Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế hiện đại, sự phát triển nhanh và bền vững của doanh nghiệp chịu sự chi phối quyết định từ chất lượng nguồn nhân lực bên cạnh các yếu tố về khoa học công nghệ, nguồn vốn và cơ sở hạ tầng. Thực tế vận hành cho thấy, việc thu hút và tuyển dụng đúng người, đúng việc là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang là doanh nghiệp có 10 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm bằng kim loại và vật liệu xây dựng. Trong quá trình mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh sang các tỉnh thành, công ty đối mặt với yêu cầu gia tăng chất lượng và số lượng đội ngũ lao động. Mặc dù ban lãnh đạo đã chú trọng đến công tác nhân sự, song quy trình và phương pháp tuyển dụng thực tế hàng năm tại doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, chưa đồng bộ giữa các khâu từ lập kế hoạch, phân tích công việc đến sàng lọc hồ sơ và tuyển chọn. Do đó, tác giả Dương Thị Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện hoạt động này.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ cơ sở lý luận về hiệu quả công tác tuyển dụng nhân lực, phân tích thực trạng hoạt động tuyển dụng tại Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tuyển dụng nhân sự cho công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nguồn nhân lực và hiệu quả tuyển dụng trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang; chỉ ra các thành tựu, hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân ảnh hưởng.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục các điểm yếu, nâng cao hiệu quả tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng hoạt động tuyển dụng nhân lực, các yếu tố ảnh hưởng, quy trình tuyển mộ - tuyển chọn, đánh giá ưu điểm và hạn chế, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang (địa chỉ: Xóm An Bình, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu và số liệu thực tế giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm cơ bản về quản trị nhân lực:

  • Nhân lực: Sức lực con người tham gia vào quá trình lao động xã hội.
  • Hiệu quả nhân lực: Khả năng tạo ra kết quả mong muốn trong quản lý và sử dụng lao động, cung cấp tiêu chuẩn đánh giá chính xác hoạt động tuyển dụng.
  • Tuyển mộ nhân lực: Quá trình thu hút ứng viên có trình độ từ lực lượng lao động xã hội và nội bộ tổ chức để tạo nguồn cho khâu tuyển chọn.
  • Tuyển chọn nhân lực: Quá trình đánh giá, phân loại ứng viên dựa trên các yêu cầu của vị trí công việc (bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc) nhằm đưa ra quyết định tuyển dụng chính xác.
  • Tuyển dụng nhân lực: Quá trình tổng thể bao gồm tìm kiếm, thu hút, lựa chọn và hướng dẫn hội nhập nhân viên mới vào tổ chức.

Khung lý thuyết phân tích quy trình tuyển dụng gồm 2 giai đoạn chính:

  1. Quy trình tuyển mộ (6 bước): Lập kế hoạch tuyển mộ -> Xác định nguồn và phương pháp tuyển mộ (nguồn bên trong và nguồn bên ngoài) -> Xác định nơi tuyển mộ và thời gian tuyển mộ -> Chuẩn bị thủ tục cho tổ chức tuyển mộ -> Thông báo tuyển mộ -> Đánh giá quá trình tuyển mộ.
  2. Quy trình tuyển chọn (9 bước chuẩn): Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ -> Phỏng vấn sơ bộ -> Trắc nghiệm nhân sự (thành tích, năng khiếu, tính cách, tính trung thực, y học) -> Phỏng vấn tuyển chọn (theo mẫu, theo tình huống, theo mục tiêu, không hướng dẫn, phỏng vấn căng thẳng, phỏng vấn nhóm, phỏng vấn hội đồng) -> Khám sức khỏe -> Phỏng vấn bởi lãnh đạo trực tiếp -> Thẩm tra thông tin -> Tham quan công việc -> Quyết định tuyển chọn.
  3. Chương trình hội nhập: Gồm hội nhập tổng quát và hội nhập chuyên môn.
  4. Các yếu tố ảnh hưởng: Nhóm yếu tố bên ngoài (cung - cầu thị trường lao động, đối thủ cạnh tranh, xu hướng kinh tế/toàn cầu hóa, văn hóa - xã hội và khoa học công nghệ) và nhóm yếu tố bên trong (hình ảnh/uy tín thương hiệu, công tác kế hoạch hóa nhân lực, chính sách nhân sự, văn hóa doanh nghiệp).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập và tổng hợp số liệu thứ cấp liên quan đến cơ cấu lao động, nhu cầu tuyển dụng và kết quả tuyển dụng thực tế của công ty qua các năm 2019, 2020, 2021.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích các chỉ tiêu định lượng (tỷ lệ giới tính, độ tuổi, trình độ, vị trí công việc, nguồn tuyển) và định tính để đánh giá thực trạng, nhận diện nguyên nhân của các mặt hạn chế.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Khai thác các báo cáo tổng kết, tài liệu lưu trữ nội bộ và hồ sơ nhân sự do Phòng Tổ chức – Hành chính của công ty cung cấp.

Nguồn dữ liệu sử dụng là số liệu thứ cấp chính thức từ Phòng Tổ chức – Hành chính Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang giai đoạn 2019–2021.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về nhân lực, tuyển mộ, tuyển chọn, tuyển dụng và hiệu quả nhân lực. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của công tác tuyển dụng đối với ba chủ thể: đối với doanh nghiệp (bổ sung nhân lực phù hợp, hoàn thành mục tiêu kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh, tiết kiệm ngân sách); đối với người lao động (tạo cơ hội việc làm, thúc đẩy tinh thần thi đua nội bộ); đối với xã hội (giải quyết việc làm, giảm gánh nặng thất nghiệp).

Chương này phân tích ưu điểm và nhược điểm của hai nguồn tuyển dụng:

  • Nguồn nội bộ: Giúp tận dụng nhân lực sẵn có, giảm chi phí và rủi ro, tạo động lực thăng tiến nhưng hạn chế sự sáng tạo mới và dễ gây bất mãn nếu thiếu minh bạch.
  • Nguồn bên ngoài: Mang lại luồng sinh khí mới, đa dạng hóa năng lực nhưng chi phí cao, thời gian hội nhập dài và tiềm ẩn rủi ro về mức độ gắn kết.

Đồng thời, chương 1 thiết lập khung quy trình tuyển mộ 6 bước, quy trình tuyển chọn 9 bước cùng các phương pháp trắc nghiệm, phỏng vấn chuyên sâu, chương trình hội nhập nhân viên mới và hệ thống các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến hoạt động tuyển dụng.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY TNHH TOÀN THỊNH – BẮC GIANG

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang (thành lập ngày 24/10/2012, trụ sở tại Xã Tân Tiến, TP Bắc Giang; khởi đầu với 50 nhân viên; chuyên sản xuất sản phẩm kim loại, kinh doanh vật liệu xây dựng, lắp đặt thiết bị công trình). Cơ cấu quản lý công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị, Ban Kiểm soát, Giám đốc điều hành, 2 Phó Giám đốc, 4 phòng chức năng (Phòng Tổ chức – Hành chính, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Kế hoạch – Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh và Xuất nhập khẩu) cùng hệ thống 3 đại lý trực thuộc. Bộ phận chuyên trách tuyển dụng trực thuộc Phòng Tổ chức – Hành chính gồm 7 nhân sự (1 Trưởng phòng, 1 Phó phòng và 5 nhân viên: 3 nam, 2 nữ).

Về chính sách nhân sự: Mức lương cơ bản cho lao động mới được thiết lập theo quy định nội bộ; lương thử việc hưởng 80% lương cơ bản, lương học việc hưởng 75% lương cơ bản; thời gian thử việc tối đa là 03 tháng và học việc tối đa là 01 tháng.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng công tác tuyển dụng thông qua các số liệu thống kê giai đoạn 2019–2021:

  • Quy mô lao động tăng dần: 250 người (2019) -> 280 người (2020) -> 300 người (2021). Lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo (74% năm 2019, 73.93% năm 2020, 75% năm 2021); lao động nam chiếm ưu thế (76% năm 2019, 75% năm 2020, 73.33% năm 2021); độ tuổi dưới 30 chiếm tỷ lệ từ 46% đến 51%.
  • Nhu cầu và kết quả tuyển dụng có xu hướng giảm do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19: Nhu cầu tuyển dụng năm 2019 là 75 người (tuyển được 60 người); năm 2020 là 35 người (tuyển được 30 người); năm 2021 là 22 người (tuyển được 20 người).
  • Cơ cấu nguồn tuyển: Công ty tuyển dụng từ nguồn bên ngoài nhiều hơn nguồn nội bộ (Năm 2019: 40 người ngoài / 20 người nội bộ; Năm 2020: 17 ngoài / 13 nội bộ; Năm 2021: 12 ngoài / 8 nội bộ).
  • Quy trình tuyển chọn lao động trực tiếp (công nhân) tại các xưởng sản xuất được rút gọn thành 5 bước: (1) Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ; (2) Phỏng vấn sơ bộ và kiểm tra sức khỏe; (3) Thi tuyển; (4) Thử việc; (5) Quyết định tuyển chọn. Trong khâu sàng lọc hồ sơ, công ty áp dụng thang điểm 10 (Hình thức: 1 điểm, Bằng cấp: 1-3 điểm, Kinh nghiệm: 1-4 điểm, Sức khỏe: 1-3 điểm); hồ sơ đạt từ 6/10 điểm trở lên được vào vòng tiếp theo.

Đánh giá chung, công tác tuyển dụng giúp công ty duy trì sản xuất nhưng bộc lộ các hạn chế: Bản mô tả công việc và phân tích công việc chưa hoàn thiện; công tác kế hoạch hóa nhân lực bị động trước sự biến động của lao động phổ thông; việc đề bạt nội bộ còn thiên về thâm niên, ưu tiên lao động trung tuổi mà chưa tạo đủ điều kiện cho nhân sự trẻ; kênh tuyển dụng ngoài chủ yếu dựa vào bảng tin, internet và trung tâm giới thiệu việc làm mà chưa liên kết đào tạo sâu rộng.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY TNHH TOÀN THỊNH – BẮC GIANG

Dựa trên phương hướng phát triển và mục tiêu kinh doanh của công ty trong giai đoạn mới, chương 3 đề xuất 8 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Xây dựng các bản mô tả công việc rõ ràng, chuẩn hóa tiêu chuẩn công việc cho từng vị trí.
  2. Xây dựng nội dung thông báo tuyển dụng hấp dẫn, chi tiết và đầy đủ thông tin về quyền lợi, nghĩa vụ.
  3. Đánh giá kỹ năng và phẩm chất của các ứng viên tiềm năng một cách toàn diện và khoa học.
  4. Soạn thảo mẫu hồ sơ thành công điển hình để làm thước đo chuẩn mực khi tuyển chọn.
  5. Phác thảo quảng cáo tuyển dụng, mô tả cụ thể vị trí cần tuyển cùng các tiêu chí định lượng, định tính rõ ràng.
  6. Đăng quảng cáo tuyển dụng trên các phương tiện truyền thông có khả năng tiếp cận tối ưu tới nhóm ứng viên tiềm năng.
  7. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và phát triển toàn diện vai trò của đội ngũ cán bộ làm công tác tuyển dụng tại Phòng Tổ chức – Hành chính.
  8. Đa dạng hóa nguồn tuyển dụng và mở rộng các phương pháp tuyển mộ (kết hợp tuyển dụng online, ngày hội việc làm, liên kết trực tiếp với các cơ sở đào tạo nghề).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu nhân lực và hoạt động tuyển dụng của Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang qua 3 năm:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng số lao động (người) 250 280 300
- Lao động trực tiếp 185 (74.00%) 207 (73.93%) 225 (75.00%)
- Lao động gián tiếp 65 (26.00%) 73 (26.07%) 75 (25.00%)
- Độ tuổi dưới 30 115 (46.00%) 140 (50.00%) 153 (51.00%)
- Trình độ Đại học 65 (26.00%) 70 (25.00%) 74 (24.67%)
- Lao động Nam 190 (76.00%) 210 (75.00%) 220 (73.33%)
Nhu cầu tuyển dụng (người) 75 35 22
- Nhu cầu công nhân trực tiếp 44 23 11
- Nhu cầu các vị trí chuyên môn khác 31 12 11
Tổng số lao động tuyển dụng được (người) 60 30 20
- Tuyển từ nguồn nội bộ 20 13 8
- Tuyển từ nguồn bên ngoài 40 17 12
- Tuyển vị trí công nhân 40 20 10

Các kết quả khảo sát phản ánh:

  • Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của công ty duy trì ở mức cao (80% năm 2019, 85.7% năm 2020, 90.9% năm 2021), tuy nhiên tổng cầu tuyển dụng suy giảm mạnh từ 75 người (2019) xuống còn 22 người (2021) do tác động của đại dịch COVID-19.
  • Cơ cấu tuyển dụng tập trung chủ yếu vào lao động nam phổ thông và trung cấp để phục vụ phân xưởng sản xuất kim loại (chiếm 66.7% tổng số tuyển mới năm 2019, 66.7% năm 2020 và 50% năm 2021).
  • Quy trình tuyển chọn công nhân gồm 5 bước với bảng điểm sàng lọc hồ sơ 4 tiêu chí (Hình thức, Bằng cấp, Kinh nghiệm, Sức khỏe) theo thang điểm 10 giúp chuẩn hóa khâu sơ loại ban đầu.

Đóng góp của tác giả:

  • Phân tích chi tiết thực trạng quản trị tuyển dụng tại một doanh nghiệp sản xuất kim loại cụ thể ở địa phương, chỉ rõ sự biến động nguồn nhân lực dưới tác động của dịch bệnh và đặc thù ngành cơ khí.
  • Hệ thống hóa bộ giải pháp 8 nội dung có tính định hướng thực tiễn, tập trung hoàn thiện công cụ mô tả công việc, đa dạng hóa phương thức truyền thông tuyển dụng và nâng cao năng lực của hội đồng tuyển dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn tại một doanh nghiệp TNHH quy mô vừa trong lĩnh vực sản xuất kim loại trên địa bàn tỉnh Bắc Giang; khoảng thời gian phân tích số liệu tập trung trong 3 năm (2019–2021) chịu ảnh hưởng lớn từ biến động dịch bệnh COVID-19. Nguồn dữ liệu hoàn toàn là số liệu thứ cấp do Phòng Tổ chức – Hành chính cung cấp, chưa thực hiện các cuộc khảo sát định lượng mở rộng về mức độ hài lòng hoặc hiệu suất làm việc dài hạn của người lao động sau tuyển dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá hiệu quả sau hội nhập của nhân sự mới; nghiên cứu ứng dụng phần mềm quản trị nhân sự và nền tảng số hóa trong việc tự động hóa quy trình lọc hồ sơ, kiểm tra năng lực ứng viên tại các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh khi thực hiện chuyên đề tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về hoạt động tuyển dụng trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành sản xuất công nghiệp.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về cơ cấu lao động theo tính chất, độ tuổi, giới tính, trình độ; quy trình tuyển chọn công nhân sản xuất 5 bước và bảng mẫu chấm điểm sàng lọc hồ sơ ứng viên theo thang điểm 10 tại doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu lao động tại Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động tăng từ 250 người (2019) lên 280 người (2020) và 300 người (2021). Doanh nghiệp có tỷ trọng lao động trực tiếp chiếm đa số (từ 73.93% đến 75%), lao động nam chiếm trên 73% tổng nhân sự và lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm từ 46% đến 51%.

2. Tác động của đại dịch COVID-19 đến công tác tuyển dụng của công ty thể hiện qua các con số nào?
Nhu cầu tuyển dụng của công ty giảm mạnh từ 75 người (năm 2019) xuống 35 người (năm 2020) và chỉ còn 22 người (năm 2021). Số lượng lao động thực tế tuyển dụng được giảm tương ứng từ 60 người (2019) xuống 30 người (2020) và 20 người (2021).

3. Quy trình tuyển chọn dành riêng cho công nhân lao động trực tiếp tại công ty gồm những bước nào?
Quy trình tuyển chọn công nhân gồm 5 bước: (1) Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ; (2) Phỏng vấn sơ bộ và kiểm tra sức khỏe; (3) Thi tuyển; (4) Thử việc; (5) Quyết định tuyển chọn.

4. Chính sách lương và thời gian thử việc/học việc tại công ty được quy định như thế nào?
Lương thử việc bằng 80% lương cơ bản, lương học việc bằng 75% lương cơ bản. Thời gian thử việc tối đa đối với người lao động là 03 tháng và thời gian học việc tối đa là 01 tháng.

5. Khâu sàng lọc hồ sơ ứng viên tại công ty sử dụng những tiêu chí và mức điểm chuẩn nào?
Công ty áp dụng thang điểm 10 đánh giá 4 tiêu chí: Hình thức (1 điểm), Bằng cấp (1-3 điểm), Kinh nghiệm (1-4 điểm), Sức khỏe (1-3 điểm). Những hồ sơ đạt tổng điểm từ 6/10 điểm trở lên sẽ được chọn vào các vòng tuyển dụng tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tuyển mộ, tuyển chọn và hiệu quả tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp. Đề tài phản ánh chi tiết thực trạng cơ cấu lao động, quy trình và kết quả tuyển dụng tại Công ty TNHH Toàn Thịnh – Bắc Giang giai đoạn 2019–2021 thông qua các dữ liệu thực tế từ Phòng Tổ chức – Hành chính. Các hạn chế về phân tích công việc, kế hoạch hóa nhân sự và kênh tuyển dụng đã được chỉ rõ, làm căn cứ cho hệ thống 8 nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động tuyển dụng nhân sự tại doanh nghiệp.