Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thương mại quốc tế đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, khai thác tối đa lợi thế so sánh và tối ưu hóa phân công lao động toàn cầu. Tại Việt Nam, hoạt động xuất nhập khẩu ghi nhận quy mô lớn với tổng trị giá xuất nhập khẩu năm 2022 đạt 730,21 tỷ USD (tăng 9,1% so với năm 2021). Đến năm 2023, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch ước đạt 96,8 tỷ USD, trong khi Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất đạt 111,6 tỷ USD và là đối tác thương mại hàng đầu. Cùng với sự phát triển chung, ngành công nghiệp sản xuất ô tô và công nghiệp phụ trợ ô tô toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ. Xu hướng chuyển dịch đầu tư và tái cấu trúc chuỗi cung ứng từ các quốc gia phát triển sang khu vực Đông Nam Á nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào các trung tâm sản xuất truyền thống đã mở ra cơ hội lớn cho các nhà cung cấp linh kiện phụ tùng tại Việt Nam.

Năm 2023, xuất khẩu phương tiện vận tải và phụ tùng ô tô của Việt Nam đạt 14,16 tỷ USD, tăng 18,1% (tương ứng tăng 2,17 tỷ USD) so với năm 2022. Tuy nhiên, hơn 90% doanh nghiệp cung cấp linh kiện phụ tùng ô tô tại Việt Nam là các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), phần lớn doanh nghiệp nội địa chỉ cung ứng các chi tiết đơn giản do thiếu hụt công nghệ vật liệu và vốn đầu tư. Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Hàn Quốc thuộc tập đoàn Kwang Jin Machine Co., Ltd) chuyên sản xuất các chi tiết tự động và chi tiết phụ của cửa ô tô. Đứng trước sự cạnh tranh gay gắt và xu hướng chuyển đổi công nghệ xe hybrid, xe điện tại các thị trường lớn, đặc biệt là thị trường Trung Quốc, việc nghiên cứu mở rộng thị trường xuất khẩu trở thành yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đưa ra một số giải pháp có tính khả thi nhằm giúp Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng mở rộng cơ cấu thị trường xuất khẩu mặt hàng các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023.
    2. Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các nhóm giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô của công ty sang thị trường mục tiêu (trọng tâm là thị trường Trung Quốc) giai đoạn 2024 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thị trường xuất khẩu mặt hàng các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam tại các thị trường truyền thống (các nhà máy thành viên trong hệ sinh thái tập đoàn Kwang Jin toàn cầu) và các thị trường tiềm năng bên ngoài hệ sinh thái, đặc biệt là các nhà sản xuất ô tô tại thị trường Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2023; định hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2024 – 2025 (và tầm nhìn đến năm 2026).
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát tiềm lực nội bộ, thực trạng xuất khẩu 4 dòng sản phẩm chính (Cable Ass’y, C-PLATE, GMI-SUB, RAIL) và xây dựng 4 nhóm giải pháp chiến lược (nghiên cứu thị trường mục tiêu, sản phẩm, xúc tiến thương mại, kênh phân phối) cùng các kiến nghị vĩ mô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về xuất khẩu hàng hóa và mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phụ trợ, kết hợp chặt chẽ với các căn cứ pháp lý và mô hình chỉ tiêu định lượng:

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng:

