Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - TP Huế

Tài liệu đồ án tốt nghiệp trường THCS Nguyễn Văn Trỗi, Huế. Nội dung chi tiết về thiết kế kiến trúc, tính toán kết cấu và biện pháp thi công thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

163
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án tốt nghiệp trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Huế

Đồ án tốt nghiệp là một công trình nghiên cứu khoa học đánh dấu sự trưởng thành của học sinh, sinh viên. Đặc biệt, đồ án tốt nghiệp trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Huế là một ví dụ điển hình về một dự án được đầu tư bài bản, chi tiết. Công trình này không chỉ là một bài tập lớn cuối cấp 2 thông thường mà còn là một tài liệu quý giá cho các em học sinh đang tìm kiếm định hướng. Được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Duy Viên dưới sự hướng dẫn của các giảng viên từ Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, đồ án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình từ lên ý tưởng, thiết kế kiến trúc, tính toán kết cấu đến lập kế hoạch thi công một công trình giáo dục. Đây là một tài liệu tham khảo đồ án học sinh không thể bỏ qua, giúp các em hiểu rõ cấu trúc của một báo cáo khoa học hoàn chỉnh. Các chương mục được phân chia rõ ràng, từ tổng quan công trình, giải pháp thiết kế, đến tính toán chi tiết từng hạng mục như sàn, dầm, cầu thang và móng. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng đồ án này sẽ mang lại nền tảng vững chắc, giúp học sinh tự tin thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học học sinh Huế trong tương lai, đặc biệt là các dự án liên quan đến xây dựng, kiến trúc và quy hoạch.

1.1. Mục tiêu và sự cần thiết của dự án học tập tại Huế

Dự án xây mới khối hiệu bộ và các phòng học chức năng cho trường THCS Nguyễn Văn Trỗi được xác định là một nhu cầu cấp thiết. Mục tiêu chính là để đáp ứng sự gia tăng số lượng học sinh, nâng cao chất lượng dạy và học, và hoàn thiện cơ sở vật chất theo quy hoạch chung của ngành giáo dục tỉnh Thừa Thiên Huế. Theo tài liệu, việc đầu tư này nhằm "khắc phục dần tình trạng thiếu lớp, thiếu trang thiết bị học tập, như thư viện, phòng thí nghiệm, phòng thực hành". Dự án học tập THCS Nguyễn Văn Trỗi Huế này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn định hướng phát triển lâu dài, tạo ra một môi trường học tập hiện đại, khang trang. Đây là một ví dụ thực tiễn về cách một đề tài nghiên cứu khoa học bắt nguồn từ nhu cầu thực tế của xã hội.

1.2. Tổng quan cấu trúc và các phần chính của đồ án

Cấu trúc của đồ án được trình bày một cách khoa học và logic, chia thành 3 phần chính. Phần 1 chiếm 10% khối lượng, tập trung vào thiết kế kiến trúc. Phần 2 là phần trọng tâm, chiếm 60%, đi sâu vào tính toán kết cấu chi tiết. Phần 3, với 30% còn lại, trình bày về các giải pháp và biện pháp thi công. Sự phân chia này cho thấy tầm quan trọng của việc tính toán kỹ thuật trong một công trình xây dựng. Sinh viên đã thực hiện tính toán các kết cấu cơ bản như sàn tầng 2, dầm dọc, cầu thang bộ, khung chịu lực K3 và móng. Việc truy cập vào thư viện đồ án trường Nguyễn Văn Trỗi để tham khảo cấu trúc này sẽ giúp học sinh hình thành tư duy làm việc có hệ thống khi thực hiện một khóa luận tốt nghiệp cấp 2.

