Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh hiện đại và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, nhân tố con người đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại, năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của mọi tổ chức. Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, chất lượng nguồn nhân lực càng trở thành yếu tố cốt lõi để hiện đại hóa mô hình kinh doanh và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc thực hiện tốt công tác tuyển dụng nhân sự giúp tổ chức bố trí đúng người, đúng việc, tiết kiệm chi phí và thời gian đào tạo, đồng thời tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), tác giả Nguyễn Việt Trinh nhận thấy công tác tuyển dụng tại ngân hàng dù đã đạt được nhiều kết quả nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế, thiếu sót khiến hiệu quả tuyển dụng chưa đạt mức tối ưu. Do đó, đề tài "Thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các đề xuất hoàn thiện quy trình này.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về tuyển dụng và quy trình tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình tuyển dụng nhân lực tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam.
  3. Rút ra các mặt hạn chế, tồn tại trong công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại đơn vị.
  4. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm khắc phục hạn chế, hoàn thiện quy trình tuyển dụng tại Techcombank, hướng tới mục tiêu tuyển đúng người, bố trí đúng việc, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tuyển dụng nhân sự tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam, tập trung cụ thể vào hoạt động của Phòng Tuyển dụng thuộc Khối Quản trị Nguồn nhân lực.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) và Khối Quản trị Nguồn nhân lực.
    • Thời gian: Tập trung thu thập, phân tích số liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017 (có liên hệ chuỗi số liệu nhân sự từ năm 2013 đến năm 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành quản trị nhân lực chuẩn mực, kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

    • Tuyển mộ nhân lực: Trích dẫn định nghĩa của GS.TS. Nguyễn Ngọc Quân và ThS. Nguyễn Văn Điềm, xác định tuyển mộ là quá trình thu hút người xin việc có trình độ từ lực lượng lao động xã hội và nội bộ tổ chức để tạo nguồn ứng viên cho quá trình tuyển chọn. Tác giả nhấn mạnh quan điểm của Joel Spolsky về chi phí và hệ quả của việc đưa ra quyết định tiếp nhận sai nhân sự.
    • Tuyển chọn nhân lực: Quá trình đánh giá ứng viên dựa trên các yêu cầu của bản mô tả và tiêu chuẩn công việc nhằm lựa chọn người phù hợp.
    • Tuyển dụng nhân lực: Phân định theo nghĩa hẹp (tuyển mộ kết hợp tuyển chọn) và nghĩa rộng (chuỗi hoạt động từ tìm kiếm, thu hút, lựa chọn đến sử dụng và kết thúc khi chấm dứt hợp đồng lao động).
    • Mô hình quan hệ: Sử dụng sơ đồ mối quan hệ qua lại giữa tuyển mộ và các chức năng quản trị nguồn nhân lực (đào tạo, thù lao, đánh giá, quan hệ lao động) theo nghiên cứu của David J. Cherrington (1996, The Management of Human Resources).
    • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động từ hình ảnh và uy tín tổ chức, kế hoạch hóa nguồn nhân lực, công tác chuẩn bị tuyển dụng, chính sách tuyển dụng, văn hóa công ty, quan hệ cung - cầu trên thị trường lao động, áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp khác và các xu hướng kinh tế toàn cầu hóa.
    • Quy trình tuyển chọn 9 bước chuẩn lý thuyết: (1) Tiếp đón ban đầu và phỏng vấn sơ bộ; (2) Sàng lọc qua đơn xin việc; (3) Các trắc nghiệm nhân sự; (4) Phỏng vấn tuyển chọn; (5) Khám sức khỏe và đánh giá thể lực; (6) Phỏng vấn bởi người lãnh đạo trực tiếp; (7) Thẩm tra thông tin; (8) Tham quan công việc và thử việc; (9) Ra quyết định tuyển chọn.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập và phân tích thông tin: Tiếp cận dữ liệu thực tế tại Khối Quản trị Nguồn nhân lực Techcombank về cơ cấu tổ chức, quy định, chức năng nhiệm vụ và quy trình tuyển dụng.
    • Phương pháp thống kê: Bao gồm thống kê mô tả (tập hợp số liệu kinh doanh, số lượng và cơ cấu nhân sự) và thống kê suy luận (phân tích mối quan hệ giữa các khâu trong quy trình tuyển dụng để rút ra nhận xét).
    • Phương pháp so sánh: So sánh biến động các chỉ tiêu tài chính, quy mô lao động, cơ cấu trình độ, độ tuổi và giới tính qua các năm 2015, 2016, 2017.
    • Phương pháp đối chiếu, tổng hợp: Đối chiếu quy trình thực tế tại ngân hàng với mô hình lý thuyết để phát hiện sai lệch, tồn tại và tổng hợp thành nhóm giải pháp.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên của Techcombank các năm 2015, 2016, 2017; tài liệu quản trị nội bộ từ Phòng Tuyển dụng - Khối Quản trị Nguồn nhân lực; kết quả khảo sát "Sức khỏe thương hiệu nhà tuyển dụng Việt Nam" của Anphabe và Nielsen.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận của quá trình tuyển dụng nhân lực

Chương này trình bày toàn diện các khái niệm, vai trò, nhân tố ảnh hưởng và quy trình nghiệp vụ của hoạt động tuyển dụng nhân sự trong tổ chức:

  • Phân tích vai trò của tuyển dụng đối với tổ chức (cung cấp lao động lành nghề, bù đắp chỗ trống, hiện thực hóa chính sách nhân sự, nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm chi phí) và đối với người lao động (tạo sự thỏa mãn công việc, động lực làm việc, tăng thu nhập và giảm áp lực thất nghiệp xã hội).
  • Đánh giá ưu - nhược điểm của hai nguồn tuyển mộ:
    • Nguồn nội bộ: Ưu điểm là nhân viên đã quen văn hóa, độ trung thành cao, tiết kiệm thời gian làm quen và tạo phong trào thi đua; nhược điểm là hạn chế sáng kiến mới từ bên ngoài, dễ gây mâu thuẫn nội bộ nếu không được chọn. Phương pháp thu hút gồm thông báo công việc, giới thiệu nội bộ và danh mục kỹ năng.
    • Nguồn bên ngoài: Ưu điểm là mang lại kiến thức mới, khả năng đổi mới phương thức làm việc và tuyển được số lượng lớn; nhược điểm là tốn chi phí, thời gian đào tạo lại và tiềm ẩn rủi ro không đáp ứng thực tế. Phương pháp thu hút gồm quảng cáo truyền thông, qua trung tâm giới thiệu việc làm, hội chợ việc làm và tuyển dụng trực tiếp tại các cơ sở đào tạo.
  • Trình bày chi tiết nội dung xây dựng chiến lược tuyển mộ (lập kế hoạch, xác định nguồn, tỷ lệ sàng lọc, thời gian và địa điểm tuyển mộ) và hệ thống trắc nghiệm nhân sự (tâm lý, kiến thức, thực hiện công việc) cùng 7 hình thức phỏng vấn chuyên sâu (theo mẫu, theo tình huống, mục tiêu, không có hướng dẫn, căng thẳng, nhóm, hội đồng).

Chương II: Thực trạng quá trình tuyển dụng tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Chương II tập trung phân tích bối cảnh hoạt động, đặc điểm nhân lực và thực trạng tổ chức công tác tuyển dụng tại Techcombank:

  • Khái quát đơn vị: Thành lập ngày 27/9/1993 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng. Tính đến quý 3/2017, ngân hàng đạt tổng tài sản trên 223.501 tỷ đồng, mạng lưới gồm 315 chi nhánh và 1.229 máy ATM, phục vụ hơn 5,3 triệu khách hàng cá nhân và hơn 114 ngàn khách hàng doanh nghiệp thông qua 16 khối chức năng.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) 9.343 - -
Tổng tài sản (tỷ VNĐ) 191.392 235.363 269.392
Vốn điều lệ (tỷ VNĐ) 8.655 - -
Vốn chủ sở hữu (tỷ VNĐ) 16.930 - -
Lợi nhuận trước thuế (tỷ VNĐ) 2.036 - Tăng 4.040 tỷ (+101%)
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 1.445 Tăng 100% so với 2015 Tăng 104% so với 2016
Tỷ suất sinh lời trên tài sản - ROA (%) 0,80 1,34 2,09
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH - ROE (%) 9,29 16,07 23,84
  • Đặc điểm nguồn nhân lực:
    • Quy mô lao động: Tăng trưởng liên tục từ 7.290 người (2013), 7.242 người (2014), 7.616 người (2015), 7.787 người (2016) lên 8.766 người (2017).
    • Cơ cấu độ tuổi (năm 2017): Độ tuổi trung bình của cán bộ nhân viên là 33 tuổi. Lực lượng lao động trẻ từ 21 đến 35 tuổi chiếm 70% toàn hệ thống.
Nhóm độ tuổi Số lượng cán bộ nhân viên (Người) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Từ 21 đến 25 tuổi 1.349 15,0
Từ 26 đến 30 tuổi 2.630 30,0
Từ 31 đến 35 tuổi 2.191 25,0
Từ 36 đến 40 tuổi 1.052 12,0
Từ 41 đến 45 tuổi 876 10,0
Từ 46 đến 50 tuổi 438 5,0
Trên 51 tuổi 230 3,0
Tổng cộng 8.766 100,0
  • Cơ cấu trình độ học vấn: Lao động có trình độ đại học chiếm tỷ trọng chủ đạo, duy trì ổn định ở mức 80,0% - 82,0% (năm 2017 đạt 7.057 người, tương đương 80,5%). Trình độ trên đại học tăng dần từ 2,5% (2015) lên 3,0% (2016) và 3,5% (2017 với 307 người). Trình độ cao đẳng và trung cấp dao động từ 6,0% - 8,0%; trình độ THPT giảm từ 3,0% xuống còn 2,0%.

