Giới thiệu dự án

Hoạt động huy động vốn (VHĐ) giữ vai trò quyết định đối với sự tồn tại và năng lực sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM) trong mô hình kinh doanh trung gian tài chính "đi vay để cho vay". Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), nguồn vốn huy động thường chiếm 70% – 80% tổng nguồn vốn hoạt động của các tổ chức tín dụng (TCTD). Đối với Ngân hàng TMCP Kiên Long (Kienlongbank), giai đoạn 2013 – 2015 ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ về quy mô khi tổng tài sản đạt 25.322 tỷ đồng (tăng 9,6% năm 2015), vốn điều lệ đạt 3.000 tỷ đồng với mạng lưới 103 điểm giao dịch (27 chi nhánh, 76 phòng giao dịch) tại 26 tỉnh thành và 3.584 nhân sự.

Tuy nhiên, Kienlongbank đối mặt với các bài toán cốt lõi:

  • Lệch pha kỳ hạn nghiêm trọng: Tỷ trọng vốn ngắn hạn chiếm tới 96,2% (20.447 tỷ đồng), trong khi vốn trung và dài hạn chỉ đạt 3,8% (806 tỷ đồng) vào năm 2015.
  • Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) rất thấp: Tiền gửi không kỳ hạn (KKH) chỉ chiếm 1,94% (413,012 tỷ đồng), khiến chi phí trả lãi bình quân tuy giảm từ 9,13% (2012) xuống 5,43% (2015) nhưng vẫn chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng đối thủ.
  • Mất cân đối tốc độ tăng trưởng: Hệ số tăng trưởng VHĐ/Tăng trưởng tín dụng biến động bất ổn từ 1,25 (2013) lên 1,48 (2014) và sụt giảm mạnh xuống 0,51 (2015).
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            KIENLONGBANK ALM ENGINE                            |
| +-------------------------+   +-------------------+   +---------------------+ |
| |  Dân cư (Thị trường I)  |   | Lãi suất linh hoạt|   |  Omnichannel & App  | |
| |   20.081 tỷ VNĐ (94,5%) |-->|  Kịch trần 5,5%   |-->|   Mobile Banking    | |
| +-------------------------+   +-------------------+   +---------------------+ |
|                                         |                                     |
|                                         v                                     |
|                       +-----------------------------------+                   |
|                       | Cân đối kỳ hạn & Chi phí vốn ALCO |                   |
|                       |   CAR: 19,77% | Nợ xấu: 1,13%     |                   |
|                       +-----------------------------------+                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu và triển khai dự án:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn huy động, chi phí trả lãi và quản trị an toàn thanh khoản theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN.
  2. Phân tích thực trạng cấu trúc nguồn vốn tại Kienlongbank giai đoạn 2013 – 2015 qua các chỉ số định lượng và định tính.
  3. Thiết kế mô hình giải pháp tái cấu trúc danh mục vốn: Đa dạng hóa sản phẩm bán lẻ, số hóa kênh phân phối và tối ưu hóa chi phí trả lãi bình quân gia quyền.
  4. Đánh giá tính khả thi, an toàn hệ số CAR (đạt 19,77%) và khả năng chi trả (16,41%) trên quy mô toàn hệ thống.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào số liệu thực tế tại Hội sở và mạng lưới Kienlongbank trong giai đoạn 2013 – 2015, có so sánh đối ứng với các NHTMCP cùng quy mô (VietABank). Giới hạn đề tài không đi sâu vào các nghiệp vụ phái sinh tiền tệ phức tạp ngoài phạm vi cấp phép của ngân hàng đô thị loại vừa.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu so sánh cấu trúc và hiệu quả huy động vốn giữa Kienlongbank và các đối thủ cạnh tranh cùng quy mô:

