Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình và sinh trưởng của gà Lông Xước tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Đánh giá chi tiết đặc điểm sinh trưởng, ngoại hình và bộ lông độc đáo của gà lông xước. Thông tin hữu ích về tốc độ phát triển và tiêu chuẩn giống.

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu tổng thể

1.3. Mục tiêu cụ thể

1.4. Ý nghĩa của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa khoa học

1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.1.1. Cơ sở nghiên cứu các đặc điểm ngoại hình và kích thước các chiều đo của gia cầm

2.1.2. Cơ sở khoa học của việc nghiên cứu khả năng sinh trưởng

2.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước

2.2.1. Tình hình nghiên cứu bảo tồn và khai thác nguồn gen các giống gà địa phương ở Việt Nam

2.2.2. Tình hình nghiên cứu về bảo tồn quỹ gen vật nuôi trên thế giới

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

3.3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà Lông Xước

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Thực hiện công tác phục vụ sản xuất tại mô hình

3.4.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.3. Phương pháp xác định các chỉ tiêu

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả công tác nghiên cứu

4.1.1. Phương hướng

4.1.2. Kết quả thực hiện

4.2. Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà Lông Xước

4.2.1. Đặc điểm về màu sắc lông và ngoại hình qua các giai đoạn tuổi

4.2.2. Nghiên cứu kích thước các chiều đo cơ thể gà ở 20 tuần tuổi

4.2.3. Tỷ lệ nuôi sống gà Lông Xước

4.2.4. Kết quả sinh trưởng của gà Lông Xước thí nghiệm

4.2.4.1. Khối lượng cơ thể gà Lông Xước qua các giai đoạn
4.2.4.2. Khả năng thu nhận thức ăn của gà Lông Xước

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Về đặc điểm ngoại hình

5.2. Về tỷ lệ nuôi sống của gà Lông Xước

5.3. Về khả năng sinh trưởng của gà Lông Xước

5.4. Về khả năng tiêu tốn thức ăn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ HÌNH ẢNH CỦA CHUYÊN ĐỀ

Tóm tắt

I. Giới thiệu Tổng quan về gà Lông Xước quí hiếm 55 ký tự

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam phát triển mạnh mẽ, việc bảo tồn và khai thác các giống gà bản địa trở nên cấp thiết. Gà Lông Xước, hay còn gọi là gà Hắc Phong, là một giống gà mang nguồn gen hiếm, tài nguyên sinh học quý, gắn liền với sinh kế và văn hoá của đồng bào các dân tộc tỉnh Hà Giang. Giống gà này tuy có năng suất thấp nhưng chúng có nhiều đặc điểm di truyền tốt như có thể chịu được điều kiện nuôi kham khổ, khả năng chống chịu dịch bệnh tốt, trứng và thịt có chất lượng thơm ngon. Theo Cục Chăn nuôi (2019) [2], đàn gà Việt Nam có tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm ấn tượng. Việc đánh giá đặc điểm ngoại hìnhkhả năng sinh trưởng của gà Lông Xước là rất cần thiết để có cơ sở khuyến cáo và định hướng phát triển chăn nuôi gà bản địa nói chung và gà lông xước nói riêng. Nghiên cứu nhằm đánh giá một số đặc tính sinh học, khả năng sản xuất của giống gà Lông Xước qua các thế hệ từ đàn hạt nhân. Thành công của đề tài là cơ sở để nhân rộng sản xuất tại địa bàn, đóng góp cho sự tăng trưởng kinh tế trong chăn nuôi. Hướng tới việc sản xuất hàng hóa và xây dựng là thương hiệu sản phẩm nông sản, góp phần tích cực phục vụ nhiệm vụ phát triển kinh tế trên địa bàn.

1.1. Nguồn gốc và vùng phân bố của giống gà Lông Xước

Gà Lông Xước có nguồn gốc từ tỉnh Hà Giang, nơi chúng đã thích nghi với điều kiện khí hậu và địa hình đặc biệt. Giống gà này gắn liền với văn hóa và sinh kế của người dân địa phương. Việc bảo tồn nguồn gen của gà Lông Xước không chỉ giữ gìn đa dạng sinh học mà còn bảo tồn một phần di sản văn hóa của vùng. Theo tài liệu nghiên cứu từ Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, gà Lông Xước thuần chủng có những đặc điểm ngoại hình và khả năng thích nghi đặc trưng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc điểm này để phục vụ công tác bảo tồn và phát triển giống gà. Chăn nuôi gà bản địa hiện nay đang được các nhà quản lý quan tâm bởi khả năng thích nghi cao, phù hợp với tập quán, văn hóa và phương thức chăn nuôi; hơn nữa, chất lượng thịt gà tốt, quí hiếm nên chúng có giá cao, ít biến động và rất phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng có thu nhập cao. Ngoài ra, chăn nuôi gà bản địa còn có ý nghĩa bảo vệ sự đa dạng sinh học và đa dạng di truyền, giúp cho ngành chăn nuôi của Việt Nam phát triển bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sinh trưởng và ngoại hình

Việc nghiên cứu sinh trưởng gà Lông Xướcngoại hình gà Lông Xước có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng sản xuất của giống gà này. Những thông tin thu thập được sẽ giúp người chăn nuôi và các nhà quản lý có cơ sở để xây dựng các chương trình bảo tồn, phát triển và cải thiện giống gà Lông Xước. Đồng thời, việc hiểu rõ các đặc điểm sinh học của gà Lông Xước cũng góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi và tăng thu nhập cho người dân địa phương. Theo nghiên cứu từ Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, kết quả nghiên cứu làm rõ đặc điểm sinh học, sức sản xuất của gà Lông Xước nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; từ đó làm cơ sở cho phát triển quy mô giống gà này cho phù hợp với điều kiện địa phương và miền núi. Ý nghĩa thực tiễn Các số liệu thu được phục vụ, khai thác, phát triển nguồn gen giống gà, đồng thời làm cơ sở cho định hướng công tác giống sau này.

II. Thách thức Áp lực cạnh tranh với gà công nghiệp 58 ký tự

Chăn nuôi các giống gà bản địa đang chịu những ảnh hưởng tiêu cực từ sự cạnh tranh rất lớn từ những giống gà cao sản nhập nội, từ biến đổi khí hậu và sự gia tăng dịch bệnh. Mặc dù gà Lông Xước có nhiều ưu điểm về khả năng thích nghi và chất lượng thịt, trứng, năng suất của chúng còn hạn chế so với các giống gà công nghiệp. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh lớn, đòi hỏi các biện pháp bảo tồn và cải thiện giống gà Lông Xước một cách hiệu quả. Để có cơ sở khuyến cáo và định hướng phát triển chăn nuôi gà bản địa nói chung và gà lông xước nói riêng, việc đánh giá các đặc điểm ngoại hình, năng sản xuất và vai trò của giống gà lông xước quý hiếm này đối với người dân miền núi Hà Giang là rất cần thiết. Nghiên cứu nhằm đánh giá một số đặc tính sinh học, khả năng sản xuất của giống gà Lông Xước qua các thế hệ từ đàn hạt nhân.

2.1. Ảnh hưởng của giống gà cao sản nhập nội lên gà Lông Xước

Sự du nhập của các giống gà cao sản đã tạo ra sự cạnh tranh gay gắt về thị trường và nguồn lực. Gà Lông Xước thịt khó cạnh tranh về giá thành và tốc độ tăng trưởng so với các giống gà công nghiệp. Để bảo tồn và phát triển gà Lông Xước, cần có các chính sách hỗ trợ và các biện pháp kỹ thuật để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đảm bảo mô hình nuôi gà lông xước mang lại hiệu quả kinh tế. Cần phải tạo ra môi trường phù hợp với kiểu gen đó để phát huy tối đa tiềm năng di truyền của giống. (1967) [39] đã phát hiện ra những sai khác trong cùng một giống về cường độ sinh trưởng. Gà con ở 40 ngày tuổi khối lượng tăng gấp 10 lần so với 01 ngày tuổi, trong khi đó vịt con chỉ cần 20 ngày tuổi để tăng gấp 10 lần khối lượng so với lúc 01 ngày tuổi. Nhà nghiên cứu đã chứng tỏ sự khác biệt về tốc độ sinh trưởng do di truyền, mà cơ sở di truyền là do gen, có ít nhất một gen về sinh trưởng liên kết giới tính cho nên con trống thường lớn hơn con mái.

