Luận văn: Đầu tư trực tiếp của Trung Quốc tại Việt Nam - Tác động và vấn đề

Luận văn thạc sĩ phân tích đầu tư trực tiếp của trung quốc tại việt nam tác động và một số vấn đề đặt ra, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2012

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh FDI Trung Quốc tại Việt Nam Từ thăm dò đến bùng nổ

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc vào Việt Nam đã trải qua một hành trình phát triển đầy biến động, phản ánh sự thay đổi trong quan hệ kinh tế-chính trị giữa hai quốc gia và chiến lược kinh tế đối ngoại của Trung Quốc. Từ những bước đi cẩn trọng ban đầu sau khi bình thường hóa quan hệ, dòng FDI Trung Quốc tại Việt Nam đã có những bước tăng trưởng vượt bậc, đặc biệt từ khi Trung Quốc gia nhập WTO và thực thi mạnh mẽ chiến lược “đi ra ngoài”. Phân tích các giai đoạn phát triển này cho thấy sự thay đổi rõ rệt về quy mô, tốc độ, cơ cấu ngành và địa bàn đầu tư, từ đó cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về sự hiện diện kinh tế của các nhà đầu tư Trung Quốc tại thị trường Việt Nam. Giai đoạn đầu tiên mang tính chất thăm dò, với các dự án quy mô nhỏ và tập trung vào các ngành công nghiệp nhẹ. Giai đoạn sau chứng kiến sự bùng nổ cả về số lượng dự án lẫn tổng vốn đăng ký, đi kèm với sự đa dạng hóa trong lĩnh vực đầu tư và sự xuất hiện của các dự án quy mô lớn hơn.

1.1. Thực trạng giai đoạn 1991 2000 Bước đi thăm dò thị trường

Giai đoạn 1991-2000 đánh dấu những bước đi đầu tiên nhưng còn khá chậm chạp của dòng vốn FDI Trung Quốc vào Việt Nam. Mặc dù hai nước đã ký kết “Hiệp định bảo hộ và đầu tư lẫn nhau” vào năm 1992, hoạt động đầu tư vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Tính đến năm 1999, Trung Quốc chỉ có 76 dự án với tổng vốn đăng ký khoảng 120 triệu USD, đứng ở vị trí thứ 20 trong các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Một đặc điểm nổi bật của giai đoạn này là quy mô dự án nhỏ và tăng chậm, với vốn đầu tư trung bình chỉ khoảng 1,5 triệu USD/dự án, thấp hơn nhiều so với mức trung bình chung. Về cơ cấu đầu tư theo ngành, các dự án chủ yếu tập trung vào lĩnh vực công nghiệp nhẹ, công nghiệp tiêu dùng, nhà hàng, khách sạn và chế biến nông sản – những ngành không đòi hỏi vốn lớn và công nghệ phức tạp. Hình thức đầu tư phổ biến nhất là liên doanh với các doanh nghiệp Việt Nam, phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư Trung Quốc và chính sách khuyến khích của Việt Nam thời kỳ đó. Về địa bàn, vốn FDI tập trung chủ yếu tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh biên giới như Quảng Ninh, Lạng Sơn.

1.2. Đặc điểm giai đoạn 2001 nay Tăng trưởng nhanh và vượt bậc

Từ năm 2001, đặc biệt sau khi Trung Quốc gia nhập WTO và triển khai chiến lược “đi ra ngoài”, dòng FDI Trung Quốc tại Việt Nam đã có sự phát triển vượt bậc. Lũy kế đến năm 2011, Trung Quốc có 836 dự án với tổng vốn đầu tư 4.793 triệu USD, đứng thứ 14 trong số các nhà đầu tư. So với 9 năm đầu, số dự án đã tăng gấp 10 lần và vốn đăng ký tăng 36 lần. Quy mô trung bình một dự án cũng tăng đáng kể, đạt khoảng 4,3 triệu USD, gần gấp 3 lần giai đoạn trước. Đã xuất hiện nhiều dự án có vốn trên 100 triệu USD, tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng khu công nghiệp, bất động sản và sản xuất phôi thép. Cơ cấu đầu tư theo ngành có sự chuyển hướng mạnh mẽ, đa dạng hơn, không chỉ giới hạn ở công nghiệp nhẹ mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như khai khoáng, sản xuất vật liệu xây dựng, và hạ tầng. Địa bàn đầu tư cũng được mở rộng đáng kể ra nhiều tỉnh thành trên cả nước, thay vì chỉ tập trung ở một vài khu vực trọng điểm. Sự thay đổi này cho thấy các nhà đầu tư Trung Quốc đã có những bước đi chiến lược và dài hạn hơn tại thị trường Việt Nam.

II. Đánh giá tác động tích cực của FDI Trung Quốc lên kinh tế

Không thể phủ nhận những đóng góp quan trọng của dòng vốn FDI Trung Quốc tại Việt Nam đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Nguồn vốn này đã trở thành một yếu tố bổ sung thiết yếu cho tổng vốn đầu tư toàn xã hội, góp phần trực tiếp vào tăng trưởng GDP. Các doanh nghiệp FDI Trung Quốc không chỉ tạo ra giá trị sản xuất công nghiệp mà còn thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu, mở rộng thị trường quốc tế cho hàng hóa Việt Nam. Hơn nữa, sự hiện diện của các dự án này đã góp phần vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các tác động tích cực còn thể hiện rõ rệt qua việc tạo ra hàng triệu việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động, và đóng góp một nguồn thu đáng kể cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, thông qua hoạt động sản xuất kinh doanh, một bộ phận lao động Việt Nam có cơ hội được đào tạo, nâng cao tay nghề và tiếp cận với kinh nghiệm quản lý mới.

2.1. Bổ sung nguồn vốn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Một trong những tác động tích cực rõ nét nhất là việc bổ sung nguồn vốn cho nền kinh tế. Trong bối cảnh nguồn vốn trong nước còn hạn chế, FDI Trung Quốc tại Việt Nam đã đóng vai trò là một nguồn lực quan trọng, chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng vốn đầu tư xã hội. Nguồn vốn này giúp đáp ứng nhu cầu vốn cho phát triển, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp và sản xuất. Sự gia tăng vốn đầu tư trực tiếp góp phần vào tăng trưởng kinh tế, tạo ra năng lực sản xuất mới, và thúc đẩy hoạt động kinh tế tại các địa phương tiếp nhận đầu tư. Các doanh nghiệp FDI Trung Quốc đóng góp vào GDP thông qua việc tạo ra giá trị gia tăng trong các ngành công nghiệp và dịch vụ. Đồng thời, nguồn vốn này còn là nguồn thu ngoại tệ quan trọng, góp phần cải thiện cán cân thanh toán và ổn định kinh tế vĩ mô.

2.2. Tạo việc làm và góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Hoạt động của các doanh nghiệp có vốn FDI Trung Quốc tại Việt Nam đã tạo việc làm cho một bộ phận lớn người lao động, đặc biệt là lao động phổ thông tại các địa phương. Điều này không chỉ giúp giải quyết vấn đề thất nghiệp mà còn góp phần tăng thu nhập, cải thiện đời sống người dân. Bên cạnh đó, các dự án FDI này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa. Bằng việc đầu tư vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, các doanh nghiệp Trung Quốc đã góp phần làm tăng tỷ trọng của khu vực công nghiệp trong cơ cấu GDP của Việt Nam. Sự hình thành các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất đã thay đổi bộ mặt kinh tế của nhiều địa phương, chuyển đổi từ kinh tế nông nghiệp sang kinh tế công nghiệp và dịch vụ, phù hợp với định hướng phát triển chung của đất nước.

