Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế" được tác giả Bùi Đức Chí Toàn thực hiện tại Khoa Kinh tế Ngoại thương, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (năm 2003), dưới sự hướng dẫn của Thạc sỹ Phạm Song Hạnh (trong lời cảm ơn ghi Thạc sỹ Nguyễn Song Hạnh). Đề tài được triển khai trong bối cảnh tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam bước vào giai đoạn thực thi các cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng, đặc biệt là lộ trình của Hiệp định Ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) thuộc Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), đưa thuế suất đối với các mặt hàng giấy nhập khẩu về mức 0 - 5% vào năm 2006.
Giấy là mặt hàng thiết yếu phục vụ đời sống văn hóa, giáo dục và các hoạt động sản xuất công nghiệp, đồng thời là một trong ba chương trình kinh tế lớn được Đảng và Nhà nước tập trung chỉ đạo. Tuy nhiên, trước sức ép mở cửa thị trường, thực tế nảy sinh nhiều luồng nhận định cho rằng ngành công nghiệp giấy nội địa có năng lực cạnh tranh quá yếu và đứng trước nguy cơ bị sản phẩm ngoại nhập lấn át hoàn toàn. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nhằm xây dựng một góc nhìn tổng quát, khách quan và công bằng hơn về thực lực của ngành giấy Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Không đi sâu vào quy trình kỹ thuật sản xuất thuần túy mà tập trung phân tích, đánh giá toàn diện các cơ hội, thách thức và năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ từ phía doanh nghiệp và các chính sách can thiệp của Nhà nước nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo đảm cho ngành tồn tại và phát triển bền vững.
Đối tượng nghiên cứu là năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam, trọng tâm là năng lực cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp và các nhân tố cấu thành sức cạnh tranh của sản phẩm giấy. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao quát toàn bộ ngành công nghiệp giấy trên lãnh thổ Việt Nam, khảo sát các phân khúc doanh nghiệp nhà nước (trực thuộc Tổng công ty Giấy Việt Nam), doanh nghiệp ngoài quốc doanh và các cơ sở có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Phạm vi thời gian tập trung phân tích dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 1990 - 2002, kết hợp dữ liệu dự báo nhu cầu tiêu thụ và định hướng phát triển ngành đến các mốc thời gian năm 2005, 2010 và tầm nhìn 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc tiếp cận các quan điểm học thuật quốc tế và chỉ tiêu kinh tế vi mô:
- Khái niệm năng lực cạnh tranh quốc gia theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF): "Khả năng đạt và duy trì được mức tăng trưởng cao trên cơ sở các chính sách, thể chế vững bền tương đối và các đặc trưng kinh tế khác".
- Khái niệm năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp theo chuyên gia Fafchamps: "Khả năng của doanh nghiệp đó có thể sản xuất sản phẩm với chi phí biến đổi trung bình thấp hơn giá của nó trên thị trường".
- Khái niệm tổng hợp do tác giả xác định: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là "năng lực nắm giữ thị phần nhất định với mức độ hiệu quả chấp nhận được, vì vậy khi thị phần tăng lên cho thấy năng lực cạnh tranh được nâng cao", biểu hiện trực tiếp qua khả năng tiêu thụ sản phẩm nhanh chóng và khối lượng lớn hơn đối thủ trên cùng một thị trường mục tiêu.
- Các chỉ tiêu định lượng phản ánh năng lực cạnh tranh: Doanh số ($Doanh\ số = Giá\ bán \times Số\ sản\ phẩm\ bán\ ra$), thị phần tổng thể, thị phần phân khúc, thị phần tương đối so với đối thủ mạnh nhất, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận trên vốn, tỷ suất doanh thu trên vốn và tỷ lệ chi phí marketing trên tổng doanh thu.
- Bốn yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của sản phẩm: Chất lượng, giá cả, chi phí sử dụng (nhiên liệu, năng lượng, bảo dưỡng), và dịch vụ kỹ thuật khi bán và sau bán (hậu mãi).
