Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch được xác định là ngành kinh tế dịch vụ có đóng góp quan trọng vào tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Dẫn nguồn từ số liệu của Hội nghị Bộ trưởng Du lịch G20 diễn ra ngày 16/05/2012 tại Mexico, du lịch đóng góp 9% GDP toàn cầu. Tại Việt Nam, theo định hướng trong "Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030" do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, ngành du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn với các chỉ tiêu cụ thể: thu hút 10,5 triệu lượt khách quốc tế, 47,5 triệu lượt khách nội địa và tổng thu chiếm 7% GDP cả nước vào năm 2020.

Trong bối cảnh phục hồi kinh tế và cạnh tranh gia tăng, hoạt động kinh doanh lưu trú khách sạn đòi hỏi sự đổi mới liên tục về chất lượng dịch vụ và phương thức tiếp cận thị trường. Tác giả chỉ ra rằng, tại nhiều cơ sở lưu trú, marketing vẫn thường bị nhìn nhận hạn hẹp là phần việc riêng của bộ phận lễ tân hoặc phòng bán hàng. Trong khi đó, việc duy trì lợi thế cạnh tranh đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của tất cả các bộ phận chức năng. Xuất phát từ thời gian thực tập thực tế tại Khách sạn Ha Noi Club (The Ha Noi Club & Hotel), tác giả lựa chọn đề tài: "Phân tích và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix của khách sạn Ha Noi Club" làm khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị dịch vụ Du lịch - Lữ hành tại Trường Đại học Thăng Long.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả phân định thành hai nhóm nhiệm vụ:

  1. Mục tiêu khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing và marketing mix trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ; nhận diện các nhân tố chi phối hoạt động marketing trong ngành khách sạn nói chung và tại Khách sạn Ha Noi Club nói riêng.
  2. Mục tiêu thực tiễn: Tìm hiểu chính sách, mô hình hoạt động thực tế tại Khách sạn Ha Noi Club để phân tích, đánh giá thực trạng marketing mix giai đoạn 2015–2017; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2020 nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix của Khách sạn Ha Noi Club.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Ha Noi Club (địa chỉ tại số 76 Yên Phụ, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và marketing trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017; các giải pháp hoàn thiện được đề xuất có tầm nhìn ứng dụng đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên nền tảng lý thuyết marketing dịch vụ tiêu chuẩn:

  • Khái niệm và bản chất marketing: Tác giả tiếp cận định nghĩa marketing theo Philip Kotler, Peter Drucker và Giáo trình Marketing căn bản của GS. Trần Minh Đạo (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012), xác định marketing là quá trình quản lý mang tính xã hội và làm việc với thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu trao đổi của con người.
  • Lý thuyết dịch vụ và marketing dịch vụ: Tiếp thu Giáo trình Marketing dịch vụ (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008) và bài giảng chuyên đề của ThS. Trương Đức Thao (Trường Đại học Thăng Long). Tác giả phân loại dịch vụ thành 4 cấp độ (dịch vụ cơ bản, dịch vụ bao quanh, dịch vụ sơ đẳng, dịch vụ tổng thể) gắn với 4 đặc tính cố hữu: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính đồng thời (sản xuất đi liền tiêu dùng) và độ bền không cao (không thể lưu kho).
  • Khung phân tích 6 thị trường trong marketing dịch vụ: Bao gồm thị trường khách hàng, thị trường chuyển giao, thị trường cung cấp, thị trường tuyển dụng, thị trường uy lực và thị trường nội bộ (bên trong doanh nghiệp).
  • Mô hình Marketing Mix 7P: Mở rộng từ mô hình 4P truyền thống sang 7 yếu tố chuyên biệt cho khối ngành dịch vụ gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến thương mại (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence).
  • Mô hình truyền thông PENCILS trong Quan hệ công chúng (PR): Bao gồm Publications (Ấn phẩm), Events (Sự kiện), News (Tin tức), Community involvement (Hoạt động cộng đồng), Identity media (Nhận diện thương hiệu), Lobbying (Vận động hành lang), Social responsibility (Trách nhiệm xã hội).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá marketing mix: Đánh giá định tính/chất lượng (sự thích ứng với thị trường, sự liên kết giữa 7 chữ P, ưu thế từng phần) và đánh giá định lượng/số lượng (lượng khách hàng, doanh thu qua các năm).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực tiễn:

