Giải pháp giúp học sinh lớp 5 học tốt dạng toán đại lượng và phép đo đại lượng

Tổng hợp các giải pháp hiệu quả giúp học sinh lớp 5 nắm vững kiến thức toán đại lượng và phép đo đại lượng, vượt qua những khó khăn thường gặp.

Chuyên ngành

Giáo Dục Tiểu Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2013 - 2014

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuyên đề toán đại lượng và đo đại lượng lớp 5

Toán đại lượng và đo đại lượng là một trong những mảng kiến thức nền tảng và quan trọng nhất trong chương trình toán tiểu học. Đây là cầu nối giữa toán học lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Đối với học sinh lớp 5, việc học tốt toán đại lượng và đo đại lượng không chỉ giúp củng cố kiến thức về số học, hình học mà còn phát triển tư duy logic, khả năng ước lượng và giải quyết vấn đề. Nội dung của chuyên đề này bao gồm nhiều đơn vị kiến thức đa dạng như độ dài, khối lượng, diện tích, thể tích, thời gian và vận tốc. Mỗi đại lượng đều có hệ thống đơn vị đo riêng với những quy tắc chuyển đổi đặc thù. Việc nắm vững các bảng đơn vị đo độ dài lớp 5, bảng đơn vị đo khối lượng, hay bảng đơn vị đo diện tích là yêu cầu cơ bản. Tuy nhiên, mức độ phức tạp tăng dần khi học sinh phải làm việc với các đơn vị như héc-ta (ha), mét khối, hay thực hiện các phép tính với số đo thời gian. Theo đề tài nghiên cứu “Một số giải pháp giúp học sinh học tốt dạng toán Đại lượng và phép đo đại lượng trong chương trình Toán lớp 5” của Nguyễn Thị Hoài Nam (Trường Đại học Thủ Dầu Một), đây được xem là dạng toán khó dạy với giáo viên và khó học với học sinh do tính trừu tượng và yêu cầu ghi nhớ cao. Vì vậy, việc xây dựng một phương pháp học toán đo đại lượng hiệu quả là vô cùng cần thiết để giúp học sinh vượt qua rào cản, từ đó làm chủ kiến thức và tự tin giải quyết các bài tập về đo đại lượng lớp 5.

1.1. Tầm quan trọng của lý thuyết toán đo đại lượng lớp 5

Việc nắm vững lý thuyết toán đo đại lượng lớp 5 là tiền đề quyết định sự thành công khi giải quyết các bài tập liên quan. Lý thuyết không chỉ bao gồm việc học thuộc các bảng đơn vị đo mà còn là sự thấu hiểu bản chất của từng đại lượng. Học sinh cần hiểu tại sao đơn vị đo độ dài liền kề gấp kém nhau 10 lần, trong khi đơn vị đo diện tích là 100 lần và thể tích là 1000 lần. Sự hiểu biết này giúp việc đổi đơn vị đo diện tích hay đổi mét khối dm3 cm3 không còn là một thao tác máy móc. Nghiên cứu chỉ ra rằng, học sinh hiểu sâu lý thuyết sẽ ít mắc lỗi hơn khi làm các bài toán phức hợp, đặc biệt là các toán có lời văn về đo đại lượng. Lý thuyết vững chắc còn giúp các em xây dựng được khả năng ước lượng trong thực tế, chẳng hạn như ước tính diện tích một căn phòng hay thời gian di chuyển giữa hai địa điểm.

1.2. Vai trò của phép đo đại lượng trong toán học và đời sống

Phép đo đại lượng là một kỹ năng thực hành, gắn kết toán học với cuộc sống hàng ngày. Việc học về đo lường giúp học sinh nhận thấy tính ứng dụng của toán học, từ việc đo chiều cao, cân nặng, xem giờ, cho đến tính toán diện tích đất đai hay vận tốc di chuyển. Chương trình toán lớp 5 nhấn mạnh việc này qua các bài toán chuyển động đều, yêu cầu học sinh áp dụng công thức tính vận tốc, quãng đường, thời gian. Như trong báo cáo khoa học đã đề cập, nội dung dạy học đại lượng được triển khai theo định hướng tăng cường thực hành, vận dụng. Qua đó, học sinh không chỉ rèn luyện kỹ năng tính toán mà còn được trang bị những tri thức bổ ích, thấy được giá trị thực tiễn của môn học, tạo động lực và hứng thú học tập.

II. Nguyên nhân và sai lầm khi học toán đại lượng lớp 5

Mặc dù có vai trò quan trọng, chuyên đề toán đại lượng và đo đại lượng lớp 5 lại là một thử thách lớn đối với nhiều học sinh. Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính trừu tượng của các khái niệm. Học sinh khó hình dung được 1 héc-ta (ha) lớn như thế nào hay 1 mét khối chiếm không gian ra sao nếu không có các hoạt động trực quan. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hoài Nam chỉ ra rằng, nhiều học sinh “cảm thấy mơ hồ, khó hiểu, khó tiếp thu, từ đó làm cảm thấy sợ học”. Sự đa dạng của các bảng đơn vị đo và quy tắc chuyển đổi khác nhau (quan hệ 10, 100, 1000, 60) cũng là một rào cản, dẫn đến việc dễ nhầm lẫn. Ví dụ, học sinh thường áp dụng sai quy tắc khi đổi đơn vị đo diện tích và thể tích. Ngoài ra, các bài toán chuyển động đều phức tạp với nhiều dạng (ngược chiều, cùng chiều) cũng đòi hỏi tư duy phân tích cao mà không phải em nào cũng đáp ứng được. Việc không nắm vững kiến thức nền về phân số, số thập phân cũng là một nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sai lầm khi thực hiện các phép tính với số đo đại lượng. Do đó, để có cách học tốt toán đại lượng lớp 5, việc xác định và khắc phục những sai lầm này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất.

2.1. Nhầm lẫn các khái niệm cơ bản về đại lượng và đơn vị đo

Sai lầm phổ biến nhất bắt nguồn từ việc không phân biệt được các thuật ngữ cơ bản. Báo cáo nghiên cứu đã chỉ rõ học sinh thường nhầm lẫn giữa “đại lượng” và “vật mang đại lượng”, hay “thời điểm” và “thời gian”. Ví dụ, học sinh có thể nói “thời gian em thức dậy là 6 giờ” thay vì “thời điểm em thức dậy là lúc 6 giờ”. Một sai lầm kinh điển khác là so sánh hai đại lượng khác loại, ví dụ kết luận chu vi (đơn vị độ dài) bằng diện tích (đơn vị diện tích) của một hình vuông có cạnh 4cm vì cùng ra kết quả là 16. Những nhầm lẫn này cho thấy học sinh chưa hiểu bản chất, dẫn đến việc áp dụng công thức một cách máy móc và sai lầm trong suy luận logic.

2.2. Khó khăn trong việc ghi nhớ và chuyển đổi các đơn vị đo

Việc ghi nhớ các bảng đơn vị đo là một thử thách. Học sinh thường quên thứ tự các đơn vị hoặc mối quan hệ giữa chúng. Đặc biệt, bảng đơn vị đo diện tíchbảng đơn vị đo thể tích thường gây nhầm lẫn nhất do quan hệ giữa các đơn vị không phải là 10. Khi thực hiện đổi đơn vị đo diện tích, nhiều em vẫn dùng quy tắc của đơn vị đo độ dài, dẫn đến kết quả sai. Tương tự, bảng đơn vị đo thời gian với các mối quan hệ không theo quy luật thập phân (1 giờ = 60 phút, 1 ngày = 24 giờ) cũng là một điểm khó. Việc chuyển đổi số đo từ dạng hỗn hợp (ví dụ: 2 giờ 15 phút) sang số thập phân (2,25 giờ) cũng là một kỹ năng mà nhiều em còn yếu.

III. Bí quyết học tốt toán đại lượng lớp 5 Nắm vững bảng

Nền tảng của việc học tốt toán đại lượng và đo đại lượng lớp 5 chính là ghi nhớ và vận dụng thành thạo các bảng đơn vị đo. Đây là chìa khóa để giải quyết mọi dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, học sinh cần được hướng dẫn để nhận ra quy luật và mối liên hệ logic giữa các đơn vị. Ví dụ, đối với bảng đơn vị đo độ dài lớp 5bảng đơn vị đo khối lượng, hai đơn vị liền kề nhau luôn gấp hoặc kém nhau 10 lần. Trong khi đó, với bảng đơn vị đo diện tích, con số này là 100. Việc hệ thống hóa kiến thức này giúp giảm tải áp lực ghi nhớ. Một phương pháp học toán đo đại lượng hiệu quả là tạo ra các thẻ ghi nhớ (flashcards) hoặc sử dụng sơ đồ tư duy toán đại lượng lớp 5. Sơ đồ tư duy giúp học sinh hình dung tổng thể các loại đại lượng, đơn vị đo tương ứng và mối quan hệ giữa chúng một cách trực quan. Theo tài liệu tham khảo, giáo viên cần “gợi mở để HS hệ thống hóa, sắp xếp các đơn vị đã học thành bảng đơn vị đo” và giúp các em “nhận xét mối quan hệ giữa các đơn vị”. Quá trình ôn tập chương đại lượng sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn rất nhiều khi học sinh đã nắm chắc trong tay công cụ cốt lõi này.

3.1. Hệ thống bảng đơn vị đo độ dài khối lượng và diện tích

Việc học các bảng đơn vị đo nên được tiến hành một cách có hệ thống. Đầu tiên là bảng đơn vị đo độ dài lớp 5 (km, hm, dam, m, dm, cm, mm) và bảng đơn vị đo khối lượng (tấn, tạ, yến, kg, hg, dag, g) với quy luật chung là hơn kém nhau 10 lần. Sau khi nắm vững, học sinh sẽ tiếp cận bảng đơn vị đo diện tích (km², hm² (ha), dam², m², dm², cm², mm²). Cần nhấn mạnh rằng mỗi đơn vị diện tích tương ứng với 2 chữ số khi chuyển đổi, vì hai đơn vị liền kề hơn kém nhau 100 lần. Việc luyện tập thường xuyên qua các bài tập nhỏ giúp củng cố kiến thức này.

3.2. Ghi nhớ bảng đơn vị đo thể tích và bảng đơn vị đo thời gian

Sau khi đã quen với quy luật 10 và 100, học sinh sẽ học về bảng đơn vị đo thể tích (m³, dm³, cm³). Điểm mấu chốt cần ghi nhớ là hai đơn vị thể tích liền kề hơn kém nhau 1000 lần, do đó mỗi đơn vị sẽ ứng với 3 chữ số khi đổi. Đối với bảng đơn vị đo thời gian, không có một quy luật thập phân thống nhất. Học sinh cần ghi nhớ các mốc quan trọng: 1 thế kỷ = 100 năm, 1 năm = 12 tháng, 1 giờ = 60 phút, 1 phút = 60 giây. Việc liên hệ các đơn vị này với lịch và đồng hồ trong thực tế sẽ giúp các em ghi nhớ lâu hơn.

IV. Phương pháp học toán đo đại lượng hiệu quả qua bài tập

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Sau khi đã nắm vững các bảng đơn vị đo, việc áp dụng vào giải quyết các dạng bài tập về đo đại lượng lớp 5 là bước tiếp theo để thành thạo. Một phương pháp học toán đo đại lượng được đề xuất trong nghiên cứu là phân loại bài tập thành các nhóm cụ thể: chuyển đổi đơn vị, so sánh các số đo, thực hiện phép tính và giải toán có lời văn. Đối với mỗi dạng, cần có một chiến lược tiếp cận riêng. Ví dụ, với bài toán chuyển đổi, học sinh cần xác định rõ đang đổi từ đơn vị lớn sang bé (phép nhân) hay từ bé sang lớn (phép chia). Với dạng toán phức tạp hơn như bài toán chuyển động đều, việc tóm tắt đề bài, xác định các đại lượng đã biết (vận tốc, quãng đường, thời gian) và đại lượng cần tìm là cực kỳ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh việc giáo viên cần “phân tích, tìm nguyên nhân của những sai lầm” mà học sinh thường mắc phải để “đề ra những biện pháp khắc phục kịp thời”. Bằng cách luyện tập đa dạng các dạng bài, học sinh sẽ dần hình thành phản xạ và kỹ năng giải toán, từ đó có cách học tốt toán đại lượng lớp 5 một cách bền vững và tự tin.

4.1. Kỹ thuật đổi đơn vị đo diện tích và đổi mét khối dm3 cm3

Đây là hai kỹ năng dễ gây nhầm lẫn. Để đổi đơn vị đo diện tích chính xác, học sinh cần nhớ quy tắc “dịch chuyển dấu phẩy 2 chữ số” cho mỗi đơn vị liền kề. Ví dụ, 1,5 m² = 150 dm². Tương tự, để đổi mét khối dm3 cm3, quy tắc là “dịch chuyển dấu phẩy 3 chữ số” vì các đơn vị hơn kém nhau 1000 lần. Ví dụ, 1,5 m³ = 1500 dm³. Luyện tập với các bảng kẻ ô có thể giúp học sinh hình dung rõ hơn về việc đặt các chữ số vào đúng vị trí đơn vị tương ứng, hạn chế tối đa sai sót.

4.2. Áp dụng công thức tính vận tốc quãng đường thời gian

Dạng toán này yêu cầu học sinh phải thuộc và hiểu rõ ba công thức gốc: v = s / t; s = v * t; t = s / v. Trước khi áp dụng công thức tính vận tốc, điều quan trọng là phải kiểm tra sự tương thích của đơn vị đo. Nếu quãng đường tính bằng km và thời gian tính bằng giờ, thì vận tốc phải là km/giờ. Nhiều học sinh mắc lỗi khi tính toán trực tiếp mà quên bước chuyển đổi đơn vị, ví dụ tính vận tốc khi quãng đường là km và thời gian là phút. Việc này dẫn đến kết quả sai hoàn toàn về bản chất vật lý.

4.3. Hướng dẫn giải bài toán chuyển động đều và các dạng liên quan

Các bài toán chuyển động đều thường được chia thành các dạng chính: chuyển động của một vật, hai vật đi ngược chiều (gặp nhau), và hai vật đi cùng chiều (đuổi kịp nhau). Với bài toán hai vật, mấu chốt là tìm ra “tổng vận tốc” (khi đi ngược chiều) hoặc “hiệu vận tốc” (khi đi cùng chiều). Vẽ sơ đồ đoạn thẳng để biểu diễn quãng đường, vị trí xuất phát và hướng di chuyển của các vật là một phương pháp trực quan rất hiệu quả, giúp học sinh dễ dàng hình dung và lập ra phép tính chính xác. Việc luyện tập từng dạng bài một cách có hệ thống sẽ giúp các em tự tin hơn khi gặp các bài toán tổng hợp.

V. Kết quả nghiên cứu về giải pháp học tốt toán đại lượng

Nghiên cứu khoa học “Một số giải pháp giúp học sinh học tốt dạng toán Đại lượng và phép đo đại lượng trong chương trình Toán lớp 5” đã khẳng định tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập. Kết quả cho thấy, việc áp dụng các giải pháp đồng bộ mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao kết quả học tập của học sinh. Một trong những giải pháp cốt lõi được nhấn mạnh là việc sử dụng đồ dùng trực quan và công nghệ thông tin. Đối với một chuyên đề có tính trừu tượng cao, các mô hình, tranh ảnh, video mô phỏng giúp học sinh dễ dàng hình dung và tiếp thu kiến thức. Thay vì chỉ nhìn vào các con số khô khan, các em được quan sát, thao tác và cảm nhận. Hơn nữa, việc tổ chức các hoạt động học tập đa dạng như học theo nhóm, trò chơi học tập, thảo luận cũng kích thích sự chủ động, sáng tạo của học sinh. Khi học sinh được tự mình tìm ra kiến thức mới, các em sẽ nhớ lâu hơn và hiểu sâu hơn bản chất vấn đề. Điều này giúp việc ôn tập chương đại lượng không còn là gánh nặng mà trở thành một quá trình khám phá thú vị. Tổng hợp lại, để học tốt toán đại lượng và đo đại lượng lớp 5, cần có sự kết hợp hài hòa giữa việc nắm vững lý thuyết, luyện tập bài bản và áp dụng các phương pháp học tập tích cực, hiện đại.

5.1. Nâng cao hiệu quả ôn tập chương đại lượng và đo đại lượng

Việc ôn tập chương đại lượng cần được thực hiện thường xuyên và có hệ thống. Thay vì đợi đến cuối chương mới ôn tập, giáo viên nên tích hợp các bài tập củng cố sau mỗi đơn vị kiến thức nhỏ. Sử dụng sơ đồ tư duy toán đại lượng lớp 5 là một công cụ tuyệt vời để tổng kết kiến thức. Sơ đồ này cho phép học sinh nhìn thấy mối liên kết giữa các loại đại lượng khác nhau, từ đó hình thành một bức tranh kiến thức tổng thể. Các bài kiểm tra ngắn, các câu đố nhanh cũng là hình thức ôn tập hiệu quả, giúp tạo không khí học tập vui vẻ và kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh một cách kịp thời.

5.2. Vai trò của đồ dùng trực quan và công nghệ trong dạy học

Như nghiên cứu đã chỉ ra, việc sử dụng thiết bị dạy học là hết sức quan trọng. Đối với bảng đơn vị đo thể tích, giáo viên có thể dùng các khối lập phương 1cm³, 1dm³ để học sinh trực tiếp so sánh. Đối với bài toán chuyển động đều, có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyển động của hai vật để học sinh quan sát quá trình chúng gặp nhau hoặc đuổi kịp nhau. Các công cụ này biến những khái niệm trừu tượng thành những hình ảnh sinh động, giúp học sinh “dễ dàng nắm bắt được kiến thức”, từ đó nâng cao hứng thú và hiệu quả học tập.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN DẠNG TOÁN, PHƯƠNG PHÁP VÀ NỘI DUNG DẠY DẠNG TOÁN ĐẠI LƯỢNG VÀ PHÉP ĐO ĐẠI LƯỢNG. Đại lượng và phép đo đại lượng.1 Khái niệm Đại lượng là một khái niệm trừu tượng trong toán học. Đó là một thuộc tính xác định nào đó của tập hợp đã cho được đặc trưng bởi tập hợp các giá trị của nó là tập hợp số thì ta gọi là đại lượng vô hướng. Những đại lượng mà tập hợp các giá trị của nó đòi hỏi có yếu tố phương và chiều ta gọi là đại lượng véctơ.

Để nhận thức được khái niệm đại lượng đòi hỏi học sinh phải có khả năng trừu tượng hoá, khái quát hoá cao nhưng HS tiểu học còn hạn chế về khả năng này. Vì thế việc lĩnh hội khái niệm đại lượng phải qua một quá trình với các mức độ khác nhau và bằng nhiều cách khác nhau. Nội dung Khái quát các đại lượng đo và mối quan hệ giữa các đơn vị đo của các đại lượng. Đại lương đo độ dài: Bảng đơn vị và mối quan hệ giữa các đơn vị: Bảng 1: Bảng đơn vị đo độ dài: Lớn hơn m Nhỏ hơn m M Km Hm Dam dm cm Mm 1km 1hm 1dam 1m 1dm 1cm 1mm =10dam =10m =10dm =10cm =10mm 1 = 10hm 1 1 1 1 1 = cm = km = hm = dam = m = dm 10 10 10 10 10 10 Mối quan hệ giữa các đơn vị: Hai đơn vị kề cạnh nhau gấp kém nhau 10 lần.

Mỗi đơn vị ứng với 1 chữ số (chữ số hàng đơn vị của số đo bao giờ cũng gắn với tên đơn vị của số đó). Đại lương đo khối lượng: 10 Bảng 2: Bảng đơn vị đo khối lượng: Lớn hơn kg Bé hơn kg Kg Tấn tạ yến hag dag G 1tấn 1tạ 1yến 1kg 1hag 1dag 1g =10yến =10kg =10hag =10dag =10g 1 = 10tạ 1 1 1 1 1 = dag = tấn = tạ = yến = kg = hag 10 10 10 10 10 10 Mối quan hệ giữa các đơn vị: Hai đơn vị kề cạnh nhau gấp hay kém nhau 10 lần. Mỗi đơn vị ứng với 1 chữ số (chữ số hàng đơn vị của số đo bao giờ cũng gắn với tên đơn vị của số đó). Đại lương đo diện tích: Bảng 3: Bảng đơn vị đo diện tích : Lớn hơn m2 m2 Nhỏ hơn m2 km2 hm2(ha) dam2(a) dm2 Cm2 mm2 1km2 1hm2(ha) 1dam2(a) 1 m2 1dm2 1cm2 1mm2 =100 2 =100m2 2 1dm2 =100dam (a) m 1cm2 1 1 1 = c =100hm2 = hm = 100 1 100 1 100 1 = km2 = = dm2 100 2 100 2 100 m2 m dam2 Mối quan hệ giữa các đơn vị: Hai đơn vị kề cạnh nhau gấp hay kém nhau 100 lần.

Mỗi đơn vị ứng với 2 chữ số (chữ số hàng đơn vị của số đo bao giờ cũng gắn với tên đơn vị của số đó). Đại lương đo thể tích : 11 Bảng 4: Bảng đơn vị đo thể tích : Lớn hơn m3 M3 Nhỏ hơn m3 km3 Hm3 dam3 dm3(lít) cm3 Mm3 1km3 1hm3 1dam3 1m3 1dm3(lít) 1cm3 1mm3 =1000 =1000m3 =1000cm3 =1000mm3 1 =1000 =1000dm3(lít) = dam3 =1/1000 1 1 1000 hm 3 =1/1000 dam3 = m3 = dm3 1/1000km 3 hm 3 1000 1000 cm3 Mối quan hệ giữa các đơn vị: Hai đơn vị kề cạnh nhau gấp hay kém nhau 1000 lần. Mỗi đơn vị ứng với 3 chữ số (chữ số hàng đơn vị của số đo bao giờ cũng gắn với tên đơn vị của số đó). Đại lương đo thời gian: Các đơn vị đo thời gian: thế kỷ; năm; tháng; tuần lễ; ngày; giờ; phút; giây.

Mối quan hệ giữa các đơn vị đo thời gian (không tuân theo quy luật nhất định): 1thế kỷ = 100 năm. 1 năm thường có 365 ngày. 1 tháng có 30 ngày (tháng 4;6;9;11); 31 ngày (tháng 1; 3; 6; 7; 8; 10; 12 ) ; 28 ngày (vào tháng 2); hay 29 ngày (vào năm nhuận) Những năm có 2 chữ số cuối cùng tạo thành 1 số chia hết cho 4 là năm nhuận( năm có 2 chữ số 0 ở cuối nếu bỏ 2 chữ số 0 đó mà còn lại số chia hết cho 4 là năm nhuận, nếu không chia hết thì năm đó là năm thường). 1 tuần lễ = 7 ngày; 1 ngày = 24 giờ; 1 giờ = 60 phút; 1 phút = 60 giây; Đại lương đo vận tốc: Khái niệm về vận tốc: Vận tốc của một động tử là quãng đường đi được của động tử đó trên một đơn vị thời gian.

12 Lưu ý: Đơn vị đo vận tốc liên quan đến đơn vị đo độ dài và đơn vị đo thời gian, do vậy để xác định mối quan hệ giữa các đơn vị đơn đo vận tốc cần dựa vào mối quan hệ giữa các đơn vị đo độ dài và đo thời gian. Các đơn vị đo vận tốc thường dùng: km/giờ; km/phút; km/giây; m/phút; m/giây. Đại lượng dung tích: Dung tích biểu thị khả năng đựng( chẳng hạn khả năng chứa chất lỏng) của các vật đựng như cốc, lọ, bình, hũ,…Biểu tượng về dung tích được hình thành từ lớp 2. Đơn vị đo dung tích là lít.

Công cụ để đo dung tích là chai 1 lit, can nửa lít, can 0,75 lít, can 1 lit, can 5 lít, can 10 lít, can 20 lít,… Ngoài ra các em còn được tìm hiểu về các đại lượng là góc( góc, góc vuông), tiền Việt Nam( các tờ tiền Việt Nam). Những dạng bài học và bài tập trong mạch nội dung về Đại lượng và phép đo đại lượng. Các dạng bài học Hình thành biểu tượng về đại lượng và đo đại lượng Bảng đơn vị đo đại lượng Chuyển đổi các đơn vị đo đại lượng Thực hiện các phép tính với các số đo đại lượng Luyện tập Các dạng bài tập Đọc, viết số đo đại lượng So sánh các số đo đại lượng Chuyển đổi các đơn vị đo đại lượng Thực hiện các phép tính với các số đo đại lượng Giải các bài toán liên quan tơi các đơn vị đo đại lượng Thực hành và ước lượng số đo đại lượng 1.3 Vai trò của đại lượng và phép đo đại lượng trong cuộc sống. Đại lượng và phép đo đại lượng có vai trò rất quan trọng trong cuộc sống.

Các đại lượng gắn liền với những vấn đề xảy ra xung quanh chúng ta như về chiều cao, cân nặng của con người, vấn đề mua bán liên quan đến cân, đo, đong, đếm,… tất cả những 13 vấn đề đó đều gọi là các đại lượng và từ đo đại lượng mà có. Đại lượng ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống của con người, dường như, cuộc sống của con người một phần phụ thuộc vào đại lượng và phép đo đại lượng. Đại lượng và phép đo đại lượng trong dạy học toán ở tiểu học.1 Mục tiêu dạy học mạch kiến thức đại lượng và phép đo đại lượng trong dạy học toán ở tiểu học. Dạy học đo đại lượng nhằm làm cho học sinh nắm được bản chất của phép đo đại lượng đó là biểu diễn giá trị của đại lượng bằng số, từ đó học sinh nhận biết được độ đo và số đo.

Giá trị của đại lượng là duy nhất và số đo không duy nhất mà phụ thuộc vào việc chọn đơn vị đo trong từng phép đo. Dạy học đại lượng và đo đại lượng nhằm củng cố các kiến thức có liên quan trong môn toán, phát triển năng lực thực hành, năng lực tư duy.2 Nội dung dạy học mạch kiến thức đại lượng và phép đo đại lượng trong dạy học toán ở tiểu học. Hệ thống các kiến thức trong nội dung đo lường ở tiểu học được xây dựng theo cấu trúc đồng tâm như các nội dung khác của toán học nói riêng và các môn học khác nói chung. Hệ thống các kiến thức được sắp xếp từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, ngay từ lớp 1, học sinh đã được làm quen với đơn vị đo độ dài là cm, biết đọc, viết và đo các đoạn thẳng hoặc các vật có độ dài dưới 20cm.

Lớp 2,3 các em dần dần làm quen lần lượt với các đơn vị đo độ dài, đơn vị đo khối lượng, đơn vị đo thời gian và dung tích (lít), biết thực hành cân, đo và đổi một số đơn vị đo đã học. Lớp 4 học sinh được hoàn chỉnh bảng đơn vị đo khối lượng, đo độ dài, đo thời gian (từ giây đến thế kỷ), được học các đơn vị đo diện tích từ mm 2 →m2 và bước đầu biết đổi các đơn vị đo đơn giản. Lớp 5, hoàn chỉnh bảng đơn vị đo diện tích, được biết về một số đơn vị đo thể tích thường dùng và ghép đổi đơn giản, củng cố toàn bộ hệ thống các đơn vị đo lường thông qua nhiều tiết luyện tập ( tổng số là 17 tiết). Chương trình đo lường lớp 5 chiếm tỷ lệ lớn hơn so với chương trình đo lường của các lớp dưới, rèn kỹ năng đổi đơn vị nhiều hơn và mang tính tổng hợp hơn.

Mặt khác, lớp 5 học sinh đã được học đến số thập phân nên các dạng bài tập cũng phong phú hơn.3 Vai trò dạy học Đại lượng và phép đo đại lượng trong chương trình toán tiểu học. Đại lượng và phép đo đại lượng trong chương trình toán tiểu học gắn liền với các kiến thức toán học khác, vì vậy học đại lượng không chỉ giúp học sinh nắm được về các đơn vị đo, bản chất của phép đo đại lượng, nắm được các kiến thức cần thiết để vận dụng vào cuộc sống thường ngay mà còn giúp các em cũng cố, hiểu biết sâu sắc hơn các kiến thức toán học khác, tạo cơ sở vững chắc cho các em trong các cấp học tiếp theo. Đại lượng và phép đo đại lượng trong dạy học toán 5.1 Mục tiêu dạy học Đại lượng và phép đo đại lượng trong Toán 5. Đại lượng và phép đo đại lượng trong chương trình toán lớp 5 là đầy đủ nhất và tổng hợp tất cả các kiến thức về đại lượng mà các em đã được học ở các lớp trước.

Vì vậy, việc dạy và học toán đại lượng trong chương trình toán lớp 5 yêu cầu học sinh nắm được tổng hợp, đầy đủ tất cả các kiến thức về đại lượng, vận dụng những kiến thức cần thiết vào giải các bài tập khác nhau trong toán hoc. Bên cạnh đó, học sinh phải biết vận dụng những gì đã được học vào trong thực tế cuộc sống xung quanh, một số kiến thức về toán đại lượng mà các em cần nắm được như sau: Bảng đơn vị đo dộ dài , đo khối lượng Biết tên gọi, ký hiệu, mối quan hệ của các đơn vị đo trong bảng. Biết chuyển đổi các đơn vị đo. Biết thực hiện các phép tính với các số đo độ dài, đo khối lượng.

Bảng đơn vị đo diện tích: Biết dam2, hm2, mm2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