Giải pháp giảm nghèo đa chiều tại xã Mường Đăng, huyện Mường Ảng, Điện Biên

Phân tích thực trạng giảm nghèo đa chiều tại Mường Đăng, đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm cải thiện đời sống người dân, hướng tới phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp giảm nghèo đa chiều tại xã Mường Đăng là gì

Giảm nghèo đa chiều là một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ đo lường đói nghèo qua thu nhập mà còn xem xét sự thiếu hụt trong các khía cạnh cơ bản của cuộc sống. Tại xã Mường Đăng, huyện Mường Ảng, tỉnh Điện Biên, một địa phương miền núi với nhiều thách thức, việc áp dụng phương pháp này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính, cách tiếp cận này xác định và giải quyết các vấn đề gốc rễ gây ra nghèo đói, bao gồm việc cải thiện khả năng tiếp cận y tế, giáo dục, điều kiện nhà ở, nước sạch, vệ sinh và thông tin. Mục tiêu cuối cùng là thực hiện xóa đói giảm nghèo bền vững, nâng cao chất lượng sống toàn diện cho người dân, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số Điện Biên. Cách tiếp cận này giúp các chính sách hỗ trợ hộ nghèo, cận nghèo trở nên hiệu quả và đúng mục tiêu hơn, tránh tình trạng hỗ trợ cào bằng. Bằng cách xác định chính xác các chiều thiếu hụt, vai trò của chính quyền địa phương được phát huy tối đa trong việc phân bổ nguồn lực thực hiện giảm nghèo và xây dựng các mô hình giảm nghèo hiệu quả phù hợp với thực tiễn. Đây là nền tảng để xã Mường Đăng không chỉ giảm tỷ lệ hộ nghèo về mặt con số mà còn thực sự cải thiện phúc lợi và đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người dân, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội toàn diện.

1.1. Khái niệm và các chiều đo lường nghèo đói đa chiều

Nghèo đa chiều được hiểu là tình trạng con người không được đáp ứng các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống. Theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, chuẩn nghèo đa chiều tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020 được đo lường dựa trên hai tiêu chí chính: thu nhập và mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Các dịch vụ xã hội cơ bản này bao gồm 5 lĩnh vực: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, và thông tin. Mức độ thiếu hụt được cụ thể hóa qua 10 chỉ số, ví dụ như tình trạng đi học của trẻ em, chất lượng nhà ở, nguồn nước sinh hoạt, và việc sử dụng hố xí hợp vệ sinh. Một hộ gia đình được xác định là nghèo đa chiều khi có thu nhập dưới chuẩn quy định hoặc có thu nhập trên chuẩn nhưng thiếu hụt từ 3 chỉ số đo lường trở lên. Việc sử dụng chỉ số nghèo đa chiều (MPI) giúp nhận diện chính xác hơn các đối tượng cần hỗ trợ, từ đó xây dựng chính sách phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của cách tiếp cận đa chiều tại Mường Đăng

Tại một xã miền núi như Mường Đăng, nơi điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, việc chỉ dựa vào thu nhập để đánh giá nghèo đói là chưa đủ. Thực tế cho thấy nhiều hộ gia đình dù có thu nhập trên chuẩn nghèo nhưng vẫn phải đối mặt với thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản nghiêm trọng như nhà ở tạm bợ, thiếu nước sạch, hoặc con em không được đi học đầy đủ. Cách tiếp cận đa chiều giúp chính quyền địa phương nhìn nhận bức tranh nghèo đói một cách toàn diện, từ đó triển khai các giải pháp trúng và đúng. Thay vì chỉ cho tiền hoặc gạo, các chương trình có thể tập trung vào xây dựng nhà tiêu hợp vệ sinh, hỗ trợ sửa chữa nhà ở, hay tạo điều kiện cho người lớn hoàn thành giáo dục phổ thông. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài, góp phần vào công cuộc phát triển nông thôn miền núixây dựng nông thôn mới.

