Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cả cơ hội mở rộng thị trường lẫn áp lực cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước. Đối với ngành kinh doanh nhiên liệu xăng dầu tại Việt Nam, đây là mặt hàng chiến lược có tính nhạy cảm cao, đóng vai trò huyết mạch đối với các ngành sản xuất và đời sống dân sinh. Giá bán lẻ xăng dầu trong nước chịu sự điều tiết trực tiếp từ cơ chế quản lý của Nhà nước, trong khi giá mua đầu vào phụ thuộc hoàn toàn vào những biến động của thị trường dầu thô thế giới.

Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19 và sự biến động nguồn cung năng lượng toàn cầu, các doanh nghiệp thương mại xăng dầu phải đối mặt với nhiều rủi ro về biên lợi nhuận, chi phí dự trữ và khả năng thanh khoản. Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thương mại Huy Phát Lợi (địa bàn hoạt động tại huyện Thanh Bình, tỉnh Đồng Tháp) là một doanh nghiệp tư nhân bán lẻ xăng dầu, nông sản và khí đốt. Để duy trì sự tồn tại và phát triển ổn định, doanh nghiệp cần nhận diện chính xác các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh, từ đó đưa ra các giải pháp tài chính và quản trị phù hợp.

Đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Huy Phát Lợi" do tác giả Lê Thị Anh Thi thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá các chỉ tiêu tài chính, chi phí, lao động của Công ty TNHH TM Huy Phát Lợi giai đoạn 2019–2022 (trọng tâm 2020–2022).
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của công ty.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo (định hướng nửa đầu năm 2023).
  • Đối tượng nghiên cứu: Các chỉ tiêu và tiêu chí phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Huy Phát Lợi.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH Thương mại Huy Phát Lợi, địa chỉ tại số 132 ấp 3, xã Phú Lợi, huyện Thanh Bình, tỉnh Đồng Tháp.
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2022; đề xuất giải pháp ứng dụng cho giai đoạn tiếp theo (năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học về hiệu quả kinh doanh, tiêu biểu là quan điểm của Nguyễn Văn Công (2009) và Đỗ Hoàng Toàn (1994). Theo đó, hiệu quả kinh doanh phản ánh trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực đầu vào (vốn, lao động, tài sản, chi phí) để đạt được kết quả đầu ra tối đa (doanh thu, lợi nhuận) với chi phí thấp nhất. Tác giả phân biệt rõ hai khái niệm: "kết quả kinh doanh" (chỉ tiêu phản ánh quy mô tuyệt đối của đầu ra) và "hiệu quả kinh doanh" (chỉ tiêu phản ánh tương quan giữa đầu ra và đầu vào).

Tác giả thiết lập hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh:

  1. Chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời của tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Tỷ suất sinh lời của doanh thu ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu}$), Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$).
  2. Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn và tài sản: Số vòng quay tổng tài sản, số vòng quay và tỷ suất sinh lợi của tài sản ngắn hạn, số vòng quay và tỷ suất sinh lợi của tài sản dài hạn, số vòng quay của vốn chủ sở hữu.
  3. Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí: Hiệu quả sử dụng chi phí ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng chi phí}$), tỷ suất sinh lợi của tổng chi phí ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng chi phí}$).
  4. Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng số lao động bình quân}$), tỷ suất sinh lợi của lao động ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng số lao động bình quân}$).
  5. Chỉ tiêu tình hình tài chính và thanh khoản: Hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán lãi vay, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, số vòng quay và số ngày một vòng quay của hàng tồn kho, số vòng quay và số ngày một vòng quay của các khoản phải thu.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính các năm 2019, 2020, 2021, 2022 của công ty; sổ theo dõi kế toán, tài liệu hành chính - nhân sự; hệ thống văn bản pháp quy (Nghị định 83/2014/NĐ-CP, Luật Doanh nghiệp 20/2020/QH14, Luật Đầu tư 61/2020/QH14, Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT, Thông tư 228/TT-BTC).
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận thực tế quy trình vận hành, tổ chức bán hàng và quản trị lao động trong 7 tuần thực tập (25/02/2023 đến 20/04/2023).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Phân tích so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối, tỷ lệ phần trăm giữa các kỳ), phương pháp thay thế liên hoàn và phương pháp bảng cân đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hệ thống hóa các khái niệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả hoạt động kinh doanh, sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả kinh doanh trong cơ chế thị trường và thiết lập công thức tính toán cho từng chỉ tiêu tài chính. Ngoài ra, chương này phân tích toàn diện hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh:

  • Nhân tố bên trong: Quy mô và cơ cấu nguồn vốn; chất lượng và năng suất của lực lượng lao động; trình độ quản trị và cơ cấu bộ máy tổ chức; cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống thông tin quản lý.
  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường chính trị - pháp luật; môi trường kinh tế (lạm phát, lãi suất, chu kỳ kinh tế); tiến trình hội nhập quốc tế; sự phụ thuộc vào nhà cung ứng đầu vào; yếu tố đổi mới công nghệ; đặc điểm văn hóa - xã hội địa phương; cường độ cạnh tranh nội bộ ngành xăng dầu và áp lực từ các sản phẩm thay thế.

Chương 2: Giới thiệu tổng quan về Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thương mại Huy Phát Lợi

Công ty TNHH Thương mại Huy Phát Lợi có tiền thân là cửa hàng tạp hóa bán lẻ nhiên liệu và nông sản hoạt động từ tháng 6/2015 do ông Nguyễn Quốc Huy làm chủ. Do từng bị tạm dừng kinh doanh vào cuối năm 2017 theo Nghị định 83/2014/NĐ-CP vì thiếu giấy phép và điều kiện PCCC, doanh nghiệp đã hoàn thiện thủ tục pháp lý và chính thức nhận Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vào ngày 27/04/2018, bắt đầu hoạt động từ 01/08/2018.

Bảng: Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Công ty TNHH TM Huy Phát Lợi (2021–2022)

Khoản mục Năm 2021 (ngàn VND) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (ngàn VND) Tỷ trọng 2022 (%)
Tài sản ngắn hạn 599.783,492 85,65% (theo sổ) 675.873,445 46,70%
Tài sản dài hạn 700.232,655 53,86% (theo sổ) 771.497,915 53,30%
Tổng tài sản 1.300.016,147 100,00% 1.447.371,360 100,00%
Nợ phải trả 500.336,971 38,49% 491.048,806 33,93%
Vốn chủ sở hữu 799.679,176 61,51% 956.322,554 66,07%
Tổng nguồn vốn 1.300.016,147 100,00% 1.447.371,360 100,00%

Về cơ sở vật chất, công ty trang bị 4 trụ bơm xăng dầu xuất xứ Nhật Bản (nguyên giá 380 triệu đồng), 3 bồn chứa xăng dầu (nguyên giá 86,7 triệu đồng), 9 bình chữa cháy, hệ thống đường ống dẫn, đồng hồ lưu lượng kế cùng các thiết bị văn phòng, máy tính, camera giám sát.

Về nhân sự, công ty duy trì quy mô 7 nhân viên vào năm 2022 (4 nam, 3 nữ), trong đó có 1 nhân sự trình độ đại học phụ trách kế toán, 2 trung cấp và 4 trung học. Bộ máy tổ chức áp dụng mô hình phẳng: Chủ doanh nghiệp trực tiếp điều hành các vị trí nhân viên hành chính/kế toán, nhân viên bán hàng, nhân viên vận chuyển và nhân viên kỹ thuật.

Bảng: Khái quát kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2019–2022

Năm Lợi nhuận sau thuế (VND) Tăng trưởng lợi nhuận (%)
2019 524.350.148 —
2020 436.315.754 -16,79%
2021 296.245.424 -32,10%
2022 868.093.248 +131,60%

Chương 3: Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thương mại Huy Phát Lợi

Chương 3 đi sâu đánh giá các nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh trong giai đoạn 2019–2022:

Bảng: Tổng hợp các chỉ số tài chính và hiệu quả hoạt động giai đoạn 2019–2022

Nhóm chỉ tiêu Chỉ số Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Sử dụng VCSH Sức sản xuất của VCSH (đồng DT/đồng VCSH) 3,24 2,34 1,52 2,46
Tỷ suất sinh lời VCSH (ROE) (đồng LN/đồng VCSH) 0,86 0,63 0,37 0,72
Sử dụng chi phí Tổng chi phí kinh doanh (đồng) 1.392.061.473 1.124.346.053 903.271.633 1.569.573.145
Sức sản xuất của chi phí (đồng DT/đồng CP) 1,42 1,44 1,35 1,50
Tỷ suất sinh lời của chi phí (đồng LN/đồng CP) 0,38 0,39 0,33 0,44
Sử dụng lao động Tổng số lao động (người) 7 5 6 7
Năng suất lao động bình quân (đồng DT/người) 282.000.000 323.131.451 202.000.000 335.844.079
Thanh toán Hệ số thanh toán tổng quát (lần) 2,03 2,14 2,60 2,95
Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) 3,01 2,03 1,97 2,33
Hệ số thanh toán nhanh (lần) 1,33 0,69 1,00 1,69
Hệ số thanh toán lãi vay (lần) 4,45 5,35 6,26 4,33
Cơ cấu vốn Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (lần) 0,97 0,88 0,63 0,51
Hệ số VCSH trên tổng tài sản 0,51 0,53 0,62 0,66
Hiệu quả tài sản Vòng quay hàng tồn kho (vòng/năm) 103,09 55,56 84,26 170,00
Số ngày một vòng quay hàng tồn kho (ngày) 3,49 6,48 4,27 2,12
Vòng quay các khoản phải thu (vòng/năm) 9,65 15,56 6,64 5,79
Số ngày thu tiền bình quân (ngày) 37,31 23,14 54,19 62,13

Phân tích các nhân tố ảnh hưởng cho thấy:

  • Bên trong: Mô hình tổ chức phẳng tạo tính linh hoạt nhưng thiếu cơ chế giám sát cá nhân; công ty phụ thuộc vào vay ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn; thiết bị công nghệ duy trì từ 2018 chưa nâng cấp; chính sách bán nợ lỏng lẻo theo "tình làng nghĩa xóm" phục vụ các hộ nông dân trồng lúa khiến nợ phải thu kéo dài tới 2 vụ mùa; đầu tư mở rộng quầy bar bán nước mang đi và nông sản cuối năm 2021 chưa mang lại doanh thu bù đắp chi phí khấu hao.
  • Bên ngoài: Giá xăng dầu bán lẻ bị kiềm chế trong khi giá nhập khẩu dầu thế giới biến động mạnh do ảnh hưởng chiến sự quốc tế (Nga, Đông Âu, Bắc Phi, Libya); sự gián đoạn của dịch bệnh COVID-19 làm suy giảm nhu cầu tiêu thụ tại địa bàn trong năm 2020–2021.

Chương 4: Một số đánh giá về kết quả kinh doanh và đề xuất giải pháp hoàn thiện hiệu quả kinh doanh trong thời gian sắp tới

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra các thành công và tồn tại của doanh nghiệp:

  • Thành tựu: Duy trì lợi nhuận liên tục trong 4 năm; thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế; tuân thủ quy định PCCC và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 do Quacert chứng nhận; xây dựng quy trình bán hàng 5 bước.
  • Tồn tại: Doanh thu thụ động trước thị trường; tốc độ kiểm soát chi phí chưa vượt trội tốc độ tăng doanh thu; thời gian thu hồi nợ kéo dài (62,13 ngày vào năm 2022); các tài sản đầu tư ngoài ngành xăng dầu hoạt động kém hiệu quả.

