Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận cử nhân nghệ thuật Animating from the Margins: Women’s Memoir and Auteur Animation as a Method for Radical Storytelling của tác giả Mary Ferris Vertulfo (bảo vệ tháng 6 năm 2018 tại Khoa Nghệ thuật và Trường Danh dự Robert D. Clark) tập trung giải quyết tình trạng thiếu vắng và bị gạt ra ngoài lề của các nhà làm phim hoạt hình nữ trong lịch sử ngành công nghiệp hoạt hình cũng như trong nghiên cứu học thuật. Tác giả chỉ ra rằng, nhận thức đại chúng và các quy chuẩn thẩm mỹ hoạt hình trong suốt một thế kỷ qua chịu sự chi phối nặng nề bởi "Huyền thoại Disney" (Disney Myth) – một mô hình do nam giới thống trị, ưu tiên cấu trúc tự sự gia trưởng và cơ chế sản xuất công nghiệp hóa, qua đó làm mờ đi vai trò của các tác giả cá nhân và duy trì "truyền thống che giấu" (tradition of obscurity) đối với đóng góp của nữ giới.

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích sự giao thoa giữa hoạt hình tác giả nữ (women's auteur animation), hoạt hình độc lập và thể loại hồi ký (memoir/graphic memoir) dưới góc nhìn lý thuyết nữ quyền, nhằm xác lập quy trình làm phim như một hành vi phản kháng các quy chuẩn tự sự mang tính nam quyền.
  2. Xây dựng khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết thị giác và lý thuyết văn hóa - xã hội để diễn giải cách hoạt hình tái hiện bản ngã, ký ức và cảm xúc cá nhân.
  3. Ứng dụng nghiên cứu lý thuyết vào dự án thực hành sáng tác phim hoạt hình ngắn mang tên Mark, qua đó thực hiện quá trình tự phê bình về kỹ thuật, cấu trúc kịch bản và phong cách thẩm mỹ.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các tác phẩm hoạt hình hồi ký của các tác giả nữ trong lịch sử và đương đại, cùng với quá trình sản xuất bộ phim hoạt hình ngắn Mark. Phạm vi nghiên cứu bao quát các dấu mốc lịch sử từ bộ phim hoạt hình dài đầu tiên năm 1926 của Lotte Reiniger, phong trào hoạt hình độc lập của các tác giả nữ từ thập niên 1960, đến các tác phẩm hồi ký đồ họa/hoạt hình đương đại (Persepolis năm 2007 và Rocks in My Pockets năm 2014). Về khía cạnh xã hội học, tác giả giới hạn phạm vi khảo sát ở trải nghiệm của phụ nữ hợp giới (cisgender women) do tính chất hạn chế của các nguồn tài liệu lưu trữ sẵn có về người chuyển giới và phi nhị nguyên giới trong ngành hoạt hình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng một hệ thống khung lý thuyết đa ngành kết hợp giữa nghiên cứu điện ảnh, lý thuyết nữ quyền, tu từ học thị giác và lý thuyết tự sự:

  • Khái niệm trung tâm nam quyền và ngoại vi nữ quyền (Masculine center & Feminist margin): Dựa trên lý thuyết phê bình văn hóa của Gayatri Chakravorty Spivak để phân tích sự phân chia thứ bậc giới trong sản xuất nghệ thuật.
  • Lý thuyết điện ảnh phản kháng và đọc ngược chiều (Reading against the grain): Tiếp cận theo các luận điểm của Judith Mayne và Claire Johnston nhằm giải cấu trúc các quy chuẩn điện ảnh tư sản, gia trưởng.
  • Lý thuyết tác giả hoạt hình và liên tục mimesis - trừu tượng: Sử dụng khung phân loại của Paul Wells (Animation: Genre and Authorship) và Maureen Furniss, định vị hoạt hình nằm trên trục liên tục giữa mô phỏng hiện thực (mimesis) và trừu tượng (abstraction).
  • Khái niệm "Sự thật xuất thần" (Ecstatic truth): Áp dụng tuyên ngôn của Werner Herzog và nghiên cứu của Inma Carpe để chứng minh rằng hoạt hình hồi ký không nhằm mô phỏng hiện thực khách quan bề mặt mà biểu đạt chiều sâu tâm lý, ký ức và cảm xúc thông qua sự cách điệu và tưởng tượng.
  • Tu từ học về sự biểu đạt dày dặn (Rhetoric of thick representation): Dựa trên nghiên cứu của Jens E. Kjeldsen để phân tích năng lực thuyết phục và truyền tải bối cảnh phức tạp của hình ảnh động.
  • Lý thuyết hồi ký và bản ngã: Tiếp thu các phân tích của Marilyn Bosquin, Sue William Silverman, Jennifer Anne McCue, Helen Buss và Bahar Gholipour về cấu trúc hồi ký như một quá trình chuyển hóa bản ngã (transformation of the self) và sự tái cấu trúc ký ức mang tính chủ quan.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu hàn lâm truyền thống (phân tích văn bản, tổng hợp tài liệu lịch sử, phê bình phim) và nghiên cứu dựa trên thực hành sáng tác (practice-based research). Tác giả áp dụng phương pháp đọc cận cảnh (close reading) và phân tích từng cảnh (scene-by-scene analysis) để mổ xẻ tác phẩm của chính mình và của các tác giả đi trước. Nguồn dữ liệu bao gồm các văn kiện lịch sử (thư từ chối tuyển dụng năm 1938 của xưởng phim Walt Disney, các tài liệu lưu trữ về Lotte Reiniger), các tác phẩm hoạt hình kinh điển, và toàn bộ hồ sơ sản xuất số hóa (shot list, bảng màu, video layers, tệp After Effects) của bộ phim Mark.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 mở đầu bằng lời tựa (Preface) khẳng định vai trò của nghệ sĩ trong việc tạo ra sự thay đổi xã hội từ các vùng biên văn hóa. Tác giả đặt vấn đề về bản chất của hoạt hình như một phương tiện "chế tạo sự giả tưởng để truyền đạt sự thật", trong đó hoạt hình đóng vai trò là phương tiện chuyển chở (vehicle) và câu chuyện cá nhân là nội dung cốt lõi (tenor). Chương này phân tích bốn đặc điểm định kiến về hoạt hình theo Maureen Furniss: (1) mang tính Mỹ, (2) vẽ trên tấm nhựa cel, (3) do nam giới nổi tiếng thực hiện, (4) tại xưởng phim Disney. Tác giả làm rõ các thuật ngữ học thuật nền tảng:

  • Animation: Hoạt hình được định nghĩa là nghệ thuật kể chuyện thị giác được kiến tạo dựa trên thời gian (time-based constructed visual storytelling), nằm trên trục mimesis - trừu tượng.
  • Auteur and Independent Animation: Nhấn mạnh vào thẩm quyền và tầm nhìn sáng tạo duy nhất của tác giả, cho phép phụ nữ xác lập quyền tự quyết (agency) trong cả hoạt hình độc lập lẫn thương mại.
  • Memoir and Personal Narrative: Định nghĩa hồi ký là sự tái cấu trúc ký ức và định kiến cá nhân nhằm mục đích chuyển hóa bản ngã, thay vì phản ánh tuần tự các sự kiện thực tế khách quan.
  • Gender binary, language, privilege, and limitation: Phân định ranh giới thuật ngữ giới, nêu rõ giới hạn nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm của phụ nữ hợp giới để tránh đồng nhất hóa trải nghiệm của các nhóm bản dạng giới khác nhau.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và phim nghiên cứu (Literature and Film Review)

Chương 2 phân tích lịch sử phụ nữ trong ngành hoạt hình và phê bình các tác phẩm tiêu biểu:

