Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Việt Úc sang thị trường EU" được thực hiện bởi sinh viên Lê Thị Kiều Vân (lớp K56EK2, Khoa Kinh tế & Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trương Quang Minh vào năm 2024. Đề tài thuộc nhóm nghiên cứu ứng dụng kinh tế và quản trị kinh doanh quốc tế, tập trung phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp sản xuất - thương mại cụ thể.
Về bối cảnh thực tiễn, sau đại dịch Covid-19, hoạt động ngoại thương của Việt Nam phát triển mạnh mẽ với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2023 đạt hơn 681 tỷ USD. Trong cơ cấu công nghiệp, ngành nhựa Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao từ 16% đến 18%/năm giai đoạn 2010 - 2020. Dù gặp khó khăn do suy thoái kinh tế toàn cầu khiến kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa năm 2023 giảm 5,7% (đạt 5,182 tỷ USD), ngành đã ghi nhận sự phục hồi trong tháng 12/2023 (đạt 502,9 triệu USD) và tháng 01/2024 (đạt 509 triệu USD). Thị trường Liên minh châu Âu (EU) với quy mô hơn 500 triệu dân là thị trường xuất khẩu lớn thứ 3 của Việt Nam. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã mở ra ưu đãi thuế quan lớn cho các sản phẩm nhựa.
Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Việt Úc (thành lập năm 2015) là đơn vị chuyên cung ứng hạt nhựa nguyên sinh, hạt nhựa màu, bột màu và phụ gia, bước đầu đã xuất khẩu sang Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Quốc và EU. Dù kim ngạch xuất khẩu sang EU năm 2022 tăng 47,3% so với năm 2020, quy mô xuất khẩu của công ty tại thị trường này vẫn còn nhỏ bé so với toàn ngành, chưa tương xứng với tiềm năng tiêu thụ của EU và năng lực sản xuất của đơn vị. Vì vậy, việc nâng cao năng lực xuất khẩu sang EU là bài toán cấp thiết được tác giả lựa chọn nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ:
- Mục tiêu chung: Dựa trên hệ thống lý thuyết và đánh giá thực trạng nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Việt Úc, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng này sang thị trường EU trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc nâng cao năng lực xuất khẩu hạt nhựa của công ty giai đoạn 2021 – 2023, chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu tồn tại.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của công ty sang thị trường EU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Việt Úc sang thị trường EU.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và xuất khẩu của Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Việt Úc sang thị trường các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU).
- Phạm vi sản phẩm: Mặt hàng hạt nhựa (hạt nhựa nguyên sinh, hạt nhựa màu, phụ gia ngành nhựa, hạt compound).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023 (kèm số liệu đối chiếu năm 2020 và sơ bộ đầu năm 2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và lý thuyết thương mại quốc tế:
- Khái niệm xuất khẩu: Trích dẫn theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, xác định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng.
- Khái niệm năng lực xuất khẩu: Được định nghĩa là khả năng doanh nghiệp khai thác, tận dụng hiệu quả các nguồn lực nội tại và tiềm tàng bên ngoài kết hợp với chiến lược phù hợp để sản xuất, cung cấp và giao dịch hàng hóa ra thị trường nước ngoài nhằm tối đa hóa lợi nhuận và mở rộng thị trường.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực xuất khẩu gồm 5 tiêu chí:
- Kim ngạch xuất khẩu (xác định qua công thức $M = P \times Q$).
- Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận (xem xét tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu).
- Chất lượng sản phẩm (đánh giá qua ba khâu: nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất và chất lượng đầu ra).
- Hiệu quả sử dụng lao động (đo lường bằng năng suất lao động bình quân $NS_{LĐ} = K / L_{BQ}$).
- Uy tín và độ nhận diện thương hiệu trên thị trường mục tiêu.
