Nghiên cứu động lực làm việc của người lao động tại Xi măng Quang Sơn - Luận văn Thạc sĩ

Tìm hiểu động lực làm việc tại Xi măng Quang Sơn qua môi trường chuyên nghiệp, chính sách đãi ngộ và cơ hội phát triển sự nghiệp toàn diện.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Những đóng góp của đề tài

5. Kết cấu đề tài

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG CÔNG TY TNHH MTV XI MĂNG QUANG SƠN

1.1. Vai trò động lực làm việc của người lao động trong công ty

1.2. Động lực làm việc và tạo động lực làm việc cho người lao động

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới động lực làm việc

1.4. Một số học thuyết về động lực làm việc

1.5. Nội dung cơ bản xác định nhu cầu của người lao động trong công ty

1.6. Xác định nhu cầu của người lao động

1.7. Các biện pháp nhằm thỏa mãn nhu cầu của người lao động

1.8. Đo lường mức độ thỏa mãn của người lao động trong công ty

1.9. Sự cần thiết của động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn

1.10. Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động

1.11. Các nhân tố thuộc về phía bản thân người lao động

1.12. Nhóm nhân tố thuộc về công ty

1.13. Nhóm nhân tố thuộc về môi trường bên ngoài

1.14. Kinh nghiệm tạo động lực cho người lao động ở một số công ty trong và ngoài nước

1.15. Bài học kinh nghiệm rút ra

2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV Xi măng Quang sơn hiện nay ở mức độ nào?

2.3. Công ty đang thực hiện những biện pháp nào để tạo động lực làm việc cho người lao động?

2.4. Những nguyên nhân nào làm hạn chế động lực làm việc của người lao động tại Công ty?

2.5. Cách tiếp cận

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Phương pháp thu thập số liệu

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.9. Động lực làm việc của người lao động tại công ty xi măng Quang Sơn

3. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH MTV XI MĂNG QUANG SƠN

3.1. Tổng quan về Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn

3.2. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn

3.3. Lĩnh vực sản xuất kinh doanh

3.4. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Xi măng Quang Sơn

3.5. Các đặc điểm của công ty Xi măng Quang Sơn ảnh hưởng đến tạo động lực cho người lao động

3.6. Phân tích thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV xi măng Quang sơn trong thời gian vừa qua

3.7. Nhu cầu đối với công việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn

3.8. Phân tích thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV Xi măng Quang sơn trong thời gian vừa qua

3.9. Đánh giá thực trạng nghiên cứu động lực làm việc và tạo động lực cho người lao động tại Công ty

4. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH MTV XI MĂNG QUANG SƠN TRONG GIAI ĐOẠN TỚI

4.1. Phương hướng phát triển của công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn trong giai đoạn tới

4.2. Mục tiêu phát triển

4.3. Giải pháp phát triển

4.4. Quan điểm động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn

4.5. Giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn

4.6. Hoàn thiện các công cụ tạo động lực làm việc cho người lao động

4.7. Hoàn thiện hệ thống trả công lao động

4.8. Hoàn thiện điều kiện và môi trường làm việc cho người lao động

4.9. Hoàn thiện công tác phân tích công việc và đánh giá thực hiện công việc

4.10. Nâng cao năng lực người lãnh đạo tổ nhóm làm việc

4.11. Hoàn thiện phương pháp xác định nhu cầu của người lao động

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về động lực làm việc tại Xi măng Quang Sơn

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành công nghiệp vật liệu xây dựng, động lực làm việc của người lao động nổi lên như một yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đối với Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn, việc duy trì và nâng cao động lực cho đội ngũ nhân sự không chỉ là một mục tiêu quản trị mà còn là chiến lược sống còn. Nguồn nhân lực chất lượng cao, làm việc hiệu quả là nền tảng để công ty phát huy thế mạnh, củng cố vị thế trên thị trường. Hiệu suất làm việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như năng lực, nguồn lực và đặc biệt là động lực. Một người lao động có động lực sẽ sẵn sàng nỗ lực, say mê cống hiến, từ đó tạo ra năng suất lao động cao hơn và đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ní (2014) chỉ ra rằng, việc thấu hiểu và đáp ứng các nhu cầu của người lao động là cơ sở để xây dựng các chính sách tạo động lực hiệu quả. Các học thuyết kinh điển như Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thỏa mãn cả nhu cầu vật chất lẫn tinh thần. Do đó, việc phân tích thực trạng động lực làm việc tại Xi măng Quang Sơn là bước đi cần thiết để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục, từ đó đề ra các giải pháp phù hợp, giúp công ty phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy thách thức.

1.1. Vai trò của động lực đối với hiệu quả sản xuất kinh doanh

Động lực làm việc là nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc để đạt được mục tiêu của bản thân và tổ chức. Khi người lao động có động lực, họ sẽ làm việc với sự say mê và tinh thần trách nhiệm cao, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Tại Xi măng Quang Sơn, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp nặng, sự tập trung và cống hiến của nhân viên có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành dây chuyền sản xuất, giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Một đội ngũ nhân sự gắn bó, có động lực cao cũng giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo và phát triển nhân viên mới. Điều này tạo ra sự ổn định về nhân sự, là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của công ty. Do đó, đầu tư vào việc tạo động lực không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích hữu hình và vô hình.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh của ngành xi măng Việt Nam hiện nay

Ngành xi măng Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, không chỉ giữa các doanh nghiệp trong nước mà còn từ các sản phẩm xi măng nhập khẩu. Luận văn của Nguyễn Thị Ní (2014) đã đề cập đến áp lực từ các sản phẩm xi măng có nguồn gốc Trung Quốc và Thái Lan với ưu thế về giá cả. Để duy trì và mở rộng thị phần, Xi măng Quang Sơn phải không ngừng cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và quan trọng nhất là hạ giá thành. Yếu tố quyết định để đạt được điều này chính là hiệu quả làm việc của người lao động. Việc thúc đẩy động lực làm việc trở thành một trong những biện pháp cốt lõi để tăng năng suất, giảm lãng phí và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một môi trường làm việc tích cực và các chính sách đãi ngộ hấp dẫn sẽ là chìa khóa để giữ chân nhân tài và khơi dậy tiềm năng của mỗi cá nhân, giúp công ty vượt qua thách thức và khẳng định vị thế trên thị trường.

II. Những thách thức trong việc tạo động lực làm việc ở Quang Sơn

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác tạo động lực làm việc tại Xi măng Quang Sơn vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại một số bất cập cần được giải quyết triệt để. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của nhân viên mà còn tác động tiêu cực đến hiệu quả sản xuất kinh doanh chung. Một trong những vấn đề nổi cộm là chính sách tiền lương và phúc lợi chưa thực sự cạnh tranh so với mặt bằng chung của thị trường lao động, đặc biệt là so với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Điều này có thể dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám" khi những nhân sự giỏi tìm kiếm cơ hội ở những nơi có chế độ đãi ngộ tốt hơn. Bên cạnh đó, đặc thù của ngành sản xuất xi măng tạo ra một môi trường làm việc còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về ô nhiễm bụi và tiếng ồn. Mặc dù công ty đã trang bị các thiết bị bảo hộ, nhưng việc cải thiện điều kiện làm việc một cách toàn diện vẫn là một bài toán khó. Hệ thống đánh giá hiệu suất công việc cũng được cho là còn một số thiếu sót, đôi khi chưa phản ánh khách quan và công bằng những nỗ lực của người lao động, gây ảnh hưởng đến lợi ích và tinh thần cống hiến của họ.

2.1. Hạn chế từ hệ thống tiền lương và phúc lợi nhân viên

Theo phân tích sơ bộ từ tài liệu, mặc dù công ty đã cố gắng đảm bảo thu nhập cho người lao động, mức lương thực tế vẫn còn thấp hơn so với kỳ vọng và mặt bằng chung của thị trường. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến nhu cầu sinh lý và an toàn – bậc nhu cầu cơ bản nhất theo Tháp Maslow. Mức thưởng của công ty vẫn còn mang tính hình thức, theo khuôn mẫu quy định và chưa thực sự tạo ra sức hấp dẫn hay động lực đột phá. Hơn nữa, các chương trình phúc lợi nhân viên như bảo hiểm, trợ cấp, hỗ trợ nhà ở... tuy đã được triển khai nhưng số lượng và chất lượng còn hạn chế, chưa đủ để kích thích sự nhiệt tình và tạo sự yên tâm, gắn bó lâu dài cho đội ngũ nhân sự. Đây là một rào cản lớn trong việc giữ chân những người lao động có tay nghề cao.

2.2. Vấn đề về môi trường và hệ thống đánh giá thực hiện công việc

Một thách thức cố hữu của ngành xi măng là môi trường làm việc khắc nghiệt. Tình trạng ô nhiễm do bụi và tiếng ồn là không thể tránh khỏi, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tâm lý của công nhân. Việc đảm bảo một môi trường làm việc an toàn và sạch sẽ đòi hỏi sự đầu tư lớn và liên tục. Ngoài ra, hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu suất công việc chưa thật sự đầy đủ và khoa học. Sự thiếu sót này có thể dẫn đến việc đánh giá không khách quan, tạo ra cảm giác bất công trong nội bộ. Theo học thuyết công bằng của Stacy Adams, khi người lao động cảm thấy sự đóng góp của mình không được ghi nhận tương xứng, động lực làm việc sẽ suy giảm nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến thái độ tiêu cực và bất mãn.

III. Bí quyết tối ưu động lực làm việc qua chính sách đãi ngộ

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ là giải pháp nền tảng nhằm nâng cao động lực làm việc tại Xi măng Quang Sơn. Chế độ đãi ngộ không chỉ bao gồm tiền lương mà còn là một hệ thống tổng thể gồm thưởng, phụ cấp và các chương trình phúc lợi. Một hệ thống đãi ngộ được xây dựng khoa học, công bằng và cạnh tranh sẽ là công cụ hữu hiệu để thu hút, giữ chân và thúc đẩy người lao động. Theo các học thuyết về động lực, thù lao vật chất là yếu tố quan trọng nhất để đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Chỉ khi các nhu cầu này được thỏa mãn, người lao động mới có thể yên tâm cống hiến và hướng tới các nhu cầu cao hơn như được tôn trọng và tự khẳng định. Do đó, Xi măng Quang Sơn cần rà soát lại toàn bộ hệ thống trả công, đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh bên ngoài. Việc xây dựng một hệ thống tiền lương công bằng dựa trên đánh giá giá trị công việc và kết quả thực hiện sẽ tạo ra niềm tin và khuyến khích mọi cá nhân nỗ lực hết mình. Đồng thời, các chính sách khen thưởng và phúc lợi cần được thiết kế lại để trở nên hấp dẫn và thiết thực hơn.

3.1. Hoàn thiện hệ thống tiền lương và thưởng cạnh tranh

Giải pháp đầu tiên là xây dựng một hệ thống tiền lương công bằng và minh bạch. Tiền lương cần được xác định dựa trên các yếu tố như mức độ phức tạp của công việc, trách nhiệm, và yêu cầu về kỹ năng, kinh nghiệm. Công ty cần tiến hành khảo sát thị trường lao động để đảm bảo mức lương trả cho nhân viên có tính cạnh tranh. Bên cạnh lương cơ bản, hệ thống thưởng phải được gắn trực tiếp với kết quả thực hiện công việc của cá nhân và tập thể. Việc khen thưởng cần được tiến hành kịp thời, công khai và đúng người, đúng việc. Thay vì các mức thưởng theo khuôn mẫu, công ty có thể đa dạng hóa hình thức thưởng như thưởng sáng kiến, thưởng vượt năng suất. Điều này không chỉ thỏa mãn nhu cầu vật chất mà còn là sự ghi nhận, tôn vinh những đóng góp của người lao động, từ đó kích thích tinh thần làm việc mạnh mẽ.

3.2. Cải thiện chính sách phúc lợi và các khoản trợ cấp hấp dẫn

Phúc lợi nhân viên là phần thù lao gián tiếp nhưng có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, giúp người lao động an tâm công tác. Trước hết, công ty phải thực hiện đầy đủ và nghiêm túc các phúc lợi bắt buộc theo quy định của nhà nước như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Hơn nữa, để tạo sự khác biệt và hấp dẫn, Xi măng Quang Sơn cần nghiên cứu xây dựng các chương trình phúc lợi tự nguyện như: chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ toàn diện, hỗ trợ vay vốn mua nhà với lãi suất ưu đãi, tổ chức các hoạt động tham quan, nghỉ mát hàng năm. Các khoản phụ cấp, trợ cấp cần được xem xét và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện làm việc đặc thù của ngành, ví dụ như phụ cấp độc hại, phụ cấp ca đêm. Một chính sách phúc lợi tốt sẽ thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống của nhân viên, tạo ra sự gắn bó và lòng trung thành.

IV. Cách tạo động lực làm việc phi tài chính tại Xi măng Quang Sơn

Bên cạnh các yếu tố tài chính, các biện pháp phi tài chính đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc xây dựng và duy trì động lực làm việc bền vững. Tại Xi măng Quang Sơn, việc tập trung vào các yếu tố này sẽ giúp giải quyết những nhu cầu bậc cao của người lao động như nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và tự thể hiện. Một môi trường làm việc tích cực, an toàn và thân thiện sẽ tạo ra tâm lý thoải mái, giúp nhân viên phát huy tối đa năng lực sáng tạo. Việc thiết kế công việc một cách khoa học, tạo ra sự hứng thú và thách thức cũng là một cách hiệu quả để khơi dậy đam mê. Hơn nữa, cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp là mục tiêu mà hầu hết nhân viên đều hướng tới. Khi người lao động thấy được một lộ trình phát triển rõ ràng, họ sẽ có động lực để học hỏi và cống hiến lâu dài. Do đó, công ty cần xây dựng một văn hóa công ty mạnh mẽ, nơi mọi cá nhân được tôn trọng, được trao quyền và được tạo điều kiện để phát triển. Phong cách của người lãnh đạo cũng có ảnh hưởng lớn, một người lãnh đạo biết lắng nghe, thấu hiểu và công bằng sẽ truyền cảm hứng cho cấp dưới.

4.1. Cải tạo môi trường làm việc an toàn và xây dựng văn hóa công ty

Ưu tiên hàng đầu là cải thiện điều kiện và môi trường làm việc an toàn. Công ty cần đầu tư vào các hệ thống xử lý bụi, giảm tiếng ồn và trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ lao động đạt tiêu chuẩn. Nơi làm việc cần được bố trí khoa học, sạch sẽ để bảo vệ sức khỏe cho người lao động. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa công ty tích cực là rất cần thiết. Cần khuyến khích tinh thần hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau thông qua các hoạt động đội nhóm, các phong trào thi đua. Lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm chân thành đến đời sống của nhân viên, tạo ra một bầu không khí làm việc cởi mở, nơi mọi người có thể thẳng thắn trao đổi ý kiến. Một môi trường làm việc thân thiện sẽ giúp thỏa mãn nhu cầu về quan hệ xã hội, tạo sự gắn kết giữa các thành viên.

4.2. Thiết kế công việc hấp dẫn và tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng

Để tránh sự nhàm chán, công việc cần được thiết kế lại để tăng tính đa dạng, thách thức và tự chủ. Có thể áp dụng các phương pháp như luân chuyển công việc để nhân viên có cơ hội học hỏi kỹ năng mới và hiểu rõ hơn về hoạt động của công ty. Quan trọng hơn, Xi măng Quang Sơn cần xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến minh bạch và công bằng. Việc đề bạt cần dựa trên năng lực và kết quả công việc, được thực hiện một cách công khai. Khi người lao động nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp rõ ràng, họ sẽ có động lực phấn đấu. Công tác đào tạo và phát triển cần được chú trọng để trang bị cho nhân viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết cho các vị trí cao hơn, đáp ứng nhu cầu tự khẳng định của họ.

V. Phương pháp đo lường hiệu quả động lực tại Xi măng Quang Sơn

Việc triển khai các giải pháp tạo động lực cần đi đôi với công tác đo lường và đánh giá hiệu quả. Nếu không có sự đo lường, ban lãnh đạo sẽ không thể biết được các chính sách đưa ra có thực sự tác động tích cực đến động lực làm việc của người lao động hay không. Việc đo lường giúp xác định mức độ thành công của các chương trình, nhận diện những vấn đề còn tồn tại và đưa ra những điều chỉnh kịp thời. Tại Xi măng Quang Sơn, việc đánh giá hiệu quả động lực làm việc có thể được thực hiện thông qua cả các chỉ số định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng như năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, tỷ lệ nghỉ việc là những thước đo khách quan phản ánh trực tiếp kết quả của động lực. Khi người lao động có động lực, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn, tạo ra sản phẩm chất lượng tốt hơn và có xu hướng gắn bó lâu dài với công ty. Bên cạnh đó, các phương pháp định tính như khảo sát, phỏng vấn sẽ giúp tìm hiểu sâu hơn về tâm tư, nguyện vọng và mức độ hài lòng của nhân viên, cung cấp những thông tin giá trị cho quá trình hoạch định chính sách nhân sự trong tương lai.

5.1. Phân tích các chỉ tiêu năng suất và tỷ lệ gắn bó nhân sự

Các chỉ tiêu định lượng là công cụ hữu hiệu để theo dõi sự thay đổi trong hành vi của người lao động. Công ty cần xây dựng một hệ thống theo dõi năng suất lao động theo từng cá nhân và bộ phận, so sánh kết quả trước và sau khi áp dụng các chính sách mới. Tương tự, tỷ lệ sản phẩm lỗi, số lượng sáng kiến cải tiến kỹ thuật, mức độ tiết kiệm nguyên vật liệu cũng là những chỉ số quan trọng. Một chỉ số khác cần được quan tâm đặc biệt là tỷ lệ nghỉ việc và tỷ lệ nhân viên có thâm niên công tác cao. Nếu tỷ lệ nghỉ việc giảm và số lượng nhân viên gắn bó lâu dài tăng lên, đó là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy các biện pháp tạo động lực làm việc đang phát huy hiệu quả. Những con số này cung cấp bằng chứng cụ thể và khách quan cho các nhà quản trị.

5.2. Khảo sát mức độ hài lòng và thực hiện phỏng vấn sâu

Để có cái nhìn toàn diện, việc thu thập ý kiến trực tiếp từ người lao động là không thể thiếu. Công ty nên tổ chức các cuộc khảo sát định kỳ (hàng năm hoặc 6 tháng/lần) bằng bảng hỏi để đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên về các khía cạnh khác nhau như: tiền lương công bằng, phúc lợi nhân viên, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến, và phong cách lãnh đạo. Kết quả khảo sát cần được phân tích kỹ lưỡng theo từng phòng ban, độ tuổi, vị trí công việc để xác định đúng vấn đề. Ngoài ra, việc thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu với một nhóm nhân viên đại diện sẽ giúp làm rõ hơn những nguyên nhân đằng sau các con số, lắng nghe những tâm tư, nguyện vọng mà bảng hỏi không thể hiện hết được. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này sẽ cung cấp một bức tranh đầy đủ về thực trạng động lực làm việc tại Xi măng Quang Sơn.

22/09/2025
Nghiên cứu động lực làm việc của người lao động tại công ty tnhh mtv xi măng quang sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về nghiên cứu động lực làm việc của người lao động trong công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Phân tích thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn trong thời gian qua. Chương 4: Các giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 4 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG CÔNG TY TNHH MTV XI MĂNG QUANG SƠN 1. Vai trò động lực làm việc của ngƣời lao động trong công ty 1. Động lực làm việc và tạo động lực làm việc cho người lao động Bất kỳ một tổ chức nào cũng mong muốn người lao động của mình hoàn thành công việc với hiệu quả cao để góp phần thực hiện thành công các mục tiêu của tổ chức. Tuy nhiên, trong tập thể lao động luôn có những người lao động làm việc hăng say nhiệt tình, có kết quả thực hiện công việc cao nhưng cũng có những người lao động làm việc trong trạng thái uể oải, thiếu hứng thú trong lao động, thờ ơ với công việc, thậm chí bỏ việc, kết quả thực hiện công việc thấp.

Các nhà kinh tế học đã chỉ ra rằng câu trả lời cho vấn đề trên chính là động lực làm việc của mỗi cá nhân người lao động. Có rất nhiều cách tiếp cận khác nhau về bản chất của động lực làm việc: “ Động lực là sự khao khát và tự nguyện của cá nhân để tăng cường sự nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức ”. “ Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của bản thân người lao động ”.

Từ những nghiên cứu trên theo có thể hiểu: “Động lực là những nhân tố bên trong kích thích bản thân mỗi cá nhân nỗ lực làm việc với sự khao khát và tự nguyện để đạt được các mục tiêu của bản thân và mục tiêu của tổ chức”. Tạo động lực là quá trình làm nảy sinh động lực trong mỗi cá nhân người lao động. Do đó động lực được hiểu là sự vận dụng các chính sách, biện pháp, các công cụ quản lý thích hợp tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động xuất hiện động lực trong quá trình làm việc từ đó thúc Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 5 đẩy họ hài lòng với công việc, mong muốn và nỗ lực làm việc hơn nữa để đóng góp cho tổ chức. Các yếu tố ảnh hưởng tới động lực làm việc Động lực của người lao động chịu tác động và ảnh hưởng của nhiều nhân tố.

Các nhân tố đó có thể chia thành ba nhóm chính: a) Nhóm nhân tố thuộc về người lao động, bao gồm: - Thái độ, quan điểm của người lao động trong công việc và đối với tổ chức - Nhận thức của người lao động về giá trị và nhu cầu cá nhân. - Năng lực và nhận thức về năng lực của bản thân người lao động. - Đặc điểm tính cách của người lao động. b) Nhóm nhân tố thuộc về công việc,bao gồm: - Đòi hỏi về kỹ năng nghề nghiệp - Mức độ chuyên môn hóa của công việc - Mức độ phức tạp của công việc - Sự mạo hiểm và mức độ rủi ro của công việc - Mức độ hao phí về trí lực.

c) Nhóm nhân tố thuộc về tổchức, bao gồm: - Mục tiêu, chiến lược của tổ chức - Văn hóa của tổ chức - Lãnh đạo (quan điểm, phong cách, phương pháp). - Quan hệ nhóm. - Các chính sách liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người lao động, nhất là các chính sách về Quản trị nguồn nhân lực. Các nhân tố trên tác động theo những cách thức khác nhau, theo nhiều cung bậc khác nhau tùy thuộc vào tình hình và đặc điểm của mỗi công ty.

Vì vậy, nhà quản lý cần nắm bắt được sự tác động của các nhân tố này để có những thay đổi kịp thời những biện pháp sản xuất và quản lý nhằm tạo động lực cho người lao động, phát triển công ty của mình. Một số học thuyết về động lực làm việc Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 6 Vấn đề động lực làm việc có rất nhiều học thuyết nghiên cứu và đưa ra nhiều quan điểm khác nhau. Do đó cần tìm ra được động lực cho phù hợp với đặc điểm của từng công ty, tổ chức và làm thế nào để hiệu quả cao, phải biết vận dụng kết hợp các học thuyết tạo động lực. Sau đây là một số học thuyết đi vào nhiều khía cạnh của tạo động lực làm việc.

Hệ thống thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow: Trong lý thuyết này, ông sắp xếp các nhu cầu của con người theo một hệ thống trật tự cấp bậc, trong đó, các nhu cầu ở mức độ cao hơn muốn xuất hiện thì các nhu cầu ở mức độ thấp hơn phải được thỏa mãn trước. Hệ thống cấp bậc nhu cầu của A.Maslow thường được thể hiện dưới dạng một hình kim tự tháp, các nhu cầu ở bậc thấp thì càng xếp phía dưới.1: Bậc Thang Thứ Bậc của Maslow (Nguồn:Sách Quản trị nhân sự trang 484 của Nguyễn Hữu Thân) - Nhu cầu sinh lý (physiological needs): bao gồm các nhu cầu cơ bản của con người như ăn, uống, ngủ, không khí để thở, các nhu cầu làm cho con người thoải mái,… đây là những nhu cầu cơ bản nhất và mạnh nhất của con người. Trong hình kim tự tháp, chúng ta thấy những nhu cầu này được xếp vào bậc thấp nhất: bậc cơ bản nhất. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 7 Nhu cầu sinh lý có thể được đáp ứng thông qua việc trả lương tốt và công bằng, cung cấp các bữa ăn trưa hoặc ăn giữa ca miễn phí hoặc bảo đảm các khoản phúc lợi khác như tiền thưởng theo danh hiệu thi đua, thưởng các chuyến tham quan, du lịch, thưởng sáng kiến.

- Nhu cầu về an toàn, an ninh (safety): Khi con người đã được đáp ứng các nhu cầu cơ bản, tức các nhu cầu này không còn điều khiển suy nghĩ và hành động của họ nữa, họ sẽ cần gì tiếp theo? Khi đó các nhu cầu về an toàn, an ninh sẽ bắt đầu được kích hoạt. Nhu cầu an toàn và an ninh này thể hiện trong cả thể chất lẫn tinh thần Nhà quản lý có thể bảo đảm điều kiện làm việc thuận lợi, bảo đảm công việc được duy trì ổn định và đối xử công bằng đối với nhân viên. Nhu cầu này cũng thường được khẳng định thông qua các mong muốn về sự ổn định trong cuộc sống, được sống trong các khu phố an ninh, sống trong xã hội có pháp luật, có nhà cửa để ở,… Nhiều người tìm đến sự che chở bởi các niềm tin tôn giáo, triết học cũng là do nhu cầu an toàn này, đây chính là việc tìm kiếm sự an toàn về mặt tinh thần. Các chế độ bảo hiểm xã hội, các chế độ khi về hưu, các kế hoạch để dành tiết kiệm,… cũng chính là thể hiện sự đáp ứng nhu cầu an toàn này.

- Nhu cầu về quan hệ xã hội (love/belonging): Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu mong muốn thuộc về một bộ phận, một tổ chức nào đó hoặc nhu cầu về tình cảm, tình thương. Nhu cầu này thể hiện qua quá trình giao tiếp như việc tìm kiếm, kết bạn, tìm người yêu, lập gia đình, tham gia một cộng đồng nào đó, đi làm việc, đi chơi picnic, tham gia các câu lạc bộ, làm việc nhóm,… - Nhu cầu được kính trọng (esteem): Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu tự trọng vì nó thể hiện 2 cấp độ: nhu cầu được người khác quý mến, nể trọng thông qua các thành quả của bản thân, và nhu cầu cảm nhận, quý trọng chính bản thân, danh tiếng của mình, có lòng tự trọng, sự tự tin vào khả năng của bản thân. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 8 Để thỏa mãn nhu cầu này người lao động cần được tôn trọng về nhân cách, phẩm chất. Bên cạnh được trả tiền lương hay có thu nhập thỏa đáng theo các quan hệ thị trường, họ cũng mong muốn được tôn trọng các giá trị của con người.

Các Nhà quản lý hoặc lãnh đạo, do đó, cần có cơ chế và chính sách khen ngợi, tôn vinh sự thành công và phổ biến kết quả thành đạt của cá nhân một cách rộng rãi. Đồng thời, người lao động cũng cần được cung cấp kịp thời thông tin phản hồi, đề bạt nhân sự vào những vị trí công việc mới có mức độ và phạm vi ảnh hưởng lớn hơn. Chúng ta thường thấy trong công việc hoặc cuộc sống, khi một người được khích lệ, được thưởng về thành quả lao động của mình, họ sẵn sàng làm việc hăng say hơn, hiệu quả hơn - Nhu cầu tự khẳng định (sefl-actualization): đây là nhu cầu cao nhất trong cách phân cấp. Đây chính là nhu cầu được sử dụng hết khả năng, tiềm năng của mình để tự khẳng định mình, để làm việc, đạt các thành quả trong xã hội.

Đối với nhu cầu này, Nhà quản lý cần cung cấp các cơ hội phát triển những thế mạnh cá nhân. Đồng thời, người lao động cần được đào tạo và phát triển, cần được khuyến khích tham gia vào quá trình cải tiến trong công ty hoặc tổ chức và được tạo điều kiện để họ tự phát triển nghề nghiệp. Các tập đoàn kinh doanh lớn trên thế giới “thu phục” khá nhiều nhân viên giỏi, kể cả những nhân viên rất “khó tính” từ nhiều nước khác nhau do cơ chế hấp dẫn mạnh nguồn tài năng này qua việc tạo điều kiện cho họ có “nhà lầu xe hơi", việc làm ổn định, tiền lương trả rất cao và khả năng thăng tiến mạnh, kể cả giao cho họ những trọng trách và vị trí lãnh đạo chủ chốt trong Công ty.Maslow trên đây là hệ thống nhu cầu chung của con người trong đó nhu cầu sinh lý là nhu cầu mang tính chất vật chất, là nhu cầu cần thiết nhất của con người, còn các nhu cầu khác là nhu cầu cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