Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng áp dụng GAP trong sản xuất rau ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng thực hành nông nghiệp tốt (GAP) tại các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ kinh tế

2016

246
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.2. Nghiên cứu cả hai nhóm yếu tố bên trong và bên ngoài cơ sở ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt

1.3. Nghiên cứu vai trò của nhà nước đối với việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt

1.4. Các nghiên cứu trong nước

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI ÁP DỤNG THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT TRONG SẢN XUẤT RAU

2.1. Thực hành nông nghiệp tốt

2.2. Khái niệm, vai trò của thực hành nông nghiệp tốt

2.3. Một số tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt trong sản xuất rau

2.4. Kinh nghiệm quốc tế trong việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt và bài học đối với Việt Nam

2.5. Các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt

2.6. Các nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất

2.7. Các nhân tố thuộc về khách hàng

2.8. Các nhân tố thuộc về nhà nước

2.9. Mô hình nghiên cứu và thang đo

2.10. Xây dựng mô hình nghiên cứu

2.11. Xây dựng thang đo

2.12. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI ÁP DỤNG THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT TRONG CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT RAU Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2015

3.1. Thực trạng sản xuất và tiêu thụ rau áp dụng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam

3.2. Tình hình sản xuất rau áp dụng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam

3.3. Tình hình tiêu thụ rau áp dụng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam

3.4. Những khó khăn trong sản xuất và tiêu thụ rau áp dụng thực hành nông nghiệp tốt

3.5. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng tới áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam

3.6. Các nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất rau

3.7. Các nhân tố thuộc về khách hàng

3.8. Các nhân tố thuộc về Nhà nước

3.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI VIỆC ÁP DỤNG THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT TRONG CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT RAU Ở VIỆT NAM

4.1. Phân tích định tính các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam

4.2. Các nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất

4.3. Các nhân tố thuộc về khách hàng của cơ sở sản xuất rau

4.4. Các nhân tố thuộc về Nhà nước

4.5. Phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam

4.6. Lựa chọn mô hình hồi quy và các biến của mô hình

4.7. Kết quả mô hình hồi quy

4.8. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP DUY TRÌ VÀ NHÂN RỘNG VIỆC ÁP DỤNG THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT TẠI CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT RAU Ở VIỆT NAM

5.1. Quan điểm và định hướng của Nhà nước trong việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2030

5.2. Quan điểm quy hoạch tổng thể phát triển sản xuất ngành nông nghiệp đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2030

5.3. Định hướng phát triển sản xuất rau đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2030

5.4. Định hướng của Nhà nước trong việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt

5.5. Đề xuất một số giải pháp giúp duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt tại các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam

5.6. Giải pháp về phía Nhà nước

5.7. Giải pháp về phía cơ sở sản xuất rau

5.8. Giải pháp về phía khách hàng

5.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Thực hành nông nghiệp tốt GAP Tầm quan trọng và bối cảnh tại Việt Nam

An toàn thực phẩm là mối quan tâm hàng đầu của xã hội, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các vấn đề như vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), và phụ gia thực phẩm tiềm ẩn nhiều mối nguy hại. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) khẳng định thực phẩm an toàn là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe người tiêu dùng (WHO và FAO, 2009). Trong ngành nông nghiệp, Thực hành nông nghiệp tốt (GAP) nổi lên như một giải pháp toàn diện để giải quyết thách thức này.

GAP trong sản xuất rau là tập hợp các tiêu chí hướng dẫn người sản xuất đảm bảo chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2012), GAP còn chú trọng đến truy xuất nguồn gốc sản phẩm và an sinh xã hội cho người lao động. Mục tiêu cốt lõi của GAP là tạo ra các sản phẩm nông nghiệp an toàn, chất lượng cao, thúc đẩy nông nghiệp bền vững và nâng cao giá trị cho toàn chuỗi cung ứng. Nông dân áp dụng GAP nhằm đạt được lợi ích kinh tế, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và duy trì các giá trị văn hóa, xã hội (FAO, 2003). Điều này còn giúp các nhà chế biến và bán lẻ tạo lợi thế cạnh tranh thông qua việc minh chứng rõ ràng về an toàn thực phẩm trong toàn bộ quy trình sản xuất rau an toàn (Reardon và Farina, 2001). Tại Việt Nam, sự ra đời của VietGAP chính là minh chứng cho nỗ lực quốc gia trong việc chuẩn hóa sản xuất rau, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại và có trách nhiệm.

Việc áp dụng GAP trong sản xuất rau không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường nội địa mà còn mở rộng cơ hội xuất khẩu rau sang các thị trường khó tính. Tuy nhiên, hành trình này còn đối mặt với nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất là đảm bảo việc mở rộng GAP sẽ mang lại lợi ích thực sự cho các nhà sản xuất quy mô nhỏ ở các nước đang phát triển, vừa về an toàn, kinh tế lẫn tính bền vững của sản xuất trong nước (FAO, 2003). Để khắc phục những tồn tại này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nông dân và người tiêu dùng. Các nghiên cứu đã tập trung vào các yếu tố nội sinh và ngoại sinh ảnh hưởng đến việc áp dụng GAP, cùng với vai trò của Nhà nước. Luận án “Các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam” của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) là một công trình tiêu biểu, đi sâu phân tích và định lượng tầm quan trọng của các yếu tố này tại Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp thiết thực.

1.1. Khái niệm GAP trong sản xuất rau Nền tảng nông nghiệp bền vững

Khái niệm Thực hành nông nghiệp tốt (Good Agricultural Practices - GAP) được Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO) giới thiệu vào cuối những năm 1990. GAP trong sản xuất rau là các thực hành giải quyết tính bền vững về môi trường, kinh tế và xã hội cho các quy trình nông nghiệp, đồng thời tạo ra thực phẩm an toàn và chất lượng (FAO, 2003). Bốn nền tảng cốt lõi của GAP bao gồm khả năng kinh tế, tính bền vững của môi trường, sự chấp nhận của xã hội và chất lượng an toàn thực phẩm (Mushobozi, 2010). Các nguyên lý, tiêu chuẩn và quy định của GAP được xây dựng nhằm hệ thống hóa quy trình tại trang trại, giúp nâng cao chất lượng, an toàn thực phẩm, thuận lợi cho việc gia nhập thị trường và hạn chế rủi ro ô nhiễm thực phẩm (FAO, 2007). Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2012) định nghĩa GAP là tập hợp các tiêu chí hướng dẫn người sản xuất để đảm bảo chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, bảo vệ môi trường và sức khỏe người lao động. Đây là nền tảng vững chắc cho một nền nông nghiệp bền vững tại Việt Nam.

1.2. Từ EurepGAP đến VietGAP Sự phát triển tiêu chuẩn nông nghiệp tốt

Lịch sử phát triển của các tiêu chuẩn nông nghiệp tốt bắt đầu với EurepGAP (nay là GlobalGAP), ra đời năm 1997 tại Châu Âu. EurepGAP tập trung vào phân tích và phòng ngừa các mối nguy, sử dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và quản lý mùa vụ tổng hợp để đảm bảo an toàn sản phẩm. Năm 2007, EurepGAP đổi tên thành GlobalGAP, phản ánh vai trò quốc tế mở rộng của tiêu chuẩn này trong việc thiết lập thực hành nông nghiệp tốt (FAO, 2007). Việt Nam, nhằm đáp ứng yêu cầu thị trường và đảm bảo chất lượng nông sản, đã xây dựng VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) vào năm 2008. VietGAP cho rau, quả tươi an toàn dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như AseanGAP, EurepGAP/GlobalGAP và FRESHCARE, nhằm tạo điều kiện cho nông sản Việt Nam tham gia thị trường khu vực và thế giới, hướng tới nông nghiệp bền vững (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2008). VietGAP bao gồm 12 nội dung chính, từ đánh giá vùng sản xuất, quản lý đất, nước, giống, phân bón, thuốc BVTV, đến thu hoạch, xử lý sau thu hoạch, an toàn lao động và đặc biệt là ghi chép nhật ký đồng ruộng để truy xuất nguồn gốc nông sản.

II. Vấn đề cốt lõi Những thách thức khi triển khai GAP trong sản xuất rau ở Việt Nam

Mặc dù lợi ích của GAP trong sản xuất rau đã rõ ràng, việc triển khai tiêu chuẩn này tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thực trạng an toàn thực phẩm rau quả ở Việt Nam còn nhiều bất cập, như đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ ra (2014) qua chương trình giám sát: 5,43% mẫu rau có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) vượt mức cho phép, và 21% mẫu không đạt chỉ tiêu vi khuẩn E.coli. Những con số này phản ánh thực trạng chưa đảm bảo được yêu cầu của người tiêu dùng và thị trường, làm giảm lòng tin vào thị trường rau an toàn.

Một trong những khó khăn lớn nhất mà các cơ sở sản xuất rau phải đối mặt là chi phí chứng nhận GAP. Để đạt được chứng nhận GAP, nông dân phải đầu tư vào cơ sở vật chất, thực hiện các quy trình nghiêm ngặt, và chi trả cho việc kiểm tra, cấp giấy chứng nhận, cũng như phí duy trì hàng năm (FAO, 2007). Đối với các hộ nông dân quy mô nhỏ, đây là một gánh nặng tài chính không hề nhỏ, khiến họ ngần ngại áp dụng. Ngoài ra, việc thiếu thông tin và các dịch vụ hỗ trợ cũng là rào cản, đặc biệt là ở những vùng sâu, vùng xa. Theo Lưu Thái Bình (2012), sản xuất rau nhỏ lẻ, trình độ hạn chế dẫn đến năng suất và chất lượng chưa như mong muốn, hiệu quả kinh tế thấp.

Bên cạnh đó, nhận thức của người tiêu dùng về rau GAP và sự khác biệt giữa rau an toàn thông thường với rau đạt chuẩn GAP còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc khó khăn trong việc phân biệt sản phẩm, làm mất động lực cho người sản xuất chân chính đầu tư vào quy trình sản xuất rau an toàn. Thị trường tiêu thụ chưa thực sự phân biệt rõ ràng giữa rau thông thường và rau GAP, làm cho giá bán sản phẩm GAP không tương xứng với công sức và chi phí bỏ ra. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng gặp khó khăn trong việc phân công, phân cấp hoạt động kiểm soát an toàn thực phẩm rau, cùng với sự thiếu hụt các quy định, quy chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm rõ ràng, và chế tài xử lý vi phạm còn bất cập. Tất cả những yếu tố này đã tạo nên một bức tranh nhiều thách thức cho việc phát triển GAP trong sản xuất rau tại Việt Nam (Đào Đức Huấn, 2009).

Để vượt qua những rào cản này, cần có một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ tập trung vào việc ban hành tiêu chuẩn mà còn vào việc hỗ trợ thực thi, nâng cao năng lực cho nông dân, và xây dựng một thị trường minh bạch. Chỉ khi đó, GAP trong sản xuất rau mới có thể thực sự phát huy hết tiềm năng, góp phần vào sự phát triển của nông nghiệp bền vững và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

2.1. Thực trạng an toàn thực phẩm rau Những con số đáng lo ngại

Tình hình an toàn thực phẩm rau tại Việt Nam đang là một vấn đề cấp bách, gây nhiều bức xúc trong dư luận xã hội. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2014), chương trình giám sát đã lấy 450 mẫu rau tại 11 tỉnh/thành phố. Kết quả cho thấy 19/350 mẫu (chiếm 5,43%) có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) vượt mức giới hạn cho phép. Đáng chú ý hơn, 21/100 mẫu (chiếm 21%) không đạt chỉ tiêu vi khuẩn E. coli. Những số liệu này chỉ ra rằng chất lượng rau trên thị trường chưa thực sự đảm bảo, tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Sự thiếu hụt kiểm định chất lượng rau định kỳ và toàn diện góp phần làm trầm trọng thêm tình hình. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào thị trường rau an toàn mà còn cản trở khả năng xuất khẩu rau của Việt Nam ra các thị trường quốc tế có yêu cầu cao.

2.2. Khó khăn nội tại Chi phí chứng nhận GAP và năng lực sản xuất

Việc áp dụng GAP trong sản xuất rau đòi hỏi các cơ sở phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quy trình sản xuất rau an toàn, từ khâu chuẩn bị đất, chọn giống, sử dụng phân bón, nước tưới đến thu hoạch và bảo quản. Tuy nhiên, nhiều hộ nông dân và cơ sở sản xuất quy mô nhỏ gặp khó khăn về chi phí chứng nhận GAP. Các khoản chi cho việc đăng ký, kiểm tra, cấp giấy chứng nhận và phí duy trì hàng năm là một gánh nặng tài chính đáng kể (FAO, 2007). Hơn nữa, việc thiếu thông tin, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, và năng lực ghi chép nhật ký đồng ruộng theo yêu cầu của GAP cũng là rào cản lớn. Theo luận án của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016), việc sản xuất nhỏ lẻ và trình độ hạn chế là những nguyên nhân chính dẫn đến năng suất và chất lượng chưa được như mong muốn, làm giảm hiệu quả kinh tế cho người nông dân khi đầu tư vào chứng nhận GAP.

III. Phân tích đa chiều Các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GAP trong sản xuất rau

Việc áp dụng thành công GAP trong sản xuất rau tại Việt Nam phụ thuộc vào sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố ảnh hưởng, có thể phân thành ba nhóm chính: từ cơ sở sản xuất, từ khách hàng và từ Nhà nước. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) đã đi sâu phân tích và định lượng tầm quan trọng của các nhân tố này.

Từ góc độ cơ sở sản xuất, nhận thức và năng lực của người nông dân đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ lợi ích của GAP cho nông dân, khả năng tiếp cận thông tin, và kỹ năng thực hiện các quy trình sản xuất rau an toàn là điều kiện tiên quyết. Các yếu tố như quản lý đất trồng, kiểm soát chất lượng nước tưới, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), và việc hạn chế sử dụng phân bón hóa học cùng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đòi hỏi kiến thức chuyên môn và sự tuân thủ nghiêm ngặt. Khả năng ghi chép nhật ký đồng ruộng một cách đầy đủ và chính xác cũng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo truy xuất nguồn gốc nông sản.

Đối với nhóm yếu tố khách hàng, áp lực và yêu cầu từ thị trường là động lực mạnh mẽ. Nhận thức người tiêu dùng về rau GAP ngày càng tăng, cùng với nhu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩmtruy xuất nguồn gốc nông sản, đã thúc đẩy các cơ sở sản xuất phải chuyển đổi. Các nhà chế biến, nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng đều quan tâm đến chất lượng và quy trình sản xuất thực phẩm (FAO, 2003). Sự đòi hỏi từ các đối tác thương mại, đặc biệt là các thị trường xuất khẩu rau khó tính, cũng tạo áp lực đáng kể để các doanh nghiệp và nông dân phải đạt được chứng nhận GAP, như GlobalGAP.

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho nông nghiệp bền vững. Các chính sách nông nghiệp Việt Nam như hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật, đào tạo, tập huấn, kinh phí chứng nhận GAP, áp dụng tiến bộ kỹ thuật mới, xúc tiến thương mại và tín dụng là cần thiết để hỗ trợ nông dân áp dụng GAP. Sự phân công, phân cấp rõ ràng trong hoạt động kiểm định chất lượng rau và thanh tra chuyên ngành an toàn thực phẩm cũng là yếu tố quyết định. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) khẳng định rằng các nhân tố thuộc về Nhà nước có ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng GAP, thông qua các hỗ trợ và quy định nhằm thúc đẩy sản xuất rau an toàn trên cả nước. Việc hình thành và phát triển các mô hình liên kết sản xuất như hợp tác xã nông nghiệp cũng cần được chính sách hỗ trợ để tối ưu hóa việc áp dụng GAP.

3.1. Yếu tố từ cơ sở sản xuất Kỹ năng và ghi chép nhật ký đồng ruộng

Các yếu tố nội tại của cơ sở sản xuất rau có tác động trực tiếp đến khả năng và mức độ áp dụng GAP trong sản xuất rau. Năng lực của nông dân thể hiện qua việc tuân thủ các nguyên tắc như quản lý đất trồng hiệu quả, kiểm soát chất lượng nước tưới chặt chẽ, và áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) thay vì sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) tràn lan. Việc ghi chép và lưu giữ đầy đủ hồ sơ về các hoạt động sản xuất trong ghi chép nhật ký đồng ruộng là yêu cầu cốt lõi của VietGAP để đảm bảo truy xuất nguồn gốc nông sản. Tuy nhiên, nhiều nông dân còn hạn chế về nhận thức và kỹ năng thực hiện các quy định này, dẫn đến khó khăn trong việc đạt được và duy trì chứng nhận GAP. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) chỉ ra rằng nhận thức về lợi ích của GAP cho nông dân và năng lực thực hiện các quy trình kỹ thuật là những nhân tố quan trọng quyết định sự thành công.

3.2. Áp lực từ khách hàng Nhu cầu truy xuất nguồn gốc nông sản và thị trường rau an toàn

Áp lực từ phía khách hàng, bao gồm người tiêu dùng, nhà chế biến và nhà bán lẻ, là động lực mạnh mẽ thúc đẩy việc áp dụng GAP trong sản xuất rau. Nhận thức người tiêu dùng về rau GAP ngày càng cao, cùng với yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc nông sản, đã tạo ra một thị trường rau an toàn tiềm năng. Các nhà bán lẻ hiện đại yêu cầu ngày càng cao về kiểm định chất lượng rauchứng nhận GAP đối với sản phẩm họ phân phối. Theo FAO (2003), người tiêu dùng quan tâm đến chất lượng an toàn thực phẩm và quy trình sản xuất. Điều này buộc các nhà sản xuất phải thay đổi quy trình sản xuất rau an toàn để đáp ứng, đặc biệt là khi muốn tiếp cận các thị trường cao cấp hoặc tham gia vào chuỗi cung ứng rau sạch. Nếu không có áp lực từ nhu cầu thị trường, động lực để nông dân đầu tư chi phí chứng nhận GAP và tuân thủ các quy định khắt khe sẽ giảm sút.

3.3. Vai trò của Nhà nước Chính sách nông nghiệp Việt Nam và hỗ trợ phát triển

Nhà nước đóng vai trò không thể thiếu trong việc định hướng và hỗ trợ nông dân áp dụng GAP trong sản xuất rau. Các chính sách nông nghiệp Việt Nam liên quan đến phát triển nông nghiệp bền vững, đặc biệt là quy định về tiêu chuẩn nông nghiệp tốtvệ sinh an toàn thực phẩm, tạo hành lang pháp lý cho việc triển khai GAP. Theo Thủ tướng Chính phủ (2012), Nhà nước đã ban hành các chính sách hỗ trợ bao gồm hạ tầng kỹ thuật, đào tạo, tập huấn, hướng dẫn và kinh phí cấp chứng nhận VietGAP. Hơn nữa, việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung, kiểm định chất lượng rau, và phân công rõ ràng trách nhiệm quản lý an toàn thực phẩm cũng là những hỗ trợ quan trọng. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) đã xác định các nhân tố thuộc về Nhà nước, như sự hỗ trợ về mặt kỹ thuật, tài chính và xúc tiến thương mại, có ảnh hưởng lớn đến việc duy trì và nhân rộng GAP trong sản xuất rau.

IV. Hướng dẫn đột phá Chiến lược duy trì và nhân rộng GAP trong sản xuất rau tại Việt Nam

Để thực sự phát triển GAP trong sản xuất rau một cách bền vững tại Việt Nam, cần có những chiến lược đột phá và đồng bộ từ nhiều phía. Một trong những giải pháp trọng tâm là tối ưu hóa quy trình sản xuất rau an toàn, kết hợp các tiến bộ khoa học kỹ thuật và thực hành quản lý hiệu quả. Việc áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) không chỉ giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) mà còn góp phần bảo vệ môi trường, hướng tới nông nghiệp bền vững. Đồng thời, việc quản lý chặt chẽ sử dụng phân bón hóa học và đảm bảo kiểm soát chất lượng nước tưới là các yếu tố then chốt để sản phẩm đạt chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm.

Bên cạnh việc cải thiện kỹ thuật canh tác, cần chú trọng đến việc nâng cao giá trị nông sản thông qua việc xây dựng thương hiệu và liên kết chuỗi. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trở nên đặc biệt quan trọng. Các hợp tác xã có thể giúp nông dân quy mô nhỏ tập hợp lại, chia sẻ chi phí chứng nhận GAP, tiếp cận thị trường tốt hơn, và cùng nhau áp dụng quy trình sản xuất rau an toàn. Việc tham gia vào chuỗi cung ứng rau sạch không chỉ giúp ổn định đầu ra mà còn đảm bảo sản phẩm được truy xuất nguồn gốc nông sản rõ ràng, tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Theo Nguyễn Thị Liên (2011), các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ rau chất lượng cao tại Lâm Đồng đã chứng minh hiệu quả, giúp nông dân tăng cường lợi ích.

Để nhân rộng GAP trong sản xuất rau, cần có chính sách nông nghiệp Việt Nam linh hoạt và hiệu quả hơn trong việc hỗ trợ nông dân áp dụng GAP. Điều này bao gồm việc tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ thuật về ghi chép nhật ký đồng ruộng, quản lý trang trại, và các tiêu chí cụ thể của VietGAP hoặc GlobalGAP. Hơn nữa, các chính sách ưu đãi về tín dụng, thuế, và xúc tiến thương mại sẽ khuyến khích các cơ sở sản xuất đầu tư vào chứng nhận GAP. Việc đẩy mạnh tuyên truyền để nâng cao nhận thức người tiêu dùng về rau GAP cũng là một phần không thể thiếu, giúp thị trường tự điều tiết và tạo động lực cho các nhà sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường rau an toàn minh bạch, nơi người tiêu dùng có thể tin tưởng vào chất lượng và nguồn gốc của sản phẩm.

Chiến lược tổng thể này cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa Nhà nước, các tổ chức nông nghiệp, doanh nghiệp và chính bản thân người nông dân. Chỉ khi đó, GAP trong sản xuất rau mới có thể trở thành tiêu chuẩn chung, mang lại lợi ích lâu dài cho người sản xuất, người tiêu dùng và toàn xã hội (Lưu Thái Bình, 2012).

4.1. Tối ưu quy trình sản xuất rau an toàn Từ IPM đến quản lý chất thải

Tối ưu hóa quy trình sản xuất rau an toàn là trọng tâm để duy trì và nhân rộng GAP trong sản xuất rau. Việc này bao gồm áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), đồng thời kiểm soát hiệu quả sâu bệnh. Các tiêu chí của VietGAP nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát chất lượng nước tưới, quản lý đất trồngsử dụng phân bón hóa học một cách có trách nhiệm. Bên cạnh đó, các quy định về thu hoạch, xử lý sau thu hoạch, và quản lý chất thải cũng cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Thực hành tốt còn bao gồm đào tạo an toàn lao động nông nghiệp cho người sản xuất và ghi chép nhật ký đồng ruộng chi tiết để hỗ trợ truy xuất nguồn gốc nông sản. Bằng cách này, toàn bộ chu trình sản xuất rau sẽ được kiểm soát chặt chẽ, từ khâu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng, tạo ra sản phẩm đạt chuẩn và góp phần vào nông nghiệp bền vững.

4.2. Nâng cao giá trị nông sản Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp và chuỗi cung ứng

Để nâng cao giá trị nông sản và thúc đẩy GAP trong sản xuất rau, việc tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ là vô cùng cần thiết. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trở nên nổi bật, giúp nông dân quy mô nhỏ tập trung sản xuất, áp dụng đồng bộ quy trình sản xuất rau an toàn, và cùng nhau vượt qua chi phí chứng nhận GAP. Các hợp tác xã cũng đóng vai trò cầu nối, giúp sản phẩm tiếp cận dễ dàng hơn với thị trường rau an toàn và các kênh xuất khẩu rau. Theo Lê Trọng Hải (2011), hợp tác xã và tổ hợp tác có thể cải thiện khả năng hợp tác với các tác nhân khác trong chuỗi giá trị nông sản, bao gồm cả chuỗi cung ứng rau sạch. Điều này không chỉ giúp ổn định đầu ra, đảm bảo giá bán tốt hơn mà còn tạo điều kiện cho việc kiểm định chất lượng rautruy xuất nguồn gốc nông sản hiệu quả hơn, từ đó củng cố lòng tin của nhận thức người tiêu dùng về rau GAP.

V. Đánh giá hiệu quả Phân tích ứng dụng GAP trong sản xuất rau tại Việt Nam

Việc đánh giá hiệu quả của ứng dụng GAP trong sản xuất rau tại Việt Nam là bước quan trọng để xác định các giải pháp tối ưu. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) đã thực hiện phân tích định tính và định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng GAP. Kết quả cho thấy các nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất, khách hàng và Nhà nước đều có tác động đáng kể, với mức độ quan trọng khác nhau.

Các nghiên cứu quốc tế về tiêu chuẩn nông nghiệp tốt cũng cung cấp những bài học quý giá. Tại Nhật Bản, mô hình JGAP với nhiều tiêu chuẩn khác nhau (GAP cơ bản, GAP của Liên minh hợp tác xã JA, GAP của các công ty) đã tạo nên thương hiệu và lòng tin cho sản phẩm. Yêu cầu ghi chép nhật ký đồng ruộng và công khai thông tin là cực kỳ quan trọng, cho phép truy xuất nguồn gốc nông sản hiệu quả. Việt Nam có thể học hỏi cách Nhật Bản quản lý sản xuất nông nghiệp theo hướng an toàn qua ba bước gọn gàng: thảo luận đồng thuận quy trình, đánh giá dựa trên nhật ký và bổ sung thông tin từ thị trường (Trần Xuân Định, 2012). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo định kỳ về ý thức ghi chép nhật ký đồng ruộng để hình thành thói quen tốt cho người nông dân, giúp họ nhận thấy lợi ích của GAP cho nông dân.

Thái Lan, một quốc gia xuất khẩu rau và quả sạch lớn nhất châu Á (UNCTAD, 2007), đã phát triển chương trình Q-GAP để đáp ứng yêu cầu thị trường. Từ mô hình Q-GAP do chính phủ thực hiện ban đầu, Thái Lan đã phát triển ThaiGAP dựa trên nền tảng GlobalGAP để đạt được chuẩn hóa quốc tế. Bài học từ Thái Lan cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống chứng nhận GAP độc lập và đáng tin cậy. Việt Nam cần xem xét các cơ quan thẩm định và kiểm định chất lượng rau đạt tiêu chuẩn quốc tế để tăng cường niềm tin cho thị trường và thúc đẩy xuất khẩu rau.

Kết quả định lượng từ luận án của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) đã xác định rõ tầm quan trọng của từng nhân tố, tạo cơ sở khoa học chặt chẽ cho việc đề xuất các giải pháp. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách tập trung nguồn lực vào những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất, từ đó đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang sản xuất rau an toàn theo chuẩn GAP. Việc áp dụng các phân tích định lượng còn giúp minh chứng rõ ràng hơn lợi ích của GAP cho nông dân và doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp bền vững.

5.1. Kinh nghiệm quốc tế Bài học từ JGAP và ThaiGAP

Kinh nghiệm từ các quốc gia như Nhật Bản và Thái Lan cung cấp những bài học giá trị cho việc phát triển GAP trong sản xuất rau ở Việt Nam. Tại Nhật Bản, JGAP đã trở thành tiêu chuẩn quốc gia và được quy chuẩn với GlobalGAP, củng cố niềm tin của các nhà bán lẻ quốc tế (FAO, 2007). Yêu cầu cốt lõi của JGAPghi chép nhật ký đồng ruộng và công khai thông tin để đảm bảo an toàn thực phẩmtruy xuất nguồn gốc nông sản. Việt Nam có thể học hỏi cách Nhật Bản xây dựng thương hiệu sản phẩm và lòng tin người tiêu dùng thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình sản xuất rau an toàn (Trần Xuân Định, 2012). Tương tự, Thái Lan đã phát triển Q-GAP và sau đó là ThaiGAP (dựa trên GlobalGAP) để đáp ứng yêu cầu kiểm định chất lượng rau của thị trường xuất khẩu rau. Bài học từ đây là sự cần thiết của một hệ thống chứng nhận GAP minh bạch, độc lập và được chuẩn hóa quốc tế để xây dựng niềm tin cho thị trường.

5.2. Kết quả định lượng Tầm quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến chứng nhận GAP

Luận án của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) đã sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá tầm quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến việc đạt được chứng nhận GAP cho các cơ sở sản xuất rau tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã xác định các nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất (như nhận thức, năng lực ghi chép nhật ký đồng ruộng), các nhân tố thuộc về khách hàng (như yêu cầu về truy xuất nguồn gốc nông sản, áp lực từ thị trường rau an toàn), và các nhân tố thuộc về Nhà nước (như chính sách nông nghiệp Việt Nam, hỗ trợ nông dân áp dụng GAP) đều có tác động đáng kể. Việc định lượng này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan ưu tiên nguồn lực, tập trung vào những yếu tố có sức ảnh hưởng lớn nhất nhằm thúc đẩy việc áp dụng GAP trong sản xuất rau một cách hiệu quả và bền vững.

VI. Tương lai bền vững Triển vọng cho GAP trong sản xuất rau ở Việt Nam

Việc duy trì và nhân rộng GAP trong sản xuất rau là một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam trong tương lai. Để đạt được mục tiêu này, cần có một lộ trình rõ ràng và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Nhà nước đã có những quan điểm và định hướng chiến lược đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2030, trong đó nhấn mạnh vai trò của Thực hành nông nghiệp tốt trong việc đảm bảo an toàn thực phẩmnâng cao giá trị nông sản. Các mục tiêu này bao gồm phát triển các vùng sản xuất rau tập trung áp dụng GAP, tăng cường hỗ trợ nông dân áp dụng GAP về kỹ thuật, hạ tầng, và xúc tiến thương mại. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của chính sách nông nghiệp Việt Nam đối với nông nghiệp bền vững.

Để chuyển đổi từ định hướng sang hành động hiệu quả, cần tập trung vào các khuyến nghị trọng tâm. Thứ nhất, tăng cường công tác đào tạo và tập huấn kỹ thuật cho nông dân về quy trình sản xuất rau an toàn, đặc biệt là về quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kiểm soát chất lượng nước tưới, quản lý đất trồng, và ghi chép nhật ký đồng ruộng. Việc này sẽ giúp nông dân nâng cao năng lực thực hiện và duy trì chứng nhận GAP. Thứ hai, cần xây dựng một thị trường rau an toàn minh bạch và hấp dẫn hơn. Điều này đòi hỏi sự cải thiện trong khâu kiểm định chất lượng rau, truy xuất nguồn gốc nông sản, và các hoạt động truyền thông để nâng cao nhận thức người tiêu dùng về rau GAP. Khi người tiêu dùng tin tưởng và sẵn sàng chi trả cho sản phẩm đạt chuẩn, đó sẽ là động lực lớn cho người sản xuất.

Thứ ba, khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của các mô hình liên kết sản xuất, đặc biệt là vai trò của hợp tác xã nông nghiệp. Các hợp tác xã giúp nông dân vượt qua khó khăn về chi phí chứng nhận GAP, tiếp cận công nghệ và thị trường. Cuối cùng, cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp đối phó với biến đổi khí hậu và GAP, đảm bảo rằng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt có thể thích nghi và phát huy hiệu quả trong bối cảnh khí hậu thay đổi. Bằng cách thực hiện đồng bộ các giải pháp này, Việt Nam hoàn toàn có thể duy trì và nhân rộng GAP trong sản xuất rau, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả, và bền vững, đáp ứng nhu cầu xuất khẩu rau và đảm bảo sức khỏe cho mọi người dân.

6.1. Định hướng phát triển Mục tiêu nông nghiệp bền vững đến năm 2030

Việt Nam đang hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, với các định hướng rõ ràng trong việc áp dụng GAP trong sản xuất rau đến năm 2030. Quan điểm quy hoạch tổng thể phát triển ngành nông nghiệp và phát triển sản xuất rau đặt mục tiêu nâng cao chất lượng, an toàn thực phẩm, và khả năng cạnh tranh của nông sản. Để đạt được điều này, chính sách nông nghiệp Việt Nam sẽ tiếp tục tập trung vào việc quy hoạch các vùng sản xuất rau tập trung áp dụng VietGAPGlobalGAP, đồng thời tăng cường hỗ trợ nông dân áp dụng GAP. Việc này bao gồm cả đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật, cung cấp dịch vụ đào tạo chuyên sâu về quy trình sản xuất rau an toàn, và xây dựng các cơ chế khuyến khích đầu tư vào công nghệ thân thiện với môi trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn đảm bảo môi trường sinh thái và phúc lợi xã hội.

6.2. Khuyến nghị trọng tâm Thúc đẩy thị trường rau an toàn và xuất khẩu rau

Để thúc đẩy thị trường rau an toàn và mở rộng xuất khẩu rau, các khuyến nghị trọng tâm cần được triển khai mạnh mẽ. Thứ nhất, cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối nhà sản xuất với các kênh phân phối hiện đại và thị trường quốc tế. Việc này giúp sản phẩm rau đạt chứng nhận GAP có đầu ra ổn định và giá trị cao hơn. Thứ hai, nâng cao hiệu quả công tác kiểm định chất lượng rau và đảm bảo truy xuất nguồn gốc nông sản minh bạch, rõ ràng, từ đó củng cố lòng tin của nhận thức người tiêu dùng về rau GAP. Thứ ba, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và các chính sách hỗ trợ tài chính để giảm chi phí chứng nhận GAP cho nông dân, đặc biệt là các hộ quy mô nhỏ. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp trong việc xây dựng chuỗi cung ứng rau sạch khép kín, đảm bảo chất lượng từ trang trại đến bàn ăn. Những giải pháp này sẽ góp phần nâng cao giá trị nông sản và định vị rau Việt Nam trên bản đồ nông nghiệp thế giới.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu An toàn thực phẩm là một vấn đề hết sức quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. An toàn thực phẩm được coi là một trong các nhóm thuộc tính quan trọng nhất của chất lượng thực phẩm, ba nhóm thuộc tính khác là các thuộc tính dinh dưỡng, giá trị và đóng gói (Hooker và Caswell, 1996). Theo các tác giả Hooker và Caswell, các vấn đề an toàn thực phẩm bao gồm các vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm, chất độc tự nhiên và dư lượng thuốc thú y.

WHO và FAO (2009) cho rằng an toàn thực phẩm là khái niệm chỉ ra thực phẩm sẽ không gây nguy hại cho người tiêu dùng khi được chế biến hoặc sử dụng đúng mục đích. Khi đề cập đến an toàn thực phẩm phải nghĩ ngay đến sự có mặt của các mối nguy an toàn thực phẩm (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007). Mối nguy an toàn thực phẩm là các tác nhân sinh học, hóa học hoặc vật lý trong thực phẩm, làm thực phẩm mất an toàn, gây hại sức khỏe người tiêu dùng. Người tiêu dùng trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng rất quan ngại về an toàn thực phẩm do hàng loạt các vụ việc mất an toàn thực phẩm đã xảy ra trong thập kỷ vừa qua và không có dấu hiệu giảm sút (Loc, 2006).

Trong thời gian qua, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã triển khai các chương trình giám sát tập trung vào các sản phẩm có nguy cơ cao và nhiều dư luận bức xúc gồm rau, quả, chè, thịt lợn, thịt gà ở một số địa phương, vùng sản xuất tập trung, cung ứng số lượng lớn trên thị trường. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2014), chương trình giám sát ô nhiễm sinh học và tồn dư hóa chất trong nông sản đã lấy 450 mẫu đối với ba loại rau (rau ngót, đậu đũa và rau gia vị) trong vùng sản xuất tại thời điểm thu hoạch của 11 tỉnh/thành phố trong cả nước, trong đó 350 mẫu kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, 100 mẫu kiểm tra vi sinh vật. Kết quả cho thấy 19/350 mẫu (5,43%) có dư lượng vượt mức giới hạn cho phép, 21/100 mẫu (21%) không đạt chỉ tiêu vi khuẩn E. Số liệu này cho thấy thực trạng an toàn thực phẩm ở nước ta chưa đảm bảo được yêu cầu của người tiêu dùng và thị trường, tỷ lệ mẫu vi phạm 2 một số mặt hàng còn tương đối cao.

Theo Caswell (1998), việc đảm bảo chất lượng thực phẩm, đặc biệt là an toàn thực phẩm, là mối quan tâm ngày càng tăng của các chính phủ, các doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế có liên quan trong việc thiết lập tiêu chuẩn vì các thuộc tính chất lượng thực phẩm đang ngày càng có giá trị cao trong mọi lĩnh vực liên quan đến sản xuất và chế biến thực phẩm. Ngày nay, ngành công nghiệp thực phẩm không chỉ chịu trách nhiệm sản xuất ra thực phẩm an toàn mà còn phải chứng minh rõ ràng an toàn thực phẩm đã được bảo đảm như thế nào trong quá trình sản xuất. Reardon và Farina (2001) khẳng định một công ty sản xuất thực phẩm có thể tạo ra lợi thế hơn các đối thủ cạnh tranh nếu có áp dụng kỹ thuật nâng cao an toàn thực phẩm. Theo FAO (2015), rau là sản phẩm thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày của con người.