III. Những vấn đề tồn tại từ FDI Trung Quốc Rủi ro và thách thức

Bên cạnh những lợi ích kinh tế, dòng FDI Trung Quốc tại Việt Nam cũng đặt ra nhiều vấn đề và thách thức cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc. Quy mô đầu tư nhìn chung vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của một quốc gia láng giềng và là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Một trong những lo ngại lớn nhất là sự yếu kém trong chuyển giao công nghệ, khi nhiều dự án sử dụng công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường và không tạo ra giá trị gia tăng cao. Các vấn đề liên quan đến lao động, như tranh chấp lao động và việc sử dụng nhiều lao động phổ thông từ Trung Quốc, cũng gây ra những hệ lụy xã hội phức tạp. Thêm vào đó, những nghi vấn về vấn đề chuyển giá nhằm trốn thuế và sự thiếu liên kết với doanh nghiệp trong nước đang làm giảm hiệu quả thực sự của nguồn vốn này. Cuối cùng, các yếu tố liên quan đến an ninh, quốc phòng cũng là một thách thức không thể bỏ qua.

3.1. Hạn chế về chuyển giao công nghệ và nguy cơ ô nhiễm

Một trong những vấn đề tồn tại lớn nhất là sự yếu kém trong chuyển giao công nghệ. Nhiều dự án FDI Trung Quốc tại Việt Nam tập trung vào các ngành thâm dụng lao động, khai thác tài nguyên với công nghệ ở mức trung bình hoặc lạc hậu. Việc chuyển giao công nghệ nguồn, công nghệ cao gần như không diễn ra. Thay vào đó, nhiều doanh nghiệp chỉ chuyển giao các dây chuyền máy móc đã qua sử dụng, tiêu tốn nhiều năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Điều này đi ngược lại với kỳ vọng của Việt Nam trong việc tiếp thu khoa học công nghệ tiên tiến để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn trong việc kiểm soát và thẩm định công nghệ của các dự án đầu tư, đòi hỏi phải có các quy định chặt chẽ hơn để ngăn chặn Việt Nam trở thành "bãi rác công nghệ".

3.2. Xung đột lao động và vấn đề chuyển giá tinh vi

Tranh chấp lao động là một vấn đề nổi cộm tại một số doanh nghiệp FDI Trung Quốc. Nguyên nhân thường xuất phát từ sự khác biệt về văn hóa quản lý, điều kiện làm việc chưa đảm bảo, chế độ lương thưởng và các quy định về bảo hiểm xã hội không được tuân thủ đầy đủ. Những cuộc đình công, lãn công không chỉ gây thiệt hại cho doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và an ninh trật tự xã hội. Bên cạnh đó, vấn đề chuyển giá là một thách thức lớn đối với cơ quan quản lý thuế của Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp có vốn FDI Trung Quốc bị nghi ngờ thực hiện chuyển giá thông qua việc khai báo giá nguyên vật liệu, máy móc thiết bị đầu vào cao hơn giá trị thực, trong khi giá bán sản phẩm đầu ra lại thấp. Thủ thuật này khiến doanh nghiệp liên tục báo lỗ để trốn thuế thu nhập doanh nghiệp, gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước.

3.3. Thách thức về quy hoạch vùng và yếu tố an ninh quốc phòng

Dòng FDI Trung Quốc tại Việt Nam chưa thực sự phù hợp với quy hoạch phát triển ngành và vùng của Việt Nam. Một số dự án đầu tư dàn trải, không tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên, công nghệ cao mà Việt Nam đang kêu gọi. Đặc biệt, việc một số dự án tập trung ở các khu vực ven biển, biên giới, hoặc các vị trí có tầm quan trọng chiến lược đã dấy lên những lo ngại về vấn đề chính trị, an ninh. Việc quản lý, giám sát hoạt động của các doanh nghiệp và lao động nước ngoài tại các khu vực nhạy cảm này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia. Đây là một thách thức phức tạp, đòi hỏi chính sách thu hút FDI phải có tầm nhìn dài hạn và gắn kết chặt chẽ với chiến lược an ninh - quốc phòng tổng thể.

