Luận văn: Giải pháp cho vay tiêu dùng cá nhân tại Ngân hàng BIDV Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu Giải pháp cho vay tiêu dùng cá nhân tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bắc, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn giải pháp cho vay tiêu dùng tại BIDV

Luận văn thạc sĩ ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Thị Minh Hương (2017) cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh (BIDV Bắc Ninh). Nghiên cứu này bắt nguồn từ tính cấp thiết của việc phát triển tín dụng cá nhân BIDV trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh. Theo John Maynard Keynes (1936), tiêu dùng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, và tín dụng tiêu dùng chính là công cụ hữu hiệu để kích cầu. Tại Việt Nam, tiềm năng của thị trường này rất lớn, dự báo có thể đạt 10% GDP, tương đương mức tăng trưởng 20%/năm. Tuy nhiên, lĩnh vực này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến các hình thức cho vay thiếu trách nhiệm và định giá không minh bạch. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng, phân tích sâu sắc thực trạng cho vay tiêu dùng tại BIDV Bắc Ninh giai đoạn 2014-2016, từ đó đưa ra các kiến nghị và đề xuất khả thi. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả cho vay, tối ưu hóa lợi nhuận và tăng cường năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường tài chính Bắc Ninh.

1.1. Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng của NHTM

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cho vay tiêu dùng cá nhân. Đây là hình thức tín dụng mà ngân hàng thương mại (NHTM) cấp cho các cá nhân, hộ gia đình nhằm mục đích chi tiêu, mua sắm hàng hóa, dịch vụ. Hoạt động này mang lại lợi ích cho cả ba bên: khách hàng được cải thiện chất lượng cuộc sống, ngân hàng đa dạng hóa danh mục đầu tư và phân tán rủi ro, và nền kinh tế được kích cầu tiêu dùng. Các đặc điểm chính của cho vay tiêu dùng bao gồm quy mô khoản vay nhỏ, số lượng khách hàng lớn, lãi suất thường cao hơn cho vay sản xuất kinh doanh và có độ nhạy cảm cao với chu kỳ kinh tế. Các hình thức cho vay rất đa dạng, có thể phân loại theo mục đích (cư trú, phi cư trú), phương thức hoàn trả (trả góp, phi trả góp), hoặc hình thức bảo đảm (có hoặc không có tài sản bảo đảm). Việc nắm vững cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng là tiền đề quan trọng để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của khóa luận tốt nghiệp

Mục tiêu chung của khóa luận tốt nghiệp là đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân tại BIDV Bắc Ninh. Để đạt được mục tiêu này, luận văn đã xác định các mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn; (2) Phản ánh thực trạng, phân tích kết quả và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay tiêu dùng tại chi nhánh; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại BIDV Bắc Ninh trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh; về thời gian, số liệu được phân tích trong giai đoạn 2014-2016; và về nội dung, nghiên cứu tập trung vào các sản phẩm vay tiêu dùng, quy trình, kết quả và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các đề xuất thuộc thẩm quyền của chi nhánh.

II. Phân tích thực trạng cho vay tiêu dùng tại BIDV Bắc Ninh

Phân tích thực trạng cho vay tiêu dùng tại BIDV Bắc Ninh trong giai đoạn 2014-2016 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Về mặt tích cực, dư nợ cho vay tiêu dùng có xu hướng tăng mạnh, với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 22,2%/năm. Năm 2015, dư nợ đạt đỉnh 569.355 triệu đồng, tăng 71,6% so với năm 2014. Các sản phẩm vay tiêu dùng chủ lực thu hút lượng lớn khách hàng cá nhân là cho vay mua ô tô, mua nhà ở và vay không có tài sản bảo đảm. Đặc biệt, nhu cầu vay mua nhà ở luôn ở mức cao. Hoạt động này mang lại nguồn thu lãi đáng kể cho chi nhánh, góp phần tăng trưởng thu nhập chung. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế nghiêm trọng. Mạng lưới cho vay chưa phủ rộng khắp địa bàn, các sản phẩm còn thiếu đa dạng so với đối thủ cạnh tranh như Techcombank Bắc Ninh. Chính sách marketing chưa tạo được dấu ấn riêng, và đáng lo ngại nhất là tỷ lệ nợ xấu có chiều hướng gia tăng, cho thấy công tác quản lý rủi ro tín dụng chưa thực sự hiệu quả. Những yếu kém này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng và đòi hỏi phải có giải pháp khắc phục kịp thời.

2.1. Tăng trưởng dư nợ cho vay tiêu dùng và các sản phẩm chính

Số liệu từ luận văn cho thấy dư nợ cho vay tiêu dùng của BIDV Bắc Ninh tăng từ 331.655 triệu đồng (2014) lên 569.355 triệu đồng (2015) trước khi giảm nhẹ còn 494.427 triệu đồng (2016). Sự tăng trưởng này tập trung vào ba sản phẩm cốt lõi: cho vay mua nhà ở (tốc độ tăng bình quân 32,4%), cho vay mua ô tô (22,6%), và cho vay không có tài sản bảo đảm (0,5%). Số lượng khách hàng cá nhân vay vốn cũng tăng tương ứng, đạt đỉnh 2.266 khách hàng vào năm 2015. Điều này chứng tỏ tiềm năng lớn của thị trường tài chính Bắc Ninh và sự hấp dẫn của các sản phẩm tín dụng từ Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

2.2. Hạn chế trong hoạt động Tỷ lệ nợ xấu và năng lực cạnh tranh

Bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV Bắc Ninh còn tồn tại nhiều vấn đề. Thứ nhất, tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn có xu hướng tăng nhẹ, cho thấy việc kiểm soát rủi ro còn yếu kém. Thứ hai, danh mục sản phẩm chưa đa dạng, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ như Techcombank. Thứ ba, quy trình thẩm định tín dụng còn kéo dài, qua nhiều khâu phức tạp, làm giảm trải nghiệm của khách hàng. Cuối cùng, các hoạt động marketing chưa đủ mạnh để nhiều người dân biết đến các sản phẩm cho vay tiêu dùng của BIDV. Những hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong bối cảnh các tổ chức tín dụng khác đang đẩy mạnh mảng bán lẻ.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả cho vay tiêu dùng tại BIDV

Để nâng cao hiệu quả cho vay và khắc phục các tồn tại, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào sản phẩm, quy trình và marketing. Yếu tố cốt lõi đầu tiên là phát triển và đa dạng hóa các sản phẩm vay tiêu dùng. Thay vì chỉ tập trung vào ba sản phẩm truyền thống, BIDV Bắc Ninh cần nghiên cứu và triển khai các gói vay mới linh hoạt hơn, nhắm đến các phân khúc khách hàng khác nhau như vay du học, vay chữa bệnh, hoặc các gói vay tín chấp với điều kiện linh hoạt hơn. Giải pháp thứ hai là cải thiện quy trình thẩm định tín dụng và xử lý hồ sơ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để số hóa quy trình, giảm thiểu giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian phê duyệt sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Quy trình cần được thiết kế lại theo hướng tinh gọn, rõ ràng, minh bạch, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận vốn vay. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hoạt động marketing một cách chuyên nghiệp. Việc xây dựng các chiến dịch quảng bá trên nhiều kênh, từ truyền thống đến kỹ thuật số, kết hợp với các chương trình ưu đãi về lãi suất vay tiêu dùng BIDV sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút một lượng lớn khách hàng cá nhân tiềm năng.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm vay tiêu dùng để thu hút khách hàng

Luận văn đề xuất BIDV Bắc Ninh cần mở rộng hoạt động tín dụng bằng cách phát triển thêm các sản phẩm mới. Kinh nghiệm từ các ngân hàng như VP Bank hay Techcombank cho thấy sự thành công của các sản phẩm chuyên biệt. Chi nhánh có thể tham mưu cho hội sở để xây dựng các gói vay như: vay tiêu dùng trả góp mua sắm các sản phẩm công nghệ, vay du lịch, vay cho các nhu cầu y tế, giáo dục. Việc tạo ra các sản phẩm có chính sách lãi suất và điều kiện vay phù hợp với từng nhóm đối tượng (công chức, công nhân, chủ doanh nghiệp) sẽ giúp ngân hàng tiếp cận được một thị trường rộng lớn hơn và gia tăng thị phần.

3.2. Cải thiện quy trình thẩm định tín dụng và xử lý hồ sơ vay

Một quy trình thẩm định tín dụng rườm rà, kéo dài là một trong những lý do khiến khách hàng lựa chọn ngân hàng khác. Giải pháp được đề xuất là đơn giản hóa thủ tục, chuẩn hóa bộ hồ sơ và ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số bước trong quy trình. Việc xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) nội bộ sẽ giúp cán bộ tín dụng ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro đạo đức và sai sót chủ quan. Mục tiêu là rút ngắn thời gian từ lúc nhận hồ sơ đến khi giải ngân, mang lại trải nghiệm tích cực cho khách hàng cá nhân.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro tín dụng và phát triển nhân sự

Một trong những thách thức lớn nhất của hoạt động cho vay tiêu dùng là rủi ro. Do đó, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tín dụng và phát triển nguồn nhân lực. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một hệ thống quản lý nợ quá hạn và nợ xấu chủ động. Thay vì xử lý khi vấn đề đã xảy ra, BIDV Bắc Ninh cần có cơ chế cảnh báo sớm, phân loại nợ một cách chính xác và có biện pháp can thiệp kịp thời. Điều này bao gồm việc thường xuyên theo dõi tình hình tài chính của khách hàng, nhắc nợ tự động và có chính sách cơ cấu lại nợ linh hoạt cho những khách hàng gặp khó khăn tạm thời. Song song đó, việc nâng cao hiệu quả cho vay phụ thuộc rất lớn vào chất lượng đội ngũ cán bộ. Chi nhánh cần đầu tư vào công tác đào tạo, cập nhật kiến thức về sản phẩm, kỹ năng thẩm định, và đặc biệt là đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ quan hệ khách hàng. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, am hiểu thị trường và tận tâm với khách hàng chính là tài sản quý giá nhất để đảm bảo sự phát triển bền vững của hoạt động tín dụng cá nhân BIDV.

4.1. Tăng cường quản lý rủi ro tín dụng và kiểm soát nợ xấu

Để kiểm soát tỷ lệ nợ xấu, luận văn khuyến nghị cần siết chặt khâu thẩm định ban đầu, đặc biệt là đối với các khoản vay không có tài sản bảo đảm. Cần xác minh kỹ lưỡng nguồn thu nhập và lịch sử tín dụng của khách hàng. Bên cạnh đó, cần thiết lập một bộ phận chuyên trách theo dõi và thu hồi nợ một cách chuyên nghiệp. Việc trích lập dự phòng rủi ro phải được thực hiện đầy đủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Xây dựng chính sách khách hàng tốt, thường xuyên kiểm tra sau vay để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

4.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quan hệ khách hàng cá nhân

Con người là yếu tố quyết định. BIDV Bắc Ninh cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng, và nghiệp vụ thẩm định. Luận văn cũng đề xuất xây dựng cơ chế lương thưởng, đãi ngộ hấp dẫn để giữ chân nhân tài và tạo động lực cho cán bộ tín dụng. Một cán bộ quan hệ khách hàng (QHKHCN) giỏi không chỉ mang lại doanh số mà còn là người đại diện cho hình ảnh và uy tín của ngân hàng, giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng cá nhân.