- Khung chiến lược nâng cao năng lực xuất khẩu: Tiếp cận theo hai chiến lược cạnh tranh chính là chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và chiến lược tập trung hóa (trong đó có chiến lược chi phí thấp).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, tỷ giá hối đoái, chính trị - pháp luật, thị trường tiêu thụ, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh hiện hữu và tiềm tàng) và nhóm nhân tố bên trong (quy mô doanh nghiệp, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, nguồn vốn).
- Rào cản kỹ thuật và quy định pháp lý của EU: Hệ thống hóa các quy định nghiêm ngặt của EU gồm Chỉ thị an toàn sản phẩm chung (GPSD); Dấu hợp chuẩn CE Marking; Quy chế đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất REACH (Quy định EC số 1907/2006); Quy định phân loại, ghi nhãn và đóng gói CLP (Quy định EC số 1272/2008); Chỉ thị số 94/62/EC về bao bì và chất thải bao bì; Quy định EC số 1935/2004 về vật liệu tiếp xúc với thực phẩm; cam kết cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA; các tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001, ISO 14001, ISO 17025, ISO 13485, ISO 15378:2001 và OHSAS 18001.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo hoạt động kinh doanh do Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán tài vụ và Phòng Hành chính nhân sự của công ty cung cấp trong giai đoạn 2021 – 2023. Dữ liệu vĩ mô thu thập từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc VCCI, cơ sở dữ liệu COMTRADE của Liên Hợp Quốc và Global Trade Tracker (GTT).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Tác giả kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh đối chiếu bằng bảng biểu, chỉ số phần trăm nhằm làm rõ biến động tài chính, năng lực nhân sự và kết quả xuất khẩu theo thời gian.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa sang thị trường EU
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cơ hội từ EVFTA. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trước đây:
- Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Huệ (2021) về năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng may mặc sang Hoa Kỳ.
- Khóa luận của Lê Đăng Đô (2022) về hiệu quả xuất khẩu thời trang sang Malaysia.
- Luận văn thạc sĩ của Đặng Hương Ly (2016) về năng lực xuất khẩu của Công ty May xuất khẩu Hà Bắc.
- Khóa luận của Nguyễn Thị Khánh Linh (2022) về xuất khẩu da giày sang Nhật Bản.
- Nghiên cứu của Nguyễn Thị Như An (2016) về xuất khẩu nông sản.
Điểm tổng kết rút ra là các công trình trước chủ yếu nghiên cứu ngành dệt may, da giày, nông sản hoặc thiếu vắng các giải pháp nội lực từ phía doanh nghiệp. Chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu việc nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của Công ty Nhựa Việt Úc sang thị trường EU. Từ đó, chương xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.
Chương II: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và nâng cao năng lực xuất khẩu
Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng:
- Làm rõ bản chất, khái niệm và 5 vai trò kinh tế lớn của xuất khẩu (tạo nguồn vốn nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy đổi mới công nghệ, giải quyết việc làm và mở rộng quan hệ đối ngoại).
- Phân tích khái niệm năng lực xuất khẩu và tính tất yếu phải nâng cao năng lực cạnh tranh trước các rào cản quốc tế.
- Trình bày chi tiết cách thức xác định 5 chỉ tiêu đánh giá năng lực xuất khẩu (kim ngạch, doanh thu - lợi nhuận, chất lượng, năng suất lao động, thương hiệu).
- Phân tích ưu nhược điểm của hai chiến lược cạnh tranh: chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và chiến lược tập trung hóa.
- Phân loại các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài và năng lực nội tại của doanh nghiệp.
Chương III: Phân tích năng lực xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của Công ty TNHH SX TM Nhựa Việt Úc sang thị trường EU
Chương này tập trung phản ánh thực trạng tổ chức và hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 23/12/2015, mã số thuế 0107262600, người đại diện theo pháp luật là ông Quách Hứa Lâm, trụ sở tại 78 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc và 5 phòng ban chức năng (Hành chính - nhân sự, Sản xuất, Kế toán, Kinh doanh, Xuất nhập khẩu).
- Năng lực nhân sự: Năm 2023, tổng nhân sự đạt 93 người (tăng từ 87 người năm 2021). Trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ lệ áp đảo (80,6% năm 2023), lao động nam chiếm 59,13%, nhân sự dưới 40 tuổi chiếm 72,1%.
- Năng lực tài chính: Khả năng thanh toán ngắn hạn duy trì ở mức cao và tăng trưởng an toàn: 2,07 lần (2020), 4,20 lần (2021), 4,02 lần (2022) và 4,82 lần (2023). Hệ số thanh toán tổng quát tăng từ 2,15 lần (2020) lên 5,30 lần (2023), cho thấy tình trạng tài chính lành mạnh.
- Tình hình kinh doanh: Doanh thu nội địa vẫn chiếm chủ đạo (70% - 73%). Năm 2022, do đứt gãy chuỗi cung ứng và cước tàu biển tăng vọt, doanh thu giảm khoảng 15 tỷ VNĐ so với năm 2021; lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm 16% và năm 2022 giảm 41% so với năm 2020, trước khi phục hồi trở lại vào năm 2023.
- Thực trạng xuất khẩu sang EU: Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu sang EU tăng trưởng tích cực qua các năm.
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Kim ngạch xuất khẩu sang EU (VNĐ) |
960.941.000 |
N/A |
~2.400.000.000 |
| Tỷ trọng xuất khẩu sang EU trong tổng kim ngạch (%) |
28,02% |
34,50% |
40,00% |
| Tỷ suất lợi nhuận sau thuế sang thị trường EU (%) |
5,40% |
6,15% |
6,80% |
- Về sản phẩm: Hạt nhựa nguyên sinh có tốc độ tăng trưởng cao nhất, vượt trội so với hạt nhựa màu và phụ gia. Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001, tự chủ công nghệ lõi từ năm 2017 và đầu tư dây chuyền sản xuất chip của EU. Tỷ lệ mặt hàng bị khách hàng EU trả lại giảm liên tục:
| Giai đoạn |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tháng 6/2023 |
| Tỷ lệ sản phẩm bị khách hàng EU trả lại (%) |
1,30% |
0,85% |
0,60% |
0,42% |
- Đánh giá chiến lược: Công ty đang vận hành theo chiến lược tập trung hóa, cụ thể là chiến lược chi phí thấp (sử dụng lao động phổ thông cho phân xưởng, lao động đại học cho khối văn phòng và thương mại). Công ty đã tham gia các hội chợ xúc tiến như K FAIR tại Đức và CHINAPLAS tại Thượng Hải. Hạn chế lớn nhất là nguồn vốn mỏng, hoạt động marketing quốc tế còn khiêm tốn, thị phần tại EU còn rất nhỏ và phụ thuộc nhiều vào biến động giá cước tàu biển.
Chương IV: Giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của Công ty TNHH SX TM Nhựa Việt Úc sang thị trường EU
Trên cơ sở phân tích nhu cầu nhập khẩu nhựa của EU (năm 2023 nhập khẩu nhựa đạt 60,2 tỷ USD; EU-15 nhập ròng PVC trung bình 18.800 tấn/tháng trong 4 tháng đầu năm 2023), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm: Duy trì nghiêm ngặt hệ thống quản lý ISO 14001, tiếp tục hoàn thiện công nghệ lõi để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật REACH, CE Marking và quy định an toàn bao bì thực phẩm của EU.
- Sự khác biệt hóa và đa dạng hóa sản phẩm: Nghiên cứu phát triển các dòng hạt nhựa kỹ thuật cao, hạt compound và chất phụ gia chuyên dụng nhằm tránh phụ thuộc hoàn toàn vào cạnh tranh giá rẻ của hạt nhựa nguyên sinh.
- Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và mở rộng thị trường xuất khẩu: Khảo sát thị hiếu và xu hướng tiêu dùng xanh tại các phân kỳ thị trường ngách của EU (Đông Âu, Bắc Âu, Nam Âu), theo dõi sát các lộ trình tái chế chất thải nhựa của EC đến năm 2025 và 2030.
- Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực và trình độ nguồn lao động: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn) và kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế cho đội ngũ nhân viên.
- Tăng cường hoạt động xúc tiến quảng bá, giới thiệu sản phẩm sang thị trường EU: Tăng cường tham gia các triển lãm chuyên ngành quốc tế thường niên, thiết kế lại catalogue, tài liệu marketing kỹ thuật số chuyên nghiệp.
Đồng thời, khóa luận nêu một số kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước: hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan từ EVFTA, cung cấp thông tin cập nhật về các rào cản kỹ thuật và các vụ việc phòng vệ thương mại, cải cách thủ tục hải quan và hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu đạt được:
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và tăng trưởng xuất khẩu của Công ty Nhựa Việt Úc: Giai đoạn 2021 – 2023, kim ngạch xuất khẩu hạt nhựa sang thị trường EU tăng từ 960,94 triệu VNĐ lên xấp xỉ 2,4 tỷ VNĐ (tăng khoảng 2,5 lần). Tỷ trọng thị trường EU tăng từ 28,02% lên 40% trong cơ cấu xuất khẩu.
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế tại thị trường EU được cải thiện đều đặn từ 5,4% (2021) lên 6,15% (2022) và đạt 6,8% (2023).
- Chứng minh chất lượng hạt nhựa của doanh nghiệp có sự tiến bộ thông qua việc giảm tỷ lệ hàng lỗi bị đối tác EU trả lại từ 1,3% (năm 2020) xuống còn 0,42% (tính đến tháng 6/2023).
- Nhận diện đúng đắn điểm nghẽn chiến lược: Doanh nghiệp quá phụ thuộc vào chiến lược chi phí thấp, ngân sách xúc tiến hạn chế dẫn tới việc bỏ lỡ nhiều đối tác tiềm năng tại châu Âu.
Đóng góp của khóa luận do tác giả tự nêu:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu thực chứng đầu tiên khảo sát trực tiếp hoạt động xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của Công ty TNHH SX TM Nhựa Việt Úc sang thị trường EU.
- Kế thừa có chọn lọc các lý thuyết xuất khẩu và khung phân tích từ các công trình đi trước, đồng thời vận dụng vào ngành công nghiệp nhựa - một ngành non trẻ nhưng có tốc độ tăng trưởng nhanh của Việt Nam.
- Cung cấp bộ số liệu nội bộ thực tế giai đoạn 2021 - 2023 từ các phòng ban chức năng của doanh nghiệp, làm cơ sở xây dựng hệ thống 5 giải pháp gắn kết chặt chẽ giữa đặc thù sản phẩm hạt nhựa với các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về nguồn dữ liệu và phương pháp: Nghiên cứu tập trung trong phạm vi thời gian 3 năm (2021 – 2023) và chủ yếu khai thác số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của một doanh nghiệp. Chưa tiến hành được các cuộc điều tra, khảo sát sơ cấp trên diện rộng đối với hệ thống khách hàng và nhà nhập khẩu tại thị trường EU do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực cá nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi và tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp hạt nhựa của các doanh nghiệp chế tạo tại từng thị trường thành viên EU cụ thể (như Đức, Pháp, Ý); phân tích tác động định lượng của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và các quy định bắt buộc về tỷ lệ nhựa tái chế của EU đối với chuỗi giá trị xuất khẩu hạt nhựa Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Tài liệu cung cấp một bài mẫu phân tích năng lực xuất khẩu hoàn chỉnh theo phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study) của một doanh nghiệp vừa và nhỏ, gắn với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA.
- Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu ngành nhựa, phụ gia hóa chất: Khóa luận hệ thống hóa cụ thể các rào cản kỹ thuật bắt buộc khi thâm nhập EU (REACH, CE Marking, CLP, tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm) và cung cấp bài học kinh nghiệm về việc kiểm soát chất lượng theo chuẩn ISO 14001 nhằm giảm tỷ lệ trả hàng xuất khẩu.
