Giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ cố vấn học tập tại các trường Đại học Sư phạm

Chuyên khảo giáo dục phân tích Giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ cố vấn học tập đáp ứng yêu cầu đào tạo theo học chế tín chỉ ở, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2015

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của cố vấn học tập trong hệ thống đào tạo tín chỉ

Việc chuyển đổi sang hệ thống đào tạo theo học chế tín chỉ tại các trường đại học sư phạm đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp hỗ trợ sinh viên. Trong bối cảnh này, vai trò của cố vấn học tập (CVHT) trở nên đặc biệt quan trọng, không chỉ là người hướng dẫn học thuật mà còn là cầu nối vững chắc giữa sinh viên và nhà trường. Theo quy chế đào tạo tín chỉ, sinh viên được trao quyền chủ động xây dựng kế hoạch học tập cá nhân, đòi hỏi phải có người đồng hành am hiểu sâu sắc về chương trình đào tạo và quy chế. CVHT chính là người đảm nhận nhiệm vụ này, giúp sinh viên định hướng, giám sát và tối ưu hóa lộ trình học tập để đạt được kết quả cao nhất. Theo nghiên cứu của ThS. Trịnh Văn Anh (2015), có đến 85% giảng viên làm công tác CVHT nhận định vai trò của mình là “rất quan trọng” đối với kết quả học tập của sinh viên. Sự thành công của mô hình đào tạo tín chỉ phụ thuộc lớn vào chất lượng và hiệu quả của công tác cố vấn học tập, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo đại học và đảm bảo sinh viên ra trường đáp ứng được yêu cầu của xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của việc tư vấn lộ trình học tập cho sinh viên

Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của CVHT là tư vấn lộ trình học tập. Trong môi trường đào tạo tín chỉ, sinh viên phải đối mặt với một ma trận các môn học bắt buộc và tự chọn. Nếu không có sự định hướng đúng đắn, sinh viên dễ dàng đăng ký sai môn tiên quyết, chọn học phần không phù hợp với năng lực hoặc xây dựng một kế hoạch học tập phi thực tế. CVHT giúp sinh viên hiểu rõ cấu trúc chương trình, ý nghĩa của từng học phần và cách sắp xếp chúng một cách logic để hoàn thành chương trình đúng hạn. Họ là người xét duyệt kế hoạch học tập, đảm bảo tính khả thi và phù hợp, đồng thời hỗ trợ sinh viên trong hệ thống tín chỉ vượt qua những khó khăn ban đầu khi làm quen với môi trường học tập mới, từ đó thiết lập một nền tảng vững chắc cho toàn khóa học.

1.2. Cầu nối thông tin giữa sinh viên chương trình và nhà trường

CVHT không chỉ là người hướng dẫn học thuật mà còn đóng vai trò là một kênh thông tin hai chiều hiệu quả. Họ là người nắm vững các quy định, nội quy của nhà trường để phổ biến và giải đáp kịp thời cho sinh viên. Đồng thời, qua quá trình làm việc, CVHT nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng và những khó khăn mà sinh viên gặp phải để phản ánh lại với khoa và các phòng ban chức năng. Sự tương tác này giúp nhà trường có những điều chỉnh kịp thời trong công tác quản lý sinh viên theo học chế tín chỉ. Báo cáo của ThS. Trịnh Văn Anh cho thấy, CVHT là người giúp sinh viên "hiểu rõ mục tiêu, nội dung, chương trình môn học, lộ trình học tập", đồng thời là người mà sinh viên tin cậy để tư vấn những vấn đề trong cuộc sống, góp phần giáo dục toàn diện cho người học.

1.3. Định hướng nghề nghiệp và phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên

Ngoài nhiệm vụ học thuật, vai trò của CVHT còn mở rộng sang lĩnh vực tư vấn hướng nghiệp và phát triển kỹ năng. Một CVHT giỏi không chỉ giúp sinh viên học tốt mà còn định hướng cho các em về cơ hội việc làm, yêu cầu của thị trường lao động và những kỹ năng cần thiết để thành công. Tuy nhiên, kết quả khảo sát từ đề tài B.06 (2015) chỉ ra rằng đây là một trong những mặt còn hạn chế, khi các CVHT chưa được đầu tư đúng mức về thông tin thị trường và kỹ năng tư vấn nghề nghiệp. Việc cải tiến công tác cố vấn học tập theo hướng này sẽ giúp sinh viên sư phạm không chỉ vững về chuyên môn mà còn tự tin, sẵn sàng đối mặt với thách thức nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ sinh viên.

II. Những thách thức trong công tác cố vấn học tập hiện nay

Mặc dù vai trò của CVHT được công nhận rộng rãi, thực tiễn triển khai tại các trường đại học sư phạm vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, rào cản. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng công tác tư vấn mà còn tác động trực tiếp đến trải nghiệm học tập và kết quả của sinh viên. Nghiên cứu của GS. Trần Thị Minh Đức (2012) được trích dẫn trong báo cáo cho thấy, một trong những khó khăn điển hình nhất là tình trạng quá tải khi một CVHT phải quản lý số lượng sinh viên quá lớn. Điều này dẫn đến việc không thể theo sát và hỗ trợ từng cá nhân một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, nhiều giảng viên đảm nhiệm công tác này là kiêm nhiệm, phải cân bằng giữa việc giảng dạy, nghiên cứu khoa học và tư vấn, trong khi chế độ đãi ngộ chưa tương xứng. Những hạn chế về kỹ năng của cố vấn học tập và sự thiếu phối hợp giữa các đơn vị cũng là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để cải tiến công tác cố vấn học tập một cách toàn diện.

2.1. Tình trạng quá tải và chế độ đãi ngộ chưa tương xứng

Một trong những rào cản lớn nhất đối với công tác cố vấn học tập là tỷ lệ CVHT/sinh viên còn quá cao. Theo đề xuất của GS. Trần Thị Minh Đức, một CVHT không nên quản lý quá 100 sinh viên. Tuy nhiên, thực tế ở nhiều trường con số này lớn hơn rất nhiều, khiến CVHT bị quá tải và không đủ thời gian để giải đáp thắc mắc, theo dõi tiến độ học tập của từng em. Thêm vào đó, chế độ phụ cấp còn mang tính tượng trưng. Báo cáo đề tài B.06 chỉ ra rằng, nhiều CVHT cho rằng "chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với công sức", dẫn đến việc một số giảng viên không thực sự mặn mà với công việc này. Đây là một khó khăn cần nhà trường kịp thời tháo gỡ để động viên, khuyến khích đội ngũ CVHT làm việc hiệu quả hơn.

2.2. Hạn chế về kỹ năng tư vấn và cập nhật thông tin cần thiết

Nghề tư vấn đòi hỏi nhiều kỹ năng chuyên biệt như lắng nghe, đặt câu hỏi, phân tích và giải quyết vấn đề. Kết quả khảo sát cho thấy, nhiều CVHT tự đánh giá cao các kỹ năng của mình, tuy nhiên vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt là kỹ năng cung cấp thông tin cập nhật và tư vấn hướng nghiệp. Báo cáo B.06 ghi nhận rằng khả năng cập nhật thông tin mới chiếm tỷ lệ khiêm tốn. Nguyên nhân được cho là do CVHT phần lớn là giảng viên kiêm nhiệm CVHT, bận rộn với công tác giảng dạy nên không có nhiều thời gian. Việc thiếu các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ cho cố vấn học tập một cách thường xuyên và bài bản đã tạo ra một khoảng trống về năng lực, ảnh hưởng đến chất lượng tư vấn.

2.3. Sự phối hợp thiếu đồng bộ trong quản lý sinh viên

Hiệu quả của công tác CVHT không chỉ phụ thuộc vào năng lực cá nhân mà còn cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng, ban, khoa trong nhà trường. Thực tế cho thấy, sự phối hợp này đôi khi chưa hiệu quả. CVHT gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin kế hoạch dạy học từ các bộ môn, hoặc các thủ tục hành chính liên quan đến sinh viên còn phức tạp. Báo cáo nghiên cứu cũng đề cập đến việc "thiếu sự phối hợp hiệu quả trong khoa/bộ môn và phối hợp giữa các bộ phận, phòng ban, đoàn hội". Sự thiếu đồng bộ này làm giảm hiệu quả quản lý sinh viên theo học chế tín chỉ và khiến CVHT mất nhiều thời gian hơn cho các công việc hành chính thay vì tập trung vào chuyên môn tư vấn.

III. Giải pháp từ nhà trường nâng cao năng lực đội ngũ cố vấn

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề ra các giải pháp đồng bộ từ phía nhà trường là yếu tố then chốt. Việc nâng cao năng lực đội ngũ cố vấn học tập không thể là nỗ lực của riêng cá nhân nào mà cần một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ khâu tuyển chọn, đào tạo đến việc xây dựng cơ chế chính sách phù hợp. Nhà trường cần đóng vai trò chủ đạo trong việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi các CVHT được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và được ghi nhận xứng đáng. Theo kết quả khảo sát trong đề tài B.06 (2015), có đến 70% CVHT mong muốn nhà trường "chọn lựa đội ngũ CVHT là những giảng viên có kinh nghiệm giảng dạy, nhiệt tình, tâm lý". Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc xây dựng một bộ chuẩn năng lực cố vấn học tập rõ ràng và áp dụng nó một cách nghiêm túc trong công tác nhân sự, từ đó hình thành một đội ngũ CVHT mạnh về chuyên môn, tận tâm với nghề.

3.1. Xây dựng chuẩn năng lực cố vấn học tập và tiêu chí lựa chọn

Để đảm bảo chất lượng, việc đầu tiên là phải xác định rõ một CVHT giỏi cần những phẩm chất và năng lực gì. Nhà trường cần xây dựng một bộ chuẩn năng lực cố vấn học tập chi tiết, bao gồm các tiêu chí về kiến thức chuyên ngành, am hiểu quy chế đào tạo tín chỉ, kỹ năng tư vấn, giao tiếp, và phẩm chất đạo đức. Dựa trên bộ chuẩn này, quy trình tuyển chọn CVHT cần được thực hiện một cách minh bạch, ưu tiên những giảng viên không chỉ có kinh nghiệm mà còn thể hiện sự nhiệt huyết và tinh thần trách nhiệm. Việc này giúp tránh tình trạng phân công mang tính hành chính, đảm bảo rằng những người làm công tác CVHT thực sự mong muốn và có khả năng hỗ trợ sinh viên trong hệ thống tín chỉ một cách tốt nhất.

3.2. Tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ cho cố vấn học tập một cách bài bản

Năng lực của CVHT cần được nuôi dưỡng và cập nhật liên tục. Nhà trường phải đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ cho cố vấn học tập. Nội dung bồi dưỡng cần đa dạng, không chỉ dừng lại ở các quy chế, quy định mà cần tập trung vào các kỹ năng mềm. Kết quả khảo sát trong báo cáo B.06 cho thấy, CVHT mong muốn được bồi dưỡng nhất về các kỹ năng: lắng nghe, đặt câu hỏi (78,7%), cung cấp thông tin (81,9%), và tư vấn hướng nghiệp (72,7%). Các buổi tập huấn, hội thảo chia sẻ kinh nghiệm triển khai cố vấn học tập nên được tổ chức định kỳ, mời các chuyên gia giàu kinh nghiệm để nâng cao trình độ cho đội ngũ CVHT.

3.3. Ban hành chính sách đãi ngộ và cơ chế ghi nhận phù hợp

Sự ghi nhận và động viên là yếu tố quan trọng để duy trì động lực làm việc. Nhà trường cần xem xét lại các chính sách đãi ngộ cho CVHT. Các giải pháp cụ thể bao gồm: giảm tỷ lệ sinh viên/CVHT để giảm tải công việc, xây dựng một mức phụ cấp hợp lý hơn, tương xứng với thời gian và công sức họ bỏ ra. Ngoài ra, cần có cơ chế ghi nhận và khen thưởng rõ ràng. Công tác CVHT cần được xem là một trong những tiêu chí quan trọng khi xét thi đua, nâng lương, hoặc các danh hiệu khác. Khi những đóng góp của CVHT được trân trọng, họ sẽ cảm thấy gắn bó và có thêm động lực để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ sinh viên.

IV. Phương pháp bồi dưỡng kỹ năng cho đội ngũ cố vấn học tập

Bên cạnh các giải pháp mang tính chiến lược từ nhà trường, việc tự nâng cao năng lực của mỗi cá nhân CVHT cũng đóng một vai trò quyết định. Một mô hình cố vấn học tập hiệu quả được xây dựng trên nền tảng một đội ngũ luôn chủ động học hỏi và hoàn thiện bản thân. Việc trang bị và rèn luyện các kỹ năng cần thiết không chỉ giúp CVHT hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao mà còn xây dựng được sự tin tưởng và gắn kết với sinh viên. Các phương pháp tự bồi dưỡng có thể đa dạng, từ việc trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp, chủ động ứng dụng công nghệ vào công việc, cho đến việc không ngừng trau dồi kiến thức về tâm lý lứa tuổi và xu hướng thị trường lao động. Sự chủ động này, kết hợp với sự hỗ trợ từ nhà trường, sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp cải tiến công tác cố vấn học tập từ gốc rễ, mang lại lợi ích thiết thực cho cả người dạy và người học.

4.1. Tích cực trao đổi kinh nghiệm triển khai cố vấn học tập hiệu quả

Học hỏi từ đồng nghiệp là một trong những cách hiệu quả và nhanh chóng nhất để nâng cao năng lực. Nhà trường nên tạo điều kiện để các CVHT có thể thường xuyên sinh hoạt chuyên môn, tổ chức các buổi tọa đàm để chia sẻ kinh nghiệm triển khai cố vấn học tập. Trong báo cáo B.06, giải pháp "Thường xuyên trao đổi học tập kinh nghiệm lẫn nhau" và "Giao lưu với CVHT ở trường bạn" nhận được sự đồng thuận cao. Qua những buổi trao đổi này, các CVHT có thể học hỏi được cách xử lý các tình huống khó, các phương pháp tiếp cận sinh viên hiệu quả, hay những mô hình tư vấn thành công, từ đó áp dụng vào thực tiễn công việc của mình.

4.2. Chủ động ứng dụng công nghệ trong tư vấn học tập và quản lý

Trong thời đại số, việc ứng dụng công nghệ trong tư vấn học tập là một yêu cầu tất yếu. CVHT cần chủ động khai thác các công cụ công nghệ để tối ưu hóa công việc. Việc sử dụng email, các nền tảng mạng xã hội, hoặc các phần mềm quản lý sinh viên giúp việc trao đổi thông tin trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn, đặc biệt khi phải quản lý một số lượng lớn sinh viên. Công nghệ cũng hỗ trợ CVHT trong việc lưu trữ hồ sơ, theo dõi tiến độ học tập của sinh viên một cách có hệ thống. Việc này không chỉ giúp giảm tải công việc hành chính mà còn cho phép CVHT dành nhiều thời gian hơn cho việc tư vấn chuyên sâu, trực tiếp.

4.3. Phát triển năng lực tư vấn hướng nghiệp và tâm lý sinh viên

Như đã phân tích, tư vấn hướng nghiệp là một mảng kỹ năng mà nhiều CVHT còn hạn chế. Để làm tốt vai trò này, CVHT cần chủ động cập nhật kiến thức về thị trường lao động, nhu cầu nhân lực của các ngành nghề liên quan, và các kỹ năng mà nhà tuyển dụng yêu cầu. Đồng thời, việc trang bị kiến thức cơ bản về tâm lý học đường cũng rất quan trọng. Sinh viên đại học thường đối mặt với nhiều áp lực về học tập, các mối quan hệ và định hướng tương lai. Một CVHT có khả năng thấu cảm, biết cách lắng nghe và đưa ra lời khuyên tâm lý phù hợp sẽ trở thành một điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp sinh viên vượt qua khó khăn và phát triển toàn diện.

V. Kinh nghiệm triển khai và đánh giá hiệu quả công tác CVHT

Việc triển khai các giải pháp cần đi đôi với công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá để đảm bảo hiệu quả thực tiễn. Xây dựng một quy trình đánh giá hiệu quả công tác CVHT một cách khoa học và định kỳ là điều kiện tiên quyết để liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng. Việc đánh giá này cần được thực hiện đa chiều, không chỉ dựa trên báo cáo của CVHT mà còn phải thu thập ý kiến phản hồi từ đối tượng phục vụ chính là sinh viên. Kết quả khảo sát trong báo cáo của ThS. Trịnh Văn Anh (2015) đã cho thấy một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của việc này. Cụ thể, trong khi gần 80% CVHT tự đánh giá rằng sinh viên hài lòng với công việc của họ, thì chỉ có 50% sinh viên thực sự cảm thấy hài lòng. Sự chênh lệch này cho thấy tầm quan trọng của việc lắng nghe tiếng nói từ sinh viên để có cái nhìn khách quan và đưa ra những điều chỉnh phù hợp.