1.3. Các tiêu chuẩn và vật liệu áp dụng trong thiết kế

Đồ án tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế của Việt Nam, bao gồm TCVN 5574 – 2012 cho kết cấu bê tông và TCVN 2737 – 1995 về tải trọng và tác động. Vật liệu sử dụng được quy định rõ ràng: bê tông B20 với cường độ chịu nén tính toán Rb = 11,5 MPa và cốt thép nhóm CI, CII với cường độ chịu kéo tính toán Rs tương ứng là 225 MPa và 280 MPa. Việc lựa chọn vật liệu và áp dụng tiêu chuẩn là một bước cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, đảm bảo tính an toàn và bền vững cho công trình. Đây là một bài học quý giá cho các sản phẩm sáng tạo khoa học kỹ thuật THCS liên quan đến vật lý và vật liệu.

II. Thách thức khi thực hiện đồ án tốt nghiệp cấp 2 và giải pháp

Việc thực hiện một đồ án tốt nghiệp hay một dự án học tập ở cấp THCS luôn đi kèm với nhiều thách thức. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc xác định đề tài, xây dựng cấu trúc báo cáo, thu thập và phân tích số liệu. Đồ án về trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Huế, mặc dù ở cấp độ đại học, lại cung cấp những giải pháp mẫu mực cho những vấn đề này. Thách thức lớn nhất là biến ý tưởng thành một bản thiết kế khả thi với các số liệu tính toán chính xác. Tài liệu cho thấy quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết đã học và khả năng áp dụng vào thực tế. Ví dụ, việc lựa chọn giải pháp kết cấu khung bê tông cốt thép và móng đơn được dựa trên phân tích điều kiện địa chất, thủy văn tại khu vực xây dựng. Quá trình này là một hướng dẫn làm đồ án cấp 2 chi tiết, cho thấy tầm quan trọng của việc khảo sát thực địa và phân tích bối cảnh trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào. Việc tham khảo cách tác giả trình bày vấn đề và giải quyết chúng sẽ giúp học sinh vượt qua những lúng túng ban đầu, tạo ra một sản phẩm chất lượng.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và địa chất tại Huế

Một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất của đồ án là phân tích điều kiện tự nhiên tại địa điểm xây dựng. Tài liệu đã mô tả chi tiết về khí hậu Huế, với hướng gió chủ đạo, lượng mưa trung bình, nhiệt độ và độ ẩm. Đặc biệt, phần khảo sát địa chất chỉ ra nền đất có lớp cát pha và cát hạt trung, mực nước ngầm cách mặt đất 3m. Những thông tin này không chỉ để tham khảo mà còn là cơ sở trực tiếp để đưa ra các giải pháp thiết kế chống thấm, chống nhiệt và lựa chọn phương án móng phù hợp. Đây là một ví dụ xuất sắc về việc tích hợp kiến thức đồ án môn lịch sử địa lý vào một dự án kỹ thuật.

2.2. Xây dựng giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng công trình

Từ những phân tích ban đầu, đồ án đề xuất giải pháp quy hoạch tổng thể một cách khoa học. Công trình được bố trí theo hình khối chữ nhật, mặt chính quay về hướng Đông để tận dụng ánh sáng tự nhiên và thông gió. Việc quy hoạch không chỉ chú trọng đến công trình chính mà còn "thiết lập mối quan hệ hài hoà giữa công trình chính và công trình phụ trợ khác", tạo ra không gian mở với cây xanh, vườn hoa. Đây là một kinh nghiệm quý báu cho các dự án STEM trường Nguyễn Văn Trỗi, nơi học sinh học cách kết hợp nhiều yếu tố như kiến trúc, sinh học và môi trường vào một tổng thể thống nhất.