2.2. Biến đổi khí hậu và dịch bệnh tác động đến sinh trưởng

Biến đổi khí hậu và dịch bệnh là những yếu tố có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng gà Lông Xước. Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt và dịch bệnh có thể làm giảm sức đề kháng, tăng tỷ lệ chết và làm chậm quá trình phát triển của gà. Do đó, việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả và thích ứng với biến đổi khí hậu là rất quan trọng trong chăn nuôi gà Lông Xước nuôi như thế nào. Theo Chowdhury V. Theo Berthouly-salazar và cs. (2010)[29], các giống gà địa phương thường dễ nuôi, có thể có các gen kháng bệnh cũng như các sản phẩm của chúng được người tiêu dùng ưa chuộng. Để bảo tồn và phát triển gà Lông Xước, cần có các chính sách hỗ trợ và các biện pháp kỹ thuật để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đảm bảo mô hình nuôi gà lông xước mang lại hiệu quả kinh tế.

III. Kỹ thuật Phương pháp đánh giá sinh trưởng gà 55 ký tự

Việc đánh giá sinh trưởng của gà là một bước quan trọng để hiểu rõ tiềm năng của giống gà này. Có nhiều phương pháp được sử dụng, bao gồm theo dõi khối lượng cơ thể, đo kích thước các chiều đo, và đánh giá khả năng thu nhận thức ăn. Các chỉ số này cung cấp thông tin về tốc độ phát triển, hiệu quả sử dụng thức ăn và khả năng cho thịt của gà Lông Xước. Chúng em tiến hành kiểm tra một số kích thước các chiều đo của gà trống và gà mái Lông Xước lúc 20 tuần tuổi. Kết quả được thể hiện ở bảng 4. Tỷ lệ nuôi sống là chỉ tiêu quan trọng trong chăn nuôi không những để đánh giá khả năng sinh sản mà còn là chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất chung của gia cầm.

3.1. Đo khối lượng cơ thể để theo dõi tăng trưởng của gà

Khối lượng cơ thể là một chỉ số quan trọng để theo dõi sinh trưởng gà Lông Xước. Việc đo khối lượng cơ thể định kỳ giúp người chăn nuôi đánh giá được tốc độ phát triển của gà và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng cho phù hợp. Ngoài ra, khối lượng cơ thể cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá khả năng cho thịt của gà Lông Xước thịt. Theo dõi cá thể từng con theo số cánh 5. Tỷ lệ trống/ mái 1/8 6. Thức ăn Thức ăn công nghiệp dành riêng cho gà lông màu, phù hợp với các giai đoạn phát triển của gà. 7. Phương thức nuôi Nuôi bán chăn thả, chuồng hở, thông thoáng tự nhiên, bãi chăn thả đảm bảo.

3.2. Xác định kích thước các chiều đo của gà Lông Xước

Kích thước các chiều đo như chiều dài thân, chiều dài lườn, vòng ngực, và vòng chân cũng cung cấp thông tin quan trọng về ngoại hình gà Lông Xước. Các chỉ số này giúp đánh giá cấu trúc cơ thể, tỷ lệ các bộ phận và khả năng sản xuất của gà. Ví dụ, gà có vòng ngực lớn thường có khả năng cho thịt tốt hơn. Từ kết quả ở bảng 4.5 cho thấy kích thước các chiều đo ở con trống cao hơn so với con mái. Tầm vóc của gà Lông Xước có các đặc điểm thiên về gà kiêm dụng thịt-trứng. Dài thân ở gà trống và gà mái lần lượt là 20,12 cm, 16,50 cm. Dài lườn của gà trống và gà mái lần lượt là 16,90 cm, 12,85 cm. Vòng ngực của gà trống và gà mái lần lượt là: 27,86 cm, 25,32 cm; cả gà trống và gà mái đều có dáng hình chữ nhật thanh tú, nhỏ, gọn thiên về gà hướng thịt trứng.

3.3. Đánh giá khả năng tiêu thụ thức ăn của gà Lông Xước

Khả năng thu nhận thức ăn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng gà Lông Xước. Việc theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ, hiệu quả chuyển đổi thức ăn (FCR) giúp người chăn nuôi đánh giá được hiệu quả của chế độ dinh dưỡng và điều chỉnh khẩu phần ăn cho phù hợp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc cung cấp thức ăn đầy đủ và cân đối có thể giúp gà Lông Xước đạt được tiềm năng sinh trưởng tối đa. Kết quả bảng 4.1 cho thấy, khối lượng cơ thể gà lông Xước tăng đều qua các tuần tuổi. Điều này phù hợp với quy luật sinh trưởng và phát triển chung của gia cầm. Ở 01 ngày tuổi gà Lông Xước có khối lượng là 28,72 g.

IV. Đặc điểm ngoại hình nổi bật của gà Lông Xước 55 ký tự

Gà Lông Xước có những đặc điểm ngoại hình rất đặc trưng, giúp phân biệt chúng với các giống gà khác. Những đặc điểm này bao gồm màu lông, hình dáng thân, hình dạng mào, màu da, và màu chân. Việc nắm vững các đặc điểm ngoại hình giúp người chăn nuôi chọn lọc và bảo tồn giống gà Lông Xước một cách hiệu quả. Quan sát chân của gà Lông Xước, chúng em nhận thấy có hai màu khác nhau; trong đó cả gà trống và gà mái có chân màu chì chiếm ưu thế (75,00% - 94,25%), số còn lại (5,75% - 25,00%) có chân màu vàng nhạt. Từ kết quả điều tra về đặc điểm ngoại hình của gà Lông Xước nuôi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, bước đầu chúng em có nhận xét: cần tiến hành chọn lọc những đặc điểm ngoại hình ưu thế của gà Lông Xước để phục vụ cho công tác bảo tồn, khai thác và phát triển giống gà này trong thời gian tới.

4.1. Phân tích màu sắc lông qua các giai đoạn phát triển

Màu lông của gà Lông Xước thay đổi theo giai đoạn phát triển. Gà con thường có màu lông vàng nâu hoặc vàng nhạt, với các sọc nâu từ đầu đến cuối thân. Khi trưởng thành, gà trống có lông màu đỏ tía hoặc đỏ nâu, trong khi gà mái có lông màu lá chuối khô hoặc vàng nâu. Kết quả bảng 4.4 cho thấy: Gà Lông Xước lúc 20 tuần tuổi có hình dáng thanh gọn, lông xù, xước; màu lông khá đa dạng và có sự khác biệt giữa con trống và con mái. Cụ thể, gà trống có hai màu lông cơ bản là đỏ tía (chiếm 75,00%) và đỏ nâu (25,00%). Ở gà mái, màu lá chuối khô chiếm ưu thế hơn với tỷ lệ 63,36%, tiếp đến là màu vàng nâu (24,79%), màu vàng rơm (7,44%), màu khác (đen, trắng) chiếm tỷ lệ 4,13%.

4.2. Hình dáng thân và kiểu mào của gà Lông Xước trưởng thành

Gà Lông Xước có hình dáng thân thanh gọn, lông xù, và xước. Kiểu mào phổ biến là mào cờ (mào đơn), nhưng cũng có một số cá thể có mào nụ. Hình dáng thân và kiểu mào là những đặc điểm quan trọng giúp phân biệt gà Lông Xước thuần chủng với các giống gà khác. Gà Lông Xước chủ yếu có mỏ màu vàng đen (62,50% ở gà trống và 78,16% ở gà mái), một số (21,84% - 35,00%) gà có mỏ màu vàng. Đa số da của gà Lông Xước trưởng thành có màu trắng (100% ở gà trống và 97,70% ở gà mái). Quan sát chân của gà Lông Xước, chúng em nhận thấy có hai màu khác nhau; trong đó cả gà trống và gà mái có chân màu chì chiếm ưu thế (75,00% - 94,25%), số còn lại (5,75% - 25,00%) có chân màu vàng nhạt.

V. Kết quả Đánh giá khả năng sinh trưởng gà Xước 59 ký tự

Nghiên cứu về khả năng sinh trưởng của gà Lông Xước đã cho thấy những kết quả quan trọng về tốc độ phát triển, hiệu quả sử dụng thức ăn và khả năng cho thịt. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải thiện giống gà Lông Xước và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Tỷ lệ nuôi sống trong tuần của đàn gà hậu bị ổn định trong khoảng từ 86,49% - 100% ở con trống và 93,37% - 100% ở con mái. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn tính đến 20 tuần tuổi (kết thúc giai đoạn hậu bị) đạt 83,11% ở con trống và 89,40% ở con mái.

5.1. Tỷ lệ nuôi sống của gà Lông Xước qua các giai đoạn

Tỷ lệ nuôi sống là một chỉ số quan trọng phản ánh sức đề kháng và khả năng thích nghi của gà Lông Xước. Nghiên cứu đã cho thấy tỷ lệ nuôi sống của gà Lông Xước khá cao, đặc biệt trong giai đoạn hậu bị (9-20 tuần tuổi). Điều này chứng tỏ gà Lông Xước có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường và dịch bệnh. So sánh với kết quả nghiên cứu của tác giả Nguyễn Bá Mùi và cs (2012)[19] trên đàn gà Ri thuần tỷ lệ nuôi sống từ 0 -19 tuần tuổi đạt 93,85%. Có được kết quả về tỷ lệ nuôi sống gà Lông Xước như vậy là do: Trong thời gian chuẩn bị tiến hành đề tài nghiên cứu, gà được tuyển chọn và chọn lọc khá kỹ càng để làm đàn hạt nhân, hệ thống chuồng nuôi được chuẩn bị tốt về điều kiện vệ sinh thú y, quá trình thực hiện đề tài công tác theo dõi, chăm sóc và nuôi dưỡng được thực hiện tỉ mỉ và việc ghi chép tiến hành đúng phương pháp, công tác phòng dịch luôn được chủ động đặt lên hàng đầu, chuẩn bị đầy đủ, kịp thời về thức ăn, vệ sinh chuồng trại và chấp hành nghiêm chỉnh lịch tiêm phòng vắc xin. Đàn gà Lông Xước được lưu giữ có khả năng chống chịu với điều ngoại cảnh tốt và khả năng kháng bệnh hơn một số loại gà khác.

5.2. So sánh sinh trưởng của gà trống và gà mái Lông Xước

Có sự khác biệt về tốc độ sinh trưởng giữa gà trống và gà mái Lông Xước. Gà trống thường có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn và đạt khối lượng cơ thể lớn hơn so với gà mái. Điều này có thể do ảnh hưởng của hormone sinh dục và các yếu tố di truyền liên kết giới tính. Sau khi tách trống mái ở tuần thứ 9, gà trống và gà mái có khối lượng chênh lệch nhau: gà trống là 683,70g; gà mái là 610,3g, càng về sau sự chênh lệch giữa gà trống và gà mái càng rõ; ở tuần thứ 12 khối lượng trống là 1.110g và mái là 932,7g, tuần thứ 15 là 1.353,41g đối với con trống và 1.120,82g đối với con mái.

VI. Kết luận Hướng phát triển giống gà Lông Xước 57 ký tự

Việc nghiên cứu đánh giá sinh trưởngngoại hình gà Lông Xước đã cung cấp những thông tin quan trọng về giống gà này. Các thông tin này có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình bảo tồn, phát triển và cải thiện giống gà Lông Xước, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi và bảo tồn đa dạng sinh học. Cần có các chính sách hỗ trợ và các biện pháp kỹ thuật để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đảm bảo mô hình nuôi gà lông xước mang lại hiệu quả kinh tế