IV. Giải pháp thu hút FDI Trung Quốc hiệu quả và bền vững hơn

Để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các tác động tiêu cực từ dòng FDI Trung Quốc tại Việt Nam, việc xây dựng và thực thi các nhóm giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, chính sách để tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh và có chọn lọc. Song song đó, công tác quy hoạch phải được thực hiện một cách khoa học, gắn liền với định hướng phát triển bền vững của quốc gia, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường. Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp hơn, nhắm đến các tập đoàn lớn, có tiềm lực công nghệ. Đồng thời, việc cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đẩy mạnh cải cách hành chính sẽ là những yếu tố then chốt để nâng cao sức hấp dẫn và hiệu quả của việc thu hút vốn FDI Trung Quốc trong thời gian tới.

4.1. Hoàn thiện hệ thống luật pháp và chính sách thu hút FDI

Giải pháp nền tảng là cần tiếp tục hoàn thiện nhóm giải pháp về luật pháp, chính sách. Hệ thống pháp luật về đầu tư cần được rà soát, điều chỉnh để đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế. Cần xây dựng các hàng rào kỹ thuật, tiêu chuẩn rõ ràng về công nghệ và môi trường đối với các dự án FDI để sàng lọc, ngăn chặn các dự án có công nghệ lạc hậu, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm. Chính sách ưu đãi đầu tư cần được thiết kế lại theo hướng có chọn lọc, tập trung vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, năng lượng tái tạo. Cần có cơ chế giám sát sau cấp phép chặt chẽ hơn để đảm bảo các nhà đầu tư thực hiện đúng cam kết về vốn, công nghệ và các nghĩa vụ với nhà nước và người lao động. Sự ổn định và tiên liệu được của chính sách là yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin của các nhà đầu tư chân chính.

4.2. Nâng cao hiệu quả quy hoạch và xúc tiến đầu tư có chọn lọc

Nhóm giải pháp về quy hoạchxúc tiến đầu tư cần được thực hiện một cách chiến lược. Công tác quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch ngành và vùng phải đi trước một bước, xác định rõ các khu vực và lĩnh vực ưu tiên thu hút đầu tư, tránh tình trạng cấp phép tràn lan. Hoạt động xúc tiến đầu tư cần thay đổi từ bị động sang chủ động, nhắm đến các nhà đầu tư lớn, có uy tín và công nghệ nguồn từ Trung Quốc. Thay vì chỉ quảng bá chung chung, cần xây dựng các danh mục dự án cụ thể, có tính khả thi cao để giới thiệu tới các đối tác tiềm năng. Đồng thời, cần tăng cường công tác nghiên cứu, dự báo xu hướng đầu tư của Trung Quốc để có những chính sách đón đầu phù hợp. Việc tổ chức các diễn đàn, hội thảo đầu tư chuyên ngành sẽ giúp kết nối hiệu quả hơn giữa doanh nghiệp hai nước.

4.3. Cải thiện cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực

Để thu hút các dự án FDI Trung Quốc tại Việt Nam có chất lượng, nhóm giải pháp về cải thiện cơ sở hạ tầng và lao động là vô cùng quan trọng. Chính phủ cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống giao thông, cảng biển, logistics, và cung cấp điện, nước ổn định. Hạ tầng đồng bộ sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh cho các nhà đầu tư. Song song đó, nhóm giải pháp về lao động, tiền lương cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần đẩy mạnh đào tạo nghề, đặc biệt là đào tạo lao động có kỹ năng, tay nghề cao để đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghệ hiện đại. Chính sách tiền lương cần linh hoạt, gắn với năng suất lao động để vừa đảm bảo đời sống người lao động, vừa tạo ra lợi thế cạnh tranh trong thu hút đầu tư.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đầu tư trực tiếp của trung quốc tại việt nam tác động và một số vấn đề đặt ra

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN DÒNG FDI CỦA TRUNG QUỐC VÀO VIỆT NAM 1. Cơ sở lý luận của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) 1. Khái niệm FDI Hiện nay, có nhiều định nghĩa về FDI. Theo Tổ chức Thƣơng mại Thế giới (WTO): Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (Foreign Direct Investment, FDI) xảy ra khi một nhà đầu tƣ từ một nƣớc (nƣớc chủ đầu tƣ) có đƣợc tài sản từ một nƣớc khác (nƣớc thu hút đầu tƣ) cùng với quyền quản lý tài sản đó.