Tác giả kiến nghị 5 nhóm giải pháp:

  1. Tăng doanh thu: Phân loại khách hàng thành 4 nhóm (tiềm năng, truyền thống, dài hạn, khách lẻ) để áp dụng chính sách chăm sóc riêng; giữ vững uy tín thương hiệu, kiểm soát nghiêm ngặt thao tác bơm rót, tuyệt đối không gian lận đo lường.
  2. Nâng cao hiệu quả sử dụng chi phí: Giảm hao hụt xăng dầu qua kiểm định định kỳ trụ bơm và bảo dưỡng đường ống; thử nghiệm quy trình bán xăng 6 bước tự phục vụ (kèm 1 nhân viên hỗ trợ); ban hành định mức chi phí quản lý doanh nghiệp (tiếp khách, điện thoại, văn phòng phẩm).
  3. Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Thiết lập thời gian thử việc đánh giá năng lực, tay nghề và đạo đức trước khi ký hợp đồng chính thức; tăng cường giám sát công việc.
  4. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Ràng buộc điều khoản thời hạn thanh toán trong hợp đồng; trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo Thông tư 228/TT-BTC (quá hạn 6 tháng đến dưới 1 năm: 30%; 1 đến dưới 2 năm: 50%; 2 đến dưới 3 năm: 70%; từ 3 năm trở lên: 100%).
  5. Quản lý rủi ro: Định kỳ thay mới thiết bị PCCC 5 năm/lần; duy trì mua bảo hiểm cháy nổ nhằm chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được chuỗi số liệu tài chính liên tục trong giai đoạn 2019–2022 tại một doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu tư nhân cụ thể tại vùng nông thôn Đồng Tháp.

Các kết quả định lượng nổi bật gồm:

  • Lợi nhuận và doanh thu: Năm 2022 đánh dấu sự phục hồi mạnh mẽ với lợi nhuận sau thuế đạt 868.093.248 đồng (tăng 131,6% so với năm 2021).
  • Cơ cấu tài chính: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tăng dần từ 51% (2019) lên 66% (2022), đưa hệ số nợ/VCSH giảm từ 0,97 xuống 0,51 lần, giúp công ty đạt mức tự chủ tài chính tương đối an toàn.
  • Quản lý hàng tồn kho: Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho đạt đỉnh vào năm 2022 với 170 vòng/năm, tương đương 2,12 ngày/vòng quay.
  • Chỉ ra rủi ro công nợ: Chỉ ra sự suy giảm trong kiểm soát nợ phải thu khi vòng quay phải thu giảm từ 15,56 vòng (2020) xuống 5,79 vòng (2022), kéo dài thời gian đọng vốn từ 23,14 ngày lên 62,13 ngày.

Về mặt ứng dụng, đề tài đề xuất sơ đồ quy trình bán hàng 5 bước hiện hữu và quy trình 6 bước tự phục vụ, cùng khung trích lập dự phòng công nợ theo đúng quy định pháp luật hiện hành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp bán lẻ xăng dầu quy mô nhỏ với 7 lao động và cơ cấu tổ chức phẳng tại huyện Thanh Bình, Đồng Tháp nên tính đại diện cho các doanh nghiệp xăng dầu quy mô lớn chưa cao.
    • Phân tích chủ yếu dựa trên các phương pháp tài chính truyền thống (so sánh, chỉ số tài chính), chưa xây dựng mô hình hồi quy kinh tế lượng định lượng mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô tới biên lợi nhuận xăng dầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế và mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với mô hình trạm xăng tự phục vụ 6 bước tại thị trường nông thôn Đồng bằng sông Cửu Long.
    • Nghiên cứu giải pháp quản trị rủi ro biến động giá và chuỗi cung ứng xăng dầu đa điểm bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp, Thương mại: Tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính, cách tính toán hệ thống chỉ số hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, vòng quay công nợ, ROA, ROE, ROS) tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ thực tế.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ xăng dầu vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình bán hàng 5 bước, phương thức xây dựng định mức chi phí quản trị, quản lý hao hụt nhiên liệu và quy trình trích lập dự phòng nợ xấu đối với các khách hàng nông nghiệp mùa vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và yêu cầu chuyên môn tại Công ty TNHH TM Huy Phát Lợi được bố trí như thế nào?
Năm 2022, công ty có 7 lao động (4 nam, 3 nữ). Do tính chất công việc không đòi hỏi học vấn cao, có 4 nhân viên trình độ trung học, 2 trung cấp và 1 đại học (vị trí Kế toán). 100% nhân viên đều bắt buộc hoàn thành khóa huấn luyện nghiệp vụ PCCC ban đầu từ 32–48 giờ do cơ quan Cảnh sát PCCC cấp chứng chỉ và định kỳ bồi dưỡng 16 giờ/năm.

2. Tình hình luân chuyển hàng tồn kho của công ty biến động như thế nào qua các năm?
Số vòng quay hàng tồn kho ghi nhận mức thấp nhất vào năm 2020 với 55,56 vòng/năm (ứng với 6,48 ngày/vòng) do ảnh hưởng của dịch bệnh và nhu cầu giảm. Đến năm 2022, khi sản lượng tiêu thụ phục hồi mạnh, vòng quay hàng tồn kho tăng lên mức cao nhất đạt 170,00 vòng/năm (tương đương 2,12 ngày/vòng).

3. Tại sao thời gian thu tiền bình quân của công ty lại tăng mạnh vào năm 2022?
Năm 2022, số ngày thu hồi nợ kéo dài lên tới 62,13 ngày (vòng quay nợ phải thu giảm xuống 5,79 vòng) do doanh nghiệp thực hiện chính sách bán chịu lỏng lẻo cho các hộ nông dân trồng lúa theo quan hệ tình làng nghĩa xóm, nhiều khoản nợ phải chờ qua 2 vụ mùa mới thu hồi được.

4. Tác giả đề xuất tỷ lệ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo quy định nào?
Tác giả kiến nghị công ty thực hiện trích lập dự phòng nợ phải thu theo Thông tư 228/TT-BTC với các mức: 30% đối với nợ quá hạn từ 6 tháng đến dưới 1 năm; 50% đối với nợ từ 1 năm đến dưới 2 năm; 70% đối với nợ từ 2 năm đến dưới 3 năm; và 100% đối với nợ quá hạn từ 3 năm trở lên.

5. Mô hình bán xăng tự phục vụ mà tác giả đề xuất cho công ty gồm những bước nào?
Tác giả đề xuất mô hình 6 bước tự phục vụ: (1) Khách hàng dừng xe tại vị trí trụ bơm; (2) Chọn loại xăng dầu và số lượng/số tiền cần mua; (3) Thanh toán tiền tại quầy hoặc máy; (4) Nhấc vòi bơm và đưa vào bình chứa; (5) Bóp cò bơm đến khi đồng hồ dừng; (6) Đặt lại vòi bơm vào vị trí ban đầu và rời trạm (vẫn bố trí 1 nhân viên hỗ trợ an toàn và hướng dẫn).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Anh Thi đã hệ thống hóa các chỉ tiêu lý luận và phân tích chi tiết thực trạng tài chính của Công ty TNHH Thương mại Huy Phát Lợi trong giai đoạn 2019–2022. Dữ liệu thực tế cho thấy doanh nghiệp duy trì được sự tự chủ tài chính và khả năng sinh lời liên tục, song đang đối mặt với sự trì trệ trong công tác thu hồi nợ và kiểm soát chi phí mở rộng ngoài ngành. Các nhóm giải pháp về phân loại khách hàng, kiểm soát hao hụt xăng dầu, ứng dụng mô hình tự phục vụ và trích lập dự phòng nợ xấu có giá trị ứng dụng cụ thể, phù hợp với đặc thù kinh doanh nhiên liệu bán lẻ tại địa bàn nghiên cứu.