Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển kinh tế thị trường, ngành dịch vụ bảo hiểm đóng vai trò bảo đảm an toàn tài chính cho các cá nhân, tổ chức cũng như huy động nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế. Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của số lượng phương tiện giao thông đường bộ (tính đến hết năm 2022, Việt Nam có khoảng 5,2 triệu xe ô tô và hơn 70 triệu xe máy đang lưu hành), nhu cầu bảo vệ tài sản trước các nguy cơ tai nạn, va chạm, tổn thất kỹ thuật ngày càng trở nên cấp thiết. Mặc dù hạ tầng giao thông liên tục được nâng cấp với hơn 570.448 km đường bộ vào năm 2019, tình trạng tai nạn giao thông vẫn diễn biến phức tạp, trong đó lỗi chủ quan của người điều khiển chiếm tới 80% nguyên nhân sự cố.

Bảo hiểm vật chất xe cơ giới (BHVCXCG) là nghiệp vụ bảo hiểm tài sản tự nguyện giúp san sẻ gánh nặng tài chính cho chủ phương tiện khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Tuy nhiên, tỷ lệ xe tham gia loại hình này vẫn còn khiêm tốn so với tổng lượng xe thực tế đang lưu hành. Khâu khai thác bảo hiểm đóng vai trò tiền đề quyết định quy mô doanh thu, thị phần và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH). Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC), đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội" được thực hiện bởi sinh viên Ngô Mạnh Cường, chuyên ngành Bảo hiểm 61B, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Xuân Tiệp (năm 2023).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ và công tác khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động khai thác BHVCXCG tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội trong giai đoạn 2018–2022, chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại MIC trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình và công tác khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) và hệ thống đơn vị thành viên.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động giai đoạn 2018–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy tắc, nguyên lý kinh tế học bảo hiểm phi nhân thọ và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam (Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Dân sự, Luật Giao thông đường bộ và các quy định của Bộ Tài chính).

Nội dung lý thuyết tập trung vào các khái niệm then chốt:

  • Đặc điểm nghiệp vụ: Sản phẩm mang tính vô hình, không có bản quyền thương quyền độc quyền, chu kỳ kinh doanh dài, rủi ro phân tán rộng và có nguy cơ trục lợi bảo hiểm cao. Dưới góc độ kinh tế - kỹ thuật, ô tô được phân định thành 7 tổng thành kết cấu chính: Tổng thành thân vỏ, Tổng thành động cơ, Tổng thành hộp số, Tổng thành cầu trước, Tổng thành trục sau, Tổng thành hệ thống lái và Tổng thành săm lốp.
  • Xác định giá trị bảo hiểm (GTBH) và số tiền bảo hiểm (STBH): Giá trị bảo hiểm phản ánh giá trị thị trường thực tế của xe tại thời điểm tham gia, tính bằng công thức: $$\text{Giá trị bảo hiểm} = \text{Giá trị ban đầu} - \text{Giá trị khấu hao}$$ Trong đó: $\text{Giá trị khấu hao} = \frac{\text{Giá trị ban đầu} \times \text{Tỷ lệ khấu hao}}{\text{Thời gian sử dụng}}$ (xe dưới 1 năm tính khấu hao bằng 0). Phân loại hợp đồng bảo hiểm gồm: bảo hiểm đúng giá trị, bảo hiểm dưới giá trị (bồi thường theo tỷ lệ giữa STBH và GTBH) và bảo hiểm trên giá trị.
  • Cơ chế xác định phí bảo hiểm: Phí bảo hiểm đầu xe ($P$) cấu thành từ phí thuần ($f$) và phụ phí ($d$), trong đó phí thuần dựa trên xác suất tổn thất bình quân nhiều năm ($\sum S_i \cdot T_i / \sum C_i$) kết hợp các hệ số phân loại theo loại xe, mục đích sử dụng (kinh doanh/không kinh doanh), địa bàn hoạt động, độ tuổi, giới tính và lịch sử lái xe. Khóa luận cũng trình bày công thức tính phí cho xe hoạt động mùa vụ và quy tắc hoàn phí (mức hoàn phí thông thường 80% cho thời gian còn lại).
  • Quy trình giám định và bồi thường: Khung quy trình xử lý gồm tiếp nhận thông tin, kiểm tra giấy tờ, giám định hiện trường/chụp ảnh, lập biên bản, tạm ứng chi phí ban đầu (tối đa 30%), mở hồ sơ bồi thường, xác định số tiền bồi thường (tổn thất bộ phận hoặc tổn thất toàn bộ khi thiệt hại trên 80% hoặc chi phí phục hồi vượt giá trị thực tế), thông báo bồi thường và thực hiện quyền truy đòi người thứ ba.
  • Quy trình khai thác 8 bước: (1) Lập kế hoạch khai thác; (2) Tìm kiếm, tiếp thị và xử lý thông tin khách hàng; (3) Phân tích và đánh giá rủi ro; (4) Xem xét đề nghị bảo hiểm và chào phí; (5) Cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm (GCNBH) và ký kết Hợp đồng bảo hiểm (HĐBH); (6) Theo dõi thu phí; (7) Quản lý hồ sơ khai thác; (8) Chăm sóc khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo doanh thu của Tổng công ty MIC, niên giám thống kê của Cục Cảnh sát Giao thông đường bộ, dữ liệu công bố từ Bộ Tài chính và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê, so sánh và phân tích tổng hợp: Xử lý dãy số liệu thời gian từ năm 2018 đến 2022 để so sánh tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu nghiệp vụ, đánh giá tương quan giữa doanh thu phí, chi phí khai thác và tỷ lệ bồi thường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về bảo hiểm vật chất xe cơ giới

Chương 1 làm rõ sự cần thiết khách quan và vai trò của BHVCXCG đối với ba chủ thể: chủ phương tiện (ổn định tài chính, hỗ trợ xử lý hậu quả tai nạn, nâng cao ý thức tuân thủ an toàn giao thông qua chế tài mức khấu trừ 500.000 đồng/vụ), doanh nghiệp bảo hiểm (tạo nguồn doanh thu chủ lực, mở rộng tệp khách hàng) và xã hội (đóng góp ngân sách, giảm gánh nặng cứu trợ công, tạo việc làm). Tác giả phân tích phạm vi rủi ro được bảo hiểm (đâm va, lật đổ, cháy nổ, thiên tai bão lũ, mất trộm toàn bộ...) cùng danh mục các điểm loại trừ trách nhiệm bảo hiểm (hành vi cố ý, không có đăng kiểm hợp lệ, người lái có cồn/ma túy, không có bằng lái phù hợp, tổn thất động cơ do ngập nước nếu không có thỏa thuận mở rộng, chở quá tải trên 50%...).

Chương này cũng tổng kết hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến khai thác gồm nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế, môi trường pháp lý, mật độ giao thông, mức độ cạnh tranh thị trường phi nhân thọ) và nhân tố chủ quan (chính sách phí, năng lực khai thác viên, chất lượng mạng lưới phân phối, dịch vụ bồi thường và hạ tầng công nghệ).

Bảng số liệu thống kê tình hình trật tự an toàn giao thông đường bộ được đưa ra làm cơ sở chứng minh nhu cầu khách quan của nghiệp vụ:

Năm Số vụ tai nạn (Vụ) Số người chết (Người) Số người bị thương (Người)
2018 18.490 8.079 14.732
2019 17.441 7.476 13.590
2020 13.197 6.071 9.928
2021 11.495 5.799 8.018
2022 10.323 5.800 6.973

Chương 2: Thực trạng khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội

Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành và phát triển của MIC từ khi thành lập theo Nghị định 45/CP ngày 27/3/2007 với vốn điều lệ ban đầu 300 tỷ đồng, tăng lên 400 tỷ đồng năm 2011, niêm yết UPCoM năm 2017 và niêm yết chính thức trên HOSE năm 2021 với mã chứng khoán MIG. Đến thời điểm đánh giá, MIC có vốn điều lệ 1.644,5 tỷ đồng, quy mô gần 2.000 nhân sự, mạng lưới gồm 70 công ty thành viên, hơn 467 phòng kinh doanh và 4.200 đại lý ủy quyền trên toàn quốc. Bộ máy điều hành có sự phân định chuyên môn hóa cao giữa Khối Nghiệp vụ, Khối Kinh doanh, Khối CNTT, Khối Tài chính Kế toán cùng các Ủy ban tham mưu (Quản trị rủi ro, Nhân sự, Hội đồng đầu tư).

