Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động giao nhận vận tải giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu và nền kinh tế mở của Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài được đặt trong bối cảnh các biến động địa chính trị và sự cố chuỗi cung ứng quốc tế (như vụ tắc nghẽn kênh đào Suez làm bộc lộ tính mong manh của các tuyến hàng hải huyết mạch), cùng với tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 từ đầu năm 2020 làm gián đoạn dòng luân chuyển hàng hóa. Tại Việt Nam, hơn 70% kim ngạch xuất khẩu thuộc khu vực đầu tư nước ngoài (FDI) và khoảng 80,3% doanh nghiệp logistics cung ứng dịch vụ giao nhận quốc tế lẫn nội địa. Trước những khó khăn về thị trường, yêu cầu chuyển đổi số và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics xuyên quốc gia, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa trên thế giới và tại Việt Nam.
  3. Thu thập dữ liệu, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL trong giai đoạn 2021 – 2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế và các yếu tố cấu thành hiệu quả giao nhận tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL và các chi nhánh, kho bãi trực thuộc tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020; các giải pháp và định hướng được đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận chuyên ngành kinh tế vận tải và logistics:

  • Khái niệm và vai trò: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding) theo thông lệ quốc tế và Luật Thương mại Việt Nam. Phân loại dịch vụ giao nhận theo phạm vi (quốc tế, nội địa), nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp), phương thức vận tải (đường biển, đường sông, đường sắt, đường ô tô, đường hàng không, vận chuyển đa phương tiện) và tính chất tổ chức (giao nhận riêng, giao nhận chuyên nghiệp).
  • Trách nhiệm pháp lý: Phân tích trách nhiệm của người giao nhận (Freight Forwarder) theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) dưới các tư cách: đại lý/môi giới, người nhận ủy thác, người chuyên chở (Carrier - bao gồm performing carrier và contracting carrier), và nhà cung cấp dịch vụ phụ trợ.
  • Cơ sở pháp luật: Đối chiếu quy định tại Luật Thương mại 1997 (Mục 10 từ Điều 161 đến Điều 173) và Luật Thương mại 2005 (Điều 235 về quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả: Khóa luận sử dụng 5 tiêu chí định lượng và định tính: (1) Thời gian giao nhận hàng hóa; (2) Tỷ lệ giao nhận chính xác an toàn; (3) Tỷ lệ hoàn đơn; (4) Tối ưu hóa chi phí dịch vụ; (5) Sự thỏa mãn của khách hàng (đánh giá dịch vụ, lòng trung thành, mức độ gia tăng khách hàng mới).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân nhóm thành yếu tố khách quan (môi trường pháp luật, chính trị - xã hội, công nghệ, thời tiết, đặc tính hàng hóa, hành vi khách hàng) và yếu tố chủ quan (cơ sở hạ tầng, trang thiết bị kho bãi, quy mô vốn đầu tư, chất lượng nguồn nhân lực, hệ thống tracking, công tác chăm sóc khách hàng, quy trình cung ứng dịch vụ, năng lực nhà cung cấp mua ngoài và quan hệ với cơ quan công quyền).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), báo cáo của Nielsen, McKinsey, cùng các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và tài liệu nhân sự nội bộ của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2018 – 2020.
  • Phương pháp điều tra khảo sát định lượng (Survey): Tác giả thiết kế phiếu khảo sát trực tuyến trên Google Forms gồm 8 nhóm với 13 tiêu chí đánh giá chi tiết, gửi ngẫu nhiên qua thư điện tử tới 100 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty trên phạm vi toàn quốc để thu thập dữ liệu sơ cấp về chất lượng dịch vụ, quy trình làm việc và hạ tầng kỹ thuật.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp và đánh giá các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) nhằm định vị năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa

Chương này tổng hợp toàn diện các khái niệm cơ bản về giao nhận hàng hóa và người giao nhận vận tải quốc tế. Tác giả phân tích chi tiết các tiêu chuẩn nghiệp vụ, quy định pháp lý của FIATA và Điều 235 Luật Thương mại 2005 về quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp logistics. Hệ thống hóa các tiêu chí cốt lõi để đo lường hiệu quả giao nhận, đồng thời chỉ rõ sự tác động qua lại giữa các yếu tố môi trường vĩ mô (chính sách, công nghệ 4.0, đứt gãy chuỗi cung ứng) và các yếu tố vi mô thuộc nội bộ doanh nghiệp (chất lượng nhân sự, hệ thống thông tin, năng lực tài chính, cơ sở hạ tầng kho vận).

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty Vận tải Quốc tế MTL

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL (thành lập ngày 20/01/2017, vốn điều lệ 9,7 tỷ đồng, đạt chứng nhận ISO 9001:2017 vào tháng 5/2017). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, các chi nhánh và 4 phòng ban nghiệp vụ (Phòng Giao nhận, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Sales, Phòng Kế toán). Đến ngày 31/12/2020, công ty có 233 lao động (18% gián tiếp, 84,1% trực tiếp; trình độ trên đại học chiếm 2,5%, đại học - cao đẳng chiếm 12,6%, trung cấp chuyên nghiệp chiếm 2,5%, công nhân kỹ thuật và lao động phổ thông chiếm 82,4%).

Doanh nghiệp cung cấp đa dạng dịch vụ: vận tải hàng không (thương hiệu Vinaconsol), đường biển (FCL, LCL, hàng rời Break-bulk siêu trường siêu trọng), logistics trọn gói, vận tải xuyên biên giới sang Lào, Campuchia, Trung Quốc (theo Giấy phép NT 11-30 / GP-BGTVT), vận tải đường sắt qua ga quốc tế Yên Viên đi nội địa Trung Quốc, và đặc biệt là thị trường ngách: dịch vụ bể ISO / Flexitank (làm đại lý độc quyền cho RMI - Hà Lan).

Dữ liệu tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020 của công ty được ghi nhận chi tiết:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần về cung cấp dịch vụ 235.566 (Tăng 21,9% so với 2018) (Tăng 15% so với 2018)
Giá vốn dịch vụ cung cấp 196.899 - -
Lợi nhuận gộp 39.089 - -
Doanh thu hoạt động tài chính 8.575 - -
Chi phí tài chính (2.324) - -
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21.764 - -
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28.545 - -
Thu nhập khác 275.321 - -
Chi phí khác 559.450 - -
Lợi nhuận khác (220.322) - -
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28.754 - -
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.145 - -
Lợi nhuận sau thuế TNDN 23.123 - (Giảm 30% so với 2019)

Ghi chú: Tổng giá trị kết quả giao nhận giai đoạn 2018 – 2020 đạt 692,596 tỷ VNĐ (26.596 hợp đồng), trong đó phương thức vận tải đường biển chiếm tỷ trọng tuyệt đối 100%. Chi phí năm 2019 tăng 20,7% do mở rộng mạng lưới văn phòng; năm 2020 chi phí tăng 17,7% do tác động của đại dịch Covid-19 dẫn đến lợi nhuận năm 2020 sụt giảm 30% so với năm 2019.

Kết quả đánh giá thực trạng qua khảo sát 100 khách hàng và dữ liệu vận hành:

  • Thời gian giao hàng: 53% đánh giá tốt (nhanh gọn), 30% đánh giá vượt mong đợi.
  • Chất lượng an toàn hàng hóa: 52% đánh giá tốt, 34% khen ngợi khâu đóng gói; 5% chưa hài lòng do sự cố phát sinh.
  • Tỷ lệ hoàn đơn năm 2020: Tổng số 488 đơn hoàn trên 10.452 đơn đã giao (tỷ lệ 4,67%). Nguyên nhân gồm: tổn hại hàng hóa 128 đơn (1,22%), chậm tiến độ 148 đơn (1,42%), và lý do từ phía khách hàng 212 đơn (2,03%).
  • Chi phí dịch vụ: 50% đánh giá hợp lý, 25% đánh giá rất hợp lý.
  • Hệ thống công nghệ: Hệ thống tracking bị 19% khách hàng đánh giá không tốt và 5% đánh giá tồi tệ; hệ thống website có 12% đánh giá thiếu thông tin và 27% đánh giá mức độ dễ sử dụng ở mức thấp.
  • Chất lượng nhân sự và quy trình: Hơn 90% đánh giá tốt về bộ phận hỗ trợ khách hàng; 90% đánh giá nhân viên chuyên môn nhiệt tình, thân thiện; 72% đánh giá quy trình làm việc tiện lợi; 82% hài lòng về hỗ trợ thủ tục hải quan; 96% khách hàng khẳng định sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ.

