Factors related to mothers home practicer on management of accute diarrhea in children under five years old in nam dinh city viet nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thực hành tại nhà của mẹ quản lý tiêu chảy cấp trẻ dưới 5 tuổi tại thành phố Nam Định, Việt Nam.

Trường đại học

Mahidol University

Chuyên ngành

Primary Health Care Management

Tác giả

Nguyen Manh Dung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2002

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của mẹ trong xử trí tiêu chảy cấp ở trẻ tại nhà

Bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em dưới 5 tuổi là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng hàng đầu tại Việt Nam và nhiều quốc gia đang phát triển. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tiêu chảy là nguyên nhân chính gây ra tình trạng suy dinh dưỡng và tử vong ở trẻ nhỏ. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh còn khá cao, đặc biệt ở các khu vực có điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo. Nghiên cứu thực hiện tại thành phố Nam Định cho thấy, mặc dù đã có nhiều tiến bộ, việc xử trí bệnh tại nhà vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Trong bối cảnh này, vai trò của người mẹ trở nên vô cùng quan trọng. Các bà mẹ là người chăm sóc chính, trực tiếp quyết định đến phương pháp điều trị ban đầu, chế độ dinh dưỡng và thời điểm đưa trẻ đến cơ sở y tế. Do đó, kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của người mẹ có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị và khả năng phục hồi của trẻ. Một thực hành đúng đắn có thể cứu sống 90% trẻ em tử vong do tiêu chảy. Các thực hành này bao gồm ba nguyên tắc vàng: tăng cường bù dịch, tiếp tục cho trẻ ăn và nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến những thực hành này là chìa khóa để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả, góp phần cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em tại Nam Định và trên cả nước. Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Dũng (2002) đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa trình độ học vấn, điều kiện kinh tế và nhận thức của người mẹ với chất lượng chăm sóc trẻ bệnh tại cộng đồng.

1.1. Tổng quan tình hình bệnh tiêu chảy ở trẻ em tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tiêu chảy cấp vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật ở trẻ dưới 5 tuổi. Báo cáo của Bộ Y tế năm 1998 cho thấy tiêu chảy đứng thứ hai trong mười nguyên nhân gây bệnh hàng đầu tại các bệnh viện. Mỗi năm, một đứa trẻ có thể trải qua trung bình 1.4 đến 3.5 đợt tiêu chảy. Tình trạng này không chỉ gây ra tình trạng mất nước ở trẻ mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy dinh dưỡng, tạo thành một vòng luẩn quẩn bệnh tật. Các yếu tố như vệ sinh môi trường kém, thiếu nước sạch và vệ sinh an toàn thực phẩm chưa được đảm bảo là những nguyên nhân chính góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Mặc dù chương trình phòng chống tiêu chảy quốc gia đã đạt được nhiều thành tựu, việc nâng cao kiến thức xử trí tiêu chảy cấp cho người dân vẫn là một ưu tiên hàng đầu.

1.2. Tầm quan trọng của việc chăm sóc trẻ bệnh tại cộng đồng

Việc chăm sóc trẻ bệnh tại cộng đồng, đặc biệt là xử trí tiêu chảy tại nhà, đóng vai trò quyết định. Phần lớn các trường hợp tiêu chảy cấp có thể được điều trị thành công tại nhà nếu được áp dụng đúng phương pháp. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế mà còn ngăn ngừa được các biến chứng nguy hiểm cho trẻ. WHO khuyến nghị phương pháp Quản lý lồng ghép các bệnh thường gặp ở trẻ em (IMCI), trong đó nhấn mạnh vai trò của người mẹ trong việc bù nước, duy trì dinh dưỡng và theo dõi các dấu hiệu cảnh báo. Một người mẹ có kiến thức sẽ biết cách sử dụng oresol tại nhà một cách chính xác và không lạm dụng kháng sinh, từ đó giúp trẻ phục hồi nhanh hơn và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn.

