Luận văn: Thực trạng và giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Viettel Sơn La

Khám phá động lực làm việc tại Viettel: phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả, gắn kết nhân viên. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao động lực làm việc là chìa khóa thành công của Viettel

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành viễn thông và công nghệ, động lực làm việc tại Viettel không chỉ là một yếu tố quản trị nhân sự mà còn là nền tảng cốt lõi quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel), với mục tiêu trở thành một tập đoàn công nghiệp toàn cầu, nhận thức sâu sắc rằng con người là tài sản quý giá nhất. Động lực lao động, theo định nghĩa của Mitchell (1999), là "mức độ mà một cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn để gắn kết các hành vi của mình". Tại Viettel, điều này được biểu hiện qua sự sẵn sàng cống hiến, tinh thần sáng tạo và nỗ lực không ngừng của mỗi cán bộ nhân viên. Một nguồn nhân lực có động lực làm việc cao sẽ trực tiếp thúc đẩy năng suất, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Ánh (2016), thành công của Viettel không chỉ đến từ chiến lược kinh doanh xuất sắc mà còn từ "sự cống hiến trí tuệ, công sức ngày đêm và không biết mệt mỏi" của toàn thể người lao động. Do đó, việc xây dựng và duy trì một môi trường làm việc có khả năng khơi dậy động lực là nhiệm vụ chiến lược, giúp "giữ chân người tài" và phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu tham vọng của Tập đoàn trong giai đoạn phát triển mới.

1.1. Khái niệm và các học thuyết nền tảng về động lực lao động

Động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của người lao động nhằm tăng cường nỗ lực để hướng tới mục tiêu của tổ chức và cá nhân. Đây là một nhân tố bên trong, kích thích con người làm việc tích cực hơn. Nhiều học thuyết kinh điển đã làm rõ cơ chế này, tiêu biểu là Tháp nhu cầu của Maslow, cho rằng con người được thúc đẩy bởi việc thỏa mãn các nhu cầu theo cấp bậc từ sinh lý, an toàn đến được tôn trọng và tự hoàn thiện. Thuyết hai nhân tố của Herzberg lại phân biệt giữa các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và yếu tố tạo động lực (như thành tích, sự công nhận). Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích quan trọng để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên và là cơ sở để Viettel xây dựng các chính sách đãi ngộ hiệu quả.

1.2. Bối cảnh đặc thù tại Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel

Viettel hoạt động trong một môi trường đặc thù, vừa là một doanh nghiệp kinh tế trực thuộc Bộ Quốc phòng, vừa phải cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Điều này tạo ra một văn hóa doanh nghiệp độc đáo, kết hợp giữa kỷ luật quân đội và sự năng động của kinh doanh. Người lao động tại Viettel không chỉ làm việc vì thu nhập mà còn vì nhiệm vụ quốc phòng - an ninh. Nghiên cứu tại Viettel Sơn La cho thấy, bên cạnh các yếu tố vật chất, tinh thần cống hiến và niềm tự hào khi là một phần của "mái nhà chung Viettel" cũng là một nguồn động lực mạnh mẽ. Do đó, các giải pháp tạo động lực cần phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế và các giá trị tinh thần, phù hợp với bản sắc riêng của Tập đoàn.

II. Phân tích thực trạng các yếu tố tạo động lực tại Viettel

Việc đánh giá thực trạng công tác tạo động lực làm việc tại Viettel là bước đi cần thiết để xác định những điểm mạnh cần phát huy và các tồn tại cần khắc phục. Dựa trên phân tích từ luận văn của Nguyễn Ngọc Ánh (2016) tại Viettel Sơn La, có thể thấy Tập đoàn đã triển khai nhiều biện pháp đãi ngộ cả về tài chính và phi tài chính. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này không đồng đều và vẫn còn những thách thức nhất định. Về mặt tài chính, Viettel được biết đến là một trong những doanh nghiệp có mức thu nhập bình quân cao, nhưng cơ chế phân phối lương thưởng đôi khi chưa thực sự phản ánh chính xác mức độ cống hiến cá nhân. Về phi tài chính, mặc dù có nhiều cơ hội phát triển, môi trường làm việc đôi khi còn áp lực, và việc ghi nhận thành tích chưa được thực hiện một cách nhất quán. Việc hiểu rõ những "điểm đau" này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản trị nguồn nhân lực phù hợp, nhằm nâng cao sự hài lòng của nhân viên và tối ưu hóa hiệu suất làm việc chung.

2.1. Đánh giá hiệu quả của các chính sách đãi ngộ tài chính

Các chính sách đãi ngộ tài chính tại Viettel, bao gồm lương thưởng và phúc lợi, là một trong những yếu tố thu hút và giữ chân nhân sự hàng đầu. Theo số liệu tại Viettel Sơn La, thu nhập bình quân năm 2015 đạt khoảng 18 triệu đồng/tháng, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Viettel áp dụng cơ chế trả lương theo hiệu suất (hệ số Ki) và quy mô thị trường. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận nhân viên vẫn chưa hoàn toàn hài lòng. Bảng 3.11 trong nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù mức độ hài lòng về lương thưởng và phúc lợi ở mức khá, vẫn còn những ý kiến cho rằng cách tính lương còn phức tạp và sự chênh lệch thu nhập giữa các vị trí chưa thực sự công bằng. Điều này cho thấy, dù mức chi trả cao, việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong phân phối vẫn là một thách thức.

2.2. Các yếu tố phi tài chính và tác động đến tinh thần làm việc

Bên cạnh đãi ngộ tài chính, các yếu tố phi tài chính đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực bền vững. Kết quả khảo sát tại Viettel Sơn La (Bảng 3.12) cho thấy người lao động đánh giá cao các yếu tố như "Quan hệ với đồng nghiệp" và "Hỗ trợ từ cấp trên". Tuy nhiên, các yếu tố như "Cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp" và "Điều kiện môi trường làm việc" lại nhận được mức độ hài lòng thấp hơn. Cụ thể, nhân viên mong muốn có một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng hơn và một môi trường làm việc ít áp lực hơn. Những yếu tố này, nếu không được cải thiện, có thể làm giảm sự gắn kết và nhiệt huyết của người lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu giữ chân nhân tài của Tập đoàn.

III. Top giải pháp tài chính nâng cao động lực làm việc Viettel

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và nâng cao động lực làm việc tại Viettel, việc tối ưu hóa các biện pháp đãi ngộ tài chính là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tăng tổng quỹ lương, mà quan trọng hơn là cải tiến phương thức phân phối để đảm bảo sự công bằng và khuyến khích đúng người, đúng việc. Theo học thuyết công bằng của J. Stacy Adams, người lao động có xu hướng so sánh quyền lợi nhận được với công sức bỏ ra và với những người khác. Khi cảm thấy công bằng, động lực của họ sẽ tăng lên. Do đó, Viettel cần xây dựng một hệ thống lương thưởng và phúc lợi minh bạch, cạnh tranh và gắn liền với kết quả thực tế. Điều này không chỉ giúp thỏa mãn nhu cầu vật chất cơ bản mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực và đóng góp của nhân viên, qua đó củng cố lòng trung thành và tinh thần cống hiến, tạo ra một đòn bẩy tài chính mạnh mẽ để thúc đẩy hiệu suất toàn diện.

3.1. Cải tiến cơ chế lương thưởng gắn liền với hiệu suất công việc

Cơ chế trả lương hiện tại của Viettel, dù đã cố gắng gắn với hiệu suất, vẫn cần được làm cho minh bạch và đơn giản hơn. Cần rà soát lại công thức tính lương, đặc biệt là "Hệ số hoàn thành công việc cá nhân (Ki)", để đảm bảo các tiêu chí đánh giá là khách quan, đo lường được và được toàn thể nhân viên thấu hiểu. Nên triển khai các buổi đối thoại định kỳ giữa quản lý và nhân viên để làm rõ các mục tiêu và kết quả công việc, giúp nhân viên hiểu rõ lương thưởng của họ đến từ đâu. Ngoài ra, cần xem xét áp dụng các hình thức thưởng đột xuất, thưởng sáng kiến để ghi nhận kịp thời những đóng góp vượt trội, thay vì chỉ phụ thuộc vào chu kỳ đánh giá hàng tháng, quý.

3.2. Xây dựng chính sách phúc lợi cạnh tranh linh hoạt và đa dạng

Ngoài lương thưởng, các chính sách phúc lợi là một phần quan trọng của tổng thu nhập. Viettel cần xây dựng một gói phúc lợi toàn diện và cạnh tranh hơn so với thị trường, không chỉ bao gồm các loại bảo hiểm bắt buộc mà còn có bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, các chương trình hỗ trợ tài chính (vay ưu đãi), hoạt động nghỉ mát, teambuilding chất lượng. Đặc biệt, xu hướng hiện đại là cá nhân hóa phúc lợi, cho phép nhân viên lựa chọn các quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân (ví dụ: chọn giữa thẻ tập gym, khóa học nâng cao kỹ năng hoặc gói chăm sóc sức khỏe cho gia đình). Điều này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp đến đời sống của người lao động.

IV. Bí quyết tạo động lực phi tài chính cho nhân viên Viettel

Trong chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiện đại, các yếu tố phi tài chính ngày càng chứng tỏ vai trò quyết định trong việc xây dựng một đội ngũ gắn kết và nhiệt huyết. Đối với Viettel, một tổ chức có văn hóa doanh nghiệp mạnh, việc đầu tư vào các giải pháp này là cách hiệu quả để giữ chân nhân tài và khơi dậy tiềm năng sáng tạo. Theo học thuyết của Herzberg, các yếu tố như sự thành đạt, sự thừa nhận, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến mới thực sự là nguồn gốc của sự thỏa mãn và động lực làm việc bền vững. Tiền lương có thể giữ chân một nhân viên ở lại, nhưng chính môi trường làm việc tích cực, lộ trình phát triển rõ ràng và sự ghi nhận từ cấp trên mới là thứ khiến họ cống hiến hết mình. Do đó, Viettel cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái làm việc toàn diện, nơi mỗi cá nhân không chỉ được đãi ngộ xứng đáng về vật chất mà còn được phát triển về chuyên môn và tôn trọng về giá trị.

4.1. Thiết kế lộ trình thăng tiến và phát triển nghề nghiệp rõ ràng

Một trong những mong muốn lớn nhất của người lao động, đặc biệt là nhân sự có trình độ cao, là nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp của mình. Viettel cần xây dựng các khung năng lực chi tiết cho từng vị trí và công bố các lộ trình thăng tiến (career path) minh bạch. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu, quy hoạch cán bộ nguồn và tạo cơ hội luân chuyển giữa các phòng ban, đơn vị để nhân viên có thể tích lũy kinh nghiệm đa dạng. Việc này không chỉ giúp nhân viên định hướng được tương lai mà còn cho thấy cam kết đầu tư vào con người của Tập đoàn, một yếu tố quan trọng để nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

4.2. Tối ưu hóa môi trường làm việc và củng cố văn hóa doanh nghiệp

Một môi trường làm việc an toàn, thân thiện và hợp tác là nền tảng cho động lực. Viettel cần tiếp tục đầu tư cải thiện điều kiện làm việc, đặc biệt tại các chi nhánh ở địa bàn khó khăn. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động nhằm củng cố văn hóa doanh nghiệp: tổ chức các hoạt động thể thao, văn nghệ; xây dựng các kênh giao tiếp nội bộ cởi mở để nhân viên có thể đóng góp ý kiến; và quan trọng nhất là thực thi các giá trị cốt lõi của Viettel một cách nhất quán từ lãnh đạo cấp cao đến nhân viên cấp thấp nhất. Một văn hóa tích cực sẽ tạo ra sự gắn kết tự nhiên và niềm tự hào khi thuộc về tổ chức.

4.3. Nâng cao vai trò lãnh đạo trong việc ghi nhận và trao quyền

Người lãnh đạo trực tiếp có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực hàng ngày của nhân viên. Cần tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng quản lý cho đội ngũ lãnh đạo cấp trung, nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc ghi nhận kịp thời (cả công khai và riêng tư), đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, và trao quyền cho nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy được tin tưởng, được tự chủ trong công việc và được công nhận những nỗ lực dù là nhỏ nhất, động lực nội tại của họ sẽ được kích hoạt mạnh mẽ, giúp họ làm việc sáng tạo và có trách nhiệm hơn.

V. Bài học thực tiễn từ mô hình tạo động lực tại Viettel Sơn La

Nghiên cứu điển hình tại Viettel Sơn La cung cấp những bài học thực tiễn quý giá về việc triển khai các chính sách tạo động lực làm việc tại Viettel trong một môi trường kinh doanh đặc thù miền núi. Những phân tích chi tiết về cơ cấu lao động, thu nhập, và kết quả khảo sát sự hài lòng đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về những thành công và thách thức. Thành công lớn nhất là việc duy trì được một đội ngũ lao động có thu nhập ổn định và tương đối cao so với mặt bằng địa phương, góp phần quan trọng vào kết quả kinh doanh ấn tượng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những "khoảng trống" trong việc đáp ứng các nhu cầu bậc cao hơn của người lao động, như nhu cầu được phát triển sự nghiệp hay một môi trường làm việc cân bằng hơn. Những kinh nghiệm từ Viettel Sơn La là cơ sở thực tiễn để Tập đoàn điều chỉnh và hoàn thiện chiến lược quản trị nguồn nhân lực trên toàn hệ thống, đảm bảo các chính sách không chỉ hiệu quả trên giấy tờ mà còn thực sự đi vào đời sống của người lao động.

5.1. Phân tích hiệu quả các biện pháp đã triển khai tại địa bàn

Tại Viettel Sơn La, các biện pháp đãi ngộ tài chính đã phát huy hiệu quả rõ rệt trong việc thu hút lao động. Mức thu nhập bình quân 23 triệu/người/tháng (năm 2015) là một con số rất cạnh tranh. Bên cạnh đó, các hoạt động tổ chức quần chúng, quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên cũng tạo ra một môi trường làm việc gắn bó. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, trung cấp chiếm tỷ lệ lớn (54%) cho thấy những khó khăn trong việc thu hút nhân lực chất lượng cao tại địa bàn miền núi. Điều này đòi hỏi các chính sách đãi ngộ không chỉ dừng ở mức lương mà cần có các yếu tố hấp dẫn khác như cơ hội đào tạo và môi trường phát triển chuyên nghiệp.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và cơ hội cải thiện trong tương lai

Hạn chế lớn nhất được chỉ ra qua nghiên cứu là sự chưa hài lòng của nhân viên về cơ hội thăng tiến và một số khía cạnh của môi trường làm việc. Tâm lý mong muốn một công việc ổn định, "nhàn nhã" của một bộ phận lao động địa phương cũng là một thách thức đối với văn hóa làm việc đòi hỏi sự nỗ lực cao của Viettel. Cơ hội cải thiện nằm ở việc xây dựng một kế hoạch phát triển nguồn nhân lực bài bản hơn cho chi nhánh: quy hoạch cán bộ từ nguồn tại chỗ, tổ chức các chương trình đào tạo phù hợp với thực tế địa phương, và tăng cường giao tiếp giữa ban lãnh đạo và nhân viên để kịp thời nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của họ. Đây là chìa khóa để nâng cao động lực làm việc một cách bền vững.

VI. Hướng đi tương lai trong chiến lược giữ chân nhân tài Viettel

Để duy trì vị thế dẫn đầu và hiện thực hóa tầm nhìn toàn cầu, chiến lược giữ chân nhân tài và nâng cao động lực làm việc tại Viettel cần có những bước tiến đột phá. Bối cảnh kỷ nguyên số đòi hỏi một phương pháp quản trị nguồn nhân lực linh hoạt, thông minh và lấy con người làm trung tâm. Viettel không thể chỉ dựa vào các chính sách đãi ngộ truyền thống mà cần xây dựng một "trải nghiệm nhân viên" toàn diện, từ lúc tuyển dụng cho đến khi phát triển sự nghiệp. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ để cá nhân hóa lộ trình phát triển, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp học tập không ngừng, và tạo ra một môi trường làm việc mà ở đó sự sáng tạo được khuyến khích và mọi đóng góp đều được trân trọng. Hướng đi tương lai không chỉ là "tạo động lực", mà là xây dựng một hệ sinh thái nơi động lực được nuôi dưỡng và phát triển một cách tự nhiên từ chính bên trong mỗi con người Viettel.

6.1. Tổng kết các giải pháp tạo động lực toàn diện và hiệu quả

Tổng hợp lại, một chiến lược tạo động lực hiệu quả cho Viettel cần kết hợp hài hòa giữa bốn trụ cột chính: (1) Lương thưởng và phúc lợi phải minh bạch, công bằng và cạnh tranh; (2) Cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp phải rõ ràng, được cá nhân hóa; (3) Môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp phải tích cực, hợp tác và mang đậm bản sắc Viettel; (4) Vai trò của người lãnh đạo trong việc ghi nhận, hỗ trợ và trao quyền phải được đề cao. Sự kết hợp đồng bộ của các yếu tố này sẽ tạo ra một sức mạnh cộng hưởng, không chỉ nâng cao sự hài lòng của nhân viên mà còn thúc đẩy hiệu quả kinh doanh một cách bền vững.

6.2. Xu hướng quản trị nhân sự và tạo động lực trong kỷ nguyên số

Trong tương lai, Viettel cần đón đầu các xu hướng quản trị nhân sự hiện đại. Thứ nhất là ứng dụng phân tích dữ liệu (HR Analytics) để hiểu rõ hơn về nhu cầu và động lực của nhân viên, từ đó đưa ra các chính sách phù hợp. Thứ hai là thúc đẩy mô hình làm việc linh hoạt (flexible working) để tăng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Thứ ba là xây dựng văn hóa học tập liên tục (lifelong learning), khuyến khích nhân viên tự nâng cao kỹ năng để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Việc chủ động cập nhật các phương pháp quản trị tiên tiến sẽ giúp Viettel luôn là một nhà tuyển dụng hấp dẫn và duy trì được đội ngũ nhân sự tài năng, đầy nhiệt huyết.

27/09/2025
Luận văn thực trạng về động lực và tạo động lực làm việc cho người lao động tại tạp đoàn viettel

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1.1Tổng quan tình hình nghiên cứu Vấn đề tạo động lực trong lao động là một trong những nội dung quan trọng của công tác quản trị nhân sự trong doanh nghiệp, nó thúc đẩy người lao động hăng say làm việc nâng cao năng suất lao động. Tác giả xin nêu một số luận văn liên quan đến chủ đề này như sau: 1. Tình hình nghiên cứu nước ngoài Đối với các nghiên cứu nước ngoài, ngay từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, với mục đích kích thích và tăng cường hiệu xuất làm việc, hiệu quả lao động, các nhà nghiên cứu lý thuyết thuộc trường phái cổ điển trên thế giới đã tập trung vào các nghiên cứu về phân công, chuyên môn hoá công việc để có thể tổ chức lao động một cách chặt chẽ và hiệu quả nhất. Chính những nghiên cứu đặt nền móng này đã khiến cho khoa học quản trị nói chung, quản lý nguồn nhân lực nói riêng phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và thế kỷ 21.

Các học giả nổi tiếng nghiên cứu về động lực và tạo động lực có thể kể đến như Frederick Winslow Taylor (1911) với Lý thuyết về cây gậy và củ cà rốt; Abraham Harold Maslow (1943) với Tháp nhu cầu, Douglas Mc Gregor(1960) với Lý thuyết X và Y, Fridetick Herzberg (1959) với biểu đồ hai yếu tố tạo động lực bên trong và bên ngoài của người lao động; Vroom & Brown (1964) với thuyết kỳ vọng; Adams (1965) với thuyết công bằng. Nghiên cứu lực lượng lao động toàn cầu 2014 của Towers Watson tìm hiểu chi tiết về thái độ và mối quan tâm của người lao động trên toàn thế giới. Nghiên cứu này được tham gia bởi hơn 32,000 người lao động, và là một phần của dự án nghiên cứu có quy mô toàn cầu được thiết kế nhằm hiểu rõ quan điểm của cả người lao động và người sử dụng lao động về các xu hướng và các vấn đề mới nổi trong môi trường làm việc. Cách tiếp cận này cho phép Towers Watson tích hợp những kiến thức từ nghiên cứu dành cho người sử dụng lao động vào việc phân tích kết quả 4 nghiên cứu dành cho người lao động trong năm 2014 và giúp tạo nên một bức tranh toàn cảnh phong phú và nhiều sắc thái về những thách thức đa dạng trong môi trường làm việc ngày nay.

Người sử dụng lao động nhìn chung hiểu được các ưu tiên nói trên của người lao động. Các yếu tố thu hút nhân tài theo quan điểm của người sử dụng lao động và người lao động nhìn chung khá đồng nhất. Chỉ có hai điểm khác biệt sau: P Yếu tố “tính ổn định trong công việc” xếp ở thứ hạng cao hơn đối với người lao động. P Yếu tố “hiểu rõ tầm nhìn/ sứ mệnh/ giá trị của công ty” hoàn toàn không có trong danh sách các yếu tố quan trọng mà người lao động đánh giá.

Tuỳ theo hướng tiếp cận khác nhau, nghiên cứu của các nhà khoa học ở nước ngoài đều có ưu điểm và nhược điểm nhất định, khó có thể nói áp dụng hoàn toàn một khung lý thuyết sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất cho công tác tạo động lực trong tổ chức. Các nghiên cứu về lý thuyết hệ thống chung cũng đã được nghiên cứu, phát triển cho phù hợp với đặc thù của từng ngành khoa học. Các nghiên cứu tiên phong hướng đến mục tiêu sử dụng lý thuyết hệ thống trong công tác quản trị nhân sự của các tác giả trong và ngoài nước đã mở ra cơ hội mới để quản lý tốt hơn, hiệu quả hơn nguồn nhân lực trong tổ chức, khai thác tối đa tiềm năng của con người vào sự phát triển chung của tổ chức. Tình hình nghiên cứu trong nước Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2014) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trực tiếp sản xuất ở Tổng công ty lắp máy Việt Nam - Lilama.

Nghiên cứu của các tác giả này chỉ ra rằng: Trong hoạt động kinh doanh ở Lilama có nhiều nhân tố tham gia vào hệ thống quản lý như vật chất, kinh tế, văn hoá, thông tin…nhưng con người vẫn là yếu tố hàng đầu. Sự khủng khoảng kinh tế và cạnh tranh nguồn lao động trực tiếp sản xuất đang diễn ra khắc nghiệt ở ngành lắp máy dẫn đến Lilama cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nghiên cứu động lực làm việc của nhân viên trực tiếp sản xuất có tầm quan trọng trong thu hút và giữ chân người tài cho Lilama. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích kết quả thu thập được từ quan sát, kiểm định độ tin cậy của thang đo 5 và phân tích nhân tố.

Sau đó phân tích tương quan, hồi quy tuyến tính bội theo hồi quy đa biến thông thường, nghiên cứu đã phát hiện 07 nhân tố ảnh hưởng đến động lựclàm việc của nhân viên trực tiếp sản xuất Lilama là: Văn hóa doanh nghiệp, công việc, cơ hội đào tạo và phát triển, điều kiện làm việc, lương và chế độ phúc lợi, mối quan hệ với đồng nghiệp, mối quan hệ lãnh đạo. Trong đó, lương và chế độ phúc lợi với văn hóa doanh nghiệp là yếu tố tác động mạnh nhất. Kết quả có được từ nghiên cứu là gợi ý quan trọng trong việc xây dựng chiến lược và kế hoạch phù hợp phát triển nguồn nhân lực của Lilama. Nguyễn Thùy Dung (2015) với đề tài "Các nhân tố tác động đến động lực làm việc của giảng viên các trường đại học tại Hà Nội" đã đưa ra 4 kết luận quan trọng được rút ra từ kết quả nghiên cứu: (1) Động lực làm việc của giảng viên bị tác động mạnh bởi các yếu tố thuộc môi trường làm việc trực tiếp của họ là đặc điểm công việc, môi trường làm việc tại khoa/bộ môn (sự công bằng của người lãnh đạo trực tiếp) và môi trường lớp học (sự công bằng trong thái độ đối xử của sinh viên).

(2) Nghiên cứu động lực làm việc của giảng viên dưới góc nhìn công bằng cho thấy rõ hơn việc thực thi và hiệu quả của các chính sách quản lý tại các trường đại học hiện nay trên địa bàn Hà Nội. (3) Các trường đại học cần quan tâm ngay từ đầu trong công tác tuyển dụng các ứng viên có tố chất nghề nghiệp. Giảng viên có tố chất nghề nghiệp có động lực làm việc nội tại nhiều hơn, từ đó có chất lượng giảng dạy tốt hơn. (4) Các trường đại học cần đảm bảo lựa chọn và bổ nhiệm cán bộ cấp khoa/bộ môn có đầy đủ năng lực và đạo đức trong quản lý bởi điều này có ảnh hưởng đến sự công bằng trong thái độ đối xử và các quyết đinh quản lý của họ đối với giảng viên.

Báo cáo khoa học Đề tài khoa học công nghệ cấp nhà nước KX­07­13 (1991 – 1995) do GS. Lê Hữu Tầng (1996) làm chủ nhiệm “Vấn đề phát huy và sử dụng đúng đắn vai trò động lực của con người trong sự nghiệp phát triển kinh tế ­ xã hội”. Nghiên cứu đã trình bày một số vấn đề lý luận về động lực (khái niệm “động lực”; nhu cầu lợi ích), một số động lực chính trị ­ tinh thần quan trọng (công bằng xã hội, dân chủ, văn hóa, tâm lý – xã hội…) và vấn đề sử dụng đúng đắn tính tích cực của con người trong sự phát triển kinh tế ­ xã hội. Tác giả chú trọng đến những yếu tố 6 tạo động lực làm việc của con người như lợi ích, nhu cầu.

Sự phân phối theo lao động tạo ra động lực làm việc to lớn cho người lao động. Các yếu tố như dân chủ, môi trường tâm lý xã vhội, niềm tin, khoa học và văn hóa cũng tác động như những động lực chính trị, tinh thần trong xã hội. Ở phần kết quả nghiên cứu, tác giả có nêu ra các yếu tố tác động đến việc tạo động lực cho người lao động nhưng lại chưa ứng dụng vào việc lựa chọn ra giải pháp phù hợp cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nghiên cứu trên tầm vĩ mô và đứng ở góc độ giải quyết vấn đề kinh tế xã hội chứ chưa chú trọng nhiều đến yếu tố con người.

Bên cạnh đó còn có nhiều đề tài, công trình nghiên cứu khác như luận án tiến sỹ: “ Tạo động lực cho lao động quản lý trong doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội đến năm 2020” của tác giả Vũ Thị Uyên (trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008). Luận án đã hệ thống hóa những lý luận cơ bản về vai trò lao động quản lý trong doanh nghiệp và đề xuất những giải pháp nhằm tạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp nhà nước. Nghiên cứu này chỉ ra nguyên nhân làm hạn chế động lực của lao động quản lý trong doanh nghiệp Nhà nước ở Hà Nội là: (1) cơ cấu của doanh nghiệp còn cồng kềnh; (2) cách thức làm việc quan liêu và cửa quyền còn tồn tại; (3) việc tuyển dụng và bố trí chưa thực sự phù hợp với khả năng, sở trường và đảm bảo sự công bằng; (4) giao nhiệm vụ và trách nhiệm chưa được rõ ràng; (5) tiêu chuẩn thực hiện công việc còn chung chung; (6) có quan tâm đến đào tạo, nâng cao trình độ cho người quản lý nhưng chương trình, thời gian và kinh phí chưa thực sự hợp lý và hiệu quả; (7) quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới chưa chặt chẽ. Bên cạnh đó, thù lao cho người quản lý còn chưa thỏa mãn được nhu cầu và chưa mang tính cạnh tranh trên thị trường, việc thực hiện thưởng phạt chưa thực sự nhất quán dẫn tới triệt tiêu động lực làm việc của những người có tâm huyết với công việc.

Cơ sở lý luận và các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm Động cơ là cấu trúc đại diện cho nguồn động lực bên trong không dễ nhận ra của con người làm tác động và nảy sinh hành vi phản hồi, định hướng trực tiếp cho sự 7 phản hồi đó. Một động cơ không thể nhìn thấy và sự tồn tại của động cơ chỉ có thể được suy luận ra từ hành vi của mỗi cá nhân. Động cơ đó là lý do tại sao một cá nhân làm điều gì đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