Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh phải đối mặt với áp lực quản trị tài chính ngày càng cao. Vốn bằng tiền — bộ phận tài sản ngắn hạn có khả năng thanh toán cao nhất — đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo dòng tiền thông suốt, phục vụ mua sắm nguyên vật liệu, thanh toán nợ đến hạn và chi trả chi phí quản lý nội bộ. Tác giả nhận định rằng quản lý và hạch toán tốt vốn bằng tiền sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát rủi ro tài chính và duy trì khả năng luân chuyển vốn ổn định. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty Cổ phần Long Thọ — một đơn vị sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng tại Thừa Thiên Huế — tác giả lựa chọn đề tài Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công ty Cổ phần Long Thọ làm khóa luận tốt nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khái quát cơ sở lý luận về vốn bằng tiền, nguyên tắc kế toán tiền mặt và kế toán tiền gửi ngân hàng đối với các doanh nghiệp áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  2. Phản ánh thực trạng kế toán vốn bằng tiền (kế toán tiền mặt, kế toán tiền gửi ngân hàng) tại Công ty Cổ phần Long Thọ.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công ty Cổ phần Long Thọ, bao gồm kế toán tiền mặt tại quỹ (TK 111) và kế toán tiền gửi ngân hàng (TK 112).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Phòng kế toán của Công ty Cổ phần Long Thọ, trụ sở tại số 42 Phùng Chí Kiên, phường An Đông, thành phố Huế.
  • Thời gian: Tổng quan tình hình doanh nghiệp trong ba năm 2020–2022; thực trạng kế toán vốn bằng tiền tập trung vào tháng 6 và tháng 7 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và lý thuyết: Toàn bộ cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính, cụ thể: Điều 11 (nguyên tắc chung về kế toán vốn bằng tiền), Điều 12 (tài khoản 111 — Tiền mặt), Điều 13 (tài khoản 112 — Tiền gửi ngân hàng). Ngoài ra, đề tài tham chiếu Thông tư số 07/2012/TT-NHNN về ngoại tệ và Pháp lệnh số 28/2005/PL-UBTVQH11 về vàng tiền tệ. Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) được áp dụng xuyên suốt. Khuôn khổ lý thuyết bao gồm khái niệm vốn bằng tiền, phân loại theo hình thức tồn tại (tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ) và theo trạng thái (tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển), cùng các quy tắc hạch toán tài khoản cấp 1, cấp 2 (TK 1111, 1112, 1113; TK 1121, 1122, 1123).

Phương pháp nghiên cứu:

Nhóm phương pháp Phương pháp cụ thể
Thu thập thông tin Nghiên cứu tài liệu, quan sát quy trình làm việc tại phòng kế toán, phỏng vấn nhà quản trị và kế toán viên
Tổng hợp số liệu Ghi chép chứng từ, hoá đơn tài chính, sổ sách báo cáo tháng 6 và tháng 7/2023
Xử lý và phân tích So sánh, phân tích biến động bằng phần mềm Excel; phương pháp mô tả đối chiếu qua các năm

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Long Thọ qua ba năm 2020, 2021, 2022; chứng từ kế toán thực tế (phiếu thu, phiếu chi, uỷ nhiệm chi, giấy báo nợ/có ngân hàng, hoá đơn GTGT, sổ chi tiết TK 1111, sổ tiền gửi ngân hàng) phát sinh trong tháng 6 và tháng 7/2023.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán vốn bằng tiền trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày khái niệm và phân loại vốn bằng tiền theo hai chiều: hình thức tồn tại (tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ) và trạng thái tồn tại (tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển). Nguyên tắc kế toán vốn bằng tiền theo Điều 11 Thông tư 200/2014/TT-BTC được trình bày đầy đủ, bao gồm yêu cầu ghi chép hàng ngày, quy tắc quy đổi ngoại tệ (bên Nợ theo tỷ giá giao dịch thực tế, bên Có theo tỷ giá bình quân gia quyền), và nghĩa vụ đánh giá lại số dư ngoại tệ, vàng tiền tệ tại thời điểm lập báo cáo tài chính.

