Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và logistics đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy lưu thông hàng hóa và phát triển thương mại ngoại thương. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và việc dỡ bỏ dần các hàng rào bảo hộ sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở cửa cho nhiều tập đoàn logistics đa quốc gia tham gia thị trường. Năm 2012, bối cảnh kinh tế toàn cầu và trong nước đối mặt với nhiều biến động phức tạp, gây áp lực cạnh tranh lớn lên các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics trong nước và liên doanh.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Đài Trang (chuyên ngành Thương mại quốc tế, Viện Thương mại & Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) lựa chọn nghiên cứu đề tài "Giải pháp nâng cao hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao" nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn về tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và quản trị logistics vận chuyển hàng hóa quốc tế (Transportation Management Logistics).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và quy trình nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao (Top Shipping Co., Ltd) giai đoạn 2009–2012.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ các hạn chế, điểm nghẽn và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động giao nhận của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nghiệp vụ, công nghệ, nhân lực và kiến nghị vĩ mô nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận vận tải quốc tế tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ và thực trạng hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển, đường hàng không và đường bộ.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao (trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và chi nhánh Hà Nội), tập trung vào các luồng hàng xuất nhập khẩu trên các tuyến thị trường chủ lực (Hoa Kỳ, EU, Đông Bắc Á, ASEAN).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và số liệu thống kê được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2009 đến hết năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Đề tài vận dụng lý luận về logistics thương mại và quản trị vận tải quốc tế, tập trung vào mô hình nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (Third-Party Logistics - 3PL) và vai trò của người giao nhận hàng hóa (Freight Forwarder). Về mặt pháp lý và chính sách, nghiên cứu căn cứ vào các quy định của Luật Thương mại, Luật Hải quan, Nghị định 57/CP về quyền xuất nhập khẩu trực tiếp của doanh nghiệp, các biểu thuế xuất nhập khẩu và các cam kết mở cửa thị trường vận tải biển trong khuôn khổ WTO.

Các phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai gồm:

  • Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét hoạt động giao nhận trong mối quan hệ hữu cơ với thương mại quốc tế và các biến động kinh tế vĩ mô.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích so sánh: Phân tích dữ liệu sản lượng (CBM, TEU), doanh thu, chi phí, cơ cấu thị trường, cơ cấu phương thức vận tải và số lượng hợp đồng qua các năm từ 2009 đến 2012.
  • Phương pháp điều tra khảo sát thực tế: Khảo sát thực địa về quy trình tác nghiệp, cơ cấu tổ chức bộ máy, trình độ nhân sự và hạ tầng công nghệ thông tin tại văn phòng công ty.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh của Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Nghiệp vụ và Phòng Nhân sự Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao - Top Shipping

Chương 1 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ và đánh giá kết quả thực hiện các dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế.

1. Tổng quan về Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao

Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao (Top Shipping Co., Ltd) hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 411022000537 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp. Doanh nghiệp là đơn vị có 100% vốn nước ngoài, trực thuộc tập đoàn mẹ City Ocean (Ocean City) có trụ sở tại Hoa Kỳ và Trung Quốc với mạng lưới 18 chi nhánh quốc tế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Director, Deputy Director) và 4 phòng ban chức năng:

  • Phòng Kinh doanh (Business Dept): Bộ phận Sales, Prices, Marketing.
  • Phòng Nghiệp vụ (Operating Dept): Bộ phận Khai thác (OPS), Chứng từ (DOCS), Chăm sóc khách hàng (CSR).
  • Phòng Tài chính - Kế toán (Finance Dept): CFC, FM, Kế toán (Accounting).
  • Phòng Hành chính - Nhân sự (Admin/HR Dept).

Về nhân sự bộ phận CSR/OPS (tổng số 11 người): 100% có trình độ đại học trở lên, trong đó 72,73% tốt nghiệp khối kinh tế biển/thương mại chính quy, 9,09% khối kinh tế khác, 18,18% đại học tại chức và 2 nhân sự có trình độ cao học.

Hạ tầng công nghệ thông tin sử dụng phần mềm WRQ Reflections for IBM version 12.0 đồng bộ dữ liệu qua hệ thống mạng nội bộ toàn cầu ICPv3.0, kết hợp các ứng dụng tác nghiệp điện tử: Booking Manager, Pipeline View, Production Tracking, SeeChange, mã vạch ASN và công nghệ RFID.

2. Kết quả kinh doanh và cơ cấu hoạt động giao nhận (2009–2012)

Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012
Doanh thu (nghìn USD) 113.534 138.365 151.239 146.956
Chi phí (nghìn USD) 103.699 124.489 134.603 133.730
Lợi nhuận (nghìn USD) 9.835 13.876 16.636 13.226

Bảng: Tình hình kinh doanh của Top Shipping giai đoạn 2009–2012

Sản lượng dịch vụ gom hàng tăng trưởng liên tục:

  • Sản lượng tính theo CBM: từ 388.969 CBM (2007) lên 1.233.296 CBM (2009), 1.627.950 CBM (2011) và đạt 1.677.500 CBM (2012).
  • Sản lượng tính theo TEU: từ 16.314 TEU (2007) lên 22.424 TEU (2009), 29.599 TEU (2011) và đạt 30.500 TEU (2012).
Phương thức vận tải Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Tỷ trọng năm 2012 (%)
Đường biển 74.461 92.345 96.535 92.563 63%
Đường hàng không 18.251 19.638 36.033 35.935 24%
Đường bộ 20.822 26.382 18.671 18.458 13%
Tổng cộng 113.534 138.365 151.239 146.956 100%

Bảng: Doanh thu giao nhận hàng hóa quốc tế theo phương thức vận tải (Đơn vị: nghìn USD)

Về cơ cấu luồng hàng năm 2012: Hàng xuất khẩu đạt 92.532 nghìn USD (chiếm 63%), hàng nhập khẩu đạt 54.424 nghìn USD (chiếm 37%). Cơ cấu mặt hàng gom hàng gồm hàng may mặc (45%), giày dép (33%), hàng mỹ nghệ và nội thất (5–10%), nguyên vật liệu và mặt hàng khác (7%).

Về cơ cấu thị trường năm 2012: Châu Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 35% (trọng tâm là thị trường Hoa Kỳ), tiếp đến là EU (28%), Đông Bắc Á (18%), ASEAN (15%) và các thị trường khác (4%).

Năm Tổng số hợp đồng đã ký Hợp đồng giao nhận đường biển Tỷ trọng đường biển (%)
2009 347 189 54,0%
2010 378 214 56,6%
2012 312 157 50,3%

Bảng: Tình hình ký kết hợp đồng giao nhận của công ty

Hệ thống đối tác cung ứng bao gồm các hãng tàu lớn (Maersk Line, NYK Line, Cosco, OOCL, K-Line, Hanjin, MSC, CSCL) và các hãng hàng không (Vietnam Airlines, Air France, Lufthansa, Korean Air, Cathay Pacific, FedEx). Doanh nghiệp duy trì khoảng 150 khách hàng, trong đó nhóm 8 khách hàng lớn (Sony, Đông Dương, Trung Nam, Sơn Trà, Hoàng Đức Lợi...) đóng góp từ 30% đến 40% tổng doanh thu.

3. Đánh giá chung và các hạn chế

  • Ưu điểm: Quy trình nghiệp vụ hoàn chỉnh; chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 và quy trình SOP; hạ tầng CNTT kết nối mạng lưới toàn cầu; quan hệ đại lý và hãng tàu rộng khắp.
  • Hạn chế: Lượng hàng do bộ phận Sales tự khai thác còn thấp trong tổng sản lượng gom hàng; thời gian xuất hàng chưa vượt trội; phân công công việc cục bộ dẫn đến hiện tượng ỷ lại; trình độ ngoại ngữ, tin học và kiến thức chuyên sâu về logistics của một số nhân viên chưa đồng đều; hệ thống CNTT thiếu chế độ bảo trì định kỳ; thị trường khai thác còn bó hẹp và chịu tác động lớn bởi tính thời vụ.

Chương 2: Giải pháp nhằm nâng cao hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao - Top Shipping

Chương 2 xác định mục tiêu, định hướng phát triển của doanh nghiệp và đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể:

1. Nhóm giải pháp khắc phục các hạn chế hiện tại

  • Hoàn thiện nghiệp vụ và quy trình tác nghiệp: Rà soát, chuẩn hóa các công đoạn trong quy trình SOP, phân định rõ trách nhiệm giữa các bộ phận Sales, Prices, OPS và DOCS nhằm giảm tình trạng chồng chéo công việc.
  • Rút ngắn thời gian xuất hàng: Tối ưu hóa khâu xử lý chứng từ và thủ tục hải quan điện tử, phối hợp chặt chẽ với đơn vị kho bãi/cảng để đẩy nhanh tiến độ hạ bãi và bốc xếp container lên tàu.
  • Nâng cao hiệu quả và bảo trì hệ thống thông tin: Thiết lập lịch bảo trì định kỳ cho hệ thống máy chủ và mạng ICPv3.0, giảm thiểu sự cố kỹ thuật và sai sót dữ liệu khi truyền tải thông tin đơn hàng.
  • Biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng của tính thời vụ: Đa dạng hóa các chủng loại hàng hóa vận chuyển ngoài dệt may và giày dép; mở rộng chính sách giá linh hoạt trong mùa thấp điểm để duy trì sản lượng ổn định.

2. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực hoạt động và mở rộng thị trường

  • Phát triển và hoàn thiện dịch vụ logistics mũi nhọn: Tập trung nguồn lực nâng cấp dịch vụ gom hàng lẻ (LCL) và vận tải đa phương thức kết hợp đường biển - đường hàng không.
  • Ứng dụng mô hình Lead Logistics Provider (LLP) và Upstream Logistics: Triển khai các giải pháp quản lý chuỗi cung ứng đầu nguồn (Upstream Logistics) và mô hình vận chuyển trực tiếp (Direct Ship), nâng cấp vị thế từ nhà cung cấp 3PL thuần túy sang vai trò tích hợp quản lý toàn diện.
  • Phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ logistics chuyên sâu, bồi dưỡng kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế, ngoại ngữ và kỹ năng tin học ứng dụng cho nhân viên; hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc và đãi ngộ nhân tài.
  • Đầu tư nâng cấp công nghệ thông tin: Nâng cấp các tính năng theo dõi lộ trình đơn hàng (Online Tracking) và đặt chỗ trực tuyến (Online Booking) tương thích với giao diện Web cho khách hàng.
  • Phát triển dịch vụ mới: Mở rộng dịch vụ khai thuê hải quan trọn gói, tư vấn thủ tục thương mại và mở rộng khai thác các thị trường tiềm năng tại Trung Đông và Châu Phi.

3. Kiến nghị đối với Nhà nước

  • Tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và hiện đại hóa hệ thống thông quan hải quan điện tử.
  • Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách phát triển kết cấu hạ tầng giao thông vận tải, cảng biển và trung tâm logistics nội địa.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực tế: Khóa luận đã tập hợp và phân tích toàn diện chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2009–2012 của Top Shipping, phản ánh rõ nét sự chuyển dịch cơ cấu vận tải (đường biển chiếm 63%, hàng không tăng nhanh lên 24%, đường bộ chiếm 13% vào năm 2012).
  • Làm rõ quy trình tác nghiệp chi tiết: Mô tả chi tiết từng bước tác nghiệp thực tế đối với hàng xuất/nhập khẩu lưu kho bãi tại cảng và hàng đóng container (FCL/LCL), chỉ ra điểm nghẽn tại từng khâu chứng từ và giao nhận hải quan.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Các giải pháp đưa ra gắn liền với thực trạng nội tại của doanh nghiệp, đặc biệt là định hướng ứng dụng chương trình hỗ trợ nghiệp vụ nhà cung cấp logistics chủ đạo (LLP) và quy trình Upstream Logistics / Direct Ship.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động giao nhận thuần túy tại Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao trong phạm vi dữ liệu đến năm 2012; chưa nghiên cứu sâu chuỗi logistics nội bộ của các doanh nghiệp sản xuất xuất nhập khẩu là đối tác của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với chi phí logistics; đánh giá hiệu quả tài chính chi tiết khi doanh nghiệp đầu tư đội xe vận tải và kho bãi tự doanh thay vì thuê ngoài toàn bộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Quản trị Logistics trong việc nghiên cứu quy trình giao nhận thực tế tại doanh nghiệp 3PL.
  • Nhân viên tác nghiệp chứng từ (DOCS), chăm sóc khách hàng (CSR) và khai thác (OPS) tại các công ty giao nhận vận tải trong việc tham khảo biểu mẫu quy trình tác nghiệp tiêu chuẩn (SOP).
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ trong việc hoạch định chính sách giá, quản trị quan hệ hãng tàu và định hướng ứng dụng công nghệ trong quản lý đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu theo phương thức vận tải của Top Shipping năm 2012 được phân bổ như thế nào?
Năm 2012, tổng doanh thu giao nhận đạt 146.956 nghìn USD. Trong đó, phương thức vận tải đường biển chiếm tỷ trọng cao nhất với 92.563 nghìn USD (63%), phương thức hàng không đạt 35.935 nghìn USD (24%) và phương thức đường bộ đạt 18.458 nghìn USD (13%).

2. Tỷ trọng thị trường xuất nhập khẩu chính của công ty phân chia ra sao?
Năm 2012, thị trường Châu Mỹ (đặc biệt là Hoa Kỳ) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 35%, tiếp theo là thị trường EU chiếm 28%, khu vực Đông Bắc Á chiếm 18%, khối ASEAN chiếm 15% và các thị trường khác chiếm 4%.

3. Doanh nghiệp phục vụ chủ yếu các nhóm mặt hàng gom hàng nào?
Hàng may mặc là mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 45%, tiếp đến là giày dép chiếm 33%, hàng thủ công mỹ nghệ và đồ nội thất chiếm từ 5% đến 10%, nguyên vật liệu và các mặt hàng khác chiếm 7%.

4. Hạ tầng công nghệ thông tin tại Top Shipping được xây dựng dựa trên các nền tảng nào?
Công ty sử dụng phần mềm WRQ Reflections for IBM version 12.0 kết nối mạng toàn cầu ICPv3.0, cùng các công cụ quản lý điện tử như Booking Manager, Pipeline View, Production Tracking, SeeChange, hệ thống mã vạch ASN và công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến RFID.

5. Tác giả đề xuất các mô hình dịch vụ mới nào cho công ty trong Chương 2?
Tác giả đề xuất ứng dụng mô hình nhà cung cấp logistics chủ đạo (Lead Logistics Provider - LLP), mô hình chuỗi cung ứng đầu nguồn (Upstream Logistics) kết hợp giao hàng trực tiếp (Direct Ship), cùng việc mở rộng dịch vụ đại lý hải quan và khai thác thị trường mới tại Trung Đông và Châu Phi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Đài Trang đã phản ánh chi tiết bức tranh hoạt động kinh doanh và quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH Hàng Hải Đỉnh Cao (Top Shipping Co., Ltd) giai đoạn 2009–2012. Thông qua các số liệu thống kê thực tế, công trình đã làm rõ vị thế chủ lực của vận tải đường biển, sự tăng trưởng của vận tải hàng không và các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ và EU. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình SOP, đầu tư công nghệ thông tin, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và định hướng phát triển mô hình Lead Logistics Provider, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.