Luận văn: Thiết kế Ebook Vật lí 11 chương Điện tích Điện trường

Luận văn thạc sĩ Vật lí 11 về thiết kế ebook chương Điện tích Điện trường nhằm phát triển năng lực tự học và nâng cao hiệu quả dạy và học.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Ebook Vật lí 11 Điện tích Điện trường từ Luận văn

Nghiên cứu về Ebook Vật lí 11: Điện tích Điện trường là một công trình khoa học tiêu biểu, được trình bày trong luận văn thạc sĩ của tác giả Bùi Thị Hồng. Đề tài tập trung vào việc thiết kế và sử dụng một học liệu số hiện đại nhằm giải quyết một trong những mục tiêu quan trọng nhất của giáo dục: phát triển năng lực tự học cho học sinh. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc trang bị cho người học khả năng tự chiếm lĩnh tri thức trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn đã chọn chương "Điện tích - Điện trường" trong chương trình Vật lí 11, một chương học có kiến thức nền tảng, trừu tượng và quan trọng, để xây dựng Ebook. Sản phẩm này không chỉ là một tài liệu tham khảo số hóa mà còn là một công cụ tương tác, tích hợp đa phương tiện như video, hình ảnh động và hệ thống bài tập tự đánh giá. Mục đích cuối cùng là tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, hấp dẫn, giúp học sinh chủ động nghiên cứu bài học trước khi đến lớp, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu và khơi dậy niềm đam mê với môn Vật lí. Công trình này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình xây dựng học liệu điện tử chất lượng cao, từ cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng cho đến thiết kế chi tiết và kiểm chứng hiệu quả qua thực nghiệm sư phạm.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực tự học trong giáo dục 4.0

Trong bối cảnh kiến thức nhân loại bùng nổ, năng lực tự học được xem là chìa khóa để mỗi cá nhân có thể học tập suốt đời. Như Lê-nin đã từng nói: “Học, học nữa, học mãi”. Khi rời ghế nhà trường, tự học chính là phương pháp duy nhất để cập nhật tri thức, thích ứng với sự thay đổi không ngừng của xã hội. Nghị quyết số 29-NQTW cũng xác định việc xây dựng xã hội học tập là nhiệm vụ trọng tâm. Một người có năng lực tự học tốt sẽ chủ động xác định mục tiêu, xây dựng kế hoạch, tìm kiếm tài liệu và tự đánh giá quá trình học tập của mình. Kỹ năng này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả học tập trên lớp mà còn rèn luyện nhiều phẩm chất quan trọng như tính kỷ luật, sự kiên trì và tư duy độc lập. Do đó, việc phát triển năng lực tự học cho học sinh ngay từ bậc phổ thông là một mục tiêu chiến lược của giáo dục hiện đại.

1.2. Tổng quan nội dung cốt lõi chương Điện tích Điện trường

Chương "Điện tích - Điện trường" là phần mở đầu của Điện học trong chương trình Vật lí 11, đặt nền móng kiến thức cho các phần quan trọng sau này như Dòng điện không đổi và Dòng điện xoay chiều. Nội dung chương xoay quanh các khái niệm cơ bản nhưng trừu tượng. Bắt đầu với các hiện tượng nhiễm điện, định luật bảo toàn điện tíchđịnh luật Coulomb mô tả tương tác giữa các điện tích điểm. Tiếp theo, chương giới thiệu khái niệm điện trường, một dạng vật chất đặc biệt tồn tại xung quanh điện tích. Các đại lượng đặc trưng cho điện trường như cường độ điện trường, đường sức điện, điện thế, và hiệu điện thế được trình bày chi tiết. Cuối cùng, chương học đề cập đến tụ điện, một linh kiện quan trọng dùng để tích và phóng điện. Việc nắm vững các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để học sinh có thể giải quyết các bài toán vật lí và hiểu rõ các ứng dụng của điện học trong thực tế.

II. Thách thức dạy học Vật lí 11 và vai trò của Ebook hiện nay

Việc dạy và học chương Điện tích Điện trường đối mặt với nhiều thách thức cố hữu của phương pháp truyền thống. Các khái niệm như điện trường hay điện thế vốn trừu tượng, khó hình dung nếu chỉ diễn giải bằng lời và các hình vẽ tĩnh trong sách giáo khoa. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học tập một cách thụ động, chủ yếu là ghi nhớ công thức mà không hiểu sâu bản chất vật lí. Theo kết quả khảo sát thực trạng được trình bày trong luận văn thạc sĩ, phần lớn học sinh chưa có thói quen tự chuẩn bị bài ở nhà. Các hoạt động trên lớp chủ yếu là nghe giảng và vấn đáp, trong khi các hoạt động mang tính chủ động như báo cáo, tranh luận nhóm lại chiếm tỷ lệ rất thấp. Đáng chú ý, cuộc điều tra cho thấy một thực tế đáng báo động: có tới 121 trên 170 học sinh được khảo sát "chưa bao giờ nghe nói" về Ebook. Điều này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng các học liệu số hiện đại, hấp dẫn trong nhà trường. Trong khi đó, mong muốn của học sinh lại hướng về việc được tiếp cận với các tài liệu sinh động, được tham gia các dự án và tìm hiểu ứng dụng thực tiễn của kiến thức. Khoảng cách giữa thực trạng và mong muốn này chính là cơ sở để Ebook Vật lí 11 ra đời như một giải pháp khả thi, đáp ứng nhu cầu đổi mới phương pháp dạy và học.

2.1. Thực trạng tự học và tiếp cận tài liệu số của học sinh

Kết quả điều tra từ luận văn của Bùi Thị Hồng đã vẽ nên một bức tranh rõ nét về thực trạng tự học. Chỉ một tỷ lệ nhỏ học sinh (21,2%) thường xuyên đọc bài mới trong sách giáo khoa. Hoạt động chuẩn bị bài chủ yếu phụ thuộc vào tài liệu do giáo viên cung cấp. Sự thiếu chủ động này dẫn đến việc học sinh tham gia vào giờ học một cách bị động. Khảo sát cũng chỉ ra rằng, trong khi các thiết bị thông minh như smartphone đã rất phổ biến, việc sử dụng chúng cho mục đích học tập thông qua Ebook lại gần như bằng không. Tỷ lệ học sinh đã đọc Ebook chỉ chiếm một con số vô cùng khiêm tốn (5/170). Thực trạng này cho thấy tiềm năng to lớn của học liệu số chưa được khai thác, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phổ biến và hướng dẫn học sinh sử dụng các công cụ học tập hiện đại.

2.2. Hạn chế của sách giáo khoa và phương pháp dạy truyền thống

Sách giáo khoa in truyền thống, dù là tài liệu chính thống, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Tính tương tác của sách giấy gần như không có, nội dung được trình bày tuyến tính và thiếu đi sự trực quan sinh động. Học sinh không thể xem một video thí nghiệm về hiện tượng nhiễm điện hay một mô phỏng 3D về đường sức điện. Điều này đặc biệt gây khó khăn với các môn khoa học tự nhiên như Vật lí. Phương pháp dạy học truyền thống tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều cũng làm giảm đi sự hứng thú và khả năng tư duy độc lập của học sinh. Việc đánh giá chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra viết, ít chú trọng đến quá trình chuẩn bị và tham gia hoạt động của học sinh, vô hình trung không khuyến khích được tinh thần tự học.

III. Phương pháp thiết kế Ebook Vật lí 11 Điện tích Điện trường

Để giải quyết những thách thức đã nêu, luận văn thạc sĩ đã đề xuất một quy trình và bộ nguyên tắc chặt chẽ cho việc thiết kế Ebook. Mục tiêu không phải là tạo ra một file PDF đơn thuần, mà là xây dựng một học liệu số có tính tương tác cao, thân thiện và hiệu quả. Nguyên tắc đầu tiên là phải phù hợp với đối tượng học sinh, đảm bảo tính khoa học, sư phạm và dễ tiếp cận. Bố cục của Ebook được thiết kế rõ ràng, mạch lạc với hệ thống menu điều hướng thông minh, cho phép người học dễ dàng di chuyển đến nội dung mong muốn. Giao diện được chú trọng về mặt thẩm mỹ, sử dụng màu sắc và font chữ nhất quán để tạo sự chuyên nghiệp và hấp dẫn. Yếu tố cốt lõi làm nên sự khác biệt của Ebook Vật lí 11: Điện tích Điện trường là khả năng tương tác. Ebook tích hợp các câu hỏi trắc nghiệm, bài tập tự luận có phản hồi tức thì, giúp học sinh tự kiểm tra và đánh giá mức độ hiểu bài. Nội dung kiến thức được trình bày chính xác, bám sát chương trình hiện hành nhưng được mở rộng với các ứng dụng thực tiễn, làm cho bài học trở nên gần gũi và ý nghĩa hơn.

3.1. Các nguyên tắc vàng khi xây dựng một Ebook học thuật

Quá trình thiết kế Ebook học thuật cần tuân thủ nhiều nguyên tắc để đảm bảo chất lượng. Nội dung phải chính xác tuyệt đối và phù hợp với chương trình giảng dạy. Lựa chọn hình ảnh, video phải cẩn thận, đảm bảo sắc nét, có giá trị minh họa cao và dung lượng hợp lý. Tính thẩm mỹ cũng là một yếu tố quan trọng, với giao diện hài hòa, bố cục khoa học, dễ đọc. Ebook cần được thiết kế để dễ dàng sử dụng trên các thiết bị phổ thông như máy tính hay smartphone. Cuối cùng, một bước không thể thiếu là kiểm soát lỗi, từ lỗi chính tả, trình bày cho đến độ chính xác của kiến thức và bài tập. Một Ebook được thiết kế tốt sẽ tạo ra trải nghiệm học tập tích cực, khuyến khích học sinh khám phá và tự học.

3.2. Cấu trúc và ý tưởng cho Ebook chương Điện tích Điện trường

Ý tưởng thiết kế Ebook Vật lí 11 này được xây dựng một cách hệ thống. Ebook được chia thành các bài học tương ứng với sách giáo khoa để học sinh tiện theo dõi. Mỗi bài học đều có cấu trúc thống nhất: Nội dung chi tiết được làm sinh động bằng video, hình ảnh; Tóm tắt kiến thức trọng tâm giúp hệ thống hóa bài học; Ứng dụng thực tiễn giúp kết nối lý thuyết với cuộc sống; và Hệ thống bài tập được phân loại từ cơ bản đến nâng cao, có hướng dẫn giải chi tiết. Đặc biệt, Ebook còn có phần giới thiệu về lịch sử phát triển của điện học, cung cấp cho học sinh một cái nhìn tổng quan và khơi gợi sự tò mò. Cấu trúc này đảm bảo Ebook vừa là một tài liệu học tập, vừa là một công cụ ôn luyện và mở rộng kiến thức hiệu quả.

IV. Kết quả thực nghiệm Ebook Vật lí 11 Nâng cao năng lực tự học

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học, luận văn thạc sĩ đã tiến hành một thực nghiệm sư phạm bài bản tại trường THPT Lạng Giang số 2. Hai lớp học được chọn, một lớp thực nghiệm sử dụng Ebook Vật lí 11: Điện tích Điện trường để tự học ở nhà, và một lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm được theo dõi và đánh giá thông qua nhiều công cụ: phiếu quan sát hoạt động trên lớp, bài kiểm tra đánh giá kiến thức và phiếu thăm dò ý kiến học sinh. Kết quả thu được đã chứng minh một cách thuyết phục hiệu quả vượt trội của việc sử dụng Ebook. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện sự chủ động, tích cực và tự tin hơn trong các giờ học. Các em tham gia thảo luận sôi nổi, đặt ra nhiều câu hỏi sâu sắc hơn, cho thấy đã có sự chuẩn bị và nghiên cứu kỹ lưỡng bài học từ trước. Đây là biểu hiện rõ ràng của sự phát triển năng lực tự học. Hơn thế nữa, kết quả bài kiểm tra cuối chương đã cho thấy sự khác biệt đáng kể về mặt điểm số, khẳng định tác động tích cực của Ebook đến hiệu quả tiếp thu kiến thức của học sinh.

4.1. So sánh hiệu quả học tập qua kết quả thực nghiệm sư phạm

Số liệu từ Bảng 3.2 trong luận văn cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi (8-10) ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn so với lớp đối chứng. Ngược lại, tỷ lệ học sinh đạt điểm yếu-kém ở lớp thực nghiệm gần như không có, trong khi con số này ở lớp đối chứng là đáng kể. Phân tích định lượng này là minh chứng mạnh mẽ cho thấy việc sử dụng Ebook Vật lí 11 không chỉ giúp học sinh khá giỏi phát huy năng lực mà còn hỗ trợ hiệu quả cho các học sinh có học lực trung bình, giúp các em nắm vững kiến thức cơ bản. Kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình dạy học kết hợp Ebook.

4.2. Phản hồi của học sinh về Ebook chương Điện tích Điện trường

Phiếu thăm dò ý kiến sau thực nghiệm đã ghi nhận những phản hồi rất tích cực từ phía học sinh. Đa số các em đều cho rằng Ebook rất hứng thú, nội dung sinh động, dễ hiểu nhờ có hình ảnh và video minh họa. Học sinh đánh giá cao tính tiện lợi của Ebook, cho phép các em có thể học mọi lúc, mọi nơi chỉ với một chiếc điện thoại hoặc máy tính. Hệ thống bài tập tương tác và phần tóm tắt kiến thức được xem là những công cụ hữu ích giúp các em tự ôn luyện và củng cố bài học. Những phản hồi này không chỉ xác nhận sự thành công của sản phẩm mà còn cho thấy nhu cầu và sự sẵn sàng của học sinh trong việc tiếp cận các phương pháp học tập hiện đại.

V. Tương lai Ebook học thuật từ luận văn Điện tích Điện trường

Công trình nghiên cứu về Ebook Vật lí 11: Điện tích Điện trường không chỉ dừng lại ở một sản phẩm cụ thể mà còn mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục. Thành công của đề tài đã khẳng định rằng, khi được thiết kế bài bản và khoa học, Ebook có thể trở thành một công cụ đắc lực để phát triển năng lực tự học – một trong những năng lực cốt lõi của công dân thế kỷ 21. Luận văn thạc sĩ này cung cấp một mô hình tham khảo quý giá cho các nhà giáo dục và các nhà phát triển nội dung số. Nó chứng minh rằng việc đầu tư vào xây dựng học liệu điện tử chất lượng cao là một sự đầu tư hiệu quả cho tương lai giáo dục. Từ nền tảng này, có thể nhân rộng mô hình thiết kế Ebook cho các chương khác của môn Vật lí, cũng như cho các môn học khác trong chương trình phổ thông. Việc tích hợp thêm các công nghệ mới như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) vào Ebook trong tương lai hứa hẹn sẽ tạo ra những trải nghiệm học tập còn đột phá và hấp dẫn hơn nữa.

5.1. Đánh giá ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Về mặt khoa học, đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực tự học và các nguyên tắc thiết kế Ebook học thuật. Về mặt thực tiễn, công trình đã tạo ra một sản phẩm học liệu số cụ thể, chất lượng và đã được kiểm chứng hiệu quả thông qua thực nghiệm sư phạm. Ý nghĩa lớn nhất của đề tài là cung cấp một giải pháp khả thi để đổi mới phương pháp dạy học, chuyển từ việc truyền thụ kiến thức sang tổ chức cho học sinh tự chiếm lĩnh tri thức. Đây là một đóng góp thiết thực vào việc thực hiện mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

5.2. Khuyến nghị phát triển Ebook Vật lí trong tương lai

Dựa trên kết quả đạt được, tác giả luận văn đã đưa ra những khuyến nghị giá trị. Thứ nhất, cần nhân rộng việc thiết kế và sử dụng Ebook cho toàn bộ chương trình Vật lí 11 và các khối lớp khác. Thứ hai, cần tổ chức các buổi tập huấn cho giáo viên về kỹ năng xây dựng và khai thác học liệu số để áp dụng rộng rãi. Cuối cùng, cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin trong các nhà trường để tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh tiếp cận và sử dụng Ebook. Những khuyến nghị này là định hướng quan trọng để Ebook không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm mà trở thành một công cụ học tập phổ biến trong hệ thống giáo dục.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực trạng của vấn đề nghiên cứu Chương 2. Thiết kế ebook chương “Điện tích. Điện trường”, Vật lý 11 Chương 3.

Tổ chức thực nghiệm 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Bản chất của năng lực 1. Khái niệm năng lực Khái niệm về năng lực đã được rất nhiều người bàn tới và đã có nhiều định nghĩa về năng lực. Theo từ điển tiếng Việt “Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hành động nào đó.

Năng lực là phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao”. Các nhà tâm lý học thì cho rằng: “Năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao.” Theo Cosmovici thì: “Năng lực là tổ hợp đặc điểm của cá nhân, giải thích sự khác biệt giữa người này với người khác ở khả năng đạt được những kiến thức và hành vi nhất định”. Dựa trên quan điểm của nhiều tác giả đã đề cập ở trên, chúng ta có thể định nghĩa năng lực như sau: “Năng lực là khả năng giải quyết có hiệu quả cao các tình huống gặp phải trong bối cảnh cụ thể nhờ vào việc huy động các kiến thức, kỹ năng, thái độ và những tư chất sẵn có. Năng lực của cá nhân được đánh giá qua phương thức và tính hiệu quả của hoạt động của cá nhân đó khi giải quyết các vấn đề thực tiễn của cuộc sống”.

Như vậy, năng lực bao gồm các thành tố trong đó có kiến thức, kỹ năng nhưng năng lực không chỉ là kiến thức và kỹ năng mà năng lực thể hiện ở mức độ hiệu quả của hành động khi huy động các kiến thức và kỹ năng. Năng lực chỉ bộc lỗ ra thông qua hành động và cũng chỉ có thể phát triển qua hành động. Vì thế muốn phát triển năng lực của cá nhân thì nhất thiết phải đặt cá nhân vào trong bối cảnh, làm cho cá nhân muốn hành động (thái độ). 5 Năng lực không mang tính chung chung mà khi nói đến năng lực, bao giờ người ta cũng nói về một lĩnh vực cụ thể nào đó như năng lực toán học của hoạt động học tập hay nghiên cứu toán học, năng lực âm nhạc của hoạt động trong vực âm nhạc, năng lực dạy học của hoạt động giảng dạy, năng lực về một môn thể thao cụ thể… Năng lực của học sinh là một cấu trúc động, có tính mở, đa thành tố, đa tầng bậc, hàm chứa trong nó không chỉ là kiến thức, kỹ năng mà cả niềm tin, giá trị, trách nhiệm xã hội… thể hiện ở tính sẵn sàng hành động của các em trong môi trường học tập phổ thông và những điều kiện thực tế đang thay đổi của xã hội.

Năng lực tự học 1. Khái niệm tự học Định nghĩa về tự học (self-directed learning), Malcolm Shepherd Knowles cho rằng “Tự học là một quá trình mà người học tự thực hiện các hoạt động học tập, có thể cần hoặc không cần sự hỗ trợ của người khác, dự đoán được nhu cầu học tập của bản thân, xác định được mục tiêu học tập, phát hiện ra nguồn tài liệu, con người giúp ích được cho quá trình học tập, biết lựa chọn và thực hiện chiến lược học tập và đánh giá được kết quả thực hiện”. Theo từ điển Giáo dục học – NXB Từ điển Bách khoa 2001, “Tự học là quá trình tự mình lĩnh hội tri thức khoa học và rèn luyện kỹ năng thực hành mà không cần có sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên, sự quản lý của cơ quan giáo dục” [12]. Trong tập bài giảng chuyên đề Dạy tự học cho sinh viên trong các nhà trường trung học chuyên nghiệp và Cao đẳng, Đại học GS – TSKH Thái Duy Tuyên viết: “Tự học là hoạt động độc lập chiếm lĩnh kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo, là tự mình động não, suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ (quan sát, so sánh, phân tích, tổng hợp…) cùng các phẩm chất động cơ, tình cảm để chiếm lĩnh tri thức một lĩnh vực hiểu biết nào đó hay những kinh nghiệm lịch sử, xã hội của nhân loại, biến nó thành sở hữu của chính bản thân người học”[10].

6 Vấn đề này cũng được nhiều nhà khoa học, nhà nghiên cứu định nghĩa trên các khía cạnh khác nhau. Tuy nhiên từ các phân tích trên có thể rút ra: Tự học là việc tự mình xác định động cơ, mục tiêu học lập, tự mình xây dựng, triển khai kế hoạch học tập, tự giác quản lý việc học của bản thân, tự chủ trong việc tìm kiếm tài liệu cũng như đối tác phối hợp khi cần thiết, tự kiểm tra, đánh giá việc học của mình để điều chỉnh cho phù hợp. Năng lực tự học là những thuộc tính tâm lí mà nhờ đó tự giải quyết được các vấn đề đặt ra một cách hiệu quả nhất, nhằm biến kiến thức của nhân loại thành sở hữu của riêng mình. Theo tác giả Trịnh Văn Biều, tự học có ba cấp độ: Thứ nhất: Tự học không có hướng dẫn: Là hình thức người học từ tìm tài liệu, tự nghiên cứu mà không cần đến sự hướng dẫn chính thức của ai.

Hình thức tự học này thường thấy ở người trưởng thành và nhà khoa học khi học đã tự xác định được động cơ học tập, ở họ có ý trí, nghị lực, ý thức tự giác, sự kiên trì, bền bỉ, đặc biệt là họ có kiến thức nền tảng để dễ dàng tiếp thu kiến thức mới. Cũng có thể là học sinh phổ thông khi các các em muốn tự tìm hiểu về một vấn đề mới nào đó. Thứ hai: Tự học có hướng dẫn: Là hình thức tự học có người hướng dẫn (không gặp gỡ thường xuyên), cung cấp tài liệu, giao nhiệm vụ, đôn đốc tiến độ, kiểm tra đánh giá kết quả. Các đối tượng như sinh viên, thực tập viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh,… Thứ ba: Tự học có hướng dẫn trực tiếp: Là hình thức tự học nhưng có thầy hướng dẫn trực tiếp lên lớp giảng dạy một số buổi trên tuần, đồng thời giao tài liệu về nhà nghiên cứu theo hướng dẫn, có biện pháp kiểm tra kết quả tự học ở nhà.

Hình thức này phù hợp với học sinh phổ thông. Vai trò của tự học Thứ nhất, tự học giúp nâng cao hiệu quả học tập trên lớp của học sinh. 7 Có nhiều phương thức học tập giúp chúng ta lĩnh hội được tri thức như thông qua nghe người khác nói, nhìn (xem) người khác làm, đọc tài liệu hướng dẫn, rút kinh nghiệm của người khác, có thể thông qua trao đổi, thảo luận với người khác, cũng có thể tự mình trải nghiệm bằng cách thử - sai – tự rút kinh nghiệm – thử lại. Theo tháp nhận thức mà các nhà nghiên cứu đã đưa ra (Hình 1.1) dưới đây, nếu HS chỉ nghe giảng thì sau hai tuần lượng kiến thức học sinh nhớ được chỉ còn lại 5%, nếu HS đọc tài liệu thì còn lại là 10%, nếu HS xem video hoặc audio thì còn lại 20%.

Đó là cách học tập thụ động. Với cách học thụ động trong các bài học như vậy thì kiến thức học sinh còn lưu lại là rất ít. Tháp nhận thức (Nguồn:https://www.vn/search?tbm=isch&q=Th%C3%A1p%20h %E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp#imgrc=4rBM4fLirLvxCM) Tuy nhiên, nếu học sinh học tập chủ động như thảo luận với các bạn, với giáo 8 viên, học qua thực hành, trải nghiệm, đặc biệt nếu học sinh có thể dạy lại cho bạn khác thì kiến thức học sinh chuyển hóa được rất bền vững và được lưu lại rất lâu với tỉ lệ rất cao, lên đến 90%. Tự học ở cấp độ đơn giản là tự hoàn thành một nhiệm vụ học tập do giáo viên yêu cầu, có thể diễn ra ở nhà hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn của giờ học trên lớp, nhưng kết quả của việc hoàn thành nhiệm vụ ấy lại là tiền đề để học sinh có thể tham gia có hiệu quả vào các hoạt động học tập tiếp theo.

Vì vậy, dạy học muốn đạt hiệu quả thì cần thiết phải tổ chức các hoạt động học tập, tạo ra các bối cảnh, các cơ hội học tập để học sinh có thể trực tiếp tham gia vào. Đó chính là căn bản, cốt lõi của các phương pháp dạy học tích cực. Cần nhấn mạnh rằng điều kiện để học sinh có thể tham gia vào các hoạt động học tập tích cực trên lớp lại là việc học sinh đã nghiên cứu, chuẩn bị kiến thức cơ bản từ nhà. Vì thế mà việc tìm hiểu, nghiên cứu trước nội dung bài học trước ở nhà là rất quan trọng, quyết định chất lượng học bài trên lớp của học sinh.

Đó là vai trò đầu tiên của tự học. Thứ hai, tự học giúp người học hình thành nhiều tính cách đúng đắn. Tri thức có được từ tự học không chỉ sự ghi nhớ những gì được truyền đạt một cách thụ động mà những tri thức đó là thành quả của sự chủ động lĩnh hội với niềm đam mê nên nó rất bền vững. Hơn nữa qua quá trình tự học cá nhân tự trau dồi, rèn luyện có mình nhiều tính cách đúng đắn như tính tự giác, tính kỷ luật, lòng trung thực, kỹ năng xây dựng kế hoạch, tự quản lý bản thân.

Đó là nền tảng để hình thành nên phẩm chất và năng lực. Vậy dạy cho học sinh cách tự học là một trong các mục tiêu quan trọng của quá trình dạy học. Nói về vai trò tự học, trong bài viết “Quá trình tự học và phương pháp dạy tự học cho sinh viên” Th.s Dương Thị Thanh Huyền, Bộ môn khoa học Xã hội & Nhân văn cho rằng: “Có thể xem tính tích cực (hình thành từ năng lực tự học) như một điều kiện, kết quả của sự phát triển nhân cách thế hệ trẻ trong xã hội 9 hiện đại. Trong quá trình tự học, các nhân người học phải gắng sức cao độ nhờ có sự hưng phấn tích cực.

Sự hưng phấn tạo nên hứng thú, đam mê trong học tập, có đam mê mới dẫn đến sự tự giác tìm tòi, khám phá. Trong quá trình tự tìm tòi khám phá bản thân nó cũng tạo ra hứng thú và đam mê. Vậy nên sự tích cực vừa là điều kiện cũng vừa là kết quả của sự phát triển nhân cách của người học.”[13] Thứ ba, tự học là phương thức học tập đáp ứng được các phong cách học tập và điều kiện học tập của từng cá nhân. Mỗi người có cách tự học riêng phù hợp với hoàn cảnh thời gian, sức khỏe, vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