2.3. Lựa chọn giải pháp kết cấu và kỹ thuật phù hợp

Dựa trên quy mô công trình và điều kiện địa chất, giải pháp kết cấu được lựa chọn là "kết cấu móng đơn BTCT, khung BTCT chịu lực, sàn trần bê tông cốt thép đổ toàn khối". Bên cạnh đó, các giải pháp kỹ thuật khác như hệ thống cấp điện, cấp thoát nước, chống sét và phòng cháy chữa cháy cũng được trình bày chi tiết. Việc lựa chọn này thể hiện tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề một cách toàn diện. Đây có thể xem là một mẫu báo cáo thực tập THCS lý tưởng, hướng dẫn học sinh cách trình bày các giải pháp kỹ thuật một cách rõ ràng và thuyết phục.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc trong đồ án trường Nguyễn Văn Trỗi

Phần kiến trúc, dù chỉ chiếm 10% khối lượng, lại là linh hồn của đồ án tốt nghiệp trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Huế. Nó thể hiện tư duy thẩm mỹ và khả năng tổ chức không gian một cách khoa học, đáp ứng đúng công năng sử dụng. Phương pháp thiết kế được trình bày rõ ràng, bắt đầu từ việc bố trí mặt bằng các tầng, sau đó đến thiết kế mặt đứng và mặt cắt. Mỗi quyết định thiết kế đều dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa công năng và đảm bảo sự hài hòa. Ví dụ, tầng 1 được bố trí khối hiệu bộ và các phòng học, tầng 2 và 3 dành cho các phòng học và phòng chức năng như phòng thí nghiệm, tin học. Hành lang rộng 2,3m và 2 cầu thang bộ được bố trí hợp lý để đảm bảo giao thông thuận tiện và an toàn. Việc nghiên cứu phần này cung cấp cho học sinh một khuôn mẫu về cách trình bày một giải pháp thiết kế, từ ý tưởng tổng thể đến chi tiết cụ thể, một kỹ năng quan trọng cho bất kỳ sản phẩm sáng tạo khoa học kỹ thuật THCS nào.

3.1. Thiết kế và bố trí công năng mặt bằng các tầng

Mặt bằng công trình được tổ chức khoa học, phân chia rõ ràng chức năng từng khu vực. Tầng 1 tập trung khối hiệu bộ (phòng Hiệu trưởng, Hiệu phó, văn phòng) và các phòng học. Tầng 2 bao gồm phòng học, phòng thực hành Lý - Sinh và phòng nghỉ giáo viên. Tầng 3 dành cho các phòng chức năng chuyên biệt như phòng truyền thống, phòng tin học, anh văn, công nghệ. Việc bố trí này đảm bảo dây chuyền công năng hợp lý, thuận tiện cho quản lý và sử dụng. Học sinh có thể học hỏi cách sắp xếp không gian này để áp dụng vào các dự án học tập quy hoạch mô hình trường học, khu dân cư.

3.2. Giải pháp thiết kế mặt đứng và thẩm mỹ công trình

Mặt đứng công trình được thiết kế theo phong cách hiện đại, "không cầu kỳ nhưng lại có sức truyền cảm, sang trọng". Các thủ pháp kiến trúc như nhịp điệu lặp lại của hệ thống cửa sổ, các đường chỉ ngang, và việc kết hợp các mảng kính lớn đã tạo nên vẻ ngoài thanh thoát, vững chãi và bề thế. Thiết kế này không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn hài hòa với cảnh quan xung quanh. Đây là một ví dụ tốt cho các đồ án môn tin học THCS khi học sinh thực hành thiết kế mô hình 3D, giúp các em hiểu về tỷ lệ, bố cục và thẩm mỹ trong kiến trúc.

3.3. Phân tích chi tiết mặt cắt và chiều cao thông thủy

Mặt cắt công trình thể hiện rõ mối liên hệ theo phương thẳng đứng giữa các tầng. Các thông số kỹ thuật quan trọng như chiều cao tổng thể (14,4m), chiều cao mỗi tầng (3,6m) và chiều cao nền (0,45m) được xác định chính xác. Mặt cắt cũng cho thấy chi tiết cấu tạo của dầm, sàn, cột, tường, cửa. Việc phân tích mặt cắt giúp người đọc hiểu sâu hơn về cấu trúc bên trong của công trình. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng, giúp học sinh có cái nhìn trực quan khi tìm hiểu về nguyên lý xây dựng trong các dự án STEM.