Phƣơng diện quản lý là tiêu chí để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Trong phần lớn trƣờng hợp, các nhà đầu tƣ lẫn tài sản mà ngƣời đó quản lý ở nƣớc ngoài là các cơ sở kinh doanh. Trong những trƣờng hợp đó, tổ chức đầu tƣ thƣờng đƣợc gọi là “công ty mẹ” và các tài sản ở nƣớc ngoài nói trên đƣợc gọi là “công ty con” hay “chi nhánh công ty”. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund - IMF) lại có một định nghĩa khác về FDI: Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FDI là một công cuộc đầu tƣ ra khỏi biên giới quốc gia, trong đó, ngƣời đầu tƣ trực tiếp đạt đƣợc một phần hay toàn bộ quyền sở hữu lâu dài một doanh nghiệp trong một quốc gia khác.

Quyền sở hữu này tối thiểu phải là 10% tổng số cổ phiếu mới đƣợc công nhận là FDI. Còn Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) lại đƣa ra khái niệm: Một doanh nghiệp đầu tƣ trực tiếp là một doanh nghiệp có tƣ cách pháp nhân hoặc không có tƣ cách pháp nhân. Trong đó, nhà đầu tƣ trực tiếp sở hữu ít nhất 10% cổ phiếu thƣờng hoặc có quyền biểu quyết và điểm mấu chốt của đầu tƣ trực tiếp là chủ định thực hiện quyền kiểm soát công ty. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tại Việt Nam, theo Khoản 3, điều 2, chƣơng 11 Luật Đầu tƣ năm 2005 đƣa ra khái niệm: Đầu tƣ trực tiếp là hình thực đầu tƣ do nhà đầu tƣ bỏ vốn vào đầu tƣ và tham gia quản lý hoạt động đầu tƣ.

Tuy các định nghĩa có khác nhau về câu chữ nhƣng tựu chung đều nói về một quan hệ kinh tế có yếu tố nƣớc ngoài, là hình thức đầu tƣ của cá nhân hay công ty nƣớc này vào nƣớc khác bằng cách thiết lập cơ sở sản xuất, kinh doanh. Các cá nhân hay công ty nƣớc ngoài đó sẽ nắm quyền quản lý cơ sở sản xuất kinh doanh đó. Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FDI đƣợc phân biệt với đầu tƣ gián tiếp nƣớc ngoài, hay FPI (Foreign Portfolio Investment). FPI chỉ các hoạt động mua tài sản tài chính nƣớc ngoài nhằm kiếm lời không kèm theo việc tham gia vào các hoạt động quản lý và nghiệp vụ của doanh nghiệp nhƣ trong hình thức đầu tƣ trực tiếp FDI.

Trong hai hình thức đầu tƣ nêu trên thì đầu tƣ trực tiếp FDI đƣợc các quốc gia tiếp nhận nguồn vốn ƣa thích hơn đầu tƣ gián tiếp FPI. Bởi lẽ, FDI bảo đảm sự ổn định hơn về dòng đầu tƣ, kèm theo đó là các tác động đến chuyển giao công nghệ, tri thức quản lý, nâng cao năng lực cạnh tranh của nƣớc nhận đầu tƣ. Phân loại FDI  Phân loại theo bản chất đầu tư Đầu tƣ phƣơng tiện hoạt động hay đầu tƣ mới: Đầu tƣ phƣơng tiện hoạt động là hình thức FDI trong đó công ty mẹ đầu tƣ mua sắm và thiết lập các phƣơng tiện kinh doanh mới ở nƣớc nhận đầu tƣ. Hình thức này làm tăng khối lƣợng đầu tƣ.