- Khung phân tích môi trường ngành: Áp dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, đối thủ tiềm ẩn mới gia nhập, áp lực từ nhà cung ứng, áp lực từ khách hàng, nguy cơ từ sản phẩm thay thế). Môi trường vĩ mô được xem xét qua các yếu tố kinh tế (tăng trưởng GDP, tỷ giá hối đoái, lãi suất ngân hàng), chính trị - pháp lý, môi trường tự nhiên và trình độ khoa học - công nghệ.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả kết hợp bao gồm: Phương pháp thống kê kinh tế, tổng hợp tư liệu, phân tích định lượng và định tính, phương pháp so sánh đối chiếu và phương pháp diễn giải logic. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Niên giám thống kê năm 2000, số liệu của Viện Điều tra quy hoạch rừng, văn bản quy hoạch của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn 2001 - 2010, báo cáo của Tổng công ty Giấy Việt Nam, số liệu thống kê của Hiệp hội Giấy Việt Nam, Tạp chí Báo Công nghiệp Giấy (số tháng 6/2003), tài liệu từ Thư viện Trường Đại học Ngoại thương và thông tin thực tế cung cấp bởi Công ty Văn phòng phẩm Hồng Hà.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Lý thuyết về năng lực cạnh tranh và sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam trên con đường hội nhập kinh tế
Chương I tập trung hệ thống hóa khung lý luận về cạnh tranh và phân tích sự cần thiết khách quan của việc nâng cao sức cạnh tranh của ngành giấy dựa trên ba căn cứ kinh tế xã hội:
- Vai trò của ngành giấy trong nền kinh tế quốc dân: Giá trị sản xuất ngành giấy chiếm hơn 2% tổng giá trị công nghiệp cả nước nhưng giữ vai trò hạ tầng trọng yếu. Ngành sử dụng khoảng 50.000 lao động sản xuất công nghiệp trực tiếp (bột giấy và sản phẩm giấy) và tạo sinh kế gián tiếp cho hàng vạn lao động trồng rừng, khai thác lâm sản, hóa chất phụ trợ. Ngành cung ứng vật tư đầu vào quyết định cho ngành in ấn và bao bì đóng gói. Ngoài ra, việc thu gom và tái chế 206.000 tấn giấy phế liệu trong nước vào năm 2002 đã giải quyết 36% nguyên liệu sản xuất, góp phần xử lý rác thải và làm sạch môi trường. Phát triển vùng nguyên liệu gỗ còn hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu cây trồng, phủ xanh đất trống đồi trọc và xóa đói giảm nghèo tại các vùng sâu, vùng xa.
- Yêu cầu phát huy nguồn lực nội địa để thay thế hàng nhập khẩu: Năm 2001, mức tiêu thụ giấy bình quân tại Việt Nam đạt 8 kg/người/năm, sản xuất trong nước đạt 420.107 tấn (chỉ đáp ứng dưới 60% nhu cầu), buộc phải nhập khẩu 290.000 tấn giấy các loại với trị giá hơn 100 triệu USD. Năm 2002, sản lượng nội địa tăng lên 538.231 tấn (tăng 28%), nhưng tỷ lệ đáp ứng cũng chỉ dừng ở mức 59%, lượng giấy nhập khẩu tiếp tục tăng lên 371.554 tấn (trong đó có 145.251 tấn giấy tráng cao cấp mà trong nước chưa sản xuất được). Tác giả dẫn số liệu dự báo tăng trưởng nhu cầu giấy bình quân 10%/năm để chứng minh nguy cơ thâm hụt ngoại tệ nếu không phát triển năng lực sản xuất nội địa.
| Năm |
Dân số (triệu người) |
Tiêu thụ bình quân (kg/người/năm) |
Tổng nhu cầu giấy (tấn) |
Nhu cầu giấy in báo (tấn) |
Nhu cầu giấy in, viết (tấn) |
| 2005 |
83 |
9,4 |
781.000 |
85.000 |
226.000 |
| 2010 |
89 |
14,5 |
1.290.000 |
— |
— |
| 2020 |
102 |
33,6 |
> 3.000.000 |
— |
— |
- Sức ép mở cửa thị trường: Trong những năm trước 2003, giấy nội địa chiếm lĩnh 50 - 60% thị phần tổng thể, riêng các mặt hàng giấy in, giấy viết, giấy in báo và giấy vệ sinh chiếm 80 - 90% thị phần. Khi rào cản thuế quan CEPT/AFTA hạ xuống 0 - 5% vào năm 2006, thị trường nội địa sẽ bị cạnh tranh gay gắt bởi các nhà sản xuất khu vực về chất lượng và giá bán.