V. Top kiến nghị và đề xuất từ luận văn thạc sĩ ngân hàng

Dựa trên các phân tích chuyên sâu, luận văn thạc sĩ ngân hàng này đã đưa ra những kiến nghị và đề xuất mang tính chiến lược. Một trong những đề xuất quan trọng là mở rộng hoạt động tín dụng thông qua việc phát triển mạng lưới phòng giao dịch (PGD). Việc mở thêm các PGD tại các huyện và khu công nghiệp trọng điểm của tỉnh Bắc Ninh sẽ giúp BIDV tiếp cận gần hơn với các khách hàng cá nhân tiềm năng. Đề xuất thứ hai là hiện đại hóa cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Đầu tư vào hệ thống ngân hàng lõi (core banking), phát triển ứng dụng di động và các kênh giao dịch trực tuyến sẽ giúp tối ưu hóa vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Một phân tích SWOT BIDV Bắc Ninh cũng được thực hiện để chỉ ra điểm mạnh (thương hiệu, mạng lưới), điểm yếu (quy trình, sản phẩm), cơ hội (thị trường tiềm năng) và thách thức (cạnh tranh, rủi ro). Dựa trên phân tích này, luận văn kiến nghị chi nhánh cần tập trung vào chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường tài chính Bắc Ninh.

5.1. Mở rộng mạng lưới và hiện đại hóa công nghệ thông tin

Thực trạng cho thấy mạng lưới của BIDV Bắc Ninh còn hạn chế. Việc mở rộng các PGD đến các địa bàn như Yên Phong, Quế Võ, Tiên Du nơi có nhiều khu công nghiệp sẽ khai thác được lượng lớn khách hàng là công nhân, chuyên gia. Đồng thời, việc nâng cấp công nghệ, cho phép khách hàng nộp hồ sơ vay vốn online hoặc theo dõi tình trạng khoản vay qua ứng dụng di động sẽ là một bước đột phá, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại và giúp nâng cao hiệu quả cho vay.

5.2. Phân tích SWOT BIDV Bắc Ninh và định hướng chiến lược

Phân tích SWOT là công cụ hữu ích để định hình chiến lược. BIDV Bắc Ninh có thế mạnh về thương hiệu quốc gia và nguồn vốn lớn. Tuy nhiên, điểm yếu là sự chậm đổi mới trong sản phẩm và quy trình. Cơ hội đến từ sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của tỉnh Bắc Ninh và nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các NHTM cổ phần năng động và rủi ro nợ xấu. Từ đó, chiến lược đề xuất là tận dụng thương hiệu để đẩy mạnh marketing, đồng thời khắc phục điểm yếu bằng cách cải tiến sản phẩm và quy trình, nhằm nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Giải pháp cho vay tiêu dùng cá nhân tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bắc ninh luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ MINH HƯƠNG GIẢI PHÁP CHO VAY TIÊU DÙNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH BẮC NINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60 34 0102 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Kim Thị Dung NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này hoàn toàn trung thực và chưa hề sử dụng để công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào tương tự. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Minh Hương i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận văn, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các cá nhân, tập thể để tôi có thể hoàn thành tốt đề tài nghiên cứu này.

Trước tiên, cho phép tôi xin trân trọng cảm ơn thầy cô giáo, cán bộ của Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu và tạo điều kiện học tập cho tôi trong suốt thời gian qua. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới PGS. Kim Thị Dung, giảng viên khoa Kế toán & QTKD, đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, chỉ bảo tận tình để tôi có thể hoàn thành đề tài của mình. Trong quá trình thu thập thông tin, tôi còn được Ban lãnh đạo và cán bộ, nhân viên Ngân hàng Thương mại Cổ phân Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh đã tạo điều kiện cũng như giúp đỡ nhiệt tình.

Vì vậy, tôi rất mong được gửi lời cảm ơn chân thành của mình tới Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp của tôi. Trong quá trình nghiên cứu vì nhiều lý do chủ quan, khách quan, luận văn nghiên cứu không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế. Tôi rất mong nhận được sự thông cảm và đóng góp ý kiến của các thầy, cô và các bạn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Minh Hương ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt .vi Danh mục bảng. vii Danh mục biểu đồ .ix Danh mục sơ đồ .ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và thực tiễn về cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại. Một số khái niệm liên quan.

Vai trò và đặc điểm của cho vay tiêu dùng cá nhân. Các loại cho vay tiêu dùng cá nhân. Các nhân tố ảnh hưởng đến cho vay tiêu dùng cá nhân của ngân hàng thương mại. Cơ sở thực tiễn.

Kinh nghiệm cho vay tiêu dùng ở một số ngân hàng thương mại trong nước. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Bắc Ninh về cho vay tiêu dùng. Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm cơ bản về tỉnh Bắc Ninh.

Vị trí địa lý. Điều kiện kinh tế. Đặc điểm của ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh. Quá trình hình thành và phát triển của ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bắc Ninh.

Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bắc Ninh. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bắc Ninh. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Xử lý số liệu. Phương pháp phân tích. Chỉ tiêu chủ yếu dùng trong nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Thực trạng cho vay tiêu dùng cá nhân tại ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh. Mạng lưới cho vay tiêu dùng của BIDV Bắc Ninh. Chính sách cho vay tiêu dùng cá nhân của BIDV Bắc Ninh. Quy trình cho vay tiêu dùng cá nhân tại BIDV Bắc Ninh.

Một số sản phẩm cho vay tiêu dùng cá nhân của BIDV Bắc Ninh. Kết quả và hiệu quả cho vay tiêu dùng cá nhân của BIDV Bắc Ninh. Các yếu tố ảnh hưởng tới cho vay tiêu dùng cá nhân tại BIDV Bắc Ninh. Các yếu tố khách quan.

Các yếu tố chủ quan. Giải pháp cho vay tiêu dùng cá nhân tại BIDV Bắc Ninh. Mở rộng mạng lưới hoạt động của Ngân hàng. Phát triển sản phẩm, dịch vụ.

Đẩy mạnh marketing cho vay tiêu dùng cá nhân. Cải thiện quy trình xử lý hồ sơ. Cải tạo nâng cấp cơ sở hạ tầng, hiện đại hóa công nghệ thông tin. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quan hệ khách hàng cá nhân.

Quản lý nợ quá hạn, nợ xấu hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân. Kết luận và kiến nghị. Với chính phủ. Với Ngân hàng Nhà nước.

99 Danh mục tài liệu tham khảo. 102 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐS Bất động sản BIDV Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – BIDV Bắc Ninh Chi nhánh Bắc Ninh CBTD Cán bộ tín dụng CVTD Cho vay tiêu dùng ĐôngA Bank Ngân hàng TMCP Đông Á NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại PGD Phòng giao dịch QHKHCN Quan hệ khách hàng cá nhân SXKD Sản xuất kinh doanh TCTD Tổ chức tín dụng Techcombank Bắc Ninh Ngân hàng TMCP Kỹ thương Bắc Ninh TMCP Thương mại cổ phần TSBD Tài sản bảo đảm Vietcombank Bắc Ninh Ngân hàng TMCP Ngoại thương Bắc Ninh VP Bank Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Thu nhập bình quân đầu người tỉnh Bắc Ninh qua các năm. Tình hình nhân sự của BIDV Bắc Ninh.

Kết quả hoạt động kinh doanh của BIDV Bắc Ninh giai đoạn 2013- 2016. Số lượng mẫu điều tra. Mạng lưới cho vay tiêu dùngcủa BIDV Bắc Ninh qua các năm. Kết quả cho vay tiêu dùng cá nhân phân theo sản phẩm.

Dư nợ cho vay tiêu dùng theo sản phẩm của BIDV Bắc Ninh và Techcombank Bắc Ninh qua các năm. Số lượng khách hàng vay tiêu dùng cá nhân theo sản phẩm. Đối tượng khách hàng vay tiêu dùng cá nhân. Thu lãi cho vay tiêu dùng cá nhân qua các năm.