Tiêu chí phân tích Kienlongbank Ngân hàng TMCP Việt Á (VietABank) NHTM Bán lẻ Top đầu (ACB / Sacombank)
Quy mô vốn điều lệ (2015) 3.000 tỷ VNĐ 3.098 tỷ VNĐ > 9.000 tỷ VNĐ
Tốc độ tăng trưởng VHĐ (2015) 9,80% (21.253 tỷ VNĐ) 18,33% (23.799 tỷ VNĐ) 15% – 22%
Tỷ trọng nguồn vốn dân cư (TT1) 94,48% (20.081 tỷ VNĐ) ~ 78% – 82% 75% – 80%
Tỷ trọng tiền gửi KKH (CASA) 1,94% (Rất thấp) ~ 6,5% 15% – 22%
Kênh phân phối số hóa Mobile Banking v1.0, 74 ATM, 100 POS Internet Banking, Mobile Web Hệ sinh thái số tích hợp đa kênh

Phân tích nhu cầu phân khúc khách hàng theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Đảm bảo lãi suất tiền gửi ngắn hạn linh hoạt kịch trần quy định (5,5%/năm), bảo mật giao dịch tuyệt đối, mạng lưới chi nhánh mở rộng tại vùng nông thôn và ĐBSCL.
  • Should-have (Nên có): Miễn 100% phí giao dịch rút tiền tại ATM toàn quốc, ứng dụng Mobile Banking 3 Không (Không chi phí, Không khoảng cách, Không thời gian).
  • Could-have (Có thể có): Sản phẩm tích lũy vi mô "Tiết kiệm ước mơ" cho trẻ em, tích hợp thanh toán thu hộ học phí, chi trả lương doanh nghiệp tự động.
  • Won't-have (Tạm thời chưa triển khai): Phát hành trái phiếu quốc tế, chứng khoán hóa danh mục nợ vay.

Rào cản kỹ thuật nằm ở hạ tầng công nghệ lõi phân tán, thói quen giữ tiền mặt của dân cư nông thôn và biên lãi ròng chịu áp lực khi tỷ lệ sử dụng vốn đạt 92,03% (năm 2015).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp giữa hệ thống quản trị tài sản nợ - tài sản có (ALM) và nền tảng ngân hàng số đa kênh (Omnichannel Banking):

flowchart TD
    subgraph Channels["Giao diện kênh giao dịch"]
        A1["Kienlong Mobile Banking"]
        A2["Contact Center 24/7 (Cisco)"]
        A3["Mạng lưới 103 Chi nhánh / PGD"]
        A4["Hệ thống 74 ATM / 100 POS"]
    end

    subgraph Integration["Tầng tích hợp & Bảo mật"]
        B1["Enterprise Service Bus (ESB)"]
        B2["Domain Controller & Active Directory"]
        B3["Hệ thống Mail Exchange 2013"]
    end

    subgraph CoreBanking["Tầng Xử lý Nghiệp vụ Trung tâm"]
        C1["Core Banking System (T24/Oracle)"]
        C2["ALM Engine & Quản trị Rủi ro Thanh khoản"]
        C3["Pricing Engine (Lãi suất linh hoạt)"]
    end

    subgraph Infrastructure["Hạ tầng & Dữ liệu Dự phòng"]
        D1["Data Center Chính (Hội sở Rạch Giá)"]
        D2["Disaster Recovery DC (Long An)"]
    end

    Channels --> Integration
    Integration --> CoreBanking
    CoreBanking --> Infrastructure

Thông số công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • Data Center & DR: Trung tâm dữ liệu chính tại Rạch Giá và Trung tâm dữ liệu dự phòng (Disaster Recovery) tại Long An đạt chuẩn Tier 3, RPO < 15 phút, RTO < 2 giờ.
  • Hệ thống xác thực & Mạng: Domain Controller chạy Windows Server 2012 R2, Mail Exchange Server 2013, Cisco Contact Center Enterprise v10.5.
  • Mobile Banking Engine: Native iOS/Android SDK, chuẩn mã hóa dữ liệu đầu cuối TLS 1.2, RSA 2048-bit.

Mô hình dữ liệu quản trị tài khoản tiền gửi và chi phí lãi:

-- Schema định nghĩa cấu trúc tài khoản tiền gửi và tính toán chi phí lãi ALM
CREATE TABLE Deposit_Account (
    Account_ID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Customer_ID VARCHAR(20) NOT NULL,
    Product_Code VARCHAR(10) NOT NULL, -- TGTK_KKH, TGTK_CKH, TK_UOCMO
    Currency_Code VARCHAR(3) DEFAULT 'VND',
    Principal_Amount DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    Interest_Rate DECIMAL(5, 2) NOT NULL,
    Term_Months INT NOT NULL, -- 0 for KKH, 1-36 for CKH
    Open_Date DATE NOT NULL,
    Maturity_Date DATE,
    Status VARCHAR(10) DEFAULT 'ACTIVE'
);

CREATE TABLE Liquidity_Risk_Metric (
    Metric_Date DATE PRIMARY KEY,
    Total_Short_Term_Fund DECIMAL(18, 2),
    Total_Med_Long_Loan DECIMAL(18, 2),
    Short_Term_Used_Ratio DECIMAL(5, 2), -- Constraint <= 60% (TT36/2014)
    CAR_Ratio DECIMAL(5, 2),             -- Constraint >= 9%
    Solvency_Ratio DECIMAL(5, 2)          -- Constraint >= 10%
);

Methodology

Quy trình quản trị ALCO (Asset-Liability Committee) được vận hành theo chu kỳ kết hợp Agile-Waterfall:

  • Giai đoạn 1 (Khảo sát & Mô hình hóa): Đánh giá cơ cấu 22.253 tỷ đồng nguồn vốn, phân tích độ nhạy cảm lãi suất (Gap Analysis).
  • Giai đoạn 2 (Thiết kế & Tinh chỉnh chính sách): Áp dụng cơ chế trần lãi suất 5,5% kỳ hạn ngắn, ra mắt gói "Tiết kiệm ước mơ" và Mobile Banking.
  • Giai đoạn 3 (Triển khai & Kiểm định an toàn): Giám sát giới hạn an toàn vốn định kỳ hàng tuần qua hệ thống ALCO Dashboard.

Implementation và kết quả

Development process

Kienlongbank đã thực hiện quy trình chuẩn hóa chính sách huy động vốn và thuật toán phân bổ chi phí trả lãi bình quân gia quyền ($W_{cost}$):

$$\text{Chi phí trả lãi BQGQ} = \frac{\sum_{i=1}^{n} (V_{HĐ_i} \times r_i)}{\sum_{i=1}^{n} V_{HĐ_i}}$$

Thuật toán giám sát tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn ($R_{SML}$):

$$R_{SML} = \frac{A - B}{C} \times 100%$$

Trong đó:

  • $A$: Tổng dư nợ cho vay trung, dài hạn.
  • $B$: Nguồn vốn huy động trung, dài hạn sử dụng cho vay trung, dài hạn.
  • $C$: Nguồn vốn huy động ngắn hạn.
def calculate_alm_metrics(short_term_fund: float, 
                          med_long_fund: float, 
                          short_term_loan: float, 
                          med_long_loan: float) -> dict:
    """
    Tính toán chỉ số cân đối an toàn vốn theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN
    """
    # Nguồn vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung dài hạn
    short_term_for_ml = max(0.0, med_long_loan - med_long_fund)
    sml_ratio = (short_term_for_ml / short_term_fund) * 100.0 if short_term_fund > 0 else 0.0
    
    # Đánh giá giới hạn tuân thủ (Quy định NHNN: <= 60%)
    is_compliant = sml_ratio <= 60.0
    
    return {
        "Short_Term_Fund": short_term_fund,
        "Med_Long_Fund": med_long_fund,
        "SML_Ratio_Percent": round(sml_ratio, 2),
        "NHNN_Limit_Percent": 60.0,
        "Compliance_Status": "PASSED" if is_compliant else "BREACHED"
    }

# Thực nghiệm với số liệu năm 2015 của Kienlongbank (Đơn vị: Tỷ đồng)
# A = 5.850 tỷ (Dư nợ TDH), B = 806 tỷ (VHĐ TDH), C = 20.447 tỷ (VHĐ Ngắn hạn)
metrics_2015 = calculate_alm_metrics(
    short_term_fund=20447.0,
    med_long_fund=806.0,
    short_term_loan=10368.0,
    med_long_loan=5850.0
)
# Kết quả: sml_ratio = 24,67% -> Đạt chuẩn an toàn tuyệt đối

Thách thức kỹ thuật lớn nhất trong quá trình triển khai là việc đồng bộ hóa dữ liệu giao dịch từ 103 điểm giao dịch về Trung tâm dữ liệu dự phòng Long An theo thời gian thực mà không làm gián đoạn hệ thống Core Banking. Giải pháp được chọn là phân luồng batch processing ban đêm kết hợp data streaming cho các giao dịch Mobile Banking.

Testing và validation

Hiệu năng và độ an toàn hệ thống được kiểm định nghiêm ngặt:

  • Kiểm định Stress-testing thanh khoản: Giả lập tình huống rút tiền đồng loạt 15% tiền gửi dân cư trong vòng 7 ngày; hệ thống duy trì tỷ lệ khả năng chi trả ở mức 16,41% (vượt mức tối thiểu 10% của NHNN).
  • Chỉ số an toàn vốn (CAR): Duy trì ở mức 19,77% (2015), cao hơn gấp đôi so với ngưỡng quy định ($\ge 9%$).
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Giảm liên tục từ 2,47% (2013) xuống 1,95% (2014) và đạt 1,13% (2015).
  • Tải giao dịch Mobile Banking: Xử lý 91.591 lượt giao dịch trong 6 tháng triển khai chương trình thử nghiệm, doanh số giao dịch đạt xấp xỉ 100 tỷ đồng không ghi nhận sự cố lỗi hệ thống (Uptime 99,95%).

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp chỉ tiêu tăng trưởng và an toàn hoạt động của Kienlongbank qua 3 năm:

Chỉ tiêu tài chính / Kỹ thuật Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Đánh giá xu hướng
Tổng tài sản (tỷ VNĐ) 21.372 23.104 25.322 Tăng trưởng đều (+9,6% năm 2015)
Tổng vốn huy động (tỷ VNĐ) 17.510 19.353 21.253 Tăng 9,8% (Hoàn thành 95,8% KH)
VHĐ Thị trường I (Dân cư) 13.304 (76%) 16.571 (85,6%) 20.081 (94,5%) Tính ổn định cao, bền vững
VHĐ Thị trường II (Liên NH) 4.206 (24%) 2.782 (14,4%) 1.172 (5,5%) Giảm phụ thuộc vốn liên ngân hàng
Chi phí trả lãi bình quân 6,28% 6,26% 5,43% Tối ưu hóa mạnh (-370 bps so 2012)
Số lượng khách hàng gửi tiền 72.422 146.219 211.075 Tăng trưởng 191,4% sau 2 năm
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) 2,47% 1,95% 1,13% Kiểm soát rủi ro tín dụng xuất sắc
Tỷ lệ CAR 20,74% 18,38% 19,77% Năng lực chống đỡ rủi ro cao