6.1. Giải pháp bảo tồn và phát triển giống gà Lông Xước

Để bảo tồn và phát triển giống gà Lông Xước, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm: bảo tồn nguồn gen, cải thiện năng suất, xây dựng thương hiệu, và hỗ trợ người chăn nuôi. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu về kỹ thuật nuôi gà Lông Xước để nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Để bảo tồn và phát triển gà Lông Xước, cần có các chính sách hỗ trợ và các biện pháp kỹ thuật để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đảm bảo mô hình nuôi gà lông xước mang lại hiệu quả kinh tế.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về gà Lông Xước

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về di truyền gà Lông Xước, khả năng kháng bệnh, và chất lượng thịt, trứng. Các nghiên cứu này sẽ giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng của giống gà Lông Xước và phát triển các phương pháp chăn nuôi hiệu quả hơn. Cần có thêm các nghiên cứu về di truyền gà Lông Xước, khả năng kháng bệnh, và chất lượng thịt, trứng. Các nghiên cứu này sẽ giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng của giống gà Lông Xước và phát triển các phương pháp chăn nuôi hiệu quả hơn. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sức sản xuất của gà Lông Xước nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; từ đó làm cơ sở cho phát triển quy mô giống gà này cho phù hợp với điều kiện địa phương và miền núi.

27/09/2025
Nghiên cứu đánh giá đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà lông xước nuôi tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn vừa qua ngành chăn nuôi gia cầm của Việt Nam đã phát triển nhanh chóng với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm của đàn gà là 6,93% và gà thịt là 7,24% (thống kê từ năm 2016-2018 - Cục Chăn nuôi, 2019) [2]. Năm 2018, số lượng đàn gà của Việt Nam là 316,92 triệu con, xếp thứ 13 trên thế giới (FAO, 2020)[34] và có đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế cũng như đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng của xã hội. Chăn nuôi các giống gà bản địa đang chịu những ảnh hưởng tiêu cực từ sự cạnh tranh rất lớn từ những giống gà cao sản nhập nội, từ biến đổi khí hậu và sự gia tăng dịch bệnnh.

Chính vì vậy, việc khai thác nguồn gen của các giống vật nuôi bản địa để ứng phó với những tác động tiêu cực này và hướng tới phát triển chăn nuôi bền vững đã được nhiều quốc gia trên thế giới thực hiện do các giống bản địa có khả năng thích nghi tốt hơn với các vùng có điều kiện tự nhiên không thuận lợi và khí hậu khắc nghiệt (Chowdhury V. Theo Berthouly-salazar và cs. (2010)[29], các giống gà địa phương thường dễ nuôi, có thể có các gen kháng bệnh cũng như các sản phẩm của chúng được người tiêu dùng ưa chuộng. Ngành chăn nuôi ở khu vực miền núi nước ta vẫn tồn tại quy mô nhỏ với các sản phẩm địa phương đặc trưng, có chất lượng cao và là nguồn thu nhập quan trọng của cộng đồng các dân tộc thiểu số.

Chăn nuôi gia cầm đóng góp cho tổng thu nhập của các hộ nông dân khoảng 50% (Maltsoglou và Rapsomanikis, 2005[38]; Burgos và cs. Chăn nuôi gà bản địa hiện nay đang được các nhà quản lý quan tâm bởi khả năng thích nghi cao, phù hợp với tập quán, văn hóa và phương thức chăn nuôi; hơn nữa, chất lượng thịt gà tốt, quí hiếm nên chúng có giá cao, ít biến động và rất phù hợp 2 với thị hiếu của người tiêu dùng có thu nhập cao. Ngoài ra, chăn nuôi gà bản địa còn có ý nghĩa bảo vệ sự đa dạng sinh học và đa dạng di truyền, giúp cho ngành chăn nuôi của Việt Nam phát triển bền vững. Gà Lông Xước hay còn gọi là gà Hắc Phong là một giống gà mang nguồn gen hiếm, tài nguyên sinh học quý, gắn liền với sinh kế và văn hoá của đồng bào các dân tộc tỉnh Hà Giang, giống gà này tuy có năng suất thấp nhưng chúng có nhiều đặc điểm di truyền tốt như có thể chịu được điều kiện nuôi kham khổ, khả năng chống chịu dịch bệnh tốt, trứng và thịt có chất lượng thơm ngon.