Tác giả phân tích chi tiết kết quả kinh doanh tổng thể và cơ cấu doanh thu phí bảo hiểm gốc của MIC giai đoạn 2018–2022:

Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 2.169 2.745 3.428 - 5.638
Doanh thu phí bảo hiểm gốc (Tỷ đồng) 1.924 2.507 3.157 ~4.000 5.204
- BH Xe cơ giới (Tỷ đồng) 897 1.287 1.655 1.512 1.739
- Tỷ trọng BH Xe cơ giới (%) 46,60% 51,34% 52,42% 38,45% 33,42%
- BH Con người (Tỷ đồng) 206 251 532 952,9 1.863
- Tỷ trọng BH Con người (%) 10,70% 10,01% 16,85% 24,23% 35,80%
- BH Tài sản (Tỷ đồng) 240 329 419 559 712
- BH Kỹ thuật (Tỷ đồng) 168 148 221,8 239 248
- BH Tàu thuyền (Tỷ đồng) 160 197 120 246 296,3

Qua số liệu, bảo hiểm xe cơ giới liên tục là nghiệp vụ đóng góp doanh thu lớn nhất giai đoạn 2018–2020 (chiếm trên 50% tổng doanh thu phí gốc). Đến giai đoạn 2021–2022, dù tỷ trọng có sự san sẻ cho nghiệp vụ bảo hiểm con người (đạt 1.863 tỷ đồng năm 2022 do nhu cầu bảo hiểm sức khỏe sau dịch Covid-19 tăng vọt), quy mô tuyệt đối của BH xe cơ giới vẫn duy trì tăng trưởng, đạt 1.739 tỷ đồng năm 2022 (tăng gần gấp đôi so với mức 897 tỷ đồng năm 2018).

Tác giả chỉ ra các thành công đạt được trong việc mở rộng mạng lưới phân phối, đa dạng hóa kênh bán qua đối tác ngân hàng và đẩy mạnh số hóa quy trình. Đồng thời, chương 2 cũng thẳng thắn chỉ ra những điểm nghẽn: áp lực cạnh tranh hạ phí ngầm trên thị trường, chi phí khai thác tăng cao, tỷ lệ bồi thường còn tiềm ẩn rủi ro trục lợi và trình độ nghiệp vụ của đội ngũ khai thác viên tại một số đơn vị thành viên chưa đồng đều.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội

Dựa trên mục tiêu chiến lược giai đoạn 2020–2025 và tầm nhìn đến năm 2026 đưa MIC vào Top 3 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ dẫn đầu thị trường, Chương 3 đề xuất 7 nhóm giải pháp nội bộ và hệ thống kiến nghị vĩ mô:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khai thác: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định rủi ro ban đầu, kỹ năng tiếp thị tư vấn và cập nhật kiến thức kỹ thuật về các dòng xe đời mới cho khai thác viên.
  2. Đẩy mạnh hợp tác Bancassurance: Tối ưu hóa mô hình liên kết bán chéo sản phẩm bảo hiểm vật chất xe qua mạng lưới chi nhánh ngân hàng đối tác (đặc biệt là hệ thống Ngân hàng Quân đội - MB).
  3. Xây dựng kế hoạch và mục tiêu khai thác phân tầng: Thiết lập chỉ tiêu doanh thu và tỷ lệ tổn thất mục tiêu chi tiết tới từng công ty thành viên, phòng kinh doanh và từng cán bộ phụ trách.
  4. Cải tiến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa quy trình phản hồi khiếu nại, hỗ trợ cứu hộ giao thông 24/7 và gia tăng tiện ích hậu mãi.
  5. Đẩy mạnh hoạt động Marketing và xúc tiến bán hàng: Xây dựng các chương trình truyền thông số, nâng cao nhận diện thương hiệu gói bảo hiểm xe cơ giới MIC.
  6. Kiểm soát và giảm tỷ lệ bồi thường thiệt hại xe cơ giới: Siết chặt quy trình giám định tổn thất, liên kết chặt chẽ với hệ thống garage uy tín, ứng dụng chế tài khấu trừ và phát hiện gian lận, trục lợi bảo hiểm.
  7. Tăng cường đầu tư công nghệ thông tin: Phát triển ứng dụng cấp đơn trực tuyến, số hóa toàn diện hồ sơ giám định và thanh toán bồi thường tự động.

