Luận văn: Giải pháp định giá đất cho dự án bất động sản tại thành phố Đà Nẵng

Luận văn nghiên cứu thực trạng định giá đất cho các dự án bất động sản tại Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp và phương pháp định giá phù hợp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ

2016

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thị trường và định giá đất bất động sản Đà Nẵng

Thị trường bất động sản Đà Nẵng đã và đang thể hiện vai trò động lực cho sự phát triển kinh tế khu vực miền Trung. Với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 11%/năm, cao hơn mức trung bình cả nước, thành phố đã thu hút một lượng lớn vốn đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là vào lĩnh vực bất động sản (BĐS). Sự phát triển mạnh mẽ của cơ sở hạ tầng, du lịch và các ngành dịch vụ đã tạo ra một nhu cầu lớn về nhà ở, đất nền, và các dự án nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống định giá đất bất động sản tại Đà Nẵng minh bạch và chính xác. Thực trạng cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa giá đất do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Luận văn của Trần Minh Thỏa (2016) chỉ ra rằng, việc định giá cho một dự án BĐS tại Đà Nẵng “chủ yếu dựa trên các chỉ dẫn mang tính hành chính và cảm tính”, dẫn đến sự thiếu minh bạch và cản trở sự hình thành một thị trường lành mạnh. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp định giá đất khoa học, phù hợp với thực tiễn là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo sự phát triển bền vững, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và người dân, đồng thời tối ưu hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Một hệ thống định giá hiệu quả sẽ là nền tảng cho việc hoạch định chính sách, quản lý quy hoạch và thúc đẩy thị trường phát triển ổn định.

1.1. Thực trạng phát triển sôi động của thị trường BĐS Đà Nẵng

Đà Nẵng được xác định là một trong ba trung tâm kinh tế, văn hóa và công nghệ lớn của cả nước. Vị trí địa lý chiến lược, nằm trên trục giao thông Bắc - Nam và là cửa ngõ ra biển của hành lang kinh tế Đông - Tây, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển vượt bậc. Thị trường BĐS Đà Nẵng đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ tự phát vào cuối những năm 90 đến bùng nổ mạnh mẽ trong giai đoạn 2010-2015. Nguồn cung sản phẩm đa dạng, từ các dự án đất nền như Green Lake, Nam Việt Á đến các dự án chung cư cao cấp như Azura, Monarchy và hàng loạt khu nghỉ dưỡng ven biển tiêu chuẩn quốc tế. Theo thống kê, nguồn vốn FDI đổ vào Đà Nẵng có tỷ lệ hơn 90% tập trung vào BĐS, cho thấy sức hấp dẫn của thị trường này. Sự tăng trưởng kinh tế ổn định, cùng với các sự kiện quốc tế như Cuộc đua thuyền buồm Clipper, đã không ngừng quảng bá hình ảnh một thành phố năng động, đáng sống, từ đó kích thích mạnh mẽ cả nguồn cung và cầu bất động sản.

1.2. Tầm quan trọng của công tác định giá đất chính xác

Công tác định giá đất đóng vai trò xương sống trong quản lý nhà nước và vận hành thị trường. Một mức giá đất chính xác, phản ánh đúng giá trị thị trường là cơ sở để: (1) Tính toán các nghĩa vụ tài chính như thuế sử dụng đất, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, đảm bảo công bằng và chống thất thu ngân sách. (2) Đền bù, giải phóng mặt bằng một cách hợp lý, giảm thiểu tranh chấp và đẩy nhanh tiến độ các dự án phát triển hạ tầng. (3) Làm căn cứ cho các giao dịch dân sự như mua bán, chuyển nhượng, thế chấp, bảo hiểm, giúp thị trường vận hành trơn tru và an toàn. (4) Giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Tại Đà Nẵng, nơi các hoạt động đầu tư dự án BĐS diễn ra sôi nổi, việc thiếu một phương pháp định giá chuẩn hóa, minh bạch sẽ tạo ra rủi ro cho cả hệ thống tài chính và sự ổn định xã hội. Do đó, hoàn thiện giải pháp định giá là yêu cầu tất yếu.

II. Thách thức cốt lõi trong định giá đất bất động sản Đà Nẵng

Mặc dù có tiềm năng lớn, công tác định giá đất bất động sản tại Đà Nẵng đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Trở ngại lớn nhất là sự tồn tại song song của hai hệ thống giá: giá do Nhà nước quy định theo khung và giá thực tế trên thị trường, với sự chênh lệch rất lớn. Tình trạng này bắt nguồn từ việc khung giá đất của nhà nước chậm được điều chỉnh, chưa phản ánh kịp thời những biến động nhanh chóng của thị trường BĐS. Bên cạnh đó, các phương pháp định giá được áp dụng hiện nay còn bộc lộ nhiều hạn chế. Nghiên cứu cho thấy phương pháp so sánh là chủ yếu, tuy nhiên việc thu thập thông tin giao dịch chính xác và đáng tin cậy lại vô cùng khó khăn do thói quen giao dịch bằng tiền mặt và ghi giá hợp đồng thấp hơn thực tế để tránh thuế. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất Đà Nẵng cũng rất phức tạp, từ vị trí, pháp lý, quy hoạch, đến các yếu tố vĩ mô như chính sách tín dụng, lạm phát và cả các yếu tố tâm lý, đầu cơ. Việc lượng hóa tất cả các yếu tố này vào một mô hình định giá duy nhất là một bài toán khó, đòi hỏi một cơ sở dữ liệu toàn diện và đội ngũ chuyên gia có trình độ cao. Sự thiếu hụt một hệ thống thông tin đất đai đồng bộ, công khai là rào cản lớn nhất cho việc áp dụng các phương pháp định giá hiện đại.

2.1. Sai lệch giữa giá quy định và giá trị thị trường thực tế

Sự vênh nhau giữa khung giá đất hành chính và giá giao dịch trên thị trường BĐS là vấn đề nhức nhối nhất tại Đà Nẵng. Khung giá do UBND thành phố ban hành thường chỉ bằng 30-50% so với giá thị trường, đặc biệt tại các khu vực ven biển hoặc trung tâm thành phố. Sự sai lệch này gây ra nhiều hệ quả tiêu cực. Thứ nhất, nó làm thất thu một khoản lớn ngân sách nhà nước từ thuế và tiền sử dụng đất. Thứ hai, nó gây khó khăn và bất cập trong công tác đền bù, giải phóng mặt bằng, dẫn đến khiếu kiện kéo dài. Thứ ba, nó tạo ra một thị trường ngầm, thiếu minh bạch, nơi các hoạt động đầu cơ, thổi giá dễ dàng diễn ra. Nguyên nhân của tình trạng này là do chu kỳ điều chỉnh khung giá đất quá dài (5 năm theo Luật Đất đai), không theo kịp tốc độ phát triển “nóng” của thành phố. Việc khắc phục đòi hỏi một cơ chế cập nhật giá linh hoạt và gần hơn với tín hiệu thị trường.

2.2. Sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất

Giá đất không phải là một hằng số mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố. Tại Đà Nẵng, các yếu tố này bao gồm: (1) Yếu tố tự nhiên: Vị trí (gần biển, gần sông, trung tâm), địa hình, môi trường. (2) Yếu tố kinh tế - xã hội: Cơ sở hạ tầng (đường, điện, nước), tiện ích công cộng (trường học, bệnh viện), mật độ dân số, mức thu nhập. (3) Yếu tố pháp lý: Tình trạng pháp lý của thửa đất (sổ đỏ), quy hoạch sử dụng đất, các quy định về xây dựng. (4) Yếu tố thị trường: Quan hệ cung - cầu bất động sản, chính sách tín dụng của ngân hàng, tình hình kinh tế vĩ mô. Việc một dự án lớn như Công viên Đại dương Sơn Trà được phê duyệt có thể làm giá đất khu vực lân cận tăng đột biến. Do đó, người định giá phải có khả năng phân tích và lượng hóa tác động của các yếu tố này một cách khoa học, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cảm tính.

III. Hướng dẫn áp dụng các phương pháp định giá đất BĐS phổ biến

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc áp dụng linh hoạt và kết hợp nhiều phương pháp định giá đất bất động sản là yêu cầu bắt buộc. Không có một phương pháp nào là hoàn hảo cho mọi loại hình BĐS. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với những bối cảnh cụ thể. Phương pháp so sánh dữ liệu thị trường là phương pháp phổ biến nhất tại Đà Nẵng, dựa trên nguyên tắc so sánh BĐS cần định giá với các BĐS tương tự đã giao dịch thành công. Mặc dù trực quan và phản ánh sát giá thị trường, phương pháp này đòi hỏi một cơ sở dữ liệu giao dịch dồi dào và minh bạch. Phương pháp chi phí lại tiếp cận từ góc độ chi phí tạo lập, giả định rằng giá trị của một BĐS không thể vượt quá chi phí để xây dựng một BĐS thay thế tương đương. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các công trình đặc thù như trường học, bệnh viện. Cuối cùng, phương pháp thặng dư là công cụ không thể thiếu cho các nhà phát triển dự án BĐS. Nó xác định giá trị đất đai dựa trên giá trị phát triển tiềm năng của dự án sau khi trừ đi toàn bộ chi phí và lợi nhuận nhà đầu tư. Việc lựa chọn và kết hợp các phương pháp này một cách khoa học sẽ mang lại kết quả định giá đất Đà Nẵng chính xác và đáng tin cậy hơn.

3.1. Phân tích phương pháp so sánh dữ liệu thị trường

Phương pháp so sánh trực tiếp dựa trên việc phân tích mức giá của các bất động sản tương đồng đã được giao dịch gần đây trên thị trường. Quy trình thực hiện bao gồm các bước: (1) Tìm kiếm thông tin về ít nhất 3-5 BĐS so sánh có đặc điểm tương tự về vị trí, diện tích, pháp lý, mục đích sử dụng. (2) Kiểm tra, xác thực thông tin giao dịch. (3) Phân tích và điều chỉnh giá của các BĐS so sánh dựa trên những khác biệt so với BĐS mục tiêu (ví dụ: điều chỉnh tăng/giảm cho các yếu tố như mặt tiền rộng hơn, vị trí góc, tình trạng cũ/mới). (4) Ước tính giá trị cho BĐS cần định giá. Tại Đà Nẵng, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho các dự án đất nền và nhà ở riêng lẻ. Tuy nhiên, thách thức lớn là nguồn thông tin không chính thức và thiếu độ tin cậy. Để nâng cao hiệu quả, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu giao dịch công khai do cơ quan nhà nước quản lý.

3.2. Vận dụng phương pháp chi phí và phương pháp thặng dư

Phương pháp chi phí xác định giá trị BĐS bằng cách lấy chi phí thay thế mới để xây dựng công trình tương tự, trừ đi phần hao mòn, sau đó cộng với giá trị của thửa đất. Phương pháp này phù hợp với các BĐS không có nhiều giao dịch trên thị trường hoặc các công trình do nhà nước xây dựng. Trong khi đó, phương pháp thặng dư là công cụ mạnh để định giá đất cho các dự án BĐS chưa phát triển. Công thức cơ bản là: Giá trị đất = Tổng doanh thu phát triển giả định - (Tổng chi phí phát triển + Lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư). Phương pháp này đòi hỏi người định giá phải có kinh nghiệm sâu rộng về thị trường, chi phí xây dựng và khả năng dự báo xu hướng. Tại một thành phố có nhiều dự án quy mô lớn như Đà Nẵng, phương pháp thặng dư giúp xác định giá trị tiềm năng của các khu đất trống, làm cơ sở cho việc đấu giá quyền sử dụng đất.

IV. Giải pháp định giá đất BĐS chuyên sâu cho dự án tại Đà Nẵng

Để nâng cao độ chính xác và khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống, cần triển khai các giải pháp định giá đất bất động sản tại Đà Nẵng mang tính chuyên sâu và hệ thống. Một trong những hướng đi tiên tiến được đề xuất trong nghiên cứu của Trần Minh Thỏa (2016) là áp dụng các mô hình định giá dựa trên thuộc tính của BĐS, cụ thể là phương pháp định giá lô mặt tiền (Frontage valuation) và lô độc lập (Individual lot valuation). Các phương pháp này không chỉ dựa vào giá giao dịch chung chung mà phân tích sâu các yếu tố cấu thành nên giá trị của từng lô đất như chức năng đường, khả năng tiếp cận tiện ích công cộng, hình dạng, kích thước. Việc sử dụng các biến số độc lập này giúp tạo ra một cơ sở lý luận chặt chẽ và giảm tính cảm tính trong định giá. Song song đó, giải pháp mang tính nền tảng và cấp bách nhất là xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu giá đất toàn diện và công khai. Hệ thống này cần tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: hồ sơ địa chính, thông tin đăng ký giao dịch, giá trúng đấu giá, và dữ liệu từ các sàn giao dịch BĐS. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) sẽ giúp quản lý, phân tích và truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả, phục vụ đắc lực cho công tác thẩm định giá.

4.1. Ứng dụng mô hình định giá lô mặt tiền và lô độc lập

Phương pháp định giá lô mặt tiền và lô độc lập là một cách tiếp cận chi tiết, phù hợp với đặc thù của các dự án phân lô tại Đà Nẵng. Theo đó, giá trị của một lô đất được xác định bởi các hệ số cụ thể: (1) Hệ số đường (Street coefficient): Phản ánh chức năng, cấp hạng của con đường trước mặt lô đất. (2) Hệ số tiếp cận (Accessibility coefficient): Đo lường khoảng cách và sự thuận tiện khi kết nối với các tiện ích như trường học, chợ, bệnh viện. (3) Hệ số tiện ích (Utility coefficient): Đánh giá mức độ hoàn thiện của các dịch vụ công ích như cấp thoát nước, điện, viễn thông. Ngoài ra, các yếu tố riêng của từng lô như địa hình, hình dạng (vuông vức hay méo mó), vị trí (lô góc hay lô thường) cũng được lượng hóa thành các hệ số điều chỉnh. Việc áp dụng mô hình này giúp tạo ra một ma trận giá chi tiết và công bằng cho toàn bộ dự án, tránh việc cào bằng giá trị giữa các lô đất có đặc tính khác nhau.

4.2. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu giá đất minh bạch

Một hệ thống cơ sở dữ liệu giá đất quốc gia, được cập nhật thường xuyên và dễ dàng truy cập là chìa khóa để mọi phương pháp định giá phát huy hiệu quả. Tại Đà Nẵng, việc xây dựng hệ thống này cần được ưu tiên. Hệ thống cần số hóa và liên kết dữ liệu từ Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng, Cục Thuế và các văn phòng công chứng. Mỗi giao dịch BĐS được công chứng cần yêu cầu khai báo giá thực và được nhập vào hệ thống. Việc áp dụng công nghệ GIS cho phép hiển thị dữ liệu giá trên bản đồ, giúp trực quan hóa các biến động giá theo từng khu vực, từng tuyến đường. Khi có một nguồn dữ liệu đủ lớn và đáng tin cậy, việc áp dụng các mô hình thống kê, hồi quy đa biến để xây dựng bản đồ giá đất và dự báo xu hướng thị trường sẽ trở nên khả thi. Điều này không chỉ hỗ trợ các chuyên gia định giá đất mà còn giúp người dân và nhà đầu tư có thông tin để ra quyết định.

V. Định hướng tương lai cho công tác định giá đất tại Đà Nẵng

Để thị trường BĐS Đà Nẵng phát triển bền vững, công tác định giá đất bất động sản cần có những bước chuyển mình mạnh mẽ trong tương lai. Định hướng chiến lược là chuyển đổi từ một hệ thống dựa chủ yếu vào mệnh lệnh hành chính sang một hệ thống dựa trên cơ sở dữ liệu thị trường, minh bạch và khoa học. Điều này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Cần có lộ trình cụ thể để xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu giá đất như đã phân tích, đồng thời ban hành các quy định bắt buộc về việc công khai thông tin giao dịch. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa năng lực của đội ngũ định giá viên là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, cập nhật kiến thức về các phương pháp định giá hiện đại và các quy định pháp luật liên quan. Khuyến khích sự phát triển của các tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp, độc lập để tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Cuối cùng, cần tăng cường ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào việc xây dựng các mô hình định giá tự động, giúp cập nhật giá đất nhanh chóng và bao phủ trên quy mô rộng, đưa công tác định giá đất Đà Nẵng tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.

5.1. Xây dựng một hệ thống định giá minh bạch và khoa học

Tương lai của công tác định giá đất nằm ở sự minh bạch. Cần thiết lập một cơ chế trong đó bảng giá đất của Nhà nước được điều chỉnh hàng năm thay vì 5 năm một lần, dựa trên các dữ liệu thống kê từ thị trường. Việc công bố công khai các thông tin về quy hoạch sử dụng đất, các dự án sắp triển khai và giá các giao dịch đã thực hiện sẽ giúp giảm thiểu tình trạng thông tin bất đối xứng, hạn chế đầu cơ. Cần xây dựng các tiêu chuẩn và quy trình định giá thống nhất, áp dụng cho cả cơ quan nhà nước và các tổ chức tư vấn độc lập. Quá trình định giá cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan, trung thực. Một hệ thống minh bạch sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư và người dân, góp phần làm lành mạnh hóa thị trường bất động sản.

5.2. Kiến nghị cho nhà quản lý nhà đầu tư và chuyên gia

Để hiện thực hóa các giải pháp, cần có sự chung tay của nhiều bên. Đối với nhà quản lý, cần sớm ban hành các văn bản pháp quy để xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu giá đất, đồng thời tạo hành lang pháp lý cho việc áp dụng các phương pháp định giá mới. Đối với các nhà đầu tư dự án BĐS, cần chủ động hợp tác, cung cấp thông tin giao dịch chính xác để góp phần xây dựng hệ thống dữ liệu chung. Việc sử dụng dịch vụ thẩm định giá chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính. Đối với các chuyên gia định giá, cần không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, cập nhật các phương pháp và công nghệ tiên tiến trên thế giới. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba bên: nhà nước - doanh nghiệp - chuyên gia sẽ là động lực chính để đưa công tác định giá đất bất động sản tại Đà Nẵng lên một tầm cao mới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp định giá đất cho các dự án bất động sản tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Bất động sản 1. Khái niệm bất động sản Căn cứ vào điều 174, luật dân sự số 33/2005/QH11 đã đưa ra khái niệm về bất động sản như sau: 1.

Bất động sản là các tài sản bao gồm: a) Đất đai; b) Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với nhà, công trình xây dựng đó; c) Các tài sản khác gắn liền với đất đai; d) Các tài sản khác do pháp luật quy định. Động sản là những tài sản không phải là bất động sản. Đặc điểm của bất động sản - Tính cá biệt và khan hiếm - Tính bền lâu - Tính chịu sự ảnh hưởng lẫn nhau - Các tính chất khác: Tính thích ứng; Tính phụ thuộc vào năng lực quản lý; Mang nặng yếu tố tập quán, thị hiếu và tâm lý xã hội. Thị trường bất động sản 1.

Khái niệm thị trường bất động sản Thị trường bất động sản là quá trình giao dịch hàng hoá bất động sản giữa các bên có liên quan. Là “nơi”diễn ra các hoạt động mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp và các dịch vụ có liên quan như trung gian, môi giới, tư vấn… giữa các chủ thể trên thị trường mà ở đó vai trò quản lý nhà nước có tác động quyết định đến sự thúc đẩy phát triển hay kìm hãm hoạt động kinh doanh trên thị trường bất động sản. a) Thị trường bất động sản thế giới Trên thế giới tại các nước tư bản phát triển chế độ sở hữu tư nhân về ruộng đất đã được xác lập ổn định, quá trình tích tụ đất đai đã đạt đến đỉnh cao, thị trường đất đai cũng mang tính độc quyền cao tạo cơ sở kinh tế, chính trị cho sự vận hành của nền kinh tế lũng đoạn, các quốc gia này thường áp dụng luật thuế đối với việc mua bán PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 ruộng đất chứ không áp đặt giới hạn hành chính đối với thị trường đất đai. Tại đây có các trang trại với quy mô lớn hàng ngàn hecta.

Ở các nước đang phát triển trong giai đoạn tăng trưởng nhanh hoặc thu hút mạnh đầu tư nước ngoài thường có các cơn sốt tăng giá đất ở các vùng kinh tế phát triển và các khu đô thị. Sự sụp đổ thị trường bất động sản tại một số nước đã gây hậu quả rất nặng nề cho nền kinh tế - xã hội của những nước đó.Ở Thái Lan, thị trường bất động sản sôi động, đặc biệt là đầu tư vào chứng khoán bất động sảnđã đẩy giá bất động sản lên mức rất cao dẫn đến sự sụp đổ của thị trường bất động sản vào năm 1997, khiến đồng tiền của nước này bị mất giá mạnh, tạo ra phản ứng dây chuyền tàn phá nền kinh tế Thái Lan và nhiều nước Đông - Nam Á. Đây cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính Châu Á năm 1997. Tại Hàn Quốc, cuộc khủng hoảng bất động sản vào những năm cuối thập niên 80 thế kỷ XX đã gây ra nạn xung đột, bạo động triền miên do người dân nhận thấy rằng, dù thu nhập của họ có tăng nhưng không bắt kịp giá nhà và tiền thuê nhà tăng quá cao.

Hậu quả là sự bất ổn về chính trị và tăng trưởng kinh tế bị sụt giảm. Mỹ hiện đang phải đối mặt với nền kinh tế trên đà sụt giảm, thậm chí là suy thoái do ảnh hưởng từ cơn địa chấn bùng nổ thị trường bất động sản, đồng đô-la Mỹ ngày càng mất giá. Chính phủ nước này đang nỗ lực tìm mọi biện pháp để cứu một nền kinh tế lớn nhất thế giới này. Các nước khác cũng đều có giá thuê nhà tăng cao.

Vì vậy, nhiều nước như Trung Quốc, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a… đang có những biện pháp, chính sách khác nhau nhằm kìm hãm sự sôi động và tăng giá quá mức bình thường đối với thị trường BẤT ĐỘNG SẢN vốn rất nhạy cảm này. Tại Pháp, mặc dù đất đai phần lớn thuộc sở hữu tư nhân, nhưng Nhà nước quản lý đất đai nói chung và thị trường bất động nói riêng rất chặt chẽ thông qua việc xây dựng hệ thống địa chính nhằm đảm bảo quyền sở hữu; đảm bảo quyền chuyển nhượng đất đai với đầy đủ các giấy tờ về nguồn gốc, hiện trạng sử dụng đất; phục vụ nhiệm vụ quy hoạch, quản lý và sử dụng đất có hiệu quả đáp ứng nhu cầu cộng đồng; đảm bảo thuận tiện cho hoạt động ngân hàng thông qua việc thế chấp đất đai và tạo cơ sở xây dựng một hệ thống thuế đất và bất động sản công bằng. Xu hướng cho thuê đất đai để phát triển được coi là biện pháp nâng cao hiệu quả của việc sử dụng đất. Ở một số nước như Ba Lan, Nam Tư, Hungari, Bungari các cơ sở kinh doanh tư nhân có thể thuê ruộng hay một số khu đất để kinh doanh.

b) Thị trường bất động sản Việt Nam Thị trường bất động sản nước ta mới tự phát hình thành vào nửa cuối thập kỷ 90 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thế kỷ trước và trong mười năm qua đã kịp trải qua vài đợt biến động "nóng, lạnh". Khuôn khổ pháp lý mới cho thị trường bất động sản chỉ ra đời tương đối hoàn chỉnh chỉ trong mấy năm gần đây, bắt đầu bằng việc ban hành Luật Đất đai (2003), tiếp theo là Luật xây dựng (2003), Luật kinh doanh bất động sản (2006) và Luật nhà ở (2006). Trong những năm gần đây, thị trường bất động sản trên địa bàn cả nước nói chung luôn luôn có những biến động không ổn định và hết sức phức tạp, đặc biệt là tại hai thành phố lớn Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh. Vào thời điểm năm 2000, thị trường bất động sản bắt đầu hoạt động sôi động, thị trường không chính quy phát triển mạnh hơn thị trường chính quy.

Năm 2001 thị trường bắt đầu có dấu hiệu nóng lên, giá nhà đất tăng nhanh, cơn sốt kéo dài và lan nhanh sang địa bàn của tất cả các tỉnh thành phố. Tình trạng này kéo dài sang cả năm 2002 và nửa đầu năm 2003.Mức độ giao dịch về nhà đất trong thời gian này là rất lớn, nhất là các khu đô thị, kể cả nhà chung cư. Song trên thực tế việc giao dịch chủ yếu diễn ra giữa các nhà đầu tư (giữa chủ đầu tư xây dựng với bên mua cho mục đích kinh doanh kiếm lời) mà ít có giao dịch với người mua cho mục đích để ở. Cuối năm 2003 và năm 2004, với việc ban hành Luật Đất đai 2003, trong đó không cho phép "phân lô bán nền" tại các dự án nhà đã làm cho thị trường bất động sản tại các dự án phát triển nhà ở giảm mạnh và gần như bị "đóng băng".

Tình trạng này kéo dài trong cả năm 2005 và 2006. Nhiều nơi phải giảm giá (có nơi giảm 30%) đã ảnh hưởng lớn đến việc triển khai các dự án đang thi công và các dự án phát triển nhà ở mới. Tuy nhiên thời gian này thị trường nhà ở, đất ở tại các điểm dân cư cũ (dạng làng, bản) hoặc các nhà chung cư cũ vẫn diễn ra, tuy có chậm hơn trước; điều đó phản ánh nhu cầu nhà ở, đất ở trong dân cư vẫn tiếp tục gia tăng và khả năng chi trả của người dân là rất thấp so với mức giá nhà, đất tại các khu đô thị mới. Cuối năm 2006 đầu năm 2007, giá nhà đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh cũng như Hà Nội bắt đầu leo thang cùng với làn sóng nguồn vốn từ thị trường chứng khoán đổ sang.

Năm 2008 là năm thăng trầm với thị trường bất động sản Việt Nam, giá nhà đất giảm mạnh, giao dịch diễn ra cầm chừng. Bước sang năm 2009 thị trường bắt đầu "ấm" trở lại, giá đất cũng đang có những chuyển biến phù hợp hơn với nhu cầu. Tuy nhiên các nhà đầu tư bất động sản cũng đang đứng trước những thách thức lớn bởi sự suy thoái kinh tế đang trực tiếp tác động vào Việt Nam. Năm 2010 cùng với tốc độ phát triển kinh tế của đất nước, nhu cầu sử dụng đất trở nên nóng hổi ở tất cả các lĩnh lực.

Các nhà đầu tư luôn nắm bắt cơ hội mở rộng hoạt động kinh doanh bằng cách tham gia vào thị trường siêu lợi nhuận này. Chính vì PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 vậy thị trường bất động sản cũng đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ đẩy giá đất tăng nhanh một cách chóng mặt. Thị trường bất động sản Việt Nam đã phần nào khẳng định được vai trò, vị trí của nó trong nền kinh tế quốc dân. Mặc dù đã có những bước phát triển nhất định, song nhìn chung vẫn còn sơ khai và thiếu ổn định.

Tương lai thị trường bất động sản như thế nào là một câu hỏi không chỉ dành riêng cho các nhà đầu tư mà cho cả các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Để phát triển thị trường bất động sản không những cần đòi hỏi sự nỗ lực, kinh nghiệm của các nhà đầu tư mà còn cần cơ chế chính sách phù hợp để phát triển lành mạnh, ổn định, bền vững, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội. Phân loại thị trường bất động sản a) Căn cứ vào hình thái vật chất của đối tượng trao đổi - Thị trường bất động sản tư liệu sản xuất: gồm thị trường đất đai (đất ở đô thị, nông thôn; đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu chế xuất, khu công nghiệp.), thị trường bất động sản mặt bằng nhà xưởng công nghiệp,. - Thị trường bất động sản tư liệu tiêu dùng: gồm thị trường bất động sản nhà ở, bất động sản thương mại, văn phòng, các cửa hàng bán lẻ v.

- Thị trường bất động sản tư liệu sản xuất vừa là tư liệu tiêu dùng tư liệu tiêu dùng như: đường sá, cầu cống v. b) Căn cứ vào khu vực có bất động sản như: Khu vực đô thị, Khu vực nông thôn, Khu vực giáp ranh c) Căn cứ theo công dụng của bất động sản - Thị trường Đất đai (nông nghiệp và phi nông nghiệp) - Thị trường công trình thương nghiệp (trụ sở, văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, cửa hàng.) và công trình công cộng (giao thông, thuỷ lợi, y tế, văn hoá.) - Thị trường công trình công nghiệp (nhà xưởng, mặt bằng sản xuất, KCN, KCX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