  • Khái niệm xuất khẩu: Vận dụng định nghĩa pháp lý theo Khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về hoạt động đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ hoặc vào khu vực hải quan riêng.
  • Các hình thức xuất khẩu: Hệ thống hóa 7 hình thức ngoại thương cơ bản gồm: Xuất khẩu trực tiếp, Xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), Buôn bán đối lưu, Gia công quốc tế, Xuất khẩu tại chỗ, Tái xuất khẩu (tạm nhập tái xuất) và Xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Lý luận về thị trường và phân loại thị trường xuất khẩu: Tiếp cận quan điểm thị trường từ Kinh tế học, Karl Marx và Mc Carthy; phân loại thị trường theo vị trí địa lý, lịch sử quan hệ ngoại thương (truyền thống, hiện có, mới, tiềm năng), mức độ ưu tiên, rào cản kỹ thuật, hạn ngạch, sức mua và hình thái cạnh tranh.
  • Nội dung mở rộng thị trường xuất khẩu: Quy trình gồm 4 bước: (1) Nghiên cứu, tìm kiếm thị trường mục tiêu; (2) Phân tích tiềm lực nội bộ doanh nghiệp (nhân sự, tài chính, công nghệ, thiết bị); (3) Lựa chọn chiến lược mở rộng (định giá thâm nhập, điều chỉnh giá, cải tiến sản phẩm, mở rộng kênh phân phối, xúc tiến - quảng cáo, khuyến mại); (4) Dự báo kết quả và quản trị rủi ro.
  • Các chỉ tiêu định lượng đánh giá:
    • Tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu bình quân ($K$): $$K = \sqrt[n]{k_1 \cdot k_2 \dots k_n}$$ (Trong đó $k_1, k_2 \dots k_n$ là tốc độ tăng kim ngạch liên hoàn qua các năm; $K > 1$ phản ánh sự tăng trưởng và khai thác tốt thị trường).
    • Tốc độ tăng số lượng khách hàng xuất khẩu bình quân ($T$): $$T = \frac{t_1 + t_2 + \dots + t_n}{n}$$ (Trong đó $t_i$ là số lượng khách hàng/thị trường thực mới hàng năm; $T > 0$ chứng minh việc gia tăng khách hàng mới và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc).
  • Hệ thống văn bản pháp lý và chính sách: Đề tài phân tích tác động từ Nghị định 56/2009/NĐ-CP, Quyết định 1556/QĐ-TTg, Quyết định 12/2011/QĐ-TTg, Quyết định 1483/QĐ-TTg, Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 (Luật số 04/2017/QH14), Thông tư 38/2009/TT-BTC, Nghị định 111/2015/NĐ-CP, Quyết định 68/QĐ-TTg, Quyết định 10/2017/QĐ-TTg, Nghị định 57/2020/NĐ-CP (về ưu đãi thuế công nghiệp hỗ trợ ô tô), cùng các hiệp định thương mại tự do như ACFTA và RCEP.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Dùng phép biện chứng duy vật và hệ thống hóa lý thuyết kinh doanh quốc tế làm nền tảng xây dựng giải pháp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, hồ sơ nhân sự của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam; kết hợp số liệu thống kê ngành từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Trung Quốc.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu liên hoàn/định gốc, phương pháp logic và phương pháp tổng hợp để làm rõ bản chất thực trạng sản xuất, tài chính và năng lực mở rộng thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện phụ tùng ô tô trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan:

  • Nghiên cứu quốc tế: Bài báo của Constantine S. Katsikeas và Leonidas C. (1996) trên Journal of Marketing Management về sự khác biệt giữa chiến lược tập trung hóa và phân tán thị trường xuất khẩu; nghiên cứu của Leonidas C. Katsikeas, Dayananda Palihawadana và Stavroula Spyropoulou (2007) về các nhân tố tác động đến hoạt động mở rộng xuất khẩu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
  • Nghiên cứu trong nước: Các nghiên cứu của ThS. Lê Thị Thanh (2019) về thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam trên Tạp chí Tài chính; khóa luận của Nguyễn Phương Tuyên (2022) về mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa của Nhựa Đông Á; khóa luận của Nguyễn Văn Phú (2023) về xuất khẩu nhiên liệu thân thiện môi trường của Công ty Đại Đồng tại Trường Đại học Thương Mại. Trên cơ sở đó, chương I xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp

Chương II hoàn thiện hệ thống lý luận về xuất khẩu hàng hóa và mở rộng thị trường ngoại thương đối với doanh nghiệp sản xuất phụ trợ. Nội dung chương phân tích chi tiết:

  • Bản chất, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế thế giới, quốc gia và sự tồn tại, phát triển của doanh nghiệp.
  • Đặc điểm của 7 hình thức xuất khẩu ngoại thương và 8 tiêu chí phân loại thị trường xuất khẩu (theo địa lý, lịch sử ngoại thương, mức độ ưu tiên, rào cản kỹ thuật, hạn ngạch, sức mua, năng lực cạnh tranh và hình thái thị trường).
  • Nội dung các bước triển khai mở rộng thị trường xuất khẩu và hệ thống chỉ tiêu đo lường tốc độ tăng trưởng kim ngạch bình quân ($K$) cùng tốc độ tăng trưởng khách hàng thực tế ($T$).
  • Các nhân tố ảnh hưởng được chia thành hai nhóm:
    • Nhân tố khách quan: Tiềm năng phát triển ngành công nghiệp ô tô; các nhóm chính sách và chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam (thu hút FDI, trợ giúp SME, hỗ trợ tài chính - thuế nhập khẩu linh kiện, chính sách trực tiếp thúc đẩy ngành ô tô theo Nghị định 111/2015/NĐ-CP và Nghị định 57/2020/NĐ-CP); mức độ hội nhập qua các FTA (ACFTA giảm thuế phụ tùng xuống 6%, ô tô nguyên chiếc xuống 15%; RCEP); môi trường pháp luật, chính trị (vấn đề chuỗi cung ứng chip từ Đài Loan); rào cản kỹ thuật; môi trường kinh tế (biến động tỷ giá USD/VND và đồng CNY); nhu cầu và thị hiếu tại thị trường nhập khẩu (sự bùng nổ của dòng xe Hybrid và xe điện tại Trung Quốc); áp lực cạnh tranh từ các nhà cung ứng Hàn Quốc, Nhật Bản, Brazil, Thái Lan và các doanh nghiệp nội địa Trung Quốc.
    • Nhân tố chủ quan: Nguồn lực doanh nghiệp (vốn, công nghệ, nhân lực, năng lực R&D, mức độ tự chủ nguyên vật liệu khi Việt Nam phải nhập khẩu 80-90% nguyên liệu chế tạo như thép hợp kim, nhựa, cao su kỹ thuật); chất lượng hàng hóa xuất khẩu (đáp ứng tiêu chuẩn ISO, tiêu chuẩn chống cháy nổ ATEX, chứng nhận sở hữu trí tuệ tại Hàn Quốc); chiến lược phát triển mạng lưới sản xuất toàn cầu của tập đoàn mẹ Kwang Jin Machine Co., Ltd.
  • Phân định 4 nội dung nghiên cứu trọng tâm cho Kwang Jin Việt Nam khi mở rộng sang thị trường Trung Quốc: nghiên cứu thị trường mục tiêu, chiến lược sản phẩm, chiến lược phân phối và hoạt động xúc tiến thương mại.

Chương III: Phân tích thực trạng mở rộng thị trường xuất khẩu các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023

Chương III trình bày bức tranh toàn diện về năng lực nội bộ và thực trạng kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 04/10/2006 (nhà máy đi vào vận hành từ tháng 12/2008) tại Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên; người đại diện pháp luật là ông Cho Dong Soo; vốn điều lệ 29.970.625.972 VNĐ. Mô hình quản trị gồm Tổng giám đốc, 4 Giám đốc chức năng (Tài chính - Nhân sự, Kinh doanh, Sản xuất, Quản lý kinh doanh) và các phòng ban trực thuộc: Hành chính tổng hợp (Nhân sự, IT, Y tế), Kế toán, Vật tư, Xuất nhập khẩu, Quản lý chất lượng (QC), Bảo trì và Phòng Sản xuất (gồm 4 phân xưởng).
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Tổng diện tích nhà máy đạt 11.600 m2; khu văn phòng 2 tầng diện tích 250 m2/sàn (trang bị mạng LAN, internet ADSL, phần mềm chấm công quản lý); khu nhà xưởng sản xuất 7.100 m2 với 4 phân xưởng (xưởng 1, 3, 4 sản xuất nguyên liệu cấp cho xưởng 2 lắp ráp hoàn thiện); trang bị 29 dây chuyền sản xuất cùng 155 máy NC-CNC các loại; hạ tầng điện, khí nén và xử lý thải đồng bộ.
  • Nguồn nhân lực: Quy mô lao động tăng từ 490 người (năm 2021) lên 645 người (năm 2022) và đạt 632 người (năm 2023). Lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo trên 90% (năm 2021: 93,88%; năm 2022: 91,63%; năm 2023: 92,09%) nhằm đáp ứng tính tỉ mỉ trong các công đoạn lắp ráp thủ công. Lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn (71,5% - 73,86%), lao động có trình độ cao đẳng, trung cấp duy trì trên 100 người (19% - 21,4%), trình độ đại học trở lên chiếm 6,3% - 7,8%.
  • Năng lực tài chính: Tài sản ngắn hạn đạt 209,11 tỷ VNĐ (2021), giảm xuống 201,02 tỷ VNĐ (2022) do giải phóng hàng tồn kho sau đại dịch, sau đó tăng lên 216,54 tỷ VNĐ (2023) để phục vụ các đơn hàng mới. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) duy trì ở mức an toàn: 1,02 (2021), 0,99 (2022) và 1,12 (2023).
  • Thực trạng sản xuất và cơ cấu xuất khẩu: Doanh nghiệp tập trung sản xuất 4 dòng sản phẩm chính: Cable Ass’y, C-PLATE, GMI-SUB và RAIL. Sản phẩm được sản xuất theo thiết kế của công ty mẹ, đạt chuẩn ATEX và ISO. Thị trường xuất khẩu chính gồm các nhà máy thuộc tập đoàn mẹ tại Mỹ, Ba Lan, Mexico, Brazil, Thái Lan, Hàn Quốc và cung ứng trong nước cho THACO, Honda Việt Nam.
  • Phân tích thị trường mục tiêu Trung Quốc: Thị trường có quy mô 1,41 tỷ dân, GDP bình quân 11.560 USD (năm 2022), 315 triệu ô tô lưu hành (tỷ lệ 223 xe/1.000 dân). Doanh số xe hybrid và xe điện mở rộng phạm vi (EREV) năm 2024 tăng 85% so với 2 năm trước đó. Sự phát triển mạnh của các dòng xe thông minh thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu phụ tùng phụ trợ từ các quốc gia lân cận.
  • Đánh giá chung: Doanh nghiệp duy trì chất lượng kỹ thuật cao và uy tín thương hiệu vững chắc trong chuỗi nội bộ tập đoàn. Tuy nhiên, hoạt động mở rộng thị trường còn hạn chế do danh mục sản phẩm bị giới hạn bởi tập đoàn mẹ, phụ thuộc lớn vào đơn hàng nội bộ, chưa chủ động khai thác sâu các hãng xe ngoài hệ sinh thái tại thị trường Trung Quốc và phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu.

Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam giai đoạn 2024 - 2025

Trên cơ sở thực trạng, chương IV xây dựng định hướng và 4 nhóm giải pháp chiến lược đối với công ty cùng các kiến nghị vĩ mô:

  • Mục tiêu và định hướng: Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu, nâng cao hiệu quả khai thác thị trường truyền thống và từng bước thâm nhập sâu vào chuỗi cung ứng của các nhà sản xuất xe ô tô tại Trung Quốc.
  • Nhóm giải pháp về công tác nghiên cứu thị trường mục tiêu: Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường quốc tế; thu thập dữ liệu về các phân khúc xe hybrid, xe điện tại Trung Quốc; theo dõi sát các rào cản phi thuế quan, tiêu chuẩn chất lượng và chính sách thương mại của đối tác.
  • Nhóm giải pháp về sản phẩm: Tối ưu hóa quy trình lắp ráp trên 29 dây chuyền và 155 máy NC-CNC; duy trì nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO và chuẩn an toàn ATEX; kiến nghị công ty mẹ chuyển giao thiết kế các cụm chi tiết cải tiến phù hợp với cấu trúc cửa xe thông minh và xe điện thế hệ mới.
  • Nhóm giải pháp về xúc tiến và quảng bá sản phẩm: Tăng cường hiện diện thương hiệu thông qua các triển lãm công nghiệp hỗ trợ quốc tế; xây dựng cổng thông tin giới thiệu năng lực sản xuất chuẩn quốc tế; tận dụng các chuyến thăm ngoại giao và diễn đàn hợp tác kinh tế Việt - Trung.
  • Nhóm giải pháp về phân phối: Kết hợp xuất khẩu trực tiếp cho các nhà máy lắp ráp lớn với việc hợp tác cùng các nhà phân phối linh kiện phụ tùng uy tín tại Trung Quốc; tối ưu hóa chi phí logistics đường bộ và đường biển nhằm tận dụng lợi thế địa lý gần kề.
  • Kiến nghị vĩ mô:
    • Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế ưu đãi đầu tư đặc thù cho công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô; duy trì lộ trình giảm thuế linh kiện rõ ràng; phát triển ngành công nghiệp vật liệu trong nước (thép chế tạo, hạt nhựa kỹ thuật) để giảm phụ thuộc nhập khẩu; tạo điều kiện tối đa từ các FTA (ACFTA, RCEP).
    • Kiến nghị với Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam (VASI): Tăng cường vai trò cầu nối xúc tiến thương mại, tổ chức kết nối doanh nghiệp FDI với các hiệp hội ngành ô tô quốc tế, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực tế và đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể:

Nhóm chỉ tiêu Dữ kiện / Số liệu trích xuất từ văn bản
Thông tin pháp lý & quy mô Vốn điều lệ 29,97 tỷ VNĐ; diện tích nhà máy 11.600 m2; xưởng sản xuất 7.100 m2; 29 dây chuyền sản xuất; 155 máy NC-CNC.
Quy mô lao động (2021 – 2023) Năm 2021: 490 người; Năm 2022: 645 người; Năm 2023: 632 người. Lao động nữ chiếm tỷ lệ trên 90% (93,88% năm 2021; 91,63% năm 2022; 92,09% năm 2023).
Trình độ nhân lực (2023) Đại học trở lên: 49 người (7,8%); Cao đẳng/Trung cấp: 120 người (19%); Lao động phổ thông: 463 người (73,2%).
Tài sản ngắn hạn Cuối 2021: 209,11 tỷ VNĐ; Cuối 2022: 201,02 tỷ VNĐ; Cuối 2023: 216,54 tỷ VNĐ.
Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu ($D/E$) Năm 2021: 1,02; Năm 2022: 0,99; Năm 2023: 1,12.
Danh mục sản phẩm chủ lực 4 nhóm chi tiết cửa ô tô: Cable Ass’y, C-PLATE, GMI-SUB, RAIL (đạt chuẩn ISO, ATEX).
Số liệu thị trường mục tiêu (TQ) Dân số 1,41 tỷ người; GDP bình quân 11.560 USD (2022); 315 triệu xe lưu hành (223 xe/1.000 dân); doanh số xe Hybrid & EREV năm 2024 tăng 85% so với 2 năm trước.
Số liệu vĩ mô ngành ô tô VN Năm 2023, xuất khẩu phương tiện vận tải & phụ tùng đạt 14,16 tỷ USD (tăng 18,1%). Hơn 90% nhà cung cấp linh kiện ô tô tại VN là doanh nghiệp FDI.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa khung lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp FDI hoạt động trong ngành công nghiệp phụ trợ ô tô, gắn kết khung lý thuyết với các công thức định lượng ($K$, $T$) và phân tích sâu các nhân tố vĩ mô đặc thù (ACFTA, RCEP, chính sách thuế nhập khẩu, biến động tỷ giá USD/VND/CNY).
  • Về mặt thực tiễn: Phân tích chi tiết số liệu nội bộ về tổ chức, nhân lực, năng lực tài chính và dây chuyền thiết bị của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam; xây dựng 4 nhóm giải pháp chiến lược có tính ứng dụng cao giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội tái cấu trúc chuỗi cung ứng ô tô để thâm nhập thị trường Trung Quốc giai đoạn 2024 – 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp được khảo sát chủ yếu trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023), chịu sự tác động nhất định từ giai đoạn phục hồi hậu đại dịch Covid-19 nên chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn.
    • Do cơ chế quản lý tập trung từ tập đoàn Kwang Jin Hàn Quốc, quyền tự chủ về thiết kế mẫu mã và danh mục sản phẩm của Kwang Jin Việt Nam bị giới hạn trong 4 dòng chi tiết cửa ô tô được phân công, dẫn đến các giải pháp về sản phẩm chủ yếu tập trung vào cải tiến quy trình lắp ráp và chất lượng kỹ thuật.
    • Tác giả là sinh viên thực tập nên nguồn số liệu thị trường nước ngoài (Trung Quốc) chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp công khai, chưa tiến hành khảo sát trực tiếp các đối tác mua sắm tại Trung Quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá số liệu thực tế giai đoạn 2024 – 2026 khi các hiệp định thương mại tự do (RCEP, ACFTA) bước vào giai đoạn cắt giảm thuế sâu hơn.
    • Nghiên cứu mở rộng thị trường sang các thị trường tiềm năng khác trong khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Malaysia) và Nam Mỹ ngoài thị trường Trung Quốc.
    • Khảo sát sâu hơn về khả năng nội địa hóa chuỗi cung ứng nguyên vật liệu (thép, hạt nhựa kỹ thuật) tại Việt Nam nhằm giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá và đứt gãy nguồn cung.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh tế công nghiệp tại các trường đại học khối kinh tế.
    • Các nhà nghiên cứu, giảng viên cần tài liệu tham khảo thực tế về hoạt động ngoại thương và mở rộng thị trường của doanh nghiệp sản xuất linh kiện phụ trợ ô tô.
    • Ban lãnh đạo, cán bộ quản lý phòng Xuất nhập khẩu, Kế hoạch - Vật tư tại các doanh nghiệp FDI sản xuất công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Phương pháp phân tích môi trường vĩ mô ngành phụ tùng ô tô kết hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đặc thù (Nghị định 111/2015/NĐ-CP, Nghị định 57/2020/NĐ-CP, cam kết ACFTA/RCEP).
    • Khung phân tích năng lực nội bộ doanh nghiệp sản xuất (cơ cấu tổ chức, phân xưởng NC-CNC, cơ cấu lao động nữ lắp ráp, hệ số $D/E$).
    • Hệ thống giải pháp 4P tích hợp cho việc mở rộng xuất khẩu linh kiện kỹ thuật sang thị trường Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam sản xuất và xuất khẩu những dòng sản phẩm cụ thể nào? Công ty tập trung sản xuất và xuất khẩu 4 loại chi tiết và cụm chi tiết cửa ô tô chính gồm: Cable Ass’y (bộ dây cáp điều khiển cửa kính), C-PLATE, GMI-SUB và RAIL (thanh ray dẫn hướng). Các sản phẩm được sản xuất theo thiết kế của công ty mẹ Kwang Jin Machine Co., Ltd, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, tiêu chuẩn ISO và tiêu chuẩn an toàn chống cháy nổ ATEX.