  • Hoạt động trong vùng biên: Phê phán cẩm nang nghề nghiệp tiêu chuẩn The Animator's Survival Kit của Richard Williams vì việc mặc định nhân vật hình que là nam giới, sử dụng định kiến phân biệt giới tính và kỳ thị đồng tính dưới danh nghĩa "phóng đại hình thể".
  • Lotte Reiniger và sự đổi mới kỹ thuật: Khảo cứu công trình của Lotte Reiniger – người thực hiện phim hoạt hình dài đầu tiên The Adventures of Prince Achmed (1926) và phát minh máy quay đa mặt phẳng (multiplane camera) gần một thập kỷ trước khi Disney áp dụng cho phim Snow White and the Seven Dwarfs (1934/1937). Reiniger đã biến bàn ăn gia đình thành bàn hắt sáng (light box), biến công cụ sinh hoạt gia đình thành không gian tự chủ nghệ thuật. Tác giả đối chiếu với bức thư từ chối năm 1938 của Disney gửi Mary V. Ford, trong đó tuyên bố phụ nữ không được tham gia công việc sáng tạo mà chỉ giới hạn ở khâu đồ nét và tô màu mặt sau tấm cel.
  • Sự trỗi dậy của các tác giả nữ độc lập: Điểm qua làn sóng làm phim độc lập từ thập niên 1960 của Kathy Rose, Faith Hubley, Mary Beams, những người đã đưa các chủ đề riêng tư, chấn thương tâm lý và siêu thực vào hoạt hình.
  • Phê bình phim:
    • Persepolis (2007, Marjane Satrapi & Vincent Paronnaud): Phân tích cách Satrapi sử dụng ngôn ngữ biếm họa và hình khối trừu tượng đối lập với cảnh nền cứng nhắc để thể hiện nỗi sợ hãi và trí tưởng tượng của trẻ thơ trước cuộc Cách mạng Hồi giáo tại Iran.
    • Rocks in My Pockets (2014, Signe Baumane): Phân tích cấu trúc đa phương tiện và lối tự sự phi tuyến tính của Baumane nhằm giải mã trầm cảm gia đình và định kiến giới về sức khỏe tâm thần tại Latvia thế kỷ 20.

Chương 3: Dự án sáng tác (The Creative Project)

Chương 3 trình bày chi tiết quá trình phát triển kịch bản, phương pháp kỹ thuật và tự phê bình bộ phim hoạt hình ngắn Mark:

  • Mục tiêu và nguồn cảm hứng: Dự án bắt nguồn từ trải nghiệm có thật của tác giả vào mùa hè năm 2016 tại khóa học Minh họa ở Viborg (Đan Mạch) do Signe Parkins hướng dẫn. Tác giả kết bạn với Mark (một học viên đến từ Hong Kong), nhưng mối quan hệ nhanh chóng phai nhạt sau khi trở về do khoảng cách địa lý, lệch múi giờ và sự ngộ nhận trong giao tiếp. Phim nhằm khám phá bản chất chọn lọc của ký ức và sự bất an trong tâm lý.
  • Cấu trúc tự sự phi tuyến tính: Phim chia thành ba phân đoạn đan xen:
    • Phần 1 (Section 1): Ký ức/giấc mơ về tuần lễ ở Đan Mạch, sử dụng tông màu nhạt, mềm mại, kết hợp âm thanh thư thoại (voicemail) từ hiện tại.
    • Phần 2 (Section 2): Đêm nhân vật Jane thức nhắn tin trong phòng ngủ tối, sử dụng độ tương phản cao và màu sắc bão hòa để thể hiện sự cô đơn và ngột ngạt.
    • Phần 3 (Section 3): Hiện tại trần thuật, kết hợp phong cách của hai phần trước với gam màu hoàng hôn ấm áp (hồng, magenta), tạo kết thúc mở và chuyển dịch quyền diễn giải về phía khán giả (dựa trên khái niệm "empathetic perspective-taking" của Caspar J. van Lissa).
  • Quy trình kỹ thuật số mô phỏng hoạt hình cel truyền thống:
    • Xây dựng danh sách cảnh quay (Shot List), phác thảo storyboard trên giấy và chuyển lên dòng thời gian kỹ thuật số trong Adobe Photoshop để kiểm soát thời lượng.
    • Tạo animatic thô và animatic hoàn thiện nhằm xác định cử chỉ chính (key poses) và bố cục (blocking).
    • Thiết kế bảng màu (color key) và bảng quy chuẩn nhân vật (character model sheets cho Jane và Mark).
    • Vẽ nét chuyển động từng khung hình (frame-by-frame) theo phương pháp pose-to-pose ở tốc độ 12 khung hình/giây (fps) bằng các lớp Video Layers trong Photoshop, hoàn thành khoảng 8 phút nét trong hơn 5 tháng.
    • Tô màu kỹ thuật số theo từng tấm cel, xuất chuỗi hình ảnh PNG giữ lớp trong suốt (alpha channel).
    • Thực hiện tổng hợp (compositing) trên Adobe After Effects ở độ phân giải 1920x1080 pixels và tốc độ khung hình 24 fps, phân tách các lớp nền tĩnh (.psd) và các chuỗi chuyển động của nhân vật.
  • Phân tích chi tiết từng cảnh: Mổ xẻ chuyển động, góc quay và nhịp điệu của từng phân đoạn từ Cảnh 1.1 đến phần kết, giải thích cách xử lý âm thanh thư thoại như một công cụ bộc lộ nội tâm nhân vật Jane.
Phân đoạn Thiết lập không gian và thời gian Đặc điểm bảng màu và ánh sáng Yếu tố âm thanh và kỹ thuật
Phần 1 (Section 1) Chuyến đi Đan Mạch trong quá khứ (Ký ức / Giấc mơ) Tông màu nhạt, dịu nhẹ, độ tương phản thấp Lồng tiếng thư thoại (voicemail) từ hiện tại trần thuật
Phần 2 (Section 2) Phòng ngủ ban đêm của nhân vật Jane Màu sắc bão hòa, độ tương phản cao, ánh sáng màn hình điện thoại Không thoại, tập trung vào tiếng động tin nhắn và sự im lặng
Phần 3 (Section 3) Không gian hiện tại trần thuật Gam màu hoàng hôn ấm áp, sắc hồng và magenta Đồng bộ hóa hình ảnh và âm thanh thực tế, kết thúc mở

