Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật bạch vân quốc ngữ thi tập cảu nguyễn bỉnh khiêm

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật bạch vân quốc ngữ thi tập cảu nguyễn bỉnh khiêm, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi

Chuyên ngành

Nghệ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đặc điểm nghệ thuật thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về đặc điểm nghệ thuật Bạch Vân quốc ngữ thi tập của Nguyễn Bỉnh Khiêm là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đặt tác phẩm trong dòng chảy của văn học dân tộc. Công trình này không chỉ làm rõ những giá trị độc đáo của tập thơ mà còn khẳng định vị thế của Nguyễn Bỉnh Khiêm như một "cây đại thụ" của văn học thế kỷ XVI. Bối cảnh lịch sử thế kỷ 16 đầy biến động, với các cuộc nội chiến liên miên, đã tác động sâu sắc đến con người và sáng tác của Trạng Trình. Trong bối cảnh đó, Bạch Vân quốc ngữ thi tập nổi lên như một tấm gương phản chiếu chân thực hiện thực xã hội, đồng thời là sự kế thừa và phát triển vượt bậc so với các tác phẩm thơ Nôm trước đó như Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi. Luận văn tập trung phân tích giá trị nghệ thuật thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm, chỉ ra những đóng góp của ông trong việc dân tộc hóa và dân chủ hóa thể thơ Nôm Đường luật. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp như khảo sát, thống kê, so sánh và phân tích tổng hợp để làm sáng tỏ các phương thức biểu đạt, từ nghệ thuật ngôn từ đến xây dựng hình tượng. Qua đó, công trình góp phần cung cấp một cái nhìn hệ thống và toàn diện về một trong những kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam, giúp người đọc hiểu sâu hơn về tài năng và tư tưởng của nhà thơ.

1.1. Bối cảnh thơ Nôm Đường luật thế kỷ 16 và vị trí tác phẩm

Thơ Nôm Đường luật thế kỷ 16 là giai đoạn chứng kiến nhiều biến động lớn, tạo tiền đề cho sự xuất hiện của những phong cách nghệ thuật độc đáo. Sau những thành tựu của Nguyễn Trãi và Lê Thánh Tông ở thế kỷ XV, thơ Nôm tiếp tục phát triển nhưng trong một bối cảnh xã hội phức tạp hơn. Các cuộc chiến tranh phong kiến kéo dài đã làm thay đổi sâu sắc tâm thức con người, và văn học trở thành phương tiện để ghi lại những suy tư, trăn trở về thời cuộc. Trong bối cảnh đó, Bạch Vân quốc ngữ thi tập của Nguyễn Bỉnh Khiêm ra đời, đánh dấu một bước tiến quan trọng. Tác phẩm không chỉ kế thừa truyền thống mà còn mở ra những hướng đi mới, đặc biệt là việc đưa chất trữ tình và triết lý vào thơ một cách nhuần nhuyễn. Vị trí của tập thơ được khẳng định là một cột mốc trong tiến trình ngôn ngữ thơ Nôm, thể hiện sự trưởng thành của tiếng Việt trong văn học bác học.

1.2. Nguyễn Bỉnh Khiêm Tấm lòng ưu ái và quan niệm văn chương

Cuộc đời của Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491-1585) gắn liền với những thăng trầm của đất nước. Ông là một nhà nho có tấm lòng "tiên ưu đến già chưa thôi", luôn đau đáu về vận mệnh dân tộc. Sau 8 năm làm quan dưới triều Mạc, ông xin về ở ẩn, dựng am Bạch Vân và chuyên tâm vào sáng tác, dạy học. Quan niệm văn chương của ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Nho gia, với hai mệnh đề cốt lõi "Thi dĩ ngôn chí" (Thơ để nói chí) và "Văn dĩ tải đạo" (Văn để chở đạo). Đối với Trạng Trình, thơ ca không chỉ là thú vui tao nhã mà còn là phương tiện để ghi lại hiện thực ("thơ tức là sử"), thể hiện tư tưởng và giáo huấn người đời. Chính quan niệm này đã định hình nên phong cách nghệ thuật Trạng Trình: vừa giàu tính hiện thực, vừa đậm chất triết lý, hướng con người đến các giá trị chân - thiện - mỹ.

II. Giải mã hiện thực xã hội qua đặc điểm nghệ thuật thi tập

Một trong những đặc sắc nghệ thuật trong Bạch Vân quốc ngữ thi tập là khả năng phản ánh hiện thực xã hội thế kỷ XVI một cách chân thực và sâu sắc. Nguyễn Bỉnh Khiêm đã dùng ngòi bút của mình như một người thư ký trung thành của thời đại, ghi lại những mảng màu đối lập của bức tranh xã hội. Đó là sự tàn khốc của chiến tranh phi nghĩa, đẩy người dân vào cảnh lầm than, và sự suy đồi của đạo đức, khi các giá trị truyền thống bị đồng tiền làm cho băng hoại. Nghiên cứu về Nguyễn Bỉnh Khiêm trong luận văn chỉ rõ, ông không chỉ miêu tả hiện thực mà còn thể hiện một thái độ phê phán mạnh mẽ. Ông lên án những kẻ cầm quyền gây ra binh đao, xót thương cho nỗi thống khổ của người dân. Đồng thời, ông vạch trần thói đời đen bạc, nơi nhân nghĩa bị xem nhẹ và đồng tiền có sức mạnh khuynh đảo tất cả. Cách tiếp cận hiện thực này cho thấy một cái nhìn sâu sắc, vượt lên trên nhiều nhà nho cùng thời, tạo nên giá trị nội dung và nghệ thuật thơ Nôm Nguyễn Bỉnh Khiêm một cách độc đáo và đầy tính nhân văn.

2.1. Phản ánh chiến tranh phi nghĩa và nỗi thống khổ nhân dân

Thế kỷ XVI là thời kỳ của các cuộc nội chiến tương tàn. Nguyễn Bỉnh Khiêm đã chứng kiến và tái hiện một cách đau xót hiện thực này. Thơ ông là tiếng nói lên án chiến tranh, vạch trần tính chất phi nghĩa của các cuộc xung đột chỉ nhằm tranh giành quyền lực. Ông mô tả cảnh "trộm cướp nhiều khắp", nhà cửa ruộng vườn bị tàn phá, người dân rơi vào cảnh lầm than, chết chóc. Trong bài Thương cảnh loạn ly, ông viết: "Họa hoạn đến như thế này là cùng cực". Tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn bộc lộ niềm cảm thông sâu sắc với số phận con người. Triết lý nhân sinh qua nghệ thuật thơ của ông thể hiện ở chỗ, dù chán ghét chiến tranh, ông vẫn hy vọng vào một vị "minh quân" có thể mang lại thái bình cho đất nước, thể hiện tư tưởng trung quân nhưng cốt lõi vẫn là vì dân.

2.2. Phê phán hiện thực cuộc sống suy đồi đạo đức tha hóa

Bên cạnh chiến tranh, Nguyễn Bỉnh Khiêm còn tập trung khắc họa một hiện thực xã hội đang trên đà suy thoái về đạo đức. Sức mạnh của đồng tiền đã làm đảo lộn mọi giá trị. Ông cay đắng nhận ra: "Đời nay nhân nghĩa tựa vàng mười / Có của thì hơn hết mọi lời". Các mối quan hệ xã hội trở nên thực dụng, tráo trở. Thói đời đen bạc, tham phú phụ bần được ông vạch trần một cách sắc sảo. Ông chỉ ra rằng khi có tiền của, quyền thế thì "thân thích chen chân đến", nhưng khi thất thế thì "thái tương lân ngoảnh mặt đi". Việc phê phán sự tha hóa của con người trước cám dỗ vật chất là một trong những đóng góp quan trọng, cho thấy tầm nhìn xã hội sâu sắc của nhà thơ, đặt nền móng cho dòng văn học hiện thực phê phán sau này.