  • Cơ cấu giới tính: Tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế (chiếm 54,7% năm 2017 so với 45,3% nam giới).

  • Khối Quản trị Nguồn nhân lực: Hình thành từ Phòng Quản lý nhân sự (1993), nâng cấp lên cấp Khối (2007), tái cấu trúc theo tư vấn của MZK phục vụ dự án Techcomone (2010) và tiếp tục kiện toàn năm 2012. Khối gồm 6 đơn vị trực thuộc: Tư vấn hỗ trợ hoạt động nhân sự, Trung tâm Tuyển dụng, Đào tạo và phát triển, Dịch vụ nhân sự, Chiến lược và quản trị nguồn nhân lực, Quản trị hiệu quả nguồn nhân lực. Trung bình mỗi năm ngân hàng tuyển mới 1.850 nhân sự, trong đó sinh viên mới tốt nghiệp chiếm tới 65%.

Chương III: Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Dựa trên kết quả đối chiếu giữa lý luận và thực trạng, chương III đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục khiếm khuyết trong từng mắt xích của quy trình tuyển dụng:

  • Cơ cấu lại đội ngũ chuyên trách làm công tác tuyển dụng, tăng cường bồi dưỡng kỹ năng đánh giá.
  • Hoàn thiện công tác tạo nguồn tuyển mộ, mở rộng chương trình "Thực tập sinh tiềm năng" và liên kết chặt chẽ với các trường đại học khối kinh tế - tài chính.
  • Đa dạng hóa các kênh truyền thông, quảng cáo tuyển dụng nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận ứng viên.
  • Bổ sung nội dung câu hỏi trong mẫu đơn thu thập thông tin ứng viên, thiết kế biểu mẫu chuyên biệt cho các vị trí trọng yếu.
  • Hoàn thiện khâu thi tuyển, kiểm tra đánh giá nghiệp vụ và phỏng vấn sơ loại.
  • Chuẩn hóa quy trình phỏng vấn hội đồng nhằm hạn chế tối đa các đánh giá mang tính chủ quan.
  • Bổ sung và thực hiện nghiêm ngặt quy trình thẩm định thông tin ứng viên sau phỏng vấn (reference check).
  • Tăng cường kiểm tra sức khỏe ứng viên đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn thể lực công việc.
  • Hoàn thiện công tác tiếp nhận, định hướng nhân viên mới và thiết lập bộ chỉ số đánh giá hiệu quả toàn bộ quy trình tuyển dụng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:

    • Hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh và phát triển nhân sự của Techcombank giai đoạn 2015 - 2017: Tổng tài sản tăng trưởng lên 269.392 tỷ đồng, tỷ suất sinh lời ROE đạt 23,84% và ROA đạt 2,09% vào năm 2017.
    • Làm rõ các đặc trưng nhân sự của ngân hàng: Quy mô đạt 8.766 người (2017), tuổi trung bình là 33 tuổi, tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học trở lên chiếm 84%, quy mô tuyển dụng mới đạt 1.850 người/năm với 65% là sinh viên mới tốt nghiệp.
    • Phân tích chi tiết chức năng, nhiệm vụ của Khối Quản trị Nguồn nhân lực và Trung tâm Tuyển dụng sau các giai đoạn tái cơ cấu (1993, 2007, 2010, 2012).
  • Giải pháp và kiến nghị:

    • Đề xuất hệ thống 10 giải pháp can thiệp trực tiếp vào từng bước nghiệp vụ: từ tái cơ cấu nhân sự tuyển dụng, tạo nguồn, sàng lọc hồ sơ, thi tuyển, phỏng vấn hội đồng, thẩm tra lý lịch đến tiếp nhận thử việc và đánh giá sau tuyển dụng.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Cung cấp dữ liệu thực chứng chi tiết về công tác tuyển dụng tại một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn trong giai đoạn chuyển đổi mô hình hiện đại.
    • Chỉ ra khoảng cách giữa quy trình lý thuyết 9 bước chuẩn mực và thực tiễn triển khai tại doanh nghiệp, từ đó đưa ra các kiến nghị mang tính ứng dụng thực tế cho đơn vị thực tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận bị giới hạn về phạm vi dữ liệu trong mốc thời gian từ năm 2015 đến năm 2017.
    • Do hạn chế về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận tài liệu nội bộ, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khối cơ quan hội sở và quy trình chung, chưa đi sâu phân tích đặc thù tuyển dụng phân tán tại từng mạng lưới chi nhánh vùng miền.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các giai đoạn tiếp theo nhằm đánh giá mức độ thích ứng của quy trình tuyển dụng trước sự phát triển của công nghệ số và ngân hàng số.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tương quan giữa chi phí tuyển dụng và năng suất làm việc của nhân viên mới sau thời gian thử việc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đồ án, khóa luận hoặc đề tài nghiên cứu về quy trình nhân sự.
    • Chuyên viên nhân sự, cán bộ tuyển dụng tại các tổ chức tài chính, ngân hàng thương mại muốn tham khảo mô hình tổ chức bộ máy nhân sự theo chuẩn mực đối tác chiến lược.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Cấu trúc tổ chức chi tiết của Khối Quản trị Nguồn nhân lực tại một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn (Chương II).
    • Phương pháp xử lý, phân tổ và trình bày số liệu cơ cấu nhân sự theo độ tuổi, trình độ học vấn và giới tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối Quản trị Nguồn nhân lực tại Techcombank đã trải qua các mốc tái cấu trúc quan trọng nào? Khối Quản trị Nguồn nhân lực tiền thân là Phòng Quản lý nhân sự thành lập năm 1993. Đến năm 2007, phòng được nâng cấp thành Khối QTNNL khi quy mô ngân hàng đạt gần 3.000 cán bộ nhân viên. Năm 2010, khối tái cơ cấu theo tư vấn của MZK nhằm hỗ trợ dự án Techcomone. Năm 2012, khối tiếp tục tái cơ cấu để trở thành đối tác chiến lược và tư vấn đáng tin cậy cho các đơn vị kinh doanh.

2. Quy mô và cơ cấu nhân sự của Techcombank năm 2017 có đặc điểm gì nổi bật? Tính đến năm 2017, tổng số cán bộ nhân viên của Techcombank là 8.766 người. Độ tuổi trung bình là 33 tuổi, trong đó nhóm 21 - 35 tuổi chiếm 70% (đông nhất là nhóm 26 - 30 tuổi với 30%). Về trình độ, nhân sự có bằng đại học chiếm 80,5% và trên đại học chiếm 3,5%. Tỷ lệ nữ giới chiếm 54,7% tổng số nhân sự.

3. Quy mô tuyển dụng mới hằng năm của Techcombank là bao nhiêu và nhóm ứng viên nào chiếm ưu thế? Theo số liệu công bố trong văn bản, trung bình mỗi năm Techcombank tuyển mới 1.850 nhân lực. Trong đó, sinh viên mới tốt nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 65% tổng số nhân sự tuyển mới nhằm đáp ứng mô hình ngân hàng hiện đại và giá trị cốt lõi hướng tới khách hàng.

4. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện khâu thu thập thông tin và phỏng vấn ứng viên? Tác giả đề xuất thiết kế lại mẫu đơn thu thập thông tin ứng viên bằng cách bổ sung thêm các câu hỏi định hướng hành vi, thiết kế mẫu đơn riêng cho các vị trí quan trọng, chuẩn hóa quy trình thi tuyển/phỏng vấn sơ loại, và áp dụng quy trình phỏng vấn hội đồng chặt chẽ kết hợp thẩm định thông tin ứng viên (reference check) sau phỏng vấn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Việt Trinh đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam giai đoạn 2015 - 2017. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận quản trị nguồn nhân lực và nguồn dữ liệu thực tế tại đơn vị, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu về mở rộng quy mô nhân sự cũng như các hạn chế còn tồn tại trong quy trình sàng lọc và phỏng vấn. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, bám sát nghiệp vụ thực tế, đóng góp giá trị ứng dụng thiết thực cho việc nâng cao chất lượng tuyển dụng tại Techcombank.