Tài liệu: Effectiveness of domestic solid waste management in luong son

Chuyên khảo Effectiveness of domestic solid waste management in luong son town luo phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. INTRODUCTION

1.1. Overview of solid waste

1.1.1. The origin of domestic solid waste

1.1.2. Classification domestic solid waste

1.1.3. The composition of domestic solid waste

1.2. Impact of domestic solid waste

1.2.1. Impact on the environment

1.2.2. Impact on public health

1.2.3. Impact on the urban landscape

1.3. The current state of domestic solid waste management

1.3.1. In the world

1.3.2. In Viet Nam

1.4. Some methods of treatment domestic solid waste

2. RESEARCH GOAL AND OBJECTIVES

2.1. Investigating and doing research on the field

2.2. Method of determining the composition of domestic solid waste

2.3. Statistical methods and data analysis

3. RESULTS AND DISCUSSIONS

3.1. Current situation of domestic solid waste at Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province

3.1.1. Sources of domestic solid waste in Luong Son town

3.1.2. The amount of domestic solid waste generated every day in the town

3.1.3. The forecast volume of domestic solid waste in Luong Son town to 2020

3.2. The impacts of domestic solid waste on the environment and public health in Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province

3.2.1. Impacts of domestic solid waste on the environment

3.3. Current situation of management and treatment about domestic solid waste at Luong Son town

3.3.1. The situation of domestic solid waste management

3.3.2. Classification, collection and transportation of domestic solid waste at Luong Son town

3.4. Proposing solutions to improve the effectiveness of domestic solid waste management in Luong Son town

3.4.1. Environmental protection policy

3.4.2. Collection of domestic solid waste

3.4.3. Improvement transportation of domestic solid waste efficiency

3.4.4. Other support methods

4. CONCLUSIONS, EXISTENCES, AND RECOMMENDATIONS

REFERENCES

APPENDIX

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Lương Sơn

Thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình đang đối mặt với những thách thức lớn trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng cùng với tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số đã làm gia tăng đáng kể lượng rác thải. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hiếu (2018) chỉ ra rằng, nếu không có hệ thống quản lý hiệu quả, vấn đề này sẽ trở thành rào cản cho sự phát triển bền vững địa phương. Hiện trạng cho thấy lượng rác thải phát sinh không chỉ tăng về số lượng mà còn thay đổi về thành phần, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và khoa học hơn. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng, các tác động, hiệu quả của hệ thống quản lý hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, dựa trên dữ liệu thực tế, về công tác xử lý rác thải Hòa Bình, đặc biệt tại Lương Sơn, nhằm cải thiện chất lượng môi trường và đời sống người dân. Việc đánh giá tác động môi trường từ hoạt động này là cực kỳ cần thiết để xây dựng các chính sách quản lý môi trường phù hợp trong tương lai.

1.1. Nguồn phát sinh và thành phần rác thải tại địa phương

Theo khảo sát, chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Lương Sơn phát sinh từ nhiều nguồn đa dạng. Các nguồn chính bao gồm hộ gia đình, khu dịch vụ, chợ, khu công nghiệp, văn phòng, trường học và cơ sở y tế. Thành phần rác thải cũng rất phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra rằng rác thải được chia thành ba nhóm chính: rác thải rắn có khả năng phân hủy sinh học chiếm 27.5% (chủ yếu là thức ăn thừa, rau củ quả), rác thải rắn không phân hủy sinh học chiếm tỷ trọng lớn nhất với 70% (bao gồm túi nilon, chai nhựa, giấy, vải, đất cát), và rác thải nguy hại chiếm 1.5% (pin, thiết bị điện tử, dụng cụ y tế). Tỷ lệ rác thải không phân hủy cao cho thấy tiềm năng lớn cho hoạt động tái chế chất thải, tuy nhiên, thực tế phân loại rác tại nguồn còn rất hạn chế.

1.2. Phân tích khối lượng và dự báo xu hướng rác thải

Nghiên cứu đã tiến hành đo lường thực tế tại 50 hộ gia đình và xác định khối lượng rác thải trung bình là 0,59 kg/người/ngày. Con số này tương đối cao so với tiêu chuẩn đô thị loại IV của Việt Nam (0,65 kg/người/ngày), phản ánh mức tiêu dùng ngày càng tăng của người dân. Với dân số năm 2018 là 14.322 người, tổng lượng rác phát sinh hàng ngày là khoảng 8.450 kg (8,45 tấn). Dựa trên tốc độ tăng trưởng dân số, nghiên cứu dự báo đến năm 2020, với dân số ước tính 14.708 người, tổng lượng rác thải sinh hoạt sẽ tăng lên 8.670 kg/ngày (khoảng 3.164 tấn/năm). Sự gia tăng liên tục này đặt ra áp lực lớn lên hệ thống thu gom rác thải Lương Sơn và hạ tầng xử lý hiện có, đòi hỏi một kế hoạch quản lý dài hạn và bền vững.

II. Top 3 thách thức quản lý chất thải rắn tại Lương Sơn

Công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Lương Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Thách thức lớn nhất là tình trạng ô nhiễm rác thải sinh hoạt do hệ thống xử lý còn nhiều bất cập. Rác thải chưa được phân loại triệt để, dẫn đến việc chôn lấp lẫn lộn cả rác hữu cơ, vô cơ và nguy hại. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả xử lý mà còn gây lãng phí tài nguyên có thể tái chế. Thêm vào đó, năng lực của đơn vị thu gom, Công ty TNHH Đầu tư Hoàng Long, còn hạn chế về trang thiết bị và nhân lực chưa qua đào tạo bài bản. Các phương tiện vận chuyển thô sơ, không có tấm che chắn, làm rơi vãi rác trên đường. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận người dân về bảo vệ môi trường còn thấp, thói quen vứt rác bừa bãi và chưa chủ động phân loại rác tại nguồn vẫn còn phổ biến. Đây là những rào cản chính cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả thu gom rác.

2.1. Đánh giá tác động môi trường từ bãi chôn lấp rác

Thực trạng môi trường huyện Lương Sơn bị ảnh hưởng nặng nề bởi bãi chôn lấp chất thải rắn. Nước rỉ rác từ bãi chôn lấp không được xử lý triệt để đã ngấm vào đất và nguồn nước ngầm, gây ô nhiễm. Quá trình phân hủy rác thải tạo ra các khí độc hại như CH4, H2S, NH3, gây mùi hôi thối nồng nặc, ảnh hưởng đến các khu dân cư xung quanh. Việc đốt rác thủ công, không kiểm soát tại bãi chôn lấp còn phát sinh các khí độc như CO2, SO2, NO2, góp phần gây hiệu ứng nhà kính và các bệnh về đường hô hấp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, phương pháp xử lý hiện tại chủ yếu là chôn lấp và đốt lộ thiên, là những công nghệ xử lý rác thải lạc hậu, tiềm ẩn nhiều nguy cơ môi trường.

2.2. Ảnh hưởng của ô nhiễm rác thải đến sức khỏe cộng đồng

Kết quả phỏng vấn 100% người dân cho thấy họ đều nhận thức được tác động tiêu cực của rác thải đến sức khỏe. Các hộ dân sống gần khu vực bãi rác và công nhân vệ sinh là những đối tượng bị ảnh hưởng trực tiếp và nặng nề nhất. Công nhân vệ sinh thường xuyên tiếp xúc với rác thải nhưng trang bị bảo hộ lao động còn rất thô sơ, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh về da, tiêu hóa và hô hấp. Môi trường không khí, đất và nước bị ô nhiễm là nguồn lây lan của các vi khuẩn gây bệnh, ảnh hưởng gián tiếp đến toàn bộ cộng đồng thông qua chuỗi thức ăn và nguồn nước sinh hoạt. Vấn đề này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc cải thiện hệ thống xử lý rác thải Hòa Bình để bảo vệ sức khỏe người dân.

III. Quy trình quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Lương Sơn

Hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Lương Sơn được vận hành thông qua hợp đồng giữa UBND thị trấn và Công ty TNHH Đầu tư Hoàng Long. Công ty chịu trách nhiệm lập kế hoạch và triển khai thu gom rác thải Lương Sơn trên toàn địa bàn. Tuy nhiên, quy trình này còn tồn tại nhiều hạn chế. Nhân lực của công ty gồm 15 người trực tiếp thu gom, nhưng 100% chưa được qua đào tạo chuyên môn về môi trường và an toàn lao động. Trang thiết bị như xe đẩy tay, xe tải còn thô sơ và cũ kỹ, không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Chi phí xử lý rác thải được thu từ các hộ gia đình (60.000 VNĐ/hộ/3 tháng), nhưng theo khảo sát, 70% người dân cho rằng mức phí này là hợp lý, cho thấy sự sẵn sàng chi trả của cộng đồng nếu chất lượng dịch vụ được cải thiện. Việc đánh giá chi tiết quy trình hiện tại là cơ sở để xác định các điểm yếu và đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp, đặc biệt là trong khâu phân loại rác tại nguồn và vận chuyển.

3.1. Mô hình thu gom và vận chuyển rác thải thực tế

Mô hình thu gom rác thải Lương Sơn đang được thực hiện một cách đơn giản. Rác thải từ các hộ gia đình, công sở, chợ... không qua phân loại, được tập kết tại các điểm thu gom. Công nhân vệ sinh sử dụng xe đẩy tay để thu gom rác từ các ngõ nhỏ, sau đó chuyển lên xe tải để vận chuyển đến bãi rác tập trung của thị trấn. Khảo sát cho thấy 84% người dân cho rằng thời gian và tần suất thu gom là phù hợp. Tuy nhiên, một điểm yếu lớn là các xe tải vận chuyển thường không có bạt che, gây rơi vãi rác và phát tán mùi hôi trên đường đi, ảnh hưởng đến cảnh quan đô thị và môi trường.

3.2. Thực trạng xử lý cuối cùng tại bãi chôn lấp chất thải rắn

Toàn bộ rác thải thu gom được vận chuyển đến bãi chôn lấp chất thải rắn duy nhất của thị trấn. Tại đây, phương pháp xử lý chính là chôn lấp và đốt thủ công. Theo nghiên cứu, việc đốt rác không tuân theo một quy trình kỹ thuật nào, phụ thuộc vào thời tiết và không triệt để do rác không được phân loại, còn lẫn nhiều thành phần khó cháy và ẩm ướt. Điều này không chỉ gây ô nhiễm rác thải sinh hoạt nghiêm trọng cho không khí mà còn tạo ra nước rỉ rác độc hại. Bãi chôn lấp không có lớp lót chống thấm đạt chuẩn, làm tăng nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm. Rõ ràng, công nghệ xử lý rác thải hiện tại đã lỗi thời và không đáp ứng được các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường.

IV. 5 giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn

Để cải thiện công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Lương Sơn, nghiên cứu đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào cả chính sách, kỹ thuật và cộng đồng. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp giải quyết tình trạng ô nhiễm rác thải sinh hoạt trước mắt mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững địa phương. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách quản lý môi trường ở cấp địa phương, quy định rõ trách nhiệm của các bên. Tiếp theo là đầu tư, cải tiến hạ tầng và công nghệ xử lý rác thải, ưu tiên các công nghệ thân thiện với môi trường như ủ phân compost hay tái chế. Yếu tố con người là then chốt, do đó, việc nâng cao nhận thức và phát huy vai trò cộng đồng trong bảo vệ môi trường là không thể thiếu. Cuối cùng, cần áp dụng các công cụ kinh tế như tăng phí xử lý đối với các nguồn thải lớn hoặc xử phạt các hành vi gây ô nhiễm để tăng tính răn đe.

4.1. Hoàn thiện chính sách và tăng cường quản lý nhà nước

UBND thị trấn Lương Sơn cần xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về quản lý chất thải rắn sinh hoạt, đặc biệt là quy định về phân loại rác tại nguồn. Cần có kế hoạch dài hạn, đặt ra các mục tiêu và lộ trình thực hiện cụ thể. Tăng cường công tác thanh tra, giám sát hoạt động của đơn vị thu gom, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế khuyến khích các hộ gia đình, doanh nghiệp thực hiện tốt việc phân loại và giảm thiểu rác thải.

4.2. Cải tiến kỹ thuật thu gom và công nghệ xử lý rác thải

Cần đầu tư nâng cấp phương tiện vận chuyển, đảm bảo các xe chở rác đều có thùng kín và bạt che để tránh rơi vãi. Bố trí thêm các thùng rác công cộng hợp lý. Đối với xử lý cuối cùng, cần từng bước thay thế phương pháp đốt thủ công và chôn lấp thô sơ bằng các công nghệ xử lý rác thải tiên tiến hơn. Áp dụng mô hình 3R (Reduce - Reuse - Recycle) là một giải pháp cốt lõi. Rác hữu cơ có thể được xử lý bằng phương pháp ủ compost để tạo phân bón. Rác vô cơ có giá trị như nhựa, giấy, kim loại cần được tách riêng để tái chế chất thải, vừa giảm gánh nặng cho bãi chôn lấp, vừa mang lại lợi ích kinh tế.

4.3. Nâng cao nhận thức và phát huy vai trò cộng đồng

Tổ chức các chương trình tuyên truyền, giáo dục về tác hại của rác thải và lợi ích của việc phân loại rác cho mọi đối tượng, đặc biệt là học sinh và các hộ gia đình. Mở các lớp tập huấn cho đội ngũ công nhân vệ sinh về kỹ thuật phân loại, thu gom và an toàn lao động. Phát động các chiến dịch cộng đồng như "Ngày Chủ nhật xanh", các cuộc thi về sáng kiến bảo vệ môi trường để thu hút sự tham gia của người dân. Việc phát huy vai trò cộng đồng trong bảo vệ môi trường sẽ tạo ra sự thay đổi bền vững từ gốc rễ.

V. Đánh giá hiệu quả thu gom rác qua khảo sát thực tiễn

Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát chi tiết để đánh giá tác động môi trườnghiệu quả thu gom rác từ góc nhìn của các bên liên quan, bao gồm công nhân vệ sinh và người dân. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều về hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt hiện tại. Mặc dù có những nỗ lực nhất định trong việc duy trì hoạt động thu gom hàng ngày, hệ thống vẫn còn bộc lộ nhiều yếu kém nghiêm trọng. Đáng chú ý, 100% công nhân vệ sinh chưa từng được đào tạo về chuyên môn, và chỉ có 26.7% cho biết rác thải có được phân loại sau khi thu gom (chủ yếu là tự phát nhặt ve chai). Về phía người dân, có đến 76% đánh giá tình trạng quản lý rác thải hiện tại là "Tồi" (Bad), cho thấy mức độ không hài lòng cao và nhận thức rõ về tình trạng ô nhiễm rác thải sinh hoạt. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự cần thiết phải có những cải cách mạnh mẽ và toàn diện trong thời gian tới.

5.1. Phân tích kết quả phỏng vấn công nhân vệ sinh môi trường

Khảo sát 15 công nhân vệ sinh cho thấy những khó khăn trong công việc của họ. Về trang bị bảo hộ, 33.3% cho biết là "Không có" và 26.7% đánh giá là "Thấp". 100% công nhân đều nhận thức được rác thải ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường. Tuy nhiên, do chưa được tập huấn, họ không có kỹ năng để hướng dẫn người dân phân loại rác tại nguồn. 76.3% xác nhận rác không được phân loại sau khi thu gom. 46.7% đánh giá công tác quản lý chung là "Không tốt". Điều này cho thấy đội ngũ nhân lực trực tiếp đang thiếu sự hỗ trợ về cả trang bị, kiến thức và chính sách.

5.2. Ghi nhận ý kiến người dân về công tác quản lý rác thải

Phỏng vấn 50 hộ gia đình cho thấy sự bất cập trong hệ thống. Mặc dù 84% người dân hài lòng với tần suất thu gom, nhưng 76% lại đánh giá hiệu quả quản lý chung là "Tồi". Điều này chỉ ra rằng vấn đề không nằm ở việc rác có được thu gom hay không, mà là ở cách thức thu gom, vận chuyển và xử lý sau đó. Việc rác rơi vãi trên đường, mùi hôi từ bãi rác và tình trạng ô nhiễm chung là những nguyên nhân chính gây bức xúc. Không có hộ gia đình nào đánh giá công tác quản lý là "Tốt", cho thấy sự cấp bách của việc cải thiện chất lượng dịch vụ để đáp ứng mong đợi của cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS EFFECTIVENESS OF DOMESTIC SOLID WASTE MANAGEMENT IN LUONG SON TOWN, LUONG SON DISTRICT, HOA BINH PROVINCE Major: Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student : Nguyen Thi Hieu Student ID : 1453061153 Class : K59A Natural Resources Management Course : 2014 – 2018 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: MSc. Nguyen Thi Bich Hao Ha Noi, 2018 ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my great appreciation to MSc. Nguyen Thi Bich Hao from Vietnam Forestry University, my research supervisor, for her enthusiastic encouragement throughout my research project. Her ideas, knowledge and efforts are heavily embedded in this study.

I wish to extend my thanks to the lecturers of the university, who have taught me for more than four years, and to the cooperation of Vietnam Forestry University and Colorado State University, especially, the faculty of Forest Resource and Environment Management. Finally, I would like to express my deep appreciation to the staffs in Hoang Long Investment Limited Company and local people live in Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province for the enthusiastic help during the work. Due to the limited knowledge, time, and experience, this thesis still needs to be improved. I am looking forward to receiving feedback from teachers and friends to enhance it.

Xuan Mai, 9th September 201 Student Nguyen Thi Hieu i CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. ii LIST OF TABLES. v LIST OF FIGURES. Overview of solid waste.

The origin of domestic solid waste. Classification domestic solid waste. The composition of domestic solid waste. Impact of domestic solid waste.

Impact on the environment. Impact on public health. Impact on the urban landscape. The current state of domestic solid waste management.

In the world. In Viet Nam. Some methods of treatment domestic solid waste. RESEARCH GOAL AND OBJECTIVES.

Investigating and doing research on the field. Method of determining the composition of domestic solid waste. Statistical methods and data analysis. RESULTS AND DISCUSSIONS.

Current situation of domestic solid waste at Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province. Sources of domestic solid waste in Luong Son town. The amount of domestic solid waste generated every day in the town. The forecast volume of domestic solid waste in Luong Son town to 2020.

The impacts of domestic solid waste on the environment and public health in Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province. Impacts of domestic solid waste on the environment. Current situation of management and treatment about domestic solid waste at Luong Son town. The situation of domestic solid waste management.

Classification, collection and transportation of domestic solid waste at Luong Son town. Proposing solutions to improve the effectiveness of domestic solid waste management in Luong Son town. Environmental protection policy. Collection of domestic solid waste.

Improvement transportation of domestic solid waste efficiency. Other support methods. 39 CONCLUSIONS, EXISTENCES, AND RECOMMENDATIONS. 41 REFERENCES APPENDIX iv LIST OF TABLES Table 1.

Definition of the domestic solid waste composition. Advantages and disadvantages of some methods of domestic solid waste treatment. The weight of domestic solid waste generated by households in one day. The composition of domestic solid waste calculated according to the results of an actual analysis in Luong Son town .The component of domestic solid waste in Luong Son town.

The amount of domestic solid waste generated every day in the town. Population forecast of Luong Son town. The forecast volume of domestic solid waste in Luong Son town to 2020. The rate of gas components generated from landfill.

Results of interview sanitation workers in Luong Son town. Results of household interviews on domestic solid waste management. 36 v LIST OF FIGURES Figure 1. Some methods of domestic solid waste treatment.

Map of Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province. Sources of domestic solid waste in Luong Son town. Proportions of different categories of domestic solid waste in Luong Son town. The volume of domestic solid waste generated in Luong Son town.

Wastewater generated at the landfill in Luong Son town. The gases are generated during the waste treatment process. Impact of domestic solid waste on public human health. The system of domestic solid waste management at Luong Son town.

The model collection and transportation of DSW at Luong Son town. Waste is being collected by workers on their cart and then transferred into a truck. Landfill at Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province. Waste disposal site at Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province.

33 vi ABSTRACT Management of domestic solid waste is a major challenge in urban regions of the most part of the world, including Southeast Asia. In the past decade, strong economic growth and uncontrolled urbanization have greatly magnified the problems with Vietnam’s domestic solid waste management system. Not only has been an increase in the amounts of waste generated, but the composition of the waste has also changed as well. Given the rapid rates of urbanization occurring around the world, the importance of an efficient and effective domestic solid waste management system is more critical than ever before.

In recent years, Luong Son town has a high economic growth rate with the increase in population, the volume of domestic solid waste rose significantly. However, behind the economic benefits of investment projects, the assessment of the effectiveness of solid waste management is becoming a difficult problem to solve in environmental management and protection. Therefore, I selected this study to provide a practical basis for assessment of domestic solid waste management in Luong Son town, Luong Son district, Hoa Binh province. From that, proposing solutions to improve the effectiveness of domestic solid waste management in the study area.

Overview of solid waste 1. Definition The Resource Conservation and Recovery Act (RCRA), passed in 1976, created the framework for America’s hazardous and non-hazardous waste management programs. The Resource Conservation and Recovery Act (RCRA) states that "solid waste" means any garbage or refuse, sludge from a wastewater treatment plant, resulting from industrial, commercial, mining, agricultural, and from community activities [6]. Domestic solid waste, commonly known as trash or garbage (US), refuse, or rubbish (UK) is a waste type consisting of everyday items that are discarded by the public.

The organic waste potions consist of food and kitchen waste. Inorganic waste consists of paper, plastic, glass, wood, and metal products such as drink cans [12]. The origin of domestic solid waste The original of domestic solid waste includes: - Residential area: it generated from household such as paper, cardboard, yard clippings, wood, plastic, rubber. and also some hazardous waste.

- Commercial activities: it generated from restaurant, market, hotel or office. Waste sources have the same composition as for residential areas (food, paper, glass.) - The office: it generated from school, administrative agency. Waste sources have the same composition as for residential areas and commercial activities but less volume. - Agricultural activities: it generated from straw, pesticides, manure, and other waste from the farm, harvest waste or fertilizer.

- Construction activities: it generated from brick, stone, gravel. - Industrial activities: it generated from heavy metals like lead, mercury, ore. 2 - Hospital and clinic: it generated from activities involving health protection such as drugs and pharmaceuticals, cleaning and disinfection products, bandages, other plastics,. Classification domestic solid waste Classification domestic solid waste can be based on many different criteria such as classification by location, by chemical and physical composition, and by the level of hazard.

Classification by location of formation According to the location of formation: Depending on the location, waste can be divided into municipal solid waste, household waste [4]. - Household waste also known as domestic waste or residential waste is refuse generated by households. - Municipal solid waste is more commonly known as garbage - consists of everyday items we use and then throw away, such as product packaging, furniture, bottles, food scraps, newspapers, appliances,. This comes from homes, schools, hospitals, and businesses [13].

Classification by chemical and physical composition According to chemical and physical composition: According to the chemical nature, wastes can be divided into organic waste, and inorganic waste [4]. - Inorganic waste means waste is composed of all those waste resulting from products and materials that we use in our daily activities. It can be sand, salt, iron, calcium. - Organic waste is an organic material.

It can also include paper, cardboard, timber, food, and lawn clippings, etc. Classification by level of hazard - Household hazardous solid waste includes waste is flammable, corrosive, containing radioactive substances or heavy metals [13]. 3 - Household non-hazardous solid waste means waste does not contain hazardous, often waste generated in family activities [13]. The composition of domestic solid waste Domestic solid waste consists of many different components.

Information on domestic solid waste composition plays an important role in evaluating, selecting methods and treatment equipment.1 defines the definition of domestic solid waste. Definition of the domestic solid waste composition. Component Definition Examples 1. Paper Materials made from paper and pulp.

Paper bags, toilet paper. Textiles Originated from the fibres. Fabrics, wool, nylon. Food Food waste from household.

Fruit shells, corn-cob. Wooden furniture: tables, chairs. Grass, wood Products made from wood, bamboo. Plastic Products made from plastic.

Plastic bottles, electric wire. Leather, rubber Products made from leather and rubber. Non-flammable substances Component Definition Examples Materials and products made from iron a. Ferrous Metals Tray, metal roofing.

that are easily absorbed by the magnet. Any kind of material non-combustible b. Glass Bottle, light bulb. and made from glass.

This material can be divided into 2 c. Stone and types: one size is over 5mm and another Pebbles, sand. porcelain size is smaller than 5mm. Impact of domestic solid waste 1.

Impact on the environment a. Soil Domestic solid waste generated from a residential area, school or commercial area when released into the environment, it changes the composition and characteristics of the soil such as pH,. For non-biodegradable waste, if we don’t have any treatment measures, it will reduce the fertility of the soil, affecting the development of animals and plants live in soils. Air While solid waste is disposed of in the processes of combustion or landfill, it would generate harmful NOx gases, dioxin,.

from combustion and CH4, NH3, H2S. from the landfill. These gases are not treated, so will bad affect the ambient air. Water: Domestic solid waste can clog plumbing, rivers,.

which interfere with the flow of water. The water flows through the ponds and lakes that contaminate the surface water. Impact on public health There are potential risks to environment and health from improper handling of solid wastes. Direct health risks concern mainly the workers in this field, who need to be protected.

There are also specific risks in handling wastes from hospitals and clinics. Impact on the urban landscape Domestic solid waste that is not collected or transported to the prescribed places will cause environmental issue and effect to the urban landscape. The current state of domestic solid waste management 1. In the world Around the world, waste generation rates are rising.

In 2012, the worlds’ cities generated 1.3 billion tons of solid waste per year, amounting to a footprint of 1.2 kilograms per/person/day. With rapid population growth and urbanization, municipal waste generation is expected to rise to 2.2 billion tons by 2025. A significant amount of municipal solid waste is burned and converted to energy.1 million tons, or 13%, of municipal solid waste was combusted for energy recovery in 2014, this is down slightly from 34 million tons in 2000.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