IV. Bí quyết tính toán kết cấu để đạt đồ án tốt nghiệp điểm cao

Phần tính toán kết cấu là phần cốt lõi, chiếm đến 60% khối lượng và quyết định đến sự thành công của đồ án tốt nghiệp trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Huế. Đây là phần thể hiện rõ nhất năng lực phân tích và áp dụng kiến thức chuyên môn. Để đạt được đồ án tốt nghiệp điểm cao, việc tính toán phải chi tiết, chính xác và được trình bày một cách logic. Đồ án này đã thực hiện xuất sắc điều đó thông qua việc tính toán hàng loạt hạng mục quan trọng. Từ việc thiết kế sàn tầng 2, tính toán các loại dầm, cầu thang bộ, đến phân tích khung chịu lực và thiết kế móng. Mỗi chương đều bắt đầu bằng việc xác định tải trọng, sau đó tính toán nội lực và cuối cùng là bố trí cốt thép. Quy trình chuẩn mực này là một bài học vô giá, một hướng dẫn làm đồ án cấp 2 chi tiết về cách tiếp cận và giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Các bảng biểu, sơ đồ tính toán được trình bày rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và kiểm chứng.

4.1. Hướng dẫn tính toán và thiết kế sàn dầm chịu lực

Chương 2 và 3 của đồ án tập trung vào việc thiết kế sàn và dầm. Quá trình bắt đầu bằng việc sơ bộ chọn chiều dày sàn và kích thước dầm dựa trên công thức kinh nghiệm. Sau đó, tải trọng tác dụng (bao gồm tĩnh tải và hoạt tải) được xác định một cách cẩn thận. Tác giả đã sử dụng phần mềm SAP 2000 để tính toán nội lực (mô men, lực cắt) một cách chính xác. Cuối cùng là bước tính toán và bố trí cốt thép dọc, cốt thép đai để đảm bảo khả năng chịu lực của cấu kiện. Các bảng tổ hợp nội lực và tính toán cốt thép được trình bày chi tiết, là nguồn tài liệu tham khảo đồ án học sinh cực kỳ hữu ích.

4.2. Quy trình tính toán kết cấu cầu thang và khung chịu lực

Phần tính toán cầu thang (Chương 4) và khung chịu lực K3 (Chương 5) là những phần phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao. Đồ án đã phân tích sự làm việc của kết cấu cầu thang, tính toán chi tiết cho bản thang, bản chiếu nghỉ và các loại dầm thang. Đối với khung chịu lực, tác giả đã xác định các loại tải trọng tác dụng lên khung, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió, sau đó tính toán và tổ hợp nội lực cho cột và dầm khung. Việc tham khảo quy trình này giúp học sinh hiểu sâu hơn về cách một công trình đứng vững trước các tác động từ bên ngoài.

4.3. Phương pháp tính toán và lựa chọn phương án móng

Chương 6 trình bày về việc tính toán móng cho khung K3. Dựa trên số liệu khảo sát địa chất, phương án móng đơn bê tông cốt thép đã được lựa chọn. Tải trọng từ khung truyền xuống móng được xác định, từ đó tính toán sơ bộ kích thước đế móng. Các bước kiểm tra quan trọng như kiểm tra theo trạng thái giới hạn về biến dạng và cường độ đều được thực hiện đầy đủ. Đây là phần thể hiện sự cẩn trọng và tuân thủ quy trình kỹ thuật, một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

V. Ứng dụng Download đồ án miễn phí và tài liệu tham khảo

Giá trị lớn nhất của đồ án tốt nghiệp trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Huế không chỉ nằm ở nội dung học thuật mà còn ở khả năng ứng dụng thực tiễn cho các học sinh thế hệ sau. Đây là một nguồn tài liệu tham khảo toàn diện, từ cấu trúc báo cáo, cách trình bày, đến phương pháp luận và các bước tính toán chi tiết. Việc tìm kiếm và download đồ án miễn phí này sẽ giúp học sinh tiết kiệm thời gian, có được một định hướng rõ ràng ngay từ đầu. Các em có thể sử dụng file word đồ án học sinh này như một mẫu chuẩn để định dạng cho bài làm của mình. Các sơ đồ, hình ảnh và bảng biểu trong đồ án cũng là nguồn tư liệu trực quan sinh động. Đặc biệt, cách tác giả trình bày các phần tính toán phức tạp có thể được chuyển thể thành slide powerpoint báo cáo đồ án một cách hiệu quả, giúp bài thuyết trình trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn. Về cơ bản, đồ án này đóng vai trò như một người thầy, một bản hướng dẫn chi tiết cho bất kỳ ai đang bắt tay vào thực hiện dự án nghiên cứu khoa học của riêng mình.

5.1. Cách sử dụng file word đồ án học sinh làm mẫu tham khảo

Sau khi có được file word của đồ án, học sinh nên tập trung phân tích cấu trúc tổng thể. Hãy chú ý đến cách đặt tên chương, mục lục tự động, cách đánh số bảng biểu, hình ảnh và danh mục tài liệu tham khảo. Đây là những kỹ năng định dạng văn bản khoa học cơ bản nhưng rất quan trọng. Nội dung có thể phức tạp, nhưng cấu trúc trình bày là thứ hoàn toàn có thể học hỏi và áp dụng cho một bài tập lớn cuối cấp 2, giúp báo cáo trở nên chuyên nghiệp và dễ theo dõi hơn.

5.2. Chuyển thể nội dung thành slide powerpoint báo cáo đồ án

Một báo cáo tốt cần một bài thuyết trình hiệu quả. Học sinh có thể học cách tóm tắt nội dung từ đồ án này để xây dựng slide. Mỗi chương có thể được cô đọng thành 2-3 slide chính. Ví dụ, slide về giải pháp kiến trúc có thể bao gồm hình ảnh mặt bằng, mặt đứng và các ý chính. Slide về kết cấu nên tập trung vào sơ đồ tính và kết quả cuối cùng thay vì các công thức phức tạp. Việc sử dụng các hình ảnh, biểu đồ từ tài liệu tham khảo đồ án học sinh sẽ giúp bài trình bày sinh động và dễ hiểu hơn.

5.3. Khai thác thư viện đồ án trường Nguyễn Văn Trỗi hiệu quả

Đồ án này chỉ là một trong nhiều tài liệu có giá trị. Học sinh nên chủ động tìm kiếm và xây dựng một thư viện đồ án cá nhân. Hãy sắp xếp các tài liệu theo từng chủ đề (ví dụ: dự án STEM, đồ án môn tin học, đồ án môn lịch sử địa lý). Khi cần thực hiện một dự án, việc có sẵn một bộ sưu tập tài liệu tham khảo chất lượng sẽ là một lợi thế rất lớn, giúp khơi nguồn cảm hứng và cung cấp các phương pháp luận đã được kiểm chứng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH VÀ CÁC GIẢI PHÁP THIẾT KẾ 1. Sự cần thiết phải đầu tư Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi nằm trên địa bàn thuộc thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Để đáp ứng nhu cầu phát triển chung của toàn tỉnh, trình độ dân trí của nhân dân ngày càng được nâng cao, nhu cầu kiến thức học tập của người dân cũng phải được đáp ứng theo. Nhưng sự đầu tư trong lĩnh vực giáo dục chưa đáp ứng là bao so với tiềm năng hiện có.