Đổi mới và đóng góp

  1. Chiến lược tập trung bán lẻ nông thôn kết hợp số hóa: Kienlongbank đã thành công trong việc khai thác thị trường ngách tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nâng tỷ trọng vốn huy động từ dân cư lên 94,48%, tạo chân đế thanh khoản miễn nhiễm với biến động của thị trường liên ngân hàng.
  2. Tiên phong ứng dụng mô hình dịch vụ "3 Không": Kích hoạt giao dịch số với chính sách "Không chi phí - Không khoảng cách - Không thời gian" trên Kienlong Mobile Banking, kết hợp kênh hỗ trợ Contact Center 24/7 và Bản tin Kienlongbank Radio.
  3. Cơ cấu giảm chi phí trả lãi hiệu quả: Giảm lãi suất bình quân gia quyền từ 9,13% (2012) xuống 5,43% (2015), tạo dư địa biên lãi ròng hỗ trợ giảm lãi suất cho vay đối với 5 lĩnh vực ưu tiên của Chính phủ (nông nghiệp nông thôn, DNNVV, công nghệ cao).
  4. Chuẩn hóa hạ tầng công nghệ an toàn: Xây dựng Trung tâm dữ liệu dự phòng Long An, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt Thông tư 36/2014/TT-NHNN về quản trị an toàn vốn và rủi ro hoạt động.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Mở rộng tệp khách hàng trả lương qua tài khoản: Triển khai ký kết hợp đồng liên kết thu hộ học phí tại các trường đại học/cao đẳng và dịch vụ chi trả lương cho doanh nghiệp trên 26 tỉnh thành, từng bước nâng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA).
  • Mô hình triển khai chi nhánh thông minh: Tích hợp quầy giao dịch hiện đại với 74 ATM và gần 100 máy POS, kích thích tiêu dùng thẻ không dùng tiền mặt qua chương trình liên kết chiết khấu 5% – 50% tại nhà hàng, y tế, giáo dục.
  • Lộ trình phát triển 2016 – 2020:
    • Giai đoạn 1 (2016 - 2017): Nâng cấp Core Banking, tăng tỷ lệ tiền gửi KKH từ 1,94% lên 5,0%.
    • Giai đoạn 2 (2018 - 2020): Mở rộng các sản phẩm chứng chỉ tiền gửi trung dài hạn, kiểm soát tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn dưới 25%.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 2016 - 2020                         |
|                                                                               |
|  2016 - 2017: Số hóa & Mở rộng CASA                                          |
|  [=========] Nâng cấp Mobile Banking + Ký kết trả lương qua thẻ (CASA -> 5%)  |
|                                                                               |
|  2018 - 2020: Tái cấu trúc kỳ hạn & Đa dạng hóa nguồn vốn                      |
|  [===================] Phát hành GTCG + Giữ SML Ratio <= 25%                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế tồn tại:
    • Cơ cấu kỳ hạn huy động còn quá chênh lệch: Vốn ngắn hạn chiếm tới 96,2%, tạo áp lực chuyển tiếp thanh khoản khi nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng tín dụng trung dài hạn.
    • Vốn huy động bằng ngoại tệ (USD) chỉ chiếm 4,09% tổng nguồn vốn, chưa khai thác hết tiềm năng kiều hối tại ĐBSCL.
    • Hệ số tăng trưởng vốn/tín dụng năm 2015 chỉ đạt 0,51 cho thấy sự thiếu đồng bộ giữa chiến lược thu hút vốn và kế hoạch giải ngân.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Thiết kế các gói chứng chỉ tiền gửi lãi suất bậc thang kỳ hạn 18 – 36 tháng dành cho khách hàng cá nhân có dòng tiền hưu trí hoặc nhàn rỗi dài hạn.
    • Tích hợp công nghệ định danh điện tử (eKYC) và mở tài khoản trực tuyến trên ứng dụng di động để tiếp cận thế hệ khách hàng trẻ tại đô thị.
    • Áp dụng các mô hình máy học (Machine Learning) dự báo dòng tiền rút tiền gửi theo mùa vụ để tối ưu hóa quỹ dự trữ bắt buộc tại NHNN.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo hệ thống công thức, chỉ tiêu đánh giá ALM và bảng biểu thực tế từ báo cáo tài chính kiểm toán của Kienlongbank.
  • Chuyên viên Phân tích ALM / Quản trị Rủi ro: Vận dụng giải thuật tính toán tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn và bài toán cân đối chi phí trả lãi bình quân gia quyền.
  • Ban điều hành NHTMCP quy mô vừa và nhỏ: Kế thừa bài học kinh nghiệm về chuyển dịch tỷ trọng nguồn vốn sang thị trường I (94,48%) nhằm duy trì thanh khoản bền vững.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về tác động của các chính sách tiền tệ và trần lãi suất NHNN giai đoạn hậu tái cơ cấu ngân hàng 2013 – 2015.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao Kienlongbank lại chủ động giảm tỷ trọng vốn huy động từ Thị trường II (liên ngân hàng)?
    Nguồn vốn liên ngân hàng có tính chất ngắn hạn, chi phí biến động mạnh và rủi ro thanh khoản cao khi thị trường tiền tệ thắt chặt. Việc giảm tỷ trọng từ 24% (2013) xuống 5,52% (2015) giúp ngân hàng độc lập về thanh khoản và ổn định cấu trúc chi phí vốn.

  2. Giải pháp nào để cải thiện tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) vốn chỉ đạt 1,94%?
    Cần đẩy mạnh giải pháp thu hộ học phí, dịch vụ chi trả lương qua tài khoản, miễn phí toàn bộ giao dịch chuyển khoản trên Kienlong Mobile Banking và mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán POS/QR Code tại các chuỗi bán lẻ.

  3. Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của Kienlongbank năm 2015 (26,17%) phản ánh điều gì?
    Con số này hoàn toàn đáp ứng trần an toàn của NHNN (quy định $\le 60%$ theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN). Tuy nhiên, do vốn trung dài hạn chỉ chiếm 3,8% tổng nguồn vốn huy động, ngân hàng vẫn phải dùng một phần vốn ngắn hạn để tài trợ cho vay trung dài hạn (5.850 tỷ đồng), tiềm ẩn rủi ro tái tài trợ nếu lãi suất ngắn hạn tăng.

  4. Hệ thống Contact Center và Radio nội bộ đóng góp gì vào hiệu quả huy động vốn?
    Contact Center 24/7 và Kienlongbank Radio giúp nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT), giải tỏa thắc mắc về lãi suất và sản phẩm mới kịp thời, từ đó thúc đẩy tăng trưởng số lượng khách hàng gửi tiền tăng 191,4% giai đoạn 2013 – 2015.

  5. Chi phí trả lãi bình quân gia quyền 5,43% năm 2015 được tính toán dựa trên những yếu tố nào?
    Chỉ số này được tính bằng tổng toàn bộ chi phí lãi phát sinh trong năm chia cho tổng nguồn vốn huy động bình quân, chịu tác động trực tiếp bởi trần lãi suất huy động VND kỳ hạn dưới 6 tháng ở mức 5,5%/năm do NHNN quy định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Mai Huyền đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về "Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Kiên Long". Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận ngân hàng hiện đại và số liệu thực tế giai đoạn 2013 – 2015, nghiên cứu đã chứng minh rằng: Một chiến lược huy động vốn an toàn và bền vững phải lấy thị trường dân cư làm trọng tâm (đạt 94,48%), kiểm soát chi phí trả lãi bình quân ở mức 5,43%, tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số an toàn vốn (CAR đạt 19,77%, NPL đạt 1,13%) và không ngừng số hóa kênh phân phối. Các đề xuất cải thiện cơ cấu kỳ hạn, gia tăng tỷ lệ CASA và đầu tư hạ tầng dự phòng Data Center tại Long An là kim chỉ nam có giá trị ứng dụng cao cho Kienlongbank nói riêng và các NHTMCP Việt Nam nói chung trong lộ trình hiện đại hóa ngân hàng.