Tổng quan nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam đang khẳng định vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn với tốc độ tăng trưởng ấn tượng, trong đó lượng khách quốc tế đến bằng đường hàng không chiếm khoảng 70% tổng lượt khách toàn ngành. Tại trung tâm kinh tế sôi động Thành phố Hồ Chí Minh, Công ty Cổ phần Du lịch Tân Định (Fiditour) luôn giữ vững vị trí trong nhóm 3 công ty lữ hành lớn nhất, chiếm lĩnh khoảng 40% thị phần du lịch lữ hành trên địa bàn vào năm 2014. Với quy mô phục vụ khoảng 70.000 lượt khách nội địa và quốc tế mỗi năm cùng mức doanh thu hàng năm đạt xấp xỉ 12 triệu USD, doanh nghiệp đã khẳng định được thương hiệu uy tín qua nhiều giải thưởng danh giá, tiêu biểu là danh hiệu Top 10 lữ hành hàng đầu Việt Nam suốt 12 năm liên tiếp.
Tuy nhiên, trong giai đoạn 2014–2015, hoạt động kinh doanh của Fiditour tại Thành phố Hồ Chí Minh gặp phải nhiều thách thức lớn. Tổng doanh thu của công ty giảm từ 5.870,19 triệu đồng năm 2014 xuống còn 4.867,31 triệu đồng năm 2015, tương đương mức giảm 17,09%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ các biến động kinh tế vĩ mô, bất ổn chính trị trong khu vực và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp mới nổi. Bên cạnh đó, công tác tiếp thị của đơn vị vẫn bộc lộ tính chất rời rạc, chủ yếu tập trung vào các yếu tố bề mặt mà chưa phát triển đồng bộ theo một hệ thống quản trị hiện đại.
Trước bối cảnh đó, đề tài nghiên cứu của học viên Trần Anh Tú dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Trần Anh Minh tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ, đánh giá khách quan thực trạng phối thức marketing của Fiditour giai đoạn 2012–2015, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp marketing dịch vụ đồng bộ định hướng đến năm 2020. Mục tiêu nghiên cứu hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, củng cố mức tăng trưởng mảng tour lữ hành vượt mức 22,8% và giữ vững thị phần tại địa bàn trọng điểm phía Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu ứng dụng nền tảng lý thuyết Marketing dịch vụ mở rộng (Marketing Mix 7P) được phát triển bởi Booms và Bitner cùng quan điểm quản trị tiếp thị hiện đại của Philip Kotler. Khác với mô hình 4P truyền thống của ngành sản xuất hữu hình, mô hình 7P trong du lịch lữ hành tích hợp thêm 3 yếu tố mang tính sống còn đối với ngành dịch vụ gồm: Con người (People), Quy trình cung ứng (Process) và Yếu tố vật chất hữu chất (Physical Evidence).
Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng lý thuyết Quản trị chiến lược của Fred David thông qua việc thiết lập Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE) và Ma trận phân tích Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức (SWOT). Hệ thống lý luận này làm sáng tỏ các khái niệm học thuật then chốt:
- Dịch vụ du lịch lữ hành: Hoạt động kết nối chuỗi giá trị bao gồm vận chuyển, lưu trú, ăn uống và tham quan nhằm đáp ứng nhu cầu trải nghiệm phi vật chất của du khách.
- Đặc trưng dịch vụ: Tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể lưu kho, tính phụ thuộc mùa vụ và tính không đồng nhất về chất lượng.
- Sản phẩm du lịch trọn gói: Tập hợp các dịch vụ được xác định trước theo lịch trình, chi phí và cam kết pháp lý căn cứ theo quy định của Luật Du lịch Việt Nam.
- Phối thức tiếp thị dịch vụ (7P Marketing Mix): Công cụ tích hợp chiến lược sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, xúc tiến hỗn hợp, đội ngũ nhân sự, quy trình tổ chức và bằng chứng hữu hình nhằm tối đa hóa mức độ thỏa mãn của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp đa biến giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính thường niên, báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ giai đoạn 2012–2015 của Fiditour và số liệu công bố từ Tổng cục Du lịch. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực nghiệm đối với du khách và chuyên gia.
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu định lượng chính thức gồm N = 300 khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ lữ hành của Fiditour tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện thông qua đội ngũ hướng dẫn viên sau khi kết thúc các chương trình tour. Giai đoạn định tính sơ bộ thực hiện phỏng vấn sâu 10 du khách (cả khách nội địa và quốc tế) cùng thảo luận nhóm tập trung với 10 chuyên gia giàu kinh nghiệm trong ngành lữ hành quốc tế.
- Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm mức độ hài lòng theo thang đo chuẩn. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ tính thực tiễn cao, phản ánh trực quan mức độ ưu tiên của khách hàng trên từng tiêu chí 7P, đồng thời tạo cơ sở dữ liệu xác thực để xây dựng các ma trận chiến lược IFE, EFE và SWOT cho giai đoạn 2016–2020.
- Thời gian thực hiện: Quá trình khảo sát, thu thập dữ liệu và xử lý phân tích được tiến hành xuyên suốt từ năm 2014 đến tháng 6 năm 2016.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích số liệu kinh doanh giai đoạn 2014–2015 và kết quả khảo sát 300 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy các phát hiện cụ thể:
- Tăng trưởng vượt bậc của mảng tour du lịch trọn gói: Doanh thu từ tour du lịch trọn gói năm 2015 đạt 2.692,32 triệu đồng, tăng trưởng 22,8% so với mức 2.190,96 triệu đồng của năm 2014 (tăng tuyệt đối 501,36 triệu đồng). Doanh thu mảng tour đã vươn lên chiếm tỷ trọng áp đảo, đóng góp trên 55% tổng cơ cấu doanh thu của toàn công ty.
- Sụt giảm tổng doanh thu và lợi nhuận: Tổng doanh thu năm 2015 đạt 4.867,31 triệu đồng, giảm 17,09% so với mức 5.870,19 triệu đồng năm 2014 (giảm 1.002,88 triệu đồng). Lợi nhuận trước thuế theo đó giảm 19,98%, từ 354,66 triệu đồng năm 2014 xuống còn 283,80 triệu đồng năm 2015.
- Sự suy thoái của các mảng dịch vụ phụ trợ: Doanh thu vận chuyển năm 2015 giảm sâu 55,21% (từ 189,27 triệu đồng xuống 84,77 triệu đồng). Doanh thu hoa hồng đại lý vé máy bay giảm 39,48% và doanh thu từ các dịch vụ khác giảm 45,14% (từ 385,89 triệu đồng xuống 211,70 triệu đồng).
- Biến động mạnh ở mảng khách du lịch nước ngoài (Outbound): Lượng du khách tham gia các tour outbound tuyến xa trong năm 2015 sụt giảm mạnh khoảng 75%, rơi từ mức 800 khách năm 2014 xuống chỉ còn hơn 200 khách năm 2015 do các rào cản về an ninh quốc tế.
Thảo luận kết quả
Sự tương phản giữa mức tăng 22,8% của mảng tour lữ hành và sự suy giảm 17,09% của tổng doanh thu phản ánh rõ nét tác động từ môi trường vĩ mô. Khủng hoảng chính trị tại Thái Lan, các rủi ro hàng không và căng thẳng an ninh trên biển giai đoạn 2014–2015 đã giáng đòn nặng nề vào các tour outbound. Tuy nhiên, doanh nghiệp đã kịp thời chuyển hướng sang các tuyến du lịch nội địa độc đáo như Phú Quốc, Côn Đảo, Tây Bắc, đồng thời đẩy mạnh các đoàn du lịch sự kiện kết hợp hội thảo (MICE) quy mô lên tới gần 2.000 khách mỗi đoàn.
Về mặt trình bày trực quan, các chỉ số biến động tài chính nêu trên có thể được thể hiện qua biểu đồ cột kép so sánh cơ cấu doanh thu và chi phí giữa hai năm 2014 và 2015. Đồng thời, cấu trúc thị phần và tỷ trọng đóng góp của 4 nhóm dịch vụ chính (Tour, Vận chuyển, Vé máy bay, Dịch vụ khác) rất phù hợp để minh họa bằng biểu đồ hình tròn phân đoạn. Ma trận IFE và EFE được xây dựng dưới dạng bảng phân tích đa chỉ số với trọng số và điểm số đánh giá từ 1 đến 4, giúp định vị chính xác vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành lữ hành tại Việt Nam, khẳng định rằng khi thị trường quốc tế biến động, các doanh nghiệp sở hữu chuỗi cung ứng dịch vụ trọn gói linh hoạt và năng lực thiết kế tour theo chiều sâu sẽ duy trì được sự thích ứng vượt trội so với các đơn vị chỉ thuần túy làm trung gian bán vé hoặc dịch vụ đơn lẻ.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích phối thức 7P và các ma trận chiến lược, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác tiếp thị của Fiditour tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2020:
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng phân khúc ngách (Chính sách Sản phẩm): Phòng Du lịch trong nước chủ trì phối hợp cùng Phòng Thị trường quốc tế phát triển từ 15 đến 20 tuyến điểm du lịch mới, chú trọng các tour chuyên đề văn hóa, tour khám phá độc lạ tại Tây Nguyên, Phú Yên, Quy Nhơn và thị trường Đông Âu, Bắc Âu. Tăng cường lực lượng cho bộ phận Free & Easy nhằm phục vụ phân khúc khách hàng trẻ tuổi. Mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu mảng tour tối thiểu 20% mỗi năm trong giai đoạn 2016–2020.
- Hoàn thiện chính sách giá linh hoạt và tối ưu hóa liên minh chi phí (Chính sách Giá): Phòng Kế toán - Tài chính phối hợp với Phòng Nghiệp vụ lữ hành xây dựng biểu giá theo số lượng và mùa vụ, áp dụng mức chiết khấu lũy tiến từ 5% đến 8% cho các nhóm khách gia đình từ 6 người trở lên. Chủ động ký kết thỏa thuận liên kết chiến lược với hơn 60 đối tác khách sạn, nhà hàng và hãng hàng không nhằm giảm thiểu từ 10% đến 12% chi phí cung ứng đầu vào, bảo đảm tính cạnh tranh về giá trọn gói.
- Tái cấu trúc mạng lưới phân phối và gia tăng tỷ trọng trực tuyến (Chính sách Phân phối): Phòng Công nghệ thông tin kết hợp cùng Hệ thống đại lý tiến hành nâng cấp toàn diện cổng thông tin trực tuyến dulichhe.com và airtravel.com. Mở rộng thêm các văn phòng giao dịch tại các quận vệ tinh có tốc độ đô thị hóa nhanh của Thành phố Hồ Chí Minh (như Quận 6, Tân Bình). Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ bán tour trực tuyến đạt 30% tổng doanh số vào cuối năm 2020.
- Đẩy mạnh truyền thông tích hợp và chuẩn hóa chất lượng nhân sự (Chính sách Xúc tiến, Con người & Quy trình): Phòng Tiếp thị - Đối ngoại - Truyền thông tăng cường ngân sách tiếp thị từ 20% đến 30%, tập trung vào quảng cáo ngoài trời tại các nút giao thông trung tâm Quận 1, Quận 3 và đẩy mạnh marketing nội dung số. Phòng Hành chính - Nhân sự định kỳ tổ chức 4 khóa đào tạo chuyên sâu hàng năm cho 389 cán bộ công nhân viên, chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng trước, trong và sau chuyến đi.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu cung cấp giá trị ứng dụng thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Ban lãnh đạo và Nhà quản trị doanh nghiệp du lịch lữ hành: Cung cấp bức tranh thực tiễn về mô hình kinh doanh có doanh thu 12 triệu USD, giúp các nhà quản lý nắm bắt cách thức kiểm soát chi phí, chuyển dịch cơ cấu sản phẩm linh hoạt khi thị trường đối mặt với các khủng hoảng bất khả kháng.
- Chuyên viên Marketing và Hoạch định chiến lược dịch vụ: Cung cấp bộ công cụ ứng dụng phối thức 7P chi tiết, từ phương pháp xây dựng chính sách chiết khấu nhóm từ 5% cho đến kỹ thuật phát triển dòng sản phẩm MICE quy mô gần 2.000 khách, hỗ trợ tối ưu hóa ngân sách tiếp thị đa kênh.
- Giảng viên, Học viên cao học và Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Du lịch: Là tài liệu tham khảo giá trị về quy trình nghiên cứu khoa học kết hợp định tính (phỏng vấn sâu 20 du khách và chuyên gia) và định lượng (khảo sát N = 300 mẫu), vận dụng các ma trận phân tích chiến lược kinh điển trong một case study thực tế tại Việt Nam.
- Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh: Nắm bắt các rào cản thực tế của các doanh nghiệp lữ hành top đầu, từ đó xây dựng các chương trình liên kết xúc tiến điểm đến và các chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng du lịch đồng bộ đến năm 2020.
Câu hỏi thường gặp
Luận văn này giải quyết vấn đề cốt lõi nào của Fiditour tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh?
Đề tài tập trung tháo gỡ điểm nghẽn trong công tác marketing còn mang tính bề mặt và phân tán. Bằng việc phân tích toàn diện 7 yếu tố marketing mix dịch vụ, luận văn đề xuất khung chiến lược đồng bộ giúp công ty phục hồi đà tăng trưởng sau giai đoạn suy giảm doanh thu 17,09% năm 2015.
Tại sao doanh thu mảng tour của Fiditour năm 2015 vẫn tăng 22,8% trong khi tổng doanh thu sụt giảm?
Doanh thu tour tăng 501,36 triệu đồng nhờ công ty chủ động khai thác các tour nội địa mới lạ và các đoàn MICE lớn. Tuy nhiên, sự sụt giảm hơn 55% doanh thu vận chuyển và gần 40% doanh thu vé máy bay do biến động khách outbound đã kéo giảm tổng doanh thu toàn đơn vị.
Phương pháp nghiên cứu trong luận văn bảo đảm tính tin cậy khoa học ra sao?
Nghiên cứu kết hợp điều tra định lượng trên cỡ mẫu chuẩn N = 300 khách hàng với phỏng vấn sâu 20 chuyên gia và du khách. Kết quả được xử lý thống kê mô tả trên Excel kết hợp cùng hệ thống ma trận IFE, EFE và SWOT, tạo nền tảng vững chắc cho các đề xuất.
Các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ có thể ứng dụng chính sách giá của Fiditour như thế nào?
Các doanh nghiệp có thể học hỏi mô hình định giá trọn gói kết hợp chiết khấu bậc thang từ 5% cho nhóm trên 6 người. Đồng thời, việc chủ động liên kết chuỗi với các nhà cung cấp vận chuyển và lưu trú sẽ giúp tiết giảm từ 10% đến 12% chi phí đầu vào.
Chiến lược 7P của Fiditour định hướng phát triển kênh trực tuyến thế nào đến năm 2020?
Luận văn đề xuất nâng cấp toàn diện các nền tảng dulichhe.com và airtravel.com, tích hợp thanh toán trực tuyến và tư vấn tự động. Mục tiêu đề ra là nâng tỷ trọng đóng góp của kênh bán vé trực tuyến lên mức 30% tổng doanh thu vào năm 2020.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing mix 7P: Vận dụng chuẩn xác các đặc trưng vô hình, tính đồng thời và tính thời vụ của ngành lữ hành vào việc xây dựng chiến lược tiếp thị dịch vụ.
- Phân tích thực trạng tài chính và thị phần sâu sắc: Làm rõ thực trạng kinh doanh của Fiditour tại Thành phố Hồ Chí Minh, lý giải nguyên nhân mức tăng trưởng 22,8% của mảng tour và sự suy giảm 17,09% của tổng doanh thu giai đoạn 2014–2015.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy: Khảo sát thành công 300 khách hàng và 20 chuyên gia, lượng hóa mức độ hài lòng trên từng thành tố sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và quy trình phục vụ.
- Xây dựng hệ thống giải pháp 7P khả thi giai đoạn 2016–2020: Đề xuất 4 nhóm hành động cụ thể gắn liền với từng bộ phận chức năng, hướng tới mục tiêu tăng trưởng doanh số tour trên 20% mỗi năm và mở rộng kênh trực tuyến đạt mốc 30%.
- Định hình bước chuyển đổi bền vững cho thương hiệu lữ hành: Phát huy sức mạnh của đội ngũ 389 cán bộ nhân viên và mạng lưới chi nhánh hiện đại để giữ vững vị thế Top 10 lữ hành hàng đầu Việt Nam.
Giai đoạn 2016–2020 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc tái cấu trúc hoạt động tiếp thị ngành du lịch. Các nhà quản trị và chuyên viên nghiên cứu hãy tham khảo ngay toàn văn luận văn thạc sĩ này để áp dụng hiệu quả mô hình Marketing mix 7P vào chiến lược phát triển kinh doanh dịch vụ của đơn vị mình.