Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Trang được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam nói chung và du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng đang trên đà phục hồi và phát triển. Thành phố Huế sở hữu hệ thống di sản văn hóa, cảnh quan thiên nhiên và quần thể di tích lịch sử được thế giới công nhận, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút khách du lịch trong nước và quốc tế. Trong môi trường kinh doanh dịch vụ lưu trú tại địa phương, Khách sạn Hương Giang (Hương Giang Hotel - Resort & Spa) là một trong những đơn vị thừa hưởng và khai thác các lợi thế này.

Tuy nhiên, thị trường dịch vụ khách sạn tại Thừa Thiên Huế chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ lưu trú cùng phân khúc. Bên cạnh đó, hoạt động kinh doanh khách sạn mang tính chu kỳ và chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tính thời vụ: tình trạng quá tải diễn ra vào mùa cao điểm, trong khi lượng khách sụt giảm nghiêm trọng vào mùa thấp điểm, gây mất cân đối cung cầu và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Trước áp lực đó, việc ứng dụng và hoàn thiện các công cụ marketing mix trở thành đòi hỏi cấp thiết nhằm định vị thương hiệu, duy trì nguồn khách hiện tại và thu hút khách hàng tiềm năng.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích môi trường marketing, đánh giá các yếu tố tác động đến hoạt động marketing mix tại Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế; từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chính sách marketing mix nhằm thu hút khách hàng và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing mix trong kinh doanh khách sạn.
  2. Đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động marketing mix hiện tại của Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế.
  3. Xác định các nguyên nhân và nhân tố ảnh hưởng từ hoạt động marketing mix đến kết quả kinh doanh của khách sạn.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách marketing mix phục vụ việc thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix của Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế (địa chỉ: số 51 Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Khách thể nghiên cứu: Khách du lịch nội địa đã và đang sử dụng các dịch vụ tại khách sạn.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn và nhà hàng thuộc Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024. Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022; dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực tế từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023. Các giải pháp định hướng áp dụng cho những năm tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách marketing mix 7P và các giải pháp thu hút khách hàng nội địa sử dụng dịch vụ lưu trú và dịch vụ bổ trợ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý và học thuật chuyên ngành du lịch - khách sạn:

  • Khung văn bản quy phạm: Luật Du lịch năm 2017 (Điều 3 về khái niệm du lịch và khách du lịch; Điều 10 về phân loại khách du lịch nội địa, quốc tế đến Việt Nam và khách ra nước ngoài); Nghị định số 39/2000/NĐ-CP và Thông tư số 01/2002/TT-TCDL của Tổng cục Du lịch hướng dẫn về tiêu chuẩn cơ sở lưu trú du lịch.
  • Khái niệm học thuật: Định nghĩa du lịch theo Liên hiệp quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (IUOTO) và Hội nghị La Mã của Liên hợp quốc (1963); quan điểm của các nhà kinh tế Jozep Stemder, Ogilvie; lý luận quản trị khách sạn của Nebel (1991) và TS. Nguyễn Viết Thắng.
  • Bản chất kinh doanh dịch vụ và khách sạn: Phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ gồm tính vô hình, tính không thể chia tách giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không ổn định về chất lượng và tính không thể tồn kho; cùng các đặc trưng riêng của khách sạn như tính chu kỳ, phục vụ liên tục 24/24 giờ (8.760 giờ/năm), đòi hỏi dung lượng vốn lớn và sử dụng nhiều lao động sống trực tiếp.
  • Mô hình nghiên cứu: Tác giả áp dụng mô hình Marketing Mix 7P dành cho ngành dịch vụ (phát triển từ mô hình 4P của E. Jerome McCarthy và Philip Kotler), bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình phục vụ (Process), và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức nhân sự, thống kê lượng khách giai đoạn 2020 - 2022 từ phòng kinh doanh của khách sạn; thông tin từ website đơn vị, giáo trình, sách báo chuyên ngành du lịch.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp chuyên gia và nhân viên khách sạn nhằm khám phá, điều chỉnh các biến quan sát. Tiến hành điều tra thử nghiệm trên 10 khách hàng để chỉnh sửa bảng hỏi trước khi phát hành chính thức.
    • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) với 34 biến quan sát đo lường 7 thành phần của marketing mix.
    • Phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{\min} = 34 \times 5 = 170$). Tác giả đã phát ra 175 bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Khảo sát được thực hiện trong vòng 15 ngày tại khu vực sảnh khách sạn đối với khách du lịch nội địa đã hoàn tất thủ tục trả phòng.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Lập bảng tần số (Frequency), tính giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn để mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của khách hàng.
    • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động về doanh thu, chi phí, nhân sự qua các năm 2020, 2021, 2022.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các nhóm biến quan sát với tiêu chuẩn hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.3$.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Kiểm tra mức độ đồng ý của khách hàng đối với các phát biểu trong chính sách marketing mix so với giá trị kiểm định (Test Value) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing Mix tại khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch, khách sạn và quản trị marketing dịch vụ:

  • Làm rõ các khái niệm pháp lý về du lịch, khách du lịch nội địa và quốc tế theo Luật Du lịch năm 2017; phân tích đặc trưng của cơ sở lưu trú và kinh doanh khách sạn. Khẳng định kinh doanh khách sạn mang tính chu kỳ, phục vụ liên tục, đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư cơ sở hạ tầng lớn và phụ thuộc nhiều vào yếu tố lao động sống trực tiếp.
  • Trình bày bản chất 4 đặc trưng của dịch vụ (vô hình, không thể chia tách, không đồng nhất, không lưu kho) và cách thức chuyển hóa tính vô hình thành hữu hình thông qua bằng chứng vật chất.
  • Phân tích chi tiết nội hàm 7 thành phần Marketing Mix (7P) trong khách sạn:
    • Sản phẩm (Product): Gồm sản phẩm hàng hóa (thức ăn, đồ uống, hàng lưu niệm) và sản phẩm dịch vụ (dịch vụ chính như buồng ngủ, ăn uống; dịch vụ bổ sung).
    • Giá cả (Price): Ba chiến lược định giá (định giá thấp, định giá cao, định giá theo thị trường) gắn với chi phí, mức độ thỏa mãn của khách hàng và tính linh hoạt theo mùa vụ.
    • Kênh phân phối (Place): Phân loại kênh phân phối trực tiếp (bán tại chỗ, qua điện thoại, website riêng, fanpage) và gián tiếp (qua công ty lữ hành, đại lý du lịch, các kênh OTA trực tuyến).
    • Xúc tiến (Promotion): Hoạt động quảng bá, truyền thông mạng xã hội, chương trình khuyến mại mùa thấp điểm và chính sách ưu đãi khách hàng thân thiết.
    • Con người (People): Công tác tuyển dụng, đào tạo, tạo động lực và kiểm soát thái độ phục vụ của nhân viên trực tiếp tiếp xúc khách hàng.
    • Quy trình phục vụ (Process): Chuẩn hóa các bước đón tiếp, phục vụ và giải quyết khiếu nại theo nguyên tắc lấy khách hàng làm trung tâm.
    • Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence): Cơ sở vật chất buồng phòng, trang thiết bị, cảnh quan, đồng phục nhân viên và hệ thống nhận diện thương hiệu.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm yếu tố với 34 biến quan sát làm căn cứ thiết kế bảng hỏi khảo sát thực nghiệm.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động Marketing Mix tại Hương Giang Hotel Resort-Spa Huế

Chương này tập trung phản ánh hiện trạng hoạt động và kết quả khảo sát định lượng tại khách sạn:

  • Giới thiệu tổng quan về Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế tại số 51 Lê Lợi, thành phố Huế; lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ của các phòng ban.
  • Thống kê tình hình nhân sự giai đoạn 2020 - 2022: Phân loại theo cơ cấu giới tính, độ tuổi, trình độ chuyên môn nghiệp vụ của đội ngũ lao động.
  • Tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh và lượng khách lưu trú giai đoạn 2020 - 2022: Phản ánh biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu khách du lịch qua 3 năm chịu ảnh hưởng của dịch bệnh và giai đoạn đầu mở cửa phục hồi.
  • Rà soát hệ thống phòng nghỉ và bảng giá niêm yết các loại phòng; tổng hợp danh mục các dịch vụ bổ trợ bao gồm nhà hàng ẩm thực, phòng hội nghị, spa, hồ bơi.
  • Đánh giá hiện trạng triển khai các chính sách marketing mix của khách sạn:
    • Kênh phân phối: Hoạt động hợp tác với các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) như Booking.com, Agoda, Expedia và các doanh nghiệp lữ hành truyền thống.
    • Đối thủ cạnh tranh: Xác định danh sách các khách sạn và resort cùng phân khúc trên địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Phân tích kết quả khảo sát thực tế trên mẫu 175 khách du lịch nội địa:
    • Đặc điểm nhân khẩu học: Thống kê cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng.
    • Hành vi tiêu dùng: Thống kê số lần lưu trú, nguồn kênh thông tin tiếp cận, hình thức đặt buồng phòng (trực tiếp, qua OTA, qua công ty lữ hành), mục đích chuyến đi và dự định quay lại khách sạn.
  • Kết quả xử lý định lượng trên SPSS:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho 7 nhóm thành phần marketing mix, đánh giá hệ số tương quan biến - tổng của từng biến quan sát.
    • Phân tích kiểm định One-Sample T-Test riêng biệt cho từng thành phần: chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách kênh phân phối, chính sách xúc tiến, chính sách con người, chính sách quy trình phục vụ, và chính sách chứng cứ hữu hình. Kết quả chỉ rõ những chỉ tiêu đạt được sự đánh giá tích cực và những khía cạnh còn tồn tại hạn chế từ phía khách hàng.

Chương 3: Một số giải pháp Marketing Mix nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ tại Hương Giang Hotel Resort & Spa Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định khảo sát, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp:

  • Xác định phương hướng, mục tiêu chiến lược phát triển kinh doanh chung của khách sạn trong giai đoạn tiếp theo.
  • Thiết lập ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) của Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế trong bối cảnh thị trường du lịch mới.
  • Đề xuất 7 nhóm giải pháp marketing mix cụ thể:
    1. Hoàn thiện và đổi mới chính sách sản phẩm: Đa dạng hóa dịch vụ bổ sung, nâng cấp tiện ích phòng nghỉ, kết hợp các gói sản phẩm nghỉ dưỡng gắn với văn hóa Huế.
    2. Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng cơ chế giá linh hoạt theo mùa vụ, chính sách giá ưu đãi cho khách đoàn, khách hàng trung thành và định giá trọn gói (combo dịch vụ phòng kèm ăn uống/spa).
    3. Hoàn thiện chính sách phân phối: Tối ưu hóa kênh phân phối trực tiếp qua website chính thức và fanpage; củng cố mối quan hệ hợp tác với các kênh OTA (Agoda, Booking.com) và các hãng lữ hành lớn.
    4. Hoàn thiện chính sách xúc tiến (quảng bá): Tăng cường truyền thông số, xây dựng nội dung quảng bá hình ảnh trên mạng xã hội, triển khai các chương trình kích cầu trong mùa thấp điểm.
    5. Hoàn thiện chính sách con người: Nâng cao nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và thái độ phục vụ của nhân viên tiếp xúc trực tiếp thông qua các khóa đào tạo định kỳ.
    6. Hoàn thiện chính sách quy trình phục vụ: Đơn giản hóa thủ tục nhận buồng và trả buồng (check-in, check-out), chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi khiếu nại của khách hàng.
    7. Hoàn thiện chính sách chứng cứ hữu hình: Bảo trì, nâng cấp trang thiết bị phòng nghỉ, làm mới cảnh quan sân vườn, duy trì sự nhất quán của nhận diện thương hiệu từ trang phục đến không gian phục vụ.
  • Phần kết luận và kiến nghị: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể đối với Ban giám đốc khách sạn và kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch/Tổng cục Du lịch tại Thừa Thiên Huế) về công tác xúc tiến điểm đến và hỗ trợ doanh nghiệp du lịch địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn thông qua việc tổng hợp số liệu khảo sát và dữ liệu nội bộ của khách sạn:

Danh mục nội dung Chi tiết số liệu và bằng chứng trong văn bản
Quy mô mẫu khảo sát Khảo sát 175 khách du lịch nội địa tại sảnh khách sạn; cỡ mẫu thiết kế tối thiểu là 170 dựa trên quy tắc $N_{\min} = 34 \times 5$.
Dữ liệu thứ cấp đối chiếu Chuỗi số liệu 3 năm (2020, 2021, 2022) về nhân sự, cơ cấu buồng phòng, giá bán, lượt khách lưu trú và kết quả kinh doanh.
Công cụ xử lý số liệu Phần mềm SPSS với các kiểm định: Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và One-Sample T-Test.
Mô hình triển khai Khung marketing mix 7P dịch vụ gồm 34 biến quan sát được kiểm định thực nghiệm.
Kênh đối tác trung gian Xác lập danh mục hợp tác phân phối trực tuyến gồm Booking.com, Agoda, Expedia và các hãng lữ hành.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật: Vận dụng hoàn chỉnh mô hình Marketing Mix 7P vào một doanh nghiệp lưu trú cụ thể tại Thừa Thiên Huế, cung cấp quy trình nghiên cứu thực nghiệm từ việc xây dựng thang đo 34 biến, kiểm định thử nghiệm 10 mẫu đến phân tích định lượng trên 175 mẫu.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ ra thực trạng vận hành marketing mix tại Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế trong giai đoạn hồi phục sau dịch (2020 - 2022); xác định các khía cạnh khách hàng đánh giá cao và các điểm hạn chế trong từng chính sách 7P thông qua kiểm định One-Sample T-Test; từ đó xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp có tính khả thi cùng ma trận SWOT hỗ trợ công tác quản trị tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên đối tượng khách du lịch nội địa, chưa mở rộng thu thập ý kiến của khách du lịch quốc tế – một phân khúc quan trọng đối với khách sạn tiêu chuẩn quốc tế tại Huế.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) trong khung thời gian 15 ngày tại khu vực sảnh đối với khách đã trả phòng, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể du khách lưu trú có thể chưa tuyệt đối.
  • Giới hạn dữ liệu thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động kinh doanh giới hạn trong chu kỳ 2020 - 2022, thời điểm thị trường du lịch có nhiều biến động bất thường do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với tệp khách hàng quốc tế và đa dạng hóa thời điểm điều tra trong năm để bao quát cả mùa cao điểm và mùa thấp điểm.
    • Ứng dụng các mô hình phân tích định lượng nâng cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng thành phần 7P đến mức độ hài lòng và quyết định quay lại của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Du lịch: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu ứng dụng, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát thang đo Likert 5 điểm và các bước xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach’s Alpha, One-Sample T-Test).
  • Người nghiên cứu đề tài marketing dịch vụ: Tham khảo cấu trúc phát triển thang đo 34 biến quan sát cho mô hình 7P và cách thức tích hợp phân tích thực trạng kinh doanh với khảo sát hành vi người tiêu dùng.
  • Bộ phận quản trị và kinh doanh của Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế: Nguồn cứ liệu thực tế phản ánh góc nhìn của du khách nội địa về các dịch vụ hiện có, làm cơ sở điều chỉnh chính sách giá, cải tiến quy trình phục vụ và nâng cấp các yếu tố hữu hình.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu điều tra của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở nào và số lượng thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích dữ liệu SPSS theo tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), trong đó cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần tổng số biến quan sát ($N_{\min} = 34 \times 5 = 170$). Trên thực tế, tác giả đã phát ra 175 phiếu khảo sát để dự phòng các trường hợp phiếu không đạt yêu cầu.

2. Khách thể nghiên cứu và phương pháp thu thập mẫu thực tế được tiến hành ra sao?
Khách thể nghiên cứu là khách du lịch nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ tại Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, tiến hành khảo sát trực tiếp trong vòng 15 ngày tại khu vực sảnh đối với các khách hàng nội địa đã hoàn tất thủ tục trả phòng và đang ngồi chờ.

3. Khung lý thuyết marketing mix được tác giả áp dụng trong nghiên cứu gồm những thành phần nào?
Nghiên cứu áp dụng mô hình Marketing Mix 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ, bao gồm 7 yếu tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Kênh phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình phục vụ (Process), và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence).

4. Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được thu thập từ nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp được tác giả thu thập từ các phòng ban chức năng (đặc biệt là Phòng Kinh doanh) của Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022, bao gồm báo cáo kết quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức quản lý, tình hình lao động nhân sự và số liệu lượt khách lưu trú.

5. Tác giả sử dụng các kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng nào trên phần mềm SPSS?
Tác giả sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (lập bảng tần số Frequency, tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha kết hợp hệ số tương quan biến - tổng, và kiểm định giả thuyết giá trị trung bình tổng thể bằng phương pháp One-Sample T-Test với mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0.05$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Thị Trang là công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về việc hoàn thiện hoạt động Marketing Mix 7P tại Hương Giang Hotel - Resort & Spa Huế. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2022 với khảo sát thực nghiệm 175 khách du lịch nội địa qua phần mềm SPSS, tác giả đã làm rõ thực trạng vận hành và mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với từng chính sách marketing của đơn vị. Các giải pháp đề xuất bám sát 7 thành tố của mô hình dịch vụ, gắn liền với phân tích ma trận SWOT, cung cấp những cơ sở thực tiễn hữu ích nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút du khách đến với khách sạn trong tương lai.