Du lịch Hồ Ba Bể và đời sống kinh tế của người Tày xã Nam Mẫu, Bắc Kạn

Nghiên cứu tác động của du lịch Hồ Ba Bể đến đời sống kinh tế người Tày ở xã Nam Mẫu, Bắc Kạn. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Du lịch Hồ Ba Bể Tổng quan kinh tế người Tày Nam Mẫu

Khu vực Vườn quốc gia Ba Bể không chỉ là một di sản thiên nhiên quý giá mà còn là không gian sinh tồn của cộng đồng các dân tộc thiểu số, trong đó người Tày Bắc Kạn tại xã Nam Mẫu chiếm đa số. Trước khi du lịch phát triển, đời sống kinh tế của cộng đồng này phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nông nghiệp truyền thống. Hoạt động chính bao gồm trồng lúa nước trên các thửa ruộng bậc thang, canh tác nương rẫy với các loại cây như ngô, khoai, sắn và chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô nhỏ. Theo nghiên cứu của Lý Thị Đầm (2012), nền kinh tế này mang tính tự cung tự cấp, thu nhập thấp và không ổn định. Các nghề thủ công như dệt thổ cẩm, đan lát chủ yếu phục vụ nhu cầu gia đình, chưa trở thành hàng hóa có giá trị cao. Sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là khai thác lâm sản, đôi khi gây áp lực lên hệ sinh thái của vườn quốc gia. Sự xuất hiện và phát triển của hoạt động du lịch Hồ Ba Bể đã mở ra một chương mới, tạo ra sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế mạnh mẽ, tác động trực tiếp đến sinh kế và thu nhập người dân, hứa hẹn một con đường phát triển kinh tế địa phương bền vững hơn.

1.1. Khái quát điều kiện tự nhiên và dân cư xã Nam Mẫu

Xã Nam Mẫu là một xã vùng sâu của huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, sở hữu vị trí địa lý đặc biệt khi ôm trọn Hồ Ba Bể. Với diện tích tự nhiên 6,478.94 ha, xã bao gồm 9 thôn bản, là nơi sinh sống của 4 dân tộc anh em, trong đó người Tày chiếm đa số với 359 hộ và 1875 nhân khẩu (số liệu 2012). Cảnh quan nơi đây là sự hòa quyện giữa núi đá vôi, hệ thống sông suối và những thung lũng canh tác nhỏ hẹp. Điều kiện này vừa tạo ra tiềm năng to lớn cho du lịch cộng đồng, vừa đặt ra thách thức cho sản xuất nông nghiệp quy mô lớn. Người dân Tày sinh sống quần tụ thành các bản làng ven hồ như Pác Ngòi, Bó Lù, Cốc Tộc, duy trì nếp sống trong những ngôi nhà sàn truyền thống và một nền văn hóa đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc Tày.

1.2. Đặc điểm kinh tế truyền thống của cộng đồng người Tày

Kinh tế truyền thống của người Tày xã Nam Mẫu chủ yếu dựa vào trồng trọt và chăn nuôi. Họ có kinh nghiệm lâu đời trong việc canh tác lúa nước, xây dựng hệ thống mương, phai, cọn để dẫn nước tưới tiêu cho các thửa ruộng. Ngoài lúa, ngô và sắn là cây lương thực phụ quan trọng. Chăn nuôi trâu, bò chủ yếu lấy sức kéo, trong khi lợn, gà phục vụ nhu cầu thực phẩm và các nghi lễ. Các nghề thủ công như dệt thổ cẩm, đan lát mây tre và làm mộc chỉ đáp ứng nhu cầu tự cấp, trao đổi nhỏ lẻ tại các phiên chợ địa phương. Đánh bắt cá trên hồ cũng là một hoạt động kinh tế phụ, cung cấp thực phẩm và một phần thu nhập không đáng kể. Nhìn chung, mô hình kinh tế này đảm bảo cuộc sống nhưng khó tạo ra sự đột phá và tích lũy, dẫn đến tỷ lệ hộ nghèo còn cao.

II. Thách thức sinh kế người Tày Nam Mẫu trước du lịch

Trước khi làn sóng du lịch cộng đồng lan tỏa, đời sống của người Tày xã Nam Mẫu đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, bắt nguồn từ chính mô hình kinh tế nông nghiệp truyền thống. Diện tích đất canh tác lúa nước bị giới hạn bởi địa hình núi đá, năng suất không cao và phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Các phương pháp canh tác còn lạc hậu, thiếu sự đầu tư về khoa học kỹ thuật khiến sản lượng chỉ đủ đáp ứng nhu cầu lương thực tại chỗ. Điều này dẫn đến tình trạng thu nhập người dân bấp bênh, đời sống khó khăn và thiếu các cơ hội việc làm phi nông nghiệp. Để cải thiện cuộc sống, một bộ phận người dân phải dựa vào việc khai thác tài nguyên rừng, bao gồm săn bắt và khai thác lâm sản, gây ra tác động môi trường tiêu cực và mâu thuẫn với mục tiêu bảo tồn của Vườn quốc gia Ba Bể. Sự bế tắc trong việc tìm kiếm một mô hình sinh kế bền vững là bài toán lớn nhất đặt ra cho chính quyền và cộng đồng địa phương, tạo tiền đề cho việc tìm kiếm một hướng đi mới, và du lịch đã nổi lên như một giải pháp tiềm năng.

2.1. Hạn chế của nền nông nghiệp và áp lực dân số

Nền nông nghiệp tại Nam Mẫu bị giới hạn bởi quỹ đất nhỏ hẹp, manh mún và địa hình chia cắt. Việc mở rộng diện tích sản xuất gần như không thể do vướng phải vùng lõi của Vườn Quốc gia. Trong khi đó, dân số địa phương vẫn tăng dần theo thời gian, tạo áp lực ngày càng lớn lên tài nguyên đất và nước. Nguồn thu nhập chính từ nông nghiệp không đủ để trang trải các chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, đặc biệt là chi phí cho giáo dục và y tế. Điều này đặt cộng đồng người Tày vào tình thế khó khăn, buộc phải tìm kiếm các nguồn thu nhập phụ, vốn rất khan hiếm tại một xã vùng sâu, giao thông cách trở.

2.2. Mâu thuẫn giữa sinh kế và mục tiêu bảo tồn tài nguyên

Sự tồn tại của Vườn quốc gia Ba Bể đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về bảo tồn đa dạng sinh học và cảnh quan. Tuy nhiên, nhu cầu sinh kế bền vững của người dân địa phương đôi khi xung đột với các quy định này. Hoạt động khai thác lâm sản, dù là quy mô nhỏ để làm nhà, làm củi hay săn bắt động vật hoang dã để cải thiện bữa ăn, đều là những hành vi trái phép và gây suy thoái tài nguyên. Mâu thuẫn này tạo ra một vòng luẩn quẩn: đời sống khó khăn dẫn đến khai thác tài nguyên, và việc khai thác tài nguyên lại đe dọa chính tiềm năng phát triển lâu dài của khu vực, bao gồm cả du lịch. Việc tìm ra một hướng đi giúp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, cụ thể là phát triển du lịch bền vững, trở thành yêu cầu cấp thiết.

III. Cách du lịch Hồ Ba Bể thay đổi cơ cấu kinh tế người Tày

Sự phát triển của du lịch Hồ Ba Bể đã tạo ra một cuộc cách mạng trong đời sống kinh tế của cộng đồng Tày tại Nam Mẫu, thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp thuần túy sang dịch vụ - du lịch. Thay vì chỉ trông chờ vào mảnh ruộng, người dân bắt đầu tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Nhiều hộ gia đình đã cải tạo ngôi nhà sàn truyền thống của mình để kinh doanh dịch vụ lưu trú dưới dạng homestay Ba Bể, mang lại nguồn thu nhập ổn định và cao hơn đáng kể so với làm nông. Theo khảo sát năm 2012, các thôn như Pác Ngòi và Bó Lù đã có gần 20 hộ kinh doanh nhà nghỉ. Bên cạnh đó, các dịch vụ bổ trợ như vận chuyển khách du lịch bằng thuyền, cung cấp ẩm thực địa phương, bán hàng lưu niệm và biểu diễn văn nghệ cũng phát triển mạnh mẽ. Quá trình này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập mà còn tạo ra nhiều việc làm tại chỗ, góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

3.1. Chuyển dịch từ nông nghiệp sang dịch vụ lưu trú và ăn uống

Mô hình homestay Ba Bể là minh chứng rõ nét nhất cho sự chuyển dịch kinh tế. Các hộ gia đình tận dụng chính không gian sống và bản sắc văn hóa dân tộc Tày để tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù. Du khách không chỉ có nơi ở mà còn được trải nghiệm cuộc sống bản địa, thưởng thức các món ăn truyền thống. Các sản phẩm nông nghiệp như lúa gạo, rau rừng, cá hồ, lợn, gà… thay vì chỉ để tự tiêu thụ, nay đã trở thành nguyên liệu đầu vào cho các dịch vụ ăn uống phục vụ khách. Sự thay đổi này tạo ra giá trị gia tăng cho nông sản địa phương và kết nối trực tiếp nông nghiệp với du lịch, hình thành một chuỗi kinh tế khép kín và hiệu quả ngay tại cộng đồng.

3.2. Phát triển dịch vụ vận tải du lịch bằng thuyền và xuồng máy

Tham quan hồ Ba Bể bằng thuyền là hoạt động không thể thiếu. Nắm bắt nhu cầu này, nhiều người dân đã đầu tư mua sắm xuồng máy hoặc sử dụng thuyền độc mộc truyền thống để chở khách. Tài liệu nghiên cứu năm 2012 ghi nhận có hàng chục hộ dân tại các thôn Pác Ngòi, Bản Cám, Bó Lù tham gia vào hoạt động này. Dịch vụ vận tải không chỉ tạo ra thu nhập trực tiếp mà còn giúp người dân trở thành những “hướng dẫn viên không chuyên”, giới thiệu cho du khách về cảnh quan, lịch sử và văn hóa địa phương. Hoạt động này cũng cho thấy sự năng động của người dân trong việc biến lợi thế tự nhiên của hồ nước thành cơ hội kinh tế, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.

3.3. Vai trò của phụ nữ Tày trong phát triển du lịch cộng đồng

Trong mô hình du lịch cộng đồng tại Nam Mẫu, vai trò của phụ nữ Tày là vô cùng nổi bật. Họ là người trực tiếp quản lý, vận hành các homestay, từ việc dọn dẹp, trang trí phòng ốc đến chế biến các món ẩm thực địa phương phục vụ du khách. Phụ nữ cũng là những người giữ gìn và phát triển các nghề thủ công truyền thống như dệt thổ cẩm, tạo ra các sản phẩm lưu niệm độc đáo. Sự tham gia tích cực vào hoạt động kinh tế du lịch không chỉ giúp họ nâng cao thu nhập, cải thiện vị thế trong gia đình và xã hội mà còn khẳng định vai trò trung tâm của họ trong việc bảo tồn văn hóa và xây dựng một mô hình sinh kế bền vững cho cả cộng đồng.

IV. Top sản phẩm du lịch đặc thù nâng cao thu nhập người dân

Thành công của mô hình du lịch Hồ Ba Bể không chỉ đến từ cảnh quan thiên nhiên mà còn dựa trên việc khai thác và phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù gắn liền với bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Những sản phẩm này biến văn hóa và tài nguyên bản địa thành lợi thế cạnh tranh, tạo ra nguồn thu nhập người dân trực tiếp và bền vững. Từ những món ăn dân dã, những sản phẩm thủ công tinh xảo đến những làn điệu hát Then mượt mà, tất cả đều trở thành những trải nghiệm độc đáo thu hút du khách. Việc thương mại hóa các giá trị văn hóa này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra động lực mạnh mẽ để cộng đồng chủ động bảo tồn văn hóa của dân tộc mình. Đây chính là chìa khóa cho sự phát triển du lịch bền vững, nơi kinh tế và văn hóa cùng song hành và hỗ trợ lẫn nhau, tạo ra một mô hình mà cả du khách và người dân địa phương đều được hưởng lợi.

4.1. Khai thác giá trị văn hóa ẩm thực địa phương độc đáo

Ẩm thực địa phương là một trong những sản phẩm hấp dẫn nhất. Các món ăn như cá nướng hồ Ba Bể, tép chua, lạp sườn, thịt treo gác bếp, cơm lam và các loại bánh truyền thống (bánh ngải, pẻng phạ) đã trở thành đặc sản được du khách săn đón. Theo nghiên cứu, một hộp tép chua có thể bán với giá 35.000-40.000đ, mang lại nguồn thu đáng kể. Người dân không chỉ phục vụ các món ăn này tại homestay mà còn bán như một sản phẩm mang về. Việc khai thác ẩm thực không chỉ nâng cao thu nhập mà còn là cách quảng bá văn hóa và nông sản của xã Nam Mẫu một cách hiệu quả.

4.2. Phát triển hàng thủ công mỹ nghệ và quà lưu niệm

Nghề dệt thổ cẩm và đan lát truyền thống của người Tày Bắc Kạn đã được hồi sinh và phát triển nhờ du lịch. Các sản phẩm như túi xách, khăn, ví, đồ trang trí với hoa văn tinh xảo được du khách, đặc biệt là khách quốc tế, rất ưa chuộng. Những sản phẩm này không chỉ là quà lưu niệm mà còn chứa đựng câu chuyện văn hóa của người Tày. Việc phát triển các mặt hàng này tạo việc làm cho nhiều lao động, đặc biệt là phụ nữ, giúp họ có thêm thu nhập ngay tại nhà, đồng thời góp phần giữ gìn kỹ thuật thủ công truyền thống đang có nguy cơ mai một.

4.3. Tổ chức biểu diễn văn nghệ dân gian và hát Then

Các loại hình văn nghệ dân gian như hát Then, sli, lượn đã trở thành một sản phẩm du lịch đặc thù. Tại thôn Pác Ngòi, một đội văn nghệ đã được thành lập để phục vụ du khách theo yêu cầu với chi phí khoảng 300.000đ/đêm (số liệu 2012). Hoạt động này không chỉ mang lại thu nhập cho các nghệ nhân mà quan trọng hơn, nó tạo ra một không gian sống cho văn hóa phi vật thể. Thế hệ trẻ có thêm động lực để học hỏi và kế thừa di sản của cha ông, đảm bảo sự tiếp nối và bảo tồn văn hóa một cách tự nhiên và sống động, biến di sản thành tài sản.

V. Hướng phát triển du lịch bền vững cho người Tày Nam Mẫu

Mặc dù du lịch Hồ Ba Bể đã mang lại những tác động kinh tế tích cực rõ rệt, việc duy trì đà tăng trưởng và đảm bảo phát triển du lịch bền vững cho người Tày xã Nam Mẫu vẫn là một bài toán cần lời giải toàn diện trong tương lai. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn các giá trị cốt lõi về tự nhiên và văn hóa. Sự phát triển du lịch ồ ạt có thể dẫn đến tác động môi trường tiêu cực như ô nhiễm nguồn nước, rác thải, và bê tông hóa cảnh quan. Bên cạnh đó, việc thương mại hóa quá mức có thể làm biến dạng, sân khấu hóa bản sắc văn hóa dân tộc Tày, đánh mất đi sự chân thực và độc đáo vốn có. Do đó, định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm du lịch dựa trên nguyên tắc tôn trọng tự nhiên và văn hóa bản địa, đồng thời tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quản lý và chia sẻ lợi ích, hướng tới một mô hình sinh kế bền vững thực sự.

5.1. Thách thức về tác động môi trường và giải pháp bảo vệ

Sự gia tăng lượng khách du lịch và các hoạt động dịch vụ đi kèm đặt ra nguy cơ lớn về tác động môi trường. Rác thải sinh hoạt từ các homestay và hoạt động của du khách, nếu không được xử lý đúng cách, có thể gây ô nhiễm nguồn nước Hồ Ba Bể. Tiếng ồn từ xuồng máy cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ bao gồm: quy hoạch hệ thống thu gom và xử lý rác thải, khuyến khích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, quy định về số lượng và tốc độ của xuồng máy, và nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho cả du khách và cộng đồng địa phương. Bảo tồn văn hóa phải đi đôi với bảo tồn thiên nhiên.

5.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và nguồn nhân lực du lịch

Hiện tại, các dịch vụ lưu trú và du lịch tại Nam Mẫu phần lớn còn mang tính tự phát, thiếu tính chuyên nghiệp. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và giữ chân du khách, việc đào tạo, tập huấn cho người dân địa phương về kỹ năng làm du lịch là hết sức cần thiết. Nội dung đào tạo cần bao gồm nghiệp vụ buồng phòng, chế biến món ăn đảm bảo vệ sinh, kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ cơ bản và kiến thức về hướng dẫn viên. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực không chỉ nâng cao chất lượng du lịch cộng đồng mà còn giúp người dân tự tin hơn, chuyên nghiệp hơn trong việc cung cấp dịch vụ, từ đó tối đa hóa lợi ích kinh tế từ du lịch.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ KHU DU LỊCH HỒ BA BỂ VÀ NGƯỜI TÀY XÃ NAM MẪU HUYỆN BA BỂ, BẮC KẠN 1. Khái quát về khu du lịch Hồ Ba Bể 1. Nguồn gốc Hồ Ba Bể * Huyền thoại về Hồ Ba bể Hồ Ba Bể gắn với một truyền thuyết mà hầu hết người dân nơi đây đều có thể kể cho du khách. Truyện kể rằng: Ngày xưa cả khu vực Hồ Ba Bể ngày nay là một vùng đất trù phú thuộc xã Mẫu Ninh.

Một lần ở xã có mở hội cúng phật ai nấy đều nô nức đi xem lo ăn chay niệm phật và làm việc thiện. Hôm ấy ở đám hội xuất hiện một bà già ăn mày người ta không biết bà từ đâu đến. Bộ dạng thật là gớm ghiếc, những mảnh vải vá víu của mụ không đủ che tấm thân gầy còm và lở loét. Mùi hôi thối xông ra rất khó chịu đến đâu mụ cũng bị xua đuổi, mụ cầm cái rá giơ ra đầy vẻ cầu khấn: “Đói lắm các ông các bà ơi”! Nhưng mãi đến chiều mụ cũng chẳng được tí gì.

Đám trẻ tuổi nhất là các cô gái cho mụ là hủi nên chốn như chốn dịch. Mấy bà đang lễ thì rất bực tức họ ngừng những tiếng “nam mô phật” lại và quay ra mắng xả mụ dám đi vào sát người họ và đuổi mụ đi. Sau khi ra khỏi đám hội, người đàn bà ấy thất thểu bước váo xóm, cũng như ở đám hội bà đi đến đâu cũng bị xua đuổi. May sao bà gặp mẹ con bà góa vừa đi chợ về.

Thấy bà lão ăn mày tội nghiệp người mẹ đưa về nhà và lấy cơm nguội cho ăn.Tới khuya người đàn bà ấy lại gọi cửa xin ngủ nhờ hai mẹ con cho vào. Đến nửa đêm khi người mẹ nhìn sang chỗ bà lão nằm thì thấy chỗ ấy sáng rực lên trong bóng tối, đây không phải là một bà lão ăn mày mà là một con Giao Long đang cuộn mình. Người mẹ sợ hãi đành ôm con phó Lý Thị Đầm 6 Lớp: VHDT14A Trường Đại học Văn Hóa Hà Nội Khóa luận tốt nghiệp mặc cho may rủi, đến sáng hôm sau người mẹ nhìn không thấy con Giao Long đâu cả chỉ thấy bà lão chuẩn bị đi trước khi đi bà nói: - Chúng nó thờ phật mà kì thực là buôn phật. Chúng nó xứng đáng phải chịu trầm luân.

Chỉ có hai mẹ con nhà ngươi là tốt bụng. Hãy cầm lấy gói tro này và rắc xung quanh nhà trong đêm hôm nay chớ đi đâu cả. Người mẹ băn khoăn hỏi thêm: - Nhưng làm thế nào để cứu được mọi người? Người đàn bà ấy ngần ngừ hồi lâu rồi lấy từ trong túi áo ra một hạt thóc cắn tách đôi vỏ trấu đưa cho hai mẹ con và nói: - Hai mảnh vỏ trấu này sẽ giúp hai mẹ con làm việc thiện rồi bà lão biến mất. Hai mẹ con kể cho mọi người nghe họ cho là một chuyện bâng quơ.

Qủa nhiên tối hôm đó giữa dám hội náo nhiệt một dòng nước từ dưới đất phun lên mưa đổ ầm ầm, nước sông dâng lên mặt đất nứt nẻ và sụp xuống. Chỉ trong nháy mắt đã ngập thành một cái ao một con Giao Long to lớn từ mặt nước nhô lên bay vòng quanh xã Nam Mẫu duy chỉ có nhà, chuồng lợn của mẹ con bà góa mỗi lúc một nâng cao hơn mực nước. Đau xót trước cảnh nước lụt, hai mẹ con đem hai vỏ trấu ra đặt xuống nước biến thành hai chiếc thuyền, mặc gió mưa, họ chèo đi vớt người bị nạn. Chỗ đất xụt ấy ngày nay là Hồ Ba Bể, còn cái nền nhà ấy là Đảo Bà Góa nằm ở giữa hồ.

* Lịch sử Hồ Ba bể Đó là những sự tích, những truyền thuyết gắn liền với sự hình thành Hồ Ba Bể theo cách lý giải của người xưa. Không hiểu trận hồng thủy có xảy ra thật không? Nhưng sự thật về một vùng đất sụt để biến thành hồ nước thì đã được các nhà khoa học xác minh rằng Hồ Ba Bể nằm trong vùng địa hình cát tơ Lý Thị Đầm 7 Lớp: VHDT14A Trường Đại học Văn Hóa Hà Nội Khóa luận tốt nghiệp Chợ Rã - Ba Bể - Chợ Đồn thuộc vùng trũng của khối nâng Việt Bắc. Khối nâng này được hình thành do sự phá hủy của khối lục địa Đông Nam Á vào cuối thế kỉ cambric, có nghĩa là khoảng 200 triệu năm về trước. Do có cấu tạo địa chất đặc biệt nên Hồ Ba Bể có những nét riêng rất đăc biệt so với các hồ cattơ trên thế giới chính vì thế mà hội nghị quốc tế tại Mĩ tháng 3/1995 đã đưa Hồ Ba Bể là 1 trong 20 hồ nước ngọt tự nhiên của thế giới cần được bảo vệ.

- Ngày 10/11/1992 đã chính thức phê duyêt là Vườn Quốc Gia Ba Bể. - Ngày 1/10/1997 Thủ tướng Chính phủ đã có quyết định công nhận Ba Bể là khu rừng cấm Ngoài di sản quí giá của thiên nhiên, rừng, Hồ còn chứa đựng nguồn gen quí hiếm của hệ động vât, thực vật cần được giữ gìn bảo tồn cho nhân loại. Giờ đây Hồ Ba Bể ngày càng được đông đảo mọi người trên thế giới biết đến và ngày càng phát triển với vẻ đẹp hùng vĩ và thơ mộng của nó. Hàng năm các lễ hội truyền thống, các phong tục tập quán vẫn được lưu giữ, phát huy.

Hồ Ba Bể có nhiều tiềm năng du lịch tự nhiên nên cần được đầu tư khai thác. Đặc điểm địa lý - cảnh quan 1. Đặc điểm địa lý – tự nhiên Vườn Quốc Gia Ba Bể mở rộng nằm trên núi đá vôi thuộc xã Nam Mẫu và vùng núi phja bjóoc bao gồm một phức hệ sông suối, núi đá vôi, núi đất có độ cao trung bình từ 150m đến 1500m so với mặt nước biển. Đây là Hồ tự nhiên nội địa lớn nhất nước ta và là một trong những hồ nước ngọt lớn nhất trên thế giới.

Nối với Hồ là hệ thống sông suối bao quanh. Cùng với những khu rừng thường xanh phủ kín núi đá vôi tạo cho thiên nhiên nơi đây mang vẻ đẹp hoang sơ, kỳ bí. Lý Thị Đầm 8 Lớp: VHDT14A Trường Đại học Văn Hóa Hà Nội Khóa luận tốt nghiệp Năm 1995 Hồ Ba Bể đã được Hội nghị Hồ nước ngọt thế giới, tổ chức tại Mỹ công nhận là một trong 20 hồ nước ngọt đặc biệt của thế giới cần được bảo vệ. Cuối năm 2004, Vườn quốc gia Ba Bể được công nhận là Vườn di sản ASEAN.

Về địa hình: Hồ là phần cuối của sông chợ Lèng đựơc mở rộng trước khi đổ vao sông Năng do đó vừa mang tinh chất Hồ vừa mang tính chất sông. Với tổng diện tích khoảng 500ha, chiều dài sông 8km, rộng trung bình 500m (nơi rộng nhất 800m nơi hẹp nhất 200m ), độ sâu trung bình 20-25m nơi sâu nhất 35m. Hồ kéo dài thành ba nhánh thông liền nhau toả về ba ngả như hình chân vạc. Vì thế Hồ có tên là Ba Bể, trên khu vực Hồ còn một số đảo như đảo An Mã, Pò Giả Mải.

Núi đất ở khu vực này chiếm một tỷ lệ nhỏ, đa số núi thuộc địa phận xã Khang Ninh. Các núi đất được cấu tạo bởi sa thạch, diệp thạch có độ cao không lớn từ 500m đến 600m. Trên núi đất này chịu sự tác động mạnh mẽ của con người nên rừng nguyên sinh hầu như không còn. Thay vào đó là rừng tái sinh bao gồm cây cỏ, cây bụi, cây gỗ mọc rải rác.

Tập chung xung quanh Hồ Ba Bể chủ yếu là núi đá vôi có địa hình hiểm trở, đỉnh lởm chởm, sườn dốc dựng và bị chia cắt mạnh. Độ cao trung bình 600m-700m. Địa hình núi đá vôi ở đây trải qua quá trình địa chất lâu dài trong điều kiên khí hậu nhiệt đơi ẩm. Quá trình castơ diễn ra mãnh liệt tạo ra hàng loạt các hang động.

Mỗi hang động có kiến trúc và vẻ đẹp khác nhau khiến cho thiên nhiên nơi đây vừa hùng vĩ, vừa trang lệ và nên thơ. Do các khối núi đá vôi trong vùng đã bị xâm thực và chia cắt mạnh tạo thành thung lũng vùng trũng, sụt lún phân bố rải rác giữa các núi. Các thung lũng này hiện nay đã trở thành các đồng lúa và hoa màu khá tốt phân bố dọc theo sông Năng và sông Chợ Lèng. Cấu trúc địa chất địa hình như vậy tạo nên ở Ba Bể một số loại đất thổ Lý Thị Đầm 9 Lớp: VHDT14A Trường Đại học Văn Hóa Hà Nội Khóa luận tốt nghiệp nhưỡng trong đó có hai loại đất, đó là đất ferarit màu đỏ vàng phát triển trên đá vôi và đất ferarit màu vàng đỏ phát triển trên núi đá là điều kiện thuận lợi cho hệ sinh vật phong phú và hoạt động nông nghiệp trong vùng.

Khí hậu và thuỷ văn Khí hậu của Vườn Quốc Gia mang tính chất chung của kiểu khí hậu Tây Bắc tỉnh Bắc Kạn Nhiệt độ trunh bình năm 22o c Bên cạnh các yếu tố khí hậu đó ở Ba Bể còn xuất hiên các loại khí hậu khác: Sương giá, sương mù, sương đá. Thuỷ văn: Vườn Quốc Gia có hệ thống sông suối vô cùng phong phú bao gôm hệ thống sông Năng và hệ thống sông chợ Lèng cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất Hệ thực vật: Là Vườn Quốc Gia nằm trong vùng địa lý sinh học Đông Bắc và nhờ có địa hình đa dạng núi đất xen núi đá thảm động vật và thực vật rừng có nhiều đặc trưng riêng. Theo nghiên cứu của các nhà thực vật thì rừng Vườn Quốc Gia Ba Bể có ít nhất 5 kiểu: Rừng kín lá rộng nhiệt đới thường xanh mưa ẩm nhiệt đới trên núi dá vôi phân bố ở độ cao từ 400-1000m kiểu này còn diện tích không nhiều và đặc trưng bởi các loài thực vật Nghiến, Trai lý, Đinh thối. Rừng trên núi đá vôi.

Kiểu này tuy còn có diện tích lớn nhưng là rừng thứ sinh sau khai thác chon nên cấu trúc cũng như tổ thành thực vật đã bị thay đổi, chủ yếu gồm; Sấu, Thung, Đinh thối ven hồ có các loài Trám trắng, Mùng quân. Rung kín lá rộng thường xanh ưa ẩm á nhiệt đới trên núi đất cao trung bình đã bị tác động phân bố chủ yếu ở độ cao từ 700 – 1500m. Rừng đã bị khai thác nhiều lần, cấu trúc rừng bị phá vỡ. Các đỉnh núi cao có Dẻ, Thích, Lý Thị Đầm 10 Lớp: VHDT14A Trường Đại học Văn Hóa Hà Nội Khóa luận tốt nghiệp Côm, Long vàng.

Vùng sườn núi có Đinh, Lát, Sấu.Vùng phục hồi sau nương rẫy có Hu, Trám Trảng cây bui, cây gỗ mọc rải rác loại hình này chủ yếu ở các vùng thấp nơi đất đã bị thoái hóa do quá trình làm nương rẫy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