Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing-Mix của Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế" do sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Anh (lớp QTDN8B, Khoa Quản trị Kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đàm Thị Hiền vào tháng 7 năm 2021.
Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh sự phát triển của mạng Internet và các thiết bị di động đã làm thay đổi phương thức thương mại toàn cầu, thúc đẩy lĩnh vực kinh doanh trực tuyến (online) và thương mại điện tử (TMĐT) tăng trưởng nhanh chóng. Đồng thời, thị trường ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các doanh nghiệp phân phối trong nước. Trong môi trường kinh doanh này, Marketing-Mix đóng vai trò là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp kết nối hoạt động sản xuất kinh doanh với thị trường, nhận diện nhu cầu khách hàng và xác lập năng lực cạnh tranh.
Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế thành lập vào tháng 2/2018, chuyên kinh doanh và phân phối các sản phẩm TPCN qua hệ thống thương mại điện tử. Sau 3 năm vận hành (2018–2020), mặc dù công ty đã bước đầu thiết lập được vị thế trên thị trường và đạt doanh thu hàng chục tỷ đồng mỗi năm, hoạt động Marketing-Mix vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng thị trường, thị trường tiêu thụ còn tương đối hẹp và chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 cũng như biến động truyền thông ngành dược.
Mục tiêu nghiên cứu:
Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-Mix của Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế trong giai đoạn 2018–2020; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện chất lượng hoạt động Marketing-Mix của công ty trong thời gian tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về Marketing, Marketing-Mix và các nhân tố thuộc môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến hoạt động Marketing-Mix của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và thực trạng triển khai các chính sách Marketing-Mix (4P) tại Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế giai đoạn 2018–2020.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ những hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động Marketing-Mix của doanh nghiệp.
- Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện 4 chính sách: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion) cho công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing-Mix (gồm 4 thành tố: sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) tại Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mô hình Marketing-Mix 4P truyền thống (không mở rộng sang mô hình 7P).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế (Trụ sở/Văn phòng đại diện tại số 309, 86 Lê Trọng Tấn, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị marketing kinh điển kết hợp phương pháp nghiên cứu thực tiễn tại doanh nghiệp:
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:
- Khái niệm Marketing: Trích dẫn quan điểm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Christian Grönroos (1990), và Philip Kotler & Gary Armstrong (1994) về bản chất của marketing là hoạt động hướng tới thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người thông qua trao đổi để đạt mục tiêu lợi nhuận.
- Mô hình Marketing-Mix (4P): Dựa trên lý thuyết được khởi xướng bởi Neil Borden (1953) và phân loại chuẩn hóa bởi E. Jerome McCarthy (1960), bao gồm 4 công cụ chiến lược:
- Sản phẩm (Product): Quản lý chất lượng tổng hợp, phát triển nhãn hiệu, quyết định bao gói sản phẩm.
- Giá cả (Price): Hiểu chi phí - giá thành (định phí, biến phí, giá đơn vị, điểm hòa vốn), các yếu tố thị trường ảnh hưởng đến giá và các mục tiêu định giá (tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận, tăng thị phần, thu hồi vốn nhanh, dẫn đầu chất lượng).
- Phân phối (Place): Thiết kế và quản lý kênh phân phối (phân phối đặc quyền, phân phối chọn lọc, phân phối rộng rãi).
- Xúc tiến (Promotion): Bán hàng trực tiếp, quảng cáo, quan hệ công chúng và các hoạt động hỗ trợ bán hàng.
- Khung phân tích môi trường marketing:
- Môi trường vĩ mô: Nhân khẩu học, kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa, khoa học - công nghệ, tự nhiên.
- Môi trường vi mô: Nội bộ công ty, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, công chúng trực tiếp.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, quy trình và mô hình marketing từ giáo trình và tài liệu chuyên ngành.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và tài liệu nội bộ (Cẩm nang công ty) do Phòng Kế toán và các phòng ban của Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế cung cấp giai đoạn 2018–2020.