Đây là hình thức đầu tƣ rất đƣợc các nƣớc nhận đầu tƣ khuyến khích. Mua lại và sáp nhập (M&A): Mua lại và sáp nhập là hình thức FDI trong đó hai hay nhiều doanh nghiệp có vốn FDI đang hoạt động sáp nhập với nhau 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoặc với một doanh nghiệp (có thể đang hoạt động ở nƣớc nhận đầu tƣ hay ở nƣớc ngoài) mua lại một doanh nghiệp có vốn FDI ở nƣớc nhận đầu tƣ. Hình thức này không nhất thiết dẫn tới tăng khối lƣợng đầu tƣ vào.  Phân theo tính chất dòng vốn Vốn chứng khoán: Nhà đầu tƣ nƣớc ngoài có thể mua cổ phần hoặc trái phiếu doanh nghiệp do một công ty trong nƣớc phát hành ở một mức đủ lớn để có quyền tham gia vào các quyết định quản lý của công ty.

Vốn tái đầu tƣ: Doanh nghiệp có vốn FDI có thể dùng lợi nhuận thu hút đƣợc từ hoạt động kinh doanh trong quá khứ để đầu tƣ thêm.  Phân theo động cơ của nhà đầu tƣ Đầu tƣ tìm kiếm thị trƣờng: Đây là hình thức đầu tƣ nhằm mở rộng thị trƣờng hoặc giữ thị trƣờng khỏi bị đối thủ cạnh tranh dành mất. Ngoài ra, hình thức đầu tƣ này còn nhằm tận dụng các hiệp định hợp tác kinh tế giữa nƣớc tiếp nhận với các nƣớc và khu vực khác, lấy nƣớc tiếp nhận làm bàn đạp để thâm nhập vào các thị trƣờng khu vực và toàn cầu. Đầu tƣ tìm kiếm hiệm quả: Đây là nguồn vốn nhằm tận dụng giá thành đầu vào kinh doanh thấp ở nƣớc tiếp nhận nhƣ giá nguyên liệu rẻ, giá nhân công rẻ, giá các yếu tố sản xuất nhƣ điện, nƣớc, chi phí thông tin liên lạc, giao thông vận tải, mặt bằng sản xuất kinh doanh rẻ, thuế suất ƣu đãi, … Đầu tƣ tìm kiếm nguồn lực: Đây là dòng vốn nhằm khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên rẻ và dồi dào ở nƣớc tiếp nhận, khai thác nguồn lao động có thể kém về kỹ năng nhƣng giá thấp hoặc khai thác nguồn lao động kỹ năng dồi dào, các tài sản trí tuệ của nƣớc tiếp nhận.

Ngoài ra, hình thức vốn này còn nhằm tranh giành các nguồn tài nguyên chiến lƣợc để khỏi lọt vào tay đối thủ cạnh tranh. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các lý thuyết về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.  Lý luận về ưu thế độc quyền Theo lý luận này, nguyên nhân mấu chốt của đầu tƣ quốc tế trực tiếp là do các công ty xuyên quốc gia (TNC) có lợi thế độc quyền trong cạnh tranh quốc tế.

Những lợi thế bao gồm kỹ thuật tiên tiến, bản quyền, năng lực quản lý, nhiều vốn, nắm đƣợc thị hiếu tiêu dùng, pháp luật, thể chế kinh doanh của nƣớc chủ nhà,. Thông qua việc chuyển dịch nội bộ, các công ty con thừa hƣởng những lợi thế từ công ty mẹ, bù trừ những bất lợi gặp phải, từ đó giúp các công ty xuyên quốc gia chiếm đƣợc lợi thế chung.  Lý thuyết chung về vòng đời sản phẩm: Lý thuyết nổi tiếng với nhà kinh tế học Raymond Vernon, đề cập quy luật phát triển có tính chu kỳ của sản phẩm. Tuổi thọ của sản phẩm quyết định các doanh nghiệp phải đầu tƣ ra bên ngoài để kéo dài vòng đời đồng thời khai thác thị trƣờng nƣớc ngoài.

