Đồ án: Giải pháp hoàn thiện quản lý chất lượng tại Công ty NDT

Giải pháp hoàn thiện quản lý chất lượng tại NDT: Tối ưu quy trình, nâng cao hiệu quả, đảm bảo chất lượng sản phẩm dịch vụ vượt trội. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường Đh Lương Thế Vinh

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp
59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. Chƣơng I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHẤT LƢỢNG SẢN PHẨM VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG TRONG DOANH NGHIỆP

1. QUAN ĐIỂM VỀ CHẤT LƢỢNG SẢN PHẨM. 1. QUAN ĐIỂM VỀ CHẤT LƢỢNG SẢN PHẨM

1.1. Khái niệm về chất lƣợng sản phẩm

1.2. Đặc điểm của phạm trù chất lượng

1.3. Các chỉ tiêu phản ánh chất lƣợng sản phẩm

1.4. Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng sản phẩm

1.5. Năng suất, chất lƣợng và chi phí

1.6. Chi phí cho chất lượng

1.7. Mối quan hệ của chất lượng với năng suất và chi phí

1.8. Ý nghĩa của việc nâng cao chất lƣợng sản phẩm

1.2. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG

1.2.1. Khái niệm về quản lý chất lượng

1.2.2. Bản chất của quản lý chất lượng

2. Chƣơng II: Thực trạng về công tác quản lý chất lượng tại Công ty Cổ Phần Phát Triển Kỹ Thuật NDT.

3. Chƣơng III: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chất lượng tại Công ty Cổ Phần Phát Triển Kỹ Thuật NDT.

kết luận

tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Chất Lượng NDT Tại Sao Quan Trọng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật như NDT (Kiểm tra không phá hủy), đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Để tồn tại và phát triển, quản lý chất lượng hiệu quả là yếu tố then chốt. Theo tài liệu gốc, “Quản lý chất lƣợng sản phẩm đang trở thành một yếu tố cơ bản quyết định đến sự thành bại trong cạnh tranh, quyết định đến sự tồn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp cũng nhƣ sự tiến bộ hay tụt hậu của nền kinh tế.” Điều này đặc biệt đúng với Công ty Cổ phần Phát triển Kỹ thuật NDT, nơi đảm bảo chất lượng NDT không chỉ là mục tiêu mà còn là yếu tố sống còn. Một hệ thống quản lý chất lượng bài bản giúp doanh nghiệp kiểm soát được toàn bộ quy trình, từ khâu thiết kế, cung cấp, lắp đặt đến bảo trì, bảo dưỡng, đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đáp ứng yêu cầu khắt khe của khách hàng và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng NDT như ISO 9001 NDT còn giúp nâng cao uy tín thương hiệu, mở rộng thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh. Cuối cùng, việc quản lý tốt chất lượng giúp giảm thiểu chi phí phát sinh do sai lỗi, hư hỏng, nâng cao hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của doanh nghiệp. Quản lý chất lượng không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề văn hóa doanh nghiệp, đòi hỏi sự cam kết và tham gia của tất cả các thành viên.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đảm Bảo Chất Lượng NDT Trong Doanh Nghiệp

Việc đảm bảo chất lượng NDT đóng vai trò sống còn trong sự thành công của doanh nghiệp. Điều này thể hiện qua việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng doanh thu và lợi nhuận, đồng thời củng cố uy tín thương hiệu. Doanh nghiệp có thể xây dựng được lòng tin từ khách hàng và đối tác, mở rộng cơ hội hợp tác và phát triển bền vững. Ngoài ra, việc đảm bảo chất lượng còn giúp giảm thiểu rủi ro, chi phí phát sinh do sai sót, hư hỏng, góp phần tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao vị thế trên thị trường.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Quản Lý Chất Lượng NDT Và Sự Hài Lòng Của Khách Hàng

Sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng nhất đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng NDT. Khách hàng ngày càng khắt khe hơn trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ. Một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả giúp doanh nghiệp đáp ứng được những yêu cầu này, từ đó tạo dựng được lòng tin và sự trung thành của khách hàng. Khách hàng hài lòng sẽ trở thành những người ủng hộ thương hiệu, giới thiệu sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp đến với nhiều người hơn, góp phần tăng trưởng doanh thu và củng cố vị thế trên thị trường. Do đó, việc liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng quản lý chất lượng NDT là yếu tố then chốt để đạt được sự hài lòng cao nhất từ khách hàng.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Chất Lượng NDT Điểm Nghẽn Cần Gỡ

