Evaluate the growth capacity of some indigenous tree afforestation models at the center of environmental research in hoa binh province

Phân tích khả năng sinh trưởng mô hình trồng rừng cây bản địa tại Trung tâm Nghiên cứu Môi trường Hòa Bình. Kết quả quan trọng cho phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.2. Trên thế giới

1.3. Cây bản địa trên thế giới

1.4. Cây bản địa tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG, GIỚI HẠN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện kinh tế và xã hội

3.2. Dân số, dân tộc và lao động

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đường kính ngang ngực – DBH (D1.3)

4.2. Thảm thực vật và cây bụi

4.2.1. Thảm thực vật và cây bụi trong mô hình Keo lá tràm

4.2.2. Thảm thực vật và cây bụi trong mô hình Keo tai tượng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Một số chỉ tiêu sinh trưởng

5.2. Thảm thực vật và cây bụi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Đánh giá tiềm năng các mô hình trồng cây gỗ lớn bản địa

Việt Nam đang đối mặt với bài toán phát triển lâm nghiệp bền vững, nơi việc phục hồi hệ sinh thái và đảm bảo giá trị kinh tế lâu dài là mục tiêu hàng đầu. Trong nhiều năm, các chương trình trồng rừng thường tập trung vào những loài cây mọc nhanh như Keo, Bạch đàn để đáp ứng nhu cầu nguyên liệu công nghiệp. Tuy nhiên, các mô hình trồng rừng thuần loài này bộc lộ nhiều hạn chế về mặt sinh thái, gây suy thoái đất và làm giảm đa dạng sinh học. Do đó, việc chuyển hướng sang trồng và phát triển cây gỗ lớn bản địa đang trở thành một giải pháp chiến lược. Những loài cây này, sau hàng ngàn năm tiến hóa, đã thích nghi cao với điều kiện lập địa tại địa phương, có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và tạo ra một hệ sinh thái rừng ổn định, đa tầng tán. Nghiên cứu về khả năng sinh trưởng cây bản địa tại Trung tâm Nghiên cứu Môi trường tỉnh Hòa Bình mở ra một hướng đi mới, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc lựa chọn loài cây và kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Đánh giá này không chỉ so sánh các chỉ số tăng trưởng mà còn phân tích hiệu quả của các mô hình trồng xen canh, đặc biệt là trồng dưới tán các loài cây tiên phong. Việc hiểu rõ sự phát triển của các loài như Lim xanh, Dẻ đỏ, Re gừng... trong các mô hình khác nhau sẽ giúp xây dựng các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả trồng rừng, cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Lợi ích của việc trồng cây bản địa so với cây mọc nhanh

Các loài cây bản địa mang lại lợi ích vượt trội về mặt sinh thái và kinh tế lâu dài so với cây mọc nhanh. Về sinh thái, chúng giúp phục hồi hệ sinh thái rừng một cách bền vững, tạo ra môi trường sống cho động vật hoang dã bản địa và duy trì sự ổn định của đất, chống xói mòn hiệu quả nhờ bộ rễ sâu và phức tạp. Ngược lại, các rừng trồng Keo, Bạch đàn thường có hệ sinh thái nghèo nàn, đất đai dễ bị rửa trôi sau mỗi chu kỳ khai thác. Về kinh tế, dù chu kỳ sản xuất của cây gỗ lớn bản địa dài hơn, giá trị gỗ thu được lại cao hơn gấp nhiều lần. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, giá trị thu được từ một chu kỳ trồng cây gỗ bản địa (25 năm) có thể cao hơn ít nhất hai lần so với ba chu kỳ trồng Keo lai trong cùng khoảng thời gian. Hơn nữa, trồng rừng đa loài còn cho phép thu hoạch các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, tăng thêm thu nhập và đa dạng hóa nguồn lợi.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về mô hình trồng rừng tại Hòa Bình

Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Môi trường tỉnh Hòa Bình, một khu vực có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lưu vực sông Đà. Tại đây, các nghiên cứu thực nghiệm lâm nghiệp tập trung vào việc đánh giá khả năng sinh trưởng cây bản địa được trồng theo hai mô hình chính: trồng dưới tán cây Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Mục tiêu của các mô hình này là tìm ra giải pháp tối ưu hóa hiệu quả trồng rừng, góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc quản lý và sử dụng rừng bền vững. Việc lựa chọn các loài cây nghiên cứu như Lim xanh (Erythrophleum fordii), Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum), Dẻ đỏ (Lithocarpus ducampii), Re gừng (Cinnamomum obtusifolium) và Sao đen (Hopea odorata) dựa trên giá trị kinh tế cao và khả năng thích ứng với điều kiện địa phương. Những dữ liệu thu thập được từ các mô hình này là nguồn thông tin quý giá cho ngành lâm nghiệp.

II. Thách thức trong việc trồng rừng và bảo tồn cây bản địa

Mặc dù lợi ích của cây bản địa là không thể phủ nhận, việc phát triển các mô hình trồng rừng này vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức hàng đầu đến từ áp lực kinh tế ngắn hạn. Các mô hình trồng rừng thuần loài cây mọc nhanh như Keo, Bạch đàn mang lại lợi nhuận nhanh chóng, phù hợp với nhu cầu vốn và tư duy sản xuất của nhiều doanh nghiệp và người dân địa phương. Điều này tạo ra một rào cản lớn cho việc đầu tư vào các mô hình trồng rừng Hòa Bình với cây bản địa có chu kỳ kinh doanh dài hơn. Thách thức thứ hai là sự suy giảm nguồn gen cây bản địa. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2005 chỉ ra rằng, hơn 80% giống cây bản địa đã bị mất đi sau các phong trào hiện đại hóa nông nghiệp. Việc du nhập các giống lai năng suất cao đã làm giảm diện tích và nguồn gen quý của các loài cây địa phương. Thêm vào đó, kiến thức và kỹ thuật lâm sinh để trồng và chăm sóc các loài cây gỗ lớn bản địa vẫn còn hạn chế và chưa được phổ biến rộng rãi. Việc thiếu các nghiên cứu sâu về điều kiện lập địa tối ưu, mật độ trồng cây phù hợp và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh đặc thù cũng là một trở ngại không nhỏ cho việc nhân rộng các mô hình này trên quy mô lớn.

2.1. Áp lực kinh tế từ các mô hình trồng rừng thuần loài

Hiệu quả kinh tế ngắn hạn là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc phát triển cây bản địa. Các loài cây như Keo lai chỉ mất 7-8 năm là có thể thu hoạch, cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định cho các nhà máy chế biến gỗ và giấy. Điều này tạo ra một vòng quay vốn nhanh, hấp dẫn các nhà đầu tư và người trồng rừng. Trong khi đó, các loài cây gỗ lớn bản địa cần ít nhất 20-25 năm để đạt được đường kính khai thác. Khoảng thời gian chờ đợi kéo dài này đòi hỏi một nguồn vốn đầu tư lớn và sự kiên nhẫn, điều mà không phải ai cũng sẵn sàng đáp ứng. Sự chênh lệch về thời gian thu hồi vốn khiến hiệu quả kinh tế trồng rừng bản địa trở nên kém hấp dẫn trong mắt nhiều người, dù giá trị cuối cùng có thể cao hơn đáng kể.

2.2. Hậu quả sinh thái của việc lạm dụng cây mọc nhanh

Việc trồng rừng thuần loài cây mọc nhanh trên diện rộng đã gây ra những hậu quả tiêu cực cho môi trường. Các rừng Keo, Bạch đàn có cấu trúc đơn giản, một tầng tán, không thể tạo ra một hệ sinh thái đa dạng. Điều này làm mất đi môi trường sống của nhiều loài động thực vật bản địa. Hơn nữa, chu kỳ khai thác ngắn (5-7 năm) và việc khai thác trắng toàn bộ diện tích khiến đất bị bỏ trống trong một thời gian dài. Đất không có lớp thảm thực vật che phủ sẽ dễ dàng bị xói mòn, rửa trôi, làm suy giảm độ phì nhiêu và ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm. Về lâu dài, sự phụ thuộc vào một vài loài cây mọc nhanh làm giảm tính bền vững của ngành lâm nghiệp và tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên diện rộng.