  • Phương pháp điều tra thực địa và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên các bộ phận.
  • Phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp và so sánh số liệu kinh doanh.
  • Phương pháp dự báo xu hướng thị trường và năng lực cạnh tranh.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được cung cấp chính thức từ Phòng Kế toán, Phòng Marketing và du lịch, Phòng Nhân sự của Khách sạn Ha Noi Club; kết hợp số liệu từ các giáo trình chuyên ngành và báo cáo ngành du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing trong kinh doanh dịch vụ

Chương này làm rõ các định nghĩa cốt lõi về vai trò, mục tiêu và chức năng của marketing trong nền kinh tế thị trường (làm thích ứng sản phẩm, phân phối, tiêu thụ và yểm trợ). Tác giả phân tích tính đặc thù của hoạt động dịch vụ khách sạn khiến mô hình 4P truyền thống không đủ bao quát, từ đó thiết lập cơ sở lý thuyết cho mô hình 7P. Các công cụ xúc tiến dịch vụ được hệ thống hóa, bao gồm truyền tin qua cơ sở vật chất, quảng cáo tại điểm bán, truyền miệng, giao tiếp cá nhân và mô hình quan hệ công chúng PENCILS. Cuối chương, khóa luận xác lập hai nhóm tiêu chuẩn đánh giá kết quả thực thi marketing mix: nhóm tiêu chí chất lượng (tính thích ứng, tính liên kết hệ thống, ưu thế cục bộ) và nhóm tiêu chí số lượng (sự tăng trưởng lượng khách và doanh số).

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix của khách sạn Ha Noi Club

Chương 2 mô tả chi tiết tổ chức doanh nghiệp và phân tích hoạt động marketing mix tại The Ha Noi Club & Hotel (76 Yên Phụ, Tây Hồ, Hà Nội). Khách sạn hoạt động theo mô hình tổ hợp nghỉ dưỡng boutique và câu lạc bộ thể thao ven Hồ Tây, kết cấu 12 tầng với 98 phòng ngủ (40 phòng tương đương chuẩn 4 sao, 58 phòng tương đương chuẩn 3 sao, sức chứa 240 khách). Cơ sở vật chất gồm 2 nhà hàng (Sen Bạc diện tích 320 m², Sen Xanh diện tích 355,5 m²), Lotus Bar - café tại tầng 2, một hội trường lớn 455 m² (sức chứa 500 chỗ ngồi), 6 phòng họp nhỏ (Hoa Lan 315 m², Hoa Sen 255 m², Điều Hành 50 m²...), bể bơi bốn mùa 400 m², 2 sân tennis, phòng tập thể dục thẩm mỹ và khu spa - massage. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc cùng 4 phòng nghiệp vụ (Tổ chức hành chính, Kỹ thuật nghiệp vụ, Kinh tế kỹ thuật, Marketing và du lịch) cùng các bộ phận tác nghiệp trực tiếp (lễ tân, buồng, ăn uống, kế toán, an ninh, nhân sự).

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng triển khai 7 yếu tố marketing mix tại khách sạn:

  • Chính sách sản phẩm: Danh mục gồm sản phẩm hàng hóa (ẩm thực, hàng lưu niệm gắn logo trích 3.000 đồng/sản phẩm vào quỹ từ thiện, vật phẩm tiêu hao) và dịch vụ lưu trú chia làm 3 phân hạng: Superior (65 phòng: A, B, C có diện tích từ 23 m² đến 45 m²), Deluxe (26 phòng diện tích 45 m², gồm Deluxe A hướng Hồ Tây và Deluxe B hướng sân vườn), Suite Standard (07 phòng diện tích 50 m² có không gian làm việc riêng). Dịch vụ bổ trợ gồm tổ chức sự kiện, tiệc cưới, thể thao và chăm sóc sức khỏe. Hạn chế ghi nhận: tình trạng thiếu phòng Deluxe vào mùa cao điểm; thời gian chờ nhận phòng kéo dài; hệ thống điện thoại bàn ở phân khu phòng Superior bị rè, phím bấm kém nhạy; quầy Lotus Bar có diện tích nhỏ và bị ảnh hưởng nhiệt độ do thông với sảnh chính; danh mục đồ uống thiếu các dòng cà phê pha máy quốc tế (Espresso, Americano, Capuchino, Iceblended) và trà Anh; nước bể bơi còn nồng mùi flo; bãi xe quá tải cục bộ.
  • Chính sách giá: Áp dụng chiến lược giá linh hoạt theo mùa, ngày trong tuần và đối tượng khách hàng. Thực hiện giảm 10%–20% vào mùa vắng khách (giá phòng giai đoạn tháng 11 đến tháng 4 năm sau thấp hơn 20%–30% so với niêm yết); giảm 7%–10% các ngày trong tuần; chiết khấu lũy tiến cho khách đoàn (5% cho đoàn 10–20 khách, 10% cho đoàn 20–30 khách, 15% cho đoàn trên 30 khách); chính sách giá bán ngày (date rate) giảm tới 50% cho khách nghỉ ngắn hạn không qua đêm; giá theo định mức công tác (perdiem) và corporate rate. Dịch vụ tiệc cưới tích hợp các gói ưu đãi hiện vật (bánh cưới 4 tầng, phòng tân hôn, trang trí cổng hoa, pháo hoa sân khấu). Hạn chế: biểu giá chưa có sự cách biệt rõ nét so với các đối thủ 3,5 sao lân cận (Paloma, Maidza), khiến đơn vị dễ rơi vào thế bị động.
  • Chính sách phân phối: Tồn tại hai luồng phân phối song song. Kênh trực tiếp chiếm tỷ trọng 30% (bán tại bàn lễ tân, điện thoại, thư điện tử). Kênh gián tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo 70%, bao gồm công ty lữ hành (Hanoitourist, Vietnam Tourist, Vinatour, Du lịch HC Việt Nam...), hệ thống đại lý du lịch trực tuyến (OTA như Agoda), đối tác hàng không (Vietnam Airlines) và vận tải taxi (Nội Bài, Hanoi Tourist, Ba Sao). Hạn chế: chi phí chiết khấu hoa hồng trung gian cao; mức chi cho các đại lý vật chất lớn nhưng hiệu quả tiếp cận kém hơn kênh trực tuyến; mạng lưới đối tác lữ hành mới chỉ tập trung trên địa bàn Hà Nội.
  • Chính sách xúc tiến thương mại: Triển khai quảng cáo đa kênh qua website chính thức, mạng xã hội Facebook, diễn đàn du lịch, báo in (Báo Du lịch, Tạp chí Du lịch Việt Nam tần suất 1–2 lần/tháng), video quảng bá thời lượng 7 phút 17 giây; in logo thương hiệu trên vật phẩm tiêu hao. Hoạt động PR nổi bật với việc tổ chức thường niên "Hội chợ Xuân Tết Nguyên Đán" (30 gian hàng gồm khu ẩm thực, khu lữ hành và khu truyền thông gây quỹ cho Ngôi Nhà Bình Yên thuộc Trung tâm Phụ nữ và Phát triển); tổ chức tiệc ngọt cuối tuần cho khách lưu trú; tổ chức thi nghiệp vụ nội bộ (trang trí phòng tân hôn, dọn phòng, nấu ăn). Tác giả cũng ghi nhận việc tiếp thị trực tiếp và chăm sóc khách hàng qua quà tặng sinh nhật (áo phông, voucher spa, bánh sinh nhật nhỏ).
  • Các chính sách con người, quy trình và cơ sở vật chất: Phân tích cơ chế phân quyền, tiêu chuẩn phục vụ tại buồng, bàn, lễ tân, spa và việc khai thác lợi thế cảnh quan không gian Hồ Tây.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix của khách sạn Ha Noi Club

Dựa trên kết quả phân tích điểm mạnh, điểm yếu và xu hướng phát triển thị trường lưu trú đến năm 2020, chương này xây dựng định hướng kinh doanh và phương hướng hoạt động marketing. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp tương ứng với các công cụ của marketing mix:

  • Giải pháp sản phẩm: Nâng cấp trang thiết bị phòng Superior (thay thế hệ thống điện thoại, kiểm soát tiếng ồn); cải tạo hệ thống làm mát sảnh và quầy bar; bổ sung máy pha cà phê chuẩn quốc tế và đào tạo pha chế thức uống ngoại; cân đối tỷ trọng buồng phòng khắc phục tình trạng thiếu phòng Deluxe mùa cao điểm; kiểm soát xử lý nước hồ bơi.
  • Giải pháp giá: Rà soát cấu trúc chi phí để xây dựng khung giá linh hoạt, duy trì ưu thế trọn gói trang thiết bị hội nghị so với đối thủ; hoàn thiện chính sách định giá phân biệt cho các phân khúc công vụ và nghỉ dưỡng dài hạn.
  • Giải pháp phân phối: Giảm dần sự phụ thuộc vào đại lý truyền thống, đẩy mạnh liên kết với các nền tảng OTA và mở rộng mạng lưới ký kết với các hãng lữ hành ngoại tỉnh; nâng cao tỷ trọng bán buồng trực tiếp qua website để tiết kiệm chi phí hoa hồng.
  • Giải pháp xúc tiến: Tối ưu hóa kênh truyền thông số, nâng cao tần suất cập nhật thông tin phòng trống trên mạng xã hội và website; duy trì các sự kiện PR gắn kết cộng đồng và chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết.
  • Giải pháp con người, quy trình và cơ sở vật chất: Đào tạo chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và nghiệp vụ phục vụ buồng bàn; rút ngắn quy trình nhận và trả phòng; cải tạo diện tích bãi đỗ xe nhằm giải quyết tình trạng ùn tắc mùa cao điểm.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả nổi bật của khóa luận là việc phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và thực trạng vận hành của khách sạn qua hệ thống số liệu kế toán giai đoạn 2015–2017:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2015 (nghìn VNĐ) Năm 2016 (nghìn VNĐ) Năm 2017 (nghìn VNĐ) Tăng trưởng 2016/2015 (%) Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Tổng doanh thu thuần 7.643.080 8.503.500 10.984.500 +11,26% +29,17%
Tổng chi phí 6.725.558 7.434.548 9.652.688 +10,54% +29,83%
Trong đó: Giá vốn - - - -0,16% +11,70%
Chi phí tài chính 0 0 0 0% 0%
Chi phí quản lý - - - +39,45% +57,36%
Lợi nhuận sau thuế 317.522 421.010 721.780 +32,76% +71,44%

Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về quy mô buồng phòng và bảng giá dịch vụ thực tế:

Phân loại phòng Số lượng phòng Diện tích phòng (m²) Đặc điểm và đối tượng phục vụ
Superior A 25 45 Tiêu chuẩn 4 sao, phục vụ khách phổ thông
Superior B 25 35 Tiêu chuẩn 4 sao, trang thiết bị đồng bộ
Superior C 15 23 Phòng tiêu chuẩn diện tích nhỏ
Deluxe A 16 45 Có ban công lớn, tầm nhìn toàn cảnh Hồ Tây
Deluxe B 10 45 Không gian nhìn ra khu vực sân vườn
Standard Suite 07 50 Hạng cao cấp nhất, có phòng khách và làm việc riêng
Tổng cộng 98 - Sức chứa tối đa: 240 khách lưu trú cùng lúc

Biểu giá và chính sách ưu đãi được thống kê rõ ràng:

  • Hội trường lớn (455 m²): 20.000.000 – 22.000.000 VNĐ/ngày.
  • Phòng hội nghị lớn: 8.500.000 VNĐ/ngày (6.000.000 VNĐ/nửa ngày); phòng vừa: 6.000.000 VNĐ/ngày (4.000.000 VNĐ/nửa ngày); phòng nhỏ: 3.200.000 VNĐ/ngày (2.100.000 VNĐ/nửa ngày). Điểm khác biệt so với đối thủ Paloma và Maidza là mức giá của Ha Noi Club đã bao gồm hệ thống âm thanh, ánh sáng, máy chiếu, bảng viết và hoa tươi để bàn.
  • Dịch vụ ăn uống: Set menu từ 150.000 – 320.000 VNĐ/suất; buffet (từ 50 suất trở lên) từ 250.000 – 400.000 VNĐ/suất.
  • Dịch vụ phòng ngủ niêm yết: Phòng đơn 650.000 VNĐ/ngày; phòng đôi 750.000 VNĐ/ngày; phòng ba 950.000 VNĐ/ngày.
  • Mức giảm giá khách đoàn: Đoàn từ trên 10 đến dưới 20 khách giảm 5%; từ 20 đến 30 khách giảm 10%; từ trên 30 khách giảm 15%.
  • Gói tiệc cưới: Tặng phòng tân hôn (sử dụng trong 7 ngày) và bánh cưới 4 tầng cho toàn bộ các mức quy mô tiệc; tặng thêm cổng hoa, pháo hoa sân khấu, trà bánh đầu tiệc và đôi thiên thần dẫn dâu cho các tiệc từ 50 mâm trở lên.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã phân tích minh bạch thực trạng tỷ trọng kênh bán (30% trực tiếp, 70% gián tiếp), xác định đúng các vướng mắc vận hành nội bộ (điều hòa quầy bar, chất lượng đường truyền điện thoại, danh mục đồ uống, xử lý nước hồ bơi) và đề xuất hệ thống giải pháp gắn với nguồn lực tự có của khách sạn mà không làm phát sinh chi phí lãi vay tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu và văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu: Số liệu thực trạng kinh doanh dừng lại ở mốc thời gian 2015–2017, phản ánh giai đoạn trước năm 2018 nên chưa cập nhật các biến động thị trường du lịch ở giai đoạn tiếp sau.
  • Phạm vi khảo sát: Đề tài tập trung phân tích nội bộ tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ (Khách sạn Ha Noi Club) và so sánh sơ bộ với 2 đối thủ lân cận (Paloma, Maidza); chưa mở rộng điều tra quy mô lớn trên toàn địa bàn Hà Nội.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Các nhận định về điểm yếu chất lượng dịch vụ (điện thoại rè, mùi flo hồ bơi, điều hòa yếu) chủ yếu dựa trên ghi nhận phản ánh của khách và quan sát thực địa trong thời gian thực tập của tác giả, chưa xây dựng bộ phiếu khảo sát định lượng với cỡ mẫu xác định ($n$) để phân tích hồi quy tương quan.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng sự hài lòng của du khách quốc tế, phân tích hiệu quả tài chính chi tiết theo từng kênh OTA và đánh giá tác động của công nghệ số đến hành vi đặt phòng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn và Marketing: Cung cấp trường hợp nghiên cứu cụ thể về phương pháp vận dụng mô hình 7P vào doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú kết hợp thể thao - giải trí.
  • Người thực hiện đề tài tốt nghiệp: Cung cấp cách thức trình bày báo cáo thực trạng doanh nghiệp, hệ thống bảng biểu so sánh giá dịch vụ, cơ cấu buồng phòng và bảng phân tích kết quả kinh doanh nhiều năm.
  • Bộ phận quản lý khách sạn quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương thức kết hợp dịch vụ tiệc cưới, hội nghị trọn gói thiết bị nhằm tăng lợi thế cạnh tranh với đối thủ trong cùng phân khúc thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Ha Noi Club có quy mô buồng phòng và khả năng phục vụ lưu trú tối đa như thế nào? Khách sạn có quy mô 12 tầng với 98 phòng ngủ, bao gồm 65 phòng Superior, 26 phòng Deluxe và 07 phòng Standard Suite. Khả năng phục vụ tối đa của khách sạn là 240 khách lưu trú cùng một thời điểm.

2. Điểm đặc thù trong cơ cấu chi phí của khách sạn giai đoạn 2015–2017 là gì? Khách sạn kinh doanh hoàn toàn bằng nguồn vốn tự có, không vay mượn từ các ngân hàng thương mại hay tổ chức tài chính. Do đó, khoản mục chi phí tài chính trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh các năm 2015, 2016, 2017 đều bằng 0.

3. Tỷ trọng giữa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp tại khách sạn được phân bổ ra sao? Kênh bán trực tiếp (khách đặt tại quầy lễ tân, qua điện thoại hoặc thư điện tử) chỉ chiếm 30% nguồn khách. Kênh phân phối gián tiếp qua các trung gian (công ty lữ hành, đại lý du lịch trực tuyến OTA, hãng hàng không, lái xe taxi) chiếm 70% tổng lượng khách.

4. Dịch vụ hội nghị của khách sạn có điểm gì khác biệt so với hai đối thủ cạnh tranh Paloma và Maidza? Mức giá thuê phòng hội nghị, hội thảo của Ha Noi Club đã bao gồm trọn gói chi phí âm thanh, ánh sáng, máy chiếu, dàn loa, bảng trắng và hoa tươi để bàn. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc chưa tính các chi phí này vào giá thuê phòng mà thu thêm phí dịch vụ riêng.

5. Khách sạn đã ghi nhận những nhược điểm cụ thể nào về mặt sản phẩm và cơ sở vật chất? Các hạn chế gồm: thiếu phòng Deluxe vào mùa cao điểm; điện thoại bàn tại khu phòng Superior có chất lượng kém (loa rè, phím bấm không nhạy); quầy Lotus Bar thông sảnh chính nên điều hòa làm mát không đủ trong mùa hè; menu thiếu các thức uống cà phê pha máy quốc tế; nước bể bơi có nồng độ flo cao gây mùi; bãi đỗ xe không đủ diện tích phục vụ vào mùa cao điểm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tiến Đạt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing dịch vụ và ứng dụng mô hình 7P để đánh giá hoạt động thực tế tại Khách sạn Ha Noi Club giai đoạn 2015–2017. Các dữ liệu về tài chính, giá thành, cơ cấu buồng phòng và kênh phân phối được trích xuất minh bạch, phản ánh trung thực cả thành tựu tăng trưởng lẫn những hạn chế cụ thể trong vận hành của đơn vị. Bản luận văn là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế - du lịch trong việc nghiên cứu thực tiễn quản trị marketing khách sạn.