III. Phương pháp nghệ thuật ngôn từ trong thơ Nôm Nguyễn Bỉnh Khiêm

Để thể hiện những nội dung sâu sắc về hiện thực và triết lý, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã sử dụng một hệ thống các thủ pháp nghệ thuật đặc trưng. Nổi bật nhất là nghệ thuật ngôn từ trong thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông đã góp phần quan trọng vào việc làm giàu và chuẩn hóa ngôn ngữ thơ Nôm. Ngôn ngữ trong Bạch Vân quốc ngữ thi tập vừa giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày, vừa hàm súc, giàu hình ảnh và mang tính triết lý cao. Ông khéo léo đưa thành ngữ, tục ngữ vào thơ, tạo nên một phong cách bình dị mà thâm thúy. Bên cạnh đó, giọng điệu thơ của ông cũng vô cùng đa dạng, khi thì trầm tư, suy ngẫm về lẽ đời, khi thì trữ tình, chan hòa với thiên nhiên, lúc lại châm biếm, phê phán một cách nhẹ nhàng mà sâu cay. Sự kết hợp tài tình giữa ngôn ngữ bình dân và ngôn ngữ bác học, giữa các giọng điệu khác nhau đã tạo nên một phong cách riêng biệt, góp phần đưa thi pháp thơ Nôm Nguyễn Bỉnh Khiêm lên một tầm cao mới.

3.1. Nghệ thuật sử dụng điển cố điển tích và ngôn ngữ hình ảnh

Nghệ thuật sử dụng điển cố, điển tích trong thơ Trạng Trình vừa thể hiện sự uyên bác của một nhà Nho, vừa được Việt hóa để trở nên gần gũi hơn. Ông không lạm dụng điển cố mà dùng chúng như một phương tiện để gửi gắm những suy ngẫm về nhân tình thế thái. Song song đó, ngôn ngữ thơ ông đặc biệt giàu hình ảnh. Đó là những hình ảnh mộc mạc, dân dã của làng quê Việt Nam như "canh cua rốc", "ổ rơm", "măng trúc", "hạt bông". Những hình ảnh này không chỉ có giá trị tả thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn và quan niệm sống của tác giả. Sự kết hợp này tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa trang trọng, cổ điển, vừa sống động, gần gũi.

3.2. Giọng điệu triết lý trữ tình và châm biếm sâu sắc

Sự đa dạng trong giọng điệu là một trong những đặc sắc nghệ thuật trong Bạch Vân quốc ngữ thi tập. Giọng triết lý thể hiện qua những câu thơ đúc kết về quy luật của tạo hóa, về lẽ đời, về cách đối nhân xử thế. Giọng trữ tình bộc lộ qua những bài thơ tả cảnh thiên nhiên, thể hiện tình yêu quê hương và một tâm hồn thanh cao, hòa hợp với tạo vật. Đặc biệt, giọng điệu châm biếm, phê phán được sử dụng rất thành công. Bằng những lời lẽ nhẹ nhàng, kín đáo, ông phơi bày những thói hư tật xấu của xã hội, tạo ra những tiếng cười vừa hài hước vừa chua xót. Sự hòa quyện giữa các giọng điệu này làm cho thơ ông không bị khô khan, giáo huấn mà trở nên sinh động, hấp dẫn và có sức lay động lòng người.

IV. Khám phá các hình tượng nghệ thuật trong thơ Trạng Trình

Một thành tựu nghệ thuật nổi bật khác trong Bạch Vân quốc ngữ thi tập là việc xây dựng thành công các hình tượng nghệ thuật trong thơ Trạng Trình. Trung tâm của thế giới nghệ thuật này chính là hình tượng tác giả, hay cái tôi trữ tình. Hình tượng này hiện lên với hai nét tính cách tưởng chừng đối lập nhưng lại thống nhất biện chứng: một nhà nho ưu tư, luôn đau đáu về thời cuộc và một nhà nho nhàn dật, tìm cách thoát tục để giữ gìn phẩm giá. Sự song hành của hai hình tượng này phản ánh mâu thuẫn nội tâm của người trí thức trong thời loạn. Ông không thể hoàn toàn dứt bỏ trách nhiệm với xã hội, nhưng cũng không thể hòa mình vào chốn quan trường nhiễu nhương. Việc phân tích hình tượng tác giả trong luận văn giúp làm rõ triết lý nhân sinh qua nghệ thuật thơ của ông. Đó là triết lý về sự lựa chọn, về việc giữ gìn nhân cách và tìm kiếm sự an nhiên trong tâm hồn giữa một xã hội đầy biến động. Hình tượng này đã trở thành một mẫu mực cho các nhà nho ẩn dật sau này.

4.1. Hình tượng nhà nho ưu tư luôn canh cánh nỗi niềm thế sự

Dù đã cáo quan về ở ẩn, tâm hồn Nguyễn Bỉnh Khiêm chưa bao giờ thôi lo nghĩ về đất nước. Hình tượng nhà nho ưu tư hiện lên qua những vần thơ trăn trở về vận mệnh quốc gia, về nỗi khổ của nhân dân. Ông luôn mang trong mình tấm lòng "ưu ái chẳng quên niềm trước". Tấm lòng này thể hiện qua việc ông vẫn dâng sớ chém 18 lộng thần khi đã về quê, hay việc đưa ra những lời khuyên cho các thế lực phong kiến nhằm giữ thế cân bằng cho đất nước. Nỗi lo của ông không phải là nỗi lo cho danh lợi cá nhân, mà là nỗi lo của một người trí thức có trách nhiệm với cộng đồng. Hình tượng này cho thấy cái "chí" của một nhà Nho chân chính, luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết.

4.2. Hình tượng nhà nho nhàn dật tìm vui nơi thôn dã

Đối lập với hình ảnh nhà nho ưu tư là hình tượng nhà nho nhàn dật, thoát tục. Đây là cách Nguyễn Bỉnh Khiêm lựa chọn để bảo toàn khí tiết và tìm sự thanh thản trong tâm hồn. Chữ "nhàn" trong thơ ông không phải là sự lười biếng, trốn tránh mà là một triết lý sống: ung dung tự tại, thuận theo tự nhiên, không màng danh lợi. Ông tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị nhất: "Cơm no tôm cá, kéo thèm thuồng", "Thèm nỡ phụ canh cua rốc". Cuộc sống an bần lạc đạo này là một sự phản kháng thầm lặng đối với xã hội kim tiền, là cách để ông khẳng định những giá trị tinh thần cao đẹp. Hình tượng nhà nho nhàn dật đã trở thành một biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn của người quân tử trong văn học trung đại Việt Nam.

V. Kết luận giá trị nội dung và nghệ thuật thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm

Luận văn đã khẳng định một cách toàn diện giá trị nội dung và nghệ thuật thơ Nôm Nguyễn Bỉnh Khiêm thông qua việc khảo sát Bạch Vân quốc ngữ thi tập. Về nội dung, tác phẩm là một bức tranh hiện thực rộng lớn về xã hội Việt Nam thế kỷ XVI, đồng thời chứa đựng những tư tưởng triết học sâu sắc về nhân sinh, về đạo làm người và quy luật của tạo hóa. Về nghệ thuật, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã có những đóng góp to lớn cho sự phát triển của thơ Nôm Đường luật thế kỷ 16. Ông đã đưa ngôn ngữ thơ Nôm đến gần hơn với đời sống, làm giàu cho tiếng Việt văn học, đồng thời sáng tạo trong việc sử dụng các thủ pháp nghệ thuật như xây dựng hình tượng, đa dạng hóa giọng điệu. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nội dung và hình thức, giữa tính hiện thực và chất triết lý, giữa sự uyên bác và nét giản dị đã tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm, khẳng định vị thế của Nguyễn Bỉnh Khiêm là một trong những đỉnh cao của văn học dân tộc.

5.1. Sự hòa quyện giữa chất trữ tình và triết lý nhân sinh sâu sắc

Điểm đặc sắc làm nên giá trị vượt thời gian của thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm chính là sự hòa quyện tuyệt vời giữa chất trữ tình và triết lý. Thơ ông không phải là những bài giảng đạo khô khan. Những triết lý về cuộc đời, về lẽ được-mất, vinh-nhục được diễn đạt bằng một ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc và hình ảnh. Khi viết về thiên nhiên, ông không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn gửi gắm vào đó những suy tư về vũ trụ. Khi viết về thế sự, ông không chỉ phê phán mà còn bộc lộ niềm xót thương cho con người. Sự kết hợp này khiến thơ ông vừa có chiều sâu trí tuệ, vừa có sức lay động tình cảm, dễ đi vào lòng người và có giá trị giáo huấn sâu sắc.

5.2. Đóng góp vào quá trình dân tộc hóa dân chủ hóa thơ Nôm

Tiếp nối con đường của Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã có những đóng góp quan trọng vào quá trình dân tộc hóa và dân chủ hóa thơ ca. Ông mạnh dạn đưa vào thơ những chất liệu của đời sống thường ngày, từ ngôn ngữ bình dân đến những hình ảnh mộc mạc của làng quê. Theo nhà nghiên cứu Mai Quốc Liên, đây là "một sự từ bỏ một nền mỹ học quan phương cung đình... đến việc kiến tạo một nền mỹ học dân tộc". Bằng việc này, ông đã phá vỡ những quy phạm ước lệ, khuôn sáo của thơ ca cung đình, đưa thơ Nôm đến gần hơn với quảng đại quần chúng, phản ánh chân thực hơn tâm hồn và đời sống của người Việt, góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền văn học mang đậm bản sắc dân tộc.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật bạch vân quốc ngữ thi tập cảu nguyễn bỉnh khiêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho nền văn chương chữ Nôm. Tác giả cuốn Văn chương chữ: Nôm gọi đây là phôi thai thời đại (1225 - 1430), trong đó Nguyễn Sĩ Cổ với Qué dm thi phú, "có tài làm thơ quốc âm và khéo khôi hài”, Chu Văn An Œ - 1370) với Quốc ngữ thỉ tập, Hồ Quí Ly làm phú bằng quốc âm. Giai đoạn từ thế kỉ XV đến XVII : Chúng tôi nhận định về quá trình. phát triển giai đoạn này thông qua các tập thơ tiêu biểu: Một là, với Quốc dm thi tap, Nguyễn Trãi đã tô đậm xu hướng dân tộc hóa ở hình thức nghệ thuật lẫn nội dung thể loại, một cố gắng để xây dựng một lối thơ Việt Nam.

Nhà nghiên cứu Định Gia Khánh cũng nhận xét thấy: “Nguyễn Trãi là nhà thơ rất có ý thức" rên con đường tìm tòi một thể thơ dân tộc ít nhiều thoát ly Đường. luật trong khi vẫn giữ phong cách chung của thơ Đường luật [17,tr46]. Biểu hiện nổi bật của xu hướng dân tộc hóa là ở hai điểm sau đây: VỀ mặt nội dung, “Nhìn bao quát thì 254 bài thơ trong Quốc ẩm thỉ tập trước hết là thơ về. chủ đề thiên nhiên.

Nguyễn Trãi ca ngợi cảnh vật đất nước với tắm lòng tin. yêu, rộng mở.” [17, 258] - Về mặt hình thức, Nguyễn Trãi có rất nhiều sáng. “Về thể loại, trong thơ quốc âm Nguyễn Trãi có một số bài làm theo luật Đường; nhưng rất nhiều bài không phải luật Đường. Đó là thơ Việt đang trên xu hướng, định hình, có sự tiếp thu cả thơ Đường lẫn thơ ca dân gian dân tộc, câu 6 chữ xen vào những câu 7 chữ (.) Có những câu tuy là 7 chữ, nhưng cách ngắt nhịp 3/4 cho phép ta hiểu đó không phải là câu 7 chữ của thơ Trung.

'Quốc (vốn ngắt nhịp 4/3 là chính) Nguyễn Trãi đã sử dụng một vốn từ tiếng. Việt phong phú bậc nhất vào thời ấy để sáng tác thơ Nguyễn Trãi cũng rất thích đùng thành ngữ, tục ngữ của quần chúng. Nha nghiên cứu Lê Trí Viễn cũng nhận thấy: “Thẻ thơ lục ngôn, nói đúng hơn là thể thất ngôn bát cú có chen vào những câu lục ngôn, đó là một sự thay đổi có thể là một thí nghiệm tìm tỏi một âm điệ mới ra ngoài khuôn phép luật Đường” [57;tr. Hai là #iẳng Đức quốc âm thí tập vào nửa sau thể kỷ XV' một mặt kế thừa nội dung dân tộc ở Quốc ẩm thử tập.

Tắt nhiên là tập thơ có. nhiều hạn chế; lại là cái chính: đề tài thông tục nhưng lại mang khẩu khí cao sang. Thi tập có vẻ nặng nề tính chất cung đình. nhiều thành ngữ, tục ngữ, từ lắp láy được sử dụng (.

) Tính ước lệ tượng trưng là phổ biến 16 trong tác phẩm nhưng cũng có xu hưởng tả thực với những chỉ tiết cụ thể, sinh động” (17; tr 323). Ba là Bach Van thi tap (thường được gọi là Bạch Vân quốc ngữ thi) của Nguyễn Bình Khiêm (1491 - 15850) “Một cây đại thụ rợp bóng suốt thé ky XVI", Néu trong thơ chữ Hán, các thê tai dé vịnh, tha tac, trữ tình đều. được bảo lưu rất đậm thì ngược lại dường như trong thơ chữ ‘Nom chủ yếu là thơ ngôn chí. Gần gũi với Nguyễn Trãi về nội dung tư tưởng.

nhưng nếu như thơ Nguyễn Trãi thiên về cái tỉnh tế trong khi miêu tả sự diễn. biến, những rung động thẩm kín của trái tìm thì thơ Tuyết Giang phu tử thiên. về cái uyên thâm trầm lắng những nghĩ suy về thế sự. Có lẽ vì thể nên thơ.

Nguyễn Binh Khiêm thường giảu tính triết lý. Nhà nghiên cứu Đinh Gia Khánh khi nhận xét về thơ Đường luật của hai thể kỷ XVI và XVII có lẽ dựa trên thơ Nguyễn Binh Khiêm: “Sang các thế kỷ XVI và XVII thì thơ Đường. luật vốn rất phù hợp với yêu cầu trữ tình lại đã được nhiều tác giả sử dụng để viết về triết học, về đạo lý, tức là thể hiện những suy tư vẻ thế giới, về xã hội. Cùng với chân dung một con người luôn tự chủ, bình tĩnh, ung dung, thư thái, thường lạc quan, yêu thích thiên nhiên, hòa mình vào thiên nhiên, là âm vang của những dòng thơ tiếng Việt giản dị, trong sáng, vừa có cái cụ thể sinh động khi tiếp cận cuộc sống, vừa nâng lên tầm khái quát, cô đúc như những chân lý.

