Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường thức ăn nhanh tại Việt Nam bắt đầu hình thành từ năm 1996 và trải qua quá trình phát triển nhanh chóng cùng với sự gia tăng mức sống đô thị, nhịp sống công nghiệp và nhu cầu tối ưu hóa quỹ thời gian sinh hoạt. Trong ngành dịch vụ ăn uống (F&B), phân khúc thức ăn nhanh gà rán chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa ba thương hiệu đa quốc gia chủ lực: KFC, Lotteria và Jollibee. Tại thị trường Hải Phòng, sự xuất hiện của các trung tâm thương mại quy mô lớn như AEON Mall cùng sự bành trướng mạng lưới của các chuỗi F&B tạo nên áp lực cạnh tranh lớn về thị phần, vị trí mặt bằng và khả năng duy trì lòng trung thành của khách hàng. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá và hoàn thiện phối thức tiếp thị (Marketing mix) là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về Marketing và phối thức Marketing mix (mô hình 4P và mở rộng 7P) trong ngành dịch vụ và thức ăn nhanh.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và các chính sách Marketing mix (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị) tại Công ty TNHH Jollibee Việt Nam chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2020–2022.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing mix cho chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing mix của thương hiệu thức ăn nhanh Jollibee.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Jollibee Việt Nam chi nhánh Hải Phòng (trụ sở tại số 1 Lê Thánh Tông, phường Máy Tơ, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng) cùng hệ thống 7 cửa hàng trên địa bàn thành phố.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, dữ liệu thị trường và thực trạng marketing trong giai đoạn 2020–2022; đề xuất giải pháp cho giai đoạn sau năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh điển về quản trị tiếp thị:

  • Khái niệm và vai trò của Marketing: Khảo cứu định nghĩa Marketing theo quan điểm truyền thống và hiện đại (Philip Kotler; Viện Nghiên cứu Marketing Anh; Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA).
  • Mô hình phối thức Marketing mix: Kế thừa 12 thành phần tiếp thị của Neil Borden (1953), mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion) của E. Jerome McCarthy và Philip Kotler, cùng việc mở rộng sang mô hình 7P trong lĩnh vực dịch vụ (bổ sung People, Process, Physical evidence).
  • Lý thuyết quản trị sản phẩm và chu kỳ sống: 4 giai đoạn chu kỳ sống sản phẩm (Mở đầu, Tăng trưởng, Trưởng thành, Suy thoái) và các chiến lược tập hợp sản phẩm, dòng sản phẩm, từng sản phẩm cụ thể (theo Quách Thị Bửu Châu và cộng sự, 2010; Choffray và Dorey).
  • Lý thuyết định giá và kênh phân phối: 3 phương pháp định giá căn bản (dựa vào chi phí, người mua, cạnh tranh); phân loại cấu trúc kênh phân phối từ kênh trực tiếp (kênh không cấp) đến kênh gián tiếp (1–3 cấp), phân biệt kênh truyền thống (GT), kênh hiện đại (MT) và kênh Horeca (Hotel - Restaurant - Catering); các chiến lược phân phối rộng rãi, chọn lọc, độc quyền.
  • Lý thuyết chiêu thị và môi trường tiếp thị: 5 công cụ của hỗn hợp chiêu thị (quảng cáo, tuyên truyền/PR, khuyến mãi, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp theo William và cộng sự, 1994); mô hình chiến lược kéo (pull) và đẩy (push); mô hình phân tích môi trường vĩ mô PEST (Chính trị, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (theo Nguyễn Hữu Nam và cộng sự, 2011).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, hệ thống hóa các giáo trình, sách chuyên khảo và tài liệu lý luận marketing trong và ngoài nước.
  • Phương pháp thống kê mô tả và xử lý số liệu thứ cấp: Thu thập, xử lý các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh và báo cáo nghiên cứu thị trường nội bộ của Jollibee Việt Nam chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2020–2022.
  • Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi (Dữ liệu sơ cấp): Khảo sát ý kiến đánh giá của khách hàng tại Hải Phòng theo thang đo điểm trung bình đối với từng tiêu chí thuộc 4 yếu tố Marketing mix (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị).
  • Phương pháp so sánh, đối chuẩn (Benchmarking): Đối chiếu cơ cấu danh mục sản phẩm, chính sách giá bán và mạng lưới phân phối của Jollibee với hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn là KFC và Lotteria.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về Marketing mix

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi, chức năng và vai trò của Marketing đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Tác giả phân tích 4 chức năng chính của marketing gồm: nghiên cứu thị trường, thích ứng sản phẩm, tổ chức hoàn thiện phân phối và thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa. Nội dung chương đi sâu vào bản chất của 4 biến số tiếp thị:

  1. Chính sách sản phẩm: Quản lý chất lượng tổng hợp, danh mục sản phẩm và chiến lược theo từng giai đoạn của chu kỳ sống.
  2. Chính sách giá: Vai trò tạo doanh thu duy nhất trong phối thức; các chiến lược định giá thâm nhập, chắt lọc, định giá theo tâm lý và điều chỉnh giá chiết khấu.
  3. Chính sách phân phối: Thiết kế kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp; phân loại kênh GT, MT, Horeca nhằm đưa sản phẩm tiếp cận thị trường mục tiêu thuận tiện nhất.
  4. Chính sách chiêu thị: Phối hợp 5 công cụ truyền thông và vận dụng chiến lược đẩy/kéo để tạo nhận biết và kích thích hành vi mua. Chương 1 cũng phân tích các yếu tố môi trường tác động đến Marketing mix thông qua khung PEST và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing mix của Công ty TNHH Jollibee Việt Nam chi nhánh Hải Phòng

Chương 2 trình bày toàn diện về đơn vị thực tập và thực trạng triển khai 4P tại địa bàn:

  • Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Thương hiệu Jollibee khởi nguồn từ năm 1975 tại Philippines do ông Tony Tan sáng lập từ tiệm kem nhỏ, chính thức thành lập công ty năm 1978, đạt doanh thu 500 triệu peso năm 1984, vượt 1 tỷ peso năm 1989 và niêm yết chứng khoán năm 1993. Jollibee mở cửa hàng đầu tiên tại Hải Phòng năm 2016, nâng tổng số lên 7 nhà hàng trên toàn thành phố (trong tổng số gần 200 nhà hàng cả nước). Cơ cấu quản lý tại chi nhánh được thiết lập theo sơ đồ phân quyền rõ ràng: Cửa hàng trưởng (Store Manager: Trần Cao Tín), các Quản lý bộ phận (Supervisor Kitchen: Nguyễn Duy Khánh; Supervisor Marketing: Nguyễn Thùy Dương; Supervisor Service: Lê Kiều Anh) và các Tổ trưởng (Crew Leaders: Cao Thành Minh, Nguyễn Thu Trang, Nguyễn Thảo Mai). Hoạt động vận hành tuân thủ bộ tiêu chuẩn FSC: Food (Thực phẩm chất lượng cao), Service (Dịch vụ nhanh chóng, lịch sự), Cleanliness (Vệ sinh sạch sẽ).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2020–2022):
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu (triệu VNĐ) 4.800 Giảm 11,37% Tăng 14%
Tổng chi phí (triệu VNĐ) 2.120 - -
Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) 1.680 - -

(Ghi chú: Giai đoạn 2020–2021 doanh thu giảm 11,37% do áp lực cạnh tranh khi trung tâm thương mại AEON Mall đi vào hoạt động; bước sang năm 2022 doanh thu phục hồi tăng 14%, tính chung 3 năm tăng trưởng nhẹ khoảng 1%).

  • Thực trạng chính sách Sản phẩm (Product): Món ăn chủ lực (signature) là gà rán Chickenjoy, được sản xuất từ nhà máy khép kín đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 22000:2018. Doanh nghiệp thực hiện bản địa hóa thực đơn bằng các món cơm gà, gà giòn không xương; sử dụng dầu chiên đậu nành Neptune (chứa dưới 3% axit linolenic so với 8% ở dầu thông thường nhằm giảm axit béo no). Dịch vụ đi kèm gồm giao hàng, đặt hàng trực tuyến, thẻ thành viên VIP và tổ chức tiệc sinh nhật trọn gói.

Bảng so sánh cơ cấu số lượng món ăn trong danh mục sản phẩm (Nguồn: Báo cáo thị trường của Jollibee):

Nhóm sản phẩm KFC LOTTERIA JOLLIBEE
Gà 8 9 9
Bơ-gơ 3 11 6
Cơm 3 4 5
Combo 13 20 18
Thức ăn nhẹ 13 12 11
Tráng miệng 19 17 21
  • Thực trạng chính sách Giá (Price): Khảo sát người tiêu dùng đạt điểm trung bình 3,64/5. Trong đó tiêu chí "Giá tương xứng chất lượng sản phẩm" đạt 3,95 điểm; "Mức giá có tính cạnh tranh với đối thủ" đạt 3,86 điểm; "Giá có nhiều mức phù hợp đối tượng" đạt 3,67 điểm; riêng tiêu chí "Giá cạnh tranh so với ăn uống truyền thống" chỉ đạt 3,06 điểm. Jollibee áp dụng chiến lược định giá thấp hơn đối thủ nhằm thâm nhập sâu vào các thị trường tỉnh, thành phố cấp II và cấp III.

Bảng so sánh giá một số sản phẩm chính (Đơn vị tính: nghìn đồng):

Nhóm sản phẩm Sản phẩm KFC Giá KFC Sản phẩm LOTTERIA Giá LOTTERIA Sản phẩm JOLLIBEE Giá JOLLIBEE
Gà rán Gà rán (1 miếng) 34 Gà rán (1 miếng) 34 Gà rán (1 miếng) 30
Gà chế biến Gà Happy 47 Cánh gà giòn 33 Gà không xương 30
Bơ-gơ Bơ-gơ gà quay 45 Bơ-gơ gà giòn 25 Bơ-gơ gà 30
Bơ-gơ hải sản/bò Bơ-gơ tôm 39 Bơ-gơ tôm 43 Bơ-gơ thịt nướng 30
Bơ-gơ đặc biệt Bơ-gơ zinger 49 Bơ-gơ Bigstar 50 - -
Cơm Cơm gà 39 Cơm gà truyền thống 40 Cơm gà chiên xù 20
Cơm chế biến khác Cơm phi lê gà quay 39 Cơm thịt bò 43 Cơm cá sốt vị 25
Thức ăn nhẹ Gà viên 35 Gà viên 36 Khoanh mực 20
Món phụ chiên Cá thanh 40 Cá nugget 25 Khoai tây chiên 25
Khoai tây Khoai tây chiên 35 Khoai tây lắc 37 - -
Bánh tráng miệng Bánh trứng nướng 15 Bánh rán 15 Bánh pie 10
Kem Kem que 5 Kem cây 5 Kem sữa tươi ốc quế 5
Kem ly Kem sundae 12 Kem tornado 25 Kem sundae 15
Nước ngọt Pepsi 10 Pepsi 10 Pepsi 10
Thức uống khác Trà đào / Milo 22 / 20 Trà chanh / Cacao 18 / 20 Trà đào / Ovaltine 20 / 18
  • Thực trạng chính sách Phân phối (Place): Kết quả khảo sát mức độ đáp ứng kênh phân phối giữa 3 thương hiệu:
Tiêu chí khảo sát Điểm KFC Điểm LOTTERIA Điểm JOLLIBEE
Cửa hàng có ở khắp mọi nơi 3,89 3,88 3,60
Thực đơn các cửa hàng đều giống nhau 3,73 3,57 4,20
Luôn có đủ sản phẩm phục vụ 3,80 3,51 3,60
Dễ dàng mua được gà khi có yêu cầu 3,55 3,48 3,67
Đặt hàng qua điện thoại giao hàng rất nhanh 3,53 3,35 3,47

Hạn chế phân phối: Mạng lưới 7 cửa hàng tại Hải Phòng còn mỏng so với đối thủ, vị trí trong TTTM xa trung tâm; quy định chế biến trong ngày và hạn chế chiên từng miếng lẻ dẫn đến tình trạng thiếu hụt sản phẩm cục bộ vào cuối ngày hoặc dịp lễ tết.

  • Thực trạng chính sách Chiêu thị (Promotion): Khảo sát cho thấy các chương trình khuyến mãi bán hàng đạt điểm đánh giá rất cao: "Hoạt động khuyến mãi hấp dẫn" đạt 4,07 điểm; "Có khuyến mãi sẽ đến nhiều hơn" đạt 4,07 điểm. Tuy nhiên, các tiêu chí truyền thông đại chúng chỉ đạt mức trung bình khá: "Quảng cáo trên nhiều phương tiện truyền thông" đạt 3,07 điểm; "Mẫu quảng cáo hấp dẫn, ấn tượng" đạt 3,27 điểm.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing mix tại Công ty TNHH Jollibee Việt Nam chi nhánh Hải Phòng

Dựa trên các phân tích thực trạng và điểm nghẽn của 4P, tác giả đề xuất định hướng giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp về Sản phẩm: Tiếp tục chuẩn hóa chất lượng chế biến theo tiêu chuẩn ISO 22000:2018; nghiên cứu phát triển thêm các biến thể món ăn phù hợp với khẩu vị địa phương Hải Phòng; cải tiến bao bì giữ nhiệt cho dịch vụ giao hàng.
  • Giải pháp về Giá: Duy trì cấu trúc giá cạnh tranh, linh hoạt áp dụng chính sách giá combo tiết kiệm; tối ưu hóa chi phí đầu vào để giữ mức giá ổn định so với mặt bằng thực phẩm truyền thống.
  • Giải pháp về Phân phối: Nâng cao độ phủ mạng lưới cửa hàng tại các quận trung tâm Hải Phòng; tối ưu hóa quy trình dự báo sản xuất ca tối để khắc phục tình trạng thiếu món; hoàn thiện quy trình điều phối đơn hàng trực tuyến và giao hàng nhanh.
  • Giải pháp về Chiêu thị: Đa dạng hóa các kênh truyền thông số (mạng xã hội, ứng dụng di động); đầu tư nâng cao chất lượng nội dung hình ảnh quảng cáo; đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi theo mùa và khai thác hiệu quả tệp khách hàng tổ chức tiệc sinh nhật.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp kết quả định lượng và thực tiễn: Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh của Jollibee Hải Phòng giai đoạn 2020–2022 với mức doanh thu năm 2020 đạt 4,8 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 1,68 tỷ đồng; phân tích nguyên nhân sụt giảm doanh thu năm 2021 (-11,37%) do áp lực cạnh tranh từ TTTM AEON Mall và sự phục hồi tăng trưởng năm 2022 (+14%).
  • Hệ thống hóa dữ liệu đối chuẩn chi tiết: Xây dựng bảng so sánh thực đơn và đơn giá giữa 3 chuỗi gà rán hàng đầu (KFC, Lotteria, Jollibee), chứng minh chiến lược định giá thâm nhập của Jollibee (món gà rán 30.000 VNĐ so với 34.000 VNĐ của đối thủ; cơm gà 20.000 VNĐ so với 39.000–40.000 VNĐ của đối thủ).
  • Phát hiện các điểm nghẽn thực tế: Chỉ ra điểm yếu về độ phủ mặt bằng (3,60 điểm) và khả năng cung ứng hàng hóa cuối ngày do cơ chế quản trị sản xuất nghiêm ngặt không lưu kho qua đêm; nhận diện sự phụ thuộc lớn của doanh số vào các chương trình khuyến mãi bán hàng (4,07 điểm) trong khi mức độ nhận diện quảng cáo còn khiêm tốn (3,07 điểm).
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 4P bám sát thực tế vận hành của chuỗi cửa hàng F&B nhượng quyền tại đô thị loại I trực thuộc Trung ương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát giới hạn tại địa bàn thành phố Hải Phòng trong khung thời gian 2020–2022; các phân tích khảo sát khách hàng chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả điểm trung bình, chưa áp dụng các mô hình kiểm định định lượng phức tạp (như hồi quy đa biến hay mô hình phương trình cấu trúc SEM) để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố 4P đến lòng trung thành của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn khảo sát so sánh giữa các đô thị cấp I và các tỉnh lân cận; bổ sung phân tích sâu về các biến số dịch vụ mở rộng (Con người - People, Quy trình - Process, Cơ sở vật chất - Physical evidence) trong mô hình 7P của ngành dịch vụ nhà hàng; nghiên cứu hành vi tiêu dùng đa kênh (Omnichannel) trong giai đoạn hậu chuyển đổi số F&B.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ ăn uống và ẩm thực (F&B); các cá nhân thực hiện đề tài tốt nghiệp về chiến lược tiếp thị hỗn hợp và quản trị chuỗi nhượng quyền.
  • Nội dung giá trị: Bảng số liệu chi tiết về thực đơn, cơ cấu giá bán đối sánh giữa 3 chuỗi thức ăn nhanh lớn; mô hình phân cấp tổ chức nhân sự nhà hàng F&B; phương pháp đánh giá thực trạng marketing thông qua khảo sát ý kiến khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm chủ lực và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng của Jollibee tại chi nhánh là gì?
Sản phẩm chủ lực (signature) là gà rán Chickenjoy, được chế biến từ thịt gà tươi nhập từ nhà cung cấp kiểm soát theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 22000:2018, đóng gói chân không ủ lạnh và sử dụng dầu chiên đậu nành Neptune (hàm lượng axit linolenic dưới 3%) nhằm giảm hình thành axit béo no.

2. Chiến lược giá của Jollibee chi nhánh Hải Phòng được định vị như thế nào so với KFC và Lotteria?
Jollibee định vị mức giá thấp hơn đối thủ ở hầu hết các danh mục chính (gà rán 1 miếng giá 30.000 VNĐ so với 34.000 VNĐ của KFC/Lotteria; cơm gà giá 20.000 VNĐ so với 39.000–40.000 VNĐ). Chiến lược này nhằm hỗ trợ thâm nhập thị trường tỉnh và tiếp cận nhóm khách hàng phổ thông nhạy cảm về giá.

3. Khảo sát khách hàng chỉ ra điểm hạn chế lớn nhất trong chính sách phân phối của chi nhánh là gì?
Tiêu chí "Cửa hàng có ở khắp mọi nơi" của Jollibee chỉ đạt 3,60 điểm (thấp hơn KFC 3,89 và Lotteria 3,88) do mạng lưới 7 cửa hàng còn mỏng, mặt bằng đẹp ở trung tâm bị đối thủ chiếm giữ; ngoài ra tình trạng thiếu hàng vào cuối ngày do chính sách không chiên gà đơn lẻ tồn kho cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

4. Mô hình cơ cấu tổ chức nhân sự tại Jollibee chi nhánh Hải Phòng được phân cấp như thế nào?
Bộ máy nhân sự gồm Cửa hàng trưởng (Store Manager: Trần Cao Tín) đứng đầu quản lý toàn diện; tuyến quản lý trung gian gồm 3 giám sát bộ phận (Supervisor Kitchen: Nguyễn Duy Khánh phụ trách bếp; Supervisor Marketing: Nguyễn Thùy Dương phụ trách tiếp thị; Supervisor Service: Lê Kiều Anh phụ trách dịch vụ); tuyến điều hành trực tiếp gồm các Tổ trưởng (Crew Leaders: Cao Thành Minh, Nguyễn Thu Trang, Nguyễn Thảo Mai).

5. Tiêu chuẩn vận hành "FSC" tại chi nhánh bao gồm những nguyên tắc nào?
Tiêu chuẩn FSC gồm: Food (F - Thực phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng vượt trội mới đưa ra thị trường), Service (S - Dịch vụ nhanh chóng và lịch sự), Cleanliness (C - Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ tuyệt đối từ khu vực bếp đến dụng cụ phục vụ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Kim Dung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing mix và phản ánh chân thực thực trạng triển khai mô hình 4P tại Công ty TNHH Jollibee Việt Nam chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu kinh doanh, bảng so sánh đối chuẩn thực đơn - giá bán thực tế với các đối thủ cạnh tranh lớn trong ngành F&B, đồng thời đo lường mức độ hài lòng của khách hàng địa phương qua khảo sát định lượng. Các giải pháp được đề xuất bám sát điểm nghẽn vận hành của chi nhánh, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị tiếp thị chuỗi thức ăn nhanh tại thị trường đô thị cấp tỉnh.