Vernon, sự phát triển của sản phẩm chia thành 4 giai đoạn: đổi mới, tăng trƣởng, bão hòa và suy thoái. Giai đoạn đổi mới thƣờng diễn ra ở những nƣớc phát triển vì ở đó có điều kiện để nghiên cứu và phát triển và có khả năng triển khai sản xuất lớn, đồng thời, cũng ở những nƣớc này thì kỹ thuật tiên tiến với đặc trƣng sử dụng nhiều vốn mới đạt hiệu quả cao. Do vậy, sản phẩm đƣợc sản xuất hàng loạt với giá thành hạ nhanh chóng đƣa thị trƣờng tới mức bão hòa. Để tránh lâm vào suy thoái và khai thác lợi thế theo quy mô thì doanh nghiệp phải mở rộng thị trƣờng tiêu thụ ra bên ngoài.

Nhƣng các hoạt động xuất khẩu thƣờng gặp trở ngại về hàng rào thuế quan và chi phí vận chuyển. Vì thế các doanh nghiệp di chuyển cơ sở sản xuất ra quốc tế.  Thuyết cấu thành hữu cơ của sản phẩm Lý thuyết này cho rằng cạnh tranh thị trƣờng đang mở rộng, vấn đề sống còn của các doanh nghiệp là phải tiếp tục phát triển ra bên ngoài để bảo vệ vị 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trí của mình trên thị trƣờng. Cũng theo lý thuyết này, muốn duy trì năng lực của đầu tƣ thì phải tiến hành đầu tƣ mới, nếu không thì thuận lợi của việc đầu tƣ sẽ giảm.

Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng đầu tƣ ra nƣớc ngoài với mục đích nhằm ngăn ngừa đối thủ cạnh tranh chiếm lĩnh thị trƣờng.  Lý thuyết về phân tán rủi ro Lý luận này gồm hai thuyết là đầu tƣ ra nƣớc ngoài để phân tán rủi ro và thuyết đa dạng hóa sản phẩm để phân tán rủi ro. Thuyết đầu tƣ ra nƣớc ngoài cho rằng các nhà đầu tƣ nên đa dạng hóa các dự án đầu tƣ. Khi có biến động thì các dự án sẽ bù trừ cho nhau, phân tán rủi ro.

Thuyết đa dạng hóa sản phẩm cho rằng bằng việc đa dạng hóa hoạt động của doanh nghiệp hay chính là làm cho các sản phẩm có sự khác nhau có thể phân tán đƣợc rủi ro. Các doanh nghiệp có thể tiến hành khác biệt theo chiều ngang tức là sản xuất cùng một sản phẩm ở các khu vực khác nhau hay khác biệt theo chiều dọc, tức là sản xuất các mặt hàng khác nhau ở cùng một nơi.  Lý thuyết về lợi thế so sánh Lý thuyết này cho rằng đầu tƣ quốc tế là hai bên cùng có lợi ngay cả khi một trong hai nƣớc có hiệu suất tuyệt đối cao hơn hay thấp hơn so với các nƣớc khác. Mỗi nƣớc đều có lợi thế so sánh nhất định.

Lý luận này chỉ ra rằng đầu tƣ quốc tế tạo điều kiện chuyên môn hóa và phan công lao động có hiệu quả hơn so với việc chỉ dựa vào sản xuất trong nƣớc. Tác động của FDI đến nƣớc nhận đầu tƣ a. Các tác động tích cực.  Bổ sung cho nguồn vốn trong nước Trong các lý luận về tăng trƣởng kinh tế, nhân tố vốn luôn đƣợc đề cập.

Vốn đầu tƣ cho nền kinh tế bao gồm tiết kiệm của các thành phần xã hội và hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ. Một nền kinh tế muốn tăng trƣởng 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhanh hơn, nó cần nhiều vốn hơn nữa, vƣợt trên mức tiết kiệm trong nƣớc. Khi đó, nền kinh tế cần tới nguồn vốn của nƣớc ngoài, trong đó có vốn FDI. Càng ngày nguồn vốn này càng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho tăng trƣởng của các nền kinh tế trên thế giới.

 Chuyển giao công nghệ và bí quyết quản lý Đây là một ƣu điểm của đầu tƣ trực tiếp so với đầu tƣ gián tiếp mà nhờ đó các Chính phủ mong muốn lôi kéo FDI vào nƣớc mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