Để có cơ sở khuyến cáo và định hướng phát triển chăn nuôi gà bản địa nói chung và gà lông xước nói riêng, việc đánh giá các đặc điểm ngoại hình, năng sản xuất và vai trò của giống gà lông xước quý hiếm này đối với người dân miền núi Hà Giang là rất cần thiết. Nghiên cứu nhằm đánh giá một số đặc tính sinh học, khả năng sản xuất của giống gà Lông Xước qua các thế hệ từ đàn hạt nhân. Do đó chúng tôi tiến hành thực hiện chuyên đề: “Nghiên cứu đánh giá đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà Lông Xước nuôi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”. Thành công của đề tài là cơ sở để nhân rộng sản xuất tại địa bàn, đóng góp cho sự tăng trưởng kinh tế trong chăn nuôi.

Hướng tới việc sản xuất hàng hóa và xây dựng là thương hiệu sản phẩm nông sản, góp phần tích cực phục vụ nhiệm vụ phát triển kinh tế trên địa bàn. Mục tiêu tổng thể Xác định đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà Lông Xước nuôi tại Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên 1. Mục tiêu cụ thể - Xác định được một số đặc điểm ngoại hình đặc trưng của gà Lông Xước. 3 - Xác định được một số chỉ tiêu sinh trưởng của đàn sản xuất gà Lông Xước, từ đó giúp cho người chăn nuôi bảo tồn giống và phát triển quy mô chăn nuôi phù hợp.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà Lông Xước. Ý nghĩa thực tiễn Các số liệu thu được phục vụ, khai thác, phát triển nguồn gen giống gà, đồng thời làm cơ sở cho định hướng công tác giống sau này. Kết quả nghiên cứu làm rõ đặc điểm sinh học, sức sản xuất của gà Lông Xước nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; từ đó làm cơ sở cho phát triển quy mô giống gà này cho phù hợp với điều kiện địa phương và miền núi.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Cơ sở nghiên cứu các đặc điểm ngoại hình và kích thước các chiều đo của gia cầm * Ngoại hình Các đặc điểm về ngoại hình của gia cầm là những biểu hiện đặc trưng cho phẩm giống, thể hiện khuynh hướng sản xuất và giá trị kinh tế của vật nuôi. Ngoại hình là một tính trạng chất lượng của gia cầm.

Đó là những đặc điểm bên ngoài của gia cầm có thể quan sát được như: màu lông, da, hình dáng, mào tích, …. Các đặc điểm về ngoại hình của gia cầm đặc trưng cho giống, thể hiện khuynh hướng sản xuất và giá trị kinh tế của vật nuôi. Tính trạng ngoại hình - Sự phát triển của bộ lông: Lông là dẫn xuất của da, thể hiện đặc điểm di truyền của giống và có ý nghĩa quan trọng trong việc phân loại. Gà con mới nở có bộ lông tơ che phủ, trong quá trình phát triển lông tơ sẽ dần dần được thay thế bằng bộ lông cố định.

- Tốc độ mọc lông là sự biểu hiện khả năng mọc lông sớm hay muộn, có liên quan chặt chẽ tới tốc độ sinh trưởng của gia cầm. (1978) [1]), những gia cầm lớn nhanh thì có tốc độ mọc lông nhanh. (1978) [41], những alen quy định tốc độ mọc lông nhanh phù hợp với khả năng tăng trọng cao. và Cathy (1970) [36] cho biết, gà mái mọc lông đều hơn gà trống trong cùng một dòng và ảnh hưởng của hormone có tác dụng ngược với gen liên kết giới tính quy định tốc độ mọc lông.

- Màu lông là do một số gen quy định phụ thuộc vào sắc tố chứa trong bào tương của tế bào. Đặng Hữu Lanh và cs (1999) [14] cho biết, màu sắc lông, da là mã hiệu của giống, đó là những tín hiệu để nhận dạng con giống. 5 Màu sắc lông da là những chỉ tiêu trong chọn lọc gia cầm. Thông thường, màu sắc đồng nhất là giống thuần, trên cơ sở đồng nhất đó mà loang là không thuần, đã bị pha tạp.

Màu sắc do một số ít gen kiểm soát nên có thể sử dụng để phân tích di truyền, dự đoán màu lông của đời sau trong chọn lọc. Các giống gia cầm khác nhau có bộ lông khác nhau, sự khác nhau về màu sắc lông là do mức độ oxy hóa các chất tiền sắc tố melanin (Melanogene) trong các tế bào lông, nếu các chất sắc tố là nhóm lipocrom (Carotinoit) thì lông có màu vàng, xanh tươi hoặc màu đỏ. Nếu không có chất sắc tố thì lông có màu trắng. - Đầu: Cấu tạo của xương đầu được coi như có độ tin cậy cao nhất trong việc đánh giá đầu gia cầm.

Da mặt và các phần phụ của đầu cho phép rút ra kết luận về sự phát triển của mô liên kết và mô đỡ. Gà trống có ngoại hình đầu giống gà mái sẽ có tính sinh dục kém, gà mái có ngoại hình đầu của gà trống sẽ không cho năng suất cao, trứng thường không có phôi. - Mỏ và chân: + Mỏ là sản phẩm của da, được tạo thành từ lớp sừng (Stratumcorneum). Mỏ phải ngắn và chắc chắn.

Gà có mỏ dài và mảnh thì khả năng sản xuất không cao. Màu sắc của mỏ có nhiều loại: vàng, đỏ, đen, hồng. Màu của mỏ thường phù hợp với màu của chân. Những giống gà da vàng thì mỏ cũng vàng, tuy nhiên ở gà mái thì màu sắc này có thể bị nhạt đi vào cuối thời kỳ đẻ trứng.

+ Chân: Những gà giống tốt phải có chân chắc chắn nhưng không được thô. Chân gia cầm có 4 ngón, rất ít 5 ngón (Trần Kiên và Trần Hồng Việt, 1998) [16]. Chân thường có vảy sừng bao kín, cơ tiêu giảm chỉ còn gân và da. Gà có chân hình chữ bát, các ngón chân cong, xương khuyết tật không nên sử dụng làm giống.

Chân gà thường có vuốt và cựa, cựa có vai trò cạnh tranh và đấu tranh sinh tồn của loài. Gà có chân cao thường cho thịt thấp và phát dục chậm. 6 - Mào và tích là đặc điểm sinh dục phụ thứ cấp nên có thể phân biệt trống mái. Mào rất đa dạng về hình dạng, kích thước, màu sắc, có thể đặc trưng cho từng giống gà.

Mào là dẫn xuất của da. Khi có mặt gen Ab gà sẽ có dạng mào hoa hồng, khi có mặt gen aB gà sẽ có dạng mào nụ và khi có mặt gen ab thì gà sẽ có dạng mào cờ. Dựa vào hình dạng, người ta phân ra các loại mào: mào đơn (mào cờ), mào hạt đậu, mào hoa hồng, mào nụ (mào sít). Ở gà trống sự phát triển mào và tích phản ánh sự thành thục sinh dục sớm hay muộn, còn ở gà mái nếu mào, tích phát triển không rõ ràng là dấu hiệu có ảnh hưởng xấu tới khả năng sinh sản.

* Hình dáng và kích thước các chiều đo của cơ thể: Tùy mục đích sử dụng, các giống gia cầm được chia làm 3 loại thể hình: hướng trứng, hướng thịt và kiêm dụng. Gà hướng thịt thường có hình dáng cân đối, ngực sâu, chân chắc, tiết diện hình vuông hay chữ nhật. Gà hướng trứng lại có kết cấu thanh gọn, tiết diện hình tam giác. Theo tài liệu của Champer J.

(1990) [55], kích thước các chiều đo có tương quan với sức sản xuất của gà broiler. Tác giả cũng cho biết độ lớn góc ngực, dài chân, dài đùi và đường kính ống chân có tương quan với khối lượng cơ thể. và cs (1978) [41] cho biết, tương quan giữa độ lớn góc ngực và khối lượng cơ thể từ 0,4 - 0,68, trung bình là 0,42. Cơ sở khoa học của việc nghiên cứu khả năng sinh trưởng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