2. Cơ cấu nguồn nhân lực của Kwang Jin Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023 có đặc điểm gì nổi bật? Tổng số lao động của công ty là 490 người (2021), tăng lên 645 người (2022) và 632 người (2023). Đặc điểm nổi bật nhất là lao động nữ chiếm tỷ lệ trên 90% (93,88% năm 2021; 91,63% năm 2022; 92,09% năm 2023) do các chi tiết phụ tùng cửa ô tô đòi hỏi nhiều thao tác lắp ráp thủ công tỉ mỉ. Về trình độ năm 2023, lao động phổ thông chiếm 73,2% (463 người), cao đẳng/trung cấp chiếm 19% (120 người) và đại học trở lên chiếm 7,8% (49 người).

3. Cơ sở vật chất kỹ thuật và năng lực máy móc của nhà máy Kwang Jin Việt Nam được trang bị ra sao? Nhà máy có tổng diện tích 11.600 m2 tại Hưng Yên, bao gồm khu văn phòng 2 tầng (250 m2/sàn) và nhà xưởng sản xuất 7.100 m2 chia thành 4 phân xưởng (xưởng 1, 3, 4 sản xuất phôi/nguyên liệu cấp cho xưởng 2 lắp ráp thành phẩm). Nhà máy vận hành 29 dây chuyền sản xuất với 155 máy NC-CNC các loại, cùng hệ thống cấp khí nén, điện công nghiệp và xử lý chất thải hoàn chỉnh.

4. Tình hình tài chính và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) của công ty biến động như thế nào qua 3 năm? Tài sản ngắn hạn của công ty biến động từ 209,11 tỷ VNĐ (2021) giảm xuống 201,02 tỷ VNĐ (2022) do đẩy mạnh xuất khẩu hàng tồn kho hậu Covid-19, sau đó tăng lên 216,54 tỷ VNĐ (2023) để phục vụ sản xuất các đơn hàng mới. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) được kiểm soát ở mức: 1,02 lần (năm 2021), 0,99 lần (năm 2022) và 1,12 lần (năm 2023).

5. Vì sao tác giả lựa chọn thị trường Trung Quốc làm thị trường mục tiêu trọng điểm để mở rộng xuất khẩu? Trung Quốc là thị trường ô tô lớn với 1,41 tỷ dân và 315 triệu ô tô đang lưu hành (tỷ lệ 223 xe/1.000 dân). Ngành công nghiệp ô tô Trung Quốc đang bùng nổ phân khúc xe Hybrid và xe điện EREV (doanh số năm 2024 tăng 85% so với 2 năm trước). Các hãng xe Trung Quốc có xu hướng gia tăng nhập khẩu linh kiện đơn giản từ các nước láng giềng như Việt Nam để tối ưu hóa chi phí. Đồng thời, Hiệp định ACFTA đã hạ thuế nhập khẩu phụ tùng từ 10% xuống 6%, tạo lợi thế cạnh tranh về giá và logistics cho Kwang Jin Việt Nam.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thu Trang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở rộng thị trường ngoại thương và phân tích sâu sắc thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Kwang Jin Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả đã làm rõ các điểm mạnh về dây chuyền công nghệ 155 máy NC-CNC, uy tín chất lượng đạt chuẩn ATEX/ISO và cơ cấu tài chính ổn định, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về sự phụ thuộc vào mạng lưới nội bộ của tập đoàn mẹ. Các nhóm giải pháp về nghiên cứu thị trường mục tiêu Trung Quốc, nâng cao chất lượng sản phẩm, đẩy mạnh xúc tiến và tối ưu kênh phân phối giai đoạn 2024 – 2025 có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho hoạt động xuất khẩu của ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam.