Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp kinh doanh thương mại và sản xuất phải đối mặt với quy luật cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại, nâng cao hiệu quả hoạt động và giữ vững vị thế, việc nghiên cứu thị trường, thấu hiểu nhu cầu của khách hàng và ứng dụng các công cụ marketing đóng vai trò cốt lõi. Tuy nhiên, tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, hoạt động marketing vẫn chưa nhận được sự quan tâm đúng mức và chưa được đầu tư bài bản.

Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam (hoạt động tại thành phố Hải Phòng) là doanh nghiệp chuyên sản xuất và cung ứng các sản phẩm khí công nghiệp, khí nén và thiết bị chuyên dụng ngành khí. Mặc dù công ty đã có hơn 12 năm hình thành và phát triển (thành lập từ ngày 01/12/2007), nhưng trong giai đoạn 2016–2018, tình hình kinh doanh của công ty ghi nhận sự sụt giảm về doanh thu và lợi nhuận do sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn cùng ngành như Messer, Sovigaz cũng như các đơn vị cung cấp nhỏ lẻ khác. Trước bối cảnh đó, tác giả Phạm Hoàng Giang đã lựa chọn đề tài khóa luận "Một số giải pháp marketing nhằm mở rộng thị trường tại Công ty TNHH khí công nghiệp Việt Nam" để phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp marketing thực tế.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm các nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, hệ thống hoạt động marketing-mix và các chiến lược mở rộng thị trường của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và các chính sách marketing (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) tại Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam giai đoạn 2016–2018.
  3. Đánh giá những thuận lợi, khó khăn, ưu điểm và hạn chế trong hoạt động marketing mở rộng thị trường của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất một số giải pháp marketing khả thi và có căn cứ thực tiễn nhằm giúp công ty mở rộng mạng lưới phân phối, phát triển khách hàng và gia tăng thị phần tiêu thụ khí công nghiệp trong những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và các chính sách marketing-mix nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm khí công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam (trụ sở tại số 1P Minh Khai, phường Minh Khai, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng) và thị trường tiêu thụ tại Hải Phòng cùng các khu vực lân cận như Hạ Long (Quảng Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và marketing được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2016 đến 2018; định hướng giải pháp được xây dựng cho các năm tiếp theo từ năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuẩn mực về quản trị marketing và quản trị kinh doanh:

  • Khái niệm marketing và quản trị marketing theo Philip Kotler (giáo trình Quản trị Marketing, NXB Thống kê, 1997 và các ấn bản bổ sung) và PGS.PTS. Trần Minh Đạo (Giáo trình Marketing, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).
  • Khung mô hình 5 bước của quá trình marketing doanh nghiệp: Phân tích cơ hội marketing $\rightarrow$ Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu $\rightarrow$ Thiết lập chiến lược marketing $\rightarrow$ Hoạch định chương trình marketing $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện và kiểm tra nỗ lực marketing.
  • Mô hình phối thức Marketing-Mix 4P của E. Jerome McCarthy (Sản phẩm - Product, Giá cả - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến hỗn hợp - Promotion) tương ứng với mô hình 4C dưới góc nhìn của khách hàng (Giải pháp cho khách hàng - Customer Solution, Chi phí của khách hàng - Customer Cost, Sự thuận tiện - Convenience, Thông tin liên lạc - Communication). Bên cạnh đó, tác giả cũng nhắc đến mô hình 12 công cụ phối thức của Neil Borden.
  • Lý thuyết phân tích môi trường marketing: Các nhân tố môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên) và vi mô (uy tín doanh nghiệp, tiềm lực tài chính, lực lượng lao động, nhà cung ứng đầu vào, công nghệ sản xuất, hệ thống phân phối).
  • Lý thuyết về chiến lược mở rộng thị trường: Phát triển thị trường theo chiều rộng (mở rộng theo vùng địa lý, mở rộng đối tượng tiêu dùng) và phát triển thị trường theo chiều sâu (thâm nhập sâu hơn vào thị trường hiện tại bằng các chính sách giá và xúc tiến).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh/Marketing của Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2016–2018, bảng giá sản phẩm năm 2018, cơ cấu doanh thu theo nhóm khách hàng). Kết hợp dữ liệu thứ cấp bên ngoài ngành khí công nghiệp từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cơ quan Hợp tác Phát triển Quốc tế Thụy Điển (SIDA) và các cam kết thuế quan AFTA, AKFTA.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm chênh lệch tuyệt đối và tương đối giữa các năm (2016-2017 và 2017-2018) để đánh giá biến động doanh thu, giá vốn, chi phí quản lý và lợi nhuận.
  • Phương pháp phân tích quy trình: Khảo sát và mô tả trực tiếp quy trình công nghệ sản xuất thu gom khí $\text{CO}_2$ và quy trình 5 bước bán hàng giao nhận khí của công ty đến tay khách hàng.

Nguồn dữ liệu:

  • Nguồn số liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo quản trị bán hàng, bảng định mức đơn giá của Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Marketing của Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam.
  • Nguồn tài liệu tham khảo: Giáo trình Marketing của các trường đại học, các công trình nghiên cứu kinh tế ngành và số liệu công bố từ các cơ quan quản lý nhà nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về marketing trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương đầu tiên tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về marketing, xác định vai trò của chức năng quản trị marketing là cầu nối sống còn giữa doanh nghiệp với khách hàng và môi trường bên ngoài. Tác giả phân tích cụ thể 5 giai đoạn của tiến trình marketing:

  1. Phân tích cơ hội marketing: Tìm kiếm các cơ hội sinh lời thông qua việc nghiên cứu điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp đánh giá môi trường vĩ mô và vi mô.
  2. Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu: Trình bày các tiêu chí phân đoạn (địa lý, tâm lý, hành vi, nhân khẩu học) và 4 phương án lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung vào một đoạn, chuyên môn hóa tuyển chọn, chuyên môn hóa theo thị trường, bao phủ toàn bộ thị trường). Đối với doanh nghiệp thương mại dịch vụ không trực tiếp sản xuất mọi vật tư, việc lựa chọn chiến lược chuyên môn hóa tuyển chọn giúp phân tán và đa dạng hóa rủi ro.
  3. Thiết lập chiến lược marketing: Phân tích ba hướng tiếp cận gồm marketing không phân biệt, marketing phân biệt và marketing tập trung.
  4. Hoạch định chương trình marketing (Marketing-mix): Làm rõ bản chất của 4 chính sách: chính sách sản phẩm (3 cấp độ sản phẩm, phân loại tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng); chính sách giá (các yếu tố ảnh hưởng gồm chi phí, cầu thị trường, đối thủ cạnh tranh; các chiến lược giá linh hoạt, giá theo chu kỳ sống, giá theo chi phí vận chuyển, chính sách chiết khấu hạ giá); chính sách kênh phân phối (kênh trực tiếp và gián tiếp, chức năng của trung gian, 3 phương thức phân phối rộng rãi, độc quyền, chọn lọc); chính sách xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, marketing trực tiếp, khuyến mại/kích thích tiêu thụ, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân).
  5. Tổ chức thực hiện và kiểm tra nỗ lực marketing: Quy trình tổ chức nhân sự marketing, giám sát và điều chỉnh kế hoạch khi có biến động môi trường.

Bên cạnh đó, chương I phân tích sâu về hai chiến lược mở rộng thị trường cốt lõi (chiều rộng và chiều sâu) cùng các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô (chính trị, luật pháp, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên) và vi mô (uy tín, tài chính, lao động, nhà cung ứng, công nghệ, hệ thống phân phối).

Chương II: Thực trạng hoạt động marketing tại Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam

Chương II đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và triển khai marketing tại đơn vị khảo sát:

  • Thông tin tổng quan và cơ cấu tổ chức: Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam thành lập ngày 01/12/2007 (Mã số thuế: 0200768134, Giám đốc: Trần Văn Vụ, trụ sở tại 1P Minh Khai, Hải Phòng). Tổng quy mô nhân sự gồm 30 người, vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Marketing/Kinh doanh, Tổ trưởng sản xuất, Tổ trưởng đóng gói và Thủ kho.
  • Quy trình sản xuất và thu hồi khí $\text{CO}_2$: Doanh nghiệp áp dụng phương pháp thu hồi khí $\text{CO}_2$ sau khi đốt (thu khí qua ống khói từ quá trình đốt nhiên liệu của đối tác là Nhà máy Đạm Hà Bắc). Ưu điểm của phương pháp này là tận dụng nguồn cung sẵn có, giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành và ổn định nguồn cung; nhược điểm là chất lượng khí chưa đạt độ tinh khiết tuyệt đối so với khí nhập khẩu nên chủ yếu phục vụ cho phân khúc $\text{CO}_2$ công nghiệp, khó đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của $\text{CO}_2$ thực phẩm cao cấp.
  • Danh mục sản phẩm và giá cả: Công ty cung ứng 6 nhóm sản phẩm khí chính với mức giá quy định năm 2018 (đóng chai 40L): Khí $\text{CO}_2$ công nghiệp (90.000 đ/chai), Khí $\text{CO}_2$ thực phẩm (190.000 đ/chai), Khí nén Oxi (70.000 đ/chai), Khí nén Argon (100.000 đ/chai), Khí nén Nitơ (100.000 đ/chai), Khí đất đèn (300.000 đ/chai).
  • Quy trình bán hàng và hệ thống phân phối: Doanh nghiệp thực hiện quy trình bán hàng 5 bước (Khách hàng đặt hàng $\rightarrow$ Kế toán báo Phó Giám đốc $\rightarrow$ Phó Giám đốc phê duyệt $\rightarrow$ Kế toán xác nhận lại với khách $\rightarrow$ Lái xe giao hàng tận nơi). Kênh phân phối gồm kênh trực tiếp (khách đến xưởng lấy hàng) và kênh gián tiếp (Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng).
  • Thực trạng kết quả sản xuất kinh doanh: Số liệu tài chính giai đoạn 2016–2018 phản ánh xu hướng suy giảm rõ rệt. Doanh thu thuần năm 2017 giảm 9,01% so với 2016, năm 2018 tiếp tục giảm 8,xx% so với 2017. Lợi nhuận sau thuế năm 2017 giảm 24,xx% so với 2016 và năm 2018 giảm tiếp 24,36% so với 2017 do áp lực cạnh tranh gay gắt làm mất thị phần.
  • Phân tích cơ cấu khách hàng: Khách hàng được phân làm 2 nhóm: Nhóm I (khách hàng lớn - đại lý cấp 1, cấp 2) chiếm tỷ trọng doanh thu áp đảo (90% năm 2017 và 87% năm 2018); Nhóm II (khách hàng nhỏ - cửa hàng bán lẻ, showroom như cửa hàng đường 5 mới và đại lý Hưng Thịnh tại Hạ Long) chiếm 10% năm 2017 và có xu hướng giảm nhẹ trong năm 2018.

Chương III: Một số giải pháp marketing nhằm mở rộng thị trường tại Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam

Trên cơ sở đánh giá thực trạng khó khăn và sự sụt giảm doanh thu trong Chương II, Chương III đề xuất phương hướng phát triển và hệ thống giải pháp marketing cụ thể:

  • Xác định phương hướng hoạt động: Củng cố thị trường truyền thống tại khu vực Hải Phòng, mở rộng thị phần sang các tỉnh lân cận thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc; nâng cao năng lực phục vụ cả nhóm khách hàng đại lý và khách hàng bán lẻ trực tiếp.
  • Giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm và nâng cao chất lượng: Tối ưu hóa công nghệ thu hồi khí để nâng cao độ tinh khiết của các dòng khí chủ lực ($\text{CO}_2$, Oxy, Argon, Nitơ); nghiên cứu phương án hợp tác nhập khẩu các dòng khí kỹ thuật cao đáp ứng tiêu chuẩn ngành thực phẩm và y tế.
  • Giải pháp mở rộng và hoàn thiện hệ thống kênh phân phối (Giải pháp 2): Củng cố quan hệ với hệ thống đại lý cấp 1 và cấp 2 thông qua chính sách chiết khấu hoa hồng hợp lý; mở thêm các điểm phân phối, showroom trưng bày và cung ứng tại các trục đường giao thông trọng điểm (tương tự mô hình cửa hàng đường 5 mới và đại lý tại Hạ Long) để tăng độ phủ và giảm thời gian giao hàng cho khách hàng nhỏ lẻ.
  • Giải pháp xúc tiến và chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy chế chăm sóc khách hàng định kỳ, tư vấn kỹ thuật an toàn sử dụng và vận hành hệ thống vỏ bình/van áp lực; ứng dụng kênh liên hệ trực tuyến song song với bán hàng truyền thống để tiếp nhận đơn đặt hàng nhanh chóng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu tài chính và thực trạng hoạt động marketing của doanh nghiệp thông qua các bảng số liệu cụ thể:

Chỉ tiêu tài chính / kinh doanh Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Biến động 2016-2017 (%) Biến động 2017-2018 (%)
Doanh thu thuần Cao nhất giai đoạn Giảm 6.697 triệu đồng Tiếp tục giảm 5.779 triệu đồng -9,01% Giảm ~8,xx%
Giá vốn hàng bán Tương ứng sản lượng Giảm 5.252 triệu đồng Giảm 5.305 triệu đồng -9,62% Giảm ~9,xx%
Lợi nhuận gộp Mức cơ sở Tăng 235.698 triệu đồng Giảm theo doanh thu +25,90% Giảm
Doanh thu hoạt động tài chính Lãi tiền gửi Ổn định Giảm 34.791 triệu đồng - -32,20%
Chi phí hoạt động tài chính Chi phí lãi vay Ổn định Giảm 72.653 triệu đồng - -17,xx%
Chi phí quản lý doanh nghiệp Tương ứng quy mô Ổn định Giảm 14.260 triệu đồng - -0,xx%
Lợi nhuận thuần HĐKD Mức cơ sở Giảm nhẹ Giảm 321.880 triệu đồng - -22,xx%
Lợi nhuận khác Mức cơ sở Chưa có chi phí khác Giảm 354.982 triệu đồng - -22,xx%
Lợi nhuận sau thuế Mức cao nhất Giảm 34.688 triệu đồng Giảm 34.772 triệu đồng Giảm ~24,xx% -24,36%
STT Tên sản phẩm khí Đơn vị tính Đơn giá năm 2018 (VNĐ)
1 Khí $\text{CO}_2$ công nghiệp Chai 40L 90.000
2 Khí $\text{CO}_2$ thực phẩm Chai 40L 190.000
3 Khí nén Oxi Chai 40L 70.000
4 Khí nén Argon Chai 40L 100.000
5 Khí nén Nitơ Chai 40L 100.000
6 Khí đất đèn Chai 40L 300.000

Đóng góp chính của đề tài:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ thực trạng hoạt động marketing của một doanh nghiệp quy mô nhỏ trong ngành công nghiệp đặc thù (sản xuất, chiết nạp và phân phối khí công nghiệp).
  • Phân tích rõ nét mối tương quan giữa quy trình công nghệ sản xuất (thu hồi khí $\text{CO}_2$ sau đốt từ Nhà máy Đạm Hà Bắc) với chất lượng thành phẩm và khả năng định giá trên thị trường.
  • Đưa ra bức tranh thực tế về sự chuyển dịch cơ cấu khách hàng (Nhóm I chiếm từ 87–90% tổng doanh thu, Nhóm II chiếm 10%), từ đó đề xuất các giải pháp mở rộng kênh phân phối trung gian và đại lý tại các thị trường lân cận Hải Phòng nhằm ngăn chặn đà sụt giảm doanh thu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam) với tập khách hàng tập trung chủ yếu tại Hải Phòng và một phần Quảng Ninh. Các số liệu tài chính và bán hàng dừng lại ở giai đoạn 2016–2018, chưa phản ánh được các biến động thị trường sau năm 2020. Phương pháp thu hồi khí của công ty chỉ tập trung vào $\text{CO}_2$ sau đốt nên chưa phân tích sâu được toàn bộ chuỗi cung ứng của các loại khí chuyên dụng khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc ứng dụng marketing kỹ thuật số (digital marketing) và thương mại điện tử B2B trong ngành khí công nghiệp; nghiên cứu các giải pháp chuyển đổi công nghệ lọc khí đạt chuẩn y tế/thực phẩm để thâm nhập vào các phân khúc thị trường có giá trị gia tăng cao hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Doanh nghiệp trong việc cấu trúc một đề tài khóa luận tốt nghiệp về giải pháp marketing mở rộng thị trường cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Cán bộ quản lý, nhân viên kinh doanh tại các doanh nghiệp phân phối khí công nghiệp, hóa chất và vật tư kỹ thuật cần tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy, bảng giá khí nén (năm 2018), quy trình kiểm duyệt bán hàng 5 bước và các chính sách phân chia nhóm đại lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Khí $\text{CO}_2$ của Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam được sản xuất bằng phương pháp nào và có ưu nhược điểm gì?
Công ty áp dụng phương pháp thu khí sau khi đốt (thu gom khí qua ống khói từ nguồn đốt nhiên liệu của đối tác là Nhà máy Đạm Hà Bắc). Phương pháp này có ưu điểm là tận dụng nguồn cung sẵn có, giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành và cung ứng nhanh chóng; tuy nhiên nhược điểm là chất lượng khí không cao bằng khí nhập khẩu, chỉ đảm bảo sản xuất $\text{CO}_2$ công nghiệp chứ chưa đạt chuẩn độ tinh khiết cao cho $\text{CO}_2$ thực phẩm.

2. Giá bán các sản phẩm khí chính của công ty trong năm 2018 là bao nhiêu?
Theo bảng giá năm 2018 cho loại bình chai 40L: Khí nén Oxi có giá 70.000 đồng/chai; Khí $\text{CO}_2$ công nghiệp là 90.000 đồng/chai; Khí nén Argon và Khí nén Nitơ đồng mức giá 100.000 đồng/chai; Khí $\text{CO}_2$ thực phẩm là 190.000 đồng/chai; Khí đất đèn là 300.000 đồng/chai.

3. Cơ cấu khách hàng của công ty được phân chia như thế nào và đóng góp tỷ trọng doanh thu ra sao?
Khách hàng được chia thành hai nhóm: Nhóm I là khách hàng lớn (các đại lý cấp 1 và đại lý cấp 2), đóng góp 90% doanh thu năm 2017 và 87% doanh thu năm 2018; Nhóm II là khách hàng nhỏ (hệ thống cửa hàng và showroom bán lẻ như showroom đường 5 mới, đại lý Hưng Thịnh tại Hạ Long), đóng góp 10% doanh thu năm 2017 và khoảng 7,xx% năm 2018.

4. Vì sao lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2018 bị sụt giảm so với các năm trước?
Lợi nhuận sau thuế năm 2018 giảm 24,36% so với năm 2017 (tương ứng giảm 34.772 triệu đồng) chủ yếu do doanh thu bán hàng suy giảm vì mất thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh lớn (như Messer, Sovigaz) và các cơ sở nhỏ lẻ; đồng thời doanh thu hoạt động tài chính giảm 32,20% và phát sinh các khoản nợ xấu/khó đòi từ các khách hàng gặp khó khăn kinh tế.

5. Quy trình bán hàng và giao nhận khí của công ty gồm những bước nào?
Quy trình bán hàng gồm 5 bước: (1) Khách hàng đặt hàng trực tiếp tại xưởng hoặc qua kế toán/online $\rightarrow$ (2) Phòng Kế toán báo cáo đơn hàng cho Phó Giám đốc $\rightarrow$ (3) Phó Giám đốc kiểm tra và phê duyệt đơn hàng $\rightarrow$ (4) Kế toán xác nhận với khách hàng về thời gian, địa điểm giao nhận $\rightarrow$ (5) Lái xe của công ty vận chuyển khí đến giao tận nơi cho đối tác.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Hoàng Giang đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động marketing và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2016–2018. Dựa trên việc phân tích thực trạng công nghệ thu hồi khí $\text{CO}_2$, quy trình bán hàng và sự sụt giảm doanh thu do cạnh tranh thị trường, tác giả đã đề xuất các giải pháp marketing-mix tập trung vào mở rộng kênh phân phối và củng cố hệ thống đại lý. Đề tài đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Doanh nghiệp và cung cấp tư liệu tham khảo thực tế cho các nghiên cứu về thị trường khí công nghiệp tại Việt Nam.