Nghiên Cứu Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Kiểm Kê Rừng Dựa Vào Cộng Đồng Ở Hà Tĩnh

Bài viết đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng tại Hà Tĩnh, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm

1.2. Khái quát tình hình điều tra, kiểm kê rừng

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Điều tra rừng trong giai đoạn 2005 đến nay

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – PHẠM VI – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.4.2. Phương pháp kế thừa tư liệu

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp xử lý thông tin

2.4.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.4.6. Phương pháp chuyên gia

2.4.7. Phương pháp nghiên cứu từng nội dung cụ thể

2.4.8. Phương pháp nghiên cứu quá trình thực hiện điều tra, kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng ở Hà Tĩnh

2.4.9. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình kiểm kê rừng

2.4.10. Phương pháp đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Vị trí địa lý, đặc điểm địa hình, khí hậu thuỷ văn

3.3. Tài nguyên đất đai

3.4. Điều kiện kinh tế, xã hội

3.5. Dân số và lao động

3.6. Tình hình phát triển Nông Lâm nghiệp

3.7. Hiện trạng kết cấu hạ tầng kỹ thuật phục vụ sản xuất

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Quá trình thực hiện kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng ở Hà Tĩnh

4.2. Quá trình chuẩn bị cho công tác kiểm kê rừng

4.3. Quá trình kiểm kê rừng

4.4. Quá trình tổng hợp tài liệu kiểm kê rừng

4.5. Nhận xét chung

4.6. Những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng ở Hà Tĩnh

4.6.1. Nhân tố đặc điểm của tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp

4.6.2. Chính sách

4.6.3. Tài liệu, thiết bị

4.6.4. Quy trình, kỹ thuật thực hiện kiểm kê rừng ở Hà Tĩnh

4.6.5. Trình độ của cộng đồng trong lĩnh vực kiểm kê rừng

4.7. Các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng

4.7.1. Nâng cao chất lượng dụng cụ, tài liệu đầu vào

4.7.2. Áp dụng phương pháp giải đoán ảnh 2 bước trong kiểm kê rừng

4.7.3. Tăng cường tập huấn, nâng cao năng lực kiểm kê rừng cho các tổ công tác cấp xã

4.7.4. Tăng cường sự phối hợp giữa hai ngành Nông nghiệp - Phát triển nông thôn và Tài nguyên - môi trường trong kiểm kê rừng

4.7.5. Phát triển mô hình tổ chức ba cấp trong kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Kiểm Kê Rừng Dựa Vào Cộng Đồng Tại Hà Tĩnh

Kiểm kê rừng là hoạt động định kỳ quan trọng, cung cấp số liệu về diện tích, trữ lượng, chất lượng rừng gắn với chủ rừng theo đơn vị hành chính. Số liệu này giúp cơ quan quản lý Nhà nước nắm bắt xu hướng biến động tài nguyên rừng, làm cơ sở hoạch định chiến lược bảo vệ và phát triển rừng, ngăn chặn suy thoái. Kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng là một phương pháp mới, được thí điểm ở Hà Tĩnh, nhằm tận dụng kinh nghiệm và kiến thức của người dân địa phương. Phương pháp này có ưu điểm là chi phí thấp, thời gian thực hiện ngắn, huy động được nguồn lực lớn từ người dân địa phương và phù hợp với điều kiện thực tế ở nhiều vùng. Tuy nhiên, chất lượng kiểm kê phụ thuộc nhiều vào năng lực cộng đồng, quy trình thực hiện và sự phối hợp giữa các bên liên quan. Cần có giải pháp nâng cao để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của hoạt động này.

1.1. Vai Trò của Cộng Đồng trong Kiểm Kê Quản Lý Rừng

Sự tham gia của cộng đồng trong kiểm kê rừng là yếu tố then chốt, đảm bảo hoàn thành công việc với chi phí thấp và thời gian hợp lý. Vai trò cộng đồng thể hiện qua việc cung cấp thông tin chi tiết về hiện trạng rừng, ranh giới, tình trạng sử dụng, số năm trồng, những thông tin khó thu thập bằng công nghệ hiện đại. Kinh nghiệm và kiến thức lâu đời của người dân địa phương về quản lý tài nguyên rừng là vô giá, giúp bổ sung những thiếu sót của các phương pháp điều tra truyền thống. Sự kết hợp giữa vai trò cộng đồng và công nghệ hiện đại tạo nên phương pháp kiểm kê hiệu quả và bền vững.

1.2. Thực Trạng Kiểm Kê Rừng và Quản Lý Rừng Cộng Đồng Ở Hà Tĩnh

Thực trạng kiểm kê rừng Hà Tĩnh hiện nay đang được thực hiện theo hướng có sự tham gia của cộng đồng địa phương. Kiểm kê rừng dựa vào cộng đồngHà Tĩnh được thực hiện với hai công đoạn. Công đoạn một là điều tra rừng, được thực hiện bởi cơ quan tư vấn chuyên ngành, với mục đích chính là tạo ra được các tài liệu cần thiết cho công đoạn tiếp theo. Công đoạn hai là kiểm kê rừng, được thực hiện bởi cộng đồng địa phương, nhằm mục đích bổ sung những gì còn thiếu sót mà điều tra rừng chưa thực hiện được.

II. Thách Thức về Chất Lượng Trong Kiểm Kê Rừng Cộng Đồng Hà Tĩnh

Mặc dù có nhiều ưu điểm, kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng cũng đối mặt với không ít thách thức ảnh hưởng đến chất lượng kiểm kê. Trình độ chuyên môn của người dân địa phương có thể hạn chế, dẫn đến sai sót trong việc thu thập và xử lý thông tin. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành chưa thực sự hiệu quả, gây khó khăn trong quá trình thực hiện. Ngoài ra, tài liệu, thiết bị phục vụ kiểm kê còn thiếu thốn, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Các yếu tố này đòi hỏi cần có những giải pháp nâng cao chất lượng kiểm kê rừng một cách toàn diện.

2.1. Hạn Chế về Năng Lực và Kỹ Năng Kiểm Kê Của Cộng Đồng

Một trong những thách thức lớn nhất là hạn chế về năng lực cộng đồng. Trình độ học vấn, kinh nghiệm thực tế và kỹ năng sử dụng công nghệ của người dân địa phương không đồng đều. Điều này có thể dẫn đến sai sót trong quá trình đo đạc, định vị GPS, phân tích ảnh viễn thám và ghi chép số liệu. Cần có chương trình nâng cao năng lực cộng đồng bài bản, tập trung vào đào tạo kỹ năng kiểm kê, sử dụng công cụ hỗ trợ và cập nhật kiến thức về quản lý rừng bền vững.

2.2. Thiếu Đồng Bộ và Phối Hợp Giữa Các Bên Liên Quan

Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cấp, các ngành, các tổ chức liên quan cũng là một thách thức không nhỏ. Việc chia sẻ thông tin, thống nhất quy trình và phân công trách nhiệm chưa rõ ràng có thể gây ra chồng chéo, chậm trễ và thiếu hiệu quả. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ, thường xuyên trao đổi thông tin và giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh trong quá trình kiểm kê rừng. Đặc biệt cần sự phối hợp giữa ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và ngành Tài nguyên và Môi trường.

2.3. Chính sách Kiểm Kê Rừng Chưa Thật Sự Hiệu Quả

Một trong những thách thức lớn nhất là chính sách kiểm kê rừngchính sách quản lý rừng chưa thực sự sát sao với thực tế. Các điều khoản, quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng, gây khó khăn cho quá trình thực hiện, không có cơ sở để người dân dựa vào. Cần có chương trình xem xét lại chính sách kiểm kê rừngchính sách quản lý rừng để đảm bảo mọi người có thể thực hiện một cách tốt nhất, đạt được hiệu quả cao nhất.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Kiểm Kê Rừng Cộng Đồng Tại Hà Tĩnh

Để nâng cao chất lượng kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp cần tập trung vào nâng cao chất lượng dụng cụ, tài liệu đầu vào, áp dụng các phương pháp kiểm kê tiên tiến, tăng cường tập huấn, nâng cao năng lực kiểm kê rừng cho các tổ công tác cấp xã, tăng cường sự phối hợp giữa các ngành và phát triển mô hình tổ chức ba cấp trong kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng.

3.1. Áp Dụng Phương Pháp Giải Đoán Ảnh 2 Bước Trong Kiểm Kê Rừng

Việc áp dụng phương pháp giải đoán ảnh hai bước giúp tăng tính chính xác và giảm thiểu sai sót trong quá trình kiểm kê. Cụ thể là, cần sử dụng công nghệ phân tích ảnh viễn thám độ phân giải cao và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xác định ranh giới và diện tích các lô trạng thái rừng. Sau đó, sử dụng thông tin từ cộng đồng để bổ sung các thông tin như tình trạng tranh chấp, tình trạng sử dụng, số năm trồng của từng lô rừng. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của cả công nghệ và kinh nghiệm của người dân, giúp tạo ra bản đồ rừng chính xác và đầy đủ.

3.2. Tăng Cường Tập Huấn Nâng Cao Năng Lực Kiểm Kê Rừng Cho Tổ Công Tác

Việc tập huấn nâng cao năng lực kiểm kê rừng cho các tổ công tác cấp xã là vô cùng quan trọng. Nội dung tập huấn cần tập trung vào các kỹ năng như đo đạc, định vị GPS, phân tích ảnh viễn thám, ghi chép số liệu và sử dụng các công cụ hỗ trợ. Ngoài ra, cần cập nhật kiến thức về quản lý rừng bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học và các quy định pháp luật liên quan. Cần tạo điều kiện để các tổ công tác được tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu, trao đổi kinh nghiệm với các đơn vị bạn và được hỗ trợ kỹ thuật từ các chuyên gia.

3.3. Nâng Cao Chất Lượng Dụng Cụ Tài Liệu Đầu Vào

Việc đầu tư nâng cao chất lượng dụng cụ và tài liệu đầu vào là hết sức cần thiết. Cần trang bị đầy đủ các thiết bị đo đạc hiện đại, máy tính, phần mềm quản lý dữ liệu và bản đồ số. Tài liệu hướng dẫn kiểm kê cần được biên soạn chi tiết, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của người dân địa phương. Cần cung cấp bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng rừng và các tài liệu liên quan để hỗ trợ quá trình kiểm kê. Đảm bảo dụng cụ và tài liệu đầu vào đầy đủ và chất lượng sẽ giúp tăng tính chính xác và hiệu quả của công tác kiểm kê.

IV. Phát Triển Mô Hình Tổ Chức Ba Cấp Trong Kiểm Kê Rừng Hà Tĩnh

Phát triển mô hình tổ chức ba cấp trong kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng. Cấp tỉnh có trách nhiệm chỉ đạo, hướng dẫn và kiểm tra. Cấp huyện có trách nhiệm tổ chức thực hiện và giám sát. Cấp xã có trách nhiệm trực tiếp thực hiện kiểm kê. Mô hình này giúp tăng cường sự phối hợp giữa các cấp và đảm bảo tính hiệu quả của công tác kiểm kê. Cần xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng cho từng cấp và phân công trách nhiệm cụ thể cho từng thành viên.

4.1. Vai Trò và Trách Nhiệm Của Cấp Tỉnh Trong Kiểm Kê Rừng

Cấp tỉnh đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo, điều hành và kiểm tra toàn bộ quá trình kiểm kê rừng. Cụ thể, cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng kế hoạch kiểm kê, ban hành các văn bản hướng dẫn, tổ chức tập huấn cho các cấp dưới và kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Ngoài ra, cấp tỉnh cũng có trách nhiệm tổng hợp, báo cáo kết quả kiểm kê lên cấp trên và giải quyết các vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện.

4.2. Vai Trò và Trách Nhiệm Của Cấp Huyện Trong Kiểm Kê Rừng

Cấp huyện có vai trò quan trọng trong việc tổ chức thực hiện và giám sát quá trình kiểm kê rừng tại địa phương. Cụ thể, cấp huyện có trách nhiệm thành lập ban chỉ đạo kiểm kê, phân công nhiệm vụ cho các xã, cung cấp tài liệu, thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật cho các tổ công tác. Ngoài ra, cấp huyện cũng có trách nhiệm kiểm tra, giám sát việc thực hiện kiểm kê tại các xã và giải quyết các vướng mắc phát sinh.

4.3. Vai Trò và Trách Nhiệm Của Cấp Xã Trong Kiểm Kê Rừng

Cấp xã có vai trò then chốt trong việc trực tiếp thực hiện kiểm kê rừng tại địa phương. Cụ thể, cấp xã có trách nhiệm thành lập tổ công tác kiểm kê, tổ chức họp dân để thông báo về mục đích, ý nghĩa của việc kiểm kê và thu thập thông tin từ cộng đồng. Ngoài ra, cấp xã cũng có trách nhiệm đo đạc, định vị GPS, phân tích ảnh viễn thám và ghi chép số liệu. Thông tin về tình trạng tranh chấp, tình trạng sử dụng, số năm trồng rừng cấp xã sẽ nắm rõ nhất.

V. Ứng Dụng Công Nghệ GIS và Viễn Thám Kiểm Kê Rừng Hà Tĩnh

Ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám trong kiểm kê rừng Hà Tĩnh giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của công tác kiểm kê. Công nghệ GIS cho phép quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian, giúp tạo ra bản đồ rừng chính xác và đầy đủ. Công nghệ viễn thám cho phép thu thập thông tin về rừng từ xa, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Cần đào tạo cán bộ sử dụng thành thạo các công nghệ này và xây dựng cơ sở dữ liệu rừng đồng bộ.

5.1. Sử Dụng Phần Mềm GIS Quản Lý Bản Đồ và Dữ Liệu Rừng

Việc sử dụng phần mềm GIS (Hệ thống thông tin địa lý) trong quản lý bản đồ và dữ liệu rừng mang lại nhiều lợi ích to lớn. Phần mềm GIS cho phép tạo ra bản đồ số chi tiết, chính xác, thể hiện đầy đủ các thông tin về diện tích, trữ lượng, loại hình rừng, ranh giới quản lý và các thông tin liên quan khác. Bản đồ số giúp các nhà quản lý rừng dễ dàng theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, lập kế hoạch khai thác, bảo vệ và phát triển rừng một cách hiệu quả. Phần mềm GIS còn cho phép tích hợp và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, như dữ liệu điều tra, kiểm kê, dữ liệu viễn thám, dữ liệu thống kê, giúp đưa ra các quyết định quản lý rừng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn.

5.2. Ứng Dụng Viễn Thám Phân Loại Rừng và Đánh Giá Trữ Lượng

Công nghệ viễn thám, với khả năng thu thập thông tin từ xa bằng các thiết bị cảm biến trên vệ tinh hoặc máy bay, đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại rừng và đánh giá trữ lượng gỗ. Dựa vào các đặc trưng quang phổ của các loại cây khác nhau, các nhà khoa học có thể phân loại rừng thành các loại hình khác nhau, như rừng tự nhiên, rừng trồng, rừng phòng hộ, rừng sản xuất. Đồng thời, công nghệ viễn thám còn cho phép ước tính trữ lượng gỗ của rừng, dựa vào mối quan hệ giữa các đặc trưng quang phổ và các thông số lâm học, như chiều cao cây, đường kính thân cây, mật độ cây. Việc ứng dụng viễn thám giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình điều tra, kiểm kê rừng, đồng thời cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho công tác quản lý rừng.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm - Điều tra rừng. Theo nghĩa rộng, điều tra rừng là việc thu thập và xử lý thông tin để làm sáng tỏ đặc điểm của tài nguyên rừng. Mục tiêu chủ yếu của điều tra rừng là điều tra để đánh giá tài nguyên rừng, điều tra nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, biến động của diện tích và trữ lượng rừng.

Ngoài ra, điều tra rừng giúp đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh sử dụng rừng qua các giai đoạn, cung cấp cơ sở dữ liệu để xây dựng phương án quy hoạch phát triển lâm nghiệp, xắp xếp và quy hoạch một cách hợp lý các mặt xây dựng sản xuất lâm nghiệp, và quan trọng hơn, ngành điều tra rừng còn cung cấp thông tin phục vụ việc xây dựng chính sách và chiến lược phát triển lâm nghiệp quốc gia dài hạn. Điều tra rừng có nhiều mức độ chi tiết khác nhau tùy theo nhu cầu thông tin. - Theo dõi diễn biến rừng: là việc theo dõi, tổng hợp số liệu về sự biến động các loại rừng và đất lâm nghiệp hàng năm. Việc theo dõi diễn biến rừng được thực hiện theo một hệ thống từ trung ương đến, các tỉnh, huyện, xã.

- Kiểm kê rừng: Kiểm kê rừng là kiểm tra và thống kê diện tích và trữ lượng, chất lượng rừng. Kiểm kê rừng nhằ m nắ m đươ ̣c toàn diện về diện tích rừng; trữ lượng, chất lượng rừng và đấ t chưa có rừng của từng chủ rừng hoặc nhóm chủ rừng cu ̣ thể , thông qua viêc̣ kiể m tra, đánh giá, xác định diêṇ tích rừng; trạng thái rừng, trữ lượng rừng và đấ t chưa có rừng trên thực tế. - Cộng đồng: cộng đồng mà đề tài nghiên cứu là toàn bộ chủ rừng, những cá nhân và tổ chức tham gia quản lý rừng hoặc có quyền lợi kinh tế - chính trị liên quan đến rừng. Cộng đồng liên quan đến kiểm kê rừng ở Hà Tĩnh bao gồm các cấp, các ngành từ cấp tỉnh đến cấp huyện, cấp xã và các 4 chủ rừng là các hộ gia đình cá nhân, gọi là chủ rừng nhóm I.

Do thời gian có hạn nên đề tài này không nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến kiểm kê rừng của các chủ rừng là các tổ chức như công ty lâm nghiệp, ban quản lý rừng phòng hộ, đặc dụng. hay còn gọi là chủ rừng nhóm II.1: Các thành phần của cộng đồng tham gia KKR ở Hà Tĩnh - Kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng: Là kiểm kê rừng bằng công sức, kinh nghiệm và kiến thức của cộng đồng. Nó do cộng đồng thực hiện và vì lợi ích của chính cộng đồng. Trong quá trình kiểm kê rừng, kiến thức và kinh nghiệm về rừng đã tích luỹ lâu dài của các thành viên cộng đồng được liên kết và bổ sung cho nhau trở thành nguồn thông tin phong phú cho kiểm kê rừng.

Nhờ sự tham giả của hàng vạn người gồm cán bộ địa phương, cán bộ lâm nghiệp và chủ rừng cùng hệ thống kiến thức và kinh 5 nghiệm phong phú của họ, kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng được thực hiện trong thời gian ngắn, chi phí thấp mà vẫn đạt độ chính xác cần thiết. - Chất lượng kiểm kê rừng: đề tài quan tâm đến việc đề xuất các giải pháp nâng cao “chất lượng” kiểm kê rừng dựa vào cộng đồng. Chất lượng ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, nó bao hàm độ chính xác của các sản phẩm kiểm kê rừng, thời gian thực hiện kiểm kê trong phạm vi cho phép, việc thực hiện kiểm kê rừng được thực hiện theo đúng quy trình. - Chủ rừng nhóm I: các hộ gia đình, cá nhân có quản lý, sử dụng rừng và đất lâm nghiệp có hoặc không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất gọi là chủ rừng nhóm I.

- Chủ rừng nhóm II: các tổ chức gồm các công ty, trung tâm, ban quản lý rừng phòng hộ, đặc dụng được giao quản lý rừng và đất lâm nghiệp thì gọi là chủ rừng nhóm II. Hà Tĩnh có 20 chủ rừng thuộc nhóm này. Khái quát tình hình điều tra, kiểm kê rừng 1. Trên thế giới Điều tra rừng ra đời từ khi rừng và sản phẩm của nó được xem như đối tượng của việc trao đổi, mua bán.

Cho đến này, lich sử điều tra rừng trên thế giới đã trải qua khoảng 300 năm và có thể chia thành 03 giai đoạn chính như sau: - Giai đoạn từ khoảng 30 năm đầu thế kỷ 18 trở về trước. Với sự ra đời của khoa học điều tra rừng và sự hình thành khuynh hướng toán học trong điều tra rừng. Phương pháp suy diễn đi từ cái chung đến cái riêng cũng được áp dụng trong điều tra rừng. Tuy nhiên việc suy diễn như thế này ngày càng không phù hợp khi phát hiện ra các cấu trúc phức tạp của hệ sinh thái rừng.

- Giai đoạn từ những năm 30 của thế kỷ 18 đến năm 20 của thế kỷ 20. Với sự thình hành cả khuynh hướng thực nghiệm trong điều tra rừng. Bằng phương pháp quy nạp đi từ cái riêng đến cái chung là phương 6 pháp thích hợp, điều tra rừng đã phát hiện ra những quy luật khách quan tồn tại trong rừng và từ đó xây dựng và hoàn thiện dần nhiều phương pháp điều tra đến nay vẫn còn được áp dụng. Tuy nhiên, giai đoạn này có nhược điểm là chưa chú trọng đến chất lượng của các tài liệu thực nghiệm và hầu như chưa ứng dụng được thống kê toán học trong điều tra rừng.

Hạn chế đó không khỏi ảnh hưởng tới một số kết quả nghiên cứu cũng như thực tiễn của điều tra rừng. - Giai đoạn từ khoảng 1920 đến nay Ứng dụng ngày càng rộng rãi, sâu sắc toán học thống kê trong nghiên cứu và thực tiễn điều tra rừng; sử dụng kỹ thuật tính toán hiện đại; vận dụng khoa học hiện đại vào điều tra rừng mà nổi bật là kỹ thuật viễn thám trong điều tra tài nguyên rừng. Với các ứng dụng này đã đưa khoa học điều tra rừng phát triển mạnh mẽ theo chiều hướng ngày càng tinh vi, chính xác và kinh tế hơn. Điều tra rừng trong giai đoạn trước 1945 Thời xa xưa, chưa có ghi chép về tài nguyên rừng mà chỉ có truyền thuyết, truyện dân gian hoặc ca dao, tục ngữ truyền miệng để ca ngợi sự giàu có của rừng.

Vào thế kỷ thứ 18, trong "Vân đài loại ngữ", Lê Quý Đôn đã nói tỷ mỷ đến nhiều loài cây rừng như các cây có hột, các cây có chất thơm, cây có dầu, cây có sợi, cây để làm thuốc, cây có chất nhuộm, cây dùng để thắp sáng, các loài gỗ quý, các loài tre, vầu, các loài chim thú có giá trị. Trong "Phủ biên tạp lục" của Lê Quý Đôn, đã có những đoạn mô tả chi tiết về sự giàu có của rừng núi ở phía Nam Việt nam, nhất là ở vùng Thuận Hoá (nay là tỉnh Thừa Thiên Huế). 7 Một số tài liệu, bút ký vào cuối thế kỷ thứ 18, đầu thế kỷ thứ 19 của các tác giả trong nước, các nhà hàng hải, các thương nhân, các nhà truyền giáo người nước ngoài đã mô tả đất nước Viêt nam như là một vùng đất giàu có về tài nguyên rừng, là nơi có thể sưu tìm các loại hương liệu, ngà voi, gỗ quý ở rừng. Trong suốt thời gian dài trước năm 1945, chúng ta không có khả năng thực hiện việc điều tra rừng.

Thời kỳ này chỉ có số liệu về tài nguyên rừng được công bố trong công trình "Lâm nghiệp Đông Dương" của P. Maurand và số liệu đó thường được xem là tài liệu gốc để so sánh diễn biến rừng ở Việt Nam từ năm 1945 trở về sau. Theo tài liệu và bản đồ của Maurand thì đến năm 1943, rừng Việt nam vẫn còn khoảng 14.000 ha, che phủ 43,7% diện tích lãnh thổ. Thời kỳ đó, độ che phủ rừng ở Bắc Bộ vào khoảng 68%, ở Nam Trung Bộ vào khoảng 44%, ở Nam Bộ khoảng 13%.

Điều tra rừng trong giai đoạn 1945-1954 Các tài liệu về lịch sử ngành Lâm nghiệp trong giai đoạn 1945-1954 không thấy đề cập đến việc điều tra rừng mà chỉ đi sâu phân tích các hoạt động bảo vệ rừng, khai thác tài nguyên rừng, trồng cây gây rừng và đào tạo cán bộ lâm nghiệp. Trong giai đoạn này, không có bất cứ bộ số liệu tài nguyên rừng nào được công bố. Điều tra rừng giai đoạn 1955-1975 Ở thời kỳ này Việt Nam bị chia cắt làm 02 miềm Bắc Nam, chế độ khác nhau do đó, điều tra rừng cũng có nhiều khác biệt a. Ở miền Bắc Trong thời kỳ này, điều tra rừng ở miền Bắc ngày càng lớn mạnh, nhiều công trình điều tra lớn đã được thực hiện như: 8 Từ năm 1962-1965, dưới sự phối hợp của chuyên gia Trung quốc, Tổng cục Lâm nghiệp đã chỉ đạo Cục Điều tra Rừng thực hiện chương trình điều tra rừng chi tiết tại khu vực Sông Hiếu.

Thành quả điều tra rừng Sông Hiếu bao gồm (1) báo cáo điều tra rừng Sông Hiếu; (2)báo cáo điều tra các lâm trường khu Sông Hiếu; (3) báo cáo điều tra thực vật rừng và danh lục thụ mộc Sông Hiếu; (4) báo cáo thổ nhưỡng và hệ thống phân loại đất Sông Hiếu; (5) báo cáo điều tra tái sinh rừng Sông Hiếu; (6) báo cáo điều tra lập các biểu đo cây, biểu trữ lượng tiêu chuẩn, biểu thể tích, biểu đẳng cấp xuất gỗ, biểu cấp đất và rất nhiều biểu nhân tố điều tra khác; (7) hệ thống bản đồ gồm bản đồ cơ bản, bản đồ lâm trường, bản đồ thiết kế kinh doanh lâm trường, bản đồ phân bố thổ nhưỡng lâm trường, bản đồ phân bố rừng toàn khu Sông Hiếu, sơ đồ toàn khu Sông Hiếu và các lâm trường. Những năm tiếp theo, công tác điều tra rừng được tiếp tục phát triển, đã tiến hành điều tra nhiều vùng rừng trọng điểm ở Miền bắc. Trong đó có việc điều tra rừng ở hai huyện Hàm Yên (Tuyên Quang) và Bắc Quang (Hà Giang) được thực hiện từ 10/1971 đến 6/1972 và đây là cuộc điều tra rừng lớn thứ hai ở Miền Bắc nước ta. Sau đó, đã tiến hành điều tra rừng ở vùng trung tâm Bắc bộ, gồm các tỉnh Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái, Lào Cai, Vĩnh Phú phục vụ mục tiêu quy hoạch vùng nguyên liệu cho nhà máy giấy Bãi Bằng.

Năm 1968 đã sử dụng ảnh máy bay trong công tác điều tra rừng cho lâm trường Hữu Lũng, Lạng Sơn. Dựa vào ảnh máy bay, khoanh ra các loại rừng, sau đó ra thực địa kiểm tra và đo đếm cho từng loại rừng, xây dựng bản đồ hiện trạng rừng thành quả. Ở miền Nam Ở Miền Nam ảnh máy bay đã được sử dụng từ năm 1959, đã xác định tổng diện tích rừng miền Nam là 8 triệu ha.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Kiểm Kê Rừng Dựa Vào Cộng Đồng Tại Hà Tĩnh" trình bày những phương pháp hiệu quả nhằm cải thiện chất lượng kiểm kê rừng thông qua sự tham gia của cộng đồng. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp giữa các chuyên gia và người dân địa phương trong việc quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm việc hiểu rõ hơn về vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng, cũng như các giải pháp thực tiễn có thể áp dụng để nâng cao hiệu quả kiểm kê.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến rừng và quản lý tài nguyên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu **"Luận văn thạc sĩ đánh giá ảnh hưởng của xã hội đến công tác quản lý rừng tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên lâm nghiệp Bảo Yên tỉnh Lào Cai", nơi bạn có thể tìm hiểu về tác động của xã hội đến quản lý rừng. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn trên đất sau canh tác nương rẫy thuộc lưu vực sông Cầu tỉnh Bắc Kạn" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về phục hồi rừng và bảo vệ nguồn nước. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo tài liệu "Đánh giá hiệu quả một số mô hình rừng trồng theo dự 661 tại huyện Phú Lương tỉnh Thái Nguyên" để hiểu rõ hơn về các mô hình rừng trồng và hiệu quả của chúng trong quản lý rừng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến rừng và cộng đồng.