Factors influencing multidimensional poverty of households in luong thuong commune na ri district bac kan province vietnam

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến nghèo đa chiều của hộ gia đình tại xã Lương Thượng, Na Rì, Bắc Kạn. Phân tích nguyên nhân và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

ACKNOWLEDGEMENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

2. CHAPTER 2: STUDY GOALS AND OBJECTIVES

3. CHAPTER 3: LITERATURE REVIEWS

3.1. Geographic location and topography

3.2. Socio-economic conditions

4. CHAPTER 4: RESEARCH METHODS

4.1. Multidimensional poverty measurement indicators

4.2. Regulations and methods of identifying multidimensional poor households in Vietnam

4.3. Framework of potential factors affecting multidimensional poverty of the households

4.3.1. Gender of household head

4.3.2. Age of household head

4.3.3. Education of household head

4.3.4. Occupation of household head

4.3.5. Households borrowed money from the bank

4.4. Data Collection method

4.5. Data analysis method

4.5.1. Binary Logistic Regression

4.6. Descriptive statistics on surveyed households

4.6.1. Ethnicity of household head

4.6.2. Gender of household head

4.6.3. Occupation of household head

4.6.4. Participation in agriculture extension activities

4.6.5. Households borrowed money from the bank

4.6.6. Ability to access information by households

4.6.7. Age of household head

4.6.8. Number of dependant in the household

4.6.9. Education of the household head

4.6.10. Average land area of the household

4.7. Factors influencing multidimensional poverty in Luong Thuong commune

4.7.1. Land area of the households

4.7.2. Access to information for households

4.8. Proposed Solutions

4.8.1. Increasing the land area of the households

4.8.2. Improving access to information for households

4.8.3. Renovation of agricultural extension

4.8.4. Sustainable poverty reduction for ethnic minorities

4.8.5. Reducing the number of dependants in the household

APPENDIXES: PICTURES OF THE FIELD TRIP

Tóm tắt

I. Khám phá nghèo đa chiều tại xã Lương Thượng Bắc Kạn

Nghèo đói không chỉ là sự thiếu hụt về thu nhập. Đây là một trạng thái phức hợp, đa chiều, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống con người. Khái niệm nghèo đa chiều ra đời để đánh giá một cách toàn diện hơn, không chỉ dựa trên tiêu chí tiền tệ mà còn xem xét các thiếu hụt về y tế, giáo dục, và điều kiện sống. Tại Việt Nam, cách tiếp cận này đã được áp dụng chính thức từ giai đoạn 2016-2020, tạo ra một thước đo chính xác hơn về thực trạng đói nghèo, đặc biệt tại các khu vực khó khăn. Bắc Kạn, một tỉnh miền núi phía Bắc với hơn 86% dân số là hộ dân tộc thiểu số, là một trong những địa phương có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất cả nước. Xã Lương Thượng, huyện Na Rì, là một ví dụ điển hình cho những thách thức trong công tác giảm nghèo bền vững. Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến nghèo đa chiều của các hộ gia đình tại xã Lương Thượng, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn" được thực hiện nhằm xác định các nguyên nhân cốt lõi gây ra tình trạng này. Bằng cách phân tích dữ liệu từ 150 hộ gia đình, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố kinh tế, xã hội và nhân khẩu học đang kìm hãm sự phát triển của người dân địa phương. Việc hiểu rõ các yếu tố này là bước đi tiên quyết để xây dựng các chính sách giảm nghèo hiệu quả, phù hợp với bối cảnh phát triển nông thôn miền núi.

1.1. Hiểu đúng về chỉ số nghèo đa chiều MPI tại Việt Nam

Trước đây, nghèo đói thường được đo lường một chiều qua thu nhập. Tuy nhiên, phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế khi không phản ánh đầy đủ các khía cạnh thiếu hụt khác. Chỉ số nghèo đa chiều MPI (Multidimensional Poverty Index), được phát triển bởi OPHI và UNDP, đã khắc phục nhược điểm này. Chỉ số này xem xét 3 chiều chính: y tế, giáo dục và mức sống, thông qua 10 chỉ số cụ thể. Tại Việt Nam, chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2016-2020 được xây dựng dựa trên cách tiếp cận này, bao gồm tiêu chí về thu nhập và mức độ thiếu hụt tiếp cận dịch vụ cơ bản. Cụ thể, 5 dịch vụ xã hội cơ bản được xem xét là: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, và thông tin. Một hộ gia đình được xác định là nghèo đa chiều nếu có thu nhập dưới chuẩn và thiếu hụt từ 3 chỉ số đo lường trở lên. Phương pháp đo lường nghèo đói này giúp xác định chính xác hơn các chiều thiếu hụt, từ đó chính phủ và các tổ chức có thể đưa ra các can thiệp đúng trọng tâm và hiệu quả hơn.

1.2. Thực trạng kinh tế hộ gia đình Bắc Kạn tại xã Lương Thượng

Xã Lương Thượng, nằm cách trung tâm huyện Na Rì khoảng 24km, có địa hình chủ yếu là núi cao, chia cắt. Tổng dân số xã là 2.036 người, thuộc 5 dân tộc chính: Tày, Nùng, Kinh, H'Mông và Dao. Theo thống kê năm 2017, xã có tới 175 hộ nghèo, chiếm 37,7%. Cơ cấu kinh tế hộ gia đình Bắc Kạn tại đây chủ yếu dựa vào nông-lâm nghiệp (97%), trong khi thương mại dịch vụ chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Sinh kế hộ gia đình phụ thuộc lớn vào việc trồng lúa và chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô nhỏ. Mặc dù có tiềm năng về đất rừng, nhưng việc áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế, năng suất thấp. Thực trạng nghèo đói ở Na Rì nói chung và Lương Thượng nói riêng cho thấy một vòng luẩn quẩn: thu nhập thấp dẫn đến hạn chế đầu tư cho sản xuất, giáo dục và y tế, từ đó lại tiếp tục kìm hãm khả năng thoát nghèo. Đây là bối cảnh đầy thách thức đòi hỏi các giải pháp toàn diện và bền vững.

II. Phương pháp xác định các yếu tố ảnh hưởng nghèo đa chiều

Để xác định một cách khoa học các yếu tố ảnh hưởng đến nghèo đa chiều tại xã Lương Thượng, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Trọng tâm của phương pháp này là mô hình phân tích hồi quy Binary Logistic, một công cụ thống kê mạnh mẽ để phân tích mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc nhị phân (nghèo/không nghèo) và nhiều biến độc lập khác. Khung nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực tiễn trước đó, xác định 11 yếu tố tiềm năng có thể tác động đến tình trạng nghèo của hộ gia đình. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, dân tộc của chủ hộ, số người phụ thuộc), vốn con người (trình độ học vấn), vốn tự nhiên (diện tích đất), và các yếu tố kinh tế xã hội (nghề nghiệp, vay vốn, tham gia khuyến nông, tiếp cận thông tin). Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp 150 hộ, bao gồm 75 hộ nghèo và 75 hộ không nghèo, được lựa chọn theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng. Việc phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS cho phép lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó tìm ra những nguyên nhân cốt lõi nhất.

2.1. Ứng dụng mô hình hồi quy Binary Logistic trong nghiên cứu

Mô hình hồi quy Binary Logistic được lựa chọn vì biến phụ thuộc trong nghiên cứu này có dạng nhị phân: hộ thuộc nhóm nghèo đa chiều (giá trị 1) hoặc không thuộc nhóm nghèo đa chiều (giá trị 0). Mô hình cho phép ước tính xác suất một hộ gia đình rơi vào tình trạng nghèo dựa trên một tập hợp các biến độc lập. Các biến độc lập bao gồm cả biến định lượng (tuổi, diện tích đất, số năm đi học) và biến định tính (dân tộc, giới tính, tham gia khuyến nông). Kết quả của mô hình không chỉ cho biết yếu tố nào có ý nghĩa thống kê (thông qua giá trị Sig. < 0.05) mà còn chỉ ra chiều hướng và mức độ tác động của chúng. Ví dụ, hệ số hồi quy dương cho thấy khi giá trị của biến độc lập tăng lên, xác suất hộ gia đình bị nghèo cũng tăng theo, và ngược lại. Đây là công cụ quan trọng để xác định các yếu tố then chốt cần can thiệp.

2.2. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu tại Lương Thượng

Quá trình thu thập dữ liệu là nền tảng cho sự thành công của nghiên cứu. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành ba đợt khảo sát thực địa tại 5 thôn của xã Lương Thượng: Khuổi Nóc, Nà Làng, Vàng Khít, Pàn Xã và Bản Giang. Bảng hỏi được thiết kế cẩn thận để thu thập thông tin chi tiết về các đặc điểm của hộ gia đình. Cỡ mẫu được xác định là 150 hộ, đảm bảo đủ lớn để phân tích hồi quy có ý nghĩa thống kê. Trong đó, 75 hộ nghèo đa chiều và 75 hộ không nghèo được lựa chọn để đảm bảo tính so sánh. Dữ liệu thứ cấp cũng được thu thập từ các báo cáo của UBND xã Lương Thượng và các cơ quan thống kê. Sự kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp và thứ cấp giúp tạo ra một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy về thực trạng nghèo đói ở Na Rì, làm cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn.

III. Top 5 yếu tố cốt lõi gây ra nghèo đa chiều tại Lương Thượng

Từ kết quả phân tích hồi quy Binary Logistic, nghiên cứu đã chỉ ra 5 yếu tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất đến tình trạng nghèo đa chiều của các hộ gia đình tại xã Lương Thượng. Đây là những phát hiện quan trọng, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp mục tiêu. Các yếu tố này bao gồm: (1) Diện tích đất bình quân của hộ, (2) Khả năng tiếp cận thông tin, (3) Mức độ tham gia các hoạt động khuyến nông, (4) Dân tộc của chủ hộ, và (5) Số người phụ thuộc trong gia đình. Kết quả cho thấy, những hộ có diện tích đất sản xuất ít hơn, ít tiếp cận với các kênh thông tin hiện đại, không tham gia các lớp tập huấn khuyến nông, thuộc nhóm hộ dân tộc thiểu số (Dao, H'Mông), và có số người phụ thuộc cao hơn có xác suất rơi vào tình trạng nghèo đa chiều cao hơn đáng kể. Ngược lại, các yếu tố như giới tính, tuổi của chủ hộ, hay việc vay vốn ngân hàng lại không cho thấy tác động rõ rệt trong bối cảnh cụ thể của địa phương này. Việc xác định rõ 5 yếu tố then chốt này giúp định hình các chương trình can thiệp một cách chính xác, thay vì dàn trải nguồn lực.

3.1. Tác động từ đặc điểm nhân khẩu học và dân tộc chủ hộ

Phân tích cho thấy đặc điểm nhân khẩu học là một trong những nguyên nhân gốc rễ của đói nghèo. Yếu tố dân tộc của chủ hộ có sự khác biệt rõ rệt. Các hộ dân tộc thiểu số như Dao và H'Mông có nguy cơ nghèo cao hơn so với các hộ dân tộc Kinh, Tày, Nùng. Điều này có thể xuất phát từ các rào cản về ngôn ngữ, phong tục tập quán sản xuất cũ, và khả năng tiếp cận các chương trình hỗ trợ còn hạn chế. Bên cạnh đó, số người phụ thuộc trong hộ (trẻ em và người già không có khả năng lao động) cũng là một gánh nặng kinh tế lớn. Kết quả khảo sát chỉ ra, các hộ nghèo có số người phụ thuộc bình quân cao hơn rõ rệt so với các hộ không nghèo. Gánh nặng này làm giảm thu nhập bình quân đầu người và hạn chế khả năng tích lũy, đầu tư cho sinh kế hộ gia đình.

3.2. Vai trò của đất đai khuyến nông và khả năng tiếp cận thông tin

Đối với một xã thuần nông, đất đai là tư liệu sản xuất chính. Nghiên cứu khẳng định diện tích đất bình quân có tác động ngược chiều đến khả năng nghèo đói. Hộ có nhiều đất hơn sẽ có mức sống hộ gia đình tốt hơn. Tuy nhiên, sở hữu đất là chưa đủ. Việc tham gia các hoạt động khuyến nông giúp người dân cập nhật kỹ thuật canh tác mới, nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng đất. Đáng chú ý, có tới 66/75 hộ nghèo được khảo sát không tham gia các hoạt động này. Yếu tố thứ ba, khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản như thông tin (qua TV, radio, internet), đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Kết quả cho thấy 93,3% hộ nghèo có khả năng tiếp cận thông tin kém. Việc thiếu thông tin khiến họ bị cô lập khỏi các cơ hội thị trường, chính sách mới và kiến thức khoa học kỹ thuật, tạo ra một rào cản lớn trên con đường thoát nghèo.

IV. Giải pháp chiến lược cho giảm nghèo bền vững tại Bắc Kạn

Dựa trên 5 yếu tố ảnh hưởng chính đã được xác định, nghiên cứu đề xuất năm nhóm giải pháp chiến lược nhằm mục tiêu giảm nghèo bền vững cho các hộ gia đình tại xã Lương Thượng nói riêng và tỉnh Bắc Kạn nói chung. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính trực tiếp mà hướng đến việc nâng cao năng lực tự chủ và tạo ra sự thay đổi lâu dài. Trọng tâm là cải thiện các yếu tố nền tảng về sinh kế hộ gia đình và vốn con người. Các nhóm giải pháp bao gồm: (1) Tăng cường diện tích đất sản xuất cho hộ gia đình, (2) Cải thiện khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ, (3) Đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác khuyến nông, (4) Xây dựng chính sách giảm nghèo bền vững đặc thù cho hộ dân tộc thiểu số, và (5) Giảm gánh nặng phụ thuộc thông qua kế hoạch hóa gia đình và chăm sóc sức khỏe. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo, góp phần vào mục tiêu phát triển nông thôn miền núi một cách toàn diện.

4.1. Cải thiện sinh kế thông qua đất đai và đổi mới khuyến nông

Để giải quyết vấn đề thiếu đất sản xuất, các chính sách cần khuyến khích tích tụ ruộng đất hoặc chuyển đổi lao động nông nghiệp sang các ngành nghề phi nông nghiệp. Đối với những hộ không thể mở rộng diện tích, cần tập trung vào thâm canh, tăng năng suất trên một đơn vị diện tích. Song song với đó, công tác khuyến nông cần được đổi mới triệt để. Thay vì các buổi tập huấn chung chung, cần xây dựng các mô hình trình diễn cụ thể, phù hợp với điều kiện địa phương, và tổ chức các nhóm nông dân cùng sở thích để trao đổi kinh nghiệm. Cán bộ khuyến nông cần "cầm tay chỉ việc", theo sát quá trình sản xuất của bà con để đảm bảo kỹ thuật mới được áp dụng thành công. Việc này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng đất, cải thiện trực tiếp kinh tế hộ gia đình Bắc Kạn.

4.2. Nâng cao năng lực và an sinh xã hội cho người dân

Cải thiện khả năng tiếp cận thông tin là chìa khóa để nâng cao dân trí và mở ra cơ hội. Cần đầu tư hạ tầng viễn thông, phủ sóng internet đến các thôn bản vùng sâu, đồng thời hỗ trợ các hộ nghèo tiếp cận các thiết bị thông minh. Các chương trình giảm nghèo cho hộ dân tộc thiểu số cần được thiết kế riêng, có tính đến các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ. Cần ưu tiên đào tạo nghề, hỗ trợ tìm kiếm việc làm và kết nối thị trường cho các sản phẩm địa phương. Về an sinh xã hội, cần đẩy mạnh tuyên truyền về kế hoạch hóa gia đình để giảm số người phụ thuộc, đồng thời cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu và bảo hiểm y tế. Một chính sách giảm nghèo hiệu quả phải là một chính sách toàn diện, tác động đồng thời vào nhiều chiều thiếu hụt, giúp người dân không chỉ thoát nghèo về thu nhập mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS Title FACTORS INFLUENCING MULTIDIMENSIONAL POVERTY OF HOUSEHOLDS IN LUONG THUONG COMMUNE, NA RI DISTRICT, BAC KAN PROVINCE, VIETNAM Major: Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student: Nguyen Lan Huong Student ID: 1453091144 Class: 59B Natural Resources Management Course: 2014-2018 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: PhD. Le Dinh Hai Ha Noi, 2018 Page | i ABSTRACT The investigative result of interviewing 150 households (including 75 poor households and 75 non-poor households) in Luong Thuong commune, Na Ri district, Bac Kan province shows that the main causes on multidimensional poverty of households in study area include: (1) Average land area of the household, (2) Ability to access information by households, (3) Participation in agriculture extension activities, (4) Ethnicity of household head, and (5) Number of dependant in the household. Based on this study, five groups of solution were proposed to contributorily help households in study area escape from poverty, including (1) Increasing the land area of the household (2) Improved access information for households (3) Renovation of agricultural extension (4) Sustainable poverty reduction for ethnic minorities (5) Reducing the number of dependants in the household. These solutions can be used as valuable reference materials for determining policies of sustainable poverty-reduction for ethnic minority in Luong Thuong commune in particular and in Bac Kan province in general.

Keywords: multdimensional poverty, poverty escape, poverty relapse ii ACKNOWLEDGEMENTS The first person that I would appreciate is my advisor Dr. Le Dinh Hai, whom without, the study could not have been possible, for orientating me to tackle tough issues in fieldwork as well as at school, for expanding my knowledge and fulfilling my skills. For giving me uncountably helpful support and devoted guidance throughout the entire thesis researching process. I would also thank useful materials in Google that developed my understanding and background in statistical methods - a part of The Natural Resource Management sector.

Besides, I owe my friends and teachers in The Faculty of Forest Resources and Environmental Management for making a wonderful educating environment for me to study and thrive. My thesis would not be completed and perfect without the kindness of authorities and civilians in Luong Thuong commune, Na Ri district. Data and information about agriculture, society, economy, and climate of the area were cumulated by their unrelenting support. Additionally, I am also grateful to forest rangers in Kim Hy Natural Reserve and Nam Xuan Lac Natural Reserve whom I have received their copious instructions about problems relating to my thesis, ranging from knowledge of forestry to feasible sustainable agriculture, from field surveys and data collection in the locality.

And finally, I want to deliver my gratitude to my family and colleagues in Action for Wildlife Organization. They are my greatest source of motivation and energy, as well as the firmest foundation supporting me to pursuit my academic career. Ha Noi, September 2018 Nguyen Lan Huong iii CONTENTS MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT. iv LIST OF ABBREVIATIONS.

vii LIST OF TABLES .viii LIST OF FIGURES. ix CHAPTER 1: INTRODUCTION. 1 CHAPTER 2: STUDY GOALS AND OBJECTIVES. 4 CHAPTER 3: LITERATURE REVIEWS.

Geographic location and topography. Socio-economic conditions. 9 CHAPTER 4: RESEARCH METHODS. Multidimensional poverty measurement indicators.

Regulations and methods of identifying multidimensional poor households in Vietnam. Framework of potential factors affecting multidimensional poverty of the households. Gender of household head. Age of household head.

Education of household head. Occupation of household head. Households borrowed money from the bank. Data Collection method.

Data analysis method. Binary Logistic Regression. Descriptive statistics on surveyed households. Ethnicity of household head.

Gender of household head. Occupation of household head. Participation in agriculture extension activities. Households borrowed money from the bank.

Ability to access information by households. Age of household head. Number of dependant in the household. Education of the household head.

Average land area of the household. Factors influencing multidimensional poverty in Luong Thuong commune. Land area of the households. Access to information for households.

Increasing the land area of the households. Improving access to information for households. Renovation of agricultural extension. Sustainable poverty reduction for ethnic minorities.

Reducing the number of dependants in the household. 56 APPENDIXES: PICTURES OF THE FIELD TRIP. 59 vi LIST OF ABBREVIATIONS DFID Department for International Development ESCAP Economic and Social Commission for Asia and the Pacific FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations HDI Human Development Index MPI Multidimensional Poverty Index OPHI Oxford Poverty & Human Development Initiative SPSS Statistical Package for the Social Sciences UN United Nation UNDP United Nations Development Programme VND The ISO 4217 currency code for the Vietnamese Dong. WTO World Trade Organization vii LIST OF TABLES Table 4.

Levels of poor households, near-poor households and medium households applicable during 2016-2020. The difference between Kinh and ethnic minority poverty widens. Description of a vicious poverty circle. Source: Rao và Chopra (1991).

Characteristics of surveyed households by criteria of capital-loan scale. Sampling design in Na Ri district, Bac Kan province. Time for field surveys. Interpretation of variables in the Binary Logistic Regression.

Relationship between independent variables and household belongs to multidimentional group. Description of quantitative variables. Percentage of dependency between poor households and non-poor households. Education level of household heads in Luong Thuong commune.

Comparing the average area between poor households and non-poor households. Model summary for factors influencing multidimensional poverty. Determining importance of variables in Binary Logistic Regression model. 46 viii LIST OF FIGURES Figure 3.

Map of study location. The indicators of the Global MPI. Conceptual model for potential factors influence multidimensional poverty of households in Luong Thuong commune. Gender of household head.

Occupation of household head. Participation in agriculture extension activities. Households borrowed money from the bank. Percentage of ability to access information by households.

Percentage of ability to access information by households between poor households and non-poor households. 41 ix CHAPTER 1: INTRODUCTION Poverty is a paradoxical state. Recognizable in the field for any sensitive observer who travels in remote rural areas and urban slums and meets marginalized people in a given society, poverty still remains a challenge to conceptual formalization and to measurement that is consistent with such formalization. The analysis of poverty is multidisciplinary.

It goes from ethics to economics, from political science to human biology, and any type of measurement rests on mathematics (Louis-Marie Asselin, 2009) [17]. In order to comprehensively assess household poverty, household poverty studies should be considered and analyzed according to different criteria. Thus, in addition to traditional research methods, the assessment of household poverty is based not only on the common criteria of income and expenditure, but also on the level of "multidimensional poverty" through the social aspects of residential life with the gaps that they may face such as social security, education, health, housing, social security, and security. Because of that, in recent years, the Multidimensional Poverty Index has been used by scientists around the world as a tool to identify poor households and, on that basis, proposes solutions to reduce poverty.

At present, nearly 2 billion people in Vietnam still live in poverty, lacking basic education, nutrition, and health. Poverty is one of the major barriers to the equalization of human, community and national development. Poor people often have no access to social services such as employment, education, healthcare, information and so on. That makes them less likely to escape poverty.

1 In order to successfully implement the hunger eradication and poverty alleviation, the government has implemented a number of concrete policies and programs of action, as well as in-depth studies on the causes of poverty. Since then, solutions to poverty reduction have also been explored by experts and scientists. In Vietnam, multidimensional poverty studies are not well developed and multidimensional poverty approaches are beginning to be approached [18]. Bac Kan is a mountainous province located in the northeast of the north with a natural area of 4,859.41 km2, in which agricultural land is 3,721.868 km2 and another land is 958.

There are 7 districts, 1 city with 122 communes, wards, towns in which 50 communes belong to the area III, 27 communes belong to the area II and 45 communes belong to the area I [1]. There are 1,421 villages and residential area. There are 2 poor districts assisted by the Program 30a and 58 especially difficult communes inherit from the Program 135. The population is 308,310 people including 7 ethnicities (Tay, Dzao, Nung, H‟Mong, Hoa, San Chay, Kinh), in which ethnic minority accounts for over 86% (Tay: 52.

The rate of poor household is considered highest in Vietnam. In the past few years of conducting the program of poverty reduction, with a tireless effort of departments, authorities, stakeholders and provincial residents, the affairs of reducing poverty have acquired some certain achievements. The rate of poor household reduced from 32.13% in 2011 down to 11. The rate of near-poor households reduced from 16.93% in 2011 down to 7.

This is a considerable effort of authorities of the executive committee (of party hierarchy), The Vietnamese Fatherland Front, departments, organizations, incorporations in the conduction of poverty reduction. 2 However, the poverty-escaping households are not really sustainable, the risk of re- poverty is still high, the number of poor households is large, the conduction of poverty reduction meets increasingly more difficult. The reduction rate of poor household is low, the rate of trained laborers is small, there are still unemployed people. Scientific application into practice is still limited.

Investment and construction progress of infrastructure in difficult communes is still inadequate, the rate of disbursement is still low. The conduction of poverty reduction and hunger elimination (by the national target program of districts and cities) most concentrated on assisting directly plants and pets, fertilizer supplies, buying machines or equipment, building farming cages, improving ponds for the poor and near-poor households but lacking building marked model to expand the scale. The study aims to identify the main factor influencing multidimensional poverty of households and propose solutions to overcome poverty in Luong Thuong commune, Na Ri district, Binh Phuoc province. The findings of this study, therefore, provide implications for developing solutions in the strategy of sustainable poverty reduction in the study area.

In that context, I decided to conduct the project “Factors influencing multidimensional poverty of households in Luong Thuong commune, Na Ri district, Bac Kan province, Vietnam”. 3 CHAPTER 2: STUDY GOALS AND OBJECTIVES Goal The goal of this study is to analyze factors influencing multidimensional poverty of households in Luong Thuong commune and propose solutions to reduce multidimensional poverty of households in the study area. Specific objectives  To review potential factors that affect multidimensional poverty of households.  To identify the factors that significantly affect multidimensional poverty of households in the study area.

 To propose soulutions to reduce multidimensional poverty of households in the study area. 4 CHAPTER 3: LITERATURE REVIEWS 3. Geographic location and topography  Geographic location Luong Thuong commune is located in the north of Na Ri district, about 24 km from the district center and 63 km from the north of Bac Kan City, with geographical coordinates: 22o16'42'' North latitude; 106o4'26'' East longitude. This commune is divided into 5 villages: Khuoi Noc, Na Lang, Vang Khit, Pan Xa, and Ban Giang.

The total natural area is 3,794.23 ha with the population of 2,036 people. - The East borders on Lang San commune. - The South borders on Lang San, An Tinh and Kim Hy commune. - The West borders on Kim Hy commune.

- The North borders on Thuan Mang and Thuong Quan commune.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