II. Thách thức trong giảm nghèo đa chiều tại Mường Đăng

Công tác giảm nghèo tại xã Mường Đăng đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống và đặc thù. Vị trí địa lý hiểm trở, địa hình đồi núi phức tạp gây khó khăn cho việc phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng cơ sở hạ tầng. Tỷ lệ hộ nghèo của xã vẫn còn ở mức cao, năm 2017 là 58,56% (489/835 hộ), cho thấy quy mô của vấn đề là rất lớn. Một trong những rào cản chính là trình độ dân trí thấp và các tập tục sản xuất lạc hậu, khiến người dân khó tiếp cận và áp dụng khoa học kỹ thuật mới. Bên cạnh đó, tình trạng tái nghèo vẫn diễn ra do thiên tai, dịch bệnh, hoặc do một bộ phận người dân còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước. Phân tích thực trạng cho thấy sự thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản tập trung chủ yếu ở các chỉ số về chất lượng nhà ở và nhà tiêu hợp vệ sinh. Cụ thể, năm 2017, vẫn còn 356 hộ nghèo sử dụng hố xí không hợp vệ sinh và 229 hộ thiếu hụt về diện tích nhà ở. Việc thiếu các mô hình sinh kế bền vững hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương cũng là một thách thức lớn, khiến thu nhập của người dân bấp bênh và phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp truyền thống.

2.1. Thực trạng tỷ lệ hộ nghèo và sự phân bố không đồng đều

Theo số liệu thống kê, mặc dù tỷ lệ hộ nghèo tại Mường Đăng có xu hướng giảm qua các năm (từ 66,46% năm 2015 xuống 58,56% năm 2017), con số này vẫn còn rất cao. Đáng chú ý là sự phân bố nghèo đói không đồng đều giữa các bản. Các bản ở vùng sâu, vùng xa, giao thông đi lại khó khăn như bản Pơ Mu có tỷ lệ nghèo lên tới 81,3%, hay bản Chan I là 80,7%. Trong khi đó, các bản gần trung tâm xã như bản Ban (39,5%) và bản Pọng (43,6%) có tỷ lệ nghèo thấp hơn đáng kể. Sự chênh lệch này cho thấy yếu tố địa lý và cơ sở hạ tầng ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội phát triển kinh tế và tiếp cận dịch vụ xã hội của người dân. Tình trạng tái nghèo cũng là một vấn đề đáng lo ngại, với số hộ tái nghèo tăng từ 15 hộ (năm 2015) lên 21 hộ (năm 2017), chủ yếu do thiên tai và các rủi ro trong cuộc sống.

2.2. Các chiều thiếu hụt cơ bản của hộ nghèo tại địa phương

Phân tích theo các chiều nghèo đa chiều cho thấy các hộ dân tại Mường Đăng thiếu hụt nặng nề nhất ở hai lĩnh vực: điều kiện sống và nhà ở. Theo kết quả điều tra, 73,07% hộ nghèo không có nhà tiêu hợp vệ sinh, và 51,92% hộ nghèo có diện tích nhà ở bình quân đầu người dưới 8m². Về chất lượng nhà ở, 38,46% hộ nghèo vẫn đang sống trong những ngôi nhà thiếu kiên cố hoặc đơn sơ. Nguyên nhân chủ yếu là do tập quán sinh hoạt lâu đời và chi phí xây dựng cao. Ngược lại, các chiều về y tế và giáo dục có mức độ thiếu hụt thấp hơn nhiều. Hầu hết người dân, đặc biệt là hộ nghèo và dân tộc thiểu số, đều được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí. Tỷ lệ trẻ em trong độ tuổi đến trường đạt 100% nhờ các chính sách hỗ trợ học phí. Tuy nhiên, trình độ giáo dục của người lớn vẫn là một vấn đề, ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm việc làm và thay đổi phương thức sản xuất.

III. Phương pháp phát triển sinh kế để giảm nghèo bền vững

Để giải quyết gốc rễ của đói nghèo, việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững là giải pháp trọng tâm tại Mường Đăng. Thay vì chỉ phụ thuộc vào cây lúa, ngô truyền thống, cần có sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa, phù hợp với lợi thế về đất đai và khí hậu. Phát triển các mô hình kinh tế nông - lâm kết hợp, chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô nhỏ có thể mang lại nguồn thu nhập ổn định hơn. Yếu tố then chốt để thực hiện thành công giải pháp này là tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật và cung cấp giống cây, con chất lượng cao cho người dân. Đồng thời, việc đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần được đẩy mạnh, tập trung vào các ngành nghề phi nông nghiệp như sửa chữa máy móc, xây dựng, dịch vụ du lịch cộng đồng... để tạo thêm việc làm và giảm áp lực lên đất nông nghiệp. Để các mô hình này có thể nhân rộng, cần kết hợp chặt chẽ với các chương trình tín dụng chính sách xã hội, tạo điều kiện cho hộ nghèo vay vốn ưu đãi để đầu tư sản xuất. Vai trò của chính quyền địa phương là kết nối giữa người dân, ngân hàng và thị trường, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

3.1. Chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp và ứng dụng khoa học kỹ thuật

Hiện trạng sản xuất tại Mường Đăng cho thấy nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhưng hiệu quả chưa cao. Lao động nông nghiệp chiếm tới 87,26% tổng số lao động (năm 2017). Để tăng thu nhập, cần đẩy mạnh chuyển đổi từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Các loại cây có giá trị kinh tế cao, phù hợp với thổ nhưỡng cần được ưu tiên phát triển. Việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ khâu chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch và bảo quản, sẽ giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Chính quyền cần tổ chức các lớp tập huấn, xây dựng các mô hình giảm nghèo hiệu quả trình diễn để người dân học hỏi và làm theo. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị cũng là một hướng đi quan trọng để đảm bảo đầu ra ổn định và nâng cao giá trị nông sản cho bà con nông dân.

3.2. Tăng cường đào tạo nghề và giải quyết việc làm phi nông nghiệp

Giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp là con đường tất yếu để xóa đói giảm nghèo bền vững. Chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần được thiết kế sát với nhu cầu thực tế của thị trường và điều kiện địa phương. Các nghề như cơ khí nông nghiệp, xây dựng, mộc, may mặc, hoặc các dịch vụ phục vụ du lịch có thể là những lựa chọn phù hợp. Việc gắn kết giữa đào tạo nghề và giải quyết việc làm là cực kỳ quan trọng. Chính quyền có thể tạo cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào địa bàn, sử dụng lao động tại chỗ, hoặc hỗ trợ người lao động sau đào tạo vay vốn để tự tạo việc làm. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn thay đổi tư duy sản xuất, nâng cao trình độ cho người lao động.

3.3. Phát huy hiệu quả nguồn vốn tín dụng chính sách xã hội

Thiếu vốn là một trong những rào cản lớn nhất khiến hộ nghèo không thể mở rộng sản xuất. Nguồn tín dụng chính sách xã hội từ Ngân hàng Chính sách xã hội là một công cụ đắc lực giúp người nghèo có cơ hội vươn lên. Tuy nhiên, để nguồn vốn này phát huy hiệu quả tối đa, cần phải đi kèm với công tác hướng dẫn, giám sát. Cán bộ tín dụng và các tổ chức đoàn thể cần phối hợp chặt chẽ để tư vấn cho người vay về cách sử dụng vốn đúng mục đích, lựa chọn mô hình sản xuất phù hợp. Việc lồng ghép cho vay vốn với các hoạt động khuyến nông, khuyến lâm, chuyển giao kỹ thuật sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công của các dự án, từ đó giúp hộ nghèo không chỉ thoát nghèo mà còn có khả năng làm giàu chính đáng trên mảnh đất quê hương.

IV. Bí quyết cải thiện các dịch vụ xã hội cơ bản ở Mường Đăng

Song song với các giải pháp kinh tế, việc cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản là trụ cột không thể thiếu trong chiến lược giảm nghèo đa chiều tại Mường Đăng. Đây là quá trình đầu tư trực tiếp vào con người, tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Chính quyền địa phương cần ưu tiên nguồn lực thực hiện giảm nghèo để giải quyết các thiếu hụt bức xúc nhất đã được xác định, đặc biệt là về nhà ở và vệ sinh môi trường. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể, kết hợp nguồn vốn từ Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo và sự đóng góp của cộng đồng để giúp các hộ nghèo xây dựng, sửa chữa nhà ở kiên cố, an toàn. Đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền, vận động người dân xây dựng và sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, góp phần cải thiện sức khỏe và phòng chống dịch bệnh. Về giáo dục, cần tiếp tục duy trì các chính sách hỗ trợ để đảm bảo 100% trẻ em đến trường, đồng thời mở các lớp học bổ túc văn hóa cho người lớn để nâng cao trình độ dân trí. Trong lĩnh vực y tế, cần nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tại trạm y tế xã, đảm bảo người dân được hưởng đầy đủ quyền lợi từ thẻ bảo hiểm y tế, góp phần củng cố mạng lưới an sinh xã hội tại cơ sở.

4.1. Giải pháp về nhà ở và điều kiện sống cho hộ nghèo

Thực trạng cho thấy nhà ở và nhà tiêu là hai chỉ số thiếu hụt nghiêm trọng nhất tại Mường Đăng. Để khắc phục, cần triển khai hiệu quả chính sách hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, ưu tiên các hộ gia đình có người cao tuổi, người khuyết tật. Chính sách hỗ trợ hộ nghèo, cận nghèo có thể bao gồm hỗ trợ kinh phí trực tiếp, cung cấp vật liệu xây dựng hoặc cho vay vốn ưu đãi. Đối với vấn đề vệ sinh, cần đẩy mạnh chương trình mục tiêu quốc gia về nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn. Cần tổ chức các chiến dịch truyền thông thay đổi hành vi, kết hợp với hỗ trợ kỹ thuật và một phần kinh phí để các hộ gia đình xây dựng nhà tiêu hợp chuẩn. Cải thiện điều kiện sống không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn giảm gánh nặng bệnh tật, giúp người dân có sức khỏe để lao động sản xuất.

4.2. Nâng cao khả năng tiếp cận y tế và giáo dục chất lượng

Mặc dù tỷ lệ thiếu hụt về tiếp cận y tế, giáo dục không cao, nhưng chất lượng dịch vụ vẫn là vấn đề cần quan tâm. Đối với y tế, cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị cho trạm y tế xã, đồng thời có chính sách thu hút, giữ chân cán bộ y tế có chuyên môn. Cần tăng cường công tác y tế dự phòng, khám sức khỏe định kỳ và tuyên truyền về chăm sóc sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng cho trẻ em. Về giáo dục, bên cạnh việc duy trì sĩ số học sinh, cần nâng cao chất lượng dạy và học. Cần có chính sách đặc thù hỗ trợ giáo viên công tác tại vùng khó khăn, đầu tư cơ sở vật chất trường lớp, đặc biệt là các điểm trường lẻ. Mở các lớp xóa mù chữ và bổ túc văn hóa cho người lớn là giải pháp quan trọng để phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo do trình độ học vấn thấp.

4.3. Tăng cường tiếp cận thông tin cho người dân tộc thiểu số

Thông tin là chìa khóa để người dân nắm bắt các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, tiếp cận kiến thức khoa học kỹ thuật và thông tin thị trường. Tại Mường Đăng, cần đa dạng hóa các kênh truyền thông, không chỉ qua hệ thống loa truyền thanh xã mà còn phát huy vai trò của các phương tiện như tivi, radio, điện thoại di động. Cần xây dựng các chương trình phát thanh, truyền hình bằng tiếng dân tộc để thông tin dễ dàng đến với bà con. Việc hỗ trợ các hộ nghèo tiếp cận tài sản phục vụ thông tin (như tivi, radio) thông qua các chương trình hỗ trợ hoặc cho vay ưu đãi cũng là một giải pháp cần thiết. Khi người dân được tiếp cận thông tin đầy đủ, họ sẽ chủ động hơn trong việc tham gia các chương trình phát triển kinh tế - xã hội và tự mình vươn lên thoát nghèo.

04/10/2025
Giải pháp giảm nghèo theo hướng tiếp cận nghèo đa chiều tại xã mường đăng huyện mường ảng tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGHÈO ĐA CHIỀU 1.1 Lý thuyết về nghèo 1.1 Khái niệm nghèo Trên thế giới có nhiều khái niệm khác nhau về nghèo, thường được nhắc đến là “nghèo tuyệt đối” và “nghèo tương đối”. “Theo nghĩa tuyệt đối, nghèo khổ là một trạng thái mà các các nhân thiếu những nguồn lực thiết yếu để có thể tồn tại”. “Theo nghĩa tương đối, là tình trạng của một bộ phận dân cư có mức sống dưới mức trung bình của cộng đồng tại địa phương xem xét”. Cho đến nay, khái niệm về nghèo đói chưa hề có sự thay đổi, mặc dù chưa có định nghĩa chính thức, tuy nhiên nhiều quan niệm về nghèo đói hiện đang được các quốc gia thừa nhận; Theo Liên hợp quốc (UN): “Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội.

Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được đi khám, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa là không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ của các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng. Nghèo có nghĩa là dễ bị bạo hành, phải sống ngoài lề xã hội hoặc trong các điều kiện rủi ro, không được tiếp cận nước sạch và công trình vệ sinh an toàn” (Tuyên bố Liên hợp quốc, 6/2008, được lãnh đạo của tất cả các tổ chức UN thông qua). Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội tổ chức tại Copenhagen Đan Mạch năm 1995 đã đưa ra một định nghĩa cụ thể hơn về nghèo đói như sau: “Nghèo đói là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn dưới 1 USD mỗi ngày cho một người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm thiết yếu để tồn tại”.

Tuy có nhiều quan niệm khác về nghèo đói , trong bài khóa luận này tác giả sử dụng khái niệm về nghèo đói Tại hội nghị về chống nghèo đói do Ủy ban Kinh tế xã hội khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Băng 6 Cốc - Thái Lan vào tháng 9 năm 1993 các quốc gia trong khu vực đã thống nhất cho rằng “Nghèo đói là tình trạng của một bộ phận dân cư không có khả năng thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu ấy phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế xã hội, phong tục tập quán của từng vùng và phong tục ấy được xã hội thừa nhận”. Chuẩn mực xác định nghèo đói a) Chuẩn mực xác định nghèo đói trên thế giới Hiện nay, Ngân hàng thế giới (WB) đưa ra các chỉ tiêu đánh giá mức độ giàu nghèo của các quốc gia dựa vào thu nhập quốc dân bình quân tính theo đầu người trong một năm với hai cách tính đó là: Phương pháp Atlas tức là tính theo tỉ giá hối đoái và tính theo USD. Phương pháp PPP (purchasing power parity) là phương pháp tính theo sức mua tương đương và cũng tính bằng USD. Theo phương pháp Atlas, năm 1990 người ta chia mức bình quân của các nước trên toàn thế giới làm 6 loại: + Trên 25.000 USD/người/năm là nước cực giàu.000 USD/người/năm là nước giàu.000 USD/người/năm là nước khá giàu.000 USD/ngươi/năm là nước trung bình.

+ Từ 500 đến dưới 2.500 USD/người/năm là nước nghèo. + Dưới 500 USD/người/năm là nước cực nghèo. Cũng theo quan niệm trên Ngân hàng thế giới đưa ra kiến nghị thang nghèo đói như sau: + Đối với các nước nghèo: Các cá nhân bị coi là nghèo khi mà có thu nhập dưới 0. + Đối với các nước đang phát triển là 1 USD/ngày.

+ Các nước thuộc châu Mỹ La Tinh và Caribe là 2 USD/ngày. + Các nước Đông Âu là 4 USD/ngày. + Các nước công nghiệp phát triển là 14,4 USD/ngày. Vì vậy, các quốc gia đều tự đưa ra chuẩn của riêng nước mình thông 7 thường thấp hơn thang nghèo đói mà Ngân hàng thế giới đưa ra.

Ví dụ như Mỹ đưa ra chuẩn nghèo là mức thu nhập dưới 16.000 Kcal đối với một hộ gia đình chuẩn (gia đình 4 người) trong một năm tương đương với 11,1 USD/ngày/người. Nhưng cần thấy rằng, ngoài thu nhập nghèo đói còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác như văn hóa, chính trị, xã hội, sức khỏe, trình độ… Vì vậy, để đánh giá vấn đề nghèo đói, bên cạnh tiêu chí thu nhập quốc gia bình quân, UNDP còn đưa ra chỉ số phát triển con người HDI bao gồm hệ thống 3 chỉ tiêu: tuổi thọ, tình trạng biết chữ của người lớn và thu nhập bình quân đầu người trong năm. Đây là chỉ tiêu cho phép đánh giá đầy đủ và toàn diện về sự phát triển và trình độ văn minh của mỗi quốc gia, nhìn nhận nước giàu nghèo tương đối chính xác và khách quan. b) Chuẩn mực xác định nghèo đói ở Việt Nam Bảng 1.

Quy định về chuẩn nghèo đói (theo tiêu chuẩn quốc gia) Chuẩn nghèo đói Phân loại người nghèo Mức thu nhập bình qua các giai đoạn đói quân/người/tháng Đói (KV nông thôn) Dưới 8Kg 1993 - 1995 (Mức Đói (KV thành thị) Dưới 13Kg thu nhập bình quân Nghèo (KV nông thôn) Dưới 15Kg quy ra gạo) Nghèo (KV thành thị) Dưới 20Kg Đói (tính cho mọi khu Dưới 13Kg (45.000 đồng) vực) 1996 - 2000 (Mức Nghèo (KV nông thôn, thu nhập quy ra gạo Dưới 15Kg (55.000 đồng) miền núi, hải đảo) tương đương với số Nghèo (KV nông thôn, tiền) Dưới 20Kg (70.000 đồng) đồng bằng trung du) Nghèo (KV thành thị) Dưới 25Kg (90.000 đồng) 2001 - 2005 (mức Nghèo (KV nông thôn, Dưới 80.000 đồng thu nhập tính bằng miền núi, hải đảo) 8 tiền) Nghèo (KV nông thôn, Dưới 100.000 đồng đồng bằng trung du) Nghèo (KV thành thị) Dưới 150.000 đồng thu nhập tính bằng Nghèo (KV thành thị) Dưới 260.000 đồng tiền) Nghèo (KV nông thôn) Dưới 400.000 đồng Nghèo (KV thành thị) 2011 – 2015 (mức Cận nghèo (KV nông Dưới 500.000 đồng thu nhập tính bằng thôn) 401.000 đồng tiền) Cận nghèo (KV thành 501.000 đồng thị) Nghèo (KV nông thôn) Dưới 700.000 đồng Nghèo (KV thành thị) Dưới 900.000 đồng 2016- 2020 (mức Cận nghèo (KV nông Trên 700.000 thu thập tính bằng thôn) đồng tiền) Cận nghèo (KV thành Trên 900.000 thị) đồng Nguồn: Bộ LĐ-TB và XH (2015) Phương pháp chuẩn nghèo này đã được đánh giá phù hợp với mức sống và thu nhập của dân cư nói chung, cũng như thu nhập của 20% nhóm nghèo nhất, đảm bảo được khả năng huy động nguồn lực thực hiện mục tiêu dự kiếp và đáp ứng được yêu cầu từng bước tiếp cận và hội nhập quốc tế. Lý luận về nghèo đa chiều 1. Khái niệm nghèo đa chiều Khái niệm nghèo về tiền thường được áp dụng trong nghiên cứu về đói nghèo trên thế giới. Tuy nhiên, tình trạng nghèo không chỉ được đo lường bằng chi tiêu hay thu nhập, mà còn bằng các chỉ báo về mức sống chỉ ra phúc lợi kinh tế - xã hội mà hộ gia đình có được.

Mặc dù vậy, việc chọn lựa các chỉ báo phù 9 hợp để đo lường nghèo đa chiều vẫn còn chưa rõ ràng. Cách tiếp cận Sinh kế bền vững (SLA) của Bộ Phát triển Quốc tế - Vương Quốc Anh (DFID) có quan hệ chặt chẽ với khái niệm nghèo đa chiều khi sử dụng một bộ các chỉ báo kinh tế - xã hội để phản ánh khả năng tiếp cập đến năm nhóm tài sản sinh kế bao gồm tài sản con người, xã hội, tự nhiên, vật chất và tài chính của hộ gia đình hoặc cá nhân (Nguyễn Ngọc Sơn, 2012). Theo đó, người nghèo được tiếp cận theo hướng đa chiều, có nghĩa là không chỉ có mức thu nhập bình quân dưới chuẩn nghèo mà còn thiếu hụt ít nhất một trong những nhu cầu xã hội như giáo dục, y tế, an sinh xã hội, nhà ở, dịch vụ cơ bản tại nơi ở, lương thực thực phẩm…. Như vậy, khái niệm nghèo đa chiều được hiểu là tình trạng con người không được đáp ứng nhu cầu cơ bản trong cuộc sống.

Trong những năm trước đây nghèo đói thường được đo lường thông qua thu nhập hoặc chi tiêu. Chuẩn nghèo được xác định dựa trên mức chi tiêu đáp ứng những nhu cầu tối thiểu và được quy ra bằng tiền. Người nghèo hay hộ nghèo là những đối tượng có mức thu nhập hoặc chi tiêu thấp hơn chuẩn nghèo. Cách thức đo lường này đã duy trì trong thời gian dài và bắt đầu bộc lộ những hạn chế.

Thứ nhất, một số nhu cầu cơ bản của con người không thể quy ra tiền (như tham gia xã hội, an ninh, vị thế xã hội, v.) hoặc không thể mua được bằng tiền (tiếp cận giao thông, thị trường, đường xá và các loại cơ sở hạ tầng khác, an ninh, môi trường, một số dịch vụ y tế/giáo dục công v. Thứ hai, có những trường hợp hộ gia đình có tiền nhưng không chi tiêu vào việc đáp ứng những nhu cầu tối thiểu (do cả những lý do khách quan như không có sẵn dịch vụ hay lý do chủ quan như do tập tục văn hóa địa phương hay do chính nhận thức của người dân). Vì những hạn chế trên nếu chỉ sử dụng chuẩn nghèo thu nhập để đo lường và xác định đối tượng nghèo đói sẽ dẫn đến bỏ sót đối tượng, nhận diện nghèo và phân loại đối tượng chưa chính xác, từ đó chính sách hỗ trợ mang tính cào bằng và chưa phù hợp với nhu cầu (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, 2015). 10 Từ năm 2007, Alkire và Foster đã bắt đầu nghiên cứu về một cách thức đo lường mới về nghèo đói, đơn giản nhưng vẫn đáp ứng tính đa chiều của nghèo đói.

Cách thức đo lường này đã được UNDP sử dụng để tính toán chỉ số Nghèo đa chiều (MPI) lần đầu tiên được giới thiệu trong Báo cáo Phát triển con người năm 2010 và được đề xuất áp dụng thống nhất trên thế giới sau năm 2015 để theo dõi, đánh giá đói nghèo. Chỉ số tổng hợp này được tính toán dựa trên 3 chiều nghèo Y tế, Giáo dục và Điều kiện sống với 10 chỉ số về phúc lợi. Chuẩn nghèo được xác định bằng 1/3 tổng số thiếu hụt. Hiện nay, có 32 nước trên thế giới (như Mexico, Colombia, Braxin, Costa Rica, Trung quốc.) đã nghiên cứu chuyển đổi và áp dụng phương pháp tiếp cận đo lường nghèo đơn chiều dựa vào thu nhập sang đo lường nghèo đa chiều trong đo lường và giám sát nghèo, xác định đối tượng nghèo, đánh giá và xây dựng các chính sách giảm nghèo và phát triển xã hội (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