- Phương pháp thống kê, so sánh và đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu kinh doanh (doanh thu thuần, lợi nhuận gộp, chi phí quản lý, lợi nhuận sau thuế) qua các năm 2018, 2019, 2020; đối chiếu cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và so sánh giá bán với đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường (Công ty TNHH Thương mại và Truyền thông NQA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về Marketing-Mix
Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi của marketing: nhu cầu, mong muốn, trao đổi, phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm. Tác giả phân tích vai trò kết nối của marketing giữa doanh nghiệp với thị trường nhằm tối đa hóa lượng bán, mức độ thỏa mãn và sự lựa chọn của khách hàng.
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích mô hình Marketing-Mix 4P. Tác giả trình bày chi tiết nội dung và các quyết định chiến lược đối với từng thành tố:
- Chiến lược sản phẩm: Nhấn mạnh nghiên cứu mức độ chất lượng thích ứng, các yêu cầu tối thiểu khi đặt tên nhãn hiệu (gợi mở lợi ích, dễ nhớ, đúng quy định pháp luật) và 4 chức năng của bao bì (bảo quản, thông tin, thẩm mỹ, thương mại).
- Chiến lược giá: Phân tích cơ cấu chi phí, điểm hòa vốn, các yếu tố cung - cầu, độ co giãn và các mục tiêu định giá của doanh nghiệp.
- Chiến lược phân phối: Phân biệt ba hình thức phân phối (đặc quyền, chọn lọc, rộng rãi) và vai trò của các trung gian bán buôn, đại lý.
- Chiến lược xúc tiến: Phân tích ưu - nhược điểm của bán hàng trực tiếp (linh hoạt nhưng chi phí cao) và vai trò của quảng cáo trong việc mở rộng thị trường, giới thiệu sản phẩm mới.
Đồng thời, chương 1 thiết lập khung đánh giá các yếu tố môi trường tác động đến Marketing-Mix, chia thành 6 nhân tố vĩ mô (nhân khẩu, kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa, khoa học công nghệ, tự nhiên) và 6 nhân tố vi mô (nội bộ doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, công chúng trực tiếp).
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing-Mix của Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế giai đoạn 2018-2020
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế (tên viết tắt từ triết lý "Change or Die", văn hóa "Nghĩ lớn – Tập trung – Đoàn kết"). Bộ máy quản lý gồm Hội đồng quản trị (đại diện: Bế Văn Hiếu), Giám đốc (Nguyễn Hữu Hùng), Phó Giám đốc (Nguyễn Thị Hiền) điều hành 4 phòng ban: Phòng Hành chính - Nhân sự (Trưởng phòng: Nguyễn Diễm Ly), Phòng Kế toán (Trưởng phòng: Nguyễn Thị Kim Dung), Phòng Marketing (Trưởng phòng: Vũ Mạnh Kiên), Phòng Kinh doanh (Trưởng phòng: Lê Thị Tâm).
Tác giả phân tích số liệu tài chính phản ánh kết quả kinh doanh của công ty trong 3 năm qua bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| 1. Doanh thu thuần về bán hàng & DV |
295.585 |
296.396 |
287.099 |
+0,27% |
-3,27% |
| 2. Lợi nhuận gộp về bán hàng & DV |
49.953 |
43.149 |
36.097 |
-13,62% |
-16,62% |
| 3. Doanh thu hoạt động tài chính |
5.538 |
1.770 |
415 |
-68,04% |
-76,55% |
| 4. Chi phí tài chính |
14.190 |
11.621 |
10.839 |
-18,10% |
-6,73% |
| 5. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
6.256 |
5.004 |
9.696 |
-20,01% |
+93,76% |
| 6. Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
29.130 |
23.434 |
13.409 |
-19,55% |
-42,55% |
| 7. Tổng lợi nhuận trước thuế |
29.506 |
25.932 |
18.630 |
-12,11% |
-28,16% |
| 8. Lợi nhuận sau thuế TNDN |
23.990 |
21.147 |
14.038 |
-11,85% |
-33,85% |
Số liệu cho thấy doanh thu thuần năm 2019 tăng nhẹ so với 2018 (từ 295.585 triệu đồng lên 296.396 triệu đồng), nhưng sang năm 2020 giảm xuống 287.099 triệu đồng do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19. Lợi nhuận sau thuế sụt giảm liên tục: từ 23.990 triệu đồng (2018) xuống 21.147 triệu đồng (2019) và còn 14.038 triệu đồng (2020), tương ứng mức giảm 33,85% trong năm 2020. Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2020 tăng đột biến 93,76% (đạt 9.696 triệu đồng) do mở rộng mạng lưới chi nhánh.