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của quản lý chất lượng NDT, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp phải không ít khó khăn trong quá trình triển khai và thực hiện. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong nhận thức về hệ thống quản lý chất lượng NDT giữa các cấp quản lý và nhân viên. Nhiều nhân viên, đặc biệt là công nhân trực tiếp, chưa thực sự hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc đảm bảo chất lượng NDT. Theo tài liệu gốc, “Cách tiếp cận nhận thức của cán bộ công nhân viên về hệ thống chất lƣợng vẫn chƣa thực sự đầy đủ và chuyên nghiệp”. Bên cạnh đó, việc thiếu các công cụ và phần mềm quản lý chất lượng NDT hiệu quả cũng là một rào cản lớn. Các quy trình kiểm soát chất lượng NDT thường được thực hiện thủ công, dẫn đến tốn nhiều thời gian, công sức và dễ xảy ra sai sót. Ngoài ra, việc quản lý dữ liệu NDT cũng gặp nhiều khó khăn, gây cản trở cho việc phân tích, đánh giá và cải tiến chất lượng. Cuối cùng, sự thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực kiểm tra không phá hủy cũng là một vấn đề nan giải đối với nhiều doanh nghiệp.

2.1. Thiếu Hụt Phần Mềm QLCL Cho NDT Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả

Việc thiếu hụt các phần mềm QLCL cho NDT phù hợp và hiệu quả gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình quản lý chất lượng. Các quy trình thủ công tốn nhiều thời gian và công sức, dễ xảy ra sai sót và khó khăn trong việc theo dõi, kiểm soát. Khả năng phân tích, đánh giá dữ liệu bị hạn chế, gây cản trở cho việc đưa ra các quyết định cải tiến chất lượng. Chi phí quản lý tăng cao do tốn nhiều nhân lực và thời gian. Đồng thời, tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc của thông tin bị giảm sút, ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.

2.2. Khó Khăn Trong Tự Động Hóa Quản Lý Chất Lượng NDT

Việc tự động hóa quản lý chất lượng NDT gặp nhiều khó khăn do tính chất phức tạp của quy trình và sự đa dạng của các loại hình kiểm tra. Đầu tư ban đầu cho hệ thống tự động hóa có thể khá lớn, đòi hỏi doanh nghiệp phải có nguồn lực tài chính vững mạnh. Yêu cầu về kỹ năng và kiến thức chuyên môn cao để vận hành và bảo trì hệ thống. Cần có sự tích hợp đồng bộ giữa các hệ thống khác nhau trong doanh nghiệp để đảm bảo hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, những lợi ích mà tự động hóa mang lại là rất lớn, bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí, nâng cao độ chính xác và tính tin cậy của kết quả kiểm tra.

III. Giải Pháp Số Hóa Phần Mềm Quản Lý Chất Lượng NDT Ưu Việt

Để vượt qua những thách thức trên, việc áp dụng giải pháp số quản lý chất lượng NDT là vô cùng cần thiết. Một phần mềm quản lý chất lượng NDT ưu việt sẽ giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình kiểm soát chất lượng NDT, từ lập kế hoạch, thực hiện kiểm tra, thu thập dữ liệu đến phân tích, báo cáo và đánh giá. Phần mềm này cũng giúp quản lý dữ liệu NDT một cách tập trung, khoa học và dễ dàng truy cập. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nhanh chóng phát hiện các vấn đề về chất lượng, đưa ra các quyết định cải tiến kịp thời và hiệu quả. Đặc biệt, việc sử dụng phần mềm giúp doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý chất lượng NDT một cách dễ dàng hơn, đồng thời nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc của thông tin, tăng cường uy tín thương hiệu và sự tin tưởng của khách hàng.

3.1. Lợi Ích Của Giải Pháp Quản Lý Dữ Liệu NDT Trên Nền Tảng Số

Việc ứng dụng giải pháp quản lý dữ liệu NDT trên nền tảng số mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Dữ liệu được lưu trữ tập trung, an toàn và bảo mật, dễ dàng truy cập và chia sẻ. Khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, giúp phát hiện các xu hướng, vấn đề và cơ hội cải tiến. Tiết kiệm thời gian và chi phí quản lý dữ liệu. Tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc của thông tin. Hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và tin cậy. Giải pháp này là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng và đạt được lợi thế cạnh tranh.

3.2. Các Tính Năng Chính Của Phần Mềm Quản Lý Chất Lượng NDT

Một phần mềm quản lý chất lượng NDT cần có các tính năng chính sau: Quản lý quy trình kiểm tra, từ lập kế hoạch đến thực hiện và báo cáo. Thu thập và lưu trữ dữ liệu kiểm tra một cách tự động và chính xác. Phân tích dữ liệu và tạo báo cáo trực quan. Quản lý thiết bị kiểm tra, bao gồm lịch bảo trì, hiệu chuẩn. Quản lý nhân viên kiểm tra, bao gồm đào tạo, chứng chỉ. Tích hợp với các hệ thống khác trong doanh nghiệp, như ERP, CRM. Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định của ngành. Khả năng tùy chỉnh và mở rộng để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp.

3.3. Cách Chọn Phần Mềm Quản Lý Chất Lượng NDT Phù Hợp Doanh Nghiệp

Để lựa chọn phần mềm quản lý chất lượng NDT phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố sau: Xác định rõ nhu cầu và mục tiêu của doanh nghiệp. Đánh giá các tính năng của phần mềm và so sánh với nhu cầu. Xem xét khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Kiểm tra tính dễ sử dụng và khả năng tùy chỉnh. Tìm hiểu về nhà cung cấp, kinh nghiệm và uy tín. Yêu cầu dùng thử phần mềm để đánh giá thực tế. Tham khảo ý kiến của các doanh nghiệp khác đã sử dụng phần mềm. So sánh giá cả và các điều khoản hợp đồng.

IV. Hoàn Thiện Quy Trình Quy Trình Quản Lý Chất Lượng NDT Hiệu Quả

Để quản lý chất lượng hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình quản lý chất lượng NDT rõ ràng, chi tiết và được tuân thủ nghiêm ngặt. Quy trình này cần bao gồm các bước sau: Lập kế hoạch kiểm tra, xác định mục tiêu, phạm vi, phương pháp và tiêu chuẩn. Chuẩn bị thiết bị và vật tư cần thiết. Thực hiện kiểm tra theo đúng quy trình và tiêu chuẩn. Thu thập dữ liệu kiểm tra một cách chính xác và đầy đủ. Phân tích dữ liệu và đánh giá kết quả. Xác định các vấn đề về chất lượng và nguyên nhân. Đề xuất các biện pháp khắc phục và phòng ngừa. Thực hiện các biện pháp cải tiến và theo dõi hiệu quả. Đảm bảo quy trình được liên tục cập nhật và cải tiến để đáp ứng các yêu cầu mới.

4.1. Tối Ưu Kiểm Soát Chất Lượng NDT Từ Đầu Vào Đến Đầu Ra

Việc kiểm soát chất lượng NDT cần được thực hiện xuyên suốt quá trình, từ đầu vào (nguyên vật liệu, thiết bị) đến đầu ra (sản phẩm, dịch vụ). Kiểm soát đầu vào giúp đảm bảo chất lượng của các yếu tố đầu vào, ngăn ngừa các vấn đề về chất lượng phát sinh từ giai đoạn đầu. Kiểm soát quá trình giúp đảm bảo quy trình được thực hiện đúng theo kế hoạch và tiêu chuẩn, phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót. Kiểm soát đầu ra giúp đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đáp ứng các yêu cầu về chất lượng trước khi đến tay khách hàng. Việc kiểm soát chặt chẽ ở tất cả các giai đoạn giúp giảm thiểu rủi ro, chi phí và nâng cao uy tín của doanh nghiệp.

4.2. Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Quản Lý Chất Lượng NDT Quốc Tế ISO 9001

Việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng NDT quốc tế như ISO 9001 NDT là một bước quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng và tăng cường khả năng cạnh tranh. ISO 9001 cung cấp một khung hệ thống quản lý chất lượng toàn diện, giúp doanh nghiệp xây dựng các quy trình, thủ tục và hướng dẫn công việc một cách khoa học và bài bản. Việc tuân thủ ISO 9001 giúp doanh nghiệp chứng minh cam kết về chất lượng với khách hàng và đối tác, đồng thời mở rộng cơ hội tham gia vào các thị trường quốc tế. Quá trình chứng nhận quản lý chất lượng NDT theo ISO 9001 đòi hỏi sự nỗ lực và cam kết của toàn bộ doanh nghiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tế Triển Khai Hệ Thống Quản Lý Chất Lượng NDT

Việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng NDT cần được thực hiện một cách bài bản, khoa học và có sự tham gia của toàn bộ doanh nghiệp. Bắt đầu từ việc đánh giá hiện trạng hệ thống quản lý chất lượng hiện tại, xác định các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải tiến. Xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết, bao gồm các mục tiêu, phạm vi, nguồn lực và thời gian. Lựa chọn phần mềm quản lý chất lượng NDT phù hợp. Đào tạo nhân viên về hệ thống quản lý chất lượng và cách sử dụng phần mềm. Triển khai hệ thống theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các quy trình quan trọng nhất. Thực hiện kiểm tra, đánh giá định kỳ để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Liên tục cải tiến hệ thống để đáp ứng các yêu cầu mới.

5.1. Case Study Thành Công Với Chứng Nhận Quản Lý Chất Lượng NDT

Nghiên cứu các case study về các doanh nghiệp đã thành công trong việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng NDT và đạt được chứng nhận quản lý chất lượng. Phân tích các yếu tố then chốt dẫn đến thành công, như sự cam kết của lãnh đạo, sự tham gia của nhân viên, việc lựa chọn phần mềm phù hợp và việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Rút ra các bài học kinh nghiệm và áp dụng vào thực tế của doanh nghiệp. Chia sẻ kinh nghiệm với các doanh nghiệp khác để cùng nhau phát triển.

5.2. KPIs Cho Quản Lý Chất Lượng NDT Đo Lường Hiệu Quả

Để đo lường hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng NDT, doanh nghiệp cần xác định các KPIs (Key Performance Indicators) phù hợp. Các KPIs này cần phản ánh các mục tiêu quan trọng của hệ thống, như giảm tỷ lệ sai sót, tăng năng suất, giảm chi phí và tăng sự hài lòng của khách hàng. Theo dõi và phân tích các KPIs định kỳ để đánh giá hiệu quả của hệ thống và đưa ra các biện pháp cải tiến. Các KPIs cần được thiết lập một cách rõ ràng, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART).

VI. Kết Luận và Tương Lai Quản Lý Chất Lượng NDT Trong Kỷ Nguyên 4

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, quản lý chất lượng NDT đang trải qua những thay đổi lớn. Các công nghệ mới như IoT, AI, Big Data đang được ứng dụng rộng rãi để tự động hóa các quy trình kiểm tra, phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định cải tiến. Giải pháp số đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng và đạt được lợi thế cạnh tranh. Để thành công trong kỷ nguyên mới, doanh nghiệp cần chủ động tiếp cận các công nghệ mới, xây dựng đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao và tạo ra một văn hóa quản lý chất lượng mạnh mẽ.

6.1. Tự Động Hóa Quản Lý Chất Lượng NDT Xu Hướng Tất Yếu

Việc tự động hóa quản lý chất lượng NDT là xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên 4.0. Các công nghệ mới giúp doanh nghiệp tăng năng suất, giảm chi phí, nâng cao độ chính xác và tính tin cậy của kết quả kiểm tra. Tuy nhiên, việc tự động hóa cần được thực hiện một cách bài bản và có kế hoạch, đảm bảo sự phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nhân viên để có thể vận hành và bảo trì các hệ thống tự động hóa một cách hiệu quả.

6.2. Đầu Tư Nguồn Lực Chứng Nhận Quản Lý Chất Lượng NDT Bền Vững

Để đạt được chứng nhận quản lý chất lượng NDT bền vững, doanh nghiệp cần đầu tư nguồn lực một cách hợp lý và hiệu quả. Đầu tư vào đào tạo nhân viên, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng. Đầu tư vào phần mềm quản lý chất lượng NDT và các công cụ hỗ trợ. Xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng bài bản và được tuân thủ nghiêm ngặt. Liên tục cải tiến hệ thống để đáp ứng các yêu cầu mới. Chứng nhận không phải là điểm đến cuối cùng, mà là một hành trình liên tục để nâng cao chất lượng và đáp ứng sự hài lòng của khách hàng.

22/09/2025
Đồ án tốt nghiệpmột số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chất lượng tại công ty cổ phần phát triển kỹ thuật ndt

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng I: Cơ sở lý luận chung về chất lượng sản phẩm và quản lý chất lượng trong doanh nghiệp. Chƣơng II: Thực trạng về công tác quản lý chất lượng tại Công ty Cổ Phần Phát Triển Kỹ Thuật NDT. Chƣơng III: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chất lượng tại Công ty Cổ Phần Phát Triển Kỹ Thuật NDT. Em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và hƣớng dẫn rất tận tình, chu đáo của PGS.

Trần Trọng Phúc, Ths. Phạm Văn Minh và các cô chú, các anh chị trong Công ty Cổ Phần Phát Triển Kỹ Thuật NDT đã giúp em hoàn thiện cuốn luận văn tốt nghiệp này. Vì thời gian và trình độ còn hạn chế nên cuốn luận văn chắc chắn sẽ không khỏi có những thiếu sót, khiếm khuyết nhất định, em rất mong nhận đƣợc sự góp ý, bổ sung của các thầy cô, các cô chú, anh chị trong Công ty để luận văn tốt nghiệp của em có thể hoàn thiện hơn nữa. Em xin chân thành cảm ơn! Chƣơng I: Sinh viên: Nguyễn Văn Thử Lớp: K4 - QTKDA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trƣờng ĐH Lƣơng Thế Vinh 3 Luận văn tốt nghiệp đại học CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHẤT LƢỢNG SẢN PHẨM VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.

QUAN ĐIỂM VỀ CHẤT LƢỢNG SẢN PHẨM 1. Khái niệm về chất lƣợng sản phẩm: Chất lƣợng là một phạm trù phức tạp mà con ngƣời thƣờng hay gặp trong các lĩnh vực hoạt động của mình. Trên thế giới, chất lƣợng là thuật ngữ đƣợc nhắc đến từ rất lâu, lĩnh vực này có nhiều cách hiểu khác nhau, cách tiếp cận khác nhau và sự thống nhất chƣa cao. Đã có nhiều học giả nghiên cứu, song tuỳ theo góc độ khảo sát khác nhau mà có những quan điểm giải thích khác nhau.

Theo cách tiếp cận của các nhà sản xuất: “Chất lƣợng sản phẩm là đặc tính kinh tế kỹ thuật nội tại phản ánh giá trị sử dụng và chức năng của sản phẩm, đƣợc thiết kế quyết định trƣớc bằng các tiêu chuẩn quy định. Sản phẩm đáp ứng đƣợc tiêu chuẩn là sản phẩm đạt chất lƣợng”. Định nghĩa này có ƣu điểm là có thể đo đếm đƣợc một cách cụ thể để đánh giá khi kiểm tra, sản phẩm tiêu chuẩn nào không đạt có thể tập trung để cải tiến nâng cao. Nhƣng có nhƣợc điểm là có nguy cơ tách sản phẩm ra khỏi thị trƣờng, không cải tiến kịp thời do tiêu chuẩn chất lƣợng thì cố định mà nhu cầu con ngƣời luôn thay đổi đề thi thử thpt quốc gia.

Nếu nhìn chất lƣợng dƣới con mắt của ngƣời tiêu dùng thì: “Chất lƣợng sản phẩm là sự phù hợp với nhu cầu hay mục đích sử dụng của ngƣời tiêu dùng”. Các nhà sản xuất kinh doanh cần tiếp cận tiêu chuẩn chất lƣợng quan trọng nhất. Tiêu chuẩn quan trọng của mọi tiêu chuẩn là sự chấp nhận của ngƣời tiêu dùng. Cách tiếp cận này đƣợc các nhà nghiên cứu và các nhà quản trị rất quan tâm.

Theo ISO (Tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa): “Chất lƣợng là toàn bộ các đặc tính của một thực thể tạo cho thực thể đó một khả năng thỏa mãn nhu cầu đã đƣợc công bố hay còn tiềm ẩn”. Đặc điểm của phạm trù chất lượng: Chất lƣợng đƣợc đo bởi sự thỏa mãn nhu cầu. Nếu một sản phẩm vì lý do nào đó không đƣợc nhu cầu chấp nhận thì sẽ bị coi là kém chất lƣợng, cho dù trình độ công nghệ chế tạo ra sản phẩm đó có thể hiện đại. Đây là kết luận Sinh viên: Nguyễn Văn Thử Lớp: K4 - QTKDA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trƣờng ĐH Lƣơng Thế Vinh 4 Luận văn tốt nghiệp đại học then chốt, là cơ sở để các nhà sản xuất kinh doanh quy định chính sách, chiến lƣợc của mình.