Chương II: Thực trạng của ngành giấy Việt Nam trước thềm hội nhập kinh tế quốc tế
Chương II đi sâu khảo sát lịch sử phát triển, cấu trúc vận hành, năng lực sản xuất và các yếu tố cấu thành chi phí của ngành giấy Việt Nam.
Về quá trình phát triển, ngành công nghiệp giấy ra đời đầu thế kỷ 20; trước năm 1945 có khoảng 7 cơ sở sản xuất thủ công với sản lượng khoảng 1.000 tấn/năm. Thập niên 1950 - 1960 ghi nhận sự ra đời của Nhà máy Giấy Hoàng Văn Thụ (năm 1949), nâng công suất ngành lên 20.000 tấn/năm. Giai đoạn 1960 - 1970 sản lượng đạt 40.000 - 50.000 tấn. Mốc chuyển biến cơ bản diễn ra vào ngày 26/01/1982 khi Nhà máy Giấy Bãi Bằng khánh thành với công suất thiết kế 55.000 tấn giấy/năm và 48.000 tấn bột/năm, đưa công suất toàn ngành lên 90.000 tấn/năm. Sau chính sách Đổi mới năm 1986, giai đoạn 1990 - 1999 ngành đạt mức tăng trưởng bình quân 16%/năm (năm 1999 đạt 292.000 tấn). Giai đoạn 2000 - 2002 tốc độ tăng trưởng vươn lên 24%/năm, đạt sản lượng 538.231 tấn.
Về cơ cấu tổ chức, toàn quốc có 473 đơn vị sản xuất công nghiệp giấy và bột giấy (không tính sản xuất thủ công nhỏ lẻ), gồm 441 doanh nghiệp ngoài quốc doanh; trong đó có 145 đơn vị quy mô vừa và lớn (100 đơn vị xeo giấy, 45 đơn vị bột giấy). Cơ cấu chia thành ba khối:
- Tổng công ty Giấy Việt Nam (thành lập năm 1996 theo mô hình Tổng công ty 91): Là lực lượng chủ đạo cung cấp trên 80% giấy in báo, giấy in và viết; làm chủ đầu tư các dự án lớn như dây chuyền bao bì công nghiệp Việt Trì (35 triệu USD), mở rộng Bãi Bằng giai đoạn 1 lên 100.000 tấn/năm (54 triệu USD), Nhà máy Bột giấy Kon Tum công suất 130.000 tấn/năm (235 triệu USD). Dù vậy, tốc độ tăng trưởng của Tổng công ty trong 3 năm (2000 - 2002) chỉ đạt 4%/năm do bộ máy quản lý hành chính cồng kềnh.
- Khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh: Phát triển nhanh chóng sau Luật Doanh nghiệp, tập trung tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Bắc Ninh. Quy mô đầu tư phổ biến là 12.000 tấn/năm; một số công ty đạt quy mô 30.000 tấn/năm như Vạn Phát, An Bình, Hapaco, Giấy Sài Gòn. Tỷ trọng sản lượng của khối này tăng vọt từ 42% (năm 1999) lên 64% (năm 2002 với 345.463 tấn).
- Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI): Xuất hiện từ năm 1991, đến năm 1999 có 20 cơ sở, giải quyết hơn 3.000 việc làm, tiêu biểu là Nhà máy Giấy Newtoyo, chiếm tỷ trọng 2% sản lượng toàn ngành.
Về cơ cấu chủng loại sản phẩm và sự biến động sản lượng giữa các năm được thống kê cụ thể:
| Chủng loại mặt hàng |
Sản lượng năm 2001 (tấn) |
Sản lượng năm 2002 (tấn) |
| Giấy làm bao bì, các tông |
— |
137.318 (tăng 1,7 lần so với 2001) |
| Giấy in và giấy viết |
— |
130.120 |
| Giấy vàng mã xuất khẩu |
— |
74.000 |
| Giấy in báo |
— |
35.335 |
| Giấy vệ sinh, tissue |
— |
17.000 |
| Giấy vàng mã tiêu dùng nội địa |
— |
15.000 |
| Giấy tráng cao cấp |
0 |
0 |
Toàn ngành có tổng công suất thiết kế đạt 658.000 tấn giấy và 200.000 tấn bột giấy, nhưng công suất khai thác thực tế chỉ đạt 80 - 90%. Về nguyên liệu, ngành bị mất cân đối nghiêm trọng: Thiếu hụt bột giấy trầm trọng dẫn đến việc phải nhập khẩu khoảng 60.000 tấn bột giấy mỗi năm; nguyên liệu gỗ rừng trồng xảy ra tình trạng mất cân đối cục bộ (khu vực phía Bắc như Nhà máy Bãi Bằng dư thừa nguồn cung, trong khi phía Nam như Nhà máy Tân Mai, Đồng Nai thiếu nguyên liệu phải thu mua từ Lào và Campuchia).
Đánh giá năng lực cạnh tranh cho thấy ngành giấy Việt Nam đối diện với nhiều bất lợi so với khu vực Đông Nam Á:
- Chi phí trung gian cao: Giá điện phục vụ sản xuất tại Việt Nam cao hơn các nước ASEAN từ 45% đến 220%, chất lượng điện áp thiếu ổn định; giá bột giấy trên thị trường quốc tế bị đẩy lên xấp xỉ giá giấy thành phẩm (bột giấy in báo 380 - 400 USD/tấn so với giấy in báo 410 - 430 USD/tấn); chi phí vận chuyển đường bộ đắt đỏ do hạ tầng kém (giá gỗ mua tại rừng của Bãi Bằng dưới 300.000 đ/m3 khi vận chuyển về đến nhà máy tăng lên 420.000 đ/m3, cao hơn mức 22 USD/m3 của Indonesia); lãi suất vay thương mại 8 - 10%/năm và lãi suất tín dụng ưu đãi 5,4% tạo gánh nặng lớn lên các khoản vốn vay dài hạn.
- Công nghệ và quy mô sản xuất lạc hậu: Thiết bị đi sau thế giới 30 - 40 năm. Quy mô nhà máy bình quân của Việt Nam chỉ đạt khoảng 10.000 tấn/năm (trong khi của Indonesia trên 100.000 tấn/năm). Máy xeo hiện đại của thế giới có khổ rộng 10 m, tốc độ cán 2.000 m/phút, cho năng suất 20.000 m2/phút; trong khi máy xeo Việt Nam có khổ hẹp hơn 2,63 lần, tốc độ cán chậm hơn 4 lần, chỉ đạt năng suất 1.000 - 2.000 m2/phút. Về năng suất lao động, Nhà máy Giấy Bãi Bằng cần hơn 3.000 lao động để sản xuất 60.000 tấn giấy và 50.000 tấn bột giấy/năm, trong khi một nhà máy tại Indonesia sản xuất 300.000 tấn bột giấy/năm chỉ cần 300 lao động. Suất đầu tư nhà máy mới rất cao: 1.800 - 2.200 USD/tấn bột giấy và 1.000 - 1.200 USD/tấn giấy; chi phí xử lý môi trường chiếm 20 - 25% tổng vốn đầu tư.
- Hạn chế về nhận thức và quản lý đầu tư: Doanh nghiệp nhà nước duy trì tâm lý ỷ lại vào bảo hộ hành chính, tiến độ thực hiện dự án đầu tư kéo dài (dây chuyền bao bì Việt Trì chậm tiến độ hơn 30 tháng; dự án Bột giấy Kon Tum 235 triệu USD đã giải ngân 70 tỷ đồng từ năm 2001 nhưng đến năm 2003 vẫn dừng ở khâu đấu thầu tư vấn).
Chương III: Một số biện pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam
Chương III xác định mục tiêu định hướng phát triển ngành giấy đến năm 2010 và đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện ở hai cấp độ:
Về phía doanh nghiệp:
- Xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp: Lựa chọn thị trường ngách và cơ cấu sản phẩm tương ứng với quy mô vốn; tránh đầu tư dàn trải.
- Nâng cao nhận thức về hội nhập: Chủ động đổi mới mô hình quản trị, xóa bỏ tâm lý trông chờ vào chính sách khoanh nợ, giãn nợ hay độc quyền nhập khẩu của Nhà nước.
- Triển khai các biện pháp giảm chi phí và nâng cao chất lượng: Quản lý chặt chẽ hao hụt định mức nguyên nhiên vật liệu, tối ưu hóa quy trình xeo giấy để hạn chế tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng.
- Phát huy nhân tố con người: Xây dựng tác phong làm việc công nghiệp, bồi dưỡng tay nghề và giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ sư chuyên môn (nhu cầu đào tạo kỹ thuật toàn ngành là 1.500 người vào năm 2005 và 2.000 người vào năm 2010).
- Tăng cường liên kết ngành: Thiết lập quan hệ chặt chẽ giữa các đơn vị thu gom phế liệu, vùng trồng rừng nguyên liệu với các nhà máy sản xuất bột giấy và cơ sở gia công thành phẩm.
- Đầu tư hợp lý cho công nghệ: Cân đối trích lập quỹ lợi nhuận cho hoạt động nghiên cứu khoa học, cải tiến kỹ thuật đồng bộ thay vì đầu tư chắp vá hoặc nhập khẩu máy móc đơn lẻ không hiệu quả.
Về phía Nhà nước:
- Xây dựng chiến lược quy hoạch hợp lý: Phê duyệt và giám sát thực hiện quy hoạch tổng thể ngành giấy gắn với vùng nguyên liệu tập trung; hoàn thiện Chương trình trồng 1.000 ha rừng nguyên liệu giấy nằm trong đề án 5 triệu ha rừng.
- Thực thi chính sách khuyến khích đầu tư: Cấp vốn tín dụng đầu tư ưu đãi, hoàn thiện cơ chế giải ngân vốn ngân sách và có chính sách trợ giá vận chuyển, hỗ trợ thuế đối với các dự án xây dựng hệ thống xử lý môi trường tại thượng nguồn.
- Sắp xếp lại doanh nghiệp quốc doanh: Đẩy mạnh tái cơ cấu, phân định rõ thẩm quyền quản trị của Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc Tổng công ty Giấy Việt Nam, tiến hành cổ phần hóa để gia tăng tính năng động.
- Đào tạo nhân lực và xúc tiến nghiên cứu khoa học: Mở rộng quy mô các trường công nhân kỹ thuật ngành giấy, tài trợ các chương trình liên kết đào tạo kỹ sư chuyên ngành tại các trường đại học lâm nghiệp, bách khoa; thúc đẩy chuyển giao công nghệ mới vào thực tiễn sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố bức tranh toàn diện về năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam trước mốc hội nhập AFTA với các phát hiện định lượng:
- Ghi nhận sự chuyển dịch sản lượng thực tế: Toàn ngành nâng sản lượng từ 292.200 tấn (năm 1999) lên 538.231 tấn (năm 2002), đạt mức tăng trưởng 24%/năm và hoàn thành vượt 8% chỉ tiêu sản lượng năm 2005 do Nhà nước giao (500.000 tấn) trước 3 năm.
- Xác định sự thay đổi cơ cấu sở hữu: Doanh nghiệp ngoài quốc doanh vươn lên thành lực lượng chi phối năng lực sản xuất mới, tăng tỷ trọng từ 42% (năm 1999) lên 64% tổng sản lượng toàn ngành (năm 2002), trong khi Tổng công ty Giấy Việt Nam chỉ tăng trưởng 4%/năm.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn cạnh tranh: Suất tiêu hao lao động cao (Bãi Bằng cần hơn 3.000 người cho 110.000 tấn sản phẩm giấy và bột giấy, trong khi Indonesia chỉ cần 300 người cho 300.000 tấn bột giấy); năng suất máy xeo chỉ bằng 1/10 đến 1/20 chuẩn thế giới; phụ thuộc 60.000 tấn bột giấy nhập khẩu và hoàn toàn chưa sản xuất được giấy tráng cao cấp.
Về giải pháp, nghiên cứu đưa ra hệ thống kiến nghị phân định rành mạch giữa 6 giải pháp tự thân của doanh nghiệp sản xuất và 4 chính sách hỗ trợ vĩ mô của cơ quan quản lý Nhà nước, bám sát các chỉ tiêu phát triển đến năm 2010.
Đóng góp của tác giả là đưa ra đánh giá thực chứng, khách quan nhằm phản biện lại các quan điểm bi quan cho rằng ngành giấy sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn khi cắt giảm thuế quan. Nghiên cứu khẳng định ngành có lợi thế tiềm tàng về quỹ đất lâm nghiệp 803.000 ha rừng nguyên liệu và thị trường nội địa 80 triệu dân, từ đó chỉ ra lối thoát cho ngành nằm ở việc triệt tiêu chi phí trung gian, nâng cao năng suất thiết bị và cơ cấu lại các doanh nghiệp quốc doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận được tác giả tự xác định xuất phát từ tính chất đặc thù của công nghiệp giấy, dẫn đến việc thu thập tài liệu chuyên sâu và số liệu kỹ thuật gặp nhiều trở ngại. Tác giả tự nhìn nhận kiến thức và tư duy nghiên cứu ở cấp độ sinh viên tốt nghiệp còn hạn hẹp, khiến một số ý kiến đề xuất chưa đi sâu vào chi tiết giải pháp kỹ thuật, cơ điện hoặc công nghệ hóa học của các dây chuyền sản xuất.
Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản gợi mở yêu cầu cần tiếp tục theo dõi biến động thị trường khi các dự án lớn (như Nhà máy Bột giấy Kon Tum 130.000 tấn/năm, mở rộng Bãi Bằng lên 100.000 tấn/năm) đi vào hoạt động thực tế; đồng thời cần có các công trình nghiên cứu sâu hơn về công nghệ xử lý nước thải đạt chuẩn môi trường cho các nhà máy giấy ở lưu vực thượng nguồn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn dữ liệu kinh tế công nghiệp có giá trị tham khảo đối với:
- Giảng viên, sinh viên các ngành Kinh tế Ngoại thương, Kinh tế Quốc tế, Quản trị Kinh doanh khi nghiên cứu về tác động của các hiệp định thương mại tự do (AFTA, CEPT) lên các ngành hàng công nghiệp nội địa.
- Cán bộ nghiên cứu chiến lược, chuyên viên phân tích thị trường tại Hiệp hội Giấy Việt Nam, Tổng công ty Giấy Việt Nam và các doanh nghiệp sản xuất giấy bao bì, giấy viết.
- Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống chuỗi dữ liệu thực trạng giai đoạn 1999 - 2002, số liệu phân tích chi phí trung gian (điện, vận tải, nguyên liệu) và các bảng dự báo tiêu dùng giấy bình quân theo đầu người tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo dự báo trong khóa luận, nhu cầu tiêu thụ giấy bình quân trên đầu người tại Việt Nam biến động như thế nào qua các giai đoạn?
Theo số liệu tác giả trích dẫn từ Tổng công ty Giấy Việt Nam, mức tiêu thụ giấy bình quân năm 2001 đạt 8 kg/người/năm. Dự báo tiêu thụ tăng bình quân 10%/năm, đạt 9,4 kg/người vào năm 2005 (tổng nhu cầu 781.000 tấn); 14,5 kg/người vào năm 2010 (tổng nhu cầu 1.290.000 tấn); và đạt 33,6 kg/người vào năm 2020 với tổng nhu cầu vượt mức 3.000.000 tấn giấy.