Phân tích thực trạng triển khai Marketing-Mix 4P tại doanh nghiệp:
- Khách hàng và thị trường mục tiêu: Nhóm khách hàng từ 30–60 tuổi, có thu nhập từ trung bình đến cao. Thị trường tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn: TP. Hồ Chí Minh (23%), Hà Nội (22%), Đà Nẵng (20%), Cần Thơ (10%), các tỉnh khác (25%).
- Chính sách sản phẩm (Product): Công ty phân phối 2 dòng TPCN chủ lực sử dụng công nghệ Nano lượng tử Nhật Bản và sản xuất tại nhà máy đạt chuẩn GMP:
- Yakumi: Hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày, trào ngược tá tràng (chiết xuất phục linh, cam thảo, bạch thược, curcumin, chè dây, lá khôi tía...), do Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmaco cung ứng.
- Zawa: Hỗ trợ tăng cường sinh lý nam (thành phần củ maca, cao nhung hươu, nấm tỏa dương, hàu biển, vitamin...), do Công ty Dược phẩm Locifa cung ứng.
- Công ty phát triển chiều sâu sản phẩm từ dạng nước và dạng viên ban đầu sang các dạng sủi, plus, silver, gel.
- Chính sách giá (Price): Áp dụng chiến lược định giá cao cấp ("tiền nào của nấy"), định giá dựa trên chi phí và cạnh tranh. Giá bán của COD được thiết lập cao hơn đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Công ty TNHH Thương mại và Truyền thông NQA (NQA kinh doanh sản phẩm dạ dày Vitos và sinh lý Gen-X với mức giá thấp hơn COD khoảng 100.000 đồng/sản phẩm).
- Chính sách phân phối (Place): Phân phối chủ lực qua kênh thương mại điện tử kết hợp đơn vị vận chuyển giao hàng tận nơi (thời gian giao từ 3–5 ngày). Kênh phân phối trực tiếp tại quầy thuốc/đại lý còn rất mỏng: TP. Hồ Chí Minh (5 điểm), Cần Thơ (3 điểm), Quảng Ninh (2 điểm).
- Chính sách xúc tiến (Promotion): Sử dụng đội ngũ hơn 400 nhân viên marketing chạy quảng cáo trực tuyến. Tuy nhiên, hoạt động xúc tiến gặp khủng hoảng nghiêm trọng khi báo chí truyền thông (như tienphong.vn) phản ánh tình trạng quảng cáo TPCN/đông y sai sự thật trên YouTube và mạng xã hội. Sự kiện này khiến mức tiêu thụ sản phẩm của công ty giảm 10–20% trong 2 tháng và tỷ lệ hoàn hủy đơn hàng tăng vọt từ 30% lên 52%.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing-Mix của Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể gắn với mục tiêu chiến lược của công ty:
- Mục tiêu của công ty: Năm 2021 đạt quy mô 1.000 nhân sự; năm 2023 trở thành công ty tư vấn sức khỏe và phân phối dược phẩm lớn nhất Đông Nam Á với 3.000 nhân sự; năm 2025 niêm yết trên sàn chứng khoán với định giá 1 tỷ USD và 5.000 nhân sự.
- Hệ thống giải pháp 4P đề xuất:
- Giải pháp về sản phẩm: Đẩy mạnh hợp tác với nhà sản xuất (Pharmaco, Locifa) nhằm chuẩn hóa chất lượng, đa dạng hóa các dạng bào chế mới đáp ứng từng phân khúc bệnh lý; hoàn thiện thiết kế bao bì mang nhận diện đặc trưng công nghệ Nhật Bản, nâng cao tính thẩm mỹ và công năng bảo quản.
- Giải pháp về giá: Điều chỉnh cơ cấu định giá linh hoạt hơn; xây dựng chính sách giá phân tầng phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng tại thị trường các tỉnh lân cận; tối ưu hóa chi phí quảng cáo để giảm áp lực cấu thành vào giá bán, tăng sức cạnh tranh so với đối thủ NQA.
- Giải pháp về phân phối: Mở rộng hệ thống đại lý và điểm bán thuốc truyền thống tại các tỉnh ngoài các thành phố lớn; đàm phán và lựa chọn đối tác logistics có chất lượng dịch vụ cao nhằm rút ngắn thời gian giao hàng (dưới 3–5 ngày), giảm tỷ lệ giao hàng thất bại và tỷ lệ hoàn hủy.
- Giải pháp về xúc tiến: Tái cấu trúc thông điệp quảng cáo đảm bảo tính trung thực, minh bạch theo quy định của Bộ Y tế; đa dạng hóa các kênh truyền thông chính thống, xây dựng niềm tin của công chúng sau các cuộc khủng hoảng truyền thông ngành đông y; đào tạo nâng cao chuyên môn cho đội ngũ hơn 400 nhân sự marketing và đội ngũ tư vấn bán hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được từ nghiên cứu:
- Phân tích chi tiết thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế qua 3 năm (2018–2020), chỉ rõ sự sụt giảm lợi nhuận sau thuế từ 23.990 triệu đồng xuống 14.038 triệu đồng (giảm 33,85% trong năm 2020) và mức tăng chi phí quản lý lên 9.696 triệu đồng (+93,76%).
- Xác định rõ phân khúc thị trường tiêu thụ của công ty: Khách hàng 30–60 tuổi tại các đô thị lớn (TP.HCM 23%, Hà Nội 22%, Đà Nẵng 20%, Cần Thơ 10%, các tỉnh khác 25%).
- Đánh giá thực trạng cấu trúc 4P của doanh nghiệp thương mại TPCN trực tuyến: sự phụ thuộc vào 2 nhà cung cấp chính (Pharmaco với sản phẩm Yakumi, Locifa với sản phẩm Zawa), chiến lược giá cao hơn đối thủ NQA khoảng 100.000 đồng, mạng lưới điểm bán trực tiếp còn hạn chế (10 điểm trên cả nước) và rủi ro từ việc tỷ lệ hoàn hủy đơn hàng tăng lên mức 52% khi xảy ra khủng hoảng truyền thông ngành dược.
Đóng góp thực tiễn và giải pháp:
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho cả 4 thành tố Marketing-Mix (Product, Price, Place, Promotion) bám sát thực tế của một doanh nghiệp phân phối TPCN qua kênh thương mại điện tử.
- Cung cấp định hướng cụ thể giúp doanh nghiệp khắc phục khủng hoảng truyền thông, giảm tỷ lệ hoàn hàng và mở rộng thị trường từ các đô thị lớn sang các tỉnh thành khác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu ở mô hình Marketing-Mix 4P truyền thống, chưa mở rộng phân tích các yếu tố 7P (Con người - People, Quy trình - Process, Bằng chứng vật lý - Physical Evidence) vốn rất quan trọng đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ tư vấn và thương mại trực tuyến. Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ thứ cấp giai đoạn 2018–2020, chưa triển khai khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn ($n$) để kiểm định mức độ hài lòng về từng chữ P.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu Marketing-Mix theo mô hình 7P; thực hiện điều tra xã hội học bằng bảng hỏi đối với người tiêu dùng TPCN để đo lường độ nhạy cảm về giá và niềm tin đối với quảng cáo trực tuyến; nghiên cứu sâu hơn về quản trị rủi ro truyền thông số và tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics trong TMĐT ngành dược.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử; các nhà quản trị và chuyên viên marketing tại các doanh nghiệp phân phối thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm kinh doanh qua kênh trực tuyến.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
- Phương pháp phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng Marketing-Mix tại một doanh nghiệp TMĐT thực tế.
- Số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, biến động doanh thu, tỷ lệ hoàn hủy và tác động của khủng hoảng truyền thông quảng cáo trực tuyến ngành TPCN.
- Các giải pháp điều chỉnh chính sách sản phẩm và phân phối kết hợp giữa online (chuyển phát) và offline (quầy thuốc, đại lý).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động Marketing-Mix theo mô hình nào và lý do lựa chọn?
Khóa luận tập trung nghiên cứu theo mô hình Marketing-Mix 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion). Mặc dù mô hình 7P hiện nay khá phổ biến trong ngành dịch vụ, tác giả chọn mô hình 4P để tập trung đi sâu đánh giá hoạt động marketing hàng hóa đối với các dòng sản phẩm thực phẩm chức năng mà công ty đang phân phối.
2. Hai dòng sản phẩm chủ lực và đối tác cung ứng của Công ty COD Quốc tế trong giai đoạn 2018–2020 là gì?
Công ty phân phối 2 dòng sản phẩm TPCN sản xuất theo công nghệ Nano lượng tử Nhật Bản tại các nhà máy đạt chuẩn GMP:
- Sản phẩm hỗ trợ dạ dày Yakumi do Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmaco cung cấp.
- Sản phẩm hỗ trợ sinh lý nam Zawa do Công ty Dược phẩm Locifa cung cấp.
3. Kết quả kinh doanh của Công ty COD Quốc tế giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào theo số liệu báo cáo?
Doanh thu thuần duy trì ở mức 295.585 triệu đồng (2018), 296.396 triệu đồng (2019) và giảm xuống 287.099 triệu đồng (2020). Lợi nhuận sau thuế giảm liên tục từ 23.990 triệu đồng (2018) xuống 21.147 triệu đồng (2019) và còn 14.038 triệu đồng (2020), do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2020 tăng 93,76%.
4. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp được so sánh trong khóa luận là đơn vị nào và có đặc điểm gì?
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Công ty TNHH Thương mại và Truyền thông NQA (thành lập ngày 16/1/2019, có 10 chi nhánh tại Hà Nội, Hà Nam, Bắc Giang). NQA phân phối 2 dòng sản phẩm cạnh tranh trực tiếp là TPCN dạ dày Vitos và TPCN sinh lý Gen-X, với mức giá thấp hơn sản phẩm của COD khoảng 100.000 đồng/sản phẩm.
5. Khủng hoảng truyền thông ngành đông y/TPCN đã gây ra tác động cụ thể nào đối với công ty?
Khi báo chí và truyền thông phản ánh tình trạng quảng cáo đông y sai sự thật tràn lan trên mạng xã hội, mức tiêu thụ sản phẩm của COD Quốc tế đã sụt giảm từ 10% đến 20% trong vòng 2 tháng, đồng thời tỷ lệ hoàn hủy đơn hàng tăng mạnh từ mức 30% lên 52%.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing-Mix 4P và phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ COD Quốc tế giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã phân tích số liệu tài chính, chỉ rõ những thành tựu đạt được cũng như các hạn chế về kênh phân phối mỏng, giá thành cao và rủi ro hoàn hủy đơn hàng do biến động truyền thông. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp 4P được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động marketing, nâng cao uy tín thương hiệu và mở rộng thị trường phân phối thực phẩm chức năng tại Việt Nam.