I. Chuyển đổi số logistics Xu hướng tất yếu cho DN Việt 2024
Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang định hình lại toàn bộ nền kinh tế toàn cầu, và ngành logistics cũng không ngoại lệ. Chuyển đổi số logistics không còn là một lựa chọn mà đã trở thành xu hướng bắt buộc đối với các doanh nghiệp Việt Nam muốn tồn tại và phát triển. Đây là quá trình tích hợp các công nghệ kỹ thuật số vào mọi khía cạnh của chuỗi cung ứng, từ quản lý kho bãi, vận tải đến giao hàng, nhằm thay đổi toàn diện phương thức vận hành. Theo GS. Hồ Tú Bảo, “Chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện phương thức phát triển của xã hội, thay đổi cách con người sống và hoạt động trong thời đại số.” Đối với doanh nghiệp, quá trình này áp dụng các công nghệ như Dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), và Trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra các mô hình kinh doanh mới, hiệu quả hơn. Đại dịch COVID-19 đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ, phơi bày những yếu kém của chuỗi cung ứng truyền thống và thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về một hệ thống linh hoạt, minh bạch và tự động hóa. Thực trạng chuyển đổi số ngành logistics Việt Nam cho thấy một sự dịch chuyển rõ rệt, khi các doanh nghiệp bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của việc xây dựng một chuỗi cung ứng thông minh. Quá trình này giúp doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa logistics mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm chi phí và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Chính phủ Việt Nam cũng đã thể hiện quyết tâm cao với việc phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030", tạo ra hành lang pháp lý và môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà cung cấp dịch vụ logistics (LSP), mạnh dạn đầu tư và đổi mới. Trong bối cảnh đó, việc nắm bắt các giải pháp và vượt qua thách thức trong chuyển đổi số logistics là chìa khóa để doanh nghiệp Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
1.1. Logistics 4.0 là gì và vai trò đối với nền kinh tế
Logistics 4.0 là thuật ngữ dùng để chỉ thế hệ tiếp theo của ngành logistics, được thúc đẩy bởi các công nghệ của Cách mạng công nghiệp 4.0. Nó không chỉ đơn thuần là việc vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B. Logistics 4.0 là sự kết hợp giữa hệ thống vật lý và không gian mạng (Cyber-Physical Systems - CPS), tạo ra một mạng lưới kết nối thông minh, tự động và có khả năng tự tối ưu. Vai trò của logistics 4.0 đối với nền kinh tế là vô cùng to lớn. Nó là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu, giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, giảm chi phí sản xuất và lưu thông. Một hệ thống logistics hiệu quả giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng GDP. Đặc biệt, trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ, một chuỗi cung ứng thông minh có khả năng đáp ứng nhanh chóng và chính xác các đơn hàng chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
1.2. Tác động kép từ CMCN 4.0 và đại dịch COVID 19
Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) và đại dịch COVID-19 đã tạo ra một tác động kép, vừa là thách thức vừa là cơ hội, buộc ngành logistics phải thay đổi. CMCN 4.0 cung cấp nền tảng công nghệ để số hóa chuỗi cung ứng, từ hệ thống quản lý kho (WMS) đến hệ thống quản lý vận tải (TMS). Trong khi đó, đại dịch COVID-19 đã phơi bày sự mong manh của chuỗi cung ứng toàn cầu. Các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội đã gây ra tình trạng đứt gãy nghiêm trọng. Theo nghiên cứu, đại dịch đã thúc đẩy các doanh nghiệp LSP đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số để tồn tại và phục hồi. Xu hướng làm việc từ xa (work-from-home) và mua sắm trực tuyến tăng vọt đã tạo ra áp lực lớn lên hệ thống giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) và quản lý kho hàng. Chính cú sốc này đã làm thay đổi nhận thức của nhiều lãnh đạo doanh nghiệp, coi chuyển đổi số logistics là một khoản đầu tư chiến lược thay vì một khoản chi phí.
II. Top 4 thách thức chuyển đổi số logistics DN Việt đối mặt
Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng, hành trình chuyển đổi số logistics của các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Theo một khảo sát được trích dẫn trong nghiên cứu, nhiều doanh nghiệp vẫn còn thái độ e ngại và chậm chạp trong việc áp dụng công nghệ mới. Thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở các yếu tố về con người, tài chính và chiến lược. Thực trạng chuyển đổi số ngành logistics Việt Nam cho thấy phần lớn các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (chiếm phần lớn trong ngành), đang gặp khó khăn trong việc tiếp cận các giải pháp hiện đại. Chi phí đầu tư ban đầu cho các hệ thống như hệ thống quản lý kho (WMS) hay hệ thống quản lý vận tải (TMS) là một gánh nặng tài chính đáng kể. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng số và tư duy đổi mới cũng là một trở ngại không nhỏ. Nhiều doanh nghiệp tiến hành chuyển đổi một cách rời rạc, thiếu một lộ trình tổng thể, dẫn đến việc các hệ thống không đồng bộ và không phát huy hết hiệu quả. Việc đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin trên các nền tảng trực tuyến cũng là một mối lo ngại lớn, khiến nhiều lãnh đạo doanh nghiệp do dự. Để tối ưu hóa logistics thành công, doanh nghiệp cần có một cái nhìn toàn diện về những thách thức này để xây dựng chiến lược phù hợp, vượt qua rào cản và nắm bắt cơ hội từ logistics 4.0.
2.1. Rào cản về chi phí đầu tư và hạn chế nguồn vốn
Chi phí là rào cản hàng đầu đối với đa số doanh nghiệp logistics Việt Nam. Việc triển khai các giải pháp công nghệ tiên tiến như tự động hóa kho hàng, trang bị robot, hay đầu tư vào các phần mềm quản lý ERP, WMS, TMS đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cho chuyển đổi số còn nhiều hạn chế. Theo nghiên cứu của Kim Dung (2021), 99% doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn về vốn, khiến chuyển đổi số vẫn chỉ là sự “khao khát” của khoảng 72% doanh nghiệp. Gánh nặng tài chính này khiến nhiều doanh nghiệp lựa chọn các giải pháp chắp vá, không đồng bộ, làm giảm hiệu quả đầu tư dài hạn.
2.2. Thiếu hụt nhận thức và nguồn nhân lực chất lượng cao
Công nghệ chỉ là công cụ, yếu tố con người mới quyết định sự thành công. Một thách thức lớn là sự thiếu hụt nhận thức từ cấp lãnh đạo đến nhân viên. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều lãnh đạo vẫn có thái độ e ngại về tính an toàn, khả năng bảo mật thông tin, dẫn đến việc thiếu quyết tâm chính trị để thực hiện số hóa chuỗi cung ứng. Song song đó là tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực có kỹ năng số. Việc vận hành các hệ thống phức tạp, phân tích dữ liệu để ra quyết định, hay quản lý các công nghệ mới như ứng dụng AI trong chuỗi cung ứng đòi hỏi đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực số là một bài toán dài hạn mà các doanh nghiệp cần phải giải quyết.
2.3. Thiếu nền tảng CNTT đồng bộ và vấn đề an ninh mạng
Nhiều doanh nghiệp đang áp dụng các ứng dụng công nghệ một cách độc lập cho từng mảng dịch vụ riêng lẻ, thay vì xây dựng một hệ thống liên hoàn. Việc thiếu một nền tảng công nghệ thông tin (CNTT) đồng bộ gây khó khăn trong việc tích hợp dữ liệu, tạo ra các “ốc đảo thông tin” trong chính doanh nghiệp. Điều này cản trở việc minh bạch hóa chuỗi cung ứng và ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực. Hơn nữa, khi chuyển hoạt động lên môi trường số, rủi ro về an ninh mạng và mất mát dữ liệu trở thành một mối đe dọa hiện hữu. Việc xây dựng một hệ thống bảo mật vững chắc cũng đòi hỏi chi phí và chuyên môn cao, là một thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.