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể cả về mặt lý luận lẫn thực hành nghệ thuật:

  • Xác lập khung phân tích liên ngành: Kết hợp thành công lý thuyết tự sự nữ quyền với lý thuyết thị giác hoạt hình, chứng minh rằng hoạt hình hồi ký của tác giả nữ là một hình thức phản kháng mang tính cấu trúc trước các chuẩn mực nam trị của ngành công nghiệp điện ảnh.
  • Sản phẩm sáng tác hoàn chỉnh: Hoàn thành bộ phim hoạt hình ngắn Mark (độ dài khoảng 8 phút phác thảo/hoàn thiện, độ phân giải Full HD 1920x1080, chuẩn 24 fps cho khung hình tổng hợp và 12 fps cho nét vẽ tay), được lưu trữ và công bố trực tuyến (kèm mã nguồn liên kết Vimeo: https://vimeo.com/260161044).
  • Quy trình sản xuất tích hợp: Chuẩn hóa quy trình làm phim hoạt hình 2D kết hợp giữa nguyên lý cel truyền thống và phần mềm kỹ thuật số (Adobe Photoshop và Adobe After Effects), chứng minh tính khả thi của việc sản xuất hoạt hình tác giả độc lập với nguồn lực cá nhân.
  • Đóng góp về mặt sử học: Tái khẳng định và phân tích sâu sắc các đóng góp kỹ thuật của Lotte Reiniger (máy quay đa mặt phẳng) và các tác giả nữ độc lập, bổ sung vào khoảng trống tư liệu nghiên cứu lịch sử hoạt hình ngoài thời kỳ Hoàng kim của hoạt hình Mỹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu chính:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong trải nghiệm và tư liệu của phụ nữ hợp giới (cisgender women), chưa phản ánh được tính giao thoa đa dạng của các cộng đồng người chuyển giới (transgender) và phi nhị nguyên giới (nonbinary) trong ngành hoạt hình do sự thiếu hụt tư liệu học thuật sẵn có tại thời điểm thực hiện.
  • Quy trình sản xuất phim ngắn Mark do tác giả tự thực hiện độc lập nên phải tối ưu hóa số lượng khung hình (vẽ 12 fps, lặp khung hình tĩnh) thay vì vẽ đủ 24 hình/giây cho toàn bộ cảnh quay.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi ý: Tiếp tục đào sâu các phân tích bản dạng giới phi nhị nguyên trong hoạt hình tự truyện, và mở rộng khảo sát các hình thức hoạt hình tài liệu (animated documentary) ở các khu vực địa lý ngoài phương Tây.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Nghệ thuật, Hoạt hình, Điện ảnh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật sản xuất hoạt hình 2D kỹ thuật số (từ shot list, rough animatic, model sheet đến phân lớp compositing trên After Effects).
  • Nhà nghiên cứu Lý luận phê bình, Nghiên cứu Giới và Văn hóa: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa lý thuyết Spivak, Herzog và Kjeldsen để phân tích hình tượng nữ quyền và cấu trúc hồi ký trong nghệ thuật thị giác.
  • Nghệ sĩ làm phim độc lập: Cung cấp phương pháp xây dựng kịch bản tự sự phi tuyến tính dựa trên trải nghiệm cá nhân và xử lý tương quan giữa hình ảnh hư cấu và sự thật tâm lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đánh giá như thế nào về phát minh kỹ thuật của Lotte Reiniger trong lịch sử hoạt hình?
Khóa luận chứng minh rằng Lotte Reiniger đã phát minh ra máy quay đa mặt phẳng (multiplane camera) và hoàn thành bộ phim hoạt hình dài đầu tiên The Adventures of Prince Achmed vào năm 1926 tại Berlin, gần một thập kỷ trước khi Walt Disney ứng dụng kỹ thuật này cho Snow White and the Seven Dwarfs (1934/1937). Tác giả nhấn mạnh Reiniger là người tiên phong trong việc biến các công cụ sinh hoạt gia đình thành phương tiện sản xuất nghệ thuật tự chủ cho phụ nữ.