Phân tích ma trận SWOT xác định rõ:

  • Điểm mạnh: Quan hệ đối tác vận tải toàn cầu rộng khắp, khách hàng trung thành cao (96%), hệ thống văn phòng/kho bãi tại các trọng điểm (Hải Phòng, Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, Nội Bài), có năng lực chuyên biệt trong thị trường ngách (Flexitank, hàng siêu trường siêu trọng).
  • Điểm yếu: Thiếu phương thức vận tải thủy nội địa, công nghệ thông tin còn lạc hậu (hệ thống tracking và website chưa đáp ứng kỳ vọng, quản lý kho còn thủ công), phản ứng chiến lược trước biến động dịch bệnh chưa kịp thời.
  • Cơ hội: Lợi thế bờ biển dài trên 3.260 km, làn sóng dịch chuyển sản xuất FDI sang Việt Nam, sự bùng nổ của thương mại điện tử (VECOM ước tính đạt 15 tỷ USD năm 2020; nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng 25% theo Nielsen) và xu hướng ứng dụng công nghệ logistics 4.0 (blockchain, e-DO, điện toán đám mây).
  • Thách thức: Hành lang pháp lý chưa có luật chuyên ngành hoàn chỉnh điều chỉnh dịch vụ giao nhận mở rộng; sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia (K&N, DHL Danzas, Panalpina, APL, Maersk) có ưu thế vượt trội về vốn, mạng lưới và công nghệ quản trị chuỗi cung ứng (visibility/EDI).

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty Vận tải Quốc tế MTL

Chương này xác định mục tiêu, định hướng phát triển và đề xuất 8 nhóm giải pháp thực thi cho giai đoạn 2021 – 2023:

  1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Nâng cao trình độ nghiệp vụ logistics, kỹ năng ngoại ngữ và tác phong phục vụ chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên trực tiếp và gián tiếp.
  2. Nâng cao cơ sở hạ tầng kho bãi, đầu tư thêm phương tiện vận chuyển: Nâng cấp hệ thống kho hiện hữu (Đà Nẵng 800m2, TP.HCM 200m2), mở rộng trang thiết bị bốc dỡ chuyên dụng và phương tiện vận tải đường bộ.
  3. Thực hiện chính sách thu hút khách hàng: Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt, chương trình tích lũy điểm thưởng và chăm sóc nhóm khách hàng thân thiết.
  4. Cung cấp dịch vụ giao nhận đa phương tiện: Bổ sung dịch vụ vận tải thủy nội địa để kết hợp đồng bộ các phương thức đường biển, đường bộ, đường sắt (liên vận qua ga Yên Viên) và đường hàng không.
  5. Tăng cường áp dụng công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống tracking theo thời gian thực, cải tiến giao diện và tính năng website, ứng dụng phần mềm quản lý kho bãi tự động và chứng từ điện tử (e-DO).
  6. Tham gia thị trường giao nhận phục vụ thương mại điện tử: Mở rộng dịch vụ logistics chặng cuối và phân phối hàng hóa cho các sàn thương mại điện tử.
  7. Duy trì hoạt động công ty trong điều kiện bình thường "mới": Thiết lập phương án vận tải linh hoạt ứng phó với dịch bệnh, xử lý ách tắc biên giới và đứt gãy chuỗi cung ứng.
  8. Liên doanh và liên kết với các công ty logistics nước ngoài: Mở rộng hợp tác đại lý quốc tế để tối ưu hóa tuyến vận chuyển và tăng cường năng lực gom hàng lẻ (LCL).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực tế phản ánh toàn diện hoạt động giao nhận của Công ty MTL:

  • Làm rõ năng lực thực hiện 26.596 hợp đồng giao nhận đường biển với tổng giá trị 692,596 tỷ VNĐ trong giai đoạn 2018 – 2020.
  • Đo lường chi tiết mức độ thỏa mãn của khách hàng qua khảo sát $N=100$, chỉ ra các tỷ lệ cụ thể về chất lượng an toàn hàng hóa (52% tốt), thời gian vận chuyển (53% tốt), tỷ lệ hoàn đơn (4,67%), và tỷ lệ trung thành (96%).
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn kỹ thuật tại doanh nghiệp: 24% khách hàng đánh giá hệ thống tracking ở mức không tốt/tồi tệ và 39% đánh giá website công ty ở mức trung bình/kém hoặc thiếu thông tin.

Về mặt đóng góp và giải pháp:

  • Đề xuất mô hình kết hợp dịch vụ thị trường ngách (ISO tank/Flexitank và hàng siêu trường siêu trọng) song song với việc hoàn thiện chuỗi vận tải đa phương tiện thông qua bổ sung vận tải thủy nội địa.
  • Đóng góp kế hoạch khắc phục điểm yếu công nghệ bằng việc đề xuất tích hợp phần mềm theo dõi hành trình đơn hàng, chuyển đổi chứng từ điện tử và chuẩn bị hạ tầng tiếp cận logistics thương mại điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện khảo sát với quy mô mẫu giới hạn ở 100 khách hàng nội địa bằng phương thức trực tuyến; nguồn số liệu thực chứng giai đoạn 2018 – 2020 tập trung hoàn toàn vào phương thức vận tải đường biển (chiếm 100% doanh thu mảng giao nhận), chưa có số liệu định lượng chi tiết cho các mảng vận tải đường sắt và hàng không mới triển khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế khi triển khai vận tải thủy nội địa và vận tải đường sắt liên vận quốc tế; nghiên cứu sâu mô hình ứng dụng công nghệ Blockchain và lệnh giao hàng điện tử (e-DO) đối với hàng lẻ LCL trong điều kiện bình thường mới sau đại dịch Covid-19.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế vận tải:

  • Cơ sở thực tiễn doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME): Cung cấp bức tranh thực tế về tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự và chiến lược thâm nhập thị trường ngách (Flexitank, hàng quá khổ quá tải) của một công ty forwarder tại Việt Nam.
  • Phương pháp luận nghiên cứu: Minh họa phương pháp kết hợp dữ liệu kế toán tài chính nội bộ với phương pháp điều tra xã hội học ($N=100$ qua Google Forms) và ma trận SWOT trong đánh giá hiệu quả dịch vụ giao nhận.
  • Phân tích số liệu thực tế: Hệ thống bảng biểu chi tiết về chi phí, doanh thu, cơ cấu lao động và cơ cấu hoàn đơn năm 2020 có giá trị tham khảo tốt cho các đề tài nghiên cứu tương tự trong ngành logistics.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL có cơ cấu tổ chức và quy mô nhân sự như thế nào tính đến ngày 31/12/2020?
Công ty gồm Ban Giám đốc, các Giám đốc chi nhánh và 4 phòng ban chức năng: Phòng Giao nhận, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Sales và Phòng Kế toán. Tổng số nhân sự là 233 người, trong đó lao động gián tiếp là 42 người (18%), lao động trực tiếp là 196 người (84,1%). Về trình độ: trên đại học có 6 người (2,5%), đại học và cao đẳng có 30 người (12,6%), trung học chuyên nghiệp có 6 người (2,5%), công nhân kỹ thuật và lao động phổ thông có 196 người (82,4%).

2. Kết quả sản xuất kinh doanh và doanh thu mảng giao nhận của MTL trong giai đoạn 2018 – 2020 đạt được những chỉ số nào?
Doanh thu thuần năm 2018 đạt 235,566 tỷ VNĐ; năm 2019 tăng 21,9% so với 2018; năm 2020 tăng 15% so với 2018. Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 23,123 tỷ VNĐ, tuy nhiên năm 2020 lợi nhuận giảm 30% so với 2019 do chi phí mở rộng mạng lưới và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Về giao nhận, công ty thực hiện 26.596 hợp đồng với tổng giá trị 692,596 tỷ VNĐ, toàn bộ 100% thuộc phương thức vận tải đường biển.

3. Tỷ lệ hoàn đơn năm 2020 tại Công ty MTL là bao nhiêu và do những nguyên nhân nào?
Tổng số đơn hàng hoàn lại năm 2020 là 488 đơn trên tổng số 10.452 đơn đã giao, chiếm tỷ lệ 4,67%. Ba nguyên nhân chính gồm: hoàn do tổn hại hàng hóa là 128 đơn (1,22%), hoàn do chậm tiến độ giao hàng là 148 đơn (1,42%), và hoàn do lý do từ phía khách hàng là 212 đơn (2,03%).

4. Khảo sát 100 khách hàng chỉ ra những hạn chế nổi bật nào về hạ tầng công nghệ thông tin của công ty?
Khảo sát cho thấy hệ thống tracking có 19% khách hàng đánh giá không tốt và 5% đánh giá tồi tệ (tổng cộng 24% chưa hài lòng). Đối với hệ thống website công ty, có 12% khách hàng phản hồi thông tin chưa đầy đủ và 27% đánh giá tính năng dễ sử dụng ở mức thấp.

5. Điểm mạnh nổi bật trong thị trường ngách của Công ty MTL là gì?
Bên cạnh dịch vụ vận tải FCL/LCL đường biển, MTL sở hữu năng lực đặc thù là đại lý độc quyền cho RMI (Hà Lan) cung cấp dịch vụ bể ISO / Flexitank phục vụ vận chuyển chất lỏng, cùng quy trình chuyên biệt xử lý vận chuyển linh kiện, vật tư siêu trường, siêu trọng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá sâu sắc thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2018 – 2020. Thông qua việc phân tích báo cáo tài chính và dữ liệu khảo sát 100 khách hàng, công trình đã làm rõ những thành tựu về doanh thu vận tải biển, thị trường ngách cũng như các hạn chế về công nghệ thông tin và tỷ lệ hoàn đơn trong bối cảnh dịch bệnh. Tám nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính đồng bộ và bám sát thực tế, tạo cơ sở để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn 2021 – 2023.