Luận Văn: Dự Báo Xu Hướng Chứng Khoán Việt Nam Bằng Học Máy

Luận văn thạc sĩ: Dự báo xu hướng chứng khoán Việt Nam sử dụng học máy. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích dữ liệu và mô hình dự báo hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Dự Báo Chứng Khoán VN bằng Học Máy

Thế giới hiện nay đang trải qua sự bùng nổ của công nghệ thông tin. Internet đã xóa bỏ khoảng cách về không gian và địa lý, giúp chúng ta tiếp cận và thu nhận thông tin dễ dàng hơn. Tuy nhiên, không phải tất cả thông tin đều hữu ích. Việc chắt lọc, tổng hợp và phân tích thông tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong thực tế, với lượng dữ liệu khổng lồ được lưu trữ, chỉ một phần nhỏ được phân tích thường xuyên và có ích. Các phương pháp quản trị và khai thác dữ liệu truyền thống không còn đáp ứng được nhu cầu khai thác thông tin. Kỹ thuật Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu (KDD) đã ra đời để giải quyết vấn đề này. Data Mining là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ, có nhiều ứng dụng thực tiễn và hướng nghiên cứu về dự báo được coi là rất quan trọng. Các kỹ thuật dự báo đã hình thành từ thế kỷ 19, tuy nhiên dự báo có ảnh hưởng rất lớn bởi sự phát triển của công nghệ thông tin. Việc dự báo về thị trường chứng khoán là bài toán đã thu hút nhiều sự quan tâm, nghiên cứu, nhất là ở các nước phát triển. Việt Nam là một thị trường chứng khoán mới và đang phát triển, do đó việc nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật trong bài toán dự báo chưa được đầu tư nhiều. Cùng với xu hướng phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, cần phải có các nghiên cứu phát triển các phương pháp, công cụ dùng cho việc phân tích, đánh giá và dự đoán các chỉ số chứng khoán. Đây là bài toán được các nhà nghiên cứu, nhà khoa học và nhất là các nhà đầu tư rất quan tâm, chú ý. Thực tế đã có nhiều ứng dụng, nghiên cứu, phương pháp kỹ thuật và những phần mềm ra đời để giải quyết bài toán này. Dữ liệu lịch sử giá và các chỉ số khác của cổ phiếu tiết lộ mối tương quan với các mô hình biến động giá chứng khoán, từ đó có thể dự đoán được giá chứng khoán trong tương lai dựa trên những dữ liệu lịch sử một cách tương đối khách quan và chính xác. Luận văn của Trần Đức Huân (2014) tại Đại học Quốc Gia Hà Nội đã nghiên cứu một số phương pháp học máy tiên tiến hiện nay và sử dụng chúng cùng với dữ liệu lịch sử giá, các chỉ số kỹ thuật trong lĩnh vực chứng khoán thu thập được để dự báo xu hướng giá của chứng khoán trong thời điểm tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của dự báo trong thị trường chứng khoán

Dự báo chính xác xu hướng thị trường chứng khoán là vô cùng quan trọng đối với các nhà đầu tư. Việc dự đoán đúng thời điểm mua vào và bán ra cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận lớn. Các công cụ dự báo dựa trên học máy có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn dựa trên dữ liệu và phân tích khách quan, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc tin đồn. Những mô hình dự báo này đóng vai trò như robo advisor chứng khoán, cung cấp tín hiệu chứng khoán và hỗ trợ trong algorithmic trading.

1.2. Giới thiệu về Luận văn thạc sĩ của Trần Đức Huân

Luận văn thạc sĩ của Trần Đức Huân (2014) đã đóng góp vào việc nghiên cứu ứng dụng học máy trong chứng khoán Việt Nam. Luận văn này sử dụng dữ liệu lịch sử giá và các chỉ số kỹ thuật để xây dựng các mô hình dự báo. Mặc dù kết quả thực nghiệm chưa thực sự cao, nhưng nó cũng cung cấp thêm thông tin cho những quyết định mua hoặc bán cổ phiếu và là định hướng ban đầu cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này là một trong những nỗ lực tiên phong trong việc áp dụng AI trong chứng khoán ở Việt Nam.

1.3. Mục tiêu của việc dự báo chứng khoán bằng học máy

Mục tiêu chính của việc dự báo chứng khoán bằng machine learning chứng khoán là xây dựng các mô hình có khả năng dự đoán chính xác xu hướng giá cổ phiếu và các chỉ số thị trường. Các mô hình này cần phải được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu lịch sử và phải có khả năng thích nghi với sự thay đổi của thị trường. Ngoài ra, các mô hình này cũng cần phải dễ dàng sử dụng và giải thích để nhà đầu tư có thể hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.

II. Thách Thức trong Dự Báo Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Việc dự báo thị trường chứng khoán Việt Nam gặp phải nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, thị trường Việt Nam còn non trẻ và đang phát triển, do đó dữ liệu lịch sử còn hạn chế so với các thị trường phát triển. Thứ hai, thị trường Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố vĩ mô và chính sách của chính phủ, những yếu tố này khó có thể dự đoán chính xác. Thứ ba, tâm lý nhà đầu tư Việt Nam còn nhiều biến động và dễ bị ảnh hưởng bởi tin đồn, điều này gây khó khăn cho việc xây dựng các mô hình dự báo dựa trên dữ liệu lịch sử. Các nghiên cứu cần xem xét big data chứng khoán để cải thiện độ chính xác. Cần kết hợp phân tích cơ bản chứng khoán và phân tích kỹ thuật để đưa ra dự báo toàn diện hơn.

2.1. Hạn chế về dữ liệu lịch sử chứng khoán Việt Nam

So với các thị trường chứng khoán phát triển trên thế giới, thị trường chứng khoán Việt Nam có lịch sử hoạt động ngắn hơn nhiều. Điều này dẫn đến việc dữ liệu lịch sử có sẵn để huấn luyện các mô hình dự báo còn hạn chế. Sự thiếu hụt dữ liệu này có thể làm giảm độ chính xác của các mô hình dự báo, đặc biệt là các mô hình dựa trên phân tích kỹ thuật chứng khoán.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố vĩ mô và chính sách nhà nước

Thị trường chứng khoán Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố vĩ mô như lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát, và các chính sách của chính phủ. Những yếu tố này có thể tác động lớn đến VN-Index và giá cổ phiếu. Tuy nhiên, việc dự đoán chính xác các yếu tố vĩ mô và chính sách của chính phủ là rất khó khăn, do đó nó tạo ra một thách thức lớn cho việc dự báo thị trường chứng khoán.

2.3. Tâm lý nhà đầu tư và tin đồn thất thiệt

Tâm lý nhà đầu tư Việt Nam thường có xu hướng giao dịch theo đám đông và dễ bị ảnh hưởng bởi tin đồn. Điều này có thể dẫn đến những biến động bất thường trên thị trường, gây khó khăn cho việc dự báo. Các mô hình dự báo cần phải tính đến yếu tố tâm lý nhà đầu tư để có thể đưa ra dự đoán chính xác hơn, bao gồm cả việc sử dụng các kỹ thuật quantitative trading.

III. Phương Pháp Học Máy Phổ Biến trong Dự Báo Chứng Khoán

Có nhiều phương pháp học máy trong chứng khoán có thể được sử dụng để dự báo thị trường chứng khoán. Các phương pháp phổ biến bao gồm: Mô hình ARIMA, mô hình LSTM, mô hình Prophet, Mạng nơ-ron (ANN), Cây quyết định (Decision Tree), và Máy véc tơ hỗ trợ (SVM). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu của dự báo. Việc lựa chọn mô hình phù hợp cần dựa trên quá trình backtesting chứng khoán kỹ lưỡng.

3.1. Giới thiệu mô hình ARIMA cho dự báo chuỗi thời gian

Mô hình ARIMA (Autoregressive Integrated Moving Average) là một phương pháp thống kê được sử dụng rộng rãi để dự báo chuỗi thời gian. Mô hình này dựa trên việc phân tích các thành phần tự tương quan, tích hợp và trung bình trượt của chuỗi thời gian. ARIMA đặc biệt hữu ích cho việc dự báo các chuỗi thời gian có tính mùa vụ hoặc xu hướng rõ rệt. Ứng dụng ARIMA cho dự báo VN-Index cần điều chỉnh tham số phù hợp.

3.2. Ứng dụng mạng LSTM Long Short Term Memory trong chứng khoán

Mô hình LSTM (Long Short-Term Memory) là một loại mạng nơ-ron hồi quy (RNN) đặc biệt phù hợp cho việc xử lý các chuỗi thời gian dài hạn. LSTM có khả năng ghi nhớ thông tin từ quá khứ xa hơn so với các loại RNN khác, do đó nó có thể nắm bắt được các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu chứng khoán. LSTM thích hợp để dự báo cổ phiếu có biến động phức tạp.

3.3. Sử dụng mô hình Prophet cho dự báo dựa trên xu hướng và mùa vụ

Mô hình Prophet là một phương pháp dự báo chuỗi thời gian được phát triển bởi Facebook. Prophet được thiết kế đặc biệt để dự báo các chuỗi thời gian có tính xu hướng và mùa vụ rõ rệt, chẳng hạn như dữ liệu bán hàng hoặc số lượng người dùng. Prophet dễ sử dụng và có thể tự động điều chỉnh các tham số để phù hợp với dữ liệu.

IV. Ứng Dụng Máy Véc Tơ Hỗ Trợ SVM trong Dự Báo Chứng Khoán

Trong nghiên cứu học máy, máy véc tơ hỗ trợ (SVM) là một phương pháp dựa trên thuật toán được giới thiệu bởi Boser et al. SVM đang được đánh giá là tốt hơn các mô hình khác nhờ khắc phục được những nhược điểm như cần dữ liệu huấn luyện lớn và khả năng tổng quát hóa thấp. SVM hiệu quả với dữ liệu nhiều chiều và biến động phi tuyến của cổ phiếu. SVM tìm một siêu phẳng tối ưu sao cho khoảng cách lề giữa hai lớp đạt giá trị cực đại.

4.1. Tổng quan về SVM và ưu điểm so với các mô hình khác

SVM là một phương pháp học máy mạnh mẽ, có khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến và nhiều chiều. SVM có ưu điểm vượt trội so với các mô hình khác như cây quyết định hay K láng giềng gần nhất (KNN) nhờ khả năng tổng quát hóa tốt hơn và ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ. SVM đặc biệt phù hợp cho việc dự báo chứng khoán, nơi mà dữ liệu thường có tính phi tuyến và nhiễu.

4.2. Cách SVM hoạt động trong bài toán dự báo chứng khoán

Trong bài toán dự báo chứng khoán, SVM được sử dụng để phân loại các mẫu dữ liệu (ví dụ: ngày giao dịch) vào các lớp khác nhau (ví dụ: tăng, giảm, không đổi). SVM tìm một siêu phẳng (hyperplane) tối ưu để phân tách các lớp dữ liệu này sao cho khoảng cách từ siêu phẳng đến các điểm dữ liệu gần nhất (support vectors) là lớn nhất. Việc tối đa hóa khoảng cách này giúp SVM có khả năng tổng quát hóa tốt hơn và dự đoán chính xác hơn.

4.3. Các hàm nhân kernel phổ biến trong SVM cho dữ liệu chứng khoán

Hàm nhân (kernel) là một thành phần quan trọng của SVM, nó cho phép SVM xử lý dữ liệu phi tuyến bằng cách ánh xạ dữ liệu vào một không gian chiều cao hơn. Các hàm nhân phổ biến trong SVM cho dữ liệu chứng khoán bao gồm hàm tuyến tính (linear kernel), hàm đa thức (polynomial kernel) và hàm Gaussian (RBF kernel). Việc lựa chọn hàm nhân phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu của dự báo.

V. Thực Nghiệm và Đánh Giá Mô Hình Dự Báo VN Index

Để đánh giá hiệu quả của mô hình dự báo, cần thực hiện các thử nghiệm trên dữ liệu thực tế. Dữ liệu được thu thập từ các sàn giao dịch chứng khoán và được tiền xử lý để loại bỏ nhiễu và chuẩn hóa. Mô hình được huấn luyện trên một tập dữ liệu lịch sử và sau đó được kiểm tra trên một tập dữ liệu mới. Các chỉ số đánh giá như độ chính xác, độ tin cậy và sai số được sử dụng để so sánh hiệu quả của mô hình với các phương pháp khác.

5.1. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu cho mô hình

Quá trình thu thập dữ liệu đóng vai trò then chốt để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của mô hình dự báo. Dữ liệu giao dịch lịch sử, các chỉ số kỹ thuật và yếu tố vĩ mô cần được thu thập từ các nguồn uy tín và đáng tin cậy. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được tiền xử lý để loại bỏ nhiễu, chuẩn hóa và chuyển đổi sang định dạng phù hợp với mô hình học máy. Các bước tiền xử lý có thể bao gồm loại bỏ dữ liệu trùng lặp, điền giá trị thiếu, và chuyển đổi dữ liệu số sang dữ liệu phân loại.

5.2. Phân chia dữ liệu thành tập huấn luyện và tập kiểm tra

Để đánh giá khách quan hiệu quả của mô hình, dữ liệu cần được chia thành hai tập riêng biệt: tập huấn luyện và tập kiểm tra. Tập huấn luyện được sử dụng để huấn luyện mô hình, trong khi tập kiểm tra được sử dụng để đánh giá khả năng dự đoán của mô hình trên dữ liệu mới. Tỷ lệ phân chia dữ liệu thường là 70-80% cho tập huấn luyện và 20-30% cho tập kiểm tra. Các phương pháp phân chia dữ liệu phổ biến bao gồm phân chia ngẫu nhiên và phân chia theo thời gian.

5.3. Các chỉ số đánh giá hiệu quả mô hình dự báo chứng khoán

Để đánh giá hiệu quả của mô hình dự báo chứng khoán, cần sử dụng các chỉ số phù hợp để đo lường khả năng dự đoán của mô hình. Các chỉ số phổ biến bao gồm độ chính xác (accuracy), độ tin cậy (precision), độ phủ (recall), F1-score, sai số trung bình tuyệt đối (MAE), và sai số căn quân phương (RMSE). Việc lựa chọn chỉ số phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu của dự báo và đặc điểm của dữ liệu. So sánh các chỉ số này với các mô hình khác giúp đánh giá được sự vượt trội.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển trong Tương Lai

Nghiên cứu về dự báo chứng khoán VN bằng ứng dụng học máy còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc thu thập và xử lý dữ liệu tốt hơn, phát triển các mô hình học máy phức tạp hơn, và tích hợp các yếu tố vĩ mô và tâm lý nhà đầu tư vào mô hình dự báo. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về ứng dụng AI trong đầu tư chứng khoán và phát triển các công cụ hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được và hạn chế của nghiên cứu

Nêu rõ những kết quả đã đạt được trong nghiên cứu, ví dụ như mô hình nào cho độ chính xác cao nhất, mô hình nào phù hợp với loại dữ liệu nào. Đồng thời, cũng cần chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu, ví dụ như dữ liệu còn hạn chế, mô hình chưa tính đến yếu tố tâm lý nhà đầu tư, hoặc thời gian thực nghiệm còn ngắn.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng để cải thiện dự báo

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng để cải thiện khả năng dự báo, ví dụ như sử dụng các mô hình học sâu (deep learning), tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (ví dụ: tin tức, mạng xã hội), hoặc sử dụng các phương pháp học tăng cường (reinforcement learning) để tối ưu hóa chiến lược giao dịch. Các nghiên cứu có thể khai thác dữ liệu chứng khoán từ nhiều nguồn.

6.3. Đề xuất các ứng dụng thực tiễn hỗ trợ nhà đầu tư

Đề xuất các ứng dụng thực tiễn có thể được phát triển dựa trên kết quả nghiên cứu, ví dụ như xây dựng các công cụ tư vấn đầu tư tự động (robo advisor), phát triển các hệ thống cảnh báo rủi ro, hoặc tạo ra các nền tảng giao dịch thuật toán (algorithmic trading) giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ dự báo xu hướng chứng khoán tại việt nam bằng phương pháp học máy 04

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Thế giới ngày càng trở nên “phẳng” hơn, đó là nhờ các thành tựu của việc phát triển công nghệ thông tin, đặc biệt là sự bùng nổ mạnh mẽ của mạng Internet. Nhờ internet làm xóa bỏ, không còn khoảng cách không gian và địa lý, tạo điều kiện cho chúng ta tiếp cận và thu nhận đƣợc nhiều thông tin hơn, song không phải tất cả các thông tin đều có ích cho mỗi ngƣời mà chúng ta phải biết chắt lọc, tổng hợp và phân tích các thông tin để phục vụ cho mục đích của mình. Trên thực tế với lƣợng dữ liệu khổng lồ đƣợc tổng hợp lƣu trữ thì chỉ có một phần nhỏ đƣợc phân tích thƣờng xuyên và có ích, số còn lại chúng ta vẫn chƣa khai thác, phát hiện đƣợc hết các tri thức trong đó. Các phƣơng pháp quản trị và khai thác dữ liệu truyền thống ngày càng không đáp ứng đƣợc nhu cầu khai thác, phát hiện thông tin.

Do đó đã phát triển một khuynh hƣớng kỹ thuật mới đó là kỹ thuật Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu ( KDD – Knowledge Discorvery and Data Mining). Các kỹ thuật này đã và đang đƣợc nghiên cứu và áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong đó thì khai phá dữ liệu (Data mining) là lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ, có nhiều ứng dụng thực tiễn và hƣớng nghiên cứu về dự báo đƣợc coi là rất quan trọng trong nhiều ngành, trong đó nó đặc biệt quan trọng trong quản lý vĩ mô và kinh doanh. Các kỹ thuật dự báo đã đƣợc hình thành từ thế kỷ thứ 19 [1], tuy nhiên dự báo có ảnh hƣởng rất lớn bởi sự phát triển của công nghệ thông tin vì bản chất mô phỏng của các phƣơng pháp rất phức tạp và cần sự hỗ trợ rất lớn của máy tính.

Đến những năm 1950, các lý thuyết về dự báo cùng với các phƣơng pháp luận đƣợc xây dựng và phát triển có hệ thống [1]. Việc dự báo về thị trƣờng chứng khoán là bài toán đã thu hút nhiều sự quan tâm, nghiên cứu, nhất là ở các nƣớc phát triển trên thế giới. Với Việt Nam thì thị trƣờng chứng khoán mới đƣợc coi là mới và đang phát triển ( ngày 11-7- 1998 Chính phủ ký Nghị định số 48/CP ban hành về chứng khoán đánh dấu sự ra đời và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam) nên việc nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật trong bài toán dự báo chƣa đƣợc đầu tƣ nghiên cứu nhiều. Cùng với xu hƣớng phát triển của thị trƣờng chứng khoán Việt Nam nhƣ hiện nay, cần phải có các nghiên cứu phát triển các phƣơng pháp, công cụ dùng cho việc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 phân tích, đánh giá và dự đoán các chỉ số chứng khoán.

Đây là bài toán đƣợc các nhà nghiên cứu, nhà khoa học và nhất là các nhà đầu tƣ rất quan tâm, chú ý. Thực tế đã có nhiều ứng dụng, nghiên cứu, phƣơng pháp kỹ thuật và những phần mềm ra đời để giải quyết bài toán này. Theo nhiều nhà nghiên cứu thì dữ liệu lịch sử giá và các chỉ số khác của cổ phiếu tiết lộ mối tƣơng quan với các mô hình biến động giá chứng khoán, từ đó có thể dự đoán đƣợc giá chứng khoán trong tƣơng lai dựa trên những dữ liệu lịch sử một cách tƣơng đối khách quan và chính xác. Trong luận văn vày, chúng tôi đã nghiên cứu một số phƣơng pháp học máy tiên tiến hiện nay và sử dụng chúng cùng với dữ liệu lịch sử giá, các chỉ số kỹ thuật trong lĩnh vực chứng khoán thu thập đƣợc để dự báo xu hƣớng giá của chứng khoán trong thời điểm tƣơng lai.

Các kết quả thực nghiệm mô hình xây dựng tuy chƣa thực sự cao nhƣng cũng khá tin cậy để cung cấp thêm thông tin cho những quyết định mua hoặc bán cổ phiếu của các tổ chức cũng nhƣ nhà đầu tƣ và là định hƣớng ban đầu cho các nghiên cứu tiếp theo của chúng tôi. Mục tiêu của luận văn Trong luận văn này chúng tôi hƣớng tới các mục tiêu chính sau: - Tìm hiểu về chứng khoán và các kỹ thuật dùng trong phân tích chứng khoán. - Tìm hiểu về khai phá dữ liệu và một số mô hình tiên tiến đƣợc dùng trong khai phá dữ liệu. - Thử nghiệm mô hình khai phá dữ liệu, đánh giá mô hình và lựa chọn mô hình áp dụng đƣa ra dự báo về xu hƣớng giá của một cổ phiếu.

Từ đó làm tiền đề định hƣớng cho các nghiên cứu sau này của chúng tôi. Cấu trúc của luận văn Luận văn đƣợc chia thành 5 phần với các nội dung nhƣ sau: Chƣơng 1. Thị trƣờng chứng khoán và phân tích chứng khoán: Chƣơng này sẽ trình bày các nội dung lý thuyết về chứng khoán, các phƣơng pháp dự báo, đánh giá rủi ro và phân tích kỹ thuật trong việc đầu tƣ, kinh doanh chứng khoán. Khai phá dữ liệu và một số mô hình dùng trong khai phá dữ liệu: giới thiệu về khai phá dữ liệu, sau đó chúng tôi giới thiệu chi tiết về một số mô hình đƣợc sử dụng trong khai phá dữ liệu nhƣ Mô hình mạng nơ ron nhân tạo (ANN - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Artificial Neural Network), Mô hình cây quyết định (Decision Tree Algorithm), Mô hình máy véc tơ hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM).

Các phần đƣợc trình bày trong chƣơng này sẽ là cơ sở lý thuyết cho phƣơng pháp giải quyết bài toán dự báo chứng khoán của chúng tôi ở các chƣơng tiếp theo. Mô hình dự báo chỉ số chứng khoán: tập trung vào xây dựng mô hình nhằm giải quyết bài toán đã đặt ra. Trong chƣơng này chúng tôi đƣa ra phƣơng pháp sử dụng một số mô hình kết hợp các dữ liệu lịch sử, dữ liệu phân tích kỹ thuật nhằm xây dựng hệ hỗ trợ quyết định cho bài toán dự báo xu hƣớng giá của cổ phiếu. Thực nghiệm và đánh giá: mô tả và phân tích những kết quả mà chúng tôi đã tiến hành thực nghiệm.

Mô hình đƣợc huấn luyện bởi dữ liệu giao dịch chứng khoán trong quá khứ kết hợp với các chỉ số kỹ thuật đƣợc xây dựng dựa trên giá đóng cửa lịch sử của mã cổ phiếu đó. Các mã cổ phiếu là các mã giao dịch trên hai sàn chứng khoán tại Việt Nam là sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) và sàn giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh (HSX), các mã cổ phiếu đƣợc lấy ngẫu nhiên. Sau đó dữ liệu đƣợc đƣa vào mô hình kiểm chứng khả năng dự báo của mô hình. Đồng thời các kết quả này cũng đƣợc so sánh với các mô hình khác nhằm tìm ra điểm mạnh, yếu của mô hình so với các mô hình đã đƣợc xây dựng.

Phần kết luận: tổng kết những kết quả đạt đƣợc của luận văn và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Chƣơng 1. THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ PHÂN TÍCH CHỨNG KHOÁN Trong chƣơng này, đầu tiên sẽ trình bày các nội dung lý thuyết tổng quát về thị trƣờng chứng khoán. Mục tiếp theo sẽ giới thiệu về phân tích kỹ thuật và ứng dụng trong việc dự báo chứng khoán.

Thị trƣờng chứng khoán 1. Tổng quan về thị trƣờng chứng khoán Tổng quan: Thị trƣờng chứng khoán là một bộ phận quan trọng của Thị trường vốn, hoạt động của nó nhằm huy động những nguồn vốn tiết kiệm nhỏ trong xã hội tập trung thành nguồn vốn lớn tài trợ cho doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế và Chính phủ để phát triển sản xuất, tăng trƣởng kinh tế hay cho các dự án đầu tƣ. Thị trƣờng chứng khoán là nơi diễn ra các hoạt động giao dịch mua bán các loại chứng khoán. Việc mua bán đƣợc tiến hành ở hai thị trƣờng sơ cấp và thứ cấp, do vậy thị trƣờng chứng khoán là nơi chứng khoán đƣợc phát hành và trao đổi.

Các loại thị trƣờng chứng khoán: - Thị trường sơ cấp: ngƣời mua mua đƣợc chứng khoán lần đầu từ những ngƣời phát hành. - Thị trường thứ cấp: nơi diễn ra sự mua đi bán lại các chứng khoán đã đƣợc phát hành ở Thị trường sơ cấp. Hàng hóa giao dịch trên Thị trường chứng khoán bao gồm: các cổ phiếu, trái phiếu và một số công cụ tài chính khác có thời hạn trên 1 năm Vị trí của Thị trƣờng chứng khoán trong thị trƣờng tài chính: Thị trƣờng tài chính có hai thị trƣờng lớn chính đó là Thị trƣờng tài chính ngắn hạn (Thị trƣờng tiền tệ) và Thị trƣờng tài chính dài hạn (Thị trƣờng vốn), chi tiết hai thị trƣờng này nhƣ sau: - Thị trường Tài chính ngắn hạn (Thị trƣờng tiền tệ): Là nơi diễn ra các hoạt động của cung và cầu về vốn ngắn hạn. Vốn ngắn hạn bao gồm cả trái phiếu ngắn hạn, có kỳ hạn tức là mua bán những món nợ ngắn hạn rủi ro thấp, tính thanh khoản cao.

Thị trƣờng tiền tệ diễn ra chủ yếu thông qua hoạt động của hệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 thống ngân hàng, vì các ngân hàng là chủ thể quan trọng nhất trong việc cung cấp và sử dụng vốn ngắn hạn. - Thị trường Tài chính dài hạn (Thị trƣờng vốn): Là nguồn cung vốn dài hạn chính cho hoạt động của doanh nghiệp. Bao gồm Thị trƣờng tín dụng dài hạn (gồm Thị trƣờng cho vay thế chấp và thị trƣờng cho thuê tài chính) và Thị trƣờng chứng khoán. Đặc điểm của Thị trƣờng chứng khoán: Thị trƣờng chứng khoán có các đặc điểm chủ yếu sau: - Đƣợc đặc trƣng bởi hình thức tài chính trực tiếp, ngƣời cần vốn và ngƣời cung cấp vốn đều trực tiếp tham gia thị trƣờng, giữa họ không có trung gian tài chính.

- Là thị trƣờng gần với Thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Mọi ngƣời đều tự do tham gia vào thị trƣờng. Không có sự áp đặt giá cả trên thị trƣờng chứng khoán, mà giá cả ở đây đƣợc hình thành dựa trên quan hệ cung – cầu. - Về cơ bản là một thị trường liên tục, sau khi các chứng khoán đƣợc phát hành trên thị trƣờng sơ cấp, nó có thể đƣợc mua đi bán lại nhiều lần trên thị trƣờng thứ cấp.

Thị trƣờng chứng khoán đảm bảo cho các nhà đầu tƣ có thể chuyển chứng khoán của họ thành tiền mặt bất cứ lúc nào họ muốn. Chức năng của thị trƣờng chứng khoán: Thị trƣờng chứng khoán có chức năng đối với nền kinh tế là: - Huy động vốn đầu tƣ cho nền kinh tế. - Cung cấp môi trƣờng đầu tƣ cho công chúng. - Cung cấp khả năng thanh toán cho các chứng khoán - Đánh giá giá trị doanh nghiệp và tình hình của nền kinh tế.

- Tạo môi trƣờng giúp Chính phủ thực hiện chính sách kinh tế vĩ mô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