5.1. Xây dựng mô hình cố vấn học tập hiệu quả tại các trường sư phạm

Không có một mô hình duy nhất phù hợp cho tất cả các trường. Mỗi đơn vị cần dựa trên điều kiện thực tế của mình để xây dựng một mô hình cố vấn học tập hiệu quả. Một mô hình tốt cần kết hợp hài hòa giữa các yếu tố: có đội ngũ CVHT chuyên trách bên cạnh đội ngũ giảng viên kiêm nhiệm CVHT; có quy trình làm việc rõ ràng; có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ công nghệ thông tin; và có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa CVHT với các phòng ban khác. Kinh nghiệm từ các trường đã triển khai thành công cho thấy, việc phân công CVHT theo chuyên ngành hoặc theo khóa học sẽ giúp họ nắm bắt sâu hơn về chương trình và đối tượng sinh viên, từ đó nâng cao chất lượng tư vấn.

5.2. Thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả công tác CVHT định kỳ

Để biết công tác CVHT có đang đi đúng hướng hay không, cần có một cơ chế đánh giá hiệu quả công tác CVHT thường xuyên. Việc đánh giá nên được thực hiện vào cuối mỗi học kỳ hoặc mỗi năm học thông qua các công cụ như phiếu khảo sát, phỏng vấn nhóm, hoặc hộp thư góp ý. Tiêu chí đánh giá cần toàn diện, bao gồm mức độ hài lòng của sinh viên, tỷ lệ sinh viên hoàn thành kế hoạch học tập đúng hạn, kết quả học tập của lớp do CVHT phụ trách, và mức độ hoàn thành nhiệm vụ của CVHT so với quy định. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để nhà trường đưa ra các quyết định khen thưởng, kỷ luật và hoạch định các chương trình bồi dưỡng tiếp theo.

5.3. Phân tích kết quả khảo sát sự hài lòng của sinh viên

Phản hồi từ sinh viên là kênh thông tin quý giá nhất để đánh giá hiệu quả công tác CVHT. Như Biểu đồ 1 trong báo cáo B.06 đã chỉ ra, có một khoảng cách đáng kể giữa sự tự đánh giá của CVHT (gần 80% hài lòng) và cảm nhận thực tế của sinh viên (50% hài lòng). Phân tích sâu hơn các lý do không hài lòng của sinh viên (CVHT bận, trả lời email không kịp thời, chưa nhiệt tình) sẽ giúp chỉ ra chính xác những điểm cần cải tiến công tác cố vấn học tập. Do đó, việc khảo sát sinh viên cần được thực hiện nghiêm túc, khoa học, và kết quả phải được công khai, phân tích kỹ lưỡng để đưa ra những hành động cụ thể.

11/09/2025
Giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ cố vấn học tập đáp ứng yêu cầu đào tạo theo học chế tín chỉ ở các trường đại học sư phạm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Sơ lược lịch sử nghiên cứu để tài. 6< 5ssseerrxerrerrrrrerrrrrrrrro LỘ BH HỆ BÀ Góc nneg ta na Gà go G9 Giá 43103836 Đ:8'GEQ0I02E04EE20J041SG08118200002 0015 5 1 HDD: BÌÙÖỆ cúi 0t000c tu ianuãtb4lgtfsgiiiiltteiiiStllecatbsGisoiaathongiiiaiexssul 6 II. Những khải niệm chung về cô vẫn học tập.se 10 1:KRáH ÂN: Về rang TựG tá tia otGttGNNISGIii(dL04AtqiG-ad00040asi I) 2, EEE CATA WEEE EN nn ennnemepnecacercerersanbedpnens tenis dddvapennniianmnuul laa ndistoancaaalanlunbabe II 3.

Khái niệm vẻ cô vẫn học tập. Vẫn để đào tạo theo hệ thong tin chỉ trang các trưởng ĐHSP hiện nay.L3 Le nghĩa của việc đảo tạo theo tín chỉ trong nhả trường sư phạm .-› 13 3, Những thuận lợi, khỏ khăn của các trường ĐHSP khi đảo tạo theo tin chỉ. Công tác cỗ vẫn học tập trong các trường đại học hiện nay.- 1ã Ì:/MJit:GIG:6010221100621001000000600Á000A6661616Ry 0A0 A00140101A01 X6 XecaACCIELAEA0161012/251E lã THIẾT „ao.ccsreesstrsaakblasralai A60 enndtd E0 1E0100116 0E NEEEENOOHWEHAECESa lũ 3, Nhiệm vụ của cổ vẫn học tập. ki WE: sscicicoccsspamena mace T 18 6.

Những yêu cầu chung đổi với cô vẫn học tap.osecseeeessetesseeessuesseuecsnuseasenesreeven 19 Chương ?: TRÌNH BẢY KÉT QUÁ KHẢO SÁT. Thiết kế nghiên cứu ° ves 22 ee Pt ằĂẴẰỶẽẰŸỶnẴnnenrmnaaenaeanradanaaaaenaaersm 22 HC HỢN ĐADD su iaptintiangiai1044000300034413ng00E68E5150S1GGEDANGGEEB. Trinh bảy kết quả khảo sát. xiögcãithệng Guaásãi:anxaS I: Y kiến của dội ngũ cũ vẫn học (Ăn: cc:i2c 0 G0 040 10a 0A4 8g u18dã080228 22 3.

Y kiến của sinh viên về hoại động tư VẬN NCT G660002016000812053\686 37 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NẴNG LỰC CỎ VĂN HỌC TẠP. Những căn cứ đưa ra giải pap. sscccsescrenneseertesenens A Lae Vain Ee, FA Ba ca psicaconecmicoireer qa icdnawerawnaerannen 2 RO GAH COREG BEN osecisccacininuenmnicercaarnmnannncenminNe 46 HH. Giải pháp nẵng cao năng lure CVHT 200.

esssseesneseeeeseeanseeeeeneseneenneneneenrens 47 12M nhĩa:nh§ THƯỜN 5 iái001000 äNa0ãig0001G0dGgiáijjatiiiWtGiiiigqdGtdligiiaditess 47 8, Về:phͧ khua; phông ĐẠN:á26066000644Acxia\Gdqlidgluaueibjjiluasaa 49 li 0a 0n. Về phía sinh VIÊN. 5ã Phản HI: KÉT LUẬN — KIÊN NGHỊ X30DE2010029°1320012/2000/000216700/00011)2000/166/041,LÚ7 56 TAL LIEU THAM KHAO. sepsainntooncnetin " PH Ụ LỤC “Ế SE 4B niên He BÀ 8-4: 84-8 84ce44 kứ -.

PHAN I: MO BAU 1. Lý đo chọn để tài Tử năm 2007. Bộ Giáo dục = Đảo tạo đã có Quyết định số 43/2007/QĐ-BGDDT ngày 15/8/2007 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục - Đảo tạo về việc ban hành Quy chế đảo. tạođại học và cao đẳnghệ chính quy theo hệ thống tín chỉ.

Đáp ứng yêu cầu của Hộ. Giáo dục vả Đào tạo, từ năm 2010 các trường đại học chuyển tử niên chế sang đảo tạo. theo tin chỉ. Với hình thức đảo tạo này, vai trỏ của cổ vấn học tập (CVHT) đồng trò đặc biệt quan trọng đổi với kết quá học tập của sinh viên (SV).

CVHT là người tư vẫn cho sinh viên về chọn khỏa học, ngành học phủ hợp với năng lực và sở thích, tư vẫn và xét duyệt kế hoạch học tập của SV từ khi bắt đầu nhập, học, chuÍn bị vào giai đoạn chuyên ngành huy khi sắp kế thúc:chương tình bọc CVHT là người định hưởng. giám sắt hoạt động học tập của sinh viên, giúp cho sinh viên nhận thức được tắm quan trọng của quy chế đảo tạo, chương trình đảo tạo. phương pháp học tập, từ đó, thiết lập chương trình đào tạo phù hợp với điều kiện về trình độ, vật chất, hoàn cảnh cá nhân và ra biện pháp khắc phục các khó khăn đầu tiên khi bước chân vào giảng đường cao đẳng. Vì vậy, việc nâng cao chất lượng đội ngũ thẫy cô làm công việc tư vấn sẽ góp phẩn nâng cao chit lượng đảo tạo.

Điều ding nói là hình thứ đảo tạo này còn khá mới mẻ cho nên CVHT gập, nhiều khó khân. rào cán trong công việc của mình như kĩ năng tư vắn, lập kể hoạch học tập cho SV, số lượng SV quá đông, chế độ phụ cấp đã ngộ chưa tưng xứng với công sức. dẫn đến kết quả chưa được như mong muốn. Việc tăng cường các giải pháp nhằm kịp thời hoàn thiện và năng cao chất lượng công tác CVHT là một yêu cầu có tính cắp thiết và thường xuyên trong đảo tạo hệ thông tia chỉ trong các trường đại học hiện nay nói chung và hệ thống trường sư phạm nói riễng.

Tuy nhiên, muỗn nắng cao đội ngũ CVHT không thể thiếu việc nghiền cứu khảo sát thực tểtữ độ đưa ra giải pháp hiệu quả năng cao năng lực CVHT, Trên cơ sở đó. chúng tôi đẻ xuất đề tài “Giải pháp mãng cao năng lực đội ngũ CVHT đáp ứng yêu cầu đảo tạo theo học ché tin chi ở các trường DHSP” 2. Mục đích của để tài ~ Tìm hiễu thực trạng năng lực CVHT cho sinh viên trong các trường sử phạm. ~ Để xuất các giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ CVHT tại các trường sư.

Nhiệm vụ nghiên cứu của để tài ~ Nghiên cứu những vấn đề lý luận liên quan đi én dé ta. ~ Tìm hiểu thực trạng năng lực CVHT cho sinh viên trong các trường sự phạm. ~ Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ CVHT tại các trường đại học sự phạm.4, ĐỐI tượng nghiên cứu. [Nang cao năng lực đội ngũ CVHT tại các trường đại học sư phạm 5.

Phạm vĩ ngh cứu ~ Phạm vi nghiễn cứu: vì điều kiện kinh phí, thời gian có giới hạn, chúng tôi chỉ khảo sắt trường đại học sơ phạm TP. HCM, Khoa Sư phạm của Đại học Sài Gòn, trường Mẫu giáo Trung ương TP. - Thời gian nghiên cứu: từ 1/2015 - 12/2015 6. Phương pháp nghiên cứu.

ĐỀ tài được tiến hành thông qua việc phối hợp đồng bộ một số phương pháp sau: phương pháp nghiên cứu lý luận, phương pháp điều tra bằng bảng hỏi, phương pháp thực nghiệm, phương pháp phỏng vắn, phương pháp thống kẻ toán học. ~ Phương pháp nghiên cứu lý luận Dựa trên sự tổng hợp các tài liệu và công trình nghiên cứu có liên quan, kết hợp. nhóm nghiên cứu sẽ xây dựng một hệ thông khái niệm công cụ cũng cứu, toàn bộ quả trình điều tra thực tiễn cũng như nghiên cửu thực nghiệm ~ Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi Bảng hỏi được thiết kế nhắm điều tra thực trạng khả năng đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục của các trường đại học sư phạm. Các câu hỏi khảo sát thực trạng được cấu trú thành một bảng hỏi điều tra.

Thông qua việc trả lời các khách thể sẽ bộc lộ những thông ti theo các chỉ báo nghiên cứu thực trạng khả năng đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục của các trườngsư phạm đại học sư phạm. ~ Phương pháp thing kê toán học Phan mém SPSS phién bản 16.0 sẽ được dùng để xử lý các đữ kiện thu được, phục vụ cho việc phân tích số liệu cồng như đảm bảo tối đa tính khách quan trong quả. trình nghiên cứu. PHẢN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

'CHƯƠNG lI: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu để tài 1.6 nước ngoài Mö hình đảo tạo theo tín chỉ được áp dụng lẫn đầu tiên vào năm 1872 tại Trường Đại học Harvard danh tiếng của Hoa Kỉ. Từ đỏ đến nay, mô hình này phat ti rong khắp trên thể giới và được coi là mô hình đảo tạo tiên tiền nhất cho đến thời điểm nay. Tai Chiu A, hoe chễ tín chỉ cũng đã được áp dụng và mang lại rất nhiễu thành công cho các nước phát triển như Nhật Bán, Hản Quốc, Đài Loan vả các nước đang phút triển như Trung Quốc, Indonésia, Thái Lan, Malaysia.

Tại Châu Âu, hầu hết các. nước vẫn áp dụng học chế niên ché. Tuy nhiên, nhằm tạo sự linh hoạt trong giáo dục cđại học, 29 nước Châu Âu đã nhóm họp vào năm 1999 và kỉ Tuyển bổ Bologna nhằm xây dựng Không Gian Đại Học Chung Châu Âu và tiền tới áp dụng học chế tín chỉ bắt đầu từ năm 2010, Trong đào tạo theo học chế tín chỉ thì vai trở của Cổ vấn học tập rất quan trọng vả ảnh hưởng không nhỏ đến sự thành công trong học tập, rèn luyện của sinh viễn. Mỗi cổ vẫn học tập sẽ là cầu nổi giữa sinh viên - chương trình đảo tạo và nh trường.

Phẩn lớn các trường đại học và một số trường can đẳng hiện nay đã có những văn bản -quy định ghỉ rõ nhiệm vụ, vai trỏ, quyển lợi và trịch nhiệm của cổ vấn học tập. Tuy nhiên, kết quả thực hiện theo các văn bản cũng như nhiệm vụ và vai trò của cổ vẫn học tập ở mỗi trường lại rất khác nhau. Chúng tôi xin điểm qua lịch sử phát jén CVHT sau: - Thể ký 19 ‘Bing 1: Lich sir phat triển CVHT Năm 1870 Ephraim Gumey đã được bổ nhiệm làm chủ nhiệm khoa đầu tiên tại Harvard với trách nhiệm thực hiện các gảnh nặng về kỷ luật học sinh {ra khỏi ánh hưởng của Tổng thông Eliot. Năm 1876 | Hệ thống đầu tiên của khoa cổ vẫn được thành lập tại Johns Hopkins Tổng théng Daniel Coit Gilman ghỉ nhận nhà nghiên cứu sổ điển Charles DUtban Morris với ý tường, Năm 1889.

Edward Hemick Grilin (giáo sư vẻ lịch sử triết học) được bổ nhiệm lâm giám đốc của khoa có vẫn tại Johns Hopkins. Chức năng chính của ông là trở thành một sự ảnh hưởng về đạo đức và trí tuệ giữa các , 3 sinhviên đại học Nam 1889 Harvard tạo ra một nhỏm tư vẫn đặc biệt được gọi là Ủy ban các cỏ vấn viên cho sinh viên năm đầuâu để để t cho sinh viên năm thir nhất. Năm 1890 | Harvard bd nhiệm LeBaron Russell Briggs (gido sư tiếng Anh) làm chủ nhiệm khoa để thực hiện việc cổ vẫn và kỷ luật. Sự bổ nhiệm này chia chức chủ nhiệm va công việc của nó giữa sự chủ nhiệm học tập.

| và chủ nhiệm vẻ học sinh. ~ Thể kỷ 20 Bang 2: Lịch sử phát triển CVHT Năm 1906 Tai Columbia va các trường đại học khác, trọng tâm của thời điểm này là thiết lập một hệ thống có vấn cho sự giám sát việc lựa chọn. các ớp học và giúp thu hẹp khoảng cách ngây cảng mỡ rộng trong quan hệ sinh viên / giảng viên. Nim 1916 Đại học Brown giới thiệu bãi giảng định hướng cung cấp cho sinh ¡ viên với phạm vi và mục đích của giáo dục đại hộc.

—— Sau “Chiến ( Nhân viên tư vấn được đảo tạo để bổ sung cho công việc có vấn. tranh thế giới, Các nhu củu tâm lý và dạy nghề cho các cựu chiến bình đã được | ie | giải quyết bằng các công cụ đo lưỡng tâm lý hiệ đại | Năm 1923 Dai hoe Maine tổ chức rõ rùng Tuần lễ sinh viên năm nhất đầu tiên (“trường đại học Mỹ. Các tường đại học Minncsoa khuyển cáo rắng các cổ vẫn giảng viên nên được lựa chọn trong số những. người đã "hoàn toàn sẵn sàng để thông báo cho bản thân mình.

trong tất cả các vẫn để liên quan đến các vấn đẻ phức tạp của sự cỏ. vin giáo dục và hướng nghigp. Sự thắt bại về nguyên tắc của hệ thông giảng viên cỗ được xem như là sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