Tác động của du lịch đến văn hóa-xã hội dân cư tại KDL Bái Đính, Ninh Bình

Nghiên cứu tác động của du lịch đến đời sống văn hóa xã hội tại Bái Đính. Phân tích các ảnh hưởng tích cực, tiêu cực và giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Văn hóa Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động văn hóa từ du lịch Bái Đính Ninh Bình

Khu du lịch văn hóa tâm linh núi chùa Bái Đính đã trở thành một điểm đến trọng yếu trong bản đồ du lịch tâm linh Ninh Bình. Nằm trong quần thể danh thắng Tràng An, sự phát triển nhanh chóng của Bái Đính đã tạo ra những tác động đa chiều, sâu sắc đến đời sống văn hóa-xã hội của cộng đồng dân cư địa phương. Hoạt động du lịch không chỉ mang lại cơ hội kinh tế mà còn đặt ra những thách thức trong việc bảo tồn di sản văn hóa. Sự gia tăng đột biến về lượng khách du lịch, theo thống kê của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Ninh Bình, từ 1 triệu lượt năm 2009 lên 2 triệu lượt vào năm 2010, đã làm thay đổi diện mạo kinh tế và cấu trúc xã hội của vùng đất này. Việc phân tích các tác động này là cần thiết để định hướng cho một lộ trình phát triển du lịch bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và việc giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương. Bài viết này sẽ đi sâu vào những chuyển biến tích cực và tiêu cực, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phát huy giá trị di sản trong bối cảnh mới.

1.1. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của khu chùa Bái Đính mới

Việc xây dựng chùa Bái Đính mới từ năm 2003 đã biến nơi đây thành một trung tâm Phật giáo quy mô lớn, thu hút sự chú ý của du khách trong và ngoài nước. Công trình này nắm giữ nhiều kỷ lục Việt Nam và khu vực, như tượng Phật bằng đồng lớn nhất, chuông đồng lớn nhất, và hành lang La Hán dài nhất. Chính những yếu tố này đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, khiến lượng khách đổ về tăng vọt. Trong những ngày cao điểm của lễ hội chùa Bái Đính, khu du lịch có thể đón tới 15.000 lượt khách mỗi ngày. Sự tăng trưởng này là một minh chứng cho tiềm năng to lớn của loại hình du lịch văn hóa-tâm linh. Tuy nhiên, luồng khách khổng lồ này, chủ yếu là khách nội địa, cũng đặt ra áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng và môi trường cảnh quan, đòi hỏi công tác quản lý phải được tổ chức chặt chẽ và hiệu quả hơn.

1.2. Vị thế chiến lược trong quần thể danh thắng Tràng An

Quần thể chùa Bái Đính không tồn tại biệt lập mà là một bộ phận quan trọng của quần thể danh thắng Tràng An, một di sản được UNESCO công nhận. Vị thế này mang lại lợi thế kép: vừa được hưởng lợi từ thương hiệu di sản thế giới, vừa góp phần làm phong phú thêm sản phẩm du lịch của toàn khu vực. Theo quyết định số 2570 của UBND tỉnh Ninh Bình, Bái Đính được xác định là một khu chức năng cốt lõi trong quy hoạch tổng thể phát triển du lịch, với mục tiêu bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử văn hóa Cố đô Hoa Lư. Sự đầu tư của các doanh nghiệp lớn, tiêu biểu là Doanh nghiệp xây dựng Xuân Trường, đã tạo ra một hệ thống hạ tầng đồng bộ, kết nối Bái Đính với các điểm tham quan lân cận, hình thành các tuyến du lịch hấp dẫn và đa dạng.