Chất lƣợng là một khái niệm động, do chất lƣợng đƣợc đo bởi sự thỏa mãn nhu cầu, mà nhu cầu lại luôn biến đổi, thì chất lƣợng cũng phải luôn biến động theo thời gian, không gian và điều kiện sử dụng. Các chỉ tiêu phản ánh chất lƣợng sản phẩm: Các chỉ tiêu chất lƣợng sản phẩm bao gồm một tập hợp các yếu tố phản ánh các thuộc tính của sản phẩm đó, chúng có mối quan hệ ràng buộc chặt chẽ và đồng bộ: 1. Chất lượng của sản phẩm phải phù hợp với công dụng, với mục đích chế tạo, với nhu cầu của thị trường: Công dụng của sản phẩm đƣợc hiểu theo nghĩa rộng: có thể tiêu dùng cho sử dụng cá nhân, có thể phục vụ cho sản xuất kinh doanh. Đánh giá sự phù hợp của sản phẩm với công dụng phải chú ý cả hai mặt: lƣợng và chất, không đánh giá một cách máy móc, chỉ nặng về các chỉ tiêu kỹ thuật, mà phải xem xét sản phẩm trong các điều kiện sản xuất cụ thể, có sự so sánh với sản phẩm cùng loại của thị trƣờng trong và ngoài nƣớc.

Sản phẩm phải tiện dụng, tránh ô nhiễm môi trường và an toàn trong sử dụng: Vì bất kỳ một sản phẩm nào cũng nhằm phục vụ con ngƣời nên đây là yêu cầu chất lƣợng quan trọng. Có thể xem “tiện dụng” là tổng hợp các tính chất đặc trƣng cho mối quan hệ giữa con ngƣời và sản phẩm. Yêu cầu tiện dụng gắn liền với các yêu cầu tâm sinh lý làm tăng hiệu quả lao động, đảm bảo sức khỏe con ngƣời, tạo nên cảm giác thoải mái trong khi sử dụng. Xét yêu cầu tiện dụng của sản phẩm trong mối quan hệ “sản phẩm − môi trƣờng − con ngƣời”.

Nội dung của tiện dụng bao gồm: không nguy hiểm trong quá trình sử dụng, có kích thƣớc phù hợp, không cồng kềnh quá cỡ, có sự ăn khớp giữa các hoạt động của con ngƣời với hình dáng và sự bố trí của sản phẩm, thỏa mãn những yêu cầu về tâm sinh lý, vệ sinh, không gây ồn ào, không gây độc hại, đảm bảo an toàn trong sử dụng. Sinh viên: Nguyễn Văn Thử Lớp: K4 - QTKDA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trƣờng ĐH Lƣơng Thế Vinh 5 Luận văn tốt nghiệp đại học 1. Yêu cầu về thẩm mỹ: Yêu cầu về thẩm mỹ phải đƣợc xem xét cả hai mặt: thẩm mỹ về nội dung và thẩm mỹ về hình thức. Vẻ đẹp của sản phẩm thể hiện ở chức năng, cấu tạo, hình dáng, có kiểu mốt phù hợp, có chất lƣợng gia công trang trí tốt, có màu sắc hài hòa, làm tôn tính độc đáo của sản phẩm.

Ngày nay yếu tố này ngày càng có vai trò quyết định, vẻ đẹp của sản phẩm phụ thuộc vào nền văn hóa và phong tục, tập quán.4 Tính kinh tế của sản phẩm: Yêu cầu này bao gồm các yêu cầu về chi phí sản xuất, giá cả hợp lý, những chi phí trong quá trình sử dụng, nhƣ mức tiêu hao nguyên liệu, năng lƣợng thấp, chi phí bảo dƣỡng sửa chữa phải thấp, nhƣng hiệu quả sử dụng lại cao. Các chỉ tiêu khác: Tuổi thọ sản phẩm: Hiện nay yếu tố tuổi thọ chỉ ở một mức độ nhất định. Độ tin cậy: Là yếu tố đặc trƣng cho yêu cầu của sản phẩm, đảm bảo cho hoạt động chính xác của sản phẩm trong quá trình sử dụng. Dịch vụ kèm theo: Là các dịch vụ nhƣ hƣớng dẫn sử dụng, bảo hành – bảo dƣỡng, dịch vụ sau bán hàng… 1.

Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng sản phẩm: Chất lƣợng của sản phẩm phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, chỉ trên cơ sở xác định đầy đủ các yếu tố, thì mới đề xuất đƣợc những biện pháp để không ngừng nâng cao chất lƣợng và tổ chức quản lý chặt chẽ quá trình sản xuất kinh doanh. Mỗi một ngành sản xuất kinh doanh có những đặc điểm riêng, tuy nhiên có thể phân loại một số yếu tố cơ bản sau: 1. Nhóm yếu tố bên trong: Là những yếu tố thuộc tầm kiểm soát của doanh nghiệp: Lực lượng lao động (nguồn nhân lực): Trong các yếu tố quyết định đến chất lƣợng, lực lƣợng lao động là vũ khí cạnh tranh quyết định ở thế kỷ 21. Ngƣời lao động phải có trình độ chuyên môn, làm chủ kỹ thuật công nghệ, hợp tác, có tinh thần trách nhiệm.

Sinh viên: Nguyễn Văn Thử Lớp: K4 - QTKDA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trƣờng ĐH Lƣơng Thế Vinh 6 Luận văn tốt nghiệp đại học Hệ thống thiết bị công nghệ hiện có: Muốn đạt chất lƣợng tốt công nghệ phải hiện đại và đáp ứng đƣợc yêu cầu của sản xuất kinh doanh. Nguyên vật liệu: Cần chú ý rằng không phải chỉ từng loại nguyên vật liệu, mà cả tính đồng bộ về chất lƣợng các loại nguyên vật liệu tham gia trong quá trình sản xuất, đều có ảnh hƣởng đến chất lƣợng sản phẩm. Trình độ tổ chức quản lý doanh nghiệp: Là chế độ tiền lƣơng, tiền thƣởng, trình độ tổ chức lao động sản xuất, trình độ kiểm tra chất lƣợng sản phẩm, tổ chức vận chuyển, sửa chữa sản phẩm. Từ thực tiễn về quản lý chất lƣợng ngƣời ta đã rút ra kết luận: 80% các vấn đề về chất lƣợng do khâu quản lý gây ra, do đó cần xây dựng hệ thống chất lƣợng theo một số các tiêu chuẩn đƣợc công nhận rộng rãi về tính hiệu quả nhƣ ISO, TQM (quản lý chất lƣợng toàn diện - Total Quality Management)… 1.

Nhóm yếu tố bên ngoài: Là những yếu tố mang tính khách quan, ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp: i. Tiến bộ khoa học công nghệ: Ngày nay, khoa học công nghệ đang phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới. Nó thâm nhập và chi phối hầu hết các lĩnh vực hoạt động của xã hội loài ngƣời. Chất lƣợng bất kỳ một sản phẩm nào cũng gắn liền với sự phát triển của khoa học - công nghệ hiện đại, chu kỳ công nghệ của sản phẩm đƣợc rút ngắn, công dụng của sản phẩm ngày càng phong phú, đa dạng, nhƣng cũng chính vì vậy không bao giờ thỏa mãn với mức chất lƣợng hiện tại, mà phải thƣờng xuyên theo dõi biến động của thị trƣờng về sự đổi mới của khoa học công nghệ liên quan đến nguyên vật liệu kỹ thuật, công nghệ, thiết bị… để điều chỉnh kịp thời, nhằm nâng cao chất lƣợng sản phẩm, phát triển doanh nghiệp.

Điều kiện của nền kinh tế: Chất lƣợng của sản phẩm chịu sự chi phối của các điều kiện của nền kinh tế, thể hiện ở các mặt: đòi hỏi của thị trƣờng, trình độ, khả năng cung ứng cho sản xuất, đối thủ cạnh tranh, các chính sách của Nhà nƣớc, hội nhập và toàn cầu hóa, tài Sinh viên: Nguyễn Văn Thử Lớp: K4 - QTKDA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