Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương giữ vai trò động lực đối với sự tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia. Đi cùng với sự gia tăng của dòng lưu chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu, nhu cầu về dịch vụ vận tải và logistics quốc tế ngày càng mở rộng. Trong các phương thức vận chuyển quốc tế, vận tải đường biển chiếm vị thế chủ đạo nhờ năng lực chuyên chở khối lượng lớn, đa dạng chủng loại hàng hóa và chi phí tối ưu hơn đáng kể so với đường hàng không.

Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm chi nhánh Hà Nội (Focus Shipping Corporation – Hanoi Branch) là doanh nghiệp hoạt động với tư cách đại lý giao nhận vận tải không sở hữu tàu (NVOCC). Sau 15 năm hình thành và phát triển, chi nhánh đã xây dựng được mạng lưới khách hàng và đối tác nhất định. Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2022 chứng kiến những biến động kinh tế toàn cầu từ đại dịch Covid-19, căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics xuyên quốc gia. Trước thực tế đó, chi nhánh bộc lộ một số hạn chế về quy mô vốn, phụ thuộc vào phương tiện thuê ngoài, biên lợi nhuận sụt giảm và công tác tiếp thị chưa chuyên biệt. Đề tài "Thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm chi nhánh Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển và các nội dung, chỉ tiêu, biện pháp thúc đẩy dịch vụ tại các doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và các biện pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2019–2022, nhận diện các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất phương hướng, mục tiêu và hệ thống giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại chi nhánh đến năm 2030, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Hà Nội thuộc Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2019–2022; định hướng giải pháp được xác định đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển được xác định là chuỗi các hoạt động liên quan đến dòng lưu chuyển hàng hóa xuyên biên giới từ bên xuất khẩu đến bên nhập khẩu với phương tiện chuyên chở chủ đạo là tàu biển.
  • Đặc thù của dịch vụ: Hàng hóa vô hình, không lưu kho, không thay đổi tính chất cơ lý hóa của sản phẩm mà chỉ thay đổi không gian; mang tính thụ động do phụ thuộc thủ tục thông quan và thể chế quốc tế; mang tính thời vụ cao.
  • Hệ thống nghiệp vụ giao nhận đường biển: Dịch vụ hàng nguyên container (FCL), dịch vụ gom hàng lẻ (LCL/consolidation), xếp dỡ hàng hóa cảng biển, dịch vụ lưu kho bãi, thông quan hải quan, môi giới bảo hiểm hàng hải, dịch vụ vận chuyển trọn gói Door to Door, Door to CY và dịch vụ chuyển tải.
  • Nội dung thúc đẩy dịch vụ: Thúc đẩy về số lượng mặt hàng/dịch vụ cung ứng, mở rộng thị trường địa lý, phát triển mạng lưới đối tác liên kết và gia tăng số lượng khách hàng.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu, tỷ lệ tăng trưởng khối lượng giao nhận, mức độ mở rộng thị trường, tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng và danh mục dịch vụ/mã hàng.
  • Các nhóm nhân tố ảnh hưởng: Nhóm chủ quan (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất văn phòng và hạ tầng kỹ thuật); Nhóm khách quan (tăng trưởng kinh tế, lãi suất, kim ngạch xuất nhập khẩu, khung pháp lý hải quan như Thông tư 38/2015/TT-BTC, công ước hàng hải quốc tế Hague-Visby 1968, Brussels 1924, hạ tầng cảng nước sâu và mức độ cạnh tranh trong ngành).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kế toán của Focus Shipping chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2019–2022; số liệu từ Tổng cục Hải quan, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) và Báo cáo Chỉ số Logistics thị trường mới nổi của Agility 2022.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cấu trúc vốn và cơ cấu tổ chức bộ máy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại các doanh nghiệp logistics

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về logistics hàng hải. Tác giả phân tích rõ ưu điểm vượt trội của phương thức vận tải đường biển gồm: Khối lượng chuyên chở lớn lên đến hàng nghìn tấn, cước phí thấp hơn đáng kể so với vận tải hàng không (mức chênh lệch có thể gấp tới 5 lần), khả năng chở đa dạng chủng loại hàng siêu trường siêu trọng và tính thân thiện với môi trường nhờ lượng phát thải CO2 tính trên đơn vị khối lượng thấp hơn. Ngược lại, phương thức này có nhược điểm về thời gian hành trình kéo dài, tiềm ẩn rủi ro thiên tai thời tiết và đòi hỏi hệ thống hạ tầng bến cảng quy chuẩn.

Về mặt thúc đẩy dịch vụ, chương này xác lập các công thức đo lường tốc độ tăng trưởng doanh thu, sản lượng chuyên chở, quy mô thị trường và tệp khách hàng. Các biện pháp cơ bản để đẩy mạnh dịch vụ tại doanh nghiệp logistics bao gồm:

  • Nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua chuẩn hóa nguồn nhân lực và hiện đại hóa trang thiết bị.
  • Xây dựng chính sách giá cước tối ưu dựa trên việc kiểm soát chi phí nhân sự, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc máy móc.
  • Mở rộng quan hệ hợp tác với hệ sinh thái hãng tàu, bảo hiểm, đại lý phụ.
  • Triển khai chiến lược chăm sóc khách hàng nhằm duy trì nhóm khách hàng trung thành theo quy luật 80/20 kết hợp tìm kiếm khách hàng mới.

Chương 2: Phân tích thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2019 - 2022

Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm được thành lập ngày 27/04/2007 tại TP. Hồ Chí Minh và trở thành thành viên Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) vào tháng 12/2007. Chi nhánh Hà Nội được thành lập vào ngày 02/05/2008 tại Tầng 5, số 1A-A1 phố Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội, vận hành theo mô hình quản trị trực tuyến do Giám đốc chi nhánh trực tiếp điều hành các bộ phận: Kế toán, Kinh doanh, Chứng từ hàng xuất, Chứng từ hàng nhập, Giao nhận và Dịch vụ khách hàng.

Thực trạng nguồn vốn và cơ sở vật chất của Focus Shipping giai đoạn 2019–2022:

Chỉ tiêu 2019 (triệu đồng) 2020 (triệu đồng) 2021 (triệu đồng) 2022 (triệu đồng)
Vốn tự có 19.862 18.154 17.117 17.936
Vốn vay 32.665 31.711 35.802 36.151
Vốn cố định 8.611 8.642 8.231 8.675
Vốn lưu động 43.916 41.223 44.788 45.412

Dữ liệu cho thấy cơ cấu vốn của doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào vốn vay (năm 2022 vốn vay đạt 36.151 triệu đồng, gấp đôi vốn tự có là 17.936 triệu đồng). Vốn lưu động chiếm tỷ trọng áp đảo (>45 tỷ đồng năm 2022) nhằm phục vụ các khoản thanh toán cước và chi phí xếp dỡ. Về cơ sở vật chất, chi nhánh trang bị đầy đủ máy móc văn phòng nhưng không sở hữu đội xe vận tải hay hệ thống kho bãi riêng mà phải thuê ngoài 100%.

Kết quả kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển của chi nhánh giai đoạn 2019–2022:

Chỉ tiêu 2019 (triệu đồng) 2020 (triệu đồng) 2021 (triệu đồng) 2022 (triệu đồng)
Doanh thu 49.485 45.966 44.163 51.194
Chi phí 38.734 37.660 38.394 43.937
Lợi nhuận trước thuế 11.751 8.306 5.769 7.257

Doanh thu suy giảm trong giai đoạn 2019–2021 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và phục hồi đạt 51.194 triệu đồng vào năm 2022 khi hoạt động xuất nhập khẩu bình thường hóa. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế sụt giảm mạnh từ 11.751 triệu đồng (2019) xuống đáy 5.769 triệu đồng (2021) và chỉ đạt 7.257 triệu đồng vào năm 2022. Nguyên nhân do chi phí thuê phương tiện vận chuyển tăng cao kết hợp với khủng hoảng giá nhiên liệu toàn cầu từ cuộc xung đột Nga - Ukraine năm 2022.

Các biện pháp thúc đẩy dịch vụ chi nhánh đã áp dụng:

  • Chất lượng và nhân sự: Định kỳ tổ chức đào tạo nghiệp vụ 3 tháng/lần và định hướng nhân viên mới 3 tuần/lần do Giám đốc chi nhánh trực tiếp chủ trì. Bổ sung 4 mã hàng tạm nhập tái xuất vào danh mục 7 mã hàng hiện có.
  • Tối ưu chi phí: Tuyển dụng nhân sự full-time có kinh nghiệm 1–2 năm để giảm chi phí đào tạo ban đầu; sử dụng nhân sự bán thời gian cho khâu giao nhận chứng từ và kinh doanh; áp dụng chính sách giữ chân khách hàng cũ để tiết kiệm ngân sách tiếp thị.
  • Mạng lưới đối tác: Ký kết hợp đồng và duy trì quan hệ với các hãng tàu quốc tế lớn (Evergreen, Cosco, HMM, OOCL, Yang Ming, Indotrans, TSLines), các công ty bảo hiểm (Bảo Minh, MIC, Pjico) và tham gia các diễn đàn xúc tiến logistics trong nước.
  • Tiếp thị số: Vận hành fanpage Facebook "FOCUS Shipping - Freight & Logistics Services", mở tài khoản Twitter năm 2022, sử dụng hệ thống email doanh nghiệp và website tiếng Anh, tiếp cận khách hàng qua sàn B2B (Alibaba, Amazon).

Hạn chế chính được xác định: Biên lợi nhuận suy giảm do biến động chi phí thuê ngoài; thiếu bộ phận marketing độc lập (nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm tiếp thị); cơ sở hạ tầng kho bãi và phương tiện vận chuyển hoàn toàn phụ thuộc vào đối tác thứ ba; ứng dụng công nghệ thông tin và trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) chưa đồng bộ.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm chi nhánh Hà Nội đến năm 2030

Dựa trên phân tích cơ hội từ sự phục hồi kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam (năm 2022 đạt 730,2 tỷ USD) và thách thức cạnh tranh từ các tập đoàn logistics đa quốc gia (APL, Expeditors, FedEx) cùng các doanh nghiệp lớn trong nước (Vinafco, ITL, Vinalink), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp nhân sự: Hoàn thiện quy chế tuyển dụng, nâng cao tiêu chuẩn trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng số; duy trì chính sách đãi ngộ, lương tháng thứ 13 và chế độ khen thưởng theo tháng/quý nhằm giữ chân nhân sự có chuyên môn cao.
  2. Đầu tư vào cơ sở vật chất: Lập kế hoạch tài chính từng bước đầu tư phương tiện vận tải đường bộ phục vụ chặng nội địa hoặc ký hợp đồng bao tiêu dài hạn với các đối tác vận tải uy tín; nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng và máy móc văn phòng.
  3. Thiết lập bộ phận tiếp thị chuyên biệt: Tách chức năng marketing khỏi phòng kinh doanh; xây dựng đội ngũ chuyên trách quản trị nội dung website, mạng xã hội, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và nghiên cứu hành vi khách hàng mục tiêu.
  4. Tăng cường công tác hỗ trợ bộ phận kinh doanh: Xây dựng cơ chế báo giá cước linh hoạt, phân quyền đàm phán hợp đồng, cung cấp dữ liệu thị trường và hoàn thiện quy trình phối hợp giữa bộ phận kinh doanh với bộ phận chứng từ (hàng xuất/nhập) và giao nhận.
  5. Đẩy mạnh khảo sát nghiên cứu và phát triển (R&D), mở rộng thị trường: Đa dạng hóa các tuyến vận chuyển đi thị trường châu Âu, châu Mỹ và Bắc Á; phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như khai báo hải quan điện tử trọn gói, gom hàng lẻ và vận chuyển Door to Door.

Các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách và đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan theo Thông tư 38/2015/TT-BTC; đẩy nhanh tiến độ đầu tư các dự án cảng biển nước sâu tiếp nhận tàu trọng tải trên 30.000 DWT; phát triển hạ tầng giao thông kết nối liên phương thức đường bộ - đường sắt - cảng biển.
  • Đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường vai trò cầu nối liên kết các doanh nghiệp hội viên; tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ giao nhận vận tải biển; hỗ trợ doanh nghiệp hội viên tiếp cận thị trường quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của một chi nhánh đại lý giao nhận NVOCC trong giai đoạn biến động 2019–2022.
  • Chỉ rõ nghịch lý giữa tăng trưởng doanh thu (đạt 51.194 triệu đồng năm 2022) và sự suy giảm hiệu quả lợi nhuận trước thuế (giảm từ 11.751 triệu đồng năm 2019 xuống 7.257 triệu đồng năm 2022) do áp lực chi phí thuê ngoài và giá năng lượng.
  • Xây dựng được khung giải pháp có tính hệ thống từ quản trị nhân lực, tài chính, tiếp thị đến mở rộng thị trường, phù hợp với quy mô thực tế của doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát dữ liệu tại Chi nhánh Hà Nội của Focus Shipping trong giai đoạn 2019–2022; chưa lượng hóa chi tiết mức độ đóng góp của từng nhóm dịch vụ (FCL, LCL, thông quan) vào tổng cơ cấu doanh thu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ vận tải biển; nghiên cứu mô hình tích hợp hệ thống quản lý vận tải (TMS) và chuyển đổi số toàn diện trong quy trình xử lý chứng từ giao nhận đường biển.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về quy trình nghiệp vụ và phương pháp đánh giá hoạt động của đại lý forwarder/NVOCC.
  • Các nhà quản lý tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong việc hoạch định chính sách kiểm soát chi phí thuê ngoài, xây dựng mạng lưới đối tác hãng tàu và tổ chức bộ máy kinh doanh - chứng từ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn của Focus Shipping chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2019–2022 có đặc điểm gì? Cơ cấu vốn của công ty có tỷ trọng vốn vay áp đảo vốn tự có (năm 2022, vốn vay là 36.151 triệu đồng trong khi vốn tự có là 17.936 triệu đồng). Vốn lưu động chiếm phần lớn tổng tài sản (đạt 45.412 triệu đồng năm 2022) nhằm đảm bảo thanh khoản cho các hoạt động trả trước cước tàu và chi phí logistics.

2. Vì sao doanh thu năm 2022 của chi nhánh tăng nhưng lợi nhuận trước thuế lại giảm so với năm 2019? Doanh thu năm 2022 tăng lên 51.194 triệu đồng nhờ hoạt động ngoại thương phục hồi sau đại dịch. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế năm 2022 chỉ đạt 7.257 triệu đồng (thấp hơn mức 11.751 triệu đồng của năm 2019) do chi phí kinh doanh tăng mạnh lên 43.937 triệu đồng, chịu tác động trực tiếp từ giá cước thuê phương tiện vận tải tăng và khủng hoảng giá nhiên liệu toàn cầu do chiến sự Nga - Ukraine.

3. Doanh nghiệp đã triển khai các hình thức đào tạo nội bộ nào để nâng cao chất lượng dịch vụ? Chi nhánh duy trì chương trình đào tạo nghiệp vụ, ngoại ngữ và kỹ năng phối hợp công việc định kỳ 3 tháng/lần cho toàn thể nhân viên. Đối với nhân sự mới, Giám đốc chi nhánh trực tiếp chủ trì các buổi định hướng công việc định kỳ 3 tuần/lần.

4. Focus Shipping chi nhánh Hà Nội sử dụng những kênh tiếp thị số nào để tiếp cận khách hàng? Doanh nghiệp vận hành fanpage Facebook "FOCUS Shipping - Freight & Logistics Services", mở tài khoản mạng xã hội Twitter vào năm 2022, duy trì website tiếng Anh và sử dụng các sàn thương mại điện tử B2B như Alibaba, Amazon để tìm kiếm thông tin các nhà xuất nhập khẩu.

5. Đề tài đề xuất những nhóm giải pháp nội bộ chủ yếu nào cho doanh nghiệp đến năm 2030? Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp nội bộ: Chuẩn hóa và đãi ngộ nhân sự; Từng bước đầu tư sở hữu cơ sở vật chất/phương tiện vận chuyển; Thành lập bộ phận tiếp thị chuyên trách; Tăng cường hỗ trợ nghiệp vụ cho bộ phận kinh doanh; Đẩy mạnh R&D mở rộng thị trường và tuyến vận tải quốc tế.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2019–2022. Mặc dù chi nhánh duy trì được doanh thu và quan hệ đối tác hãng tàu đa dạng, biên lợi nhuận sụt giảm do chi phí thuê ngoài và biến động thị trường đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc vận hành. Các giải pháp về nhân sự, thành lập bộ phận tiếp thị, đầu tư cơ sở hạ tầng và kiến nghị vĩ mô được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp đến năm 2030.