Quả thật tập thơ đã có những đóng góp mới cho xu hướng Việt hóa và quá trình dân chủ hóa thể loại này. Nhà nghiên cứu Bùi Duy Tân viết: "Thơ Nôm Đường luật của Nguyễn Binh Khiêm đã dược Việt hóa thêm một bước, nhất là về mặt ngôn ngữ, rất gần với thơ Nôm Nguyễn Công Trứ,, thậm chí Nguyễn Khuyến thời sau, trong những bài thơ đó, không tự giác mà nhà thơ đã phá vỡ truyền thống khuôn sáo, cầu kỳ, ước lệ trong phong cách thơ Nôm thời Lê Thánh Tông, xét về phong cách ngôn ngữ thì tho Nom Nguyễn Binh Khiêm cũng phản ảnh rất rỡ tác động ngày càng mạnh của thơ ca dân gian vào dòng văn học viết của trí thức phong kiến” [16, tr. 7 Nhà nghiên cứu Mai Quốc Liên nhận xét: “Nguyễn Binh Khiêm đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng thơ tiếng Việt, ông tiếp tục cái quá trình sử. dụng và pha chế chất liệu ngôn ngữ thuần Việt.

Đặc biệt là đã đưa vào thơ. những chất liệu thường ngày, những câu chữ xuất từ ca dao, tục ngữ, từ tiếng nói bình dân. Đó là quá trình dân chủ hóa nền văn học dân tộc, một quá trình vi đại. Những câu thơ của Nguyễn Binh Khi mm: “Thèm nỡ phụ canh cua rắc./ Lạnh đà quen đắp ồ rơm ” chứa dựng bên trong nó một sự chuyển biến.

vĩ đại, một sự từ bỏ một nền mỹ học quan phương cung đình có phần nào rập. khuôn thơ Trung Hoa, đến việc kiến tạo một nền mỹ học dân tộc. biểu hiện của mỹ học của cái thường ngảy, đị. Tuy nhí , sự xuất hiện của ba truyện thơ Nôm khuyết danh (cho đến nay vẫn không chắc thời điểm xuất hiện) trong đó tác giả “kết” những bài thơ Đường luật lại để tự sự là một thể nghiệm cần thiết.

Truyện Vương Tường. dm 39 bài thơ thất ngôn bát cú và 10 bài thất ngôn tứ tuyệt. Tô công phụng sứ gồm 24 bài thất ngôn bát cú. Lâm tuyển kỳ ngộ (còn gọi là Bạch Viên Tôn Các) gồm 146 bài thất ngôn bát cú, 1 bài thất ngôn tuyệt cú ở cuối truyện ( ngoài ra còn có bài Thạch tuyền ca khúc phỏng theo thể hát nói) Qua thể nghiệm, có thể thấy rất rõ là: nếu sử dụng thơ Đường luật thất ngôn bát cú hay.

tuyệt cú để tự sự thì sẽ không thành công. Để tự sự các sự kiện, tình tiết cần. móc xích, đan xen lẫn nhau, nghĩa là cần có tính liên tục; trong khi đó, Đường luật lại có kết cấu chặt chẽ trong từng bài, tức sự hoàn inh, khép kín, không, chấp nhận sự co giãn, uyễn chuyển. Nói cách khác, có sự mâu thuẫn không thể giải quyết giữa hình thức thế loại với yêu cầu của tự sự.

Nhìn lại cả giai đoạn phát triển từ Quốc âm thi tập đến trước Hồ Xuân Hương, thì xu hướng. chung của thơ Nôm Đường luật là dân tộc hóa và xã hội hóa. Bên cạnh những đóng góp lớn, những thành tựu nghệ thuật là những thể nghiệm, tìm tòi nhưng không thành công. Tắt nhiên, vấn đề cải biến thơ bảy chữ ra xen sáu chữ 18 không phải là nhạc điệu luôn thất bại mà ngược lại dường như có một nhạc điệu khác có ý nghĩa và thẩm mỹ.

