Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là cầu nối quan trọng thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tối ưu hóa nguồn lực sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển với tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh, nhu cầu về các chủng loại vật liệu và thiết bị xây dựng có chất lượng cao, công nghệ tiên tiến là rất lớn. Tuy nhiên, năng lực sản xuất nội địa đối với các mặt hàng kỹ thuật cao còn hạn chế, chi phí sản xuất một số mặt hàng trong nước còn đắt đỏ, đòi hỏi các doanh nghiệp thương mại phải tăng cường nhập khẩu từ các thị trường quốc tế có lợi thế công nghệ và chi phí tối ưu.
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật (hoạt động từ năm 2013) là doanh nghiệp chuyên kinh doanh, cung cấp và thi công các sản phẩm chống thấm, vật liệu và thiết bị xây dựng nhập khẩu. Mặc dù doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp duy trì mức tăng trưởng trong giai đoạn 2021–2023, hoạt động nhập khẩu của công ty đang bộc lộ rủi ro lớn khi cơ cấu thị trường cung ứng còn hẹp, phụ thuộc chủ yếu vào một vài nhà cung cấp truyền thống tại Thụy Sĩ và Trung Quốc. Tình trạng này khiến công ty dễ bị động về giá bán, gặp trở ngại về tiến độ giao hàng khi xảy ra biến động kinh tế - chính trị hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Ngọc Ánh Hoàng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường nhập khẩu cho doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu và đề xuất các giải pháp nhằm mở rộng thị trường nhập khẩu mặt hàng vật liệu và thiết bị xây dựng của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động nhập khẩu và mở rộng thị trường nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu vật liệu và thiết bị xây dựng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật giai đoạn 2021–2023; chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng, kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại.
- Xác định định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy việc mở rộng thị trường nhập khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu mặt hàng vật liệu và thiết bị xây dựng của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng và các giải pháp nâng cao hiệu quả mở rộng thị trường nhập khẩu nhóm hàng vật liệu và thiết bị xây dựng (trọng tâm là hóa chất, vật liệu chống thấm).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật (thu thập dữ liệu chủ yếu tại Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Kho vận).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023; định hướng và giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kinh tế và thương mại quốc tế, bao gồm:
- Khái niệm nhập khẩu: Căn cứ theo Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 ("Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật") cùng các quan điểm thương mại quốc tế của Từ điển Kinh tế học Hiện đại (MIT).
- Hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công.
- Nội dung và quy trình nhập khẩu: Nghiên cứu thị trường, lập phương án kinh doanh, đàm phán ký kết hợp đồng ngoại thương, và tổ chức thực hiện hợp đồng (thuê vận tải, bảo hiểm, thủ tục hải quan, thanh toán quốc tế qua L/C, T/T theo điều kiện Incoterms như FOB, CIF).
- Lý thuyết mở rộng thị trường nhập khẩu:
- Phân loại mở rộng theo chiều sâu (tăng sản lượng/chủng loại nhập khẩu tại thị trường truyền thống) và theo chiều rộng (tìm kiếm, tiếp cận các thị trường quốc gia mới).
- Các bước thực hiện: Nghiên cứu thị trường mục tiêu, phân tích nhu cầu nội địa, đánh giá tiềm lực doanh nghiệp, lựa chọn chiến lược (chiến lược tập trung hoặc phân tán; chiến lược chủ động hoặc phản ứng), và dự báo kết quả - rủi ro.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá mở rộng thị trường:
- Số lượng thị trường nhập khẩu ($T_n$).
- Tốc độ tăng thị trường nhập khẩu bình quân: $T = \sum_{i=1}^n t_i$ (với $t_i$ là số thị trường mới ròng phát triển được trong năm).
- Tốc độ tăng số lượng khách hàng/nhà cung cấp mới bình quân: $H = \sum_{i=1}^n h_i$.