Nợ quá hạn, nợ xấu trong cho vay tiêu dùng cá nhân. Tình hình trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo phân loại nợ cho vay tiêu dùng cá nhân tại BIDV Bắc Ninh. Ý kiến của cán bộ tín dụng về tác động của các yếu tố môi trường kinh tế tới vay tiêu dùng tại BIDV Bắc Ninh. Ý kiến của cán bộ tín dụng về tác động của môi trường pháp lý tới cho vay tiêu dùng.

Ý kiến của cán bộ tín dụng về tác động của các yếu tố môi trường văn hóa xã hội tới cho vay tiêu dùng. Lãi suất cho vay tiêu dùng cá nhân của BIDV Bắc Ninh, Techcombank Bắc Ninh và Vietcombank Bắc Ninh. Ý kiến khách hàng vay tiêu dùng về tính phù hợp của các sản phẩm cho vay tiêu dùng của BIDV BắcNinh. Ý kiến của khách hàng về quy định, quy trình cho vay tiêu dùng của BIDV Bắc Ninh về sản phẩm mua ô tô và sản phẩm không có TSBĐ.

Ý kiến của khách hàng về quy định, quy trình cho vay tiêu dùng của BIDV Bắc Ninh về sản phẩm mua nhà ở. Ý kiến của khách hàng lý do lựa chọn BIDV. Ý kiến của khách hàng về cán bộ tín dụng và chính sách hậu mãi, marketing. Ý kiến của cán bộ tín dụng về nợ quá hạn, nợ xấu đối với cho vay tiêu dùng.

80 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Tỷ trọng cho vay tiêu dùng cá nhân theo sản phẩm. Cho vay tiêu dùng trực tiếp. Cho vay tiêu dùng gián tiếp.

Quy trình cấp tín dụng tiêu dùng cá nhân tại VP bank. Cơ cấu bộ máy tổ chức của BIDV Bắc Ninh. Quy trình cho vay tiêu dùng cá nhân tại BIDV. 51 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Minh Hương Tên Luận văn: Giải pháp cho vay tiêu dùng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Bắc Ninh.

Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60 34 01 02 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng cá nhân tại các ngân hàng thương mại. Phân tích thực trạng về cho vay tiêu dùng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Bắc Ninh (BIDV Bắc Ninh). Từ đó, đề xuất giải pháp cho vay tiêu dùng cá nhân tại BIDV Bắc Ninh. Phương pháp nghiên cứu  Phương pháp thu thập số liệu - Số liệu thứ cấp của đề tài được thu thập từ các nguồn thích hợp như: Các báo cáo hoạt động kinh doanh của BIDV Bắc Ninh, cẩm nang nghiệp vụ của BIDV.

Số liệu từ báo cáo tín dụng của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Bắc Ninh (Techcombank Bắc Ninh). Số liệu từ các báo cáo, các đề tài, công trình nghiên cứu về cho vay tiêu dùng (CVTD) cá nhân đã được công bố qua các nhà xuất bản tin cậy, có uy tín và đảm bảo chất lượng. - Số liệu sơ cấp trong khóa luận này tôi sử dụng phương pháp điều tra 40 khách hàng vay tiêu dùng và 10 cán bộ tín dụng thực hiện cho vay tiêu dùng tại BIDV Bắc Ninh. Theo phương thức phỏng vấn trực tiếp hoặc gửi mail.

Đây là thông tin quan trọng giúp cho việc tìm hiểu vấn đề CVTD cá nhân của ngân hàng có căn cứ thực tế.  Xử lý số liệu Tổng hợp, phân tích xử lý số liệu thu về được bằng phần mềm Excel.  Phương pháp phân tích - Thống kê mô tả: Mô tả dữ liệu thu thập được thành các bảng số liệu tóm tắt về dư nợ, số lượng khách hàng, đối tượng khách hàng, thu lãi vay, nợ quá hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