III. Phương pháp nghiên cứu các mô hình trồng rừng hỗn giao

Để đánh giá chính xác khả năng sinh trưởng cây bản địa, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng tại Trung tâm Nghiên cứu Môi trường Hòa Bình. Phương pháp này kết hợp giữa kế thừa dữ liệu và khảo sát thực địa, đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập các ô tiêu chuẩn trên hai mô hình trồng rừng hỗn giao chính: cây bản địa trồng dưới tán Keo tai tượng và cây bản địa trồng dưới tán Keo lá tràm. Việc lựa chọn phương pháp này cho phép so sánh trực tiếp tác động của các loài cây hỗ trợ khác nhau lên sự phát triển của cây trồng chính. Các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng được đo đếm định kỳ, bao gồm chiều cao vút ngọn Hvn, đường kính ngang ngực D1.3, và đường kính tán Dt. Bên cạnh đó, các yếu tố khác như tỷ lệ sống của cây, chất lượng cây (phân loại tốt, trung bình, xấu), tình hình sâu bệnh và hiện trạng thảm thực vật cũng được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và SPSS để tính toán các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phân tích sự khác biệt giữa các mô hình. Cách tiếp cận này cung cấp một cái nhìn tổng thể về hiệu quả của từng kỹ thuật lâm sinh.

3.1. Thiết kế mô hình trồng cây bản địa dưới tán Keo lai

Nghiên cứu tập trung vào hai mô hình chính. Mô hình thứ nhất trồng 10 loài cây bản địa dưới tán Keo tai tượng (Acacia mangium). Mô hình thứ hai trồng 180 loài cây bản địa dưới tán Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Trong mỗi mô hình, các ô tiêu chuẩn có diện tích 500 m2 (25x20m) được thiết lập để thu thập dữ liệu. Việc trồng cây bản địa dưới tán cây tiên phong như Keo là một kỹ thuật lâm sinh hiệu quả. Cây Keo phát triển nhanh, sớm tạo ra một tiểu khí hậu rừng thuận lợi, giúp che bóng, giữ ẩm và cải tạo đất. Điều này tạo điều kiện lập địa lý tưởng cho các loài cây gỗ bản địa, vốn ưa bóng trong giai đoạn đầu, phát triển tốt hơn. Việc so sánh hai mô hình giúp xác định loài Keo nào đóng vai trò cây hỗ trợ tốt hơn.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng cây rừng

Để đánh giá toàn diện, nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ tiêu quan trọng. Chiều cao vút ngọn Hvn (đo bằng thước Blumleiss) và chỉ số sinh trưởng D1.3 (đo bằng thước dây và tính theo công thức D1.3 = C/π) là hai chỉ số cơ bản phản ánh tốc độ tăng trưởng của cây. Đường kính tán (Dt) cho thấy sự phát triển của tán lá và khả năng quang hợp. Tỷ lệ sống của cây được xác định bằng cách đếm số cây chết trong ô tiêu chuẩn. Chất lượng cây được phân loại thành 3 cấp: Tốt (sinh trưởng nhanh, cân đối), Trung bình (sinh trưởng trung bình, hình thái không cân đối), và Xấu (sinh trưởng kém, còi cọc). Ngoài ra, các yếu tố về sâu bệnh và thảm thực vật che phủ cũng được ghi nhận để có cái nhìn tổng thể về sức khỏe của hệ sinh thái rừng.

IV. Phân tích chỉ số sinh trưởng cây bản địa tại Hòa Bình

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm lâm nghiệp tại Hòa Bình đã cung cấp những dữ liệu quý giá về khả năng sinh trưởng cây bản địa trong các mô hình khác nhau. Nhìn chung, cả 5 loài cây khảo sát đều sinh trưởng tốt dưới sự hỗ trợ của các loài cây tiên phong. Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt giữa hai mô hình. Các loài cây trồng dưới tán Keo tai tượng (Acacia mangium) cho thấy các chỉ số sinh trưởng vượt trội hơn so với khi trồng dưới tán Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Cụ thể, các chỉ số sinh trưởng D1.3chiều cao vút ngọn Hvn ở mô hình Keo tai tượng đều cao hơn. Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum) là loài có tốc độ tăng trưởng chiều cao ấn tượng nhất, đạt 8.7m sau 6 năm trong mô hình Keo tai tượng. Về đường kính, Lim xanh (Erythrophleum fordii) lại cho thấy sự vượt trội với D1.3 đạt 8.8cm. Kết quả này cho thấy Keo tai tượng có thể là loài cây hỗ trợ tốt hơn, tạo ra môi trường vi khí hậu và điều kiện đất đai thuận lợi hơn cho sự phát triển của các loài cây bản địa. Dữ liệu này là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp kỹ thuật, lựa chọn loài cây và mô hình trồng rừng Hòa Bình phù hợp nhất.

4.1. So sánh chiều cao vút ngọn Hvn giữa các mô hình

Theo Bảng 4.1 của nghiên cứu, tăng trưởng về chiều cao vút ngọn Hvn của các loài cây bản địa trong mô hình Keo tai tượng luôn cao hơn. Cụ thể, chiều cao trung bình của các loài trong mô hình này dao động từ 6m đến 8.7m, với mức tăng trưởng hàng năm từ 1.0m đến 1.45m. Trong khi đó, ở mô hình Keo lá tràm, chiều cao trung bình chỉ từ 5.9m đến 7.3m, và mức tăng trưởng hàng năm từ 0.98m đến 1.22m. Loài Lim xẹt thể hiện sự vượt trội rõ rệt ở cả hai mô hình, khẳng định tiềm năng là một loài cây tiên phong trong việc trồng rừng phục hồi. Sự khác biệt này có thể do Keo tai tượng có khả năng cải tạo đất và tạo độ che phủ tối ưu hơn.

4.2. Đánh giá đường kính ngang ngực D1.3 của các loài

Tương tự như chiều cao, chỉ số sinh trưởng D1.3 cũng cho thấy sự ưu việt của mô hình Keo tai tượng. Đường kính trung bình của các loài trong mô hình này dao động từ 6.8cm đến 8.8cm, với mức tăng trưởng hàng năm từ 1.13 cm đến 1.47 cm. Ở mô hình Keo lá tràm, các chỉ số này thấp hơn, lần lượt là 6.1cm đến 7.7cm và 1.02cm đến 1.28cm. Đáng chú ý, Lim xanh là loài có tăng trưởng đường kính tốt nhất, cho thấy khả năng tích lũy sinh khối cây rừng hiệu quả. Ngược lại, Dẻ đỏ có kết quả khiêm tốn nhất ở cả hai mô hình. Điều này cho thấy việc lựa chọn loài cây phù hợp với từng mục tiêu (lấy gỗ, phục hồi sinh thái) là vô cùng quan trọng.

V. Yếu tố quyết định chất lượng và tỷ lệ sống của cây

Bên cạnh các chỉ số tăng trưởng, chất lượng và tỷ lệ sống của cây là những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một mô hình trồng rừng Hòa Bình. Kết quả khảo sát cho thấy chất lượng tổng thể của các loài cây bản địa là rất tốt, với tỷ lệ cây tốt chiếm đa số. Đặc biệt, Sao đen (Hopea odorata) và Lim xanh (Erythrophleum fordii) có tỷ lệ cây tốt rất cao, lần lượt là 94% và 87%. Điều này chứng tỏ hai loài này có khả năng thích nghi và phát triển rất tốt trong điều kiện trồng xen canh. Về tỷ lệ sống của cây, dữ liệu từ mô hình Keo tai tượng cho thấy sau 6 năm, tỷ lệ sống của tất cả các loài đều trên 73%, một con số rất khả quan. Sao đen tiếp tục là loài có tỷ lệ sống cao nhất (94.4%). Một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến chất lượng và sinh trưởng là thảm thực vật che phủ và cây bụi. Khu vực trồng dưới tán Keo tai tượng có thảm thực vật phong phú hơn (độ che phủ 50-80%) so với khu vực Keo lá tràm (45-60%). Thảm thực vật tốt giúp giữ ẩm, cung cấp chất hữu cơ và hạn chế xói mòn, từ đó tạo môi trường thuận lợi hơn cho cây bản địa phát triển.

5.1. Phân loại chất lượng cây trồng Tốt Trung bình Xấu

Chất lượng cây trồng được đánh giá dựa trên hình thái và tốc độ phát triển. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cây tốt chiếm ưu thế lớn, đặc biệt ở loài Sao đen (90.3% - 100%) và Lim xanh (83.3% - 92%). Điều này khẳng định sự phù hợp của kỹ thuật lâm sinh được áp dụng. Tuy nhiên, một số loài như Dẻ đỏ và Re gừng vẫn còn tỷ lệ cây xấu khá cao (lên tới 21.1% trong mô hình Keo lá tràm), cho thấy cần có các biện pháp chăm sóc bổ sung hoặc xem xét lại điều kiện lập địa cho các loài này. Tình hình sâu bệnh được ghi nhận ở mức độ không đáng kể, cho thấy các mô hình trồng rừng hỗn giao giúp tăng sức đề kháng tự nhiên của cây trồng.

5.2. Phân tích tỷ lệ sống của cây bản địa theo từng giai đoạn

Trong mô hình Keo tai tượng, tỷ lệ sống của cây sau năm đầu tiên đã rất cao, hầu hết trên 82%. Điều này cho thấy giai đoạn đầu sau khi trồng đã thành công tốt đẹp. Đến năm thứ sáu, tỷ lệ này vẫn được duy trì ở mức cao. Cụ thể, Sao đen đạt 94.4%, Lim xẹt đạt 92.7%, Lim xanh đạt 91.5%. Loài có tỷ lệ sống thấp nhất là Dẻ đỏ (73.3%). Sự khác biệt này phản ánh đặc tính sinh thái và khả năng thích ứng của từng loài. Keo tai tượng, với khả năng sinh trưởng nhanh, có thể đã cạnh tranh về không gian dinh dưỡng, ảnh hưởng đến những loài kém cạnh tranh hơn. Do đó, việc điều chỉnh mật độ trồng cây và tỉa thưa cây hỗ trợ là cần thiết.

VI. Giải pháp tối ưu mô hình trồng cây bản địa hiệu quả

Từ những kết quả phân tích chi tiết, nghiên cứu đã đưa ra các kết luận và đề xuất quan trọng nhằm tối ưu hóa các mô hình trồng rừng Hòa Bình. Rõ ràng, mô hình trồng cây bản địa dưới tán Keo tai tượng (Acacia mangium) tỏ ra hiệu quả hơn so với mô hình Keo lá tràm. Do đó, việc lựa chọn Keo tai tượng làm cây hỗ trợ tiên phong là một giải pháp kỹ thuật cần được ưu tiên nhân rộng. Về lựa chọn loài cây, Lim xẹt và Lim xanh là hai loài có tiềm năng lớn nhất, với Lim xẹt vượt trội về chiều cao và Lim xanh nổi bật về đường kính. Đây là những lựa chọn hàng đầu cho các chương trình trồng rừng nhằm mục tiêu sản xuất cây gỗ lớn bản địa. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả kinh tế trồng rừng tối ưu và đảm bảo mục tiêu phục hồi hệ sinh thái, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh bổ sung. Điều này bao gồm việc điều chỉnh mật độ trồng cây phù hợp để giảm cạnh tranh, thực hiện tỉa thưa cây hỗ trợ đúng thời điểm để cung cấp đủ ánh sáng cho cây bản địa, và bón phân bổ sung cho những loài có tốc độ sinh trưởng chậm hơn. Hướng đi tương lai cho ngành lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa kiến thức bản địa và khoa học hiện đại, nhân rộng các mô hình trồng rừng hỗn giao thành công.

6.1. Lựa chọn mô hình trồng rừng hỗn giao tối ưu tại Hòa Bình

Dựa trên các chỉ số về sinh trưởng, chất lượng và tỷ lệ sống, mô hình trồng rừng hỗn giao sử dụng Keo tai tượng làm cây che bóng là lựa chọn tối ưu. Mô hình này không chỉ giúp các loài cây gỗ lớn bản địa như Lim xanh, Lim xẹt, Sao đen phát triển nhanh hơn mà còn tạo ra một thảm thực vật đa dạng, góp phần cải tạo đất và bảo vệ môi trường hiệu quả. Các loài cây như Lim xẹt có thể được trồng với mục tiêu nhanh chóng phủ xanh đất trống, trong khi Lim xanh và Sao đen phù hợp với mục tiêu kinh tế gỗ lớn lâu dài. Việc kết hợp nhiều loài cây bản địa trong cùng một mô hình sẽ tạo ra một khu rừng đa tầng, đa loài, có tính ổn định cao và gần với cấu trúc của rừng tự nhiên.

6.2. Hướng đi tương lai cho phát triển lâm nghiệp bền vững

Để nhân rộng thành công các mô hình này, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa mật độ trồng cây, xác định thời điểm và cường độ tỉa thưa hợp lý. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách khuyến khích người dân và doanh nghiệp đầu tư vào trồng rừng cây bản địa, chẳng hạn như hỗ trợ vốn vay dài hạn, cung cấp giống cây chất lượng và bao tiêu sản phẩm đầu ra. Việc đào tạo, tập huấn về kỹ thuật lâm sinh tiên tiến cho người dân địa phương cũng là một yếu tố quan trọng. Phát triển lâm nghiệp bền vững không chỉ là trồng cây, mà là xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, nơi con người và thiên nhiên cùng tồn tại và phát triển hài hòa, đảm bảo cả lợi ích kinh tế và giá trị phục hồi hệ sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS EVALUATE THE GROWTH CAPACITY OF SOME INDIGENOUS TREE AFFORESTATION MODELS AT THE CENTER OF ENVIRONMENTAL RESEARCH IN HOA BINH PROVINCE Major : Natural Resources Management Code : D850101 Faculty : Forest Resources and Environmental Management Student : Dao Duy Duc Student ID : 1453091252 Class : K59A – Natural Resources Management Course : 2014-2018 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Dr. Ha Quang Anh Hanoi, October, 2018 ACKNOWLEDGEMENT To accomplish and complete this thesis, I have received a great deal of support from organizations and individuals. First of all, I would like to send my sincere thanks to the School Management Board, teachers in the Forest Resource and Environmental Management Faculty for helping me with my studies and training at the school. In particular, I would like to express my deep gratitude to Dr.

Ha Quang Anh for his great guidance in the process of implementing this thesis. Besides, this thesis could not be completed without help of the officers, especially Mr. Tran Trung Thanh – director of the Center of Environmental Research Hoa Binh city who helped me in the process of surveying, collecting data and assessing the afforestation situation at the research center. Finally, I would like to send my most sincere thanks to my family, relatives and friends who have encouraged and helped me through the process of completing this thesis.

Although there have been a range of attempts to complete the project, due to the limited time and knowledge, the thesis is inevitable shortcomings. So, I hope that I could receive the attention and comments of teachers and friends to complete the course. Hanoi, September 1, 2018 Student Dao Duy Duc i TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. i TABLE OF CONTENTS .vii CHAPTER 1 GENERAL REVIEW OF THE RESEARCH ISSUE.

GENERAL REVIEW OF THE RESEARCH ISSUE. In the world. Indigenous plants in the world. Indigenous plants in Vietnam.

5 CHAPTER 2 OBJECTIVES, CONTENTS, RESEARCH SUBJECT, LIMITS AND RESEARCH METHODS. Materials and methods. 13 ii CHAPTER 3 NATURAL, SOCIO-ECONOMIC CONDITIONS OF RESEARCH AREA. Social and economic conditions.

Population, ethnicity and labor. 23 CHAPTER 4 RESULTS AND DISCUSSION. Diameter at breast height – DBH (D1. Vegetation cover and shrubs.

Vegetation cover and shrubs in Acacia mangium model. Vegetation cover and shrubs in Acacia auriculiformis model. 39 CHAPTER 5 CONCLUSION, DRAWBACKS AND PROPOSAL. Some growth criteria.

Vegetation cover and shrubs. 43 REFERENCES APPENDIX iv LIST OF TABLE Table 4.1: Average height growth of the investigated species .2: Diameter at breast height growth – DBH of the investigated species .3: Canopy diameter growth of the investigated species .4: Trees quality in different time period .5: Average quality of each species in all period .6: The survival rate of tree species by age .7: Vegetation cover and shrubs in Acacia mangium model .8: Vegetation cover and shrubs in Acacia auriculiformis model. 39 v LIST OF FIGURES Figure 2.1: Overview of the project approaching method .1: Average height (Hvn) among different species .2: Annual height increase (Hvn) among different species .5: Diameter at breast height (∆D1.3) among different species .3) increase among different species .9: Canopy diameter (Dt) among different species .10: Annual canopy diameter increase (∆Dt) among diferent species.11: Quality of each species in different periods .12: Quality of each species in all periods .13: Survival rate of species at 1-year and 6-years of age in Acacia mangium model 37 Figure 4.14: Forest vegetation and shrubs. 40 vi ABSTRACT In recent years, the government has launched programs to promote the reforestation of bare hills and economic forests with relatively good initial effects.

However, due to the trend of economic development, investment capital is limited. Therefore, the plantation programs in our country focus on fast growing species such as Acacia, Eucalyptus and Bodhi. These species only meet the economic objectives but not the requirements of protecting the ecological environment due to the low sustainability. In the forestry development strategy, forestry has focused on the conservation and development of indigenous tree species.

Today, it is known that the great benefits that indigenous tree species provide are not merely the provision of specialty forestry products, but also the long-standing evolution of plants should be highly adaptable to the growing conditions and have high sustainability, therefore, planting them would have many benefits. For that reason, I undertake this research: “Evaluate the growth capacity of some indigenous tree afforestation models at the center of the environmental research in Hoa Binh province”. The research was conducted by examining the area which indigenous trees are planted at the center. After preliminary evaluation, two standard sample plots of 500 m2 were established on two different supporting species which are Acacia mangium and Acacia auriculiformis.

The results illustrate that 5 species in two models grow well under the assistance of supporting plants. However, most of the trees Acacia mangium model were better than that of Acacia auriculiformis in terms of diameter growth at breast height (D1.3), height growth (Hvn), canopy diameter (Dt), quality and survival rate. After investigating and analyzing the data, some conclusions have been drawn and hopefully they could be used to contribute to the elaboration of the scientific foundations, which shall serve as a basis for proposing solutions for optimizing indigenous trees planting efficiency. vii CHAPTER 1 GENERAL REVIEW OF THE RESEARCH ISSUE I.

Introduction Forest is a precious resource with multiple benefits for community and society. Forest is an irreplaceable part of the ecosystem which plays an extremely vital role in human life. At present, the government restricts the exploitation of natural forests and many regions have shifted to forest plantation. Provinces and enterprises determine the purpose of speeding up the economic afforestation in terms of volume and quantity to meet the demand of goods for society, first of all supplying raw materials for industrial parks and houses.

Apart from providing timber, firewood and other forest products, forests play a crucial role in protecting and maintaining habitats such as regulating climate, regulating water resources, limiting erosion, mitigating the effects of floods, the absorption of carbon dioxide, the maintenance and conservation of biodiversity. Indigenous plants have formed symbiotic relationships with native wildlife over thousands of years, therefore offered the most sustainable habitat for wild animals. A species is considered as indigenous if it exists naturally in a particular region, ecosystem, or habitat without human intervention. It is challenging for some indigenous plants to adapt to the environment such as harsh climates or special soil conditions.

Although those plants only exist within a very limited range (endemism), others can live in diverse areas or by adaptation to different surroundings. Research has found that insects depend on indigenous plants. An alternative but potentially conflicting usage is to describe plants (and animals) that are indigenous to a geographical area, even if they are known to have self-introduced in historical times. 1 Indigenous plants help the environment the most when planted in places that match their growing requirements.

They could thrive in the soils, moisture and weather of your region. That means less supplemental watering, which can be wasteful, and pest problems that require toxic chemicals. Indigenous plants also assist in managing rain water runoff and maintain healthy soil as their root systems are deep and keep soil from being compacted. If planting indigenous species (over 10-years production cycle) instead of other timber trees such as acacia hybrid, the time for the product longer but the value will be larger.

It is possible to compare the three acacia crops that will take between 23 and 25 years. In the meantime, if we invest in the planting of indigenous timber species in Group 3 (common wood for home furniture) Teak, mucilage, hymenoptera ., the trees have a diameter of about 20 - 25cm and can be harvested with a stock equal to or greater than the acacia hybrids of 7-8 years old. In addition, if the planting of multi-species trees such as pine, black, white fill ., the producer will harvest from non-timber forest products for example resin. It is higher than that of timber in terms of benefit.

Thus, in terms of economic growth of large trees, indigenous trees are at least twice as good as acacia hybrid. In terms of the area of afforestation of indigenous trees throughout 25 years, the land is continuously covered by vegetation cover and forest canopy; the forest ecosystem is stable; Acacia hybrid plantation forest is interrupted by two mining operations, equivalent to 5-6 years of land without sufficient cover, which not only eroded soil but also affected climate change. GENERAL REVIEW OF THE RESEARCH ISSUE 2. In the world 2.

Indigenous plants in the world Indigenous plants are planted to a certain area during geological time. This includes plants that have developed, naturally occur, or persisted for many years in an area (plants, flowers, grass and other plants). Some countries are given good farming conditions, and with it, a number of fruitful trees, while others are less fortunate. For example, Peru has over 25,000 native plant species.

The country has a wide variety of climates and terrains, ranging from coastal lowlands to the Amazon rainforest or the Andes Mountains. In the 15th century, the Inca planted over 70 different crops and used a complex of terraces and canals to irrigate saplings. In contrast, a small island nation of the United Kingdom has a barren native vegetation. Even the trees planted here at the end of the Ice Age still taste unpleasant.

A list of wild vegetables, fruits and nuts is available for hunting British hunters including chestnut, blueberry and plum.ODUM has many research studies on ecology as the basis for researching forest ecosystems. This is a very important theoretical basis for the research and development of silvicultural techniques for tropical forest in the world. Geoge N Baur (1952, 1964, 1976) has made extensive ecological studies in the forest business, restoration and management of tropical forests. The author summarizes silvicultural treatments to bring the same age and unequal forests to tropical forest business in different continents of the world.

Richards PW (1952), Cantinot (1965) explored the morphology of the forest structure by describing structural elements that are described in detail, living, slate, stratum. 3 Parde (1961), bottam (1972), Rollet (1979) applied statistical mathematics to study the structure of forest growth, quantify the rules and at the same time to propose forest measures development techniques. Practical researches The study of the application of techniques for regeneration of indigenous tree species by different planting methods, adding to poor forests, poorly regenerated forests, etc., to improve the quality and quantity has been used in many countries such as Nigeria, Congo, Cameroon, Gabon,. In Japan: Kasama Forest Technology Center has established a series of multi-tiered forest models comprising many different species of forest trees and at different ages, at different heights in the Tsucuba region (876m high with sea squirts) for both the Japanese Cedar tree species and the interactions between plant species as well as the environmental impact of each species has found.

In Taiwan and some Asian countries have developed indigenous plants grown in bare hills after being planted with coniferous trees, resulting in sustainable mixed forest models with high productivity and positive effect in protecting the natural environment of the forest and preventing soil erosion. Indigenous plants in Vietnam Since the 1970s, our nation has spent more than 40 years researching and using indigenous trees for afforestation and forestry development throughout the country. We have obtained valuable results including preliminary selection of nearly 100 plant species, including 30 internal species, initially meeting the objectives of afforestation and protection forest plantation (Decision No. 680/1986 of the Ministry of Forestry).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