II. Thách thức du lịch Bái Đính Biến đổi và xung đột văn hóa

Sự phát triển ồ ạt của du lịch tại Bái Đính cũng bộc lộ những mặt trái, gây ra các thách thức không nhỏ đối với môi trường văn hóa-xã hội. Một trong những vấn đề nổi cộm là nguy cơ thương mại hóa văn hóa, khi các giá trị tâm linh, tín ngưỡng có nguy cơ bị lấn át bởi các hoạt động kinh doanh thuần túy lợi nhuận. Hiện tượng chèo kéo khách, nâng giá dịch vụ một cách tùy tiện, và sự lộn xộn trong các hoạt động buôn bán đã tạo ra những hình ảnh phản cảm, ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của du khách. Bên cạnh đó, áp lực từ lượng khách quá tải dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường du lịch nghiêm trọng, với rác thải xuất hiện khắp nơi, đặc biệt trong mùa lễ hội. Những biến đổi văn hóa truyền thống này đòi hỏi cần có sự can thiệp và quản lý chặt chẽ từ các cơ quan chức năng để tránh nguy cơ mai một bản sắc dân tộc.

2.1. Phân tích nguy cơ thương mại hóa các giá trị văn hóa

Hiện tượng thương mại hóa văn hóa thể hiện rõ nét qua các hoạt động kinh doanh tự phát và thiếu kiểm soát. Nhiều du khách phàn nàn về việc giá cả dịch vụ bị đẩy lên cao gấp 2-3 lần, đặc biệt là giá vé trông xe (10.000 đồng/xe máy, 50.000 đồng/ô tô trong mùa lễ hội). Các hàng quán mọc lên san sát hai bên đường, nhân viên bán hàng níu kéo, mời mọc gây phiền toái. Thậm chí, các dịch vụ như chụp ảnh, đổi tiền lẻ còn ngang nhiên bày bán dọc hành lang La Hán, phá vỡ không gian trang nghiêm của chốn tu hành. Những hành vi kinh doanh "chụp giật", chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt, đang dần làm phai nhạt giá trị văn hóa cốt lõi và gây ra hình ảnh không đẹp cho một điểm du lịch tâm linh quan trọng.

2.2. Vấn đề ứng xử văn hóa và nguy cơ làm sai lệch di sản

Một bộ phận không nhỏ du khách khi đến Bái Đính còn thiếu ý thức trong việc ứng xử tại nơi thờ tự. Hành vi sờ tay vào tượng Phật, đặc biệt là 500 pho tượng La Hán, đã khiến các bức tượng bằng đá trắng bị đen bóng, thậm chí một số tượng đã bị gãy ngón tay. Tình trạng vứt tiền lẻ bừa bãi lên ban thờ, gài vào tay tượng, hay ném xuống "Ao Tiên" dù đã có biển cấm, tạo ra một cảnh tượng lộn xộn, mất mỹ quan. Theo khóa luận của Phạm Thị Thanh Xuân (2012), những hành vi này không chỉ thể hiện sự thiếu hiểu biết về văn hóa tâm linh mà còn trực tiếp làm tổn hại đến di sản vật thể, đặt ra một thách thức lớn trong công tác giáo dục và nâng cao nhận thức cho du khách trong quá trình giao lưu văn hóa.

III. Phương pháp cải thiện đời sống nhờ tác động kinh tế xã hội

Bên cạnh những thách thức, hoạt động du lịch tại Bái Đính đã mang lại những tác động kinh tế xã hội tích cực, góp phần thay đổi căn bản đời sống của người dân địa phương. Sự phát triển của du lịch đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, làm chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp thuần túy sang dịch vụ-thương mại. Việc này không chỉ tạo ra nhiều việc làm mới mà còn trực tiếp cải thiện sinh kế người dân, nâng cao thu nhập và mức sống. Các dịch vụ du lịch Bái Đính như ăn uống, lưu trú, bán đồ lưu niệm, vận chuyển... phát triển mạnh mẽ, thu hút một lượng lớn lao động địa phương tham gia. Sự thay đổi về kinh tế kéo theo những chuyển biến tích cực về mặt xã hội, từ việc nâng cấp cơ sở hạ tầng đến cải thiện các điều kiện về y tế, giáo dục, góp phần xây dựng một diện mạo nông thôn mới văn minh và năng động hơn.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao sinh kế người dân

Du lịch đã mở ra hướng đi mới cho sinh kế người dân xã Gia Sinh và các vùng lân cận. Nhiều hộ gia đình đã chuyển đổi từ làm nông nghiệp sang kinh doanh các dịch vụ phục vụ du khách. Sự chuyển dịch này giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp vốn bấp bênh. Lực lượng lao động tại địa phương, dù phần lớn chưa qua đào tạo chuyên nghiệp, đã có cơ hội việc làm ngay tại quê hương, hạn chế tình trạng di cư lao động. Thu nhập tăng lên giúp các gia đình có điều kiện cải thiện chất lượng cuộc sống, đầu tư cho con cái học hành và chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Đây là một trong những tác động kinh tế xã hội tích cực và rõ rệt nhất mà du lịch Bái Đính mang lại cho cộng đồng dân cư địa phương.

3.2. Cải thiện cơ sở hạ tầng và điều kiện vật chất cộng đồng

Sự phát triển của du lịch Bái Đính đòi hỏi và đồng thời thúc đẩy việc đầu tư, nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng. Những con đường huyết mạch như đường Tràng An, đường đê Hoàng Long được mở rộng, trải nhựa, tạo điều kiện đi lại thuận lợi không chỉ cho du khách mà chủ yếu là cho người dân. So sánh với xã Ninh Khang (huyện Hoa Lư) không có hoạt động du lịch, xã Gia Sinh cho thấy sự vượt trội rõ rệt về điều kiện vật chất. Tỷ lệ hộ có nhà kiên cố ở Gia Sinh lên tới 80%, trong khi các trang thiết bị hiện đại như điện thoại, tủ lạnh, internet cũng phổ biến hơn. Nguồn thu từ du lịch, cả trực tiếp và gián tiếp, đã góp phần quan trọng vào ngân sách địa phương, tạo nguồn lực để tái đầu tư cho các công trình công cộng như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa.

IV. Bí quyết phát huy giá trị di sản trong phát triển du lịch

Để du lịch Bái Đính phát triển bền vững, việc cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa là yêu cầu cấp thiết. Một trong những giải pháp quan trọng là tái đầu tư nguồn thu từ du lịch vào chính công tác bảo tồn, tôn tạo di tích. Hoạt động du lịch, khi được tổ chức tốt, không chỉ là nguồn lực tài chính mà còn là một kênh quảng bá hiệu quả, giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản. Lễ hội chùa Bái Đính là một ví dụ điển hình cho việc phát huy giá trị di sản phi vật thể. Thông qua lễ hội, các loại hình nghệ thuật truyền thống như hát Xẩm được trình diễn, giới thiệu đến đông đảo công chúng, góp phần gìn giữ và lan tỏa bản sắc văn hóa địa phương. Việc xây dựng các chính sách phát triển du lịch hợp lý, có sự tham gia của cộng đồng, là chìa khóa để khai thác tiềm năng mà không làm tổn hại đến giá trị cốt lõi.

4.1. Tái đầu tư từ du lịch cho công tác bảo tồn di sản văn hóa

Một tác động tích cực đáng kể là nguồn thu từ hoạt động du lịch, bao gồm cả tiền công đức của du khách thập phương, đã trở thành một nguồn tài chính quan trọng cho việc trùng tu, tôn tạo các di tích. Tại khu Bái Đính cổ tự, các công trình như đền thờ thần Cao Sơn, đền thờ đức thánh Nguyễn Minh Không đã được đại trùng tu, làm cho không gian di tích ngày càng khang trang. Quá trình này không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa vật thể mà còn thể hiện ý thức trách nhiệm của cộng đồng và các nhà quản lý. Việc sử dụng nguồn lực từ du lịch để bảo vệ di sản tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, nơi di sản được bảo tồn tốt hơn sẽ thu hút nhiều du khách hơn, từ đó lại tạo ra nguồn thu để tiếp tục công tác bảo tồn.

4.2. Phát huy giá trị văn hóa phi vật thể qua lễ hội chùa Bái Đính

Lễ hội chùa Bái Đính không chỉ là một sự kiện tôn giáo mà còn là một không gian văn hóa sống động. Đây là dịp để các giá trị văn hóa phi vật thể được tái hiện và trình diễn. Đặc biệt, nghệ thuật hát Xẩm, một loại hình ca nhạc dân gian độc đáo của vùng đất Cố đô, đã được đưa vào chương trình lễ hội. Điều này không chỉ tạo thêm sức hấp dẫn cho du khách mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và quảng bá di sản này. Theo nghiên cứu, Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Ninh Bình đã nỗ lực xây dựng hồ sơ để đề nghị UNESCO công nhận hát Xẩm là di sản văn hóa phi vật thể. Như vậy, lễ hội đã trở thành một công cụ hiệu quả để phát huy giá trị di sản và giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương.

V. Hướng đến phát triển du lịch Bái Đính bền vững có trách nhiệm

Để giải quyết các thách thức và phát huy các mặt tích cực, Bái Đính cần hướng tới một mô hình phát triển du lịch bền vững và có trách nhiệm. Điều này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ việc nâng cao nhận thức của tất cả các bên liên quan đến việc hoàn thiện cơ chế, chính sách. Du lịch có trách nhiệm yêu cầu sự tham gia tích cực của cộng đồng dân cư địa phương không chỉ với tư cách là người hưởng lợi mà còn là chủ thể trong việc bảo vệ tài nguyên văn hóa và môi trường. Các cơ quan quản lý cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, đồng thời có những quy định chặt chẽ để xử lý các hành vi tiêu cực như kinh doanh "chụp giật" hay làm ô nhiễm môi trường. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch đa dạng, chất lượng cao cũng là một hướng đi quan trọng để giảm tính thời vụ và nâng cao giá trị trải nghiệm cho du khách.

5.1. Nâng cao nhận thức và vai trò của cộng đồng địa phương

Giải pháp nền tảng cho phát triển du lịch bền vững là nâng cao nhận thức cho chính cộng đồng. Người dân cần được trang bị kiến thức về du lịch, về cách thức kinh doanh chuyên nghiệp và đặc biệt là về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và bản sắc văn hóa địa phương. Khi người dân hiểu rằng việc giữ gìn các giá trị văn hóa và môi trường trong sạch chính là bảo vệ "cần câu cơm" lâu dài của mình, họ sẽ tự giác tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Việc phát triển du lịch với sự tham gia của cộng đồng, lắng nghe ý kiến và trao quyền cho họ trong một số hoạt động quản lý sẽ tạo ra sự đồng thuận và hiệu quả cao hơn, hướng tới một mô hình du lịch có trách nhiệm.

5.2. Hoàn thiện chính sách phát triển du lịch và quản lý điểm đến

Vai trò của nhà nước thông qua các chính sách phát triển du lịch là vô cùng quan trọng. Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng, phân định trách nhiệm cụ thể giữa các bên: ban quản lý di tích, chính quyền địa phương và doanh nghiệp đầu tư. Các chính sách cần tập trung vào việc quy hoạch không gian kinh doanh hợp lý, ban hành các tiêu chuẩn về chất lượng dịch vụ và giá cả, đồng thời có chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các vi phạm. Công tác tuyên truyền, quảng bá cần được đẩy mạnh một cách chuyên nghiệp, không chỉ tập trung vào các kỷ lục mà còn giới thiệu chiều sâu văn hóa, lịch sử của di tích. Chỉ khi có một hành lang pháp lý và cơ chế quản lý hiệu quả, du lịch Bái Đính mới có thể phát triển một cách bài bản và bền vững.

04/10/2025
Tác động của hoạt động du lịch đến đời sống văn hóa xã hội của dân cư địa phương tại khu du lịch văn hóa tâm linh núi chùa bái đính ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về khu du lịch văn hoá tâm linh núi chùa Bái Đính- Ninh Bình Chương 2: Đời sống văn hoá- xã hội- kinh tế của của cư dân địa phương dưới tác động của du lịch Chương 3: Hệ thống giải pháp để phát triển du lịch bền vững tại khu du lịch văn hoá tâm linh núi chùa Bái Đính- Ninh Bình. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KHU DU LỊCH VĂN HOÁ TÂM LINH NÚI CHÙA BÁI ĐÍNH- NINH BÌNH 1.1 Giới thiệu về khu du lịch văn hoá tâm linh núi chùa Bái Đính- Ninh Bình 1.1 Vị trí địa lý Núi Bái Đính thuộc địa phận các xã Lê Xá, Sinh Dược, Xuân Trì xưa, nay thuộc xã Gia Sinh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Núi Bái Đính là ngọn núi cao và hùng vi nhất trong vùng xung quanh có cư dân quần tụ đông đúc và lâu đời.Núi đứng độc lập trên vùng đồi đất khá cao và bằng phẳng, ở phía Tây Bắc núi có quả đồi thấp nên đất và đồi tôn cho núi cao và đẹp hơn những ngọn núi trong vùng. Núi cao 187m và có diện tích khoảng 150000m2, dáng vòng cung, hai bên lại có tay ngai tạo nên một thung lũng ở chân núi, tương truyền xưa kia là vườn Sinh Dược của đức thánh Nguyên Minh Không.

nhìn từ các hướng khác nhau thì núi sẽ có các hình dáng khác nhau. Nếu nhìn từ sông Hoàng Long lên thì núi giống như một con Long Mã đang chồm lên phương Bắc, u bờm cuộn lên, chân đạp về phương Nam với thể thượng phong. Núi Bái Đính nơi có động thờ phật, thờ thần, thờ tiên trên đỉnh núi từ ngàn xưa, nay là trung tâm tâm linh Phật Giáo nằm cách thủ đô Hà Nội hơn 100 km và cách tỉnh Ninh Bình hơn 20 km về phía Tây Bắc. Có thể đến với Bái Đính bằng các con đường sau: - Con đường thứ nhất từ Hà Nội hoặc từ thành phố Ninh Bình đi đến thị trấn Thiên Tôn, rẽ vào cố đô Hoa Lư, đi tiếp lên đê Hoàng Long khoảng 7 km là đến.

- Con đường thứ hai: từ thành phố Ninh Bình đi qua đường Tràng An, qua xã Ninh Nhất rẽ phải theo con đường du lịch vào thăm khu du lịch Tràng An, cứ theo con đường trải nhựa qua hai con đường hầm xuyên núi lên đê Hoàng Long đến đền Vực Vông, theo đường Hoàng Long khoảng 2 km nữa là đến. - Con đường thứ ba: Từ Nho Quan xuống hoặc từ Tam Điệp lên, từ Thạch Thành- Vĩnh Lộc( Thanh Hoá) đi Rịa, đến đồi Song, rẽ vào đường Nguyễn Văn Trỗi khoảng 7km nữa là tới. - Con đường thứ tư: từ quốc lộ 1 đến nga ba Gián hoặc từ thị trấn Nho Quan theo đường 12C, rẽ đi Me, đi đến khu du lịch nước nóng Kênh Gà, qu cầu phao Lạc Khoái 7 km là tới. - Con đường thứ năm: từ Hà Nội về, từ Ninh Bình lên Gián Khẩu, xuống thuyền theo đường thuỷ theo sông Hoàng Long 7km là tới.

Con đường thứ sáu: từ Hoà Bình về thị trấn Nho Quan xuống thuyền đi theo sông Lạng, qua Kênh Gà vào sông Hoàng Long đến bến đò Sinh Dược là tới nơi. Như vậy là đến với Bái Đính trung tâm tâm linh phật giáo rất thuận tiện cả về đường bộ và đường thuỷ.2 Núi chùa Bái Đính trong lịch sử Theo từ điển Hán- Việt: “Bái” nghĩa là lễ nghi, vái lạy. Lại có nghĩa là trao phong như phong hầu, bái tướng. “Đính” có nghĩa là đỉnh (đỉnh núi).

Như vậy Bái Đính Sơn có nghĩa là núi có lễ bái ở trên đỉnh cao hoặc nơi đây đã diễn ra phong hầu bái tướng từ lâu đời. Tên núi có từ rất xa xưa, dân gian quen gọi là núi Đính. Có sách ghi lại “Núi Bái Đính phía Tây huyện Gia Viễn, ở địa phận các xã: Phúc Lai, Sinh Dược,Mộc Hoàn, Xuân Trì, Lê Xá, Khoáng Trang, thuộc các huyện Phụng Hoà và Gia Viễn, một dải đất núi liền với địa phận Chi Phong và Trường Yên bên cạnh. Đỉnh núi có thần Cao Sơn.

Như vậy Bái Đính không phải một danh từ chỉ một ngọn núi cụ thể mà là cả một quần thể núi đồi trong một vùng rộng lớn của hai huyện lớn: Phụng Hoà và Gia Viễn. Trong địa danh cổ ghi trên sách Đại Nam Nhất Thống Chí thì Bái Đính bao gồm các xã Sơn Lai, Sơn Thành, Sơn Hoà( huện Nho Quan) và xã Gia Sinh, Gia Phong, Gia Minh, Gia Lạc( huyện Gia Viễn). Núi Bái Đính là cá thể nằm trong quần thể Bái Lĩnh sơn. Trong quần thể Bái Lĩnh ấy có núi Bái Đính và trên đỉnh núi Bái Đính có thờ thần Cao Sơn.

Từ xa xưa, đỉnh núi Bái Đính là nơi diễn ra diễn xướng lễ bái lớn. Tương truyền dưới triều nhà Đinh, vua Đinh Tiên Hoàng đã cho lập đàn tràng để làm lễ phong hầu bái tướng, phong chức tước cho bá quan văn võ. Điều này cũng rất hợp vì khi định đô ở Hoa Lư, vua Đinh đã chọn vùng Sơn Lai giáp liền xã Gia Sinh và cách núi Bái Đính độ 4-5 km để xây dựng kinh đô mới. Cũng tại nơi đây triều đình Tiền Lê và cả năm đầu nhà Lý đã dùng làm nơi tế trời đất.

Các vua Lê Lợi và cả Quang Trung khi tiến quân ra Bắc đều lấy núi Bái Đính làm nơi tế trời đất và thần Cao Sơn. Trước khi xuất chinh điếu phạt giặc xâm lăng và lập những kỳ tích vẻ vang, vô cùng oanh liệt, chói ngời trong lịch sử dân tộc. Trong cuộc chiến tranh Lê- Trịnh với nhà Mạc, Bái Đính là địa bàn chiến lược tranh chấp quan trọng giữa hai tập đoàn phong kiến này, là đại bản doanh của đại tướng quân nhà Mạc là Nguyễn Quyện và tướng lĩnh là quận công Bùi Văn Khê và các quận công con trai ông theo nhà Lê Trịnh thì tương quan lực lượng nghiêng hẳn về phía nhà Lê. Bị mất địa bàn chiến lược này suốt từ Tam Điệp, nhà Mạc yếu thế về mặt quân sự và cũng từ đây quân Lê Trịnh tiến nhanh như vũ bão ra để bao vây, chiếm lại thăng long, làm chủ đất nước, đẩy nhà Mạc lên Cao Bằng và một số tỉnh phía Bắc.

xem thế mới biết một vùng rừng núi hiểm trỏ suốt từ Cúc Phương, Bái Đính, Tam Điệp, Thần Phù, “trời đất xây dựng rất là hiểm yếu”( Hoàng Lê Nhất Thống Chí) có tầm chiến lược quan trọng như thế trong công cuộc dựng nước và giữ nước của cha ông ta. Chùa Bái Đính cổ( Bái Đính cổ tự) nằm cách điện Tam Thế của khu chùa mới khoảng 800 m về phía đông nam men theo sườn núi Đính. Tương truyền, xưa kia Thiền sư Nguyễn Minh Không (1065-1141) khi đến đây tìm cây thuốc đã phát hiện ra động này và từ đó biến làm động thờ Phật( vào năm 1136). Khu chùa này nằm gần trên đỉnh của một vùng rừng núi khá yên tĩnh, gồm có một nhà tiền đường ở giữa, rẽ sang bên phải là hang sáng thờ phật, rồi đến đền thờ thần Cao Sơn ở sát cuối cửa sau của hang sáng, rẽ sang bên phải là đền thờ Thánh Nguyễn rồi đến động tối thờ mẫu và thờ tiên.

Năm 1997 chùa được công nhận là di tích văn hoá lịch sử - văn hoá- cách mạng cấp quốc gia. Mặc dù chùa có lịch sử từ thời Đinh với đền thờ thánh Cao Sơn trấn tây Hoa Lư tứ trấn nhưng chùa Bái Đính cổ có nhiều chi tiết kiến trúc và cổ vật mang dấu ấn đậm nét của thời Lý. Bái Đính cổ tự gồm có các công trình sau: *Lỗ lùng- giếng ngọc Trước chân núi Bái Đính, ngay sát đường lên ngôi chùa cổ trên núi có một giếng nước. Dân gian gọi đây là Lỗ Lùng Ô Gà ngày nay gọi là giếng Ngọc.

Các cụ địa phương kể rằng, ngày xưa, trước khi lên chùa lễ phật, lễ tiên, người ta phải trai giới, tắm gội sạch sẽ ở giếng này. Tương truyền đây là giếng nước thuốc sinh thời đức Thánh Nguyễn Minh Không đào để lấy nước thổi cơm, nấu nước, đồ xôi cúng phật và cũng lấy nước ở đây sắc thuốc trị bệnh cho chúng sinh. Từ Lỗ Lùng này chạy đến Lỗ Lùng Quai Vạc( thôn Định Sơn, xã Gia Sinh) lên Lỗ Lươn (huyện Nho Quan) là mạch tiểu long không bao giờ cạn. Nước từ trên giếng Tiên trên động thờ Mẫu trên đỉnh Bái Đính chảy qua các khe núi Bái Đính xuống , lọc qua các khe đá, rễ cây rừng, qua mạch nước ngầm nên trong suốt ngọt như nước mưa tụ tại Lỗ Lùng.

Nước Lỗ Lùng cũng như nước giếng Tiên không bao giờ cạn, ngay cả trong những năm đại hạn. Lỗ Lùng ở chân núi có độ cao hơn hẳn so với các vùng đất xung quanh từ 5- 7m. Người ta gọi đây là mắt rồng- điểm lộ thiên của long mạch Bái Đính Lên thăm hang động ở núi Bái Đính phải bước trên 300 bậc đá, qua cổng tam quan ở lưng chừng núi. Cả hai mặt của tam quan đều ghi dòng chữ: “ Minh Đỉnh Danh Lam”.

Tương truyền, đây là bốn chữ được vua Lê Thánh Tông (1460-1496) một lần kinh lý về phương Nam, qua Ninh Bình, nhà vua lên thăm phong cảnh Bái Đinh. Khi lên vãn cảnh chùa trên đỉnh Bái Đinh, nhà vua đề tặng bốn chữ “Minh đỉnh danh lam” và một bài thơ tứ tuyệt bằng chữ Hán. Minh đỉnh danh lam có nghĩa là: Đây là ngôi chùa thờ Phật rất đẹp và có giá trị, xứng đáng được ghi vào minh văn khắc trên đỉnh đồng để ai cũng biết, cũng ghi nhớ. Bài thơ chữ Hán vua tặng như sau: Minh đỉnh danh lam Đính Sơn độc chiếm nhất danh cao Bảo chướng Hoàng đô tự tích trào/triều Nhật kiệt địa linh chung vượng khí Huyền sơn mỹ lệ tráng kim âu Dịch thơ: Đính Sơn danh tiếng thực cao xa Che chở kinh thành tự thuở xưa Nhân kiệt,địa linh nên vượng khí Núi thiêng cảnh đẹp vững sơn hà.

Hai bên tam quan có đề đôi câu đối: Giang sơn trung tỳ khí cảnh sắc tiên hương mạc thanh cao Vân vũ thị hồng ân Nam quốc chúa linh giai nhuận trạch Dịch nghĩa: Sông núi tạo khí lành, cảnh sắc cõi tiên chẳng đâu bằng Mây mưa ban ơn lớn, cõi thiêng nước Nam đều ban khắp Lên hết dốc là tới tới ngã ba: bên phải là động thờ phật, bên trái là động thờ mẫu. phía trên cửa động Phật có bốn chữ đại tự do vua Lê Thánh Tông ban tặng có nghĩa là: “lưu danh thơm, cảnh đẹp”. Động/hang thờ Phật cũng gọi là hang Sáng, động dài khoảng 25m, rộng 15m. Đây chinh là chùa thờ Phật do đức Nguyễn Minh Không lập vào khoảng năm 1096 - 1106.

Hiện nay, các tượng thờ ở đây đều được đúc bằng đồng nguyên khối, mạ vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