Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam" được tác giả Lê Xuân Thảo thực hiện và bảo vệ năm 1996 tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của Nguyễn Ngọc Dương và Đoàn Năng. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền (mã số 5.01.01), với dung lượng 200 trang, được xếp vào học vị Phó Tiến sĩ Khoa học Luật học theo hệ thống đào tạo giai đoạn đó.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đường lối công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước theo Nghị quyết Đại hội VIII của Đảng. Từ năm 1989 đến thời điểm nghiên cứu, hoạt động đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ tại Việt Nam đã có sự gia tăng rõ rệt với gần 70.000 nhãn hiệu hàng hóa được đăng ký. Số lượng đơn nộp của các tổ chức, cá nhân trong nước đã xấp xỉ số lượng đơn của các chủ thể nước ngoài, tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng và Đà Nẵng. Các quốc gia và vùng lãnh thổ có lượng đơn đăng ký hàng đầu vào Việt Nam gồm Pháp, Đức, Ý, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hồng Kông, Singapore và Thái Lan.
Tuy nhiên, tác giả chỉ ra nhiều điểm yếu kém nghiêm trọng trong thực tiễn:
- Số lượng đăng ký còn rất thấp so với nhịp độ kinh tế khu vực (chỉ tương đương khoảng 10% lượng đăng ký hàng năm của một quốc gia trong khối ASEAN; tổng số đơn đăng ký sáng chế của Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 1982 đến 1992 chỉ bằng số lượng tiếp nhận trong 1 ngày tại Nam Triều Tiên).
- Hiệu quả bảo hộ cho các đối tượng đã được Nhà nước công nhận còn thấp, các vụ việc vi phạm pháp luật không được xử lý dứt điểm, làm suy giảm niềm tin của các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
- Hệ thống văn bản pháp luật thiếu đồng bộ, chưa có luật về chống cạnh tranh không lành mạnh và chưa có đạo luật thống nhất về sở hữu trí tuệ.
- Bộ máy thực thi cồng kềnh, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan hành chính, Tòa án, Viện kiểm sát và Công an.
- Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật qua các tổ chức xã hội - nghề nghiệp như Hội Sở hữu Công nghiệp và Hội Lao động Sáng tạo còn hạn chế.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc đổi mới, hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật về sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam, từ đó kiến nghị phương hướng, giải pháp và xây dựng Dự thảo Luật Sở hữu trí tuệ.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm 6 nội dung được đánh số trong văn bản:
- Nghiên cứu sở hữu trí tuệ như là một loại tài sản sở hữu đặc biệt nằm trong các phạm trù sở hữu tài sản ở Việt Nam.
- Nghiên cứu khái niệm của cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, tác động của cơ chế này đối với nền kinh tế thị trường ở Việt Nam và sự cần thiết phải bảo hộ các đối tượng sở hữu trí tuệ.
- Nghiên cứu luật quốc tế về sở hữu trí tuệ, các bộ máy và biện pháp thực thi việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của các nước.
- Nghiên cứu thực trạng hệ thống pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam, từ đó rút ra các vấn đề cần bổ khuyết trong phương án xây dựng dự thảo luật sở hữu trí tuệ.
- Nghiên cứu thực trạng của chủ thể quan hệ pháp luật là các cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan tư pháp, từ đó đề xuất cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhằm bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
- Nghiên cứu các biện pháp thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể.
Đối tượng nghiên cứu là cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (bao gồm quyền sở hữu công nghiệp và quyền tác giả). Phạm vi không gian bao quát thực tiễn Việt Nam trong mối quan hệ đối chiếu với hệ thống pháp luật quốc tế và các nước châu Á, châu Âu, châu Mỹ. Phạm vi thời gian tập trung vào 10 năm đầu của công cuộc Đổi mới (1986–1996), trọng tâm là giai đoạn từ năm 1989 đến 1996.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan, tác giả điểm lại các cụm công trình và nguồn tư liệu nghiên cứu quốc tế:
- Các văn bản luật, công ước và hiệp ước quốc tế điều chỉnh quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi toàn cầu [9], [22].
- Các công trình nghiên cứu lịch sử lập pháp và quyền, nghĩa vụ của chủ thể quyền sáng chế, nhãn hiệu hàng hóa, quyền tác giả do Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) công bố [36].
- Các nghiên cứu chuyên sâu về biện pháp bảo đảm hành vi thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể trong quan hệ pháp luật sở hữu trí tuệ [31], [32].
- Các tài liệu và hướng dẫn về luật mẫu do WIPO ban hành [21].
Đối với tình hình nghiên cứu trong nước, tác giả ghi nhận đã có nhiều hội thảo khoa học quốc gia và quốc tế do Cục Sở hữu Công nghiệp và Cục Bản quyền tác giả tổ chức, cùng các báo cáo chuyên đề về từng khía cạnh cụ thể của pháp luật sở hữu trí tuệ.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Các công trình trong nước trước đó chủ yếu dừng lại ở các bài viết riêng lẻ hoặc phổ biến quy định cụ thể của từng nước. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện về luật sở hữu trí tuệ giữa các nước và Việt Nam; đặc biệt chưa có công trình nào đi sâu phân tích khái niệm "cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ" cũng như chưa xây dựng hệ thống cơ chế bảo đảm hành vi thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể trong nền kinh tế thị trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý luận, luận án tiếp cận vấn đề sở hữu trí tuệ từ góc độ lý luận Nhà nước và Pháp quyền kết hợp với khoa học luật học dân sự:
- Phân loại thái độ lập pháp: Tác giả khái quát 3 thái độ cơ bản của các nhà nước đối với sản phẩm sáng tạo trí tuệ: (1) Thừa nhận quyền tư hữu và bảo hộ như sản phẩm lao động thông thường; (2) Coi sản phẩm trí tuệ thuộc sở hữu toàn xã hội, chỉ trả tiền thưởng công hoặc ghi công cho tác giả; (3) Không phủ nhận nhưng không công khai thừa nhận quyền tư hữu trí tuệ.
- Khái niệm tài sản trí tuệ và quyền sở hữu trí tuệ: Luận án xác định sở hữu trí tuệ là loại hình sở hữu liên quan đến những mẫu thông tin gắn liền với các vật thể thể hiện hữu hình, có thể xuất hiện đồng thời tại nhiều địa điểm khác nhau với số lượng bản sao không giới hạn. Quyền sở hữu ở đây không phải là sở hữu vật thể chứa đựng mà là sở hữu những thông tin cấu thành sản phẩm sáng tạo.
- Phân định sáng chế và phát minh khoa học: Dẫn chiếu Hiệp định Genève năm 1978, tác giả khẳng định phát minh khoa học là việc nhận thức, phát hiện các quy luật, tính chất có sẵn trong tự nhiên, không mang tính sáng tạo kỹ thuật mới nên không thuộc đối tượng bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ; ngược lại, sáng chế là giải pháp kỹ thuật mới, có tính sáng tạo và khả năng áp dụng thực tiễn.
- Hai truyền thống pháp lý về quyền tác giả: Luận án phân tích sự khác biệt giữa truyền thống La-tinh/Rome (nhấn mạnh quyền nhân thân, quyền tinh thần của cá nhân người sáng tạo theo quan điểm triết học của Kant, quyền phát sinh ngay khi tác phẩm hình thành) và truyền thống Anglo-Saxon (nhấn mạnh quyền tái bản - copyright, quyền của người sản xuất, người truyền bá và lợi ích của công chúng; quyền gắn liền với thủ tục đăng ký, nộp lưu chiểu).
- Khái niệm cơ chế điều chỉnh pháp luật: Vận dụng lý luận luật học Xô-viết (thuật ngữ tiếng Nga "МЕХАНИЗМ"), tác giả xác lập cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là một hệ thống thống nhất gồm 3 yếu tố cấu thành trực tiếp: (1) Quy phạm pháp luật, (2) Quan hệ pháp luật, (3) Các hành vi thực hiện quyền, nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể và các biện pháp bảo đảm thực hiện. Các yếu tố như ý thức pháp luật và pháp chế được xác định là môi trường vận hành của cơ chế.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp luật học so sánh: Nghiên cứu, đối chiếu các văn bản pháp luật, điều ước quốc tế (Công ước Paris 1883, Công ước Berne, Công ước Rome, Công ước WIPO Stockholm 1967, Hiệp định GATT/TRIPs 1994) và pháp luật của các quốc gia thuộc hệ thống pháp luật khác nhau (Anh, Pháp, Mỹ, Đức, Ý, Nhật Bản, Trung Quốc...) để chọn lọc các yếu tố tương thích với hoàn cảnh Việt Nam.
- Phương pháp điều tra xã hội học và tổng kết thực tiễn: Phân tích, tổng kết thực tiễn 10 năm đổi mới và hoạt động bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam; khảo sát tình hình giải quyết các vụ việc tranh chấp, xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
Nguồn tư liệu sử dụng gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quốc tế, tài liệu chuyên khảo của WIPO, các đạo luật quốc gia, văn bản pháp quy của Việt Nam, cùng các số liệu thống kê đơn đăng ký và văn bằng bảo hộ từ Cục Sở hữu Công nghiệp và Cục Bản quyền tác giả.
Nội dung chính theo từng chương
| Nội dung đối chiếu |
Quyền Sở hữu Công nghiệp |
Quyền Tác giả |
| Đối tượng tiêu biểu |
Sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu hàng hóa/dịch vụ, tên gọi xuất xứ. |
Tác phẩm văn học, nghệ thuật, công trình khoa học, kịch bản sân khấu, tác phẩm tạo hình, ghi âm, phát thanh. |
| Căn cứ xác lập quyền |
Nguyên tắc nộp đơn và cấp văn bằng bảo hộ (riêng nhãn hiệu có thể phát sinh qua sử dụng hoặc nổi tiếng). |
Tự động phát sinh ngay khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất cụ thể. |
| Thời hạn bảo hộ |
Có thời hạn cố định (sáng chế 15–20 năm, giải pháp hữu ích, kiểu dáng); nhãn hiệu có thể gia hạn vĩnh viễn. |
Quyền nhân thân bảo hộ vô thời hạn; quyền tài sản bảo hộ suốt đời tác giả và 50 năm sau khi tác giả qua đời. |
| Bản chất kinh tế |
Nguyên tắc độc quyền công nghệ, công khai thông tin và đánh đổi lợi ích kỹ thuật. |
Bảo vệ sự sáng tạo nguyên bản của cá nhân, bảo hộ hình thức thể hiện ý tưởng và quyền phân phối tác phẩm. |
Chương 1: Cơ sở lý luận của việc đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế thị trường
Chương này làm rõ các khái niệm nền tảng về quyền sở hữu trí tuệ, sở hữu công nghiệp, quyền tác giả và cấu trúc của cơ chế điều chỉnh pháp luật.
Về bảo hộ sáng chế, tác giả thiết lập và phân tích 3 nguyên tắc nền tảng:
- Nguyên tắc độc quyền công nghệ: Người tạo ra công nghệ mới đáp ứng tiêu chuẩn luật định có quyền độc quyền khai thác (sản xuất, áp dụng, lưu thông) và ngăn cấm người khác sử dụng khi chưa được phép nhằm thiết lập vị thế cạnh tranh hợp pháp.
- Nguyên tắc công khai công nghệ: Đổi lại quyền độc quyền, chủ sở hữu bắt buộc phải công bố toàn bộ giải pháp kỹ thuật để xã hội tiếp cận thông tin, tránh lãng phí chi phí nghiên cứu lặp lại và định hướng giải quyết các vấn đề kỹ thuật tiếp theo.
- Nguyên tắc đánh đổi (nguyên tắc khế ước): Văn bằng độc quyền sáng chế (patent) đóng vai trò như một khế ước pháp lý giữa Nhà nước và chủ sáng chế; Nhà nước trao quyền độc quyền trong một thời hạn nhất định (thường từ 15 đến 20 năm), sau đó công nghệ trở thành tài sản chung của toàn xã hội.
Đối với nhãn hiệu, bảo hộ không nhằm mục đích thúc đẩy sáng tạo kỹ thuật mà nhằm bảo vệ uy tín thương mại của cơ sở sản xuất và bảo vệ người tiêu dùng trước sự nhầm lẫn hàng hóa. Phạm vi bảo hộ nhãn hiệu mở rộng đến cả các dấu hiệu gây nhầm lẫn và thời gian bảo hộ có thể kéo dài liên tục thông qua thủ tục gia hạn.
Luận án khẳng định sự cần thiết phải xóa bỏ hoàn toàn chế độ cấp "Giấy chứng nhận tác giả sáng chế" (vốn coi sáng chế thuộc sở hữu nhà nước, từng áp dụng tại Liên Xô, Tiệp Khắc, CHDC Đức, Bungaria, Cu Ba, Mông Cổ, Việt Nam) để chuyển hẳn sang chế độ cấp "Bằng độc quyền sáng chế" nhằm thiết lập động lực kinh tế cho chủ thể sáng tạo trong nền kinh tế thị trường.
Về cơ cấu quan hệ pháp luật:
- Quan hệ pháp luật về quyền tác giả: Chủ thể gồm tác giả, đồng tác giả, người chuyển thể, dịch giả, cơ quan quản lý và tư pháp; khách thể là tác phẩm định hình cụ thể; nội dung gồm quyền nhân thân (đặt tên, bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm vô thời hạn) và quyền tài sản (công bố, hưởng nhuận bút, chuyển giao quyền khai thác suốt đời tác giả cộng thêm 50 năm sau khi qua đời).
- Quan hệ pháp luật về sở hữu công nghiệp: Chủ thể gồm tác giả sáng chế/kiểu dáng, chủ văn bằng bảo hộ, bên nhận chuyển giao công nghệ; nội dung gồm độc quyền khai thác và quyền nhận thù lao (theo quy định pháp luật Việt Nam trước ngày 01/07/1996, mức thù lao tối thiểu cho tác giả sáng chế/giải pháp hữu ích là 8% lợi nhuận thu được hàng năm; đối với kiểu dáng công nghiệp là 1,5% lợi nhuận). Việc chuyển giao quyền phải thực hiện thông qua hợp đồng li-xăng và đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Chương 2: Thực trạng của cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
Chương 2 phân tích thực trạng pháp luật và tổ chức thực thi trên bình diện quốc tế và tại Việt Nam.
Trên bình diện quốc tế:
- Luận án phân tích xu hướng dịch chuyển lập pháp toàn cầu từ việc xem nhẹ sang thừa nhận và bảo hộ nghiêm ngặt quyền sở hữu trí tuệ do tỷ trọng hàm lượng trí tuệ trong thương mại tăng cao.
- Dẫn chứng tác động thương mại: Thiệt hại do xâm phạm bản quyền và sở hữu trí tuệ của các doanh nghiệp Hoa Kỳ năm 1993 lên tới 17 tỷ USD. Điều này dẫn đến việc chính phủ các nước phát triển áp dụng các biện pháp thương mại đơn phương, điển hình là Điều khoản 301 trong Luật Thương mại Liên ngành và Cạnh tranh năm 1988 (Omnibus Trade and Competitiveness Act of 1988) của Hoa Kỳ nhằm gây sức ép đối với Brazil, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc.
- Phân tích sự ra đời của Hiệp định TRIPs trong khuôn khổ Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) được 117 quốc gia ký kết ngày 15/04/1994, thiết lập các chuẩn mực bảo hộ tối thiểu mang tính bắt buộc đa phương, tích hợp các nguyên tắc của Công ước Paris, Công ước Berne và Công ước Rome.
- Khái quát lịch sử hình thành luật sáng chế (Đạo luật độc quyền Anh năm 1623, Mỹ 1790, Pháp 1791) và luật nhãn hiệu (Pháp 1857, Ý 1868, Bỉ 1879, Mỹ 1881, Anh 1883, Đức 1894, Nga 1896), với quy mô tiếp nhận hàng năm trên thế giới đạt từ 1,5 đến 2 triệu đơn sáng chế và từ 600 đến 700 nghìn nhãn hiệu.
Tại Việt Nam:
- Hệ thống pháp luật bước đầu hình thành nhưng tồn tại dưới dạng các văn bản phân tán, hiệu lực pháp lý chưa cao, còn thiếu vắng các quy định chuyên biệt về bí mật thương mại và chống cạnh tranh không lành mạnh.
- Cơ quan quản lý chuyên ngành (Cục Sở hữu Công nghiệp trực thuộc Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường; Cục Bản quyền tác giả trực thuộc Bộ Văn hóa - Thông tin) còn gặp nhiều khó khăn về nguồn lực thẩm định và cơ sở dữ liệu.
- Bộ máy tư pháp (Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan Công an) chưa có sự phối hợp đồng bộ; thẩm phán và điều tra viên thiếu kiến thức chuyên sâu về sở hữu trí tuệ dẫn đến việc xử lý các vụ vi phạm kéo dài, chế tài áp dụng chưa đủ sức răn đe, để tình trạng hàng giả và vi phạm nhãn hiệu diễn biến phức tạp.
Chương 3: Đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ - Phương hướng và giải pháp
Chương 3 trình bày các đòi hỏi khách quan và định hình các phương hướng, giải pháp đồng bộ:
- Đòi hỏi khách quan: Bắt nguồn từ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2020; yêu cầu chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, chuẩn bị các điều kiện pháp lý cần thiết để tham gia GATT/WTO và thực thi TRIPs; đòi hỏi bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư, người sản xuất và người tiêu dùng trong nước.
- Phương hướng và giải pháp cơ bản:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Xây dựng và ban hành một đạo luật thống nhất là Luật/Bộ luật Sở hữu trí tuệ; bổ sung các quy phạm điều chỉnh hành vi cạnh tranh không lành mạnh, bảo vệ bí mật thương mại, tên thương mại và chỉ dẫn xuất xứ hàng hóa.
- Chuyển đổi hoàn toàn cơ chế bảo hộ: Áp dụng thống nhất hình thức Bằng độc quyền sáng chế, loại bỏ triệt để tàn dư của cơ chế bao cấp trong việc cấp giấy chứng nhận tác giả; cụ thể hóa chế độ chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp qua hợp đồng li-xăng.
- Kiện toàn bộ máy quản lý và tư pháp: Nâng cao năng lực cho Cục Sở hữu Công nghiệp và Cục Bản quyền tác giả; đào tạo chuyên môn cho đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên và lực lượng công an kinh tế; xây dựng quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng trong tiếp nhận, điều tra và xét xử các vụ án xâm phạm sở hữu trí tuệ.
- Đẩy mạnh hoạt động xã hội - nghề nghiệp: Tăng cường vai trò của Hội Sở hữu Công nghiệp và Hội Lao động Sáng tạo trong công tác tư vấn, hỗ trợ xác lập quyền và tuyên truyền pháp luật đến các doanh nghiệp và tầng lớp nhân dân.
- Đính kèm bản "Dự thảo Luật Sở hữu trí tuệ": Cung cấp cấu trúc điều khoản và nội dung quy phạm chi tiết làm cơ sở tham khảo lập pháp.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt khoa học và lý luận:
- Lần đầu tiên luận giải và xác định một cách khoa học khái niệm "cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ" trong điều kiện chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, phân định rõ 3 thành tố cấu thành (quy phạm, quan hệ pháp luật, hành vi và biện pháp bảo đảm).
- Phân định rõ ràng ranh giới pháp lý giữa tài sản trí tuệ vô hình với tài sản vật chất hữu hình; phân biệt bản chất giữa sáng chế kỹ thuật và phát minh khoa học; làm rõ cơ sở kinh tế - pháp lý của việc chuyển đổi từ cơ chế cấp Giấy chứng nhận tác giả sang Bằng độc quyền sáng chế.
Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Trình bày một bức tranh toàn diện, có hệ thống về thực trạng pháp luật và bộ máy thực thi quyền sở hữu trí tuệ ở cả cấp độ quốc tế và Việt Nam; chỉ rõ các hạn chế về số lượng đăng ký sáng chế và sự thiếu hụt quy định chống cạnh tranh không lành mạnh.
- Đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp đồng bộ nhằm đổi mới toàn diện hệ thống thể chế, bộ máy quản lý và tư pháp.
- Đóng góp trực tiếp vào công tác lập pháp thông qua việc soạn thảo và hoàn thiện bản "Dự thảo Luật Sở hữu trí tuệ" đính kèm trong công trình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, công trình được hoàn thành vào năm 1996 nên các dữ liệu thực chứng và đánh giá thực tiễn chủ yếu phản ánh giai đoạn 10 năm đầu Đổi mới (1986–1996). Lúc này, Việt Nam mới bắt đầu tiếp cận các chuẩn mực của Hiệp định TRIPs/GATT và hệ thống giải quyết tranh chấp tại Tòa án đối với lĩnh vực này còn ở giai đoạn sơ khởi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hình gồm:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá tính khả thi và hoàn thiện Dự thảo Luật Sở hữu trí tuệ khi đưa vào quy trình lập pháp của Quốc hội.
- Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế xét xử chuyên biệt tại Tòa án đối với các tranh chấp sở hữu công nghiệp và quyền tác giả phức tạp.
- Tiếp tục nghiên cứu tác động của các điều ước quốc tế đa phương và song phương mới đối với từng đối tượng cụ thể của sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo khoa học và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường, Bộ Văn hóa - Thông tin trong quá trình soạn thảo các văn bản luật chuyên ngành về sở hữu trí tuệ và chống cạnh tranh không lành mạnh.
- Cơ quan tiến hành tố tụng: Hữu ích cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên trong việc nhận diện bản chất quan hệ pháp luật sở hữu trí tuệ, cơ chế cấp văn bằng và phương pháp xử lý tranh chấp liên quan đến hàng giả, xâm phạm nhãn hiệu.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Luật học: Cung cấp hệ thống lý luận vững chắc về Lý luận Nhà nước và Pháp quyền ứng dụng trong lĩnh vực kinh tế, lịch sử lập pháp sở hữu trí tuệ so sánh giữa các truyền thống luật học trên thế giới.
- Doanh nghiệp và tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp: Cung cấp cơ sở nhận thức về 3 nguyên tắc bảo hộ sáng chế, các điều kiện xác lập quyền nhãn hiệu và các điều khoản bắt buộc trong hợp đồng li-xăng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt sự khác nhau giữa "phát minh khoa học" và "sáng chế" dựa trên những tiêu chí nào?
Dẫn chiếu Hiệp định Genève năm 1978, tác giả chỉ rõ phát minh khoa học là sự phát hiện ra các hiện tượng, tính chất hoặc quy luật có sẵn trong thế giới vật chất chưa từng được nhận biết trước đó, không mang tính sáng tạo kỹ thuật và không thuộc đối tượng của sở hữu trí tuệ. Ngược lại, sáng chế là giải pháp kỹ thuật mới giải quyết một nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể, có tính sáng tạo và có khả năng áp dụng vào thực tiễn sản xuất.
2. Ba nguyên tắc cơ bản trong bảo hộ sáng chế được luận án xác lập là gì?
Ba nguyên tắc bao gồm: (1) Nguyên tắc độc quyền công nghệ (người tạo ra công nghệ mới được độc quyền khai thác và ngăn cấm hành vi sử dụng trái phép); (2) Nguyên tắc công khai công nghệ (chủ sở hữu phải công bố đầy đủ bản chất kỹ thuật cho xã hội); (3) Nguyên tắc đánh đổi hay nguyên tắc khế ước (Nhà nước trao quyền độc quyền có thời hạn từ 15 đến 20 năm, sau đó công nghệ trở thành tài sản chung của xã hội).
3. Sự khác biệt căn bản giữa hai truyền thống pháp lý La-tinh và Anglo-Saxon về quyền tác giả được luận án phân tích như thế nào?
Truyền thống La-tinh/Rome ưu tiên bảo vệ tác giả, coi tác phẩm là sự nối dài của nhân cách (theo tư tưởng của Kant), quyền tác giả phát sinh tự động ngay khi tác phẩm hình thành và công nhận quyền nhân thân vô thời hạn. Truyền thống Anglo-Saxon nhấn mạnh quyền tái bản (copyright), bảo hộ lợi ích của người truyền bá (nhà xuất bản, nhà sản xuất bản ghi) và công chúng, trước đây đòi hỏi phải thực hiện thủ tục đăng ký và nộp lưu chiểu mới được bảo hộ.
4. Tại sao luận án khẳng định phải bãi bỏ chế độ cấp "Giấy chứng nhận tác giả sáng chế" trong nền kinh tế thị trường?
Theo tác giả, hình thức cấp Giấy chứng nhận tác giả sáng chế (vốn coi sáng chế thuộc quyền sở hữu của Nhà nước và mọi doanh nghiệp nhà nước đều có quyền sử dụng) chỉ phù hợp với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung trước đây. Trong nền kinh tế thị trường, cơ chế này làm triệt tiêu động lực nghiên cứu sáng tạo. Cần phải thay thế hoàn toàn bằng hệ thống Bằng độc quyền sáng chế để bảo đảm quyền tài sản và trả công xứng đáng cho nhà sáng chế.
5. Luận án dẫn chứng những dữ liệu thực tế nào để chứng minh sự yếu kém trong hoạt động đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ tại Việt Nam trước năm 1996?
Văn bản nêu rõ: Số lượng đơn đăng ký của Việt Nam chỉ bằng khoảng 10% lượng đơn hàng năm của một nước trong khối ASEAN; tổng số đơn đăng ký sáng chế của Việt Nam trong suốt 10 năm (1982–1992) chỉ tương đương lượng đơn tiếp nhận trong 1 ngày tại Nam Triều Tiên; việc thực thi pháp luật còn nhiều bất cập, tình trạng vi phạm nhãn hiệu và sản xuất buôn bán hàng giả chưa được xử lý dứt điểm.
Kết luận
Luận án của Lê Xuân Thảo là công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, giải quyết thấu đáo cơ sở lý luận và thực tiễn của cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong giai đoạn chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường ở Việt Nam. Công trình đã làm rõ cấu trúc ba thành tố của cơ chế điều chỉnh pháp luật, hệ thống hóa các nguyên tắc bảo hộ sáng chế và nhãn hiệu, đồng thời phân tích toàn diện lịch sử lập pháp thế giới và thực trạng trong nước. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần phát triển lý luận pháp luật sở hữu trí tuệ mà còn đóng góp trực tiếp vào công tác lập pháp thông qua bản Dự thảo Luật Sở hữu trí tuệ, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước.