Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng về mức sống và điều kiện kinh tế – xã hội thúc đẩy nhu cầu khẳng định bản thân của con người thông qua không gian sống, nhà ở, cũng như sự phát triển của các công trình dịch vụ như nhà hàng, khách sạn. Bối cảnh này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp thiết kế và thi công nội thất mở rộng hoạt động, song cũng dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt. Đặc biệt sau đại dịch Covid-19, hành vi tiêu dùng có sự dịch chuyển rõ nét từ phương thức mua sắm trực tiếp truyền thống sang tìm kiếm thông tin và giao dịch trên các nền tảng số, website và mạng xã hội. Marketing trực tuyến (marketing online) vì vậy trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và tiếp cận khách hàng mục tiêu.

Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, thi công nội thất và sản xuất vật liệu tại tỉnh Quảng Bình từ cuối năm 2020. Mặc dù đạt được những bước phát triển bước đầu sau 3 năm hoạt động, các kênh marketing online chủ lực của doanh nghiệp (như Facebook và Website) vẫn chưa phát huy tối đa hiệu quả trong việc thu hút khách hàng mới và đối phó với sức ép từ các đối thủ lâu năm trên địa bàn (như Nội thất Mộc Tường với 10 năm kinh nghiệm). Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Trịnh Ngọc Như Quỳnh thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng các hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện các hoạt động marketing online của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing online của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam.
    3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty có tham khảo thông tin qua internet và mạng xã hội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 30/10/2023 đến ngày 30/12/2023; số liệu thứ cấp phân tích thực trạng giai đoạn 2020 – 2023; số liệu sơ cấp thu thập năm 2023; các giải pháp đề xuất có định hướng ứng dụng đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động marketing online và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động này tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty tại địa bàn tỉnh Quảng Bình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận marketing từ các quan điểm kinh điển: định nghĩa của Viện Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm của Philip Kotler và Gary Armstrong. Khái niệm marketing online được làm rõ dựa trên định nghĩa của Philip Kotler và định nghĩa của Ghosh Shikhar cùng Toby Blommberg (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ), nhấn mạnh bản chất ứng dụng Internet và phương tiện điện tử vào quá trình lập kế hoạch sản phẩm, định giá, phân phối và xúc tiến thương mại.

Các công cụ marketing online được hệ thống hóa gồm:

  • Truyền thông mạng xã hội (Social Media): Facebook, Instagram, YouTube, TikTok, Zalo (dựa trên luận điểm của Tracy L. Tuten).
  • Website doanh nghiệp.
  • Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing).
  • Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM - Search Engine Marketing), bao gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC).
  • Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).

Hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả được xác lập chi tiết:

  • Kênh mạng xã hội: Tỷ lệ nhấp chuột (CTR), Chi phí trên 1.000 lượt hiển thị (CPM), Giá trên một lượt nhấp (CPC), Lượt hiển thị (Impression).
  • Kênh Website: Lưu lượng truy cập (Traffic), Nguồn lưu lượng (Traffic Source), Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate), Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), Chi phí chuyển đổi khách hàng (CAC).
  • Kênh Email Marketing: Tỷ lệ mở (Open Rate), Tỷ lệ nhấp (CTR), Tỷ lệ thoát/hỏng (Bounce Rate).
  • Kênh SEM: Thứ hạng từ khóa, traffic tự nhiên, chỉ số Alexa, Page Rank (đối với SEO); CTR, CPC, điểm chất lượng từ khóa (đối với PPC).
  • Kênh Tiếp thị liên kết: Chi phí cho mỗi hành động (CPA), Chi phí trên một lượt mua (CPS), Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng (CPL).

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên nghiên cứu của Đào Trung Kiên về kiểm định thang đo, kết hợp thang đo Likert 5 mức độ kế thừa từ Davis và cộng sự (1989) (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mô hình gồm 4 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Nhóm biến độc lập: Fanpage Facebook (FP - 4 biến quan sát FP1 đến FP4), Website (WB - 4 biến quan sát WB1 đến WB4), Email Marketing (EM - 4 biến quan sát EM1 đến EM4), Tư vấn trực tuyến (TV - 4 biến quan sát TV1 đến TV4).
  • Biến phụ thuộc: Đánh giá chung / Sự hài lòng của khách hàng (ĐG - 3 biến quan sát ĐG1 đến ĐG3). Tổng số biến quan sát trong mô hình là 19 biến.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu nội bộ từ phòng Marketing, phòng Kế toán, phòng Nhân sự của công ty; dữ liệu trên website https://xgreen.vn và fanpage Facebook; các báo cáo ngành Digital toàn cầu và Việt Nam tháng 01/2023 do We Are Social và Meltwater công bố.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phòng Marketing tại công ty nhằm đánh giá quy trình triển khai thực tế.
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát khách hàng thông qua bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Form.

Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu:

  • Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận khách hàng đang sử dụng dịch vụ hoặc khách hàng tại thời điểm bàn giao công trình.
  • Cỡ mẫu tối thiểu theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (Hair et al., 1998): $n \ge 5 \times m = 5 \times 19 = 95$ mẫu.
  • Cỡ mẫu tối thiểu theo quy tắc phân tích hồi quy (Tabachnick & Fidell, 1991): $n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 4 = 82$ mẫu (với $m=4$ là số biến độc lập). Tác giả tiến hành điều tra 120 khách hàng và thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ phục vụ phân tích.

Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận giá trị $\ge 0.60$ theo Nunnally & Bernstein, 1994); phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích Principal Components với phép xoay Varimax (điều kiện KMO $\ge 0.5$, Bartlett's Test có Sig $\le 0.05$, hệ số tải factor loading $\ge 0.5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$); phân tích hồi quy tuyến tính bội; kiểm định ANOVA; kiểm định phân phối chuẩn phần dư; kiểm định trung bình One-Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing online của doanh nghiệp

Tác giả hệ thống hóa bản chất của marketing trực tuyến thông qua việc đối chiếu với phương thức truyền thống:

Tiêu chí Marketing trực tuyến (Online) Marketing truyền thống
Phương thức Internet, các thiết bị điện tử số Phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ Bị giới hạn theo ranh giới địa lý cụ thể
Thời gian Hoạt động 24/7, cập nhật nội dung sau vài phút Bị giới hạn khung giờ phát sóng/in ấn, sửa đổi mất thời gian
Phản hồi Tiếp nhận và phản hồi thông tin hai chiều tức thì Cần thời gian trễ để thu thập phản hồi của khách hàng
Khách hàng Định vị phân khúc chi tiết, tiếp cận trực tiếp đối tượng Khó khoanh vùng cá nhân hóa đối tượng cụ thể
Chi phí Linh hoạt, kiểm soát được theo ngân sách từ nhỏ đến lớn Chi phí cao, ấn định trọn gói cho từng lần phát hành
Lưu trữ dữ liệu Tự động, nhanh chóng trên nền tảng kỹ thuật số Phức tạp, khó khăn trong việc lưu vết hành vi

Bên cạnh lý luận, chương 1 phân tích bức tranh thực tiễn sử dụng công nghệ số tính đến tháng 01/2023 (nguồn We Are Social & Meltwater):

  • Toàn cầu: Dân số 8,06 tỷ người; 5,60 tỷ người dùng smartphone (chiếm 69,9%); 5,30 tỷ người dùng internet (chiếm 65,7%); 4,95 tỷ người dùng mạng xã hội (chiếm 61,4%). Facebook dẫn đầu mạng xã hội toàn cầu với 2,958 tỷ người dùng, tiếp đến là YouTube với 2,514 tỷ người dùng.
  • Việt Nam: Dân số 98,53 triệu người; 77,93 triệu người sử dụng internet (tỷ lệ 79,1%, tăng 7,3% so với năm 2022); 70,00 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 71% dân số). Thời gian sử dụng internet trung bình đạt 6 giờ 23 phút/ngày (trong đó 94,5% truy cập qua điện thoại di động); thời gian dùng mạng xã hội là 2 giờ 32 phút/ngày. Nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất tại Việt Nam là Facebook (91,6%), tiếp theo là Zalo (90,1%).

Chương 2: Thực trạng marketing online tại Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam thành lập ngày 19/11/2020, trụ sở tại 215 Lý Thường Kiệt, phường Đồng Phú, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Sau 3 năm hoạt động, công ty đạt quy mô hơn 50 nhân sự chung, thực hiện hơn 300 công trình mỗi năm, phát triển mạng lưới hơn 240 đại lý tại miền Trung, sở hữu 1 showroom tại Đồng Hới, 2 nhà máy sản xuất với tổng diện tích hơn 3.000 m² (gồm 1 nhà máy sản xuất cửa gỗ nhựa Composite diện tích 1.200 m² và 1 nhà máy gỗ nội thất diện tích 2.000 m²), cùng 4 kho hàng đặt tại Quảng Bình và Quảng Trị. Ba lĩnh vực hoạt động chính gồm: thiết kế – thi công nội thất; sản xuất cửa gỗ nhựa Composite; thương mại vật liệu nhựa và gỗ nhựa ngoài trời.

Tác giả phân tích cơ cấu lao động và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:

Chỉ tiêu lao động Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 8 19 31 +137,50% +63,16%
Phân theo giới tính:
- Nam (người) 6 (75,0%) 14 (73,68%) 22 (70,97%) +133,33% +57,14%
- Nữ (người) 2 (25,0%) 5 (26,32%) 9 (29,03%) +150,00% +80,00%
Phân theo trình độ:
- Đại học (người) 6 (75,0%) 13 (68,42%) 16 (51,61%) +116,66% +23,08%
- Khác (người) 2 (25,0%) 6 (31,58%) 15 (48,39%) +200,00% +150,00%

Sự dịch chuyển cơ cấu lao động phản ánh việc mở rộng quy mô xưởng sản xuất và đội thi công công trình trực tiếp, kéo theo số lượng lao động phổ thông và kỹ thuật thực hành tăng nhanh hơn khối văn phòng.

Chỉ tiêu kinh doanh (VNĐ) Năm 2020 (2 tháng) Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu 645.637.600 10.290.775.383 19.768.155.972 +1.493,00% +92,09%
Tổng chi phí 681.109.200 9.700.460.154 18.807.167.930 +1.424,00% +93,88%
Thuế TNDN 0 0 0 0% 0%
Lợi nhuận sau thuế -35.471.600 590.315.229 960.988.042 +1.764,00% +62,79%

Về thực trạng marketing online, doanh nghiệp sử dụng 4 kênh chính:

  1. Fanpage Facebook ("Nội Thất X Green Quảng Bình"): Đạt 8,3 nghìn lượt thích và 8,6 nghìn lượt theo dõi; duy trì tần suất đăng tải trung bình 6 bài viết hoặc video/tuần do nhân viên nội bộ tự thiết kế. Báo cáo trong 28 ngày (17/11/2023 đến 14/12/2023) ghi nhận tiếp cận 7.115 người, 1.958 lượt tiếp cận bài viết mới, 47 lượt thích trang mới và 50 lượt theo dõi mới.
  2. Website (https://xgreen.vn): Đóng vai trò văn phòng trực tuyến, tuy nhiên việc cập nhật bài viết chuyên môn và tin tức còn gián đoạn.
  3. Email Marketing: Hiệu quả thấp, chưa duy trì gửi thư định kỳ.
  4. Tư vấn trực tuyến: Triển khai qua khung chat Fanpage và kênh Zalo doanh nghiệp.

Kết quả xử lý số liệu khảo sát 120 khách hàng bằng SPSS cho thấy:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận tính hội tụ và phân biệt của các thang đo.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính chỉ ra: Các nhân tố Fanpage Facebook, Website và Tư vấn trực tuyến có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung của khách hàng.
  • Riêng nhân tố Email Marketing không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng tại thị trường Quảng Bình, do tập khách hàng cá nhân địa phương ít có thói quen kiểm tra email thương mại đối với dịch vụ thi công nội thất.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực trạng nguồn lực, tác giả xây dựng định hướng và nhóm giải pháp thực hiện đến năm 2025:

  • Giải pháp tổ chức và nguồn lực Marketing:
    • Nâng cấp cơ sở hạ tầng thiết bị kỹ thuật phục vụ sản xuất hình ảnh, video chất lượng cao tại các công trình thực tế.
    • Chuẩn hóa và bồi dưỡng đội ngũ nhân sự marketing về kỹ năng viết bài chuẩn SEO, kỹ năng chạy quảng cáo Facebook Ads, quản lý nội dung đa kênh.
  • Giải pháp hoàn thiện các công cụ marketing trực tuyến:
    • Đối với Fanpage Facebook: Xây dựng lịch nội dung chuyên nghiệp; tăng cường video thực tế bàn giao công trình; triển khai mini game và chương trình ưu đãi để tăng tương tác tự nhiên; tối ưu hóa chi phí quảng cáo bám sát nhóm khách hàng tiềm năng tại Quảng Bình.
    • Đối với Website: Tối ưu cấu trúc trang web, bổ sung danh mục dự án thực tế; duy trì đăng tải bài viết tư vấn phong thủy, vật liệu định kỳ nhằm cải thiện thứ hạng SEO.
    • Đối với Tư vấn trực tuyến: Chuẩn hóa quy trình phản hồi qua khung chat Fanpage và Zalo; đào tạo nhân viên tư vấn về thái độ niềm nở, tốc độ trả lời và chuyên môn kỹ thuật nội thất nhằm tăng tỷ lệ chốt hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Cung cấp số liệu tài chính và nhân sự chính xác của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam trong 3 năm đầu khởi nghiệp (2020 – 2022), phản ánh mức tăng trưởng doanh thu từ 645,6 triệu đồng (năm 2020) lên 19,77 tỷ đồng (năm 2022).
  • Đo lường thực nghiệm các chỉ số truyền thông số của trang "Nội Thất X Green Quảng Bình" (8,3 nghìn lượt thích; 8,6 nghìn lượt theo dõi; tiếp cận 7.115 người trong 28 ngày cuối năm 2023).
  • Xác định bằng mô hình hồi quy tuyến tính rằng mức độ hài lòng của khách hàng dịch vụ nội thất chịu sự chi phối có ý nghĩa bởi Fanpage Facebook, Website và Tư vấn trực tuyến; đồng thời chứng minh Email Marketing không có ý nghĩa thống kê đối với khách hàng trong phân khúc dịch vụ này tại thị trường địa phương.

Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp căn cứ số liệu thực chứng giúp ban giám đốc và bộ phận marketing của công ty tái cấu trúc ngân sách, cắt giảm các hoạt động tiếp thị email không phát huy hiệu quả, tập trung đầu tư hoàn thiện quy trình tư vấn trực tuyến và nâng cấp chất lượng hình ảnh trên fanpage và website.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu:

  • Giới hạn về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 120 khách hàng, tính đại diện cho toàn bộ thị trường xây dựng – nội thất miền Trung chưa cao.
  • Giới hạn không gian và thời gian: Khảo sát chỉ tập trung trên địa bàn tỉnh Quảng Bình trong khung thời gian 2 tháng (30/10/2023 – 30/12/2023).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các tỉnh lân cận tại khu vực miền Trung nơi công ty có đại lý (như Quảng Trị); tích hợp thêm các kênh tiếp thị mới nổi như TikTok Shop hoặc phân tích sâu hơn về hành vi tương tác trên nền tảng di động.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về marketing trực tuyến cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs).
  • Giảng viên và người học cần ví dụ thực tế về việc kết hợp thống kê mô tả, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu ứng dụng.
  • Đội ngũ quản lý các doanh nghiệp thiết kế, thi công nội thất và sản xuất vật liệu tại các thị trường địa phương đang tìm kiếm giải pháp phân bổ ngân sách marketing online hợp lý giữa các kênh Facebook, Website và Zalo.

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu và lợi nhuận của Công ty X Green thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Năm 2020 (hoạt động gần 2 tháng cuối năm), doanh thu đạt 645.637.600 đồng, lợi nhuận sau thuế âm 35.471.600 đồng. Năm 2021, doanh thu tăng lên 10.290.775.383 đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 590.315.229 đồng. Năm 2022, doanh thu đạt 19.768.155.972 đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 960.988.042 đồng. Doanh nghiệp được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm đầu thành lập.

Mô hình nghiên cứu định lượng gồm những biến nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Mô hình gồm 4 nhóm biến độc lập: Fanpage (FP - 4 biến quan sát), Website (WB - 4 biến quan sát), Email (EM - 4 biến quan sát), Tư vấn trực tuyến (TV - 4 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc là Đánh giá chung / Sự hài lòng (ĐG - 3 biến quan sát). Quy mô mẫu khảo sát chính thức đạt 120 phiếu hợp lệ từ những khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại Quảng Bình.

Vì sao kênh Email Marketing không tác động đến sự hài lòng của khách hàng trong nghiên cứu này?
Phân tích hồi quy chỉ ra Email Marketing không có ý nghĩa thống kê do công ty có quy mô nhỏ, chưa đầu tư hệ thống gửi thư chuyên nghiệp và đa số khách hàng cá nhân đặt dịch vụ nội thất tại địa bàn Quảng Bình không có thói quen sử dụng email thường xuyên để tiếp nhận thông tin khuyến mãi hay trao đổi dịch vụ.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của X Green tại thị trường Quảng Bình được nêu trong văn bản là đơn vị nào?
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp đáng chú ý nhất là Nội thất Mộc Tường với hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động, sở hữu hệ thống showroom, văn phòng và xưởng sản xuất quy mô lớn tại Quảng Bình. Ngoài ra còn có các đơn vị khác như Nội thất Xinh và Kim Decor.

Quy mô cơ sở vật chất của X Green sau 3 năm hoạt động được ghi nhận ra sao?
Công ty sở hữu 1 showroom tại thành phố Đồng Hới, 2 nhà máy với diện tích hơn 3.000 m² (1 nhà máy cửa gỗ nhựa 1.200 m² và 1 nhà máy gỗ nội thất 2.000 m²), cùng 4 kho hàng đặt tại Quảng Bình và Quảng Trị.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trịnh Ngọc Như Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và làm rõ thực trạng hoạt động truyền thông số của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2023. Thông qua phân tích định lượng trên 120 mẫu khảo sát, đề tài đã chứng minh vai trò chi phối của các kênh Fanpage, Website và Tư vấn trực tuyến đối với mức độ hài lòng của khách hàng, đồng thời chỉ ra sự thiếu hiệu quả của kênh Email Marketing tại thị trường địa phương. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc kiện toàn nguồn lực nhân sự, tối ưu hóa nội dung tương tác trên Facebook và chuẩn hóa quy trình tư vấn trực tuyến, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho chiến lược phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025.