Tổng quan luận án

Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Ngữ văn với đề tài "Đối chiếu thành ngữ Nga - Việt trên bình diện giao tiếp" được nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Hoà thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. PTS. Nguyễn Thiện Giáp, hoàn thành vào năm 1996. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trước thời điểm luận án thực hiện, các công trình khảo sát thành ngữ tiếng Việt đơn ngữ đã xuất hiện khá nhiều, nhưng các nghiên cứu so sánh, đối chiếu thành ngữ tiếng nước ngoài với tiếng Việt còn rất ít ỏi. Từ những năm 1970, một số công trình đối chiếu thành ngữ Nga - Việt đã bắt đầu xuất hiện nhưng hầu hết chỉ giới hạn ở việc xem xét thành ngữ như một đơn vị trong hệ thống - cấu trúc nội tại khép kín. Các công trình đó bỏ qua yếu tố ngoài ngôn ngữ cũng như cách thức hành chức của thành ngữ trong giao tiếp thực tế. Đồng thời, đặc thù văn hóa tộc người ở bình diện ngữ nghĩa và sự tác động của các nhân tố văn hóa - xã hội bên ngoài chủ thể nói trong những cảnh huống giao tiếp cụ thể vẫn bị bỏ ngỏ. Luận án được thực hiện nhằm góp phần đáp ứng nhu cầu giao lưu văn hóa giữa Việt Nam và Liên bang Nga trong khuôn khổ Thập kỷ văn hóa vì sự phát triển (1987-1997).

Mục đích bao trùm của luận án là làm rõ vai trò nghĩa thực tại của thành ngữ tiếng Nga và tiếng Việt trong hoạt động giao tiếp, gắn liền với khế ước xã hội và tâm lý sử dụng thành ngữ của người bản ngữ. Để đạt được mục đích này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản như sau:

  1. Khảo sát đối chiếu thành ngữ Nga - Việt trong hoạt động giao tiếp của chúng để làm rõ nghĩa thực tại của thành ngữ được sử dụng trong những phát ngôn cụ thể.
  2. Khảo sát nhóm thành ngữ phản ánh nền văn hóa, đời sống, phong tục của người bản ngữ để từ đó đối chiếu với tiếng Việt làm rõ đặc trưng dân tộc về tư duy ở người Nga và người Việt trong phạm vi sử dụng thành ngữ.
  3. Làm rõ nghĩa khởi nguyên ở cấp độ ngôn ngữ (cấu trúc - ngữ nghĩa) và nghĩa thực tại ở cấp độ lời nói nhằm nhận biết chuẩn xác thành ngữ Nga làm cơ sở để tìm thành ngữ tương đương trong tiếng Việt, từ đó đề ra phương thức chuyển dịch thành ngữ Nga - Việt theo cảnh huống giao tiếp.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các đơn vị thành ngữ tiếng Nga và thành ngữ tiếng Việt. Phạm vi ngữ liệu tập trung vào các nhóm thành ngữ phản ánh tổng hợp nền văn hóa tộc người (lịch sử, đời sống, phong tục, tập quán, tâm lý xã hội), nhóm thành ngữ so sánh và nhóm thành ngữ mang sắc thái "bình giá" (khen - chê). Về phạm vi thời gian và tư liệu, luận án xử lý hệ thống thành ngữ được ghi nhận trong các từ điển tiêu biểu xuất bản từ thập niên 1980 đến nửa đầu thập niên 1990 tại Nga và Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan, tác giả điểm lại lịch sử hình thành và phát triển của ngôn ngữ học đối chiếu trên thế giới và tại Việt Nam. Về mặt lý luận quốc tế, ý tưởng đối chiếu ngôn ngữ xuất hiện từ cuối thế kỷ XVIII nhưng đến giữa thế kỷ XX mới định hình như một phân ngành. Tác giả nhắc đến công trình Linguistics across cultures (1957) của Robert Lado kế thừa luận điểm năm 1945 của C. Fries, khẳng định việc mô tả ngôn ngữ qua lăng kính đối chiếu với tiếng mẹ đẻ mang lại hiệu quả cao cho giảng dạy và dịch thuật.

Tại Việt Nam, từ cuối những năm 1970, phân ngành đối chiếu bắt đầu phát triển với các công trình tiêu biểu:

  • Bài báo Đối chiếu ngữ nghĩa từ vựng Nga - Việt (1981) của Hoàng Lai, đặt nền móng cho việc đối chiếu ngữ nghĩa và thao tác phân tích nghĩa vị.
  • Chuyên luận Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ (1989) của Lê Quang Thiêm, khái quát lý luận đối chiếu và thể nghiệm trên ngữ liệu tiếng Việt - tiếng Bungari.
  • Chuyên luận Ngôn ngữ học đối chiếu và đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á (1992) của Nguyễn Văn Chiến, làm rõ phương pháp thao tác và đối chiếu đại từ nhân xưng.
  • Luận án Phó tiến sĩ bằng tiếng Nga của Nguyễn Đức Tồn (1988), đi sâu khảo sát đặc thù văn hóa - dân tộc của tư duy bằng lời ở người Việt và người Nga thông qua các từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người.

Điểm lại riêng lĩnh vực đối chiếu thành ngữ, tác giả phân tích các công trình:

  • Luận án Phó tiến sĩ (1972) và bài báo cùng năm của Trương Đông San về các cụm thành ngữ tiếng Nga và phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt, phân loại 9 phương thức cấu tạo ngữ nghĩa của đoạn thành ngữ (hư hóa ngữ nghĩa, ẩn dụ hóa, ngoa dụ và nói giảm, uyển ngữ hóa, hoán dụ hóa, phương thức mô tả...).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Bội (1974) về phương thức chuyển dịch thành ngữ Nga - Việt dựa trên cấu trúc ngữ nghĩa nội tại nhưng chưa chú ý đến sắc thái tu từ biểu cảm.
  • Luận án Phó tiến sĩ của Nguyễn Văn Mệnh (1987) đối chiếu thành ngữ tiếng Việt với tiếng Đức trên cơ sở mô hình cú pháp - ngữ nghĩa.
  • Luận án Phó tiến sĩ của Phùng Trọng Toàn (1995) về đặc thù văn hóa dân tộc của thành ngữ Nga đối chiếu với tiếng Việt nhằm phục vụ mục đích giảng dạy ngoại ngữ.
  • Các bài viết giai đoạn 1981-1988 của chính tác giả Nguyễn Xuân Hoà cũng từng đi theo hướng cấu trúc - ngữ nghĩa thuần túy, trước khi chuyển hẳn sang khảo sát bình diện giao tiếp từ năm 1989.

Vị trí của luận án được xác định rõ qua khoảng trống học thuật: các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam đa phần dừng lại ở việc khảo sát cấu trúc hình thức hoặc ngữ nghĩa nội tại đóng kín, nếu có đề cập đến ngữ cảnh thì chỉ giới hạn ở phong cách tu từ. Chưa có công trình chuyên khảo nào đối chiếu thành ngữ Nga - Việt một cách toàn diện trong hoạt động giao tiếp, gắn cấu trúc ngữ nghĩa với cảnh huống lời nói và tri thức nền của người bản ngữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết của ngôn ngữ học đối chiếu tương phản (contrastive linguistics) đặt dưới cách nhìn của ngữ dụng học (pragmatics). Tác giả lấy đơn vị thành ngữ tiếng Nga làm điểm xuất phát để đối chiếu với thành ngữ tiếng Việt qua "tấm gương tương phản" nhằm làm nổi bật đặc trưng dân tộc của hai ngôn ngữ.

Về mặt khái niệm và bản chất đơn vị, luận án xác định thành ngữ là ký hiệu trung gian giữa cấp độ từ (tương đương về chức năng định danh hình tượng) và cấp độ câu (tương đương về mặt tổ chức tổ hợp từ). Tác giả tiếp thu nhận định của Nguyễn Thiện Giáp: thành ngữ là đơn vị định danh hình tượng, trong đó hình thái bên trong (nghĩa khởi nguyên) và ý nghĩa thực tại có sự độc lập, thậm chí tách rời hoặc đối lập nhau.

Để giải mã ngữ nghĩa thành ngữ, tác giả áp dụng phương pháp phân tích thành tố nghĩa theo tầng bậc của các nhà ngôn ngữ học cấu trúc Pháp A. Greimas (1966, Sémantique structurale) và B. Pottier (1974, Linguistique générale). Cấu trúc ngữ nghĩa được chia tách thành:

  • Siêu nghĩa vị (архисема): đặc điểm chỉ loại của đối tượng.
  • Nghĩa vị khu biệt (дифференциальная сема): tạo thành hạt nhân nghĩa (ядерная сема) để phân biệt từ này với từ khác.
  • Nghĩa vị tiềm năng (потенциальная сема): nằm ở vùng ngoại vi (периферийная сема), phản ánh các liên tưởng bổ sung không bắt buộc nhưng đóng vai trò quyết định trong việc hình thành nghĩa thực tại khi tham gia vào lời nói.

Luận án sử dụng khái niệm "tri thức nền" (фоновые знания) để chỉ toàn bộ vốn hiểu biết ngoài ngôn ngữ (lịch sử, văn hóa, phong tục, tập quán, tâm lý xã hội) được lưu giữ trong tâm thức cộng đồng bản ngữ. Khi tham gia giao tiếp, nghĩa khởi nguyên (tầng nghĩa 1) kết hợp với nghĩa vị tiềm năng trong tri thức nền thông qua sự liên tưởng tương đồng sẽ sản sinh ra nghĩa thực tại (tầng nghĩa 2) được hiện thực hóa trong phát ngôn.

Cảnh huống giao tiếp (communication situation) được luận án mô hình hóa thông qua việc giải quyết các tham số cụ thể: ai nói, nói gì, nói với mục đích gì, nói như thế nào, ở đâu, lúc nào. Tác giả cũng vận dụng quan niệm của A. Potebnja về việc từ của ngôn ngữ này không chồng khít lên từ của ngôn ngữ khác, quan điểm của S. Ide về ngôn ngữ gắn với hành vi xã hội, và luận điểm của Yu. Karaulov về vai trò của con người cá nhân sử dụng ngôn ngữ.

Nguồn tư liệu khảo sát của luận án được trích xuất từ các bộ từ điển chuẩn mực:

  • Phía tiếng Nga: Từ điển thành ngữ tiếng Nga do A.I. Molotkov chủ biên (1986, M.), bổ sung từ các từ điển của Felitsyna & Mokienko (1990), Bystrova (1984), Zhukov (1986), Alekhin & Sokolov (1982), Lê Đình Bích & A. Antonian (1987).
  • Phía tiếng Việt: Từ điển thành ngữ Việt Nam do Nguyễn Như Ý chủ biên (1993), Thành ngữ tiếng Việt của Nguyễn Lực & Lương Văn Đang (1987), Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt Nam của nhóm Vũ Dung (1993), Kể chuyện thành ngữ, tục ngữ của Hoàng Văn Hành (1994).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những luận điểm cơ bản trong đối chiếu tương phản thành ngữ hai thứ tiếng

Chương này trình bày tổng quan lý luận và xác lập các nguyên tắc phương pháp luận làm cơ sở cho toàn bộ công trình. Tác giả luận chứng rằng nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ ở bình diện giao tiếp trước hết phải là đối chiếu hai nền văn hóa, bởi cấu trúc ngữ nghĩa của thành ngữ là một cơ tầng văn hóa sâu lưu giữ tâm thức dân tộc.

Luận điểm cốt lõi của chương là không tách rời việc khảo sát cấu trúc - ngữ nghĩa nội tại với hoạt động chức năng trong giao tiếp. Nghĩa vị tiềm năng tàng trữ trong nghĩa khởi nguyên chính là chìa khóa để giải mã nghĩa thực tại của phát ngôn. Tác giả phân tích thành ngữ tiếng Nga Вот где собака зарыта để minh họa cho tính phụ thuộc vào cảnh huống giao tiếp:

  • Khi xuất hiện trong văn bản chính luận mang phong cách trang trọng của V.I. Lênin, thành ngữ này được chuyển dịch tương đương với Mấu chốt vấn đề là ở đó.
  • Khi xuất hiện trong lời thoại khẩu ngữ dân dã đời thường (ví dụ văn cảnh nhân vật Uvarov), đơn vị này lại tương đương với biến thể Biết tỏng cái tông con chuồn chuồn.

Cũng trong chương này, tác giả đưa ra khái niệm "ô trống ngôn ngữ" (лакуны) để chỉ những đơn vị thành ngữ phản ánh nét sinh hoạt đặc thù của dân tộc này nhưng ngôn ngữ kia hoàn toàn không có hình thái tương đương trực tiếp, như các thành ngữ nghi thức tiếng Nga: С легким паром! (lời chúc sau khi tắm hơi), Хлеб да соль! (lời chúc ăn ngon miệng gắn với bánh mì và muối). Đối chiếu chiều ngược lại, thành ngữ tiếng Việt Rồng đến nhà tôm phản ánh ứng xử khiêm nhường gắn với trật tự tôn ti xã hội và thứ bậc gia tộc; trong khi thành ngữ tiếng Nga cùng biểu đạt khách đến bất ngờ như Какой ветер занес hay Какими судьбами lại không mang nét nghĩa phân biệt tôn ti xã hội này.

Chương 2: Đối chiếu tương phản thành ngữ Nga - Việt trong hoạt động giao tiếp

Chương 2 đi sâu phân tích vai trò của tri thức nền trong việc giải mã cấu trúc ngữ nghĩa và đối chiếu hai hệ thống thành ngữ. Tác giả phân tích hàng loạt trường hợp cụ thể:

  • Thành ngữ Каша не сваришь (с кем): nghĩa khởi nguyên là "không thể cùng nấu cháo với ai". Tri thức nền của người Nga lưu giữ tập tục nấu cháo tập thể thời xưa như biểu tượng của sự đồng lòng, gắn kết. Từ đó, nghĩa vị tiềm năng "sự đoàn kết, ý thức tập thể" chi phối nghĩa thực tại là "không thể thỏa thuận, hợp tác làm ăn với ai", dẫn đến các phương án dịch trong tiếng Việt: khó chơi lắm, chẳng ăn thua gì đâu, hoặc đụng phải tổ kiến.
  • Thành ngữ Пуд соли съесть (с кем): nghĩa khởi nguyên là "ăn hết một pút (16,38 kg) muối với ai". Tri thức nền cho thấy muối và bánh mì là thức ăn thiết yếu hàng ngày, để ăn hết một lượng muối lớn như vậy đòi hỏi thời gian chung sống rất dài. Nghĩa thực tại được xác lập là "sống cùng nhau lâu năm, hiểu rõ tính nết và gắn bó thân thiết", tương đương với thành ngữ tiếng Việt: ăn một mâm, nằm một chiếu.
  • Thành ngữ Красный уголок: tác giả phê phán bản dịch "góc hồng" trong Từ điển Nga - Việt (TĐ7, tập II). Dựa trên tri thức nền về không gian nhà gỗ (изба) và lều da hươu (яранга), tác giả chỉ ra красный mang nghĩa biểu trưng mới chỉ tính chất cách mạng, còn уголок mang nghĩa vị chỉ gian phòng. Nghĩa thực tại trong giao tiếp phải là phòng truyền thống, nhà văn hóa, hoặc phòng sinh hoạt câu lạc bộ.
  • Cặp đối đáp Ни пуха ни пера! - К чёрту!: bắt nguồn từ mê tín của thợ săn xưa, dùng lối nói phủ định để tránh điềm gở. Người đáp phải gắt lên К чёрту! để xua đuổi rủi ro. Luận án chỉ ra việc một số từ điển dịch thành Thượng lộ bình an! hay Thuận buồm xuôi gió! là chưa chuẩn xác vì đã làm mất sắc thái tâm lý kiêng kỵ nguyên bản.
  • Khảo sát thành ngữ tiếng Việt Mẹ tròn con vuông: đối thoại với quan điểm của Nguyễn Công Đức (vốn chỉ phân tích đối xứng ngữ pháp từ loại danh từ - tính từ), tác giả chứng minh giá trị cốt lõi nằm ở tri thức nền về triết lý âm dương (trời tròn đất vuông), tạo nên nghĩa tiềm năng chỉ sự lành lặn, vẹn toàn của sản phụ và thai nhi.

Bên cạnh đó, chương 2 phân loại các mức độ tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ:

Loại hình đối chiếu Đặc điểm bản chất Ví dụ minh họa trong luận án
Tương đương hoàn toàn (Phổ niệm tư duy logic) Chung quy luật nội quan logic hoặc chung nguồn gốc văn hóa toàn cầu - Đến giọt máu cuối cùng / До последней капли крови
- Như hai giọt nước / Как две капли воды
- Nước mắt cá sấu / Крокодиловы слезы
- Gót chân Asin / Ахиллесова пята
Cùng nội dung, khác hình ảnh biểu trưng Phản ánh môi trường sống và tư duy văn hóa dân tộc riêng biệt - Nga: Медведь на ухо наступил (gấu giẫm lên tai)
Việt: Đàn gảy tai trâu (mù âm nhạc)
- Nga: Беден как церковная крыса (chuột nhà thờ)
Việt: Nghèo kiết xác, Nghèo rớt mồng tơi
Hiện tượng "tương đương giả" Hình thức cấu tạo tương tự nhau nhưng nghĩa thực tại hoàn toàn khác nhau - Nga: Язык без костей (nói liến thoắng, nói nhiều)
Việt: Lưỡi không xương (lật lọng, tráo trở)
- Nga: Палка о двух концах (sự việc có hai mặt lợi - hại)
Việt: Đòn xóc hai đầu (đâm bị thóc chọc bị gạo)

Chương 3: Đặc trưng tư duy dân tộc nhìn từ góc độ giao tiếp các đơn vị thành ngữ Nga - Việt (Trên ngữ liệu các thành ngữ so sánh và các thành ngữ có sắc thái "bình giá")

Chương 3 tập trung làm rõ cách thức hiện thực khách quan được phản ánh qua lăng kính tư duy của hai dân tộc. Tác giả khảo sát các tiểu nhóm ngữ liệu:

  • Nhóm thành ngữ phản ánh nền văn hóa dân tộc một cách tổng hợp: chứa đựng các yếu tố lịch sử, phong tục, nếp sống cổ truyền.
  • Nhóm thành ngữ phản ánh văn hóa theo từng thành tố cụ thể: khai thác tên gọi con vật, cây cỏ, đồ vật sinh hoạt đặc trưng của đời sống nông nghiệp Việt Nam hoặc đời sống xứ lạnh nước Nga.
  • Nhóm thành ngữ gắn với nguyên mẫu lịch sử, nhân vật cổ tích, truyện thần thoại: tạo ra các biểu trưng ngữ nghĩa mang tính quy ước xã hội cao.
  • Khảo sát nhóm thành ngữ so sánh và thành ngữ mang nghĩa "bình giá": phân tích các cấu trúc biểu đạt thái độ khen, chê, đánh giá nhân cách, hành vi con người trong giao tiếp thực tế.

Tác giả kết luận rằng đặc trưng tư duy dân tộc thể hiện ở cách thức chia cắt hiện thực khách quan bằng hình thức ngôn ngữ. Cùng một thuộc tính khách quan, người Nga và người Việt lựa chọn các hình ảnh quy chiếu khác nhau tùy thuộc vào kinh nghiệm lịch sử và môi trường tự nhiên của dân tộc mình.

Chương 4: Phương thức chuyển dịch thành ngữ tiếng Nga ra tiếng Việt trên quan điểm giao tiếp ngôn ngữ (Ý nghĩa thực tiễn)

Từ góc nhìn dịch thuật giao tiếp liên cá nhân, chương 4 đề xuất các nguyên tắc và giải pháp chuyển dịch thành ngữ Nga sang tiếng Việt. Tác giả lập luận rằng dịch thành ngữ không phải là dịch vỏ ngữ âm hay dịch nghĩa đen cơ học của các từ tố cấu thành, mà là tìm kiếm đơn vị tương đương về giá trị giao tiếp và nghĩa thực tại.

Các nội dung chính của chương bao gồm:

  • Xác định diện mạo thành ngữ tiếng Nga trong mối liên tưởng với tri thức nền của người bản ngữ.
  • Đề xuất các phương thức chuyển dịch nhằm đạt tiêu chí "đúng và hay" theo ngữ cảnh phát ngôn cụ thể.
  • Xây dựng phương án hiệu chỉnh bản dịch thành ngữ tiếng Nga: đối chiếu với các mục từ dịch sai hoặc dịch gượng gạo trong các từ điển song ngữ đã xuất bản, tác giả đưa ra các phương án thay thế phù hợp với phong cách giao tiếp tiếng Việt.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên trong phân ngành ngôn ngữ học đối chiếu Nga - Việt nghiên cứu thành ngữ trên bình diện hoạt động giao tiếp. Công trình xác lập một khung phân tích kết hợp giữa ngữ pháp cấu trúc nội tại và ngữ dụng học, chứng minh rằng nghĩa thực tại trong lời nói được quyết định bởi nghĩa vị tiềm năng nằm trong tri thức nền văn hóa tộc người chứ không phải phép cộng giản đơn của nghĩa khởi nguyên.

Về mặt thực tiễn, luận án đề xuất phương pháp chuyển dịch thành ngữ dựa trên việc tái hiện diện mạo đơn vị gắn liền với tri thức nền bản ngữ. Kết quả này cung cấp cơ sở phương pháp luận để hiệu chỉnh các bản dịch thành ngữ chưa chuẩn xác trong các từ điển đối chiếu song ngữ Nga - Việt, đồng thời hỗ trợ việc biên soạn giáo trình và giảng dạy tiếng Nga tại Việt Nam theo định hướng giao tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do giới hạn tư liệu và mục tiêu đề tài, luận án chưa thể bao quát toàn bộ kho tàng thành ngữ của cả hai ngôn ngữ mà chỉ tập trung khảo sát các nhóm thành ngữ tiêu biểu phản ánh văn hóa tộc người, thành ngữ so sánh và thành ngữ bình giá. Ngữ liệu đối chiếu chủ yếu dựa trên các bộ từ điển chuẩn mực và các trích đoạn văn học, chưa khảo sát quy mô lớn trên các ngữ cảnh giao tiếp khẩu ngữ tự nhiên đương đại.

Hướng nghiên cứu tiếp được xác định là mở rộng phạm vi khảo sát sang các nhóm thành ngữ thuộc các phong cách chức năng khác, đồng thời ứng dụng kết quả phân tích tri thức nền vào việc biên soạn một cuốn từ điển giải nghĩa đối chiếu thành ngữ Nga - Việt chuyên biệt có chú giải đầy đủ bối cảnh văn hóa giao tiếp.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, Ngữ dụng học và Văn hóa học: cung cấp khung thao tác phân tích nghĩa vị tiềm năng và tri thức nền.
  • Chuyên gia dịch thuật và biên tập viên văn học Nga - Việt: hỗ trợ nhận diện các hiện tượng "tương đương giả" và cung cấp các phương án chuyển dịch ngữ dụng tương đương.
  • Người dạy và người học tiếng Nga: giúp hiểu sâu bản chất văn hóa của thành ngữ, tránh lỗi giao thoa tâm lý - ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế.

Phần đáng tham khảo nhất của công trình là chương 2 (phương pháp giải mã cấu trúc ngữ nghĩa qua tri thức nền) và chương 4 (các phương án hiệu chỉnh bản dịch thành ngữ tiếng Nga theo cảnh huống giao tiếp).

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "tri thức nền" (фоновые знания) được luận án định nghĩa như thế nào? Tri thức nền là toàn bộ những hiểu biết ngoài ngôn ngữ (văn hóa, lịch sử, đời sống, phong tục, tập quán, tâm lý xã hội) liên quan đến khái niệm từ vựng, luôn thường trực và được tàng trữ trong ý thức của cộng đồng người bản ngữ.

2. Vì sao luận án bác bỏ cách dịch thành ngữ "Красный уголок" thành "góc hồng" trong Từ điển Nga - Việt (TĐ7)? Vì bản dịch "góc hồng" chỉ căn cứ vào nghĩa đen sơ biểu của từ tố cấu thành. Trong ngữ cảnh văn hóa - xã hội Nga, красный mang nghĩa biểu trưng chỉ tính chất cách mạng, còn уголок mang nghĩa vị thứ ba là gian phòng. Nghĩa thực tại dùng trong giao tiếp phải là phòng truyền thống, nhà văn hóa hoặc phòng sinh hoạt câu lạc bộ.

3. Hiện tượng "tương đương giả" giữa thành ngữ Nga và Việt được minh họa qua ví dụ nào? Điển hình là cặp Язык без костей (tiếng Nga chỉ người nói nhiều, nói liến thoắng) đối chiếu với Lưỡi không xương (tiếng Việt chỉ kẻ lật lọng, tráo trở); hoặc Палка о двух концах (tiếng Nga chỉ sự việc có thể mang lại hai kết quả tốt hoặc xấu trái ngược nhau) đối chiếu với Đòn xóc hai đầu (tiếng Việt chỉ hành vi khiêu khích, xúc xiểm giữa hai bên).

4. Tại sao thành ngữ "Ни пуха ни пера!" không nên dịch thành "Thuận buồm xuôi gió!"? Thành ngữ này xuất phát từ tập tục săn bắn cổ xưa, người nói dùng hình thức phủ định để tránh điềm gở và người nghe phải đáp lại К чёрту! để xua đuổi rủi ro. Cách dịch Thuận buồm xuôi gió! làm mất đi hoàn toàn sắc thái tâm lý mê tín và phản xạ đối đáp nghi thức đặc thù trong văn hóa giao tiếp của người Nga.

5. Điểm khác biệt giao tiếp giữa thành ngữ "Rồng đến nhà tôm" và các thành ngữ tiếng Nga tương ứng là gì? Thành ngữ tiếng Việt Rồng đến nhà tôm gắn chặt với cảnh huống người nói ở vị thế thấp hơn hoặc ngang bằng dùng lối nói khiêm nhường để chào đón khách có vị thế xã hội cao hơn, hàm chứa ý niệm về tôn ti trật tự xã hội. Trong khi đó, các thành ngữ tiếng Nga cùng biểu đạt sự xuất hiện bất ngờ như Какой ветер занес hay Какими судьбами chỉ thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng thuần túy mà không phân biệt thứ bậc hay tôn ti xã hội giữa các bên tham gia giao tiếp.

Kết luận

Luận án "Đối chiếu thành ngữ Nga - Việt trên bình diện giao tiếp" của Nguyễn Xuân Hoà đã chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu từ cấu trúc nội tại khép kín sang hoạt động hành chức của ngôn ngữ trong đời sống xã hội. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích thành tố nghĩa tầng bậc với lý thuyết tri thức nền và cảnh huống giao tiếp, tác giả đã giải mã cơ chế hình thành nghĩa thực tại của thành ngữ ở cả hai ngôn ngữ. Công trình cung cấp hệ thống luận điểm khoa học chuẩn xác, góp phần giải quyết thỏa đáng các vấn đề lý luận ngữ dụng học đối chiếu và nâng cao chất lượng thực tiễn dịch thuật Nga - Việt.