Phần tổ chức công tác kế toán phân tách rõ hai mảng: kế toán tiền mặt tại quỹ (TK 111, ba tài khoản cấp 2: TK 1111, 1112, 1113; hệ thống chứng từ gồm phiếu thu Mẫu 01-TT, phiếu chi Mẫu 02-TT, sổ quỹ tiền mặt Mẫu S07-DN, sổ nhật ký thu/chi tiền Mẫu S03a1-DN, S03a2-DN) và kế toán tiền gửi ngân hàng (TK 112, ba tài khoản cấp 2: TK 1121, 1122, 1123; chứng từ gồm uỷ nhiệm chi, giấy báo nợ/có, séc rút tiền mặt, sổ tiền gửi ngân hàng Mẫu S08-DN). Sơ đồ chữ T của TK 111 và TK 112 minh hoạ kết cấu và nội dung phản ánh từng tài khoản.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công ty Cổ phần Long Thọ

Phần đầu giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Long Thọ — thành lập ngày 30/4/1975, chuyển đổi thành công ty cổ phần từ tháng 12/2005, hiện hoạt động sản xuất tại Cụm Công nghiệp Thủy Phương, thị xã Hương Thủy. Sản phẩm chính gồm xi măng PCB30/PCB40 (đạt TCVN 6260-2009), gạch lát Terrazzo (đạt TCVN 7744:2013), ngói màu và gạch block. Bộ máy kế toán gồm sáu vị trí chuyên trách, trong đó kế toán ngân hàng kiêm thủ quỹ và kế toán tiền mặt là hai vị trí trực tiếp phụ trách vốn bằng tiền. Công ty áp dụng phần mềm kế toán BRAVO 8, hình thức ghi sổ Nhật ký chung, phương pháp tính giá xuất kho FIFO, khấu hao TSCĐ theo đường thẳng, thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ với thuế suất 10% cho xi măng, gạch và ngói, thuế TNDN 20%.

Phân tích tình hình tài chính ba năm 2020–2022 cho thấy:

Chỉ tiêu 2020 2021 2022 Biến động 2021/2020 Biến động 2022/2021
Tổng số lao động (người) 237 218 201 −8,02% −7,80%
Doanh thu bán hàng 157.914 đ 160.771 đ 178.810 đ* +1,74% +11,60%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 8.673 đ 3.634 đ* tăng −43,62% +30,91%
Tổng tài sản ~148 tỷ đ* tăng tăng — +0,84%
Tiền và tương đương tiền giảm giảm giảm mạnh — −55,19% (2021→2022)

[!NOTE] Các đơn vị số liệu trong bảng gốc không được ghi đầy đủ trong toàn văn (nhiều ô trống trong bảng OCR). Tác giả trình bày số liệu qua phân tích tỷ lệ % biến động, chứ không phải giá trị tuyệt đối đầy đủ.

Phần thực trạng kế toán vốn bằng tiền trình bày cơ chế phân loại hình thức thanh toán theo ba tiêu chí: (1) đối tượng chi trả (nội bộ hay bên ngoài), (2) giá trị hoá đơn, (3) tính chất nghiệp vụ (lương, tiền điện/nước sản xuất, mua sắm TSCĐ, nghĩa vụ nhà nước, mua NVL). Từ đó xác định nghiệp vụ nào thanh toán bằng tiền mặt, nghiệp vụ nào qua tiền gửi ngân hàng. Quy trình nghiệp vụ thu/chi tiền mặt và tăng/giảm tiền gửi ngân hàng được minh họa qua chứng từ thực tế: phiếu thu số PT07/23-019 (31/7/2023), phiếu chi số PC07/23-070 (31/7/2023), giấy báo có của Ngân hàng TMCP Đầu tư & Phát triển (30/6/2023) và Ngân hàng TMCP Công Thương (31/7/2023), uỷ nhiệm chi số BN523 và BN07/23-644, cùng các trích sổ chi tiết TK 1111 và sổ tiền gửi ngân hàng TK 11212 trong tháng 6 và tháng 7/2023.

Chương 3: Đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền

Chương này tổng hợp đánh giá ưu điểm và hạn chế trong tổ chức công tác kế toán vốn bằng tiền, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình kế toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng tại công ty.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Doanh thu bán hàng tăng liên tục trong ba năm, với mức tăng 1,74% (2021/2020) và 11,60% (2022/2021), cho thấy công ty duy trì hiệu quả kinh doanh ngay trong giai đoạn dịch COVID-19 và di dời nhà máy.
  • Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh giảm mạnh 43,62% vào năm 2021 rồi phục hồi tăng 30,91% vào năm 2022.
  • Tiền và các khoản tương đương tiền giảm liên tục, đặc biệt từ 2021 đến 2022 giảm 55,19% — chủ yếu do tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn dưới 3 tháng giảm.
  • Tổng số lao động giảm từ 237 người (2020) xuống còn 201 người (2022), mức giảm lần lượt là 8,02% và 7,80%, phản ánh xu hướng tự động hóa và cơ cấu nhân sự già hóa.
  • TSCĐ tăng mạnh: từ năm 2020 lên năm 2021 tăng 226,66%, từ năm 2021 lên 2022 tăng thêm 8,54%, gắn liền với dự án di dời và đầu tư nhà máy mới tại Cụm Công nghiệp Thủy Phương.
  • Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn, công ty không phát sinh vay dài hạn trong cả ba năm; khoản vay ngắn hạn chỉ xuất hiện từ năm 2021 (10.000 đồng đơn vị ghi) và tăng nhẹ năm 2022.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất: Được trình bày trong Chương 3, tập trung vào hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ thu chi tiền mặt, tăng cường đối chiếu định kỳ giữa sổ quỹ và sổ kế toán, cũng như hoàn thiện quy trình xử lý chênh lệch số dư tiền gửi ngân hàng.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đề tài cung cấp phân tích thực trạng kế toán vốn bằng tiền tại một doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng cụ thể trong giai đoạn đặc thù (COVID-19, di dời nhà máy), gắn lý luận Thông tư 200/2014/TT-BTC với thực tiễn nghiệp vụ phát sinh tại phòng kế toán doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản thừa nhận giới hạn về thời gian thực tập và kinh nghiệm của tác giả. Phạm vi thực trạng chỉ được nghiên cứu trong hai tháng (tháng 6 và tháng 7/2023), chưa bao quát được sự biến động dòng tiền theo mùa vụ sản xuất và chu kỳ kinh doanh đầy đủ trong năm. Ngoài ra, do phạm vi đề tài giới hạn ở kế toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng, các vấn đề liên quan đến tiền đang chuyển (TK 113) và quản lý tạm ứng nội bộ chưa được phân tích chuyên sâu. Hướng mở rộng tiếp theo có thể bao gồm phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ toàn diện và đánh giá rủi ro thanh khoản trong dài hạn khi công ty tiếp tục đầu tư mở rộng tài sản cố định.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp cho sinh viên ngành Kế toán, đặc biệt những người học phần kế toán tài chính doanh nghiệp hoặc đang chuẩn bị thực tập tại các doanh nghiệp sản xuất. Nội dung có thể tham khảo ở các phần:

  • Chương 1 là tài liệu hệ thống hóa các quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC liên quan đến TK 111 và TK 112, phù hợp làm tài liệu ôn tập hoặc tra cứu nguyên tắc hạch toán.
  • Chương 2 cung cấp minh họa thực tế về hệ thống chứng từ, quy trình nghiệp vụ và cơ chế phân loại hình thức thanh toán tại doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa, áp dụng phần mềm BRAVO 8.
  • Bảng phân tích tình hình lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 là mẫu tham khảo cách trình bày phân tích báo cáo tài chính theo phương pháp so sánh.

Những người thực hiện đề tài tương tự tại các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng hoặc các đơn vị áp dụng Thông tư 200 có thể tham chiếu cách tổ chức bộ máy kế toán và cơ chế phân công trách nhiệm giữa kế toán tiền mặt và kế toán ngân hàng được trình bày trong đề tài này.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Long Thọ phân chia nghiệp vụ thanh toán giữa tiền mặt và tiền gửi ngân hàng dựa trên tiêu chí nào? Công ty sử dụng ba tiêu chí: đối tượng chi trả (nội bộ hay bên ngoài), giá trị hoá đơn thanh toán, và tính chất nghiệp vụ. Ví dụ, các khoản chi mua TSCĐ, xây dựng cơ bản, nộp thuế và các nghĩa vụ nhà nước đều thanh toán qua tiền gửi ngân hàng, trong khi một số khoản chi nội bộ định kỳ (như tiền ăn giữa ca, xăng xe) có thể thanh toán bằng tiền mặt.

2. Phần mềm kế toán nào được Công ty Cổ phần Long Thọ áp dụng và theo hình thức sổ gì? Công ty sử dụng phần mềm kế toán BRAVO 8 theo hình thức ghi sổ Nhật ký chung, áp dụng theo chế độ kế toán Thông tư 200/2014/TT-BTC.

3. Tại sao tiền và các khoản tương đương tiền của công ty giảm mạnh đến 55,19% từ năm 2021 sang năm 2022? Theo thuyết minh báo cáo tài chính được trích dẫn trong đề tài, sự giảm mạnh này chủ yếu do tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn dưới 3 tháng tại hai năm 2021 và 2022 giảm. Lượng tiền mặt tại quỹ ít biến động. Tác giả nhận định công ty vẫn đảm bảo khả năng trả nợ nhưng khả năng thanh toán tức thời các khoản nợ đến hạn chưa thực sự chắc chắn.

4. Hai ngân hàng nào Công ty Cổ phần Long Thọ sử dụng chủ yếu trong các nghiệp vụ tiền gửi được phân tích trong đề tài? Đề tài phân tích nghiệp vụ thực tế tại hai ngân hàng: Ngân hàng TMCP Đầu tư & Phát triển (BIDV) và Ngân hàng TMCP Công Thương (VietinBank), được minh chứng qua các giấy báo có, uỷ nhiệm chi và trích sổ tiền gửi ngân hàng tháng 6 và tháng 7/2023.

5. Nguyên nhân nào dẫn đến tổng lợi nhuận kế toán trước thuế của công ty giảm mạnh liên tiếp trong ba năm 2020–2022 dù doanh thu vẫn tăng? Tác giả chỉ ra nguyên nhân chính là lợi nhuận khác giảm mạnh: năm 2021 giảm 85,01% và năm 2022 giảm 109,42% so với năm liền trước. Điều này xuất phát từ các chi phí phát sinh trong quá trình di dời công ty, đóng cửa hoạt động khai thác đá vôi, khiến chi phí khác của công ty tăng đột biến và ăn mòn phần lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Phương (niên khóa 2020–2024, Trường Đại học Kinh tế Huế) cung cấp phân tích có hệ thống về công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công ty Cổ phần Long Thọ, từ cơ sở lý luận theo Thông tư 200/2014/TT-BTC đến thực trạng nghiệp vụ phát sinh trong tháng 6 và tháng 7/2023. Trên nền phân tích tài chính giai đoạn 2020–2022 — một giai đoạn đặc thù với tác động kép của COVID-19 và dự án di dời nhà máy — đề tài làm rõ cơ chế tổ chức, phân công trách nhiệm và quy trình xử lý chứng từ trong bộ phận kế toán vốn bằng tiền. Kết quả nghiên cứu đặt nền tảng cho các đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài chính tại doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng có quy mô vừa theo mô hình công ty cổ phần.