2. Bức thư từ chối năm 1938 của hãng Walt Disney gửi Mary V. Ford có ý nghĩa gì trong lập luận của tác giả?
Bức thư là bằng chứng lịch sử trực tiếp về sự phân biệt giới tính mang tính cấu trúc tại các xưởng phim hoạt hình thời kỳ đầu. Văn bản này nêu rõ phụ nữ không được tham gia vào các khâu sáng tạo nội dung kịch bản hay hoạt họa (vốn dành riêng cho nam giới), mà chỉ được giới hạn ở khâu đồ nét bằng mực Ấn Độ lên tấm cel nhựa và tô màu ở mặt sau theo chỉ dẫn.

3. Khái niệm "Sự thật xuất thần" (Ecstatic truth) của Werner Herzog được tác giả vận dụng ra sao trong hồi ký hoạt hình?
Tác giả lập luận rằng thể loại hồi ký không nhằm ghi lại các sự kiện khách quan một cách máy móc, mà nhằm biểu đạt trải nghiệm nội tâm và sự chuyển hóa bản ngã. Hoạt hình là phương tiện hoàn toàn được kiến tạo (mọi yếu tố đều là lựa chọn chủ quan của nghệ sĩ), do đó việc hư cấu hóa, trừu tượng hóa và cách điệu hình ảnh là công cụ chuẩn xác nhất để chạm tới "sự thật xuất thần" – tức sự thật sâu kín về mặt cảm xúc và nhận thức của tác giả.

4. Quy trình phân tầng kỹ thuật giữa Photoshop và After Effects trong phim Mark được tổ chức như thế nào?
Tác giả vẽ các chuyển động nhân vật trên các Video Layers trong Photoshop theo phương pháp pose-to-pose (12 fps), sau đó xuất ra các thư mục chuỗi hình ảnh định dạng PNG có lớp trong suốt (alpha channel). Các tệp cảnh nền được vẽ và tách lớp tĩnh trên tệp định dạng .psd. Tất cả các thành phần này được nhập vào After Effects để tạo bố cục tổng thể (composition) với độ phân giải 1920x1080 pixels ở tốc độ 24 fps.

Kết luận

Khóa luận của Mary Ferris Vertulfo đã kết hợp thành công giữa nghiên cứu lý luận nữ quyền và thực hành sáng tác hoạt hình tác giả. Thông qua việc phân tích các bất công mang tính lịch sử và giải cấu trúc các quy chuẩn tự sự nam quyền, tác giả khẳng định tiềm năng của hoạt hình hồi ký như một phương tiện biểu đạt bản ngã và quyền tự quyết của phụ nữ. Dự án phim ngắn Mark cùng hệ thống tự phản tư đi kèm là minh chứng rõ nét cho quy trình nghiên cứu nghệ thuật liên ngành, mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cho nghiên cứu hoạt hình đương đại.