Để có điều kiện thực hiện nghị quyết của đại hội Đảng các cấp là phấn đấu những năm tới phải phổ cập THCS cho toàn tỉnh, xứng tầm với các tỉnh lân cận. Nên việc mở rộng nâng cấp trường THCS Nguyễn Văn Trỗi và việc xây mới cơ sở vật chất là việc làm vô cùng cần thiết và gấp rút. Ngành giáo dục đã có kế hoạch phát triển hệ thống trường lớp toàn diện, sớm đưa giáo dục về đúng vị trí trong công cuộc cải cách xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội, từng bước thực hiện chương trình, hoàn thiện hệ thống trường lớp theo quy hoạch chung, khắc phục dần tình trạng thiếu lớp, thiếu trang thiết bị học tập, như thư viện, phòng thí nghiệm, phòng thực hành…. Trên tình hình đó tỉnh Thừa Thiên Huế nói chung và lãnh đạo thành phố cùng với Sở GDĐT Thừa Thiên Huế đã quyết định đầu tư xây mới cho trường thêm khối gồm các khối hiệu bộ, 3 phòng học và các phòng học chức năng để đáp ứng nhu cầu dạy và học theo sự phát triển chung của nghành giáo dục trong công cuộc xây dựng và đổi mới đất nước.

Với số lượng học sinh bình quân tăng hằng năm trên địa bàn khu vực địa phương là 800  850 học sinh, cần xây dựng mở rộng nhà lớp học, thư viện, thí nghiệm. Với qui mô là 30 lớp, mỗi lớp học sinh sẽ học lý thuyết tại phòng mỗi ngày hai buổi. Thời gian còn lại sẽ tham gia thí nghiệm thực hành, học ngoại ngữ, vi tính tại các phòng chức năng hoặc vườn trường. Như vậy, việc xây dựng mới khối khối hiệu bộ, 3 phòng học và các phòng học chức năng là sự cần thiết để nâng cao chất lượng giảng dạy và đáp ứng được nhu cầu học tập của địa phương cho tương lai.

Vị trí, đặc điểm, điều kiện tự nhiên khu vực xây dựng 1. Vị trí, địa điểm xây dựng công trình Khối hiệu bộ, và các phòng học chức năng sẽ được xây dựng trong khuôn viên của trường trên diện tích khu đất cao ráo và bằng phẳng, có tứ cận như sau : Đông giáp : Đường quy hoạch Tây giáp : Khu dân cư Nam giáp : Đường quy hoạch Bắc giáp : khu dân cư 1. Điều kiện tự nhiên, khí hậu 1. Khí hậu Hướng gió chủ đạo là gió Tây Nam từ tháng 3 đến tháng 8 khô nóng, gió mùa Đông Bắc từ tháng 10 đến tháng 11 vận tốc gió trung bình là từ 6  7m/s, vận tốc gió cực đại là 40m/s.

Lượng mưa trung bình hằng năm 2490mm, được chia làm 2 mùa rõ rệt, mùa mưa từ tháng 8 - tháng 11, chiếm 90% lượng mưa cả năm. Lượng mưa hằng năm lớn nhất: 3305mm và nhỏ nhất: 1190mm, trung bình hằng năm: 2480mm SVTH: Nguyễn Duy Viên-Lớp 37X1H2 GVHD: ThS. Vương Lê Thắng- TS. Lê Khánh Toàn 1 Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi- thành phố Huế Độ ẩm không khí trung bình là 80%.

Nhiệt độ trung bình hằng năm 26oC.Nhiệt độ tối cao hằng năm: 36,7oC.Nhiệt độ tối thấp hằng năm:15,4oC Bão bắt đầu từ tháng 7, nhiều nhất là tháng 9-10. Ngoài ra khu vực còn chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông bắc và Tây Nam. Với điều kiện khí hậu như trên khi thiết kế công trình cần đảm bảo chống thấm, chống nhiệt, chống ẩm và chống bảo. Cần đảm bảo công trình mát về mùa hè và ấm về mùa đông.

Trong kết cấu cần chú ý chống co giản nhiệt. Địa hình Khu đất xây dựng trường THCS Nguyễn Văn Trỗi thành phố Huế, là khu đất tương đối cao ráo và bằng phẳng, khá lý tưởng không có dốc, thuận tiện cho việc xử lý thi công. Để chuẩn bị mặt bằng xây dựng chỉ cần san dọn, làm vệ sinh sơ bộ. Địa chất thuỷ văn Theo tài liệu địa chất của Xí nghiệp khảo sát và xây dựng, nền đất xây dựng công trình có: -Lớp cát pha màu xám đen: dày 3 (m) -Lớp cát hạt trung độ sâu đến 8m Mực nước ngầm cách mặt đất thiên nhiên 3 m 1.