- Phần đáng tham khảo nhất: Toàn bộ Chương III với hệ thống dữ liệu chi tiết về chỉ số khả năng thanh toán, cơ cấu lao động kỹ thuật, tỷ lệ lỗi sản phẩm và các tiêu chí đánh giá năng lực xuất khẩu thực tế của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Nhựa Việt Úc đang áp dụng chiến lược nào để xuất khẩu hạt nhựa sang thị trường EU?
Trong giai đoạn 2020 – 2025, công ty định hướng áp dụng chiến lược tập trung hóa, cụ thể là chiến lược chi phí thấp. Biểu hiện cụ thể là công ty tối ưu hóa chi phí đầu vào thông qua việc sử dụng lao động phổ thông cho khâu sản xuất trực tiếp và bố trí lao động có trình độ đại học cho khâu quản lý, thương mại; lựa chọn dây chuyền, máy móc và nguồn nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn cơ bản nhằm đảm bảo giá bán cạnh tranh.
2. Tỷ lệ mặt hàng hạt nhựa của công ty bị đối tác EU trả lại thay đổi như thế nào qua các năm?
Tỷ lệ sản phẩm hạt nhựa bị khách hàng EU trả lại giảm liên tục qua từng năm nhờ công ty tự chủ công nghệ lõi và áp dụng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng ISO 14001: từ mức 1,3% năm 2020 giảm xuống 0,85% năm 2021; 0,6% năm 2022 và chỉ còn 0,42% vào tháng 6/2023.
3. Kết quả kim ngạch và tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu sang EU của công ty trong giai đoạn 2021 – 2023 ra sao?
Kim ngạch xuất khẩu hạt nhựa sang EU tăng từ 960,94 triệu VNĐ năm 2021 lên xấp xỉ 2,4 tỷ VNĐ năm 2023 (tăng gấp 2,5 lần), nâng tỷ trọng thị trường EU từ 28,02% lên 40% trong cơ cấu xuất khẩu. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế tại thị trường EU cũng tăng trưởng qua các năm, lần lượt đạt 5,4% (2021), 6,15% (2022) và 6,8% (2023).
4. Khóa luận liệt kê những rào cản kỹ thuật và quy định pháp lý nào của EU mà mặt hàng nhựa xuất khẩu bắt buộc phải đáp ứng?
Văn bản nêu rõ các quy định gồm: Chỉ thị an toàn sản phẩm chung (GPSD); Dấu hợp chuẩn CE Marking; Quy chế hóa chất REACH (EC số 1907/2006); Quy định phân loại, ghi nhãn và đóng gói CLP (EC số 1272/2008); Chỉ thị số 94/62/EC về bao bì và kim loại nặng; Quy định EC số 1935/2004 về vật liệu tiếp xúc thực phẩm; cùng các cam kết về cắt giảm rác thải nhựa dùng một lần và tăng tỷ lệ nhựa tái chế của Ủy ban châu Âu (EC).
5. Cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực của Công ty Nhựa Việt Úc có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự của công ty tăng từ 87 người (2021) lên 93 người (2023). Doanh nghiệp sở hữu lực lượng lao động trẻ với hơn 72% nhân sự dưới 40 tuổi; tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ trọng cao (đạt 80,6% năm 2023). Ngoài tiếng Anh, nhân sự công ty còn sử dụng thêm tiếng Hàn Quốc và tiếng Trung Quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kiều Vân đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về năng lực xuất khẩu và làm rõ thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng hạt nhựa của Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Việt Úc sang thị trường EU giai đoạn 2021 – 2023. Bằng nguồn dữ liệu nội bộ minh bạch, công trình đã phản ánh bước tiến về kim ngạch và hiệu quả kiểm soát chất lượng, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu về vốn, xúc tiến thương mại và sự lệ thuộc vào chiến lược chi phí thấp. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ kết hợp kiến nghị vĩ mô nhằm giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả ưu đãi từ EVFTA và mở rộng thị phần bền vững tại thị trường châu Âu.