Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, hoạt động kinh doanh khách sạn ngày càng cạnh tranh khốc liệt. Cơ sở vật chất hiện đại không còn là yếu tố đủ để phân biệt giữa các khách sạn; thay vào đó, chất lượng dịch vụ — đặc biệt là dịch vụ ăn uống — trở thành nhân tố quyết định sức cạnh tranh và sự tồn tại lâu dài của một cơ sở kinh doanh. Tác giả lựa chọn đề tài sau hai tháng thực tập tại nhà hàng – khách sạn May Flower, nhận thấy còn tồn tại những hạn chế trong chất lượng dịch vụ ăn uống cần được phân tích và cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Kiểm tra bằng thực nghiệm những kiến thức đã được học tập, nghiên cứu trong thời gian học tại trường.
  2. Phân tích những điểm mạnh cũng như những điểm còn hạn chế của dịch vụ ăn uống tại nhà hàng – khách sạn May Flower.
  3. Đánh giá đúng thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống và tìm ra những vấn đề còn tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ.

Đối tượng nghiên cứu là chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng – khách sạn May Flower, bao gồm quy trình phục vụ ăn uống, chất lượng và chủng loại sản phẩm ăn uống, cùng các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại bộ phận nhà hàng của khách sạn May Flower, địa chỉ 20 Bùi Thị Xuân, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu kinh doanh sử dụng trong nghiên cứu bao trùm giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2013. Khóa luận được hoàn thành vào tháng 7 năm 2014.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận xoay quanh ba nhóm khái niệm chính:

Khái niệm về chất lượng dịch vụ ăn uống được tiếp cận từ góc độ người tiêu dùng theo quan điểm của Donald M. Davidoff — nhà nghiên cứu dịch vụ người Mỹ — với công thức tâm lý: Sự thoả mãn = Sự cảm nhận – Sự mong chờ. Theo đó, chất lượng dịch vụ khách sạn được xác định là mức độ thoả mãn của khách hàng đối với dịch vụ.

Bốn đặc điểm của chất lượng dịch vụ ăn uống được hệ thống hoá gồm: (1) khó đo lường và đánh giá; (2) chỉ được đánh giá chính xác qua sự cảm nhận của người tiêu dùng trực tiếp; (3) phụ thuộc vào quá trình cung cấp dịch vụ — trong đó chất lượng kỹ thuật (cơ sở vật chất) và chất lượng chức năng (năng lực nhân viên) đều có vai trò quyết định; (4) đòi hỏi tính nhất quán cao theo cả chiều dọc (từ quản lý đến nhân viên) và chiều ngang (đồng bộ trong toàn bộ quy trình).

Mô hình SERVQUAL về năm khoảng cách chất lượng dịch vụ (của Parasuraman) là công cụ đánh giá trung tâm. Mô hình xác định năm khoảng cách (Gap): Gap 1 — chênh lệch giữa kỳ vọng thực sự của khách và nhận thức của nhà quản lý; Gap 2 — chênh lệch giữa nhận thức của nhà quản lý và tiêu chuẩn dịch vụ được xây dựng; Gap 3 — chênh lệch giữa tiêu chuẩn dịch vụ và dịch vụ thực tế cung cấp; Gap 4 — chênh lệch giữa dịch vụ thực tế và các cam kết truyền thông với khách; Gap 5 — khoảng cách tổng thể giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Mục tiêu kinh doanh là thu hẹp Gap 5 bằng cách giảm thiểu các Gap 1 đến 4.

Tác giả cũng tham chiếu kết quả điều tra được trích dẫn trong cuốn "Marketing trong kinh doanh khách sạn và du lịch" của Philip Kotler, John Bowen và James Makens, theo đó các khách sạn dẫn đầu về chất lượng dịch vụ có mức giá bán cao hơn từ 5% đến 6% so với nhóm cuối trong cùng phân khúc.

Bốn yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ăn uống được hệ thống hoá gồm: cơ sở vật chất kỹ thuật; đội ngũ lao động và cơ cấu tổ chức; chất lượng và chủng loại sản phẩm ăn uống; quy trình phục vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: đọc, tìm kiếm tài liệu có liên quan; quan sát, ghi chép số liệu thực tế tại nhà hàng May Flower.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: phỏng vấn trực tiếp nhân viên, quản lý nhà hàng và khách hàng sử dụng dịch vụ; sử dụng phiếu thăm dò ý kiến với 150 phiếu phát ra, thu về 137 phiếu hợp lệ, phát ngẫu nhiên cho khách ăn uống tại nhà hàng.
  • Phương pháp luận: quy nạp, diễn giải, phân tích, so sánh và tổng hợp.

Nguồn dữ liệu gồm: hồ sơ nội bộ từ phòng kế toán và phòng nhân sự khách sạn May Flower (số liệu kinh doanh giai đoạn 2011–2013); kết quả khảo sát khách hàng bằng phiếu điều tra; quan sát trực tiếp trong hai tháng thực tập.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận cho nghiên cứu. Tác giả hệ thống hoá khái niệm nhà hàng trong khách sạn — xác định nhà hàng là bộ phận cấu thành thiết yếu của khách sạn, hoạt động gần như 24 giờ, vừa phục vụ khách lưu trú vừa phục vụ khách bên ngoài. Cơ cấu tổ chức lao động trong bộ phận F&B (Food & Beverage) được mô tả theo mô hình trực tuyến, bao gồm ba bộ phận phối hợp: bộ phận bàn, bộ phận bar và bộ phận bếp.

Khung lý thuyết về chất lượng dịch vụ ăn uống được triển khai theo bốn đặc điểm như đã nêu tại mục cơ sở lý thuyết. Tác giả nhấn mạnh tính phức tạp trong đo lường khi phân biệt hai thành phần: phương tiện thực hiện và hàng hoá bán kèm (có thể lượng hoá) so với dịch vụ hiện và dịch vụ ẩn (không thể lượng hoá trực tiếp). Ý nghĩa của việc nâng cao chất lượng dịch vụ được phân tích trên ba chiều: gia tăng lợi nhuận (giảm chi phí marketing, tăng thị phần, tăng lượng khách trung thành); tăng khả năng cạnh tranh và giá bán hợp lý; giảm thiểu chi phí kinh doanh (giảm lỗi trong cung cấp dịch vụ, giảm hệ số luân chuyển lao động, giảm chi phí đào tạo lại nhân viên).

Mô hình SERVQUAL năm khoảng cách được trình bày chi tiết với sơ đồ minh hoạ, kèm phân tích nguyên nhân của từng khoảng cách — bao gồm thiếu định hướng nghiên cứu Marketing, kênh thông tin từ dưới lên không hiệu quả, sự lệch pha giữa các phòng ban và xu hướng phóng đại lời hứa trong truyền thông quảng cáo.


Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống ở nhà hàng – khách sạn May Flower

Chương này vừa mô tả tổng quan về đơn vị nghiên cứu vừa phân tích thực trạng theo từng yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ.

Về khách sạn May Flower: thành lập ngày 16/6/2008, cao 10 tầng, 60 phòng (4 loại: Superior, Deluxe, Premium Deluxe, May Flower Suite), đạt chuẩn 3 sao. Qua nhiều lần thay đổi quản lý — từ chuỗi khách sạn Hồng Vy, đến tập đoàn Asian Ruby (đầu năm 2013), đến Công ty TNHH Quốc tế Xuân Sang (từ ngày 10/8/2013). Khách sạn có 44 nhân viên chính thức. Kết quả kinh doanh toàn khách sạn giai đoạn 2011–2013:

Chỉ tiêu 2011 (tỷ đồng) 2012 (tỷ đồng) 2013 (tỷ đồng) Tăng 2012/2011 Tăng 2013/2012
Doanh thu 8,2361 10,6338 14,5109 +29,11% +36,46%
Chi phí 5,5407 7,0527 8,7215 +27,29% +23,66%
Lợi nhuận 2,6954 3,5811 5,7894 +32,86% +61,67%

Về bộ phận nhà hàng: nhà hàng Á – Âu May Flower tọa lạc tại tầng 10, sức chứa 80 khách (25 bàn), phục vụ buffet sáng từ 6:30 đến 10:00 và thực đơn chọn món từ 10:00 đến 22:00. Nhà hàng có 12 nhân viên chính thức, trong đó 3 người trình độ đại học (25%), 7 người trình độ cao đẳng (58,33%), 2 người lao động phổ thông (16,67%). Cơ cấu lao động:

Bộ phận Số lượng Nam Nữ Đại học Cao đẳng LĐPT
Quản lý 1 1 0 1 0 0
Bộ phận bàn 4 1 3 0 4 0
Bộ phận bar 3 3 0 1 2 0
Bộ phận bếp 3 2 1 1 1 1
Vệ sinh 1 0 1 0 0 1
Tổng 12 7 5 3 7 2

Kết quả kinh doanh nhà hàng giai đoạn 2011–2013:

Chỉ tiêu 2011 (tỷ đồng) 2012 (tỷ đồng) 2013 (tỷ đồng) Tăng 2012/2011 Tăng 2013/2012
Doanh thu ăn 1,5618 (77,42%) 2,6705 (83,86%) 4,1136 (86,99%) +70,99% +54,04%
Doanh thu uống 0,4555 (22,58%) 0,5141 (16,14%) 0,6153 (13,01%) +12,86% +19,68%
Tổng doanh thu 2,0173 3,1846 4,7289 +57,86% +48,49%

Đáng chú ý: tỷ trọng doanh thu uống giảm đều qua ba năm (từ 22,58% xuống 13,01%), phản ánh sự chưa phong phú của danh mục đồ uống.

Tác giả mô tả chi tiết hạ tầng phục vụ theo ba khu vực: khu vực bàn (hệ thống điều hoà trung tâm, bàn tròn và vuông, khăn trải bàn trắng, tranh nghệ thuật, cây cảnh); khu vực quầy bar (tủ kính trưng bày rượu, tủ làm lạnh, phục vụ từ 6:00 đến 23:00); khu vực bếp (diện tích 70m², chia thành bốn phân khu: sơ chế và chế biến ~35m², làm chín với hệ thống bếp gas công nghiệp riêng cho ẩm thực Á và Âu, kho lạnh và kho khô, khu vệ sinh dụng cụ).

Quy trình phục vụ ăn uống thực tế tại nhà hàng được mô tả theo sáu giai đoạn: chuẩn bị phục vụ → chào đón và xếp chỗ → nhận và ghi lệnh gọi món → chuyển lệnh cho bếp → phục vụ trực tiếp khách ăn uống → thanh toán và tiễn khách → thu dọn. Gần 80% khách lưu trú tại khách sạn lựa chọn sử dụng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng.

Đánh giá chất lượng qua thang đo SERVQUAL dựa trên 150 phiếu điều tra (137 phiếu thu về hợp lệ) phát ngẫu nhiên cho khách đang ăn uống tại nhà hàng. Kết quả khảo sát chỉ ra các nhược điểm còn tồn tại, tập trung vào: chủng loại thực đơn chưa đủ phong phú (hơn 60 món ăn và 15 set), doanh thu uống chưa tăng tương xứng do thiếu đầu tư vào danh mục đồ uống mới, và một số khía cạnh trong quy trình phục vụ cần hoàn thiện thêm.


Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống ở nhà hàng – khách sạn May Flower

Căn cứ trên thực trạng đã phân tích, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp chính, mỗi nhóm được trình bày theo cấu trúc ba phần: cơ sở của giải pháp, phương pháp thực hiện và đánh giá hiệu quả dự kiến. Bên cạnh đó, chương nêu định hướng phát triển của nhà hàng – khách sạn May Flower và đề xuất các kiến nghị cụ thể.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu

Khóa luận ghi nhận xu hướng tăng trưởng liên tục của nhà hàng trong giai đoạn 2011–2013: tổng doanh thu nhà hàng tăng từ 2,0173 tỷ đồng (2011) lên 4,7289 tỷ đồng (2013), tương ứng mức tăng bình quân hơn 53% mỗi năm. Doanh thu ăn chiếm tỷ trọng ngày càng lớn (từ 77,42% lên 86,99%), trong khi doanh thu uống tăng chậm về giá trị tuyệt đối và giảm mạnh về tỷ trọng. Lợi nhuận toàn khách sạn năm 2013 đạt 5,7894 tỷ đồng, tăng 61,67% so với năm 2012.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất bốn giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống:

  1. Hoàn thiện quy trình phục vụ ăn uống: chuẩn hoá từng bước trong quy trình sáu giai đoạn, giảm thiểu sai sót và nâng cao tính nhất quán trong toàn bộ ca làm việc.
  2. Cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ ăn uống: bổ sung và nâng cấp các vật dụng cần thiết cho nhà hàng (được liệt kê tại Bảng 3.1), đảm bảo đồng bộ và đạt chuẩn thẩm mỹ.
  3. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên và kiểm soát chất lượng phục vụ: tăng cường đào tạo nghiệp vụ, ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và hiểu biết văn hoá ẩm thực; xây dựng cơ chế kiểm soát thường xuyên.
  4. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hoá thực đơn: phát triển thêm các món ăn và danh mục đồ uống mới nhằm khắc phục tình trạng thực đơn còn hạn chế (hiện khoảng hơn 60 món ăn và 15 set), thu hút khách quay lại nhiều lần.

Kiến nghị được phân thành hai cấp: kiến nghị đối với Ban Giám đốc khách sạn và kiến nghị đối với Ban Giám đốc nhà hàng.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả không trực tiếp so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm, song khóa luận đóng góp ở chỗ áp dụng mô hình SERVQUAL — vốn được xây dựng cho dịch vụ nói chung — vào bối cảnh cụ thể của một nhà hàng khách sạn ba sao tại Thành phố Hồ Chí Minh, kết hợp với dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ khách hàng và số liệu kinh doanh thực tế, tạo ra một phân tích có tính ứng dụng cao cho đơn vị cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Nghiên cứu được thực hiện trong vòng hai tháng thực tập, thời gian tương đối ngắn để có thể quan sát đầy đủ biến động theo mùa vụ và theo chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Mẫu khảo sát gồm 150 phiếu phát ra (137 phiếu thu về) là quy mô tương đối nhỏ, chưa đủ để thực hiện phân tích thống kê sâu hoặc phân tầng theo nhóm khách hàng khác nhau (quốc tịch, mục đích lưu trú, phân khúc chi tiêu).
  • Phạm vi chỉ giới hạn tại một đơn vị duy nhất, chưa có so sánh với các khách sạn cùng hạng trên địa bàn Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể bao gồm: mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phân tích hồi quy để xác định trọng số ảnh hưởng của từng yếu tố (cơ sở vật chất, nhân viên, thực đơn, quy trình) đối với sự hài lòng tổng thể; nghiên cứu so sánh giữa các cơ sở kinh doanh cùng phân khúc ba sao tại Thành phố Hồ Chí Minh; theo dõi hiệu quả sau khi triển khai các giải pháp được đề xuất.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn có thể sử dụng chương 1 như một tài liệu hệ thống hoá lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống, đặc biệt là phần trình bày mô hình SERVQUAL và bốn đặc điểm của chất lượng dịch vụ ăn uống.
  • Sinh viên chuẩn bị thực tập tại cơ sở kinh doanh khách sạn có thể tham khảo chương 2 để hiểu cấu trúc tổ chức bộ phận F&B, quy trình phục vụ sáu bước, và cách đọc bảng số liệu kinh doanh thực tế.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự về chất lượng dịch vụ tại khách sạn quy mô nhỏ và vừa có thể tham khảo cách thiết kế phiếu thăm dò và áp dụng SERVQUAL để đánh giá thực trạng, cũng như cấu trúc đề xuất giải pháp theo bốn nhóm yếu tố ảnh hưởng.
  • Cán bộ quản lý nhà hàng trong các khách sạn ba sao tại Việt Nam có thể tham khảo các giải pháp cụ thể ở chương 3, đặc biệt về hoàn thiện quy trình phục vụ và kiểm soát chất lượng nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà hàng May Flower có sức chứa bao nhiêu khách và phục vụ những loại hình ăn uống nào?

Nhà hàng Á – Âu May Flower đặt tại tầng 10 của khách sạn, có 25 bàn với tổng sức chứa 80 khách. Các hình thức phục vụ bao gồm: buffet sáng (6:30–10:00), ăn chọn món (à la carte), ăn theo thực đơn (dành cho đoàn, hội nghị, hội thảo, đám cưới), tiệc ngồi và tiệc đứng, cùng dịch vụ phòng riêng tại khách sạn.

2. Tỷ trọng doanh thu ăn và doanh thu uống của nhà hàng biến động như thế nào trong giai đoạn 2011–2013?

Doanh thu ăn tăng mạnh và chiếm tỷ trọng ngày càng lớn: từ 77,42% năm 2011 lên 83,86% năm 2012 và 86,99% năm 2013. Ngược lại, doanh thu uống giảm tỷ trọng liên tục từ 22,58% xuống còn 13,01%, dù giá trị tuyệt đối vẫn tăng nhẹ (từ 0,4555 tỷ đồng lên 0,6153 tỷ đồng). Tác giả chỉ ra nguyên nhân là danh mục đồ uống chưa đủ phong phú và hấp dẫn.

3. Khảo sát ý kiến khách hàng trong khóa luận được thực hiện như thế nào và thu được bao nhiêu phiếu hợp lệ?

Tác giả xây dựng phiếu thăm dò ý kiến theo thang đo SERVQUAL, tập trung vào cảm nhận của khách về chất lượng dịch vụ, cách bài trí không gian và thái độ phục vụ của nhân viên. Phiếu được phát ngẫu nhiên cho khách đang ăn uống tại nhà hàng: 150 phiếu phát ra, thu về 137 phiếu hợp lệ.

4. Cơ cấu nhân sự bộ phận nhà hàng có đặc điểm gì nổi bật và nhà hàng tổ chức ca làm việc như thế nào?

Bộ phận nhà hàng có 12 nhân viên chính thức, trong đó 7 nam và 5 nữ. Trình độ học vấn: 3 người đại học (25%), 7 người cao đẳng (58,33%), 2 người lao động phổ thông (16,67%). Bộ phận bàn làm việc theo ba ca: ca sáng từ 6:00 đến 14:00, ca chiều từ 14:00 đến 23:00, và ca gãy từ 8:00 đến 16:00. Khi có sự kiện đông khách (cuối năm, tiệc hội nghị), nhân viên được huy động làm thêm ca và nghỉ bù vào thời điểm vắng khách.

5. Tổng lợi nhuận của khách sạn May Flower năm 2013 là bao nhiêu và tăng bao nhiêu so với năm 2012?

Lợi nhuận của khách sạn năm 2013 đạt 5,7894 tỷ đồng, tăng 2,2083 tỷ đồng so với mức 3,5811 tỷ đồng của năm 2012, tương ứng mức tăng 61,67%. Đây là mức tăng lợi nhuận cao nhất trong ba năm được khảo sát, phản ánh hiệu quả của việc đầu tư vào chất lượng buồng phòng, nâng cao dịch vụ bổ sung và triển khai các chương trình promotion tại nhà hàng.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Hoàng Mai Ka (Trường Đại học Công nghệ TP. HCM, 2014) là nghiên cứu ứng dụng về chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng – khách sạn May Flower, kết hợp giữa khung lý thuyết SERVQUAL và dữ liệu thực địa thu thập trong hai tháng thực tập. Nghiên cứu xác định bốn nhóm yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ (cơ sở vật chất, nhân viên, sản phẩm, quy trình) và chỉ ra thực trạng với điểm nổi bật là tăng trưởng doanh thu ổn định song song với sự mất cân đối giữa doanh thu ăn và doanh thu uống. Bốn giải pháp được đề xuất — hoàn thiện quy trình, cải thiện cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng nhân viên, đa dạng hoá thực đơn — đều gắn trực tiếp với những hạn chế được nhận diện qua khảo sát 137 khách hàng. Khóa luận có giá trị thực tiễn cho người học và người làm việc trong lĩnh vực quản trị nhà hàng – khách sạn quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam.