Luận văn: Hiệu quả mô hình dưa hấu VietGAP trên đất lúa tại Quảng Bình

Luận văn phân tích hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của mô hình dưa hấu VietGAP trên đất lúa thiếu nước tại Quảng Bình và tính bền vững.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Mô hình dưa hấu VietGAP trên đất lúa Tổng quan giải pháp

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu và áp lực thị trường, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng được xem là một hướng đi chiến lược. Đặc biệt, tại các vùng đất trồng lúa thiếu nước cuối vụ, hiệu quả kinh tế thấp, việc tìm kiếm cây trồng thay thế phù hợp là yêu cầu cấp thiết. Mô hình trồng dưa hấu VietGAP trên đất lúa nổi lên như một giải pháp đột phá, không chỉ giúp tăng thu nhập cho nông dân mà còn thúc đẩy canh tác bền vững. Luận văn thạc sĩ của Trần Ngọc Khánh (2017) tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về hiệu quả của mô hình này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP vào sản xuất dưa hấu không chỉ là một sự thay đổi về kỹ thuật canh tác mà còn là sự thay đổi trong tư duy sản xuất, hướng tới việc tạo ra nông sản sạch, an toàn và có khả năng truy xuất nguồn gốc. Giải pháp này giải quyết đồng thời ba vấn đề lớn: cải thiện sinh kế cho người nông dân, bảo vệ môi trường đất và nước, và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về thực phẩm an toàn. Đây là một điển hình cho mô hình nông nghiệp công nghệ cao có thể nhân rộng, góp phần vào việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại Quảng Bình

Tại tỉnh Quảng Bình, nhiều diện tích đất lúa, đặc biệt là các chân đất cao, thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu nước tưới vào cuối vụ Đông Xuân và cả vụ Hè Thu. Thực trạng này dẫn đến năng suất lúa bấp bênh, hiệu quả kinh tế thấp, thậm chí nhiều nông dân phải bỏ hoang ruộng đất. Để giải quyết vấn đề này, chủ trương chuyển đổi cơ cấu cây trồng đã được triển khai mạnh mẽ, nằm trong đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp của tỉnh. Việc chuyển từ độc canh cây lúa sang các mô hình luân canh cây trồng khác có giá trị kinh tế cao hơn như ngô, lạc, và đặc biệt là dưa hấu, được xem là hướng đi đúng đắn. Dưa hấu là cây trồng chịu hạn tốt hơn lúa, có thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với việc tăng vụ trên chân đất lúa. Mô hình này không chỉ giúp giải quyết bài toán thiếu nước mà còn góp phần cải tạo đất trồng lúa sau nhiều năm thâm canh, phá vỡ vòng đời sâu bệnh hại.

1.2. Giới thiệu tiêu chuẩn VietGAP trong sản xuất nông nghiệp

Tiêu chuẩn VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) là bộ quy phạm thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam. Mục tiêu của VietGAP là đảm bảo an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, đảm bảo sức khỏe và an toàn cho người lao động, đồng thời cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Áp dụng VietGAP đòi hỏi người sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định từ khâu chọn đất, chọn giống, quản lý nước, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, cho đến thu hoạch và xử lý sau thu hoạch. Việc đạt được chứng nhận VietGAP không chỉ là một cam kết về chất lượng mà còn là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường, giúp nông sản sạch dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị và chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp.

II. Thách thức canh tác lúa Bài toán kinh tế và môi trường

Canh tác lúa truyền thống, dù đảm bảo an ninh lương thực, nhưng đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Vấn đề lớn nhất là hiệu quả kinh tế nông nghiệp ngày càng giảm sút. Chi phí đầu vào như giống, phân bón, thuốc trừ sâu liên tục tăng cao, trong khi giá lúa lại bấp bênh, phụ thuộc nhiều vào thị trường. Tại các vùng đất khó khăn như khu vực thiếu nước cuối vụ ở Quảng Ninh (Quảng Bình), năng suất lúa không ổn định, khiến thu nhập của người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Bài toán tăng thu nhập cho nông dân trở nên nan giải nếu chỉ dựa vào cây lúa. Về mặt môi trường, việc thâm canh lúa qua nhiều năm dẫn đến suy thoái đất, làm giảm độ phì nhiêu tự nhiên. Lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Do đó, việc tìm kiếm một mô hình canh tác bền vững hơn, vừa mang lại lợi ích kinh tế, vừa thân thiện với môi trường là một yêu cầu tất yếu. Mô hình luân canh cây trồng dưa hấu trên đất lúa chính là một câu trả lời cho những thách thức này, mở ra cơ hội phát triển mới.

2.1. Thực trạng đất trồng lúa thiếu nước và hiệu quả thấp

Theo báo cáo tại địa bàn nghiên cứu, huyện Quảng Ninh có khoảng 300ha đất lúa thường xuyên thiếu nước vào cuối vụ. Tình trạng này làm giảm năng suất, chất lượng lúa, thậm chí gây mất trắng ở một số diện tích. Nghiên cứu của Trần Ngọc Khánh (2017) khẳng định, thu nhập từ trồng lúa trên các chân đất này rất thấp, không đủ bù đắp chi phí đầu tư và công lao động. Việc cải tạo đất trồng lúa trở nên khó khăn do thiếu nước. Sự phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất cũng tạo ra rủi ro lớn cho nông hộ khi đối mặt với thiên tai và biến động thị trường. Đây chính là động lực chính thúc đẩy nông dân tìm kiếm và áp dụng các mô hình sản xuất mới hiệu quả hơn.

2.2. Áp lực tăng thu nhập và nhu cầu canh tác bền vững

Đời sống của người nông dân phụ thuộc chủ yếu vào kết quả sản xuất nông nghiệp. Áp lực tăng thu nhập cho nông dân là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng. Bên cạnh đó, nhận thức về bảo vệ môi trường và sản xuất an toàn ngày càng được nâng cao. Người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên các sản phẩm nông sản sạch, có nguồn gốc rõ ràng. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi sang các phương thức canh tác bền vững, giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại, bảo vệ tài nguyên đất và nước. Mô hình dưa hấu VietGAP đáp ứng được cả hai yêu cầu này, vừa tối ưu hóa lợi nhuận, vừa tuân thủ các nguyên tắc sản xuất có trách nhiệm với xã hội và môi trường.

III. Kỹ thuật trồng dưa hấu VietGAP Hướng dẫn quy trình chuẩn

Thành công của mô hình dưa hấu VietGAP không chỉ đến từ việc lựa chọn cây trồng phù hợp mà còn phụ thuộc vào việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng dưa hấu theo tiêu chuẩn. Quy trình này được xây dựng một cách khoa học, kiểm soát chặt chẽ mọi yếu tố đầu vào để đảm bảo sản phẩm đầu ra an toàn và chất lượng. Nền tảng của quy trình là việc lựa chọn giống dưa hấu năng suất cao, có khả năng kháng bệnh tốt và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng địa phương. Việc quản lý đất được đặc biệt chú trọng, ưu tiên sử dụng phân bón hữu cơ cho dưa hấu đã qua ủ hoai mục để cải tạo đất, tăng cường vi sinh vật có lợi và cung cấp dinh dưỡng bền vững. Vấn đề quản lý sâu bệnh hại dưa hấu được thực hiện theo nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên các biện pháp sinh học, hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc hóa học. Một trong những yêu cầu cốt lõi của VietGAP là việc ghi chép nhật ký sản xuất chi tiết, từ đó tạo cơ sở cho việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Toàn bộ quy trình này giúp tạo ra sản phẩm nông sản sạch, đồng đều về chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường, mang lại giá trị gia tăng cao cho người sản xuất.

3.1. Lựa chọn giống dưa hấu năng suất cao và quản lý đất

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn giống dưa hấu năng suất cao. Các giống được khuyến nghị thường có đặc tính sinh trưởng khỏe, khả năng thích ứng rộng, kháng được một số bệnh phổ biến và cho chất lượng quả tốt (vỏ mỏng, ruột đỏ, độ đường cao). Trước khi trồng, đất phải được cày bừa kỹ, lên luống cao để dễ thoát nước. Việc cải tạo đất trồng lúa bằng cách bón vôi để khử phèn và bổ sung phân chuồng ủ hoai mục là bắt buộc. Điều này không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cây mà còn làm cho đất tơi xốp, cải thiện cấu trúc đất, tạo điều kiện tối ưu cho bộ rễ phát triển.

3.2. Quy trình bón phân và phòng trừ sâu bệnh hại dưa hấu

Theo tiêu chuẩn VietGAP, việc sử dụng phân bón hữu cơ cho dưa hấu được ưu tiên hàng đầu. Phân bón hóa học chỉ được sử dụng một cách cân đối, hợp lý theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây và phải nằm trong danh mục cho phép. Đối với công tác phòng trừ sâu bệnh hại dưa hấu, người nông dân được tập huấn để nhận diện các loại sâu bệnh phổ biến và áp dụng các biện pháp phòng trừ thân thiện với môi trường như sử dụng bẫy pheromone, thiên địch hoặc các loại thuốc trừ sâu sinh học. Việc sử dụng thuốc hóa học là giải pháp cuối cùng, phải tuân thủ nguyên tắc “4 đúng” và đảm bảo thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

3.3. Yêu cầu ghi chép và truy xuất nguồn gốc nông sản sạch

Một đặc điểm khác biệt của VietGAP so với canh tác truyền thống là yêu cầu bắt buộc phải ghi chép nhật ký đồng ruộng. Mọi hoạt động từ ngày xuống giống, loại phân bón và liều lượng sử dụng, loại thuốc bảo vệ thực vật, ngày phun, cho đến ngày thu hoạch đều được ghi lại cẩn thận. Những ghi chép này là cơ sở dữ liệu quan trọng để quản lý sản xuất, đánh giá hiệu quả và quan trọng nhất là phục vụ cho hệ thống truy xuất nguồn gốc. Mỗi quả dưa khi đưa ra thị trường đều có thể được truy xuất về tận hộ sản xuất, tạo dựng niềm tin tuyệt đối cho người tiêu dùng về một sản phẩm nông sản sạch.

IV. Giải pháp đầu ra cho nông sản Bí quyết từ liên kết 4 nhà

Một trong những yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của bất kỳ mô hình sản xuất nông nghiệp nào chính là đầu ra cho nông sản. Mô hình dưa hấu VietGAP tại Quảng Ninh đã giải quyết tốt bài toán này nhờ vào việc xây dựng thành công mối liên kết 4 nhà: Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp. Mối liên kết này tạo thành một chuỗi giá trị khép kín, nơi mỗi bên phát huy tối đa vai trò của mình. Nhà nước (cụ thể là Phòng NN&PTNT huyện) đóng vai trò định hướng, ban hành chính sách hỗ trợ và giám sát quy trình. Nhà khoa học (các viện, trường) chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, hướng dẫn quy trình VietGAP. Nhà nông trực tiếp sản xuất, tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật. Và cuối cùng, Nhà doanh nghiệp (siêu thị, công ty thu mua) cam kết bao tiêu sản phẩm với giá ổn định và cao hơn thị trường. Nhờ mối liên kết chặt chẽ này, thị trường dưa hấu VietGAP được đảm bảo, người nông dân không còn phải lo lắng về tình trạng “được mùa mất giá”. Đây chính là chìa khóa để nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp và khuyến khích nông dân mạnh dạn đầu tư, mở rộng sản xuất theo hướng chuyên nghiệp và bền vững.

4.1. Vai trò của liên kết 4 nhà trong chuỗi giá trị gia tăng

Mô hình liên kết 4 nhà đã thể hiện rõ vai trò trong việc tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm dưa hấu. Nông dân được hỗ trợ kỹ thuật để sản xuất sản phẩm chất lượng cao. Doanh nghiệp có được nguồn cung nông sản sạch ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn. Mối liên kết này giúp giảm thiểu các khâu trung gian không cần thiết, giúp lợi nhuận được phân chia hợp lý hơn giữa các tác nhân trong chuỗi. Theo nghiên cứu tại Quảng Ninh, dưa hấu VietGAP được siêu thị CoopMart bao tiêu với mức giá cao hơn thị trường từ 2.000-3.000 VNĐ/kg. Điều này chứng tỏ hiệu quả vượt trội của việc tổ chức sản xuất gắn liền với thị trường.

4.2. Xây dựng thị trường dưa hấu ổn định và nâng cao thương hiệu

Việc có hợp đồng bao tiêu ổn định không chỉ giải quyết vấn đề đầu ra cho nông sản trước mắt mà còn góp phần xây dựng thị trường dưa hấu một cách bền vững. Sản phẩm dưa hấu VietGAP Quảng Ninh với tem truy xuất nguồn gốc đã dần xây dựng được thương hiệu và niềm tin nơi người tiêu dùng. Khi sản xuất theo một tiêu chuẩn chung, chất lượng sản phẩm đồng đều, việc xây dựng thương hiệu cho cả một vùng sản xuất trở nên khả thi. Điều này mở ra cơ hội không chỉ cho thị trường nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu trong tương lai, mang lại lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế nông nghiệp Số liệu thực tiễn

Hiệu quả của mô hình dưa hấu VietGAP không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh bằng những con số cụ thể và thuyết phục. Nghiên cứu của Trần Ngọc Khánh (2017) đã tiến hành phân tích chi tiết, so sánh hiệu quả giữa mô hình trồng dưa hấu VietGAP và mô hình trồng dưa hấu thông thường tại huyện Quảng Ninh. Kết quả cho thấy, mặc dù chi phí sản xuất ban đầu của mô hình VietGAP cao hơn một chút do phải đầu tư vào các vật tư chất lượng và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt, nhưng hiệu quả kinh tế nông nghiệp mang lại vượt trội hơn hẳn. Năng suất và sản lượng dưa hấu VietGAP cao hơn so với dưa hấu thường. Đặc biệt, tỷ suất lợi nhuận trên tổng chi phí là chỉ số ấn tượng nhất, cho thấy mỗi đồng vốn bỏ ra mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể. Thành công này không chỉ đến từ năng suất mà còn từ giá bán sản phẩm cao hơn nhờ chất lượng đảm bảo và có hợp đồng bao tiêu. Những số liệu này là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng kết hợp với áp dụng khoa học kỹ thuật là hướng đi đúng đắn, giúp tăng thu nhập cho nông dân một cách bền vững.

5.1. Phân tích chi phí năng suất và lợi nhuận mô hình VietGAP

Số liệu từ luận văn của Trần Ngọc Khánh (2017) chỉ ra: Tỷ suất lợi nhuận (P/TC) của mô hình dưa hấu VietGAP đạt 1,43 lần, nghĩa là 1 đồng chi phí bỏ ra thu về 1,43 đồng lợi nhuận. Con số này ở mô hình dưa hấu thường chỉ là 1,05 lần. Mặc dù diện tích gieo trồng bình quân của hộ VietGAP thấp hơn, nhưng năng suất và sản lượng lại cao hơn. Cụ thể, năng suất dưa VietGAP cao hơn dưa thường, dẫn đến tổng thu nhập và lợi nhuận ròng trên mỗi đơn vị diện tích đều vượt trội. Điều này khẳng định tính ưu việt của mô hình trong việc tối ưu hóa hiệu quả kinh tế nông nghiệp.

5.2. Tác động xã hội và môi trường của canh tác bền vững

Ngoài hiệu quả kinh tế, mô hình còn mang lại những tác động tích cực về xã hội và môi trường. Về xã hội, mô hình đã thay đổi nhận thức và tập quán canh tác của người dân, hướng họ đến sản xuất có trách nhiệm. Việc tham gia các lớp tập huấn, sinh hoạt tổ hợp tác đã tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Về môi trường, phương thức canh tác bền vững theo tiêu chuẩn VietGAP giúp giảm lượng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, góp phần bảo vệ môi trường đất, nước và đa dạng sinh học. Đây là những giá trị vô hình nhưng có ý nghĩa lâu dài cho sự phát triển của nông thôn.

VI. Tương lai mô hình nông nghiệp Nhân rộng dưa hấu VietGAP

Với những thành công đã được chứng minh qua thực tiễn, mô hình dưa hấu VietGAP trên đất lúa được đánh giá có khả năng duy trì và nhân rộng rất cao. Đây không chỉ là một giải pháp tình thế cho những vùng đất khó khăn mà còn là một hình mẫu cho sự phát triển của mô hình nông nghiệp công nghệ cao và bền vững trong tương lai. Để nhân rộng thành công, cần có sự vào cuộc đồng bộ của các cấp chính quyền, các ngành chức năng và chính người nông dân. Cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ về vốn, giống, tập huấn kỹ thuật và đặc biệt là xúc tiến thương mại, tìm kiếm thêm các kênh tiêu thụ ổn định. Việc xây dựng các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới hoạt động hiệu quả sẽ là nền tảng để tổ chức sản xuất quy mô lớn, tạo ra sản lượng hàng hóa đủ sức cạnh tranh. Hướng đi này không chỉ áp dụng cho cây dưa hấu mà hoàn toàn có thể mở rộng cho các loại cây trồng giá trị cao khác, góp phần thực hiện thành công chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp, xây dựng một nền nông nghiệp Việt Nam hiện đại, an toàn và thịnh vượng.

6.1. Khả năng nhân rộng mô hình và các chính sách hỗ trợ

Khả năng nhân rộng mô hình là rất lớn do hiệu quả rõ rệt về kinh tế, xã hội và môi trường. Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra thuận lợi, cần có thêm các chính sách hỗ trợ cụ thể. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP ban đầu, hỗ trợ vay vốn ưu đãi để nông dân đầu tư cơ sở vật chất. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của khuyến nông trong việc theo sát, tư vấn kỹ thuật cho nông dân trong suốt quá trình sản xuất. Việc quy hoạch các vùng sản xuất tập trung cũng là yếu tố quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa và quản lý sản xuất.

6.2. Hướng tới một nền nông nghiệp công nghệ cao và bền vững

Mô hình dưa hấu VietGAP là một bước đi quan trọng hướng tới một nền nông nghiệp công nghệ cao. Trong tương lai, có thể tích hợp thêm các công nghệ tiên tiến hơn như hệ thống tưới nhỏ giọt, nhà màng, nhà lưới để kiểm soát tốt hơn điều kiện canh tác và giảm thiểu rủi ro do thời tiết. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý sản xuất và truy xuất nguồn gốc (sử dụng mã QR) sẽ càng nâng cao giá trị và tính minh bạch của sản phẩm. Đây chính là con đường tất yếu để nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM 1. Mô hình sản xuất nông nghiệp Khái niệm mô hình Theo Võ Thị Cẩm Diệu (2014), mô hình theo nghĩa thông thường được hiểu là một cái mẫu (mẫu để vẽ) hay là một hình của một vật để làm theo.

Mô hình còn được hiểu là một sự trừu tượng hóa hay đơn giản hóa hệ thống. Mô hình giúp cho các nhà khoa học hiểu biết, đánh giá và tối ưu hóa hệ thống. Mô hình sản xuất: Là hình mẫu trong sản xuất, thể hiện sự kết hợp các nguồn lực trong điều kiện sản xuất cụ thể, nhằm đạt được mục tiêu về sản phẩm và lợi ích kinh tế. Mô hình sản xuất nông nghiệp: Là việc bố trí các yếu tố nguồn lực cùng với các loại cây trồng, vật nuôi một cách hợp lý để giới thiệu một loại giống mới, phương pháp mới hay kỹ thuật mới, giúp người dân thấy được tận mắt hiệu quả của hoạt động sản xuất mới này, từ đó áp dụng các kiến thức kỹ thuật mới, phương pháp mới vào hoạt động sản xuất của mình.

Nói cách khác, nó diễn tả mối quan hệ giữa các nhân tố, chủ yếu là thể hiện các yêu cầu của sản xuất (đầu vào) và các sản phẩm đầu ra. Vậy mô hình sản xuất nông nghiệp là hình mẫu trong sản xuất nông nghiệp, thể hiện sự kết hợp của các yếu tố nguồn lực trong điều kiện sản xuất cụ thể nhằm đạt được những mục tiêu cụ thể. Vai trò của mô hình sản xuất Việc xây dựng mô hình sản xuất mang tính trình diễn và thử nghiệm thường được xây dựng trên quy mô nhỏ. Mục đích để thỏa mãn nhu cầu "sờ tận tay, thấy tận mắt" cho bà con nông dân, vì họ là những người thường hoài nghi với các mới và sợ rủi ro nên không ứng dụng vào sản xuất.

Thông qua việc xây dựng mô hình, người dân sẽ nắm bắt được những kỹ thuật mới, giúp họ thấy được sự khác nhau giữa cái mới và cái cũ, giúp họ thấy được tận mắt thành quả của việc ứng dụng cái mới. Đó sẽ là tiền đề để họ áp dụng vào sản xuất, quyết định đầu tư và tiếp tục sản xuất trong những mùa vụ sau. Việc thực hiện mô hình cũng sẽ giúp cho nhà khoa học và người dân có thể đánh giá được sự phù hợp và khả năng nhân rộng của mô hình cây trồng vật nuôi tại một khu vực nào đó. Từ đó đem lại quyết định tốt nhất nhằm đem lại lợi ích tối đa cho nông dân, phát huy hiệu quả những gì nông dân đã có.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Quy trình VietGAP 1. Một số đặc điểm của SXNN tốt - VietGAP Thực hành nông nghiệp tốt (GAP) là viết tắt đầu của 3 từ tiếng Anh (Good Agriculture Production). Hiện nay, có nhiều mức độ và nhiều quy trình GAP khác nhau, ở mỗi nước, mỗi khu vực khác nhau sẽ phát triển từng tiêu chuẩn cho phù hợp với khu vực và quốc gia đó.

Một số tiêu chuẩn trên thế giới bao gồm: Bộ tiêu chuẩn chung Global GAP, bộ tiêu chuẩn của khu vực châu Âu (EuroGAP) và khu vực châu Á (ASEANGAP)… VietGAP được xây dựng dựa trên cơ sở ASEANGAP, EuroGAP/GlobalGAP và FRESHCARE nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hàng nông sản của Việt Nam tham gia thị trường ASEAN và thế giới, hướng tới sản xuất nông nghiệp bền vững. Quyết định số 379/QĐ-BNN-KHCN ngày 28/01/2008 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành các quy định về tiêu chuẩn VietGAP, quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho rau, quả tươi an toàn tại Việt Nam. Ý nghĩa của VietGAP đối với sản xuất nông nghiệp như sau: Là công nghệ sản xuất tiên tiến của nhà nông. Sản xuất phải theo quy trình kỹ thuật, năng suất cao, chất lượng tốt, hàng đẹp và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, sản xuất trong môi trường không ô nhiễm.

Trong quá trình sản xuất có ghi chép để có cơ sở xin được cấp chứng chỉ. Đặc biệt, GAP còn quan tâm đến an toàn phúc lợi cho người lao động (người lao động phải được trang bị kiến thức, kỹ năng và bảo hộ lao động, được lao động trong điều kiện tối ưu, thoáng mát). VietGAP bao gồm những nguyên tắc, trình tự, thủ tục hướng dẫn tổ chức, cá nhân sản xuất, thu hoạch, sơ chế đảm bảo an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo phúc lợi xã hội, sức khỏe người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc dựa trên 4 tiêu chí: 1. Tiêu chuẩn về kỹ thuật sản xuất; 2.

An toàn thực phẩm gồm các biện pháp đảm bảo không có hóa chất nhiễm khuẩn hoặc ô nhiễm vật lý khi thu hoạch; 3. Môi trường làm việc nhằm ngăn chặn việc lạm dụng sức lao động của nông dân; 4. Truy tìm nguồn gốc sản phẩm. Tiêu chuẩn này cho phép xác định được những vấn đề từ khâu sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm; Cụ thể là việc quy định rõ ràng những yếu tố chính trong sản xuất nông nghiệp, quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho rau quả tươi an toàn bao gồm các nội dung chính: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1.

Đánh giá lựa chọn vùng sản xuất 2. Giống và gốc ghép 3. Quản lý đất và giá thể 4. Phân bón và chất phụ gia 5.

Thu hoạch và xử lý sau thu hoạch 8. Quản lý và xử lý chất thải 9. An toàn lao động 10. Ghi chép, lưu trữ hồ sơ, truy nguyên nguồn gốc và thu hồi sản phẩm 11.

Kiểm tra nội bộ 12. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại. Lợi ích của VietGAP Hiện nay ở Việt Nam, nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm nông sản sạch và an toàn là rất lớn, vì vậy cần thiết phải áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP vào sản xuất nông nghiệp để mang lại lợi ích lớn nhất cho nông dân và các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và phân phối sản phẩm như: Tạo ra khối lượng sản phẩm lớn, chất lượng sản phẩm cao hơn, sản phẩm được công nhận theo tiêu chuẩn VietGAP được đánh giá cao, dễ dàng lưu thông trên thị trường Việt Nam và một số nước nhập khẩu. Làm tăng sự tin tưởng của khác hàng đối với thực phẩm, an toàn hơn, bảo vệ người tiêu dùng trước nguy cơ thực phẩm không tốt tới sức khỏe.

Tạo ra lợi thế cạnh tranh, nâng cao thương hiệu của nhà sản xuất, chế biến và phân phối. Giúp tăng cường cho ngành trồng trọt, chăn nuôi bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường và đảm bảo lợi ích cho toàn xã hội. Tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa bốn nhà: Nhà nông, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà quản lý. Khách hàng đã góp phần thay đổi thói quen sản xuất, cách suy nghĩ của nông dân cũng như doanh nghiệp về sản xuất nông nghiệp bền vững theo tiêu chuẩn VietGAP.

Như vậy, ngoài hiệu quả kinh tế lâu dài thì sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP đã góp phần tạo sự chuyển biến tích cực cả về nhận thức, tư tưởng và hành động của PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 người nông dân, giúp họ hiểu được trong sản xuất kinh doanh, chất lượng sản phẩm mới là điều kiện tiên quyết và sống còn để duy trì sự phát triển. Không những thế, sản xuất nông nghiệp theo tiêu chuẩn VietGAP còn thúc đẩy mối liên kết giữa sản xuất với thị trường, từ đó mang lại lợi ích, thu nhập cao hơn cho người sản xuất, từng bước xây dựng thương hiệu cho ngành trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản an toàn, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng nước ta. Các văn bản pháp luật liên quan còn hiệu lực Kể từ năm 2008, Bộ NN & PTNT chính thức ban hành quy trình VietGAP và đã có rất nhiều văn bản quy phạm pháp luật được ban hành và một số văn bản đã hết hiệu lực. Tính đến thời điểm hiện nay, những văn bản quy phạm pháp luật liên quan bao gồm: Quyết định số 01/2012/QĐ-TTg ngày 09/01/2012 của Thủ tướng Chính phủ về một số chính sách hỗ trợ áp dụng Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt trong nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

Thông tư số 48/2012/TT-BNNPTNT ngày 06/09/2012 quy định về chứng nhận sản phẩm thủy sản, trồng trọt, chăn nuôi được sản xuất, sơ chế phù hợp với GAP (thay thế Quyết định 84/2008/QĐ-BNN). Thông tư số 53/2012/TT-BNNPTNT ngày 26/10/2012 ban hành danh mục sản phẩm được hỗ trợ theo quyết định 01/2012 QĐ-TTg. Thông tư số 55/2012/TT-BNNPTNT ngày 31/10/2012 về chỉ định tổ chức chứng nhận hợp quy thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thay thế Thông tư 32/2010/TT-BNNPTNT) Thông tư số 59/2012/TT-BNNPTNT ngày 09/11/2012 về quản lý sản xuất rau quả chè an toàn (thay thế Quyết định 99/2008/QĐ-BNN). Ban hành quy trình VietGAP Hiện nay, tại Việt Nam đang triển khai 4 quy trình: 1.

Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho rau, quả tươi an toàn (Ban hành kèm theo Quyết định số 379/QĐ-BNN-KHCN ngày 28/01/2008 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho chè búp tươi an toàn (Ban hành kèm theo Quyết định số 1121/QĐ-BNN-KHCN ngày 14/04/2008 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho lúa (Ban hành kèm theo Quyết định số 2998/QĐ-BNN-TT ngày 09/11/2010 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 4.

Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho cà phê (Ban hành kèm theo Quyết định số 2999/QĐ-BNN-TT ngày 09/11/2010 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Việt Nam bắt đầu triển khai xây dựng và ứng dụng VietGAP từ năm 2008, tuy nhiên sau nhiều năm triển khai, tính đến năm 2016, diện tích nông sản thực hiện theo các quy trình này chỉ chưa chiếm đến 1% diện tích cây trồng trên cả nước (Nguyễn Sơn Tùng, 2016). Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ việc người nông dân ngại thay đổi tập quán canh tác, trong khi bộ tiêu chuẩn VietGAP đòi hỏi rất cao. Đặc biệt là đầu ra cho nông sản đạt chuẩn VietGAP chưa tương xứng với công sức nông dân bỏ ra khiến họ không mấy mặn mà.

Thực tế nông dân khi tham gia vào quy trình VietGAP sẽ được tập huấn nên kỹ thuật chăm sóc cây tốt hơn, năng suất cao hơn và chất lượng trái an toàn hơn. Nông hộ cũng được hỗ trợ một phần vốn để mua máy móc, phân bón, thuốc BVTV,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