III. 6 Giải pháp công nghệ cốt lõi cho chuỗi cung ứng thông minh
Để vượt qua thách thức và hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi số logistics, việc áp dụng các giải pháp công nghệ phù hợp là yếu tố sống còn. Các công nghệ này không chỉ giúp tự động hóa các quy trình thủ công mà còn cung cấp khả năng phân tích dữ liệu sâu sắc, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Nền tảng của một chuỗi cung ứng thông minh là sự kết nối và trao đổi dữ liệu liền mạch giữa các khâu. Việc triển khai Hệ thống quản lý kho (WMS) và Hệ thống quản lý vận tải (TMS) được xem là bước đi cơ bản nhưng mang lại hiệu quả tức thì. Các hệ thống này giúp doanh nghiệp kiểm soát tồn kho, tối ưu hóa không gian lưu trữ, lập kế hoạch lộ trình vận chuyển và quản lý đội xe hiệu quả. Tiến xa hơn, các công nghệ đột phá như công nghệ IoT trong logistics và ứng dụng AI trong chuỗi cung ứng đang mở ra những tiềm năng to lớn. Cảm biến IoT cho phép theo dõi hàng hóa và phương tiện theo thời gian thực, trong khi AI có thể dự báo nhu cầu, tối ưu hóa tuyến đường và phát hiện các rủi ro tiềm ẩn. Bên cạnh đó, các nền tảng như sàn giao dịch vận tải điện tử và công nghệ blockchain trong logistics đang dần được ứng dụng để tăng cường tính kết nối và minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Việc lựa chọn và tích hợp các giải pháp này một cách khôn ngoan sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
3.1. Tự động hóa với Hệ thống quản lý kho WMS Kho bãi
Việc tự động hóa kho hàng là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chuyển đổi số logistics. Hệ thống quản lý kho (WMS) là phần mềm giúp số hóa và tối ưu hóa toàn bộ hoạt động trong kho, từ khâu nhập hàng, lưu trữ, quản lý vị trí, đến xuất hàng và kiểm kê. Theo khảo sát trong tài liệu, trước đại dịch, 54,4% doanh nghiệp đã áp dụng WMS. Hệ thống này kết hợp với công nghệ soi mã vạch (barcode scanning) và nhận dạng bằng sóng vô tuyến (RFID) giúp giảm thiểu sai sót của con người, tăng tốc độ xử lý đơn hàng và cung cấp dữ liệu tồn kho chính xác theo thời gian thực. Các công nghệ tiên tiến hơn như robot tự động (AGV) và hệ thống phân loại tự động đang được các doanh nghiệp lớn đầu tư để đáp ứng nhu cầu bùng nổ của e-logistics.
3.2. Tối ưu vận tải bằng Hệ thống quản lý vận tải TMS
Chi phí vận tải chiếm một tỷ trọng lớn trong chi phí logistics. Hệ thống quản lý vận tải (TMS) là giải pháp công nghệ giúp doanh nghiệp lập kế hoạch, thực thi và tối ưu hóa logistics cho việc di chuyển hàng hóa. TMS hỗ trợ quản lý đội xe, lựa chọn nhà vận tải, tối ưu hóa lộ trình dựa trên các yếu tố như thời gian, chi phí, và tình hình giao thông. Kết hợp với công nghệ theo dõi và truy xuất (tracking and tracing), TMS cung cấp khả năng hiển thị toàn trình cho cả doanh nghiệp và khách hàng, giúp theo dõi vị trí đơn hàng theo thời gian thực. Việc ứng dụng TMS không chỉ giúp cắt giảm chi phí nhiên liệu và thời gian vận chuyển mà còn cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
3.3. Ứng dụng công nghệ IoT và AI trong chuỗi cung ứng
Công nghệ IoT trong logistics đề cập đến mạng lưới các thiết bị vật lý (cảm biến, phương tiện, container) được kết nối Internet, có khả năng thu thập và trao đổi dữ liệu. Cảm biến IoT có thể theo dõi nhiệt độ, độ ẩm của hàng hóa nhạy cảm, giám sát tình trạng hoạt động của phương tiện, và cung cấp dữ liệu vị trí chính xác. Dữ liệu khổng lồ từ IoT sau đó được phân tích bởi ứng dụng AI trong chuỗi cung ứng. Trí tuệ nhân tạo có thể dự báo nhu cầu thị trường, tự động lập kế hoạch bổ sung hàng tồn kho, phát hiện các bất thường trong chuỗi cung ứng và đề xuất các giải pháp tối ưu. Sự kết hợp giữa IoT và AI đang tạo ra một cuộc cách mạng, hướng tới một chuỗi cung ứng thông minh có khả năng tự học và tự thích ứng.
IV. Phương pháp xây dựng lộ trình chuyển đổi số logistics hiệu quả
Thành công của chuyển đổi số logistics không chỉ phụ thuộc vào việc lựa chọn công nghệ đúng, mà còn đòi hỏi một chiến lược và lộ trình triển khai bài bản. Đây là một quá trình chuyển đổi toàn diện, tác động đến mọi khía cạnh của doanh nghiệp, từ văn hóa, con người đến quy trình vận hành. Vì vậy, việc xây dựng một phương pháp tiếp cận có cấu trúc là cực kỳ quan trọng. Bước đầu tiên và tiên quyết là sự thay đổi trong tư duy của ban lãnh đạo. Lãnh đạo phải là người khởi xướng, cam kết và dẫn dắt toàn bộ quá trình, tạo ra một văn hóa doanh nghiệp cởi mở với sự đổi mới. Thay vì xem chuyển đổi số là một dự án công nghệ thông tin đơn thuần, cần nhìn nhận nó như một chiến lược kinh doanh dài hạn. Tiếp theo, doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá hiện trạng một cách tổng thể để xác định các điểm yếu trong chuỗi cung ứng hiện tại và các cơ hội để cải tiến. Dựa trên đánh giá này, doanh nghiệp sẽ xây dựng một lộ trình số hóa chuỗi cung ứng rõ ràng, phân chia thành các giai đoạn với mục tiêu và ngân sách cụ thể. Cuối cùng, yếu tố con người phải được đặt ở vị trí trung tâm. Kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực số cần được triển khai song song với việc áp dụng công nghệ mới. Một lộ trình hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa logistics một cách bền vững và tránh được những sai lầm tốn kém.
4.1. Bắt đầu từ thay đổi tư duy lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp
Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh rằng nhận thức đóng vai trò quyết định trong chuyển đổi số. Nếu lãnh đạo không đi đầu và làm gương trong việc sử dụng các công cụ số, rất khó để yêu cầu bộ máy bên dưới triển khai. Do đó, quá trình chuyển đổi phải bắt đầu từ cấp cao nhất. Ban lãnh đạo cần có cam kết mạnh mẽ, tầm nhìn dài hạn và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo, học hỏi và không ngại thử nghiệm cái mới là nền tảng vững chắc cho mọi nỗ lực chuyển đổi. Chuyển đổi số logistics phải được truyền thông như một mục tiêu chung của toàn công ty, chứ không phải là trách nhiệm của riêng bộ phận IT.
4.2. Lựa chọn giải pháp phù hợp và xây dựng kế hoạch dài hạn
Không có một mô hình chuyển đổi số nào phù hợp cho tất cả doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp cần dựa trên quy mô, nguồn lực tài chính, và mô hình kinh doanh của mình để lựa chọn giải pháp công nghệ phù hợp. Thay vì chạy theo các xu hướng đắt đỏ, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc giải quyết các vấn đề cấp bách nhất, chẳng hạn như ứng dụng hóa đơn điện tử hay phần mềm quản lý đơn hàng. Một lộ trình chuyển đổi số nên được xây dựng theo từng giai đoạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), với các mục tiêu (KPIs) rõ ràng và có thể đo lường được. Việc hợp tác với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ uy tín cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án đi đúng hướng và đạt hiệu quả.
V. Thực trạng chuyển đổi số ngành logistics Việt Nam qua số liệu
Để có cái nhìn khách quan về tiến trình chuyển đổi số logistics tại Việt Nam, việc phân tích các số liệu thực tế là rất cần thiết. Báo cáo nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và cung cấp những con số chi tiết về mức độ ứng dụng công nghệ trong các dịch vụ logistics chủ chốt. Nhìn chung, thực trạng chuyển đổi số ngành logistics Việt Nam cho thấy sự tiến bộ đáng kể, đặc biệt là sau tác động của đại dịch COVID-19, nhưng vẫn còn không đồng đều giữa các loại hình dịch vụ và quy mô doanh nghiệp. Các công nghệ truyền thống và có chi phí đầu tư thấp hơn như theo dõi và truy xuất (tracking & tracing) hay hóa đơn điện tử được áp dụng khá phổ biến. Ngược lại, các công nghệ mới và phức tạp hơn như robot, trí tuệ nhân tạo (AI) hay blockchain trong logistics vẫn còn ở giai đoạn đầu và chỉ được một số ít doanh nghiệp lớn triển khai. Theo Báo cáo logistics Việt Nam 2020, có khoảng 50%-60% doanh nghiệp đang ứng dụng các loại hình công nghệ khác nhau. Đại dịch đã thúc đẩy tỷ lệ này tăng lên. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng sâu và tích hợp toàn diện để tạo ra một chuỗi cung ứng thông minh thực thụ vẫn là một chặng đường dài phía trước. Các số liệu cụ thể về dịch vụ vận tải, kho bãi, giao nhận và hải quan sẽ làm rõ hơn bức tranh này.
5.1. Mức độ ứng dụng công nghệ trong vận tải và kho bãi
Đối với dịch vụ vận tải, công nghệ theo dõi và truy xuất được ứng dụng nhiều nhất, với 58% doanh nghiệp đã áp dụng trước COVID-19 và tăng thêm 21,4% sau đại dịch. Hệ thống định tuyến cũng được 38,5% doanh nghiệp sử dụng. Tuy nhiên, các công nghệ mới như sàn giao dịch vận tải (14,8%) và xe tự động (7,4%) còn khá khiêm tốn. Trong lĩnh vực kho bãi, Hệ thống quản lý kho (WMS) và công nghệ soi mã vạch là phổ biến nhất, với tỷ lệ áp dụng trước đại dịch lần lượt là 54,4% và 50%. Các giải pháp tự động hóa kho hàng tiên tiến như robot và trí tuệ nhân tạo chỉ được 13,5% doanh nghiệp áp dụng, cho thấy rào cản về chi phí đầu tư vẫn còn rất lớn.
5.2. Số hóa hoạt động giao nhận và khai báo hải quan
Dịch vụ giao nhận và khai báo hải quan là hai lĩnh vực có mức độ số hóa chuỗi cung ứng cao hơn. Trong hoạt động giao nhận, hóa đơn điện tử (73,9%) và phần mềm quản lý đơn hàng (67,7%) là hai công nghệ được sử dụng rộng rãi nhất từ trước khi có COVID-19. Đại dịch đã thúc đẩy thêm 19,1% doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý giao nhận (FMS). Đối với dịch vụ khai báo hải quan, mức độ ứng dụng công nghệ rất cao do yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước. Khai báo hải quan điện tử được 73,5% doanh nghiệp áp dụng, tiếp đến là chứng từ điện tử (63,2%) và kết nối với hệ thống thông quan tự động VNACCS (62,1%). Điều này cho thấy vai trò thúc đẩy của chính sách nhà nước đối với quá trình chuyển đổi số.
VI. Tương lai ngành logistics Cơ hội từ chuyển đổi số đến 2030
Hành trình chuyển đổi số logistics tại Việt Nam đang ở giai đoạn tăng tốc và hứa hẹn nhiều cơ hội đột phá trong tương lai, hướng tới mục tiêu của Chính phủ đến năm 2030. Các doanh nghiệp đã vượt qua giai đoạn nhận thức ban đầu và đang bước vào giai đoạn triển khai, tối ưu hóa. Tương lai của ngành sẽ được định hình bởi các xu hướng công nghệ tiên tiến, sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng và các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Các công nghệ như Blockchain trong logistics sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng thông minh, minh bạch và an toàn. Sự phát triển bùng nổ của thương mại điện tử sẽ tiếp tục là động lực chính, thúc đẩy sự phát triển của E-logistics và đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa giao hàng chặng cuối (last-mile delivery). Đây là khâu tốn kém và phức tạp nhất, nhưng cũng là nơi công nghệ có thể tạo ra tác động lớn nhất. Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, vai trò kiến tạo của Chính phủ trong việc xây dựng hạ tầng số, hoàn thiện hành lang pháp lý và triển khai các chương trình hỗ trợ sẽ là yếu tố quyết định để Việt Nam có thể tận dụng thành công cơ hội từ logistics 4.0, biến ngành logistics thành một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào sự phát triển chung của đất nước.
6.1. Xu hướng Blockchain và minh bạch hóa chuỗi cung ứng
Trong tương lai, niềm tin và sự minh bạch sẽ là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Blockchain trong logistics cung cấp một sổ cái phân tán, bất biến, cho phép tất cả các bên liên quan trong chuỗi cung ứng (nhà sản xuất, nhà vận tải, hải quan, người tiêu dùng) truy cập và xác thực thông tin một cách an toàn. Công nghệ này giúp giải quyết các vấn đề về gian lận chứng từ, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và minh bạch hóa chuỗi cung ứng từ đầu đến cuối. Mặc dù còn mới mẻ tại Việt Nam, blockchain được dự báo sẽ trở thành một công nghệ nền tảng cho thế hệ tiếp theo của ngành logistics toàn cầu.
6.2. Phát triển E logistics và tối ưu giao hàng chặng cuối
E-logistics (logistics thương mại điện tử) là mảng phát triển năng động nhất. Xu hướng này đòi hỏi các giải pháp logistics linh hoạt, tốc độ cao và chi phí thấp. Thách thức lớn nhất nằm ở giao hàng chặng cuối (last-mile delivery). Trong tương lai, các công nghệ như AI để tối ưu lộ trình giao hàng, các điểm nhận hàng tự động (smart lockers), và thậm chí là máy bay không người lái (drone) sẽ được ứng dụng rộng rãi hơn để giải quyết bài toán này. Việc tích hợp liền mạch giữa các nền tảng bán hàng trực tuyến và hệ thống logistics sẽ là chìa khóa để mang lại trải nghiệm vượt trội cho khách hàng và tối ưu hóa logistics cho doanh nghiệp.
6.3. Vai trò của Chính phủ trong thúc đẩy hệ sinh thái số
Để quá trình chuyển đổi số logistics thành công trên diện rộng, vai trò định hướng và hỗ trợ của Chính phủ là không thể thiếu. Theo định hướng trong tài liệu, các giải pháp về phía nhà nước bao gồm: hoàn thiện cơ sở hạ tầng số (hạ tầng viễn thông, trung tâm dữ liệu), xây dựng hành lang pháp lý cho các giao dịch điện tử và bảo vệ dữ liệu, triển khai các chương trình hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực hải quan và kiểm tra chuyên ngành theo hướng số hóa toàn diện, sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái logistics Việt Nam phát triển.