Chương 3 khép lại với các kiến nghị gửi tới Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường kiểm tra chống hạ phí tiêu cực) và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (xây dựng cơ sở dữ liệu chung về lịch sử tổn thất xe cơ giới để chia sẻ thông tin phòng ngừa rủi ro trục lợi toàn ngành).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh số liệu xác thực về quá trình khai thác nghiệp vụ BHVCXCG tại một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ đầu ngành:

  • Hệ thống hóa chuỗi dữ liệu 5 năm (2018–2022) của MIC, ghi nhận mức tăng trưởng tổng doanh thu từ 2.169 tỷ đồng lên 5.638 tỷ đồng (tăng hơn 33% trong năm 2022); doanh thu bảo hiểm xe cơ giới tăng từ 897 tỷ đồng lên 1.739 tỷ đồng.
  • Bóc tách cấu trúc 8 bước của quy trình khai thác thực tế và hệ thống tổ chức mạng lưới bán hàng gồm 70 công ty thành viên và 4.200 đại lý.
  • Đề xuất hệ thống 7 giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, bám sát các hạn chế nội tại của MIC về quản trị chi phí, công nghệ số hóa và kiểm soát gian lận bồi thường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng hợp của Tổng công ty MIC trong giai đoạn 2018–2022, tập trung phân tích sâu vào mảng bảo hiểm vật chất ô tô mà chưa mở rộng chi tiết sang phân khúc xe mô tô, xe máy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp về mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ BHVCXCG tại MIC, hoặc đánh giá tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 và các công nghệ định giá rủi ro dựa trên dữ liệu lái xe (Telematics) đối với hiệu quả khai thác nghiệp vụ.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về cơ chế vận hành của nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới và phương thức quản lý kênh phân phối bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Cán bộ nghiệp vụ, nhân viên khai thác tại các công ty bảo hiểm phi nhân thọ trong việc tham khảo quy trình khai thác chuẩn 8 bước và các giải pháp giảm thiểu tỷ lệ bồi thường.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng của nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới trong tổng doanh thu phí gốc của MIC giai đoạn 2018–2022 thay đổi như thế nào?

Từ năm 2018 đến 2020, bảo hiểm xe cơ giới là nghiệp vụ chiếm tỷ trọng cao nhất tại MIC, lần lượt đạt 46,60% (2018), 51,34% (2019) và đạt đỉnh 52,42% (2020). Trong hai năm 2021 và 2022, tỷ trọng này giảm xuống mức 38,45% và 33,42% do nghiệp vụ bảo hiểm con người tăng trưởng nhanh, tuy nhiên quy mô doanh thu tuyệt đối của bảo hiểm xe cơ giới vẫn đạt mức cao kỷ lục 1.739 tỷ đồng vào năm 2022.

2. Xe cơ giới tham gia bảo hiểm vật chất được phân chia theo những tổng thành kỹ thuật nào?

Dưới góc độ kinh tế - kỹ thuật được trình bày trong khóa luận, xe ô tô được chia làm 7 tổng thành cơ bản gồm: Tổng thành thân vỏ, Tổng thành động cơ, Tổng thành hộp số, Tổng thành cầu trước, Tổng thành trục sau, Tổng thành hệ thống lái và Tổng thành săm lốp.

3. Quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại DNBH gồm những bước nào?

Quy trình khai thác chuẩn gồm 8 bước tuần tự:

  1. Lập kế hoạch khai thác.
  2. Tìm kiếm, tiếp thị và xử lý thông tin khách hàng.
  3. Phân tích và đánh giá rủi ro.
  4. Xem xét đề nghị bảo hiểm và chào phí.
  5. Cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm và ký kết Hợp đồng bảo hiểm.
  6. Theo dõi thu phí.
  7. Quản lý hồ sơ khai thác.
  8. Chăm sóc khách hàng.

4. Vốn điều lệ và quy mô mạng lưới của MIC tại thời điểm nghiên cứu đạt mức nào?

Tính đến thời điểm tổng kết trong khóa luận, MIC có vốn điều lệ 1.644,5 tỷ đồng, quy mô gần 2.000 cán bộ nhân viên, mạng lưới hoạt động phủ khắp toàn quốc với 70 công ty thành viên, hơn 467 phòng kinh doanh và 4.200 đại lý được ủy quyền.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Mạnh Cường đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng công tác khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) giai đoạn 2018–2022. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng về quy mô doanh thu nghiệp vụ xe cơ giới song hành với các áp lực cạnh tranh phí và kiểm soát bồi thường trên thị trường phi nhân thọ. Hệ thống 7 giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với định hướng chiến lược đến năm 2026 của doanh nghiệp.