Nghiên cứu Enzym Thủy Phân Lignocellulose từ Metagenome Ruột Mối Coptotermes Gestroi

Nghiên cứu đa dạng vi khuẩn ruột mối Coptotermes gestroi. Phân tích metagenome tìm kiếm enzyme thủy phân lignocellulose tiềm năng, mở ra ứng dụng sinh học mới.

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về mối – “cỗ máy” sản xuất enzym thủy phân lignocellulose hiệu quả

1.2. Nguồn gốc và phân loại mối

1.3. Cấu tạo ruột mối và hệ vi sinh vật trong ruột mối

1.4. Lignocellulose – sinh khối phế phụ phẩm nông lâm nghiệp và hệ enzym thủy phân lignocellulose

1.5. Cấu trúc lignocellulose

1.6. Enzym thủy phân lignocellulose

1.7. Metagenomics – công cụ hữu hiệu để nghiên cứu đa dạng sinh vật khu hệ mini sinh thái và khai thác gen

1.8. Khái quát về phương pháp metagenomics. Các cách tiếp cận trong nghiên cứu metagenomics

1.9. Ứng dụng metagenomics trong nghiên cứu đa dạng sinh học và khai thác gen

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu và hóa chất nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu nhận ruột mối

2.5. Phương pháp tách DNA metagenome hệ vi khuẩn ruột mối

2.6. Tinh sạch DNA metagenome bằng kỹ thuật troughing

2.7. Phương pháp điện di DNA trên gel agarose

2.8. Phân tích và khai thác dữ liệu DNA metagenome bằng các công cụ tin sinh

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tách chiết DNA metagenome hệ vi khuẩn cộng sinh trong ruột C

3.2. Thu nhận mẫu ruột mối C

3.3. Tách chiết và tinh sạch DNA metagenome hệ vi khuẩn ruột mối

3.4. Phân tích dữ liệu DNA metagenome hệ vi khuẩn ruột mối C

3.5. Đa dạng hệ vi khuẩn cộng sinh trong ruột mối C

3.6. Khai thác các trình tự DNA mã hóa enzym thủy phân lignocellulose từ dữ liệu metagenome của hệ vi khuẩn ruột mối C

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá bí mật enzym thủy phân lignocellulose từ ruột mối

Ruột mối được ví như một "nhà máy sinh học" thu nhỏ, sở hữu khả năng phân giải gỗ và các vật liệu thực vật một cách hiệu quả đáng kinh ngạc. Chìa khóa cho khả năng này nằm ở hệ enzyme thủy phân lignocellulose phức tạp, được sản sinh bởi chính con mối và hệ vi sinh vật cộng sinh đa dạng sống trong đường ruột của nó. Lignocellulose là thành phần cấu trúc chính của sinh khối thực vật, bao gồm cellulose, hemicellulose và lignin liên kết chặt chẽ với nhau, tạo nên một rào cản vững chắc chống lại sự phân hủy sinh học. Việc khai thác và ứng dụng các enzyme từ ruột mối mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho công nghệ sinh học, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất nhiên liệu sinh học thế hệ thứ hai từ các nguồn phế thải nông nghiệp. Nghiên cứu về các enzyme này không chỉ giúp giải mã cơ chế tiêu hóa phi thường của mối mà còn cung cấp công cụ mạnh mẽ để chuyển đổi sinh khối thành các sản phẩm có giá trị, góp phần giải quyết các vấn đề về năng lượng và môi trường.

1.1. Cấu trúc phức tạp của lignocellulose trong sinh khối

Lignocellulose là hợp chất hữu cơ phong phú nhất trên Trái Đất, là thành phần chính trong sinh khối thực vật như gỗ, rơm rạ, và bã mía. Cấu trúc của nó bao gồm ba thành phần chính liên kết chặt chẽ. Cellulose là một polymer mạch thẳng của các đơn vị glucose, tạo thành các sợi nhỏ có độ kết tinh cao, rất khó bị thủy phân. Hemicellulose là một polysaccharide dị thể, có cấu trúc phân nhánh phức tạp hơn, bao gồm nhiều loại đường khác nhau như xylose và mannose. Cuối cùng, Lignin là một polymer thơm phức tạp, không chứa carbohydrate, đóng vai trò như một chất "keo" kết dính các sợi cellulose và hemicellulose lại với nhau, tạo nên độ bền cơ học cho thành tế bào thực vật. Chính cấu trúc bền vững và phức tạp này là thách thức lớn nhất trong quá trình đường hóa sinh khối, đòi hỏi một hệ enzyme đa dạng và hoạt tính mạnh để có thể phá vỡ hoàn toàn các liên kết, giải phóng đường đơn cho quá trình lên men.

1.2. Ruột mối nhà máy sinh học thu nhỏ hiệu quả nhất

Ruột mối là một hệ sinh thái kỵ khí độc đáo, nơi diễn ra quá trình phân giải lignocellulose hiệu quả. Cấu tạo ruột mối, đặc biệt là ruột sau, là một bể lên men tự nhiên hoàn hảo. Nơi đây chứa hàng tỷ vi sinh vật ruột mối, bao gồm vi khuẩn, cổ khuẩn và động vật nguyên sinh (ở mối bậc thấp). Các vi sinh vật cộng sinh này tiết ra một loạt các enzyme chuyên biệt, bao gồm cellulase, hemicellulase, và ligninase, hoạt động phối hợp để bẻ gãy các liên kết phức tạp trong lignocellulose. Mối thợ ăn gỗ, sau đó các mảnh gỗ được chuyển vào hệ tiêu hóa, nơi hệ enzyme cellulase bắt đầu quá trình thủy phân. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Ngọc (2013), hệ vi sinh vật này cực kỳ đa dạng và phần lớn không thể nuôi cấy bằng phương pháp truyền thống, biến ruột mối thành một nguồn gen quý giá cho việc khám phá các enzyme mới có hoạt tính cao.

II. Thách thức phân giải lignocellulose từ phế thải nông nghiệp

Việt Nam, một quốc gia nông nghiệp, mỗi năm tạo ra hàng chục triệu tấn phế thải nông nghiệp như rơm rạbã mía. Nguồn sinh khối khổng lồ này là một tài nguyên tiềm năng cho sản xuất năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, việc thủy phân sinh khối này gặp rất nhiều thách thức. Cấu trúc lignocellulose bền vững vốn có là rào cản hóa học và vật lý lớn nhất, ngăn cản enzyme tiếp cận và phân giải cellulose. Các phương pháp xử lý hóa học truyền thống, dù hiệu quả trong việc phá vỡ cấu trúc lignin, lại thường tạo ra các chất ức chế quá trình lên men, tốn kém và gây ô nhiễm môi trường. Trong khi đó, các phương pháp sinh học hiện tại vẫn còn hạn chế về hiệu suất và chi phí sản xuất enzyme. Việc tìm kiếm các nguồn enzyme mới, đặc biệt là enzyme phân giải cellulose có hoạt tính cao, ổn định và chi phí thấp, là yêu cầu cấp thiết để biến tiềm năng của sinh khối phế phụ phẩm thành hiện thực, thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn và đảm bảo an ninh năng lượng.

2.1. Vấn đề lãng phí sinh khối và ô nhiễm môi trường

Khối lượng lớn phế thải nông nghiệp hiện nay chưa được tận dụng hiệu quả. Phần lớn bị đốt bỏ ngay tại đồng ruộng, gây lãng phí nghiêm trọng một nguồn tài nguyên carbon tái tạo. Việc đốt rơm rạ còn gây ô nhiễm không khí nặng nề, phát thải khí nhà kính, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và môi trường sống. Theo luận văn của Nguyễn Thanh Ngọc (2013), Việt Nam ước tính có khoảng 80-100 triệu tấn phế phụ phẩm nông nghiệp mỗi năm. Việc chuyển hóa sinh học nguồn tài nguyên này không chỉ giải quyết bài toán môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng như bioethanol, góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Thách thức nằm ở việc xây dựng một quy trình công nghệ hiệu quả và kinh tế để thực hiện quá trình chuyển đổi này trên quy mô lớn.

2.2. Hạn chế của các phương pháp thủy phân sinh khối hiện tại

Các phương pháp thủy phân sinh khối hiện nay có thể chia thành ba nhóm chính: vật lý, hóa học và sinh học. Phương pháp vật lý (nghiền, xử lý nhiệt) tiêu tốn nhiều năng lượng. Phương pháp hóa học (dùng axit, kiềm mạnh) có thể phá vỡ cấu trúc lignin nhưng lại tạo ra các sản phẩm phụ độc hại, ức chế hoạt động của vi sinh vật trong giai đoạn lên men tiếp theo. Phương pháp sinh học, sử dụng hệ enzyme cellulase từ nấm hoặc vi khuẩn, được xem là hướng đi bền vững nhất. Tuy nhiên, chi phí sản xuất enzyme hiện nay vẫn còn cao, chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí sản xuất nhiên liệu sinh học thế hệ thứ hai. Hơn nữa, hoạt tính enzyme cellulase thương mại thường bị suy giảm bởi các chất ức chế và điều kiện khắc nghiệt của quy trình công nghiệp. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm những hệ enzyme mới, mạnh mẽ và bền bỉ hơn từ các môi trường khắc nghiệt, và ruột mối chính là một ứng cử viên sáng giá.

III. Phương pháp Metagenomics khai thác gen enzyme từ ruột mối

Để vượt qua giới hạn của các phương pháp nuôi cấy truyền thống, vốn chỉ tiếp cận được khoảng 1% tổng số vi sinh vật trong tự nhiên, các nhà khoa học đã ứng dụng một công cụ đầy uy lực: Metagenomics. Phương pháp này cho phép nghiên cứu vật liệu di truyền (metagenome) được thu hồi trực tiếp từ một quần xã sinh vật trong môi trường tự nhiên, chẳng hạn như hệ vi sinh vật ruột mối. Thay vì phải tuyển chọn vi sinh vật và nuôi cấy riêng lẻ, Metagenomics phân tích toàn bộ DNA của cộng đồng, mở ra cánh cửa đến kho tàng gen khổng lồ của các vi sinh vật "không thể nuôi cấy". Đây là một cuộc cách mạng trong việc phân lập enzyme và khám phá đa dạng sinh học. Bằng cách giải trình tự toàn bộ metagenome, các nhà nghiên cứu có thể xác định và khai thác các trình tự DNA mã hóa cho enzyme thủy phân lignocellulose mới, có tiềm năng ứng dụng vượt trội trong công nghiệp.

3.1. Tiếp cận Metagenomics Nghiên cứu vi sinh vật không nuôi cấy

Metagenomics là một cách tiếp cận không phụ thuộc vào nuôi cấy. Quy trình bắt đầu bằng việc tách chiết tổng số DNA trực tiếp từ mẫu môi trường, trong trường hợp này là dịch ruột mối. DNA tổng số này, hay metagenome, chứa bộ gen của hàng trăm, thậm chí hàng nghìn loài vi sinh vật khác nhau. Luận văn của Nguyễn Thanh Ngọc (2013) đã mô tả chi tiết quy trình tách chiết và tinh sạch DNA metagenome từ ruột mối loài Coptotermes gestroi. Sau khi có được DNA chất lượng cao, các công nghệ giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing) được sử dụng để đọc hàng triệu đoạn DNA ngắn. Các công cụ tin sinh học sau đó sẽ lắp ráp các đoạn ngắn này thành các trình tự dài hơn (contig) và dự đoán các gen tiềm năng, bao gồm cả các gen mã hóa cellulase, hemicellulase, ligninase.

3.2. Quy trình phân lập và sàng lọc gen mã hóa cellulase

Sau khi có được dữ liệu metagenome đã giải trình tự, quá trình sàng lọc và khai thác gen bắt đầu. Các khung đọc mở (ORF - Open Reading Frame), là những đoạn DNA có khả năng mã hóa protein, được dự đoán bằng các phần mềm chuyên dụng như MetaGeneAnnotator. Tiếp theo, các ORF này được so sánh với các cơ sở dữ liệu gen và protein toàn cầu (như NCBI, KEGG) bằng công cụ BLAST. Quá trình này giúp xác định chức năng của các gen, tìm kiếm những gen tương đồng với các enzyme phân giải cellulose đã biết. Dựa trên kết quả phân tích tin sinh học, các gen tiềm năng sẽ được lựa chọn để tiến hành các bước tiếp theo như tổng hợp nhân tạo hoặc khuếch đại bằng PCR từ mẫu DNA metagenome ban đầu. Gen sau đó được dòng hóa vào vi sinh vật chủ (như E. coli) để tạo ra protein tái tổ hợp và kiểm tra hoạt tính enzyme cellulase.

IV. Ứng dụng enzym ruột mối sản xuất nhiên liệu sinh học

Việc khai thác thành công enzyme thủy phân lignocellulose từ ruột mối có ý nghĩa thực tiễn to lớn, đặc biệt trong ngành công nghiệp năng lượng tái tạo. Những enzyme này là chất xúc tác sinh học then chốt trong quá trình đường hóa sinh khối, bước quan trọng nhất để sản xuất nhiên liệu sinh học thế hệ thứ hai như bioethanol. Không giống như nhiên liệu sinh học thế hệ thứ nhất (sản xuất từ cây lương thực), thế hệ thứ hai tận dụng nguồn phế thải nông nghiệp, do đó không cạnh tranh với an ninh lương thực. Nghiên cứu trên loài mối Coptotermes gestroi đã chỉ ra một kho tàng gen đa dạng mã hóa cho các enzyme này. Việc ứng dụng một "cocktail" enzyme hiệu quả, mô phỏng lại quá trình phân giải gỗ trong ruột mối, có thể giúp phá vỡ cấu trúc lignocellulose một cách triệt để, tối ưu hóa hiệu suất chuyển đổi sinh khối thành đường lên men, từ đó hạ giá thành sản phẩm và thúc đẩy thương mại hóa nhiên liệu sinh học.

4.1. Chuyển hóa sinh học phế thải nông nghiệp thành bioethanol

Quy trình sản xuất bioethanol từ rơm rạ hay bã mía bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, nguyên liệu được tiền xử lý để phá vỡ cấu trúc lignin và làm lộ ra cellulose, hemicellulose. Giai đoạn tiếp theo là thủy phân (hay đường hóa), nơi hệ enzyme cellulase và hemicellulase được thêm vào để phân cắt các chuỗi polysaccharide thành đường đơn (glucose, xylose). Đây chính là giai đoạn mà các enzyme từ ruột mối phát huy vai trò quyết định. Các loại đường đơn thu được sau đó sẽ được lên men bởi nấm men hoặc vi khuẩn để tạo ra ethanol. Cuối cùng, ethanol được chưng cất và tinh sạch để đạt nồng độ yêu cầu cho nhiên liệu. Hiệu quả của toàn bộ quá trình chuyển hóa sinh học phụ thuộc rất lớn vào hoạt tính enzyme cellulase ở bước thủy phân.

4.2. Kết quả từ ruột mối Coptotermes gestroi và tiềm năng

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Ngọc (2013) về metagenome hệ vi khuẩn ruột mối Coptotermes gestroi đã mang lại những kết quả đột phá. Từ dữ liệu giải trình tự, nghiên cứu đã khai thác được 125.431 khung đọc mở (ORF). Phân tích sâu hơn cho thấy một số lượng lớn các ORF này mã hóa cho các enzyme thuộc họ Glycosyl Hydrolase (GHF), là những họ enzyme chính tham gia vào quá trình phân giải lignocellulose. Cụ thể, các gen mã hóa cho cellulase (GHF 5), hemicellulase (GHF 10, 11) đã được xác định. Kết quả này khẳng định rằng hệ vi sinh vật cộng sinh trong ruột mối C. gestroi là một nguồn tài nguyên di truyền vô cùng phong phú và đa dạng. Việc phân lập enzyme từ nguồn này và sau đó tối ưu hóa sản xuất enzyme bằng các kỹ thuật công nghệ sinh học hiện đại hứa hẹn sẽ tạo ra những chế phẩm enzyme thế hệ mới, hiệu quả và kinh tế hơn cho ngành công nghiệp.

V. Hướng phát triển công nghệ enzym thủy phân lignocellulose

Việc khám phá ra các enzyme thủy phân lignocellulose từ môi trường độc đáo như ruột mối mới chỉ là bước khởi đầu. Tương lai của lĩnh vực này nằm ở việc khai thác và tối ưu hóa các enzyme này cho ứng dụng công nghiệp quy mô lớn. Hướng đi chính bao gồm việc sử dụng kỹ thuật di truyền và sinh học phân tử để tạo ra các dòng protein tái tổ hợp, cho phép sản xuất enzyme với số lượng lớn, độ tinh sạch cao và chi phí thấp. Bên cạnh đó, các nhà khoa học đang tập trung vào việc cải tiến đặc tính của enzyme thông qua kỹ thuật protein (protein engineering), nhằm tăng cường sự ổn định nhiệt, khả năng kháng chịu các chất ức chế và nâng cao hoạt tính enzyme cellulase trên các loại cơ chất phế thải nông nghiệp khác nhau. Những tiến bộ này sẽ là động lực cốt lõi, biến công nghệ sinh học enzyme thành một giải pháp bền vững cho ngành năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

5.1. Tối ưu hóa sản xuất enzyme bằng protein tái tổ hợp

Sau khi một gen mã hóa enzyme tiềm năng được phân lập enzyme từ dữ liệu metagenome, bước tiếp theo là sản xuất enzyme này ở quy mô lớn. Việc sản xuất trực tiếp từ vi sinh vật ruột mối là không khả thi. Do đó, kỹ thuật protein tái tổ hợp được áp dụng. Gen quan tâm sẽ được chèn vào một vector biểu hiện và chuyển vào một sinh vật chủ dễ nuôi cấy như vi khuẩn E. coli hoặc nấm men Pichia pastoris. Các sinh vật chủ này sẽ hoạt động như những "nhà máy" sản xuất enzyme. Quá trình tối ưu hóa sản xuất enzyme bao gồm việc lựa chọn promoter mạnh, tối ưu điều kiện nuôi cấy (nhiệt độ, pH, nguồn dinh dưỡng) để đạt được hiệu suất biểu hiện cao nhất. Công nghệ này không chỉ giúp sản xuất enzyme với số lượng lớn mà còn đảm bảo chất lượng đồng nhất cho các ứng dụng công nghiệp.

5.2. Hướng đi mới cho ngành năng lượng tái tạo tại Việt Nam

Việc làm chủ công nghệ sản xuất enzyme phân giải cellulose từ các nguồn gen bản địa như ruột mối sẽ mở ra một chương mới cho ngành năng lượng tái tạo của Việt Nam. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào việc nhập khẩu các chế phẩm enzyme đắt tiền, từ đó tăng tính cạnh tranh của bioethanol sản xuất trong nước. Xa hơn, việc phát triển các quy trình chuyển hóa sinh học hiệu quả từ rơm rạbã mía sẽ giúp hình thành các chuỗi giá trị nông nghiệp mới. Nông dân có thể có thêm thu nhập từ phế phẩm, các nhà máy nhiên liệu sinh học được đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định, và quốc gia đạt được mục tiêu kép về an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường. Đây là một hướng đi chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển bền vững toàn cầu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam là một nước nông nghiệp với khối lượng phế phụ phẩm nông nghiệp như rơm, rạ, bã mía ước tính mỗi năm lên đến 80 - 100 triệu tấn. Lignocellulose từ các phế phụ phẩm này là nguồn nguyên liệu phong phú cho việc sản xuất năng lượng tái sinh. Tuy nhiên, hiện nay nguồn sinh khối rất lớn này đang được nông dân xử lý bằng cách đốt, gây lãng phí rất lớn nguồn sinh khối có sẵn và còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống [15]. Vì vậy, việc chuyển hóa chúng thành cồn hoặc các chất có giá trị khác không những có ý nghĩa lớn trong việc bảo vệ môi trường sống mà còn góp phần giải quyết nhu cầu năng lượng quốc gia, tạo nguồn thu nhập tại chỗ cho nông dân.

Ưu điểm cồn sinh học thế hệ thứ hai hay thế hệ mới (được sản xuất từ nguồn lignocellulose phế phụ phẩm nông lâm nghiệp) là bền vững, không gây ảnh hưởng tới an ninh lương thực như cồn sinh học thế hệ thứ nhất (được sản xuất từ việc lên men dịch đường và tinh bột). Cellulase và hemicellulase là các nhóm enzym chính tham gia vào quá trình phân giải lignocellulose và thường được phân lập từ các chủng vi khuẩn nuôi cấy được. Tuy nhiên, theo ước đoán có đến 99% vi sinh vật tồn tại trong tự nhiên không thể nuôi cấy được [7] và chúng có thể là những nguồn tổng hợp các enzym phân hủy lignocellulose đầy tiềm năng. Do đó, các nhà khoa học hiện đang quan tâm vào việc phân lập các enzym tham gia vào quá trình thủy phân lignocellulose từ nhóm vi khuẩn không nuôi cấy được này nhằm tìm ra các enzym mới có thể ứng dụng vào trong quá trình sản xuất công nghiệp.

Việc khai thác gen có nguồn gốc từ vi sinh vật không nuôi cấy được phải cần đến công cụ nghiên cứu metagenomics. Metagenomics cho phép nghiên cứu về vi sinh vật không qua nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cũng như nghiên cứu sự đa dạng và các đặc tính sinh lý và di truyền của các vi sinh vật trong môi trường tự nhiên. Ngày nay với sự ra đời và phát triển của các máy giải trình tự thế hệ mới, việc giải trình tự toàn bộ metagenome hệ vi sinh vật có trong mẫu thu thập đang dần trở nên chiếm ưu thế trong nghiên cứu phân tích metagenomics. Phươn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ể phân tích quần xã vi sinh vậ.

Hiện nay, ở nước ta chưa có một nghiên cứu nào theo hướng sử dụng kỹ thuật metagenomics để nghiên cứu và sàng lọc các enzym tham gia thủy phân lignocellulose từ các mẫu môi trường tiềm năng (mẫu ủ rơm rạ, ruột mối hay dạ cỏ động vật nhai lại). Trong khi đó, ở Việt Nam mối phân bố khắp mọi nơi với hơn 140 loài [81]. Mối đóng vai trò sinh thái quan trọng trong quá trình phân giải lignocellulose từ thực vật nhờ sự hỗ trợ tích cực của nhóm vi sinh vật cộng sinh trong ruột mối. Nhóm vi sinh vật này có khả năng tiết ra các enzym thủy phân lignocellulose hiệu quả.

Do đó, hệ vi sinh vật ruột mối được coi là nguồn dự trữ phong phú và đa dạng các enzym tham gia vào phân hủy lignocellulose. Ứng dụng phương pháp metagenomics theo hướng phân tích dữ liệu thu được từ việc giải toàn bộ trình tự metagenome hệ vi khuẩn ruột mối, chúng tôi hi vọng có thể khai thác được các enzym thủy phân lignocellulose của hệ vi khuẩn sống trong ruột mối. Việc thực hiện đề tài “Nghiên cứu tính đa dạng hệ vi khuẩn và khai thác các trình tự DNA mã hóa enzym thủy phân lignocellulose từ dữ liệu metagenome hệ vi khuẩn ruột mối” tại phòng Kỹ thuật di truyền, Viện Công nghệ sinh học sẽ mở ra một hướng phân lập gen mới tại Việt Nam và có thể sẽ cho phép phân lập được các dòng enzym mới có khả năng thủy phân lignocellulose hiệu quả. Nghiên cứu được thực hiện nhờ sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam “Sàng lọc các enzym tham gia vào các quá trình phân giải cellulose, hemicellulose bằng kỹ thuật Metagenomics” và đề tài hợp tác quốc tế về Khoa học và Công nghệ theo Nghị định thư với Nhật Bản “Phân lập hệ gen mã hóa enzyme thủy phân lignocellulose từ khu hệ vi sinh vật ruột mối Việt Nam bằng kỹ thuật metagenomics”.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Chƣơng 1 – TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về mối – “cỗ máy” sản xuất enzym thủy phân lignocellulose hiệu quả 1. Nguồn gốc và phân loại mối Mối được phân loại là bộ Cánh đều (danh pháp khoa học: Isoptera), thuộc lớp Côn trùng (Insecta). Dựa trên chứng cứ DNA, một số nhà khoa học cho rằng mối có quan hệ họ hàng gần gũi nhất với các loài gián ăn gỗ (chi Cryptocercus) [87].

Đến nay, trên thế giới đã biết hơn 2700 loài mối và xếp vào 7 họ của bộ cánh đều [2], trong đó có một họ duy nhất Termitidae là mối bậc cao; còn lại là mối bậc thấp (Hình 1.1: Sơ đồ phân loại mối. Các con số chỉ số lượng giống/loài trong từng họ mối khác nhau [5]. Ở Việt Nam mối phân bố khắp mọi nơi. Trong các loài mối Việt Nam, Coptotermes là giống mối đáng chú ý nhất vì chúng là loài mối ăn gỗ rất phổ biến, thường phá hoại các công trình ở Việt Nam.

Do có tính phổ biến và phân bố trên diện rộng, nên việc thu mẫu loài mối này có nhiều thuận lợi hơn so với các loài mối khác. Mối thợ có kích thước nhỏ và chiếm số đông (70 – 80% trong đàn mối), gánh vác mọi công việc trong vương quốc mối như kiếm và chế biến thức ăn, xây tổ, làm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ đường, chuyển trứng, nuôi mối con và hút nước. Vì vậy, ruột mối thợ có khả năng chứa các enzym và các vi sinh vật sản xuất các enzym thủy phân lignocellulose. Cấu tạo ruột mối và hệ vi sinh vật trong ruột mối 1.

Cấu tạo ruột mối , gồm a (Hình 1.2 –l gh và tuyến nước bọt – là nơi tiết ra một số enzym endoglucanase của mối. hình ống với môi trường hiếu khí, là nơi sản xuất endoglucanase có nguồn gốc từ mối ở các loài mối bậc cao và diễn ra một vài sự thủy phân lignocellulose sau có dạ cỏ, thường là một bể lên men kỵ khí vật. Ở đây diễn ra phần lớn sự thủy phân cellulose và các quá trình lên men các sản phẩm từ sự thủy phân đó [71].2: Cấu tạo ruột mối, gồm có ruột trước (foregut), ruột giữa (midgut) và ruột sau (hindgut) [71]. Đa dạng hệ vi sinh vật ruột mối Năm 1856, Lespes là người đầu tiên miêu tả sự tồn tại của vi sinh vật trong ruột mối.

Tuy nhiên, việc nghiên cứu mối quan hệ cộng sinh giữa mối và vi sinh vật chỉ được bắt đầu từ đầu thế kỷ 20 [36]. Năm 1923, một thí nghiệm nổi tiếng của Cleveland đã chứng minh được mối không thể tồn tại trên gỗ nếu không có sự hỗ trợ của vi sinh vật [13]. Chất kháng sinh làm thay đổi khu hệ mini sinh thái của vi khuẩn trong Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ruột mối, phá vỡ sự tương tác cộng sinh giữa vi khuẩn và vật chủ, qua đó dẫn tới chu kỳ sống và khả năng sinh sản của mối bị giảm [67]. Trong mỗi tổ mối, mối thợ chịu trách nhiệm tìm kiếm thức ăn, tiêu hóa và nuôi dưỡng cả đàn mối.

Mối thợ ăn tất cả các loại thức ăn là gỗ mà thành phần chủ yếu là lignocellulose. Trong đường tiêu hóa của mối thợ, cellulose được chuyển hóa thành các chất dinh dưỡng nhờ hệ enzym của ruột mối và hệ vi sinh vật cộng sinh trong ruột mối, động vật nguyên sinh, nấm, vi khuẩn và cổ khuẩn. Dựa trên sự có mặt hay vắng mặt của động vật nguyên sinh trong ruột mối mà mối được chia làm hai nhóm mối bậc thấp và mối bậc cao [89]. Khoảng 106 đến 108 tế bào nhân sơ tồn tại trong mỗi ruột mối.

Vi khuẩn và cổ khuẩn được tìm thấy trong cả mối bậc thấp và mối bậc cao, trong đó phần lớn là vi khuẩn (trên 90%). Hầu hết vi khuẩn ruột mối đặc trưng cho từng loài mối. Thành phần quần xã vi khuẩn rất giống nhau giữa các loài mối trong cùng một chi, nhưng lại thay đổi mạnh giữa hai chi mối [42]. Động vật nguyên sinh chỉ có ở ruột mối bậc thấp, từ 103 đến 105 cá thể, 90% hoặc hơn trong số đó chủ yếu tập trung ở ruột sau của mối.

Đồng thời, động vật nguyên sinh còn là nơi sinh sống của rất nhiều loài vi sinh vật nhân sơ, bao gồm cả cộng sinh nội bào và cộng sinh ngoại bào [11]. loài vi khuẩn [42]. Khoảng 440 loài động vật nguyên sinh không có ty thể, thuộc các bộ Trichomonadida, Hypermastigida và Oxymonadida đã được tìm thấy trong ruột mối bậc thấp ăn gỗ [17].Có vẻ như hệ vi sinh ruột mối, bao gồm vi khuẩn và động vật nguyên sinh, là những loài cộng sinh đặc trưng cùng tiến hóa với loài mối chủ [42]. Quần xã vi sinh vật trong ruột mối có sự đa dạng rất cao.

Nhiều nghiên cứu về hệ vi khuẩn trong ruột mối được thực hiện thông qua các phương pháp truyền thống dựa trên việc nuôi cấy và phân lập vi sinh vật ở trong phòng thí nghiệm. Các vi khuẩn kỵ khí, đặc biệt là Staphylococcus và Bacillus, là những vi khuẩn có mặt nhiều nhất trong cả ruột mối bậc thấp và bậc cao [41]. Serratia marcescenes, Enterobacter Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ aerogenes, Enterobacter cloacae và Citrobacter farmeri đã được phân lập từ Coptotermes formosanus [6]; trong khi đó E. cloacae và Clavibacter agropyri đã được chứng minh là tồn tại trong ruột mối C.

Tương tự, Husseneder và cộng sự cũng đã phân lập từ C. formosanus 25 chủng vi khuẩn, thuộc các họ Enterobacteriaceae, bộ Bacteroidales và Lactobacillales [35]. Trùng roi là sinh vật đơn bào đặc trưng chỉ có ở ruột mối bậc thấp. Trong khi Hodotermopsis japonica có chứa tới 19 loài trùng roi khác nhau ở trong đường ruột thì chỉ có 3 loài động vật nguyên sinh tồn tại trong ruột mối C.

Tuy nhiên, hầu hết các vi sinh vật trong ruột mối là không nuôi cấy được, do đó số loài vi sinh vật trong ruột mối xác định được theo phương pháp truyền thống này là không nhiều, cho nên sự đa dạng về hệ vi sinh vật trong ruột mối chưa được đánh giá chính xác. Gần đây, các nghiên cứu không thông qua nuôi cấy đã tiết lộ nhiều hơn về sự đa dạng vi sinh vật ruột mối, đặc biệt là đa dạng vi khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