II. Thách thức trong thực hành chăm sóc trẻ tiêu chảy tại nhà

Mặc dù tầm quan trọng của việc xử trí tiêu chảy tại nhà đã được công nhận, các bà mẹ tại Nam Định vẫn đối mặt với nhiều thách thức và rào cản. Nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể các bà mẹ vẫn chưa tuân thủ đầy đủ ba nguyên tắc cốt lõi của WHO. Cụ thể, chỉ có 50% bà mẹ tăng cường bù dịch cho con, 65.6% tiếp tục cho ăn và 55.2% nhận biết được các dấu hiệu nguy hiểm. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ nhận thức và các quan niệm sai lầm. Nhiều người tin rằng việc cho trẻ ăn khi bị tiêu chảy sẽ làm tình trạng bệnh nặng hơn, dẫn đến việc kiêng khem quá mức, gây suy dinh dưỡng. Bên cạnh đó, việc lạm dụng thuốc kháng sinh và các thuốc chống tiêu chảy không kê đơn vẫn còn phổ biến. Nghiên cứu chỉ ra 54.8% bà mẹ không sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, nhưng con số này đồng nghĩa với việc gần một nửa vẫn có xu hướng tự ý dùng thuốc. Những thực hành chăm sóc trẻ tiêu chảy không đúng này không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Các yếu tố như trình độ học vấn thấp, thu nhập gia đình không ổn định và việc tiếp cận thông tin y tế hạn chế là những nguyên nhân sâu xa góp phần tạo nên những rào cản này, đòi hỏi sự can thiệp từ y tế cơ sở Nam Định.

2.1. Các rào cản về kiến thức và nhận thức của người mẹ

Nghiên cứu tại Nam Định cho thấy, nhận thức tổng thể của các bà mẹ về bệnh tiêu chảy ở trẻ em và cách xử trí tại nhà chỉ ở mức trung bình (52.6%). Nhiều bà mẹ chưa hiểu rõ về nguyên nhân gây mất nước và tầm quan trọng của việc bù điện giải. Họ có thể nhầm lẫn giữa việc bù nước bằng Oresol với việc cho uống nước thông thường hoặc các loại nước ngọt có đường, vốn có thể làm tình trạng tiêu chảy trầm trọng hơn. Sự thiếu hiểu biết về dinh dưỡng cho trẻ bị tiêu chảy cũng là một rào cản lớn. Quan niệm kiêng khem các thực phẩm giàu dinh dưỡng như dầu mỡ, tôm, cá vì cho rằng chúng “khó tiêu” hoặc “tanh” vẫn còn tồn tại, khiến trẻ dễ bị sụt cân và suy dinh dưỡng sau đợt bệnh.

2.2. Hậu quả từ việc xử trí sai cách mất nước và suy dinh dưỡng

Hậu quả nghiêm trọng nhất của việc xử trí tiêu chảy sai cách là tình trạng mất nước ở trẻ. Mất nước nặng có thể dẫn đến sốc, suy thận và tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Việc không tiếp tục cho trẻ ăn hoặc cho ăn không đủ chất sẽ dẫn đến sụt cân và suy dinh dưỡng. Trẻ suy dinh dưỡng lại có hệ miễn dịch yếu, dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn khác, tạo ra một vòng luẩn quẩn bệnh tật khó thoát ra. Việc lạm dụng kháng sinh không chỉ không có tác dụng với tiêu chảy do virus (nguyên nhân phổ biến nhất) mà còn có thể gây rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột, làm tiêu chảy kéo dài và tăng nguy cơ kháng thuốc trong tương lai. Đây là những thách thức lớn đối với sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

III. Phương pháp nâng cao kiến thức xử trí tiêu chảy cấp hiệu quả

Để cải thiện thực hành chăm sóc trẻ tiêu chảy tại nhà, việc nâng cao kiến thức và nhận thức cho các bà mẹ là giải pháp nền tảng. Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Dũng (2002) tại Nam Định đã chỉ ra mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa trình độ học vấn của người mẹ và điểm thực hành chăm sóc. Điều này cho thấy giáo dục đóng vai trò then chốt. Các chương trình can thiệp cần tập trung vào việc cung cấp thông tin một cách đơn giản, dễ hiểu và trực quan. Nhân viên y tế tại các trạm y tế cơ sở Nam Định là nguồn thông tin quan trọng nhất. Họ cần được đào tạo để tư vấn hiệu quả cho các bà mẹ về ba nguyên tắc chính: bù dịch, dinh dưỡng và nhận biết dấu hiệu nguy hiểm. Các chiến dịch truyền thông đại chúng qua loa đài, tivi, và tờ rơi cũng là một kênh hiệu quả để lan tỏa kiến thức xử trí tiêu chảy cấp. Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh lợi ích của việc bù nước đúng cách bằng Oresol, bác bỏ các quan niệm sai lầm về dinh dưỡng, và hướng dẫn rõ ràng các dấu hiệu cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức. Việc lồng ghép các buổi nói chuyện sức khỏe vào các buổi sinh hoạt phụ nữ, hoặc các buổi tiêm chủng định kỳ cũng là một cách tiếp cận hiệu quả để nâng cao vai trò của người mẹ.

3.1. Vai trò của nhân viên y tế cơ sở trong tư vấn sức khỏe

Nghiên cứu cho thấy phần lớn các bà mẹ nhận thông tin về liệu pháp bù nước qua đường uống từ nhân viên y tế. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của đội ngũ y tế xã, phường. Các nhân viên y tế cần chủ động tư vấn, hướng dẫn thực hành pha Oresol, giải thích cặn kẽ về chế độ dinh dưỡng cho trẻ bị tiêu chảy. Sự kiên nhẫn, đồng cảm và sử dụng ngôn ngữ gần gũi sẽ giúp các bà mẹ dễ dàng tiếp thu và tin tưởng làm theo. Việc tư vấn không chỉ nên diễn ra khi trẻ đã bị bệnh mà cần được lồng ghép vào các hoạt động chăm sóc sức khỏe thường quy để mang tính phòng ngừa tiêu chảy ở trẻ em.

3.2. Xây dựng tài liệu truyền thông dễ hiểu và trực quan

Các tài liệu truyền thông như tranh ảnh, video ngắn, hay tờ rơi cần được thiết kế đơn giản, tập trung vào các thông điệp cốt lõi. Hình ảnh một gói Oresol được pha đúng cách với một lít nước, hình ảnh các loại thực phẩm nên và không nên cho trẻ ăn, hay hình ảnh minh họa các dấu hiệu nguy hiểm (mắt trũng, khóc không ra nước mắt, li bì) sẽ có tác động mạnh mẽ hơn là các văn bản dài dòng. Việc sử dụng các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội cũng có thể tiếp cận được nhóm các bà mẹ trẻ, giúp lan tỏa thông tin về chăm sóc trẻ bệnh tại cộng đồng một cách nhanh chóng và rộng rãi.

IV. Bí quyết thực hành chăm sóc trẻ tiêu chảy đúng chuẩn WHO

Để đảm bảo thực hành chăm sóc trẻ tiêu chảy tại nhà đạt hiệu quả cao nhất, các bà mẹ cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn đã được chuẩn hóa. Ba quy tắc chính được WHO và chương trình quốc gia phòng chống tiêu chảy khuyến nghị là nền tảng. Đầu tiên và quan trọng nhất là bù nước và điện giải. Ngay khi trẻ có dấu hiệu tiêu chảy, cần cho trẻ uống nhiều nước hơn bình thường. Dung dịch Oresol là lựa chọn tối ưu. Thứ hai là tiếp tục cho trẻ ăn. Tuyệt đối không được bắt trẻ nhịn ăn. Cần duy trì chế độ ăn thông thường, chia nhỏ bữa ăn và ưu tiên các thực phẩm dễ tiêu hóa nhưng vẫn giàu năng lượng. Đối với trẻ còn bú, cần tăng cường cho bú mẹ. Thứ ba là nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm để đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời. Ngoài ra, việc không tự ý sử dụng thuốc kháng sinh hoặc các thuốc cầm tiêu chảy là một nguyên tắc quan trọng. Nghiên cứu tại Nam Định cho thấy chỉ 38% bà mẹ có điểm thực hành ở mức cao, cho thấy còn nhiều không gian để cải thiện. Việc bổ sung kẽm cho trẻ theo chỉ định của bác sĩ cũng đã được chứng minh là giúp giảm thời gian và mức độ nặng của bệnh tiêu chảy, một thực hành cần được phổ biến rộng rãi hơn.

4.1. Hướng dẫn sử dụng oresol tại nhà và các loại dịch thay thế

Việc sử dụng oresol tại nhà cần tuân thủ nguyên tắc pha cả gói với lượng nước đun sôi để nguội theo đúng hướng dẫn (thường là 1 lít). Dung dịch đã pha chỉ nên dùng trong 24 giờ. Cho trẻ uống từng ngụm nhỏ, liên tục sau mỗi lần đi ngoài. Nếu trẻ nôn, đợi 10 phút rồi cho uống lại chậm hơn. Trong trường hợp không có sẵn Oresol, có thể sử dụng các dung dịch tự làm như nước cháo muối hoặc nước dừa. Tuy nhiên, Oresol vẫn là lựa chọn tốt nhất do có công thức điện giải cân bằng, giúp khắc phục tình trạng mất nước ở trẻ một cách hiệu quả và an toàn.

4.2. Nguyên tắc dinh dưỡng và phòng ngừa tiêu chảy ở trẻ em

Nguyên tắc vàng trong dinh dưỡng cho trẻ bị tiêu chảy là "tiếp tục cho ăn". Thức ăn giúp cung cấp năng lượng, phục hồi niêm mạc ruột và ngăn ngừa suy dinh dưỡng. Nên cho trẻ ăn các loại thực phẩm quen thuộc, nấu kỹ, mềm và dễ tiêu như cháo, súp, khoai tây nghiền, thịt gà, chuối. Cần tránh các loại thực phẩm chứa nhiều đường và đồ uống công nghiệp. Để phòng ngừa tiêu chảy ở trẻ em, các biện pháp như nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, cải thiện vệ sinh an toàn thực phẩm, rửa tay bằng xà phòng và sử dụng nguồn nước sạch là vô cùng cần thiết.

4.3. Nhận biết 6 dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ đi viện ngay

Người mẹ cần được trang bị kiến thức để nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức. Các dấu hiệu này bao gồm: trẻ sốt cao, nôn liên tục, có máu trong phân, không thể uống hoặc bú được, trẻ không khá hơn sau 2 ngày, và có dấu hiệu mất nước nặng (mắt trũng, rất khát nước, li bì). Việc nhận biết sớm và hành động kịp thời có thể cứu sống trẻ, đây là một phần quan trọng trong mô hình kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của người mẹ.

V. Kết quả nghiên cứu các yếu tố liên quan tại Nam Định

Nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại thành phố Nam Định với 270 bà mẹ đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về các yếu tố liên quan đến thực hành chăm sóc trẻ tiêu chảy. Kết quả phân tích cho thấy có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa điểm thực hành tại nhà của các bà mẹ với tổng số năm đi học, tổng số thành viên trong gia đình, thu nhập và nhận thức của người mẹ về bệnh tiêu chảy. Cụ thể, những bà mẹ có trình độ học vấn cao hơn, thu nhập tốt hơn và nhận thức đúng đắn hơn về bệnh có xu hướng thực hành chăm sóc con tốt hơn. Một phát hiện đáng chú ý là điểm thực hành của nhóm bà mẹ làm việc trong cơ quan nhà nước cao hơn một cách có ý nghĩa so với các nhóm khác (p=0.005). Điều này có thể do họ có điều kiện tiếp cận thông tin tốt hơn và có sự ổn định về kinh tế. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế - xã hội trong việc hình thành hành vi sức khỏe. Dựa trên các kết quả này, các chương trình can thiệp cần được thiết kế nhắm đến các nhóm đối tượng có nguy cơ cao, như các bà mẹ có trình độ học vấn thấp hoặc thu nhập bấp bênh, để nâng cao hiệu quả chăm sóc trẻ bệnh tại cộng đồng.

5.1. Mối liên hệ giữa học vấn thu nhập và thực hành chăm sóc

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng rằng trình độ học vấn và thu nhập là hai yếu tố dự báo quan trọng đối với chất lượng thực hành chăm sóc trẻ tiêu chảy. Các bà mẹ có trình độ học vấn cao hơn (hết phổ thông trung học) có khả năng tiếp thu và áp dụng các khuyến nghị y tế tốt hơn. Tương tự, gia đình có thu nhập ổn định hơn sẽ có điều kiện tốt hơn để đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ bị tiêu chảy và ít gặp rào cản về chi phí khi cần mua Oresol hoặc đưa con đi khám. Đây là bằng chứng cho thấy việc cải thiện sức khỏe trẻ em cần đi đôi với các chính sách phát triển kinh tế-xã hội và nâng cao dân trí.

5.2. Ảnh hưởng của nhận thức theo mô hình niềm tin sức khỏe

Mặc dù không được phân tích sâu dưới tên gọi "Mô hình Niềm tin Sức khỏe" trong tóm tắt, các yếu tố được khảo sát như nhận thức về sự nhạy cảm, mức độ nghiêm trọng, lợi ích và rào cản đều phản ánh các cấu phần của mô hình này. Kết quả cho thấy nhận thức của người mẹ về sự nguy hiểm của bệnh tiêu chảy và lợi ích của việc can thiệp sớm (như bù nước) có tương quan thuận với thực hành đúng. Khi người mẹ tin rằng tiêu chảy là một bệnh nghiêm trọng (Perceived Severity) và việc dùng Oresol mang lại lợi ích rõ rệt (Perceived Benefit), họ sẽ có nhiều khả năng áp dụng các biện pháp này hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố tâm lý này giúp xây dựng các thông điệp truyền thông hiệu quả hơn, tác động trực tiếp vào kiến thức, thái độ, thực hành (KAP).

VI. Kết luận và khuyến nghị cho y tế cơ sở Nam Định

Tóm lại, thực hành chăm sóc trẻ tiêu chảy tại nhà của các bà mẹ ở Nam Định chịu ảnh hưởng bởi một tổ hợp các yếu tố, bao gồm đặc điểm kinh tế-xã hội (học vấn, nghề nghiệp, thu nhập) và các yếu tố nhận thức (kiến thức về bệnh, nhận thức về sự nguy hiểm và lợi ích của việc điều trị). Mặc dù đã có những nhận thức nhất định, tỷ lệ thực hành đúng theo khuyến cáo của WHO vẫn chưa cao, đặc biệt là trong việc bù dịch và duy trì dinh dưỡng. Các rào cản về kiến thức và các quan niệm sai lầm vẫn còn tồn tại. Từ những kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị quan trọng được đưa ra. Trước hết, cần tăng cường vai trò của hệ thống y tế cơ sở Nam Định. Các chương trình đào tạo liên tục cho cán bộ y tế về kỹ năng tư vấn, truyền thông giáo dục sức khỏe cần được ưu tiên. Thứ hai, các chiến dịch truyền thông cần được thiết kế lại, tập trung vào các thông điệp đơn giản, trực quan và nhắm đến các nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Cuối cùng, việc cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em không thể tách rời khỏi các nỗ lực chung của xã hội trong việc nâng cao trình độ dân trí và cải thiện điều kiện kinh tế, đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội phát triển khỏe mạnh.

6.1. Tóm tắt các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thực hành

Các yếu tố then chốt bao gồm: (1) Trình độ học vấn của người mẹ, (2) Thu nhập gia đình, (3) Nghề nghiệp của người mẹ (nhân viên nhà nước có thực hành tốt hơn), và (4) Mức độ nhận thức đúng đắn về nguyên nhân, hậu quả và cách xử trí bệnh tiêu chảy ở trẻ em. Việc xác định được các yếu tố này giúp các nhà hoạch định chính sách và cán bộ y tế có những can thiệp trúng đích và hiệu quả hơn, thay vì các chương trình dàn trải. Đây là cơ sở dữ liệu nền tảng cho các chương trình phòng chống tiêu chảy trong tương lai.

6.2. Hướng đi tương lai Nâng cao năng lực chăm sóc tại cộng đồng

Trong tương lai, hướng đi bền vững là nâng cao năng lực chăm sóc trẻ bệnh tại cộng đồng. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư đồng bộ vào hệ thống y tế cơ sở, các chương trình giáo dục sức khỏe tại trường học và cộng đồng, và các chính sách hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Việc trao quyền cho người mẹ thông qua kiến thức và kỹ năng là biện pháp can thiệp hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất để giảm tỷ lệ mắc và tử vong do tiêu chảy. Cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp khác nhau, từ đó nhân rộng các thực hành tốt nhất trên toàn tỉnh và cả nước, góp phần thực hiện mục tiêu vì sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Factors related to mothers home practicer on management of accute diarrhea in children under five years old in nam dinh city viet nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

FACTORS RELATED TO MOTHERS’ HOME PRACTICES ON MANAGEMENT OF ACUTE DIARRHEA IN CHILDREN UNDER FIVE YEARS OLD, IN NAM DINH CITY, VIET NAM Lsố,JV XS mg THRO VYIEN NGUYEN MANH DUNG ——ễˆ Fi ta, fiery; Wy Cau pane, ¥ TT ete on ¬ pate tP¬——- Ta LUBE spitj i TH a “FW — Sở: 2 TT ——SễÂSŠSÂSÂSÂSỘ A THESIS SUBMITTED IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF PRIMARY HEALTH CARE MANAGEMENT FACULTY OF GRADUATE STUDIES MAHIDOL UNIVERSITY 2002 ISBN: 974-04-1355-2 - COPYRIGHT OF MAHIDOL UNIVERSITY Thesis entitled FACTORS RELATED TO MOTHERS’ HOME PRACTICES ON MANAGEMENT OF ACUTE DIARRHEA IN CHILDREN UNDER FIVE YEARS OLD, IN NAM DINH CITY, VIET NAM was submitted to the Faculty of Graduate Studies, Mahidol University for the degree of Master of Primary Health Care Management on March 20 , 2002 VEE Mr. Nguyen Manh Dung Candidate `. Chair Kitti Shiyalap _ Lect. Member Jt wv Prof J unya Pattaraarchachai Asst.

Somsak Wot esawass B. Member Member Lyk Z—— OA Il, — Prof Liangchai Limlomwongse Prof. Som-arch Wongkhomthong Ph. Dean Director Faculty of Graduate Studies ASEAN Institute for Health Development Mahidol University Mahidol University Thesis entitled FACTORS RELATED TO MOTHERS’ HOME PRACTICES ON MANAGEMENT OF ACUTE DIARRHEA IN CHILDREN UNDER FIVE YEARS OLD, IN NAM DINH CITY, VIET NAM Mr.

Nguyen Manh Dung Candidate Asst. Major-advisor Kitti Shiualap Lect. Co-advisor Asst Prof. Co-advisor 5£ < Prof.

Liangchai Limlomwongse Asst Prof Boonyong Keiwkarnka Ph. Dean Chair | Faculty of Graduate Studies Master of Primary Health Care Mangement ASEAN Institute for Health Development iti ACKNOWLEDGEMENT This thesis would not have been possible without the help and support of many people. First and foremost, it is my honour and pleasure to express my sincere gratitude to Asst. Nonglak Pancharuniti, my major-advisor, for her valuable guidance, support and inspiration throughout the thesis period.

Her effort, assistance and commitment made the entire thesis process an enjoyable time that I will always live to remember. I am also grateful to Dr. Kitti Shiyalap and Asst. Somsak Wongsawass, my co-advisors, for their kindly advice, guidance and encouragement during the thesis process.

More specifically, I appreciate their support and guidance with regard to thesis analysis and general review of my thesis that led to its successful completion. Furthermore, I express my sincere thanks to Asst. Junya Pattaraarchachai, for her valuable suggestions and comments, especially during the last moments of my thesis. I will always be grateful to you all.

Also, I express sincere thanks to the Vietnamese Ministry of Health, and the Namdinh Medical College for selecting me to participate in the Master of Primary Health Care Management course at ASEAN Institute for Health Development. My special thanks go to the Canadian International Development Agency (CIDA), and operated by the Association of Universities and Colleges of Canada (AUCC), a partnership between the School of Nursing, Memorial University of Newfoundland, Canada, and the Secondary Technical Medical School 1 (STMS1), Ministry of Health, Vietnam. The author would like to thank the project Director, Dr. Lan Tran Gien, Professor, Nursing, Memorial University, Dr.

Hoang Dien Phan and Dr. Vu Dinh Chinh (project Co-Directors) for their encouragement and support that enabled me to attend this course. I am also grateful to the leaders of Namdinh health center, all the health personnel and respondents for their cooperation and assistance during the time of data collection. Their support and enthusiasm made the entire data collection process a memorable experience for me.

I am also grateful to all the professors and staff of the AIHD, the MPHM office, the-computer department, the library center as well as my classmates for supporting me to complete my thesis successfully. I also thank the ASEAN house staff for their facilities during my stay in ASEAN house Last but not least, I express my gratitude to my family members, relative and friends for according me the moral support and motivation throughout my study at the ASEAN Institute for Health Development, Thailand. Nguyen Manh Dung Trường đại học tống hợp Mahidol Thái lan Tóm tắt đề tài/iv eee | eT SỐ 4437629: _ CHỦ ĐỀ: QUẢN LÝ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ BAN ĐẦU ĐỀ TÀI THẠC SỸ QUẢN LÝ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ BAN ĐẦU TUKHOA : BENH TIEU CHAY/ THUC HANH TAI NHA/ TRE EM/ VIET NAM CHU DE TAL NGUYEN MANH DUNG TEN DE TAI: CAC YEU TO LIEN QUAN DEN THUC HANH TAI NHA CUA BA ME UT) TRONG VIỆC XỬ TRÍ BỆNH TIÊU CHẢY CẤP Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI, TẠI THÀNH PHỐ NAM ĐỊNH, VIỆT NAM. NHŨNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS.

NONGLAK PANCHARUNITI, TS. KITTI SHIYALAP PGS. MÃ SỐ XUẤT BẢN: 974-04-1355-2. Để tài nghiên cứu được thiết kế theo kiểu nghiên cứu cắt ngang, được thực hiện để xác định các yếu tố liên quan tới thực hành tại nhà của các bi mẹ trong việc xử trí bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em dưới 5 tuổi, tại thành phố Nam Định, Việt Nam.

270 bà mẹ có con bị bệnh tiêu chảy trong vòng 6 tháng gần đây, đã được phông vấn trực tiếp (hông qua bộ câu hỏi) để thu thập các thông tin, sử dụng trong nghiên cứu này. Nó bao gồm: Các đặc điểm về nhân khẩu-xã hội học, nhận thức về sự nhạy cảm, sự nguy hiểm của bệnh tiêu chảy ở trẻ em cùng với lợi ích, những điều trở ngại cũng như các điều gợi ý giúp đỡ bà mẹ trong thực hành và việc thực hành tại nhà của các bà mẹ trong xử trí bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em. Sự phân tích kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng: Phần lớn các bà mẹ ở độ tuổi từ 26-34, có trình độ VH hết phổ thông trung học và có thu nhập ở mức thấp. Các bà mẹ trong nghiên cứu này chủ yêú là: nội trợ, làm nghề tự do và có tổng số người trong gia đình không quá 4 người.

Số đông trong họ đã nhận được các thông tin về liệu pháp bù nước và điện giải từ nhân viên y tế. Toàn bộ nhận thức của họ đã được phân loại trung bình: 52. Có 38% ba me dat mức cao về điểm thực hành, mặc dù 50% bà mẹ đã thực hiện tăng lượng nước uống cho trẻ, 65.6% tiếp tục cho trẻ ăn, 54.8% đã không sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, 55.2% đã có được nhận thức về các dấu hiệu nặng của bệnh khi con họ bị tiêu chảy và 67.4% bà mẹ đã có được hành vi thực hành rửa tay đúng trong khi chăm sóc trẻ. Spearman correlation test di dua ra két qua: m6i lién quan có ý nghĩa thống kê giữa điểm thực hành tại nhà của các bà mẹ với tổng số năm học (VH- GD), tổng số thành viên trong gia đình, tổng số trẻ dưới 5 tuổi trong gia đình, nhận thức của bà mẹ về bệnh tiêu chảy, cũng như các điều gợi ý giúp đỡ bà mẹ trong đi ĐIINN thực hành với giá trị r, mong đợi tương ứng, 0.

Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng: Thực hành tại nhà của các bà mẹ trong xử trí bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em dưới 5 tuổi là cao hơn có ý nghĩa trong nhóm các bà mẹ đang làm việc tại các cơ quan, xí nghiệp nhà nước (p=0. Studies, Mahidol Univ. Thesis /iv > 4437629 ADPM/M: MAJOR: PRIMARY HEALTH CARE MANAGEMENT M.M (PRIMARY HEALTH CARE MANAGEMENT) KEY WORDS: | DIARRHEA/HOME PRACTICES/ CHILDREN/VIETNAM NGUYEN MANH DUNG: FACTORS RELATED TO MOTHERS' HOME PRACTICES ON MANAGEMENT OF ACUTE DIARRHEA IN CHILDREN UNDER FIVE YEARS OLD, IN NAM DINH CITY, VIETNAM. THESIS ADVISORS: NONGLAK PANCHARUNITI D., DrPH, KITTI SHIYALAP B.

This thesis is a cross- sectional study, conducted to identify factors related to mothers' home practices on management of acute diarrhea in children under five years old, in Namdinh City, Vietnam. The subjects were 270 mothers who had children with diarrhea in the lasf six months. A structured interview questionnaire was used to collect the information in this study. This included their socio-demographic characteristics, perception to susceptibility, severity of childhood diarrhea in accordance with benefit, barrier, cues to action to support mothers on home practices and mothers’ home practices on management of acute diarrhea in children The analysis indicated that, the majority of mothers were with the age between 26-34 years, graduated at secondary school, and having low income.

Most of them were self-employed or housewives, and with small family size (< 4 people in the family). Most of them had received information of Oral Rehydration Therapy from health personnel. Over all of their perception about childhood diarrhea and home practices on management of acute diarrhea was classified to be moderate (52.6%) and up to high level (33%), About 38% of mothers had high level of practice score, although 50% of them would feed the children with more fluid, 65.8% didn't use any drugs, 55.2% recognize dangerous signs, and 67.4% had hygiene behavior of washing hands. Spearman correlation gave the statistical significant results of the relationship between mothers’ home practices and total years of education of mothers, total family members, family's income, total number children under five years old in the family, mothers' perception of diarrhea and cues to action of mother with r, equal to, 0.

It was also found that the score of mothers' home practices on management of acute diarrhea in children was significantly higher in the group of mothers working for the government (p= .005) CONTENTS Page ACKNOWLEDGEMENT. iv LIST OF FIGURES.1 Rationale and justification of study .1 Magnitude of diarrhea among children Worldwide and Vietnam.2 Case management of acute diarrhea .3 Practice of mothers on management of acute diarrhea 83] BE.3 Conceptual frame oi ch ốc. 7 li co co on.6 Scope and limitatlons of the study.1 Epidemiology of diarrhea. Ánh HH0 tre 13 2.1 Present global situation of diarrheal disease.2 Present situation of diarrheal disease in Vietnam .2 Management of diarrhea in children at home.1 Give the children more fluid than as usual .2 Continue feeding the children.3 Take the child to a health worker iŸ.

Using antibiotic and antidiarrheal drugs.5 Behavior of hygiene practice of mothers. Health beliefs model.- - -- HH“ H 11411 HH Hổ 31 2.3 Perceived beneRt oftaking action and barriers.4 Factors related to mothers’ home practice 0.1 Socio-demographic factors of mothers.2 Perception of mother toward diarrhea in chiÌdren.3 Cues to action support mother on managing acute diarrhea. 40 II RESEARCH METHODOLOGY KG.2 Study population na. Sample size estimatiOn.

Ác HH” HH HH HH HH HH Hai 42 3.4 Study area oo.6 Data collection na. 48 IV RESULTS ; 0 PP. 67 VI CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS 0v: 01. ẤN HT TT HH Tà HT HT TH nưkn 77 ;422:32)/ 0.-- --- sàn HH HH HH HH tr niên 87 B Theresult oftest normal distribution.

Sàn nnerteereke 98 C Summary Ofthe r€SUÌ(§. - SH HH2 HH vá ngư 99 ö0c 0 vn" ẻ. " 103 vii LIST OF TABLES TABLES Page 1 The main types of diarrhea 0. 13 2 Estimates of diarrhea associated death, 1995 ooo.

ecw cccessseeesecsseeeeenes 16 3_ Selected communicable đisease in SEAR countries, 1995. l6 4 Summary offñndings about using ORS. Ăn vs 21 5 Summarized guideline of WHO/CDD about amount fluid supplied for children with acute điarrlea. Summary of findings about mothers' home practice on feeding children with bu m.

25 7 Summary how to supply food for children with acute diarrhea. 26 8 Number and percentage of respondents classified by socio-demographic Characteristics 22. ccccseceseeseeseseeseeeeeceseesesaneseteneneeeeesaseateaesseeansecrsneuats 51 9 Percentage of respondents classified by mothers' perception toward điarrhea In ChỈÏr€T. ó- SH HH HH HH.

ke 53 10 Number and percentage of respondents! by level of perception. 55° 11 Number and percentage of respondents classified by cues to action.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