Giai đoạn từ thế kĩ XVIH đến đầu thế ki XIX: Nhận định Thơ Nôm. Đường luật từ Hồ Xuân Hương đến Trần Tế Xương là giai đoạn phát triển ở đỉnh cao của thể loại này. Nhà nghiên cứu Hoàng Hữu Yên viết: *.nhất là từ nửa thế kỷ thứ XVII về sau, thơ Nôm nói chung đều viết theo thể luật Đường. Với những thành tựu rực rờ của thơ Bà huyện Thanh Quan, nhất là thơ Hồ Xuân Hương thì thể thơ Nôm Đường luật ôn định, đạt đến đỉnh cao.

nghệ thuật” [35, tr. Tất nhiên, để đạt được đến đỉnh cao nghệ thuật, sự thành tựu rực rỡ ấy, có thể có nhiều yếu. , chẳng hạn, những chặng đường. trước đó như những thể nghiệm và đặc biệt là mấy chục năm ca thé ky XVIII như một chặng chuyển tiếp: "Riêng về phương diện văn chương, có thể nói rằng sự thịnh vượng của ba bồn chục năm về cuối thể kỹ XVIII là cái buồng đợi (salle đattente) để đưa người ta vào thé ky XIX” [35,tr.

chặng đường chuyển tiếp vắt qua hai thế kỷ ấy, cũng là mở đầu cho thế kỷ XIX, có Phạm Thái (1777 - 1813) va Trịnh Hoài Đức (176 - 1825), một trong Gia Định tam gia th. 'Văn học dân gian thế kỷ XVIII cũng có nhiều bài làm theo thể Đường. luật, như một số bài thơ cho là của Trạng Quỳnh. Tuy nhiên, hiện tượng phổ.

cập hóa, dân gian hóa của thơ Nôm Đường luật vào thế ky XIX đường như đã trở nên một nét đặc trưng của đời sông văn hóa dân tộc. Có thể nói thêm rằng. đây chính là giai đoạn vàng son của thể loại thơ Nôm Đường luật. Để đạt đến đỉnh cao của sự phát triển, thơ Nôm Đường luật đã tiếp tục xu hướng dân tộc hóa của nhiều thế ký trước, đồng thời, chuyển nhanh trên con đường dân chủ hóa cả nội dung lẫn hình thức thể loại.

Một cách khái quát, có thể nói thêm về hình thức câu thơ Nôm Đường luật giai đoạn này: hầu như đã xóa bỏ hình thức câu thất ngôn xen kẽ lục ngôn, như nhà nghiên cứu Đỉnh Gia Khánh nhận xét 19 và lý giải: "Thơ Đường luật có pha lục ngôn sẽ ít thấy từ thể kỹ XVIM trở đi, có lẽ vì khi ấy những thể thơ yêu vận như song thất lục bát và thơ lục bát đã đủ thành thục để đáp ứng một cách thích hợp hơn với cảm quan về âm điệu của người Việt cũng như yêu cầu phản ánh của thơ ca Việt” [17, 67] Đi vào cụ thể, để làm nên diện mạo của thơ Nôm Đường luật giai đoạn này, chúng tôi thấy có những khuôn mặt tiêu biểt u: Hồ Xuân Hương, Bà huyện Thanh Quan, Nguyễn Công Trứ. Đến Bà huyện Thanh Quan và Hồ Xuân. Huong, dong thơ Dường luật đã xuất hiện phong cách tác giả. Đây là bước phát triển vượt bậc.

Trước hai nữ sĩ, chúng ta chỉ thấy phong cách thời đại và phong cách thể loại cua tho Nom Đường luật. mươi bài của Hồ Xuân Hương và chưa đẩy mười bài của Bả huyện Thanh Quan - số lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