Hình thức quy mô đầu tư 1. Hình thức đầu tư Xây dựng mới hoàn toàn gồm các hạng mục : + Nhà lớp học, khối hiệu bộ, các phòng học chức năng, khu vệ sinh. + Bồn hoa cây cảnh, đường đi nội bộ trong khuôn viên mặt bằng. + Hệ thống cấp thoát nước.

+ Hệ thống điện chiếu sáng, chống sét, phòng cháy chữa cháy hoàn chỉnh. Quy mô đầu tư - Nhà gồm 3 tầng gồm 3 phòng học, 1 khối hiệu bộ và 6 phòng thực hành ,1 phòng nghỉ giáo viên và 6 khu WC - Tổng chiều dài : 63,23m - Chiều rộng : 12,2m - Cao: Tầng 1 cao: 3,60m. - Diện tích xây dựng : 771,4 m2 - Tổng diện tích sàn : 2314,2 m2 1. Các giải pháp thiết kế 1.

Giải quy hoạch tổng mặt bằng Công trình được bố trí theo hình khối chữ nhật, mặt chính quay về hướng đông. Khu đất xây dựng công trình nằm trên trục đường giao thông chính, nên ngoài các giải pháp đã nêu việc thiết kế tổng mặt bằng khu đất phải đảm bảo mọi yêu cầu hoạt động bên trong công trình, đồng thời thiết lập mối quan hệ hài hoà giữa công trình chính và công trình phụ trợ khác. Công trình chính đóng vai trò trung tâm trong bố cục mặt bằng và không gian kiến trúc của khu vực. Công trình đảm bảo cách ly tạo yên tĩnh trong học tập, tầm nhìn thoáng, gió và ánh sáng tự nhiên thuận lợi.

Tạo khoản không gian mở xen kẽ cây xanh, vườn hoa, khu vui chơi giải trí,. tạo cảnh quan phong phú cho công trình. Dây chuyền công năng rõ ràng liên tục, dễ dàng trong quá trình sử dụng và quản lý. Hệ thống giao thông xung quanh thuận lợi, không chồng chéo SVTH: Nguyễn Duy Viên-Lớp 37X1H2 GVHD: ThS.

Vương Lê Thắng- TS. Lê Khánh Toàn 2 Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi- thành phố Huế 1. Giải pháp thiết kế kiến trúc 4. Giải pháp mặt bằng Đây là khâu quan trọng nhằm thoả mãn dây chuyền công năng, tổ chức không gian bên trong, đó là bước đầu quan trọng trong việc hình thành các ý tưởng thiết kế kiến trúc.

Mặt bằng phải thể hiện tính trung thực trong tổ chức dây chuyền công năng sao cho khoa học chặt chẽ, gắn bó hữu cơ, thể hiện phần chính phần phụ. Mặt bằng nhà phải gắn bó với thiên nhiên, phù hợp với địa hình khu vực và quy mô khu đất xây dựng, vận dụng nghệ thuật mượn cảnh và tạo cảnh. Mặt bằng công trình theo phương án này được tổ chức như sau Tầng 1 bố trí khối hiệu bộ bao gồm các 1phòng Hiệu trưởng, 1 phòng Hiệu phó, 1 phòng y tế, 1 phòng phục vụ họp hội đồng sư phạm, 1 phòng làm văn phòng, và 2 phòng học. Ngoài ra bố trí thêm 1 phòng học và một phòng thực hành.