2. Công suất thiết kế của Nhà máy Giấy Bãi Bằng khi khánh thành năm 1982 là bao nhiêu và giữ vai trò gì đối với ngành giấy?
Khi tổ chức khánh thành vào ngày 26/01/1982, Nhà máy Giấy Bãi Bằng có công suất thiết kế là 55.000 tấn giấy/năm và 48.000 tấn bột giấy/năm. Sự ra đời của Bãi Bằng đã đưa tổng công suất toàn ngành giấy Việt Nam lên mức 90.000 tấn/năm, đánh dấu bước phát triển từ sản xuất thủ công sang quy trình công nghiệp cơ giới hóa và tự động hóa đồng bộ.
3. Những nguyên nhân cụ thể nào cấu thành chi phí trung gian cao của ngành giấy Việt Nam so với các nước trong khu vực?
Văn bản nêu rõ 4 nguyên nhân: Giá điện cho sản xuất tại Việt Nam cao hơn các nước ASEAN từ 45% đến 220%; chi phí vận tải đường bộ cao khiến giá gỗ mua tại rừng của Bãi Bằng dưới 300.000 đ/m3 tăng lên 420.000 đ/m3 khi về đến nhà máy; giá bột giấy nhập khẩu bị biến động bất lợi (bột giấy in báo ở mức 380 - 400 USD/tấn trong khi giá giấy in báo thành phẩm là 410 - 430 USD/tấn); và lãi suất ngân hàng từ 8 - 10%/năm (lãi suất ưu đãi 5,4%) làm tăng chi phí vốn vay của các dự án dài hạn.
4. Tương quan sản lượng giữa Tổng công ty Giấy Việt Nam và khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh thay đổi như thế nào trong giai đoạn 1999 - 2002?
Năm 1999, các doanh nghiệp ngoài Tổng công ty mới chỉ sản xuất 42% sản lượng toàn ngành. Đến năm 2002, nhóm doanh nghiệp này đã sản xuất 345.463 tấn, chiếm 64% tổng sản lượng toàn ngành (gần gấp đôi sản lượng của Tổng công ty Giấy Việt Nam), phản ánh sự tăng trưởng nhanh của các công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn trong khi Tổng công ty chỉ tăng trưởng 4%/năm.
5. Ngành giấy Việt Nam gặp những khó khăn gì trong việc tự chủ nguồn nguyên liệu sản xuất?
Do năng lực sản xuất bột giấy không tương xứng với công suất xeo giấy, mỗi năm ngành vẫn phải nhập khẩu khoảng 60.000 tấn bột giấy. Nguồn giấy phế liệu trong nước chỉ thu gom được khoảng 200.000 tấn (năm 2002 là 206.000 tấn, đáp ứng 36% nhu cầu), buộc nhiều đơn vị phải nhập khẩu giấy loại nước ngoài. Đồng thời, nguồn cung gỗ nguyên liệu bị mất cân đối cục bộ: Vùng nguyên liệu phía Bắc (Bãi Bằng) rơi vào tình trạng dư thừa, trong khi các nhà máy phía Nam (Tân Mai, Đồng Nai) lại thiếu hụt, phải thu mua từ Lào và Campuchia.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Đức Chí Toàn đã phản ánh chân thực bức tranh thực trạng của ngành công nghiệp giấy Việt Nam trong giai đoạn bản lề chuyển đổi trước mốc thực thi đầy đủ hiệp định AFTA năm 2006. Tác giả đã làm rõ các mâu thuẫn nội tại giữa tốc độ tăng trưởng nhanh của phân khúc ngoài quốc doanh với sự trì trệ của khối doanh nghiệp nhà nước, đồng thời lượng hóa chi tiết các rào cản về công nghệ lạc hậu, suất đầu tư lớn và áp lực chi phí trung gian. Hệ thống giải pháp đề xuất đã kết hợp hài hòa giữa chiến lược tái cấu trúc của doanh nghiệp và quy hoạch vĩ mô của Nhà nước, mang lại giá trị thực tiễn đối với tiến trình nâng cao năng lực cạnh tranh ngành công nghiệp giấy Việt Nam.