Sản xuất rau ở Việt Nam có tầm quan trọng đặc biệt vì trực tiếp đóng góp cho đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, tăng trưởng kinh tế nông nghiệp, nông thôn và xóa đói giảm nghèo. Bên cạnh đó, rau là sản phẩm có nhiều nguy cơ về an toàn thực phẩm và có rất nhiều dư luận xã hội bức xúc về vấn đề VSATTP đối với sản phẩm rau. Việc đảm bảo an toàn thực phẩm trong sản xuất rau, quả tươi ở các quốc gia trên thế giới đã được thực hiện thông qua thực hành nông nghiệp tốt (GAP - Good Agricultural Practices). Ở Việt Nam, thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho rau, quả tươi (gọi tắt là VietGAP - Vietnamese Good Agricultural Practices) là những nguyên tắc, trình tự, thủ tục hướng dẫn tổ chức, cá nhân sản xuất, thu hoạch, sơ chế bảo đảm an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo phúc lợi xã hội, sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy nguyên nguồn gốc sản phẩm (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2008).

Các bên liên quan đến GAP bao gồm nhà nước, các ngành công nghiệp chế biến và bán lẻ thực phẩm, nông dân - người sản xuất nông nghiệp và người tiêu dùng (FAO, 2003). Từ quan điểm sản xuất (cung cấp), người nông dân đã áp dụng GAP nhằm mục đích đạt được lợi ích kinh tế, bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên và duy trì các giá trị văn hóa, xã hội. Từ quan điểm nhu cầu, người tiêu dùng (liên quan đến cả các nhà chế biến và các nhà bán lẻ) quan tâm đến chất lượng an toàn thực phẩm và quá trình 3 thực hành nông nghiệp tốt để sản xuất thực phẩm (FAO, 2003). Phản ứng của người tiêu dùng tiềm năng với các nguy cơ an toàn thực phẩm và tiếp đến là các chi phí do hậu quả mà các công ty phải gánh chịu là các động cơ để các nhà chế biến thực phẩm tiến hành các biện pháp phòng ngừa nhằm giảm thiểu các mối nguy thông qua việc thay đổi quy trình sản xuất của họ (Henson và Caswell, 1999).

Nhà nước quy định các tiêu chuẩn chất lượng và kiểm soát việc thực hiện, đồng thời hỗ trợ việc thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu chất lượng. Vì GAP đang được thúc đẩy bởi các nhân tố phía cầu nên thách thức quan trọng là đảm bảo việc sử dụng mở rộng GAP sẽ mang lại các lợi ích cho các nhà sản xuất quy mô nhỏ ở các nước đang phát triển cả về sự an toàn, kinh tế và tính bền vững của sản xuất trong nước. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng GAP trong sản xuất nông sản nói chung và rau an toàn nói riêng. Các công trình nghiên cứu tập trung vào hai hướng: (1) Các yếu tố nội sinh và ngoại sinh ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt; và (2) Vai trò của nhà nước đối với việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt.

Nhiều nghiên cứu đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng tới việc áp dụng các tiêu chuẩn đảm bảo an toàn thực phẩm nói chung, GAP nói riêng. Một số nghiên cứu đã tiến hành phương pháp nghiên cứu định lượng để lượng hóa tầm quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào quản lý nhà nước đối với chất lượng, an toàn thực phẩm nông sản và nghiên cứu về chuỗi giá trị nông sản. Các nghiên cứu mới chỉ mô tả thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với chất lượng, an toàn thực phẩm nông sản, giải pháp về cơ chế chính sách thúc đẩy hoàn thiện mô hình chuỗi giá trị nông sản.

Một số nghiên cứu liên quan đến sản xuất rau theo tiêu chuẩn VietGAP chủ yếu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp để phát triển sản xuất rau VietGAP. Chưa có nghiên cứu cụ thể nào đánh giá tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau. Do đó NCS lựa chọn đề tài: “Các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam” nhằm kiểm định các giả 4 thuyết và đánh giá mức độ quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng GAP của các cơ sở sản xuất rau, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp nhằm duy trì và nhân rộng việc áp dụng GAP tại các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu (1) Luận giải cơ sở lý luận, thực tiễn về áp dụng thực hành nông nghiệp tốt và các nhân tố ảnh hưởng tới áp dụng thực hành nông nghiệp tốt trong sản xuất rau (2) Phân tích thực trạng áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam (3) Xác định các nhân tố và đánh giá tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam.

Các nhân tố được phân thành ba nhóm dựa theo tiêu chí các bên liên quan tới hoạt động sản xuất rau bao gồm: (1) các nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất rau, (2) các nhân tố thuộc về khách hàng và (3) các nhân tố thuộc về Nhà nước (4) Đề xuất một số giải pháp nhằm duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt tại các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu (1) Những nhân tố nào ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam? Tầm quan trọng của từng nhân tố đó như thế nào? (2) Nhà nước cần làm gì để duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau? (3) Cơ sở sản xuất rau cần làm gì để duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt? (4) Khách hàng cần làm gì để duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau? Câu hỏi quản lý (1) Làm thế nào để các cơ sở sản xuất rau đã áp dụng thực hành nông nghiệp tốt tiếp tục duy trì việc áp dụng? (2) Làm thế nào để có thêm nhiều cơ sở sản xuất rau áp dụng thực hành nông nghiệp tốt? 5 4. Phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau bao gồm: (1) các nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất, (2) các nhân tố thuộc về khách hàng và (3) các nhân tố thuộc về Nhà nước. - Nội dung: NCS tập trung nghiên cứu tầm quan trọng của từng nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng GAP của các cơ sở sản xuất rau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