Liên lạc giữa các phòng chức năng bằng hành lang trước rộng 2,3m. Mặt bằng tầng 1 Tầng 2 bố trí 2 phòng học, 2 phòng thực hành cho các môn học lý và sinh học. một phòng nghỉ giáo viên, 2 khu vệ sinh ở 2 đầu nhà. Giao thông theo phương ngang bằng hành lang trước rộng 2,3m.

Giao thông theo phương đứng bằng 2 cầu thang bộ rộng 4,2m. Mặt bằng tầng 2 Tầng 3 bố trí 1 phòng truyền thống, 3 phòng thực hành cho các môn tin học, anh văn, công nghệ, 2 khu vệ sinh ở 2 đầu nhà. Giao thông theo phương ngang bằng hành lang trước rộng 2,3m. Giao thông theo phương đứng bằng 2 cầu thang bộ rộng 4,2m.

SVTH: Nguyễn Duy Viên-Lớp 37X1H2 GVHD: ThS. Vương Lê Thắng- TS. Lê Khánh Toàn 3 Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi- thành phố Huế Hình 1. Mặt bằng tầng 3 1.

Giải pháp mặt đứng Do tính đặc thù của công trình nên việc thiết kế, tổ hợp hình khối mặt đứng công trình phải đạt được tính đặc thù của nó. Mặt đứng của công trình có bố cục thống nhất với mặt bằng, mang tính hiện đại, hài hoà với nhau và với các công trình xung quanh. Dùng thủ pháp nhịp điệu sự lặp lại có quy luật của các hình (như dãy cữa sổ, cửa chính.) và khoảng cách đều đặn giữa chúng, tạo cho công trình mang tính động gây cảm giác điều hoà. Việc xử lý các gờ tường, các đường chỉ ngang tại vị trí thành ban công .,cũng như chia tỷ lệ, bố trí ô cửa đi, cửa sổ một cách hợp lý hài hoà đã tạo nên vẻ linh hoạt và thẩm mỹ cho công trình.

Tổ chức hình khối mặt đứng công trình phải hài hoà tạo nên một quần thể kiến trúc thống nhất. Mặt đứng công trình phải gây ấn tượng mạnh mẽ và có tính thẩm mỹ cao. Ngoài ra còn đòi hỏi tính lâu dài của công trình không lạc hậu theo thời gian. Chính vì những lý do trên nên mặt đứng công trình, thiết kế không cầu kỳ nhưng lại có sức truyền cảm, sang trọng.

Ngoài vẻ đẹp riêng của công trình cần chú ý đến sự hài hoà với các công trình xung quanh. Mặt đứng kiến trúc được nghiên cứu thoả mãn yêu cầu về tổ chức không gian chung của toàn trường phù hợp với công năng sử dụng của mặt bằng, toàn bộ mặt đứng được tạo khối rõ ràng, hài hoà dáng vẽ thanh thoát vững chải. Các mảng kính tạo cảm giác sáng sủa cho công trình, kết hợp với những khoảng sảnh, ban công nhô ra tạo thành các dãi làm cho công trình có hình khối kiến trúc bề thế chuẩn mực của ngành giáo dục Hình 1. Mặt đứng chính của công trình (trục 1-17) 1.

Giải pháp mặt cắt Mặt cắt công trình dựa trên cơ sở của mặt bằng và mặt đứng đã thiết kế, thể hiện được mối liên hệ bên trong công trình theo phương thẳng đứng giữa các tầng, thể hiện sơ đồ kết cấu bố trí làm việc trong công trình và chiều cao thông thuỷ giữa các tầng, giải pháp cấu tạo dầm, sàn, cột, tường, cửa … SVTH: Nguyễn Duy Viên-Lớp 37X1H2 GVHD: ThS. Vương Lê Thắng- TS. Lê Khánh Toàn 4 Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi- thành phố Huế + Chiều cao nhà H : : 14,4m. + Chiều cao tầng 1 h1 : 3,6 m.

+ Chiều cao tầng 2 h2 : 3,6 m. + Chiều cao tầng 3 h3 : 3,6m. + Chiều cao nền : 0,45m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