- Tốc độ tăng kim ngạch nhập khẩu bình quân: $K = \sqrt[n]{k_1 \cdot k_2 \dots k_n}$ (với $k_i$ là tốc độ tăng kim ngạch liên hoàn).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố nội bộ (chiến lược kinh doanh, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực tài chính, trình độ quản lý, cơ sở hạ tầng kho bãi) và nhân tố bên ngoài (môi trường pháp lý, hiệp định thương mại tự do như CPTPP, VJFTA, AJCEP, rào cản kỹ thuật, biến động tỷ giá hối đoái, lạm phát, chi phí logistics và văn hóa kinh doanh).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng cơ bản trong kinh tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kim ngạch xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật giai đoạn 2021–2023 từ các phòng ban (Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Nhân sự); kết hợp dữ liệu thống kê thương mại, các bài viết chuyên ngành và văn bản pháp luật liên quan.
- Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, phân loại và hệ thống hóa số liệu về doanh thu, lợi nhuận, kim ngạch nhập khẩu theo mặt hàng và theo thị trường dưới dạng bảng biểu và tỷ trọng phần trăm.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Tính toán mức tăng trưởng tuyệt đối và tương đối liên hoàn qua các năm (2022/2021 và 2023/2022) nhằm chỉ rõ xu hướng dịch chuyển cơ cấu hàng hóa và thị trường đối tác của công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 xác định tính cấp thiết của việc mở rộng thị trường nhập khẩu trong bối cảnh giá trị xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2023 đạt quy mô lớn nhưng chịu áp lực suy giảm tổng cầu thế giới (kim ngạch nhập khẩu cả nước đạt 327,5 tỷ USD, giảm 8,9% so với 2022). Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trước đây liên quan đến hoạt động nhập khẩu thép, thiết bị ngoại vi, hạt điều và mở rộng thị trường tại các doanh nghiệp như INTEMEX, Hùng Phát, Techno Việt Nam, Công ty Max. Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với nhóm hàng vật liệu và thiết bị xây dựng kỹ thuật chuyên sâu (đặc biệt là sản phẩm chống thấm), từ đó xác lập mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.
Chương 2: Lý luận chung về hoạt động nhập khẩu hàng hóa và mở rộng thị trường nhập khẩu hàng hóa
Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phân tích đặc điểm phức tạp của nhập khẩu hàng hóa (đa dạng thị trường, phương thức vận tải đa phương thức, thanh toán ngoại tệ mạnh USD/EUR, chịu sự điều chỉnh của luật pháp quốc tế và Incoterms). Tác giả làm rõ nội dung quy trình nhập khẩu và các hướng tiếp cận mở rộng thị trường:
- Phân định rõ hai phương thức: mở rộng theo chiều sâu (khai thác tối đa thị trường hiện tại nhằm tìm kiếm công nghệ mới, hưởng chiết khấu số lượng) và mở rộng theo chiều rộng (tiếp cận quốc gia mới để đa dạng hóa rủi ro chuỗi cung ứng).
- Làm rõ hai nhóm chiến lược: chiến lược tập trung (quốc tế hóa từng bước vào thị trường ngách) và chiến lược phân tán (thâm nhập đồng thời nhiều thị trường); chiến lược chủ động (nghiên cứu đón đầu) và chiến lược phản ứng (đáp ứng đơn chào vị thế bị động).
- Phân tích chi tiết hệ thống nhân tố tác động, làm căn cứ định hướng cho việc phân tích thực trạng doanh nghiệp ở chương tiếp theo.
Chương 3: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu vật liệu và thiết bị xây dựng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật
Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật (thành lập ngày 25/11/2013, vốn điều lệ 20 tỷ VNĐ, mã số thuế 0106372784, trụ sở tại KĐT Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội). Quy mô nhân sự năm 2023 là 90 người (trình độ đại học chiếm 70%, cao đẳng 20%, trung cấp 10%; 55% nam, 45% nữ).
Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp tập trung vào hai mảng: kinh doanh thương mại các sản phẩm chống thấm nhập khẩu (Sika, Cormix...) và trực tiếp thi công chống thấm các công trình.
1. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể (2021–2023)
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2021 (triệu VNĐ) |
Năm 2022 (triệu VNĐ) |
Năm 2023 (triệu VNĐ) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| 1 |
Doanh thu thuần |
142.449,94 |
158.307,00 |
243.449,00 |
11,28 |
53,78 |
| 2 |
Lợi nhuận trước thuế |
32.256,68 |
34.495,29 |
60.083,89 |
6,94 |
74,18 |
| 3 |
Lợi nhuận sau thuế |
25.205,34 |
26.954,59 |
46.950,50 |
6,94 |
74,18 |
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2023 tăng trưởng mạnh (doanh thu đạt 243,45 tỷ VNĐ, tăng 53,78%; lợi nhuận sau thuế đạt 46,95 tỷ VNĐ, tăng 74,18% so với năm 2022) nhờ sự phục hồi của ngành xây dựng sau đại dịch Covid-19 và nhu cầu vật liệu kỹ thuật cao gia tăng.
2. Quy mô và cơ cấu mặt hàng nhập khẩu
Kim ngạch nhập khẩu của doanh nghiệp tăng từ 2.678 nghìn USD (năm 2021) lên 3.109 nghìn USD (năm 2022, tăng 16,09%) và đạt 4.216,74 nghìn USD (năm 2023, tăng 35,60%).
| Mặt hàng nhập khẩu |
Năm 2021 (nghìn USD) |
Năm 2022 (nghìn USD) |
Năm 2023 (nghìn USD) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| Chất chống thấm |
1.020,40 |
1.170,10 |
1.780,40 |
14,67 |
52,17 |
| Sản phẩm Epoxy |
628,15 |
669,58 |
761,17 |
6,59 |
13,67 |
| Sơn sàn Epoxy |
408,00 |
450,50 |
582,78 |
10,41 |
29,36 |
| Màng tự dính |
210,20 |
250,00 |
279,85 |
18,93 |
11,94 |
| Hóa chất tinh thể thẩm thấu |
148,83 |
164,19 |
138,20 |
10,32 |
-15,83 |
| Keo chống thấm |
47,15 |
40,38 |
72,34 |
-14,37 |
56,38 |
Chất chống thấm là mặt hàng chủ lực, chiếm gần 50% tổng giá trị nhập khẩu của công ty và đạt mức tăng trưởng 52,17% trong năm 2023. Ngược lại, hóa chất tinh thể thẩm thấu sụt giảm 15,83% vào năm 2023 do biến động nhu cầu thị trường.
3. Cơ cấu kim ngạch nhập khẩu theo thị trường
| Thị trường đối tác |
Năm 2021 (nghìn USD) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Năm 2022 (nghìn USD) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Năm 2023 (nghìn USD) |
Tỷ trọng 2023 (%) |
| Thụy Sĩ |
2.156,43 |
80,51 |
2.590,08 |
83,29 |
3.624,35 |
85,95 |
| Trung Quốc |
456,15 |
17,03 |
415,87 |
13,37 |
570,10 |
13,52 |
| Thị trường khác |
66,03 |
2,46 |
103,70 |
3,34 |
40,02 |
0,53 |
| Tổng cộng |
2.678,61 |
100,00 |
3.109,65 |
100,00 |
4.216,74 |
100,00 |
Thực trạng cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng: Thụy Sĩ chiếm tỷ trọng áp đảo và liên tục tăng (từ 80,51% năm 2021 lên 85,95% năm 2023), tiếp theo là Trung Quốc (chiếm 13,52% năm 2023). Các thị trường khác chỉ chiếm tỷ trọng dưới 1% vào năm 2023.
Tác giả chỉ rõ các tồn tại chính: Công ty phụ thuộc lớn vào một vài nhà cung ứng cố định, thiếu tính linh hoạt khi giá cước vận tải biển tăng cao, chưa chủ động khai thác các thị trường phát triển khác có ưu đãi thuế quan FTA như Nhật Bản, Hàn Quốc; hoạt động nghiên cứu thị trường quốc tế và năng lực đàm phán hợp đồng ngoại thương của nhân sự còn bộc lộ hạn chế.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường nhập khẩu vật liệu và thiết bị xây dựng của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật
Tác giả dự báo xu hướng xuất nhập khẩu ngành vật liệu xây dựng đến năm 2030, định hướng 2045 theo chủ trương hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của Chính phủ; đồng thời xây dựng các định hướng phát triển cho công ty:
- Đa dạng hóa nguồn cung ứng thông qua mở rộng thị trường nhập khẩu theo chiều rộng sang các quốc gia có nền khoa học kỹ thuật cao như Nhật Bản và Hàn Quốc, nhằm tận dụng ưu đãi cắt giảm thuế suất về 0% theo các hiệp định VJFTA, AJCEP và CPTPP.
- Tăng cường mở rộng thị trường theo chiều sâu tại thị trường Thụy Sĩ đối với các dòng sản phẩm hóa chất chống thấm thế hệ mới, đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn để tối ưu hóa giá nhập khẩu.
- Đề xuất các nhóm giải pháp:
- Giải pháp về nghiên cứu và xúc tiến thị trường: Chủ động tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế về vật liệu xây dựng, thiết lập cơ sở dữ liệu nhà cung cấp tại khu vực Đông Á.
- Giải pháp nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro tỷ giá: Tối ưu hóa vốn lưu động, sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ đối với các hợp đồng thanh toán bằng USD và CHF.
- Giải pháp hoàn thiện tổ chức và đào tạo nhân sự: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế, nghiệp vụ thanh toán L/C, cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu và quy tắc xuất xứ hàng hóa cho cán bộ phòng Xuất nhập khẩu.
- Giải pháp hoàn thiện công tác logistics và kho vận: Nâng cấp hệ thống kho bãi bảo quản hóa chất xây dựng chuyên dụng, lựa chọn các đơn vị giao nhận vận tải uy tín để giảm thiểu rủi ro hư hỏng hàng hóa trong quá trình bốc dỡ và vận chuyển.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng kinh doanh của Công ty Thiên Nhật giai đoạn 2021–2023: doanh thu thuần tăng từ 142,45 tỷ VNĐ lên 243,45 tỷ VNĐ; kim ngạch nhập khẩu tăng từ 2,68 triệu USD lên 4,22 triệu USD.
- Lượng hóa cơ cấu mặt hàng và thị trường nhập khẩu: chất chống thấm giữ vị trí chủ lực (1,78 triệu USD năm 2023, chiếm gần 50% kim ngạch); thị trường Thụy Sĩ chiếm tỷ trọng chi phối (85,95% năm 2023), thị trường Trung Quốc chiếm 13,52%.
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn của công ty: cấu trúc nguồn cung thiếu đa dạng, tiềm ẩn rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và rủi ro biến động chi phí vận chuyển quốc tế.
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đóng góp mang tính thực tế cho doanh nghiệp: Cung cấp bức tranh phân tích toàn diện về thực trạng kinh doanh và chuỗi cung ứng đầu vào của công ty, giúp Ban Giám đốc nhìn nhận rõ sự phụ thuộc thị trường.
- Đề xuất các giải pháp có cơ sở thực tiễn: Khuyến nghị doanh nghiệp mở rộng thị trường sang Nhật Bản (tận dụng thị trường sản xuất vật liệu 138,6 tỷ USD và lộ trình giảm thuế theo VJFTA/CPTPP) và Hàn Quốc, đồng thời củng cố phương thức nhập khẩu chiều sâu với các đối tác Thụy Sĩ hiện hữu.
- Đóng góp về mặt học thuật/phương pháp: Hệ thống hóa khung chỉ tiêu đánh giá mở rộng thị trường nhập khẩu hàng hóa ứng dụng trực tiếp cho doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu và phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung thu thập dữ liệu nội bộ trong phạm vi 3 năm (2021–2023) tại Công ty Thiên Nhật với nhóm hàng hóa trọng điểm là vật liệu và hóa chất chống thấm; chưa bao quát toàn bộ các danh mục thiết bị xây dựng quy mô lớn khác trong ngành.
- Hạn chế về phân tích đối tác mới: Việc phân tích các thị trường tiềm năng như Nhật Bản, Hàn Quốc chủ yếu dựa trên số liệu vĩ mô và hiệp định thương mại, chưa có dữ liệu giao dịch thực nghiệm hoặc khảo sát chi tiết biểu giá chào hàng của từng nhà sản xuất cụ thể tại các thị trường này.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá hiệu quả tài chính và chi phí logistics khi thâm nhập thực tế vào thị trường Nhật Bản/Hàn Quốc; xây dựng mô hình đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng nhập khẩu trong điều kiện biến động tỷ giá và giá cước vận tải biển.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài mở rộng thị trường nhập khẩu, quản trị xuất nhập khẩu và phân tích hoạt động kinh doanh thương mại.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Khung lý luận và phương pháp tính toán các chỉ tiêu mở rộng thị trường theo chiều sâu và chiều rộng ($T_n, T, H, K$).
- Quy trình và kỹ thuật phân tích số liệu kim ngạch nhập khẩu theo mặt hàng và thị trường đối tác từ báo cáo thực tế của doanh nghiệp.
- Bộ giải pháp gắn kết giữa nghiên cứu thị trường, quản trị tài chính, nhân sự xuất nhập khẩu và thực thi thủ tục hải quan, logistics.
Câu hỏi thường gặp
1. Kim ngạch nhập khẩu và thị trường chủ lực của Công ty Thiên Nhật trong năm 2023 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2023, tổng kim ngạch nhập khẩu của công ty đạt 4.216,74 nghìn USD (tăng 35,60% so với năm 2022). Thị trường nhập khẩu lớn nhất là Thụy Sĩ với giá trị 3.624,35 nghìn USD, chiếm tỷ trọng 85,95%; thị trường Trung Quốc đạt 570,10 nghìn USD, chiếm tỷ trọng 13,52%.
2. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng nhập khẩu cao nhất của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021–2023?
Chất chống thấm là mặt hàng có kim ngạch nhập khẩu cao nhất, chiếm gần 50% tổng kim ngạch nhập khẩu của công ty. Kim ngạch mặt hàng này tăng trưởng liên tục từ 1.020,40 nghìn USD (năm 2021) lên 1.170,10 nghìn USD (năm 2022) và đạt 1.780,40 nghìn USD (năm 2023).
3. Cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật năm 2023 có đặc điểm gì?
Năm 2023, công ty có tổng số 90 nhân viên. Về trình độ học vấn: Đại học chiếm 70% (63 người), Cao đẳng chiếm 20% (18 người), Trung cấp chiếm 10% (9 người). Về cơ cấu giới tính: Nam giới chiếm 55% (50 người) và Nữ giới chiếm 45% (40 người).
4. Vì sao khóa luận đề xuất công ty cần ưu tiên mở rộng thị trường nhập khẩu sang Nhật Bản?
Nhật Bản là quốc gia có ngành sản xuất vật liệu xây dựng quy mô lớn (đạt 138,6 tỷ USD năm 2023) với trình độ công nghệ cao. Đồng thời, Việt Nam và Nhật Bản là thành viên của các hiệp định FTA song phương và đa phương (VJFTA, AJCEP, CPTPP) với các cam kết cắt giảm gần như 100% dòng thuế nhập khẩu về 0%, tạo lợi thế tối ưu về thuế quan và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc nguồn cung cho công ty.
5. Kết quả kinh doanh (doanh thu và lợi nhuận sau thuế) của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Doanh thu thuần của công ty tăng từ 142.449,94 triệu VNĐ (2021) lên 158.307,00 triệu VNĐ (2022) và đạt 243.449,00 triệu VNĐ (2023). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 25.205,34 triệu VNĐ (2021) lên 26.954,59 triệu VNĐ (2022) và đạt 46.950,50 triệu VNĐ (2023), phản ánh tốc độ phục hồi và mở rộng kinh doanh mạnh mẽ sau đại dịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Ánh Hoàng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nhập khẩu và các phương thức mở rộng thị trường của doanh nghiệp thương mại quốc tế. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thiên Nhật, tác giả đã làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh song song với việc chỉ ra rủi ro tập trung thị trường khi Thụy Sĩ chiếm tới 85,95% kim ngạch nhập khẩu. Các giải pháp đề xuất về đa dạng hóa thị trường sang Nhật Bản, Hàn Quốc, nâng cao chất lượng nhân sự xuất nhập khẩu và tối ưu hóa quản trị rủi ro tỷ giá có tính ứng dụng thực tế cao, phục vụ thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp.