Đề tài: Phát triển du lịch sinh thái tại Đảo Cò Chi Lăng Nam, Hải Dương

Phân tích tiềm năng, thực trạng và giải pháp phát triển du lịch sinh thái tại Đảo Cò Chi Lăng Nam (Hải Dương), hướng tới phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Văn Hoá Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch sinh thái Đảo Cò Chi Lăng Nam

Nằm giữa lòng hồ An Dương thuộc xã Chi Lăng Nam, huyện Thanh Miện, Hải Dương, khu du lịch sinh thái Đảo Cò là một viên ngọc quý của vùng đồng bằng sông Hồng. Nơi đây sở hữu một tiềm năng du lịch to lớn, bắt nguồn từ giá trị độc đáo của hệ sinh thái đất ngập nước và sự quần tụ của hàng vạn cá thể cò, vạc. Đây không chỉ là một điểm đến hấp dẫn du khách yêu thiên nhiên mà còn là một trung tâm nghiên cứu và giáo dục môi trường quan trọng. Theo tài liệu của Bùi Thị Nga (2011), Đảo Cò được hình thành sau một trận đại hồng thủy vào thế kỷ XV, tạo nên một vùng sình lầy và hồ An Dương, nơi "đất lành chim đậu". Sự tồn tại của hòn đảo độc nhất vô nhị này giữa đồng bằng Bắc Bộ là một yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt. Việc khai thác tiềm năng du lịch sinh thái Đảo Cò Chi Lăng Nam một cách bài bản sẽ góp phần thúc đẩy phát triển du lịch địa phương, tạo ra sinh kế bền vững cho người dân và nâng cao nhận thức về bảo tồn thiên nhiên. Hồ An Dương và hồ Triều Dương, với hệ thống kênh nước kết nối, tạo nên một cảnh quan mặt nước thơ mộng, lý tưởng cho các hoạt động tham quan, thư giãn. Sự đa dạng của các loài chim, đặc biệt là các loài cò quý hiếm và chim di trú, biến nơi đây thành một "sân chim" tự nhiên khổng lồ, mang lại những trải nghiệm bản địa không thể nào quên. Việc phát triển du lịch tại đây cần đi đôi với các nguyên tắc du lịch bền vững, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường.

1.1. Giá trị độc đáo của hệ sinh thái đất ngập nước An Dương

Hồ An Dương, với diện tích khoảng 9ha và độ sâu có nơi lên tới 17m, là di tích còn sót lại của vùng ngập nước ven sông Hồng. Đây là một hệ sinh thái đất ngập nước điển hình, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa vi khí hậu và duy trì đa dạng sinh học. Nguồn nước trong hồ luôn trong sạch nhờ sự lưu thông với sông Cửu An, tạo điều kiện lý tưởng cho nhiều loài thủy sinh phát triển. Hệ thực vật trong và ven hồ, đặc biệt là các rặng tre gai, cây bóng mát và những đầm sen rộng lớn, không chỉ tạo cảnh quan thơ mộng mà còn là nơi trú ngụ và làm tổ an toàn cho các loài chim. Chính hệ sinh thái này đã tạo nên môi trường sống lý tưởng, thu hút quần thể cò, vạc và nhiều loài chim khác về đây quần tụ, biến hòn đảo nhỏ giữa hồ thành một vương quốc của các loài chim.

1.2. Sức hút từ quần thể cò vạc và đa dạng sinh học quý hiếm

Điểm hấp dẫn cốt lõi của khu du lịch sinh thái Đảo Cò chính là sự hiện diện của một quần thể cò, vạc khổng lồ với số lượng lên đến hàng vạn con. Theo thống kê, đảo là nhà của ít nhất 9 loài cò khác nhau như Cò Trắng, Cò Lửa, Cò Bợ, Cò Ruồi và 3 loại vạc. Ngoài ra, sự xuất hiện của các loài chim quý hiếm khác như Bồ Nông, Mòng Két, Le Le đã được ghi nhận, cho thấy giá trị bảo tồn thiên nhiênđa dạng sinh học của khu vực. Sự giao ca nhịp nhàng giữa cò (kiếm ăn ban ngày) và vạc (kiếm ăn ban đêm) tạo nên một vũ điệu thiên nhiên sống động, đặc biệt vào lúc bình minh và hoàng hôn. Đây là khoảnh khắc mang lại trải nghiệm ngắm cò hoàng hôn độc đáo, thu hút các nhà nhiếp ảnh và du khách yêu thiên nhiên. Sự phong phú về số lượng loài và cá thể chim biến Đảo Cò thành một trong những điểm dừng chân lý tưởng của các loài chim di trú.

II. Phân tích thách thức phát triển du lịch bền vững tại đây

Mặc dù sở hữu tiềm năng du lịch vượt trội, việc phát triển du lịch sinh thái Đảo Cò Chi Lăng Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, cản trở quá trình phát triển theo hướng du lịch bền vững. Những hạn chế này tồn tại ở nhiều phương diện, từ cơ sở hạ tầng, dịch vụ du lịch đến công tác quản lý và bảo vệ môi trường. Theo nghiên cứu thực trạng của Bùi Thị Nga (2011), cơ sở vật chất tại khu du lịch còn khá sơ sài, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của du khách. Các công trình công cộng như trung tâm giáo dục môi trường, quán giải khát, bến thuyền đều có quy mô nhỏ, chưa được đầu tư đồng bộ. Đội ngũ quản lý gồm 15 người, chủ yếu là cán bộ hưu trí, chưa qua đào tạo chuyên nghiệp về nghiệp vụ du lịch. Điều này dẫn đến công tác quản lý còn mang tính tự phát, chủ yếu là trông coi, bảo quản thay vì hoạch định chiến lược phát triển kinh doanh bài bản. Sản phẩm du lịch còn đơn điệu, chủ yếu là hoạt động đi thuyền trên hồ An Dương ngắm cò, thiếu các dịch vụ bổ trợ và trải nghiệm bản địa khác để giữ chân du khách. Thời gian lưu trú trung bình của khách rất ngắn, hầu như không có khách ở lại qua đêm, làm giảm nguồn thu từ các dịch vụ. Nếu không có các giải pháp phát triển kịp thời và đồng bộ, những thách thức này sẽ làm suy giảm sức hấp dẫn của Đảo Cò và gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái đất ngập nước mong manh nơi đây.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch tại Đảo Cò

Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch tại xã Chi Lăng Nam còn nhiều yếu kém. Hệ thống đường giao thông nông thôn dù đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng tốt việc tiếp cận của các đoàn khách lớn. Khu vực bến thuyền quy mô nhỏ, thiếu các tiện ích an toàn và dịch vụ đi kèm. Các cơ sở lưu trú và dịch vụ ăn uống đạt chuẩn gần như không có, khiến du khách không thể ở lại dài ngày. Các sản phẩm du lịch còn nghèo nàn, chỉ dừng lại ở việc tham quan bằng thuyền. Thiếu các hoạt động giải trí, trải nghiệm văn hóa, hay các điểm bán hàng lưu niệm, đặc sản Hải Dương được quy hoạch bài bản. Sự thiếu thốn này làm giảm đáng kể mức độ hài lòng và chi tiêu của du khách, hạn chế phát triển du lịch địa phương.

2.2. Vấn đề trong công tác quản lý và bảo vệ môi trường

Công tác quản lý tại khu du lịch sinh thái Đảo Cò chưa mang tính chuyên nghiệp. Ban quản lý hoạt động chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, thiếu kiến thức chuyên sâu về du lịch sinh thái và quản trị kinh doanh. Điều này dẫn đến việc khai thác du lịch còn lỏng lẻo, chưa có quy hoạch sức chứa (carrying capacity) để hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Việc bảo vệ môi trườngbảo tồn thiên nhiên tuy được quan tâm nhưng chưa có các biện pháp khoa học và hệ thống. Nguy cơ ô nhiễm nguồn nước từ hoạt động sinh hoạt và du lịch, cùng với tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến tập tính sinh sản của quần thể cò, vạc. Cần có một chiến lược quản lý tổng thể để cân bằng giữa khai thác và bảo tồn, đảm bảo sự phát triển của du lịch bền vững.

III. Giải pháp bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học Đảo Cò

Để phát triển du lịch sinh thái Đảo Cò Chi Lăng Nam theo hướng bền vững, giải pháp cốt lõi phải bắt đầu từ công tác bảo tồn thiên nhiênđa dạng sinh học. Đây là nguyên tắc nền tảng của du lịch sinh thái, bởi tài nguyên thiên nhiên chính là "vốn" quý giá nhất của điểm đến. Mục tiêu chính là duy trì và phát triển hệ sinh thái đất ngập nước, bảo vệ môi trường sống nguyên vẹn cho quần thể cò, vạc và các loài sinh vật khác. Một trong những biện pháp cấp thiết là xây dựng và thực thi các quy định chặt chẽ về bảo vệ môi trường, kiểm soát chất lượng nước hồ An Dương, và quản lý rác thải từ hoạt động du lịch. Cần triển khai các dự án nghiên cứu khoa học để đánh giá sức chứa sinh học của đảo, từ đó giới hạn lượng du khách mỗi ngày nhằm giảm thiểu tác động. Bên cạnh đó, việc làm giàu hệ thực vật bằng cách trồng thêm các loại cây bản địa phù hợp làm nơi trú ngụ cho chim là vô cùng quan trọng. Các hoạt động giáo dục môi trường cần được lồng ghép vào mọi tour tham quan, biến mỗi du khách thành một đại sứ bảo tồn. Việc áp dụng các giải pháp phát triển này không chỉ giúp bảo vệ tài sản thiên nhiên mà còn nâng cao giá trị và sức hấp dẫn cho khu du lịch sinh thái Đảo Cò trong dài hạn.

3.1. Tăng cường bảo vệ môi trường sống cho quần thể cò vạc

Việc bảo vệ môi trường sống cho quần thể cò, vạc là ưu tiên hàng đầu. Cần triển khai các biện pháp cụ thể như: khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt khu vực đảo làm tổ, đặc biệt trong mùa sinh sản từ tháng 3 đến tháng 9; cấm tuyệt đối các hành vi săn bắt, lấy trứng chim. Cần thường xuyên nạo vét, khơi thông dòng chảy để đảm bảo chất lượng nước hồ An Dương, duy trì nguồn thức ăn tự nhiên cho các loài chim. Ngoài ra, việc xây dựng các tổ nhân tạo trong mùa mưa bão để bảo vệ cò con đã cho thấy hiệu quả và cần được nhân rộng. Chính quyền địa phương cần phối hợp với các chuyên gia sinh học để giám sát sức khỏe của đàn cò và có biện pháp can thiệp kịp thời khi phát hiện dịch bệnh.

3.2. Áp dụng mô hình giáo dục và diễn giải môi trường cho du khách

Du lịch sinh thái phải gắn liền với giáo dục. Cần xây dựng các chương trình diễn giải môi trường hấp dẫn tại Trung tâm giáo dục. Nội dung có thể bao gồm thông tin về đặc điểm sinh học của các loài cò, vạc, tầm quan trọng của hệ sinh thái đất ngập nước, và các quy tắc ứng xử có trách nhiệm khi tham quan. Hướng dẫn viên du lịch (có thể là người dân địa phương được đào tạo) đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải các thông điệp này. Việc lắp đặt các bảng thông tin khoa học dọc theo tuyến tham quan, tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, và phát các tài liệu về bảo tồn thiên nhiên sẽ góp phần nâng cao nhận thức cho du khách, biến chuyến đi thành một trải nghiệm bản địa giàu tri thức.

IV. Cách phát triển sản phẩm du lịch sinh thái Đảo Cò độc đáo

Để vượt qua sự đơn điệu và nâng cao sức cạnh tranh, khu du lịch sinh thái Đảo Cò cần một chiến lược phát triển sản phẩm du lịch sáng tạo và đa dạng. Các giải pháp phát triển cần tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm bản địa độc đáo, gắn liền với giá trị cốt lõi là thiên nhiên và văn hóa địa phương. Thay vì chỉ dừng lại ở hoạt động tham quan thụ động, cần xây dựng các gói sản phẩm tích hợp, kết nối nhiều yếu tố để giữ chân du khách lâu hơn và tăng chi tiêu. Một hướng đi tiềm năng là phát triển mô hình trải nghiệm du lịch cộng đồng, nơi du khách có thể tham gia vào cuộc sống của người dân xã Chi Lăng Nam, học làm các nghề thủ công truyền thống như làm bánh đa Hội Yên, hay thưởng thức ẩm thực đồng quê. Hoạt động chủ lực là đi thuyền trên hồ An Dương cần được nâng cấp về chất lượng dịch vụ và an toàn, đồng thời phát triển thêm các tour chuyên đề như tour nhiếp ảnh ngắm cò hoàng hôn, tour nghiên cứu chim di trú... Việc kết nối Đảo Cò với các di tích quốc gia lân cận và quảng bá đặc sản Hải Dương sẽ tạo thành một chuỗi sản phẩm du lịch hoàn chỉnh, góp phần quan trọng vào sự nghiệp phát triển du lịch địa phương.

4.1. Xây dựng trải nghiệm du lịch cộng đồng bền vững tại Chi Lăng Nam

Mô hình trải nghiệm du lịch cộng đồng là một giải pháp hiệu quả để đa dạng hóa sản phẩm và mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân. Cần hỗ trợ các hộ dân có đủ điều kiện để phát triển dịch vụ homestay quy mô nhỏ, đảm bảo vệ sinh và giữ gìn nét kiến trúc truyền thống. Du khách có thể tham gia các hoạt động nông nghiệp như trồng rau, bắt cá, hoặc học làm các món ăn địa phương. Việc thành lập các tổ, đội văn nghệ dân gian, đội thuyền dịch vụ do chính người dân quản lý sẽ tạo ra việc làm và nâng cao vai trò của cộng đồng trong hoạt động du lịch, từ đó thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa.

4.2. Tối ưu hóa hoạt động đi thuyền và ngắm cò hoàng hôn đặc sắc

Hoạt động đi thuyền trên hồ An Dươngngắm cò hoàng hôn là sản phẩm cốt lõi cần được đầu tư. Cần chuẩn hóa đội thuyền, trang bị đầy đủ áo phao và các thiết bị an toàn. Đội ngũ người lái đò cần được tập huấn kỹ năng giao tiếp, kiến thức về sinh thái và văn hóa để trở thành những hướng dẫn viên tại điểm. Có thể phát triển các loại thuyền khác nhau (thuyền nan, kayak) để đáp ứng nhu cầu đa dạng. Thiết kế các tour đặc biệt vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn với ống nhòm và tài liệu nhận dạng các loài chim sẽ nâng tầm trải nghiệm cho du khách, đặc biệt là những người yêu thích nhiếp ảnh và khám phá thiên nhiên.

4.3. Kết nối với đặc sản Hải Dương và các di tích văn hóa lân cận

Để tạo thành một tour du lịch hấp dẫn, Đảo Cò cần được đặt trong một chuỗi liên kết với các điểm đến khác. Có thể xây dựng các tour kết hợp tham quan Đảo Cò với các di tích quốc gia trong vùng, các làng nghề truyền thống. Tại khu du lịch, cần quy hoạch một khu vực riêng để trưng bày và bán các sản phẩm OCOP, đặc sản Hải Dương như bánh đậu xanh, bánh gai, vải thiều Thanh Hà (theo mùa)... Sự kết nối này không chỉ làm phong phú thêm lịch trình của du khách mà còn giúp quảng bá hình ảnh tổng thể của du lịch Hải Dương, thúc đẩy phát triển du lịch địa phương một cách toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I GIỚI THIỆU CHUNG VỀ DU LỊCH VÀ DU LỊCH SINH THÁI 1. Du lịch và các loại hình du lịch Cho đến nay thì khái niệm về du lịch vẫn chưa được thống nhất về mặt ngữ nghĩa. Robert Lanquer trong cuốn “Kinh tế du lịch” đã khẳng định: “Đối với du lịch, có bao nhiêu tác giả nghiên cứu thì có bấy nhiêu định nghĩa”. Chúng ta sẽ tìm hiểu những định nghĩa về du lịch của các tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước nghiên cứu về lĩnh vực này.

Một trong những định nghĩa sớm nhất về du lịch phải kể đến đó là định nghĩa được đưa ra bởi nhà kinh tế học người Úc Herman Von Schullard vào năm 1910. Ông coi du lịch là ngành “liên quan trực tiếp đến sự đến, ở lại và di chuyển của khách nước ngoài bên trong hay bên ngoài một vùng, một thành phố hoặc một quốc gia nhất định”. Vào năm 1942, hai nhà nghiên cứu là Huiker và Krapt đưa ra một định nghĩa mới về du lịch đó là: Du lịch là sự tổng hợp của các mối quan hệ và các hiện tượng nảy sinh do sự di chuyển và ở lại của những người khách lạ với điều kiện là sự ở lại đó không nhằm mục đích thiết lập nơi ở cố định và không liên quan đến các hoạt động sinh lời khác” (www.org) Tại Úc, có một quan niệm về du lịch phổ biến hơn như sau: “Du lịch là một ngành công nghiệp dịch vụ bao gồm các thành tố vô hình và hữu hình. Các yếu tố hữu hình bao gồm: giao thông, thực phẩm, đồ uống, tours, đồ lưu niệm và nơi nghỉ.

Trong khi các yếu tố vô hình bao hàm: văn hoá, giáo dục, sự phiêu lưu mạo hiểm hay đơn thuần là sự thư giãn” ( Theo Park Victoria Education Resources ) SV: Bùi Thị Nga –VHDL 15A 8 GVHD: Th.S Phan Bích Thảo Trong khi đó ở Nam Phi, cơ quan NCS (National Curriculum Statement) thì định nghĩa: “Du lịch là một thuật ngữ liên quan đến tất cả sự di chuyển của con người đến một nơi khác lạ khỏi nơi cư trú thường xuyên trong vòng 24 giờ hoặc lâu hơn vì bất kỳ lý do nào nhưng không phải là để hành nghề và tạo thu nhập tại nơi đến” (Theo South Africa National Curriculum Statement ) Một giáo sư người Đức lại đưa ra một khái niệm khác khá ngắn gọn nhưng được nhiều người sử dụng: “ Du lịch là sự di chuyển của con người ra khỏi nhà từ 24 giờ trở lên”. Tổ chức Du lịch thế giới đưa ra định nghĩa về du lịch như sau: “Du lịch bao gồm tất cả các hoạt động của những người du hành, tạm trú trong mục đích tham quan, khám phá, tìm hiểu, trải nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống định cư, nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là làm tiền. Du lịch cũng là một dạng nghỉ ngơi năng động trong môi trường sống khác hẳn nơi định cư” ( Theo www.org ) Tiến sĩ Trần Nhạn trong cuốn “Du lịch và kinh doanh du lịch” thì đưa ra định nghĩa về du lịch như sau: “Du lịch là quá trình hoạt động của con người rời khỏi quê hương đến một nơi khác với mục đích chủ yếu là thẩm nhận những giá trị vật chất và tinh thần đặc sắc, độc đáo khác lạ với quê hương không nhằm mục đích sinh lợi được tính bằng đồng tiền” Một định nghĩa khác trong Luật du lịch 2005: “Du lịch là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định” SV: Bùi Thị Nga –VHDL 15A 9 GVHD: Th.S Phan Bích Thảo Tóm lại, du lịch có thể được hiểu là một nhu cầu bất biến của loài người bất luận dân tộc nào, trình độ nào, lứa tuổi nào: hướng tới một mục đích cao nhất là thẩm nhận những giá trị văn hoá. Sự phát triển của du lịch gắn với sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi các quốc gia, giúp con người cân bằng trong xã hội và cũng là điều kiện cho con người hiểu biết thế giới.

Trong lịch sử phát triển, chưa bao giờ ngành du lịch lại có được nhiều loại hình du lịch như hiện nay. Căn cứ vào nhu cầu của khách du lịch, tiềm năng du lịch và khả năng thực tế của khách du lịch, ta có các loại hình du lịch sau: - Du lịch mạo hiểm ( Adventure tourism ): Đây là loại hình du lịch dành cho các đối tượng ưa thích tìm tòi khám phá những vùng đất lạ, chinh phục những địa điểm còn hoang sơ ít người đặt chân đến. Đối tượng tìm đến các loại hình du lịch này thường là các bạn trẻ, yêu thích du lịch và luôn mong muốn tìm hiểu thế giới, khám phá những điều mới lạ và ưa mạo hiểm. - Du lịch đồng quê ( Agri-tourism ): du lịch dựa trên các cảnh quan nông nghiệp, góp phần phát triển ngành kinh tế nông nghiệp địa phương.

- Du lịch văn hoá ( Cultural tourism ): là loại hình du lịch nhằm thoả mãn nhu cầu tìm hiểu lịch sử văn hoá của khách du lịch như tham quan các di tích lịch sử văn hoá, lễ hội, làng nghề thủ công truyền thống, ẩm thực, phong tục tập quán. - Du lịch sinh thái ( Ecotourism ): Là loại hình du lịch diễn ra trong các vùng có hệ sinh thái tự nhiên còn bảo tồn khá tốt nhằm mục tiêu nghiên cứu, chiêm ngưỡng, thưởng thức phong cảnh, động thực vật cũng như các giá trị văn hoá hiện hữu. Hiện tại ở Việt Nam, có nhiều khu du lịch sinh thái là sự kết hợp giữa cảnh đẹp tự nhiên và sự đóng góp công SV: Bùi Thị Nga –VHDL 15A 10 GVHD: Th.S Phan Bích Thảo sức của con người để tạo nên một nơi vừa có hệ sinh thái tự nhiên, vừa có những tiện ích mà con người mang đến giúp cho chuyến đi lý thú và thuận tiện. Đối tượng tìm đến loại hình du lịch này là những người yêu thiên nhiên, thích tìm hiểu những giá trị văn hoá.

Đặc biệt, đây là loại hình du lịch có kèm thêm chức năng bảo vệ môi trường. - Du lịch dã ngoại: Là một buổi vui chơi ngoài trời do một nhóm người tổ chức vừa khám phá, gần gũi thiên nhiên vừa có những hoạt động tập thể. Du lịch dã ngoại phát triển tinh thần cộng đồng, giúp mọi thành viên hiểu nhau rõ hơn. Đối tượng của loại hình du lịch này thường là những nhóm người có mối quan hệ chung: các thành viên trong cùng một công ty, một tổ chức, một lớp học hoặc các thành viên trong một hay nhiều gia đình cùng tham gia.

- Du lịch chữa bệnh ( Medical tourism ): Là loại hình du lịch được tổ chức giúp cho khách du lịch vừa được tham quan du lịch vừa được kiểm tra sức khoẻ. Trong hành trình của du lịch kết hợp chữa bệnh bao giờ cũng có điểm dừng chân là nơi có bác sỹ để thăm khám sức khỏe và tham gia những hoạt động có lợi cho sức khỏe như xông thuốc, mát xa, châm cứu. Khách du lịch cũng có thể yêu cầu có bác sỹ và nhân viên chăm sóc sức khoẻ đi theo đoàn để chăm sóc sức khỏe cho cả đoàn trong cả chuyến du lịch. Đối tượng của loại hình du lịch này là những người lớn tuổi, quan tâm nhiều đến vấn đề sức khỏe.

- Du lịch MICE: Là loại hình du lịch kết hợp công việc. Loại hình du lịch này thường được tổ chức cho các doanh nhân đi làm việc như tham gia hội thảo, hội nghị, xúc tiến thương mại, tham gia các cuộc triển lãm… để phục vụ cho công việc vừa kết hợp du lịch. Đây là loại hình du lịch rất tiềm năng, hướng đến đối tượng là doanh nhân trong các doanh nghiệp. Loại hình du lịch này vừa giúp cho công việc được giải quyết trọn vẹn SV: Bùi Thị Nga –VHDL 15A 11 GVHD: Th.S Phan Bích Thảo đồng thời tạo điều kiện để doanh nhân thư giãn có thời gian tái tạo sức lao động.

- Du lịch tâm linh: Là loại hình du lịch thoả mãn nhu cầu tâm linh của du khách. Theo đó, du khách có thể viếng thăm các nhà thờ, đình, chùa, miếu mạo… - Du lịch không gian ( Space tourism ): Là một loại hình du lịch vũ trụ dành cho những người giàu có và mạo hiểm. - Du lịch kết hợp với Team: Là loại hình du lịch được tổ chức cho một nhóm đồng nghiệp để thông qua những trò chơi, khám phá trong chuyến du lịch xây dựng tinh thần làm việc nhóm. Trong những loại hình du lịch trên thì du lịch sinh thái đang có tốc độ phát triển hết sức nhanh chóng trong thới đại công nghiệp hoá, đô thị hoá và công nghệ số như hiện nay.

Du lịch sinh thái 1. Khái niệm du lịch sinh thái Du lịch sinh thái là một trong những khái niệm tương đối mới, xuất hiện từ đầu những năm 1800 ( Aston, 1993), cụm từ này có thể được hiểu dưới nhiều tên gọi: Du lịch thiên nhiên ( Natural tourism ), du lịch dựa vào thiên nhiên (Nature – Based Tourism), du lịch môi trường (Environmental tourism), du lịch xanh (Green tourism), du lịch có trách nhiệm (Responsible tourism) và du lịch bền vững (Sustainable tourism). Cũng giống như du lịch, khái niệm về du lịch sinh thái được hiểu ở nhiều góc độ khác nhau. Định nghĩa tương đối hoàn chỉnh đầu tiên là của Hector Ceballos Lascurain đưa ra năm 1987: “ Du lịch sinh thái là du lịch đến những khu vực tự nhiên còn ít bị thay đổi, với những mục đích đặc biệt: nghiên cứu, SV: Bùi Thị Nga –VHDL 15A 12 GVHD: Th.S Phan Bích Thảo tham quan với ý thức trân trọng thế giới hoang dã và những giá trị văn hoá được khám phá”.

Định nghĩa của Nêpan: “ Du lịch sinh thái là loại hình du lịch đề cao sự tham gia của nhân dân vào việc hoạch định và quản lý các tài nguyên du lịch để tăng cường phát triển cộng đồng, liên kết giữa bảo tồn thiên nhiên và phát triển du lịch, đồng thời sử dụng thu nhập từ du lịch để bảo vệ các nguồn lực mà ngành du lịch phụ thuộc vào”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